Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động quản lý vận hành y tế tại Việt Nam, các cơ sở khám chữa bệnh đang đối mặt với yêu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ đồng thời tối ưu hóa chi phí và nguồn lực. Đây là điều kiện thúc đẩy nhu cầu đối với các giải pháp phần mềm quản lý bệnh viện và phòng khám. Sau thời gian chịu tác động bởi đại dịch Covid-19, hành vi tìm kiếm thông tin và tiếp cận dịch vụ của các nhà quản lý y tế có sự chuyển dịch rõ rệt sang môi trường trực tuyến, đặt ra yêu cầu hoàn thiện hoạt động truyền thông số cho các doanh nghiệp cung cấp giải pháp công nghệ.

Công ty Cổ phần Công nghệ Nanosoft là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp phần mềm quản lý y tế và làm đẹp. Tuy nhiên, hoạt động quảng cáo trực tuyến cho khối sản phẩm y tế tại doanh nghiệp này còn bộc lộ một số tồn tại về việc xác định đối tượng nhận tin, phân bổ ngân sách và lựa chọn kênh truyền thông. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra giải pháp phát triển hoạt động quảng cáo online cho nhóm sản phẩm này.

Văn bản xác định các câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

Các câu hỏi nghiên cứu (gồm 6 câu hỏi):

  1. Lý thuyết về hoạt động quảng cáo online bao gồm những nội dung gì?
  2. Khách hàng mục tiêu mà công ty đang hướng tới là ai?
  3. Thông điệp mà công ty muốn truyền tải qua các hoạt động quảng cáo online là gì?
  4. Các hình thức quảng cáo online nào hiện nay công ty đang sử dụng? Hình thức nào là chủ yếu?
  5. Ngân sách dự kiến cho hoạt động quảng cáo online sắp tới của công ty là bao nhiêu?
  6. Đề xuất giải pháp nào có ích cho việc phát triển hoạt động quảng cáo online của công ty?

Mục tiêu nghiên cứu (gồm 3 mục tiêu):

  1. Hệ thống hóa một số cơ sở lý thuyết về quảng cáo online cho sản phẩm của doanh nghiệp kinh doanh.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động quảng cáo online cho sản phẩm phần mềm quản lý khối y tế của Công ty Cổ phần Công nghệ Nanosoft.
  3. Rút ra ưu điểm, nhược điểm và đưa ra những đề xuất giải pháp nhằm giúp công ty đẩy mạnh, triển khai hiệu quả hoạt động quảng cáo online, tối ưu hóa chi phí, nâng cao mức độ nhận diện sản phẩm và gia tăng lợi nhuận.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quảng cáo online cho sản phẩm phần mềm quản lý khối y tế.
  • Sản phẩm nghiên cứu: Danh mục phần mềm quản lý khối y tế (phần mềm quản lý bệnh viện NANO - HIS, NANO - PACS, NANO - LIS, Nano EMR, phần mềm quản lý phòng khám...).
  • Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam (tập trung tại các bệnh viện, phòng khám tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và một số tỉnh thành).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu kinh doanh và truyền thông thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong tháng 01 và tháng 02/2023; định hướng và đề xuất giải pháp thực hiện cho giai đoạn 2023 – 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm, quy định pháp luật và mô hình học thuật về truyền thông marketing:

  • Khái niệm và cơ sở pháp lý:
    • Khái niệm quảng cáo theo Hiệp hội Quảng cáo Mỹ (American Advertising Association), Philip Kotler trong các tác phẩm "Marketing căn bản" (2022) và "Quản trị Marketing" (2020), và quy định tại Khoản 1 Điều 2 Luật Quảng cáo năm 2012.
    • Khái niệm quảng cáo trực tuyến theo Dr. Uma Rani (Đại học Anna) và Philip Kotler & Gary Armstrong trong tác phẩm "Principles of Marketing" tái bản lần thứ 17 (2018).
    • Khái niệm phần mềm quản lý doanh nghiệp và phần mềm quản lý khối y tế (phân loại theo triển khai: đám mây/on-premise; phân loại theo sản phẩm: độc lập/tích hợp).
  • Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:
    • Mô hình phản ứng khách hàng AIDA: Chú ý (Attention) – Thích thú (Interest) – Khao khát (Desire) – Hành động (Action).
    • Mối quan hệ giữa quảng cáo và 5 công cụ xúc tiến thương mại tổng thể (quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp).
    • Quy trình phát triển hoạt động quảng cáo online: Xác định công chúng nhận tin (tiềm năng, hiện tại, trọng điểm); Thiết lập mục tiêu theo nguyên tắc SMART (thông tin, thuyết phục, nhắc nhở); Phương pháp xác định ngân sách (dựa trên nguồn lực, tỷ lệ phần trăm doanh số, phương pháp mục tiêu - nhiệm vụ, so sánh cạnh tranh, ngân sách cố định); Quyết định thông điệp (nội dung, hình thức, cấu trúc, nguồn phát); Quyết định hình thức quảng cáo (Display Ads, SEO/SEM, Social Media Ads, Video Ads, Email Marketing); Tổ chức thực hiện và Đánh giá hiệu quả (hiệu quả doanh thu, hiệu quả truyền thông).
    • Khung đánh giá môi trường ảnh hưởng: Môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ) và môi trường vi mô (yếu tố nội bộ doanh nghiệp, khách hàng B2B, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, công chúng).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp nghiên cứu chủ đạo: Phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả.
    • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (doanh thu, chi phí, lợi nhuận) từ Phòng Kinh doanh – Marketing và Phòng Hành chính – Kế toán của Công ty Nanosoft giai đoạn 2020 – 2022; các báo cáo ngành từ We Are Social (Báo cáo Digital 2020), thống kê người dùng Internet của Sở Giáo dục và Đào tạo Đắk Lắk (9/2022), số liệu chi tiêu y tế từ Vụ Tài chính Hành chính sự nghiệp - Bộ Tài chính.
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện khảo sát bằng bảng câu hỏi online đối với khách hàng (đại diện các bệnh viện, phòng khám) về nhu cầu, khả năng tài chính, mức độ tiếp cận qua các kênh truyền thông và mức độ hài lòng; phỏng vấn nhà quản trị doanh nghiệp.
    • Phương pháp phân tích dữ liệu: Phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu qua các năm để đánh giá các chỉ số tiếp cận, chuyển đổi và tăng trưởng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về phát triển hoạt động quảng cáo online cho sản phẩm kinh doanh của công ty

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về quảng cáo trực tuyến đối với sản phẩm công nghệ B2B:

  • Làm rõ bản chất của quảng cáo online là hình thức truyền thông có trả phí sử dụng internet để truyền tải thông điệp marketing đến công chúng mục tiêu.
  • Trình bày đặc thù của phần mềm quản lý khối y tế (hệ thống phục vụ giám sát, kiểm soát hoạt động bệnh viện/phòng khám, lưu trữ dữ liệu chẩn đoán, tích hợp máy xét nghiệm, quản lý dược và viện phí).
  • Phân tích chi tiết quy trình 7 bước phát triển hoạt động quảng cáo online trong doanh nghiệp: (1) Xác định đối tượng nhận tin; (2) Xác định mục tiêu quảng cáo; (3) Hoạch định ngân sách; (4) Quyết định thông điệp quảng cáo; (5) Quyết định các hình thức quảng cáo; (6) Tổ chức thực hiện; (7) Đánh giá hiệu lực, hiệu quả qua các chỉ số kỹ thuật số (CPC, CPM, CTR, CPA, ROAS, ROI, Google Analytics).
  • Phân tích tác động của các nhân tố môi trường vĩ mô và vi mô tới hoạt động truyền thông trực tuyến của doanh nghiệp công nghệ y tế.

Chương 2: Phân tích thực trạng hoạt động quảng cáo online cho sản phẩm phần mềm quản lý khối y tế của Công ty Cổ phần Công nghệ Nanosoft

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về doanh nghiệp và phân tích sâu các dữ liệu thực tế về hoạt động kinh doanh cũng như hoạt động quảng cáo online của Công ty Nanosoft:

1. Khái quát về doanh nghiệp và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022:

  • Công ty Cổ phần Công nghệ Nanosoft thành lập ngày 14/02/2008, do ông Nguyễn Như Thắng làm Giám đốc, trụ sở chính tại số 2 C9B, phố Tô Hiệu, phường Nghĩa Tân, quận Cầu Giấy, Hà Nội.
  • Cơ cấu tổ chức gồm: Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh – Marketing, Phòng Hành chính – Kế toán, Phòng Triển khai, Phòng Kỹ thuật, Phòng Quản lý chất lượng & quy trình sản xuất, Bộ phận Chăm sóc khách hàng.
  • Kết quả kinh doanh 3 năm (2020 - 2022) thể hiện sự tăng trưởng liên tục:
Chỉ tiêu (Đơn vị: tỷ đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Mức tăng 2021/2020 (Tuyệt đối) Mức tăng 2021/2020 (Tương đối) Mức tăng 2022/2021 (Tuyệt đối) Mức tăng 2022/2021 (Tương đối)
Doanh thu 21,75 23,55 25,67 1,80 108,28% 2,12 109,00%
Chi phí 21,43 22,98 24,83 1,55 107,23% 1,85 108,05%
Lợi nhuận 0,32 0,57 0,84 0,25 178,13% 0,27 147,37%

2. Thực trạng hoạt động quảng cáo online cho sản phẩm phần mềm y tế:

  • Đối tượng nhận tin: Khách hàng tổ chức gồm bệnh viện công/tư, phòng khám đa khoa/chuyên khoa trên toàn quốc (tiêu biểu: Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Bệnh viện Mắt Hà Nội, Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Ninh, TTYT TP. Nam Định, Phòng khám EcoHealth, Nha khoa Quốc tế Việt Pháp...). Danh mục sản phẩm y tế cung cấp gồm 2 tuyến: Tuyến bệnh viện (NANO - HIS, NANO - PACS, NANO - LIS, Nano EMR, xếp số tự động, báo gọi y tá...) và Tuyến phòng khám.
  • Mục tiêu quảng cáo: Được xây dựng theo mô hình SMART phục vụ mục tiêu thông tin, thuyết phục và nhắc nhở.
  • Ngân sách: Áp dụng phương pháp dựa trên nguồn lực và mục tiêu; năm 2022 chi cho quảng cáo online phần mềm khối y tế là 240 triệu đồng (chi trả cho website, Google AdWords, SEM và Fanpage).
  • Thông điệp quảng cáo: Khẩu hiệu chung toàn công ty là "Giá trị mang lại niềm tin"; thông điệp riêng cho sản phẩm NANO - HIS là "Lấy người bệnh làm trung tâm".
  • Các hình thức quảng cáo và kết quả thực tế:
    • Tỷ lệ khách hàng tiếp cận thông tin theo kênh (kết quả khảo sát):
Kênh tiếp cận thông tin Tỷ lệ phần trăm
Hotline khách hàng gọi đến 38%
Quảng cáo công cụ tìm kiếm (SEO & SEM) 24%
Website công ty 11%
Đối tác giới thiệu 11%
Email Marketing 7%
Fanpage Facebook 5%
Khách hàng chủ động gọi trực tiếp 4%
  • Quảng cáo tìm kiếm (Google Ads & SEO): Sử dụng tài khoản MCC; năm 2022 đạt 11.726 lượt hiển thị và 748 lượt nhấp chuột (click). Thứ hạng từ khóa tăng 15%, duy trì top 1 - 4 trong ngành phần mềm quản lý y tế.
  • Mạng xã hội: Fanpage Facebook chủ yếu dùng chia sẻ tin tức ngành, văn hóa doanh nghiệp và tuyển dụng, ít bài viết chuyên sâu về sản phẩm y tế. Kế hoạch video review YouTube năm 2021 bị hoãn do Covid-19, tái khởi động cuối năm 2022.
  • Website và Seeding: Website chính thức đóng vai trò trung tâm thông tin. Đã triển khai khoảng 100 bài seeding trong năm 2022 trên các diễn đàn và website cùng chuyên ngành (như WeUpGroup).
  • Email Marketing: Chiếm 7% tỷ lệ tiếp cận, chủ yếu gửi thư chào hàng và chúc mừng các dịp lễ (như Ngày Thầy thuốc Việt Nam).
  • Chỉ số tương tác khách hàng: Số lượt contact (liên hệ) của khách hàng tăng mạnh từ 139 contact (năm 2021) lên 254 contact (năm 2022), tức tăng 113 contact.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Việc target quảng cáo từ khóa chưa đủ sâu cho nhóm khách hàng tổ chức B2B y tế; phân bổ ngân sách chưa cân xứng giữa các kênh; hoạt động seeding nhận được ít phản hồi; nhân sự marketing còn thiếu kinh nghiệm thực chiến đa nền tảng.

Chương 3: Đề xuất giải pháp phát triển hoạt động quảng cáo online cho sản phẩm phần mềm quản lý khối y tế của Công ty Cổ phần Nanosoft

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đến năm 2025:

  • Dự báo môi trường và bối cảnh cạnh tranh: Áp lực từ các đối thủ lớn trên thế giới (McKesson, Midmark, Motorola, IBM) và các đơn vị trong nước (WeUp Group, VNPT, Song Ân); xu hướng quá tải bệnh viện công thúc đẩy bệnh nhân sang khối tư nhân, gia tăng nhu cầu số hóa quy trình y tế.
  • Phương hướng 2023 – 2025:
    • Năm 2023: Nâng thứ hạng từ khóa trên website thêm 20%, tăng CTR thêm 15%, mua dịch vụ SEO chuyên nghiệp, triển khai kênh YouTube đăng video phản hồi thực tế của khách hàng, tăng lưu lượng truy cập website.
    • Giai đoạn 2023 – 2025: Đưa quảng cáo Nanosoft lên Top 1 thị trường phần mềm y tế; liên tục cải tiến tính năng sản phẩm; ưu tiên tuyển dụng và đào tạo nhân sự đúng chuyên ngành Marketing có kinh nghiệm; xây dựng Nanosoft thành thương hiệu giải pháp quản lý y tế hàng đầu tại Việt Nam.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể:
    1. Lựa chọn đối tượng nhận tin: Phân loại dữ liệu khách hàng thành thông tin tổ chức và thông tin cá nhân người đại diện; khai thác dữ liệu từ Phòng Kinh doanh và Chăm sóc khách hàng; xây dựng bản đồ hành trình khách hàng B2B.
    2. Xác định mục tiêu quảng cáo: Chuẩn hóa mục tiêu SMART riêng cho từng chiến dịch ngắn hạn và dài hạn.
    3. Xác định ngân sách: Lập bảng dự toán ngân sách chi tiết cho từng công cụ quảng cáo trực tuyến năm 2023 dựa trên tỷ lệ đóng góp của từng kênh.
    4. Lựa chọn thông điệp: Cá nhân hóa thông điệp theo từng nhóm đối tượng (bệnh viện công, phòng khám tư nhân, trung tâm xét nghiệm), nêu bật USP của phần mềm.
    5. Phát triển các hình thức quảng cáo:
      • Tối ưu hóa SEO từ khóa chuyên ngành và mở rộng SEM.
      • Nâng cấp giao diện website, đẩy mạnh bài viết chuyên môn và tối ưu trang đích.
      • Cải tiến nội dung Fanpage Facebook hướng đến giá trị nghiệp vụ y tế.
      • Triển khai chiến dịch Email Marketing tự động hóa theo hành vi khách hàng.
      • Sản xuất video trải nghiệm người dùng thực tế trên YouTube.
    6. Tổ chức thực hiện và đánh giá hiệu quả: Hoàn thiện quy trình phân công công việc, thiết lập hệ thống đo lường ROI, ROAS thông qua Google Analytics.
  • Kiến nghị: Đưa ra các đề xuất cụ thể đối với Ngành Y tế (đẩy mạnh tiêu chuẩn hóa dữ liệu khám chữa bệnh điện tử) và đối với Nhà nước (đơn giản hóa thủ tục thẩm định hồ sơ công nghệ y tế và hỗ trợ chuyển đổi số y tế).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các kết quả thực tiễn và đóng góp cụ thể:

  • Kết quả định lượng và dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:
    • Tổng hợp đầy đủ dữ liệu kinh tế 3 năm: Doanh thu tăng từ 21,75 tỷ đồng (2020) lên 25,67 tỷ đồng (2022); Lợi nhuận tăng từ 0,32 tỷ đồng lên 0,84 tỷ đồng.
    • Lượng contact thu về từ các kênh số tăng 82,7% từ 139 lượt (2021) lên 254 lượt (2022).
    • Thống kê chi tiết hiệu quả Google Ads năm 2022 với 11.726 lượt hiển thị và 748 lượt nhấp chuột trên ngân sách 240 triệu đồng.
    • Phản ánh cơ cấu kênh tiếp cận thông qua dữ liệu khảo sát khách hàng thực tế (Hotline 38%, Search Ads/SEO 24%, Website 11%, Đối tác 11%, Email 7%, Fanpage 5%, Trực tiếp 4%).
  • Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng:
    • Đề xuất mô hình phân loại đối tượng khách hàng B2B chuyên biệt cho khối y tế (chia tách dữ liệu đơn vị y tế và cá nhân người ra quyết định mua).
    • Xây dựng định hướng phân bổ ngân sách năm 2023 và lộ trình phát triển kênh truyền thông số tích hợp (Search Ads, Video Review, Website, Seeding diễn đàn y khoa) đến năm 2025.
    • Chỉ rõ các biện pháp khắc phục tình trạng thiếu hụt dữ liệu chuyển đổi và tối ưu hóa chi phí quảng cáo trực tuyến cho doanh nghiệp.
  • Đóng góp học thuật: Đề tài là công trình nghiên cứu ứng dụng chuyên sâu đầu tiên tại Khoa Marketing - Trường Đại học Thương Mại phân tích trực tiếp hoạt động quảng cáo trực tuyến cho dòng sản phẩm phần mềm quản lý y tế tại Công ty Cổ phần Công nghệ Nanosoft.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế nghiên cứu:
    • Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp trực tiếp tại doanh nghiệp diễn ra trong thời gian ngắn (2 tháng: tháng 01 và tháng 02/2023) trong kỳ thực tập tốt nghiệp, do đó dung lượng mẫu khảo sát khách hàng tổ chức chưa thực sự lớn.
    • Hoạt động quảng cáo trực tuyến của doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào các công cụ tìm kiếm và website; dữ liệu đo lường trên các kênh như YouTube hay Email Marketing chưa có chuỗi số liệu lịch sử dài hạn để so sánh sâu.
    • Dữ liệu chi phí và phân bổ ngân sách chi tiết cho từng từ khóa hay từng chiến dịch cụ thể còn phụ thuộc vào mức độ bảo mật nội bộ của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phân tích hành trình ra quyết định mua (B2B Customer Journey) của các hội đồng chuyên môn tại các bệnh viện công lập và chuỗi phòng khám lớn.
    • Nghiên cứu mô hình phối hợp truyền thông đa kênh tích hợp (Omnichannel Marketing) kết hợp giữa quảng cáo online và hoạt động đấu thầu, bán hàng cá nhân trực tiếp cho các dự án y tế quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử:
    • Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo phân tích thực trạng hoạt động truyền thông số cho sản phẩm công nghệ B2B.
    • Tham khảo cách thức vận dụng các mô hình SMART, AIDA và các phương pháp xác định ngân sách quảng cáo vào một doanh nghiệp thực tế.
  • Chuyên viên Marketing và nhà quản trị trong các doanh nghiệp phần mềm/công nghệ:
    • Tham khảo dữ liệu thực tế về cơ cấu kênh tiếp cận khách hàng trong lĩnh vực phần mềm y tế tại Việt Nam.
    • Tham khảo các giải pháp tối ưu hóa quảng cáo từ khóa (Google Ads, SEO), xây dựng nội dung chuyên môn trên website và tổ chức hoạt động seeding trên các diễn đàn chuyên ngành.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng danh mục sản phẩm phần mềm y tế, bảng phân tích cơ cấu kênh tiếp cận khách hàng tại Hình 2.5 và hệ thống giải pháp phát triển các hình thức quảng cáo trực tuyến tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng tiếp cận thông tin phần mềm y tế của Nanosoft chủ yếu qua những kênh quảng cáo trực tuyến nào?
Theo kết quả khảo sát khách hàng của công ty, kênh tiếp cận lớn nhất là Hotline do khách hàng gọi đến (38%), tiếp theo là Công cụ tìm kiếm SEO & SEM (24%), Website công ty (11%), Đối tác giới thiệu (11%), Email Marketing (7%), Fanpage Facebook (5%) và Khách hàng chủ động gọi trực tiếp (4%).

2. Ngân sách và hiệu quả triển khai quảng cáo trực tuyến của Nanosoft trong năm 2022 đạt mức bao nhiêu?
Năm 2022, ngân sách chi cho hoạt động quảng cáo online sản phẩm phần mềm quản lý y tế của công ty đạt mức 240 triệu đồng. Hoạt động quảng cáo Google AdWords mang lại 11.726 lượt hiển thị và 748 lượt nhấp chuột (click), duy trì thứ hạng quảng cáo trong top 1 – 4 của ngành.

3. Số lượng liên hệ (contact) của khách hàng với Nanosoft thay đổi như thế nào giữa năm 2021 và 2022?
Số lượt contact của khách hàng với công ty tăng trưởng rõ rệt: năm 2021 ghi nhận 139 contact, sang năm 2022 tăng thêm 113 contact, đạt tổng số 254 contact.

4. Thông điệp quảng cáo được Nanosoft sử dụng cho phần mềm quản lý bệnh viện NANO - HIS là gì?
Bên cạnh khẩu hiệu chung của toàn công ty là "Giá trị mang lại niềm tin", sản phẩm phần mềm quản lý bệnh viện NANO - HIS sử dụng thông điệp riêng là "Lấy người bệnh làm trung tâm".

5. Mục tiêu cụ thể trong hoạt động quảng cáo online của công ty Nanosoft đặt ra cho năm 2023 là gì?
Trong năm 2023, công ty đặt kế hoạch tăng thứ hạng từ khóa trên website chính lên 20%, tăng chỉ số CTR thêm 15%, tiếp tục đầu tư dịch vụ SEO từ khóa chuyên nghiệp và mở rộng sản xuất nội dung video nhận xét thực tế của khách hàng trên nền tảng YouTube.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hồng Ngân đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về phát triển quảng cáo online cho sản phẩm công nghệ và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động truyền thông số cho phần mềm y tế tại Công ty Cổ phần Công nghệ Nanosoft giai đoạn 2020 – 2022. Dựa trên số liệu khảo sát thực tế và các chỉ số đo lường chuyển đổi, tác giả đã chỉ ra các điểm nghẽn về mức độ tiếp cận, phân bổ ngân sách và nhân lực chuyên môn. Hệ thống giải pháp được đề xuất từ năm 2023 đến năm 2025 bám sát đặc thù khách hàng tổ chức B2B y tế, mang tính khả thi cao và đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện chiến lược marketing số của doanh nghiệp.