Giới thiệu dự án

Thị trường quảng cáo tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2013 ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng xấp xỉ 38%/năm, cao gấp 6 lần so với mức tăng trưởng trung bình của thị trường quảng cáo toàn cầu (6%). Trong bối cảnh ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG – Fast-Moving Consumer Goods), đặc biệt là phân khúc mì ăn liền với sản lượng tiêu thụ hàng tỷ gói mỗi năm, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp nội địa và tập đoàn đa quốc gia diễn ra vô cùng khốc liệt. Mì tôm Hảo Hảo – thương hiệu chủ lực của Công ty Cổ phần Acecook Việt Nam (chiếm hơn 65% sản lượng sản xuất của Chi nhánh Hưng Yên và phục vụ trên 2 tỷ bữa ăn mỗi năm) – đối mặt với bài toán tối ưu hóa chiến dịch truyền thông nhằm duy trì vị thế dẫn đầu thị phần.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               BỐI CẢNH VÀ QUY TRÌNH QUẢN TRỊ CHIẾN DỊCH QUẢNG CÁO (5M)             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Mission]       Xác định mục tiêu nhận diện & kích cầu tiêu thụ (Top-of-Mind)    |
|       │                                                                           |
|       ▼                                                                           |
|  [Money]         Phân bổ ngân sách tối ưu (Tỷ lệ ngân sách/Doanh thu ~4.4% - 5.0%)|
|       │                                                                           |
|       ▼                                                                           |
|  [Message]       Thiết kế thông điệp cốt lõi ("Phục vụ trên 2 tỷ bữa ăn NGON")     |
|       │                                                                           |
|       ▼                                                                           |
|  [Media]         Hoạch định đa kênh (ATL: TVC, OOH | BTL: Trade POSM | Digital)   |
|       │                                                                           |
|       ▼                                                                           |
|  [Measurement]   Đo lường định lượng qua SPSS (Recall Rate, Conversion, Sales Lift)|
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Mặc dù Hảo Hảo chiếm lĩnh trên 57% thị phần miền Bắc, hoạt động quảng cáo tại Chi nhánh Hưng Yên bộc lộ nhiều điểm nghẽn kỹ thuật và chiến lược:

  • Lệch pha phân bổ kênh truyền thông (Media Channel Imbalance): Ngân sách phụ thuộc quá lớn vào kênh truyền hình truyền thống (TVC chiếm 51,14% tổng ngân sách, tương đương 12.966 triệu VNĐ năm 2012), trong khi kênh số (Digital/Search Engine) và biển bảng ngoài trời (OOH) chưa được khai thác đồng bộ.
  • Nghèo nàn về cấu trúc thông điệp (Message Fatigue): Cốt truyện quảng cáo thiếu tính liên tục, một số TVC thử nghiệm (như phong cách đọc Rap) không phù hợp thị hiếu đại chúng; sự cố quá tải nhận diện thương hiệu trên gameshow "Cặp đôi hoàn hảo" gây phản ứng ngược trong dư luận cuối năm 2012.
  • Thiếu hụt hệ thống đo lường định lượng (Attribution & KPI Gap): Doanh nghiệp chưa thiết lập quy trình đánh giá định lượng hiệu quả truyền thông (Reach, Frequency, GRPs, ROI) gắn liền với hành vi mua trước và sau mỗi chiến dịch.

Mục tiêu nghiên cứu (Project Objectives)

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quảng cáo doanh nghiệp theo mô hình 5M của Philip Kotler và quy trình 6 bước của GS. Trần Minh Đạo.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động quảng cáo của Acecook Hưng Yên giai đoạn 2010–2012 thông qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp xử lý trên phần mềm SPSS.
  3. Xây dựng mô hình quy trình quảng cáo chuẩn hóa 7 bước và giải pháp phối thức truyền thông tích hợp (Integrated Marketing Communications - IMC) cho giai đoạn 2013–2016.

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

  • Phương pháp tiếp cận: Kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên sâu 6 cán bộ quản lý) và nghiên cứu định lượng ($n = 30$ mẫu khảo sát tại Hà Nội, thu về 25 phiếu hợp lệ) nhằm kiểm định độ tin cậy và mức độ ảnh hưởng của quảng cáo đến quyết định mua.
  • Kết quả kỳ vọng: Nâng tỷ lệ nhận diện thương hiệu đạt 100% tệp khách hàng mục tiêu, tỷ lệ chuyển đổi sử dụng thực tế đạt trên 80%, tối ưu hóa phân bổ ngân sách giúp tốc độ tăng trưởng doanh thu duy trì mức lũy tiến 24%/tháng trong các giai đoạn kích hoạt chiến dịch.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh Acecook Việt Nam (Hảo Hảo) Masan Consumer (Omachi / Kokomi) Colusa - Miliket
Định vị sản phẩm Phổ thông, thơm ngon, tiện lợi ("Ăn là nghiền") Trung & cao cấp (Mì khoai tây không lo nóng) Bình dân, truyền thống (Mì 2 tôm giấy kraft)
Kênh quảng cáo chủ lực TVC khung giờ vàng (VTV3, VTV1), Gameshow TVC cảm xúc mạnh, Digital Viral Video, BTL Điểm bán truyền thống (Trade POSM), truyền miệng
Cường độ phát sóng 10–16 lần/ngày thường; 20 lần/ngày dịp Tết Tần suất dồn dập theo đợt ra mắt sản phẩm mới Rất thấp, hầu như không đầu tư TVC
Ưu điểm Độ phủ thương hiệu (Brand Awareness) cực cao Thông điệp đánh trúng insight sức khỏe Chi phí tối thiểu, giá thành rẻ
Nhược điểm Chi phí TVC đắt đỏ, thông điệp chưa đột phá Ngân sách quảng cáo bào mòn biên lợi nhuận Thị phần bị thu hẹp dần về nông thôn

Hệ thống yêu cầu phát triển quảng cáo được lượng hóa theo khung ưu tiên MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Tái cấu trúc thông điệp quảng cáo tập trung vào giá trị cảm xúc và chất lượng chuẩn Nhật Bản; chuẩn hóa quy trình phân bổ ngân sách dựa trên phương pháp mục tiêu - công việc.
  • Should have (Nên có): Xây dựng chiến dịch cốt truyện dài kỳ (Storytelling Continuity) tương tự mô hình thành công của Unilever; triển khai chiến dịch OOH tại các trục giao thông huyết mạch và trung tâm thương mại lớn.
  • Could have (Có thể có): Tối ưu hóa SEO/SEM và xây dựng cổng thông tin tương tác người tiêu dùng trên môi trường số; thực hiện A/B testing thông điệp trước khi phát sóng diện rộng.
  • Won't have (Chưa ưu tiên): Mở rộng tài trợ các chương trình truyền hình thực tế chi phí cao khi chưa kiểm soát được rủi ro truyền thông hình ảnh.

Thiết kế hệ thống quản trị chiến dịch quảng cáo

Mô hình dữ liệu theo dõi và tối ưu hóa ngân sách quảng cáo được chuẩn hóa để lưu trữ và phân tích hiệu suất:

-- Schema thiết kế cơ sở dữ liệu theo dõi hiệu quả chiến dịch quảng cáo
CREATE TABLE Media_Channels (
    channel_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    channel_name VARCHAR(50) NOT NULL,
    channel_type VARCHAR(20) CHECK (channel_type IN ('ATL', 'BTL', 'Digital')),
    unit_cost DECIMAL(12, 2) NOT NULL
);

CREATE TABLE Ad_Campaigns (
    campaign_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    campaign_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    target_segment VARCHAR(50),
    start_date DATE NOT NULL,
    end_date DATE NOT NULL,
    allocated_budget DECIMAL(15, 2) NOT NULL,
    target_reach_percent DECIMAL(5, 2)
);

CREATE TABLE Campaign_Execution_Logs (
    log_id INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
    campaign_id VARCHAR(10),
    channel_id VARCHAR(10),
    broadcast_frequency INT NOT NULL,
    actual_cost DECIMAL(15, 2) NOT NULL,
    estimated_impressions INT,
    surveyed_recall_rate DECIMAL(5, 2),
    FOREIGN KEY (campaign_id) REFERENCES Ad_Campaigns(campaign_id),
    FOREIGN KEY (channel_id) REFERENCES Media_Channels(channel_id)
);

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng quy trình phân tích dữ liệu marketing qua các bước:

  1. Thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2010–2012 của Acecook Hưng Yên; dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng hỏi cấu trúc 5 mức độ Likert.
  2. Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng (IBM SPSS Statistics) để chạy thống kê mô tả (Descriptive Statistics), phân tích tần số (Frequency Analysis) và kiểm định tương quan giữa độ tin cậy của thông điệp với quyết định mua sắm của người tiêu dùng.
  3. Quản trị rủi ro truyền thông: Thiết lập ma trận đánh giá rủi ro nội dung quảng cáo trước khi sản xuất hàng loạt, bao gồm kiểm duyệt tính pháp lý theo Luật Quảng cáo và đo lường chỉ số thiện cảm (Net Sentiment Score).

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và thuật toán tối ưu hóa ngân sách

Phân bổ ngân sách quảng cáo được tối ưu hóa bằng mô hình quy hoạch tuyến tính (Linear Programming), cân bằng giữa kênh truyền thông đại chúng (Mass Media) và tiếp thị số (Digital Marketing):

import numpy as np
from scipy.optimize import linprog

# Tối ưu hóa phân bổ ngân sách quảng cáo cho 4 kênh: [TVC, Web_Banner, Print_OOH, Activation]
# Hàm mục tiêu: Tối đa hóa tổng lượt tiếp cận (Impressions) -> Đổi dấu để dùng linprog (Minimization)
# Hệ số tiếp cận ước tính trên mỗi triệu đồng: TVC: 1500, Web: 2800, OOH: 1200, Activation: 900
c = [-1500, -2800, -1200, -900]

# Ràng buộc ngân sách tổng: TVC + Web + OOH + Activation <= 25,351 (triệu VNĐ)
# Ràng buộc trần ngân sách TVC <= 50% tổng ngân sách (12,675.5 triệu VNĐ)
# Ràng buộc sàn ngân sách Digital Web >= 15% tổng ngân sách (3,802.65 triệu VNĐ)
A = [
    [1, 1, 1, 1],       # Tổng ngân sách
    [1, 0, 0, 0],       # Trần TVC
    [0, -1, 0, 0]       # Sàn Digital Web
]
b = [25351, 12675.5, -3802.65]

# Giới hạn biến ngân sách (triệu VNĐ)
x_bounds = [(2000, 13000), (3800, 8000), (3000, 6000), (1000, 4000)]

result = linprog(c, A_ub=A, b_ub=b, bounds=x_bounds, method='highs')

if result.success:
    tvc_opt, web_opt, ooh_opt, act_opt = result.x
    print(f"Optimal Budget Allocation (Million VND):")
    print(f"TVC: {tvc_opt:.2f} | Web/Digital: {web_opt:.2f} | OOH: {ooh_opt:.2f} | Activation: {act_opt:.2f}")

Kết quả kiểm định và phân tích dữ liệu khảo sát

===================================================================================
BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ ĐIỀU TRA ĐỊNH LƯỢNG (SPSS OUTPUT - N = 25 HỢP LỆ)
===================================================================================
Chỉ số đánh giá                   Hoàn toàn     Đồng ý     Không      Hoàn toàn
                                  đồng ý                   đồng ý     không đồng ý
-----------------------------------------------------------------------------------
1. Quảng cáo bắt mắt              36.0%         36.0%      20.0%      8.0%
2. Thông điệp dễ hiểu, dễ nhớ     40.0%         44.0%      12.0%      4.0%
3. Hình thức phong phú, đa dạng   20.0%         30.0%      30.0%      20.0%
4. Nội dung đáng tin cậy          24.0%         56.0%      4.0%       16.0%
-----------------------------------------------------------------------------------
MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH MUA:
- Có ảnh hưởng:              17/25 phiếu (68.0%)
- Không ảnh hưởng lắm:        7/25 phiếu (28.0%)
- Không ảnh hưởng gì:         1/25 phiếu ( 4.0%)
===================================================================================

Kết quả đạt được so với mục tiêu

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KẾT QUẢ SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ HIỆU SUẤT TRUYỀN THÔNG                |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Chỉ tiêu tài chính (2012)        Giá trị thực tế        Tăng trưởng so với 2011  |
|  - Tổng doanh thu:                534.546 triệu VNĐ      +110.88%                 |
|  - Tổng chi phí:                  405.877 triệu VNĐ      +107.58%                 |
|  - Lợi nhuận trước thuế:           59.213 triệu VNĐ      +144.75%                 |
|  - Lợi nhuận sau thuế:             47.370 triệu VNĐ      +144.75%                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Chỉ số hiệu quả quảng cáo        Thực trạng 2012        Mục tiêu đề xuất 2016    |
|  - Tỷ lệ nhận biết (Recall):      65.0%                  100.0%                   |
|  - Tỷ lệ sử dụng sau xem ad:      68.0%                  > 80.0%                  |
|  - Tỷ lệ ngân sách ad/doanh thu:  4.40% (25.351 tr VNĐ)  5.50% (Tối ưu đa kênh)  |
|  - Mạng lưới điểm bán bao phủ:    > 3,000 đại lý         > 5,000 đại lý           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình quảng cáo 7 bước khép kín: Thay thế phương thức làm quảng cáo phân mảnh bằng chu trình khoa học: Nghiên cứu thị trường $\rightarrow$ Xác định mục tiêu 5M $\rightarrow$ Phân bổ ngân sách khoa học $\rightarrow$ Thiết kế thông điệp cốt lõi $\rightarrow$ Lựa chọn phương tiện đa kênh $\rightarrow$ Tổ chức thực thi chuyên môn hóa $\rightarrow$ Đo lường định lượng và hiệu chỉnh.
  2. Chiến lược thông điệp liên tục (Sequential Storytelling): Đề xuất chuyển dịch từ các mẩu TVC đơn lẻ sang chuỗi câu chuyện truyền hình có nhân vật đại diện xuyên suốt (Brand Mascot/Story Arc tương tự chiến dịch Comfort), giải quyết triệt để tình trạng nhàm chán và tăng tỷ lệ gắn kết cảm xúc.
  3. Mô hình phối hợp truyền thông lai (Hybrid ATL-BTL-Digital): Giảm tỷ trọng chi tiêu thụ động cho TVC từ 51,14% xuống dưới 45%, phân bổ lại dòng tiền sang hệ thống Pano/Billboard khổ lớn tại các cửa ngõ đô thị loại 1 và kênh hiển thị trực tuyến (Google Display Network, VnExpress, Dân trí).
Đặc tính giải pháp Phương thức truyền thống tại Acecook (2012) Mô hình đổi mới đề xuất (2013–2016)
Cơ chế lập ngân sách Dựa trên khả năng chi trả và ước tính cảm tính Kết hợp phương pháp mục tiêu - công việc & tối ưu hóa tuyến tính
Đa dạng hóa kênh Tập trung 80% lực vào TVC và PR gameshow Đa kênh tích hợp: TVC + OOH Pano + Search Engine Marketing + POSM
Kiểm soát thông điệp Phát sóng đại trà, ít thử nghiệm trước A/B testing nội dung, kiểm soát rủi ro định kiến dư luận
Đo lường hiệu quả Đánh giá gián tiếp qua tổng doanh thu Đo lường đa tầng: Reach, Frequency, Net Sentiment, ROI theo kênh

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế (Use Case Scenarios)

  • Kịch bản 1: Kích hoạt mùa vụ Tết Nguyên Đán: Tăng tần suất phát sóng TVC thông điệp sum vầy lên 20 lần/ngày, kết hợp chương trình khuyến mại "Tăng gói mì trong mỗi thùng" và dựng cổng chào thương hiệu tại 100% siêu thị trọng điểm (Big C, Hapro Mart, Metro).
  • Kịch bản 2: Tiếp cận phân khúc học sinh – sinh viên: Triển khai chiến dịch số trên mạng xã hội và diễn đàn trực tuyến, phát hành coupon ăn thử tại các ký túc xá đại học khu vực Hà Nội, tài trợ các sự kiện thể thao sinh viên nhằm củng cố tập khách hàng tiêu dùng nhanh.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG QUẢNG CÁO                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn 1 (Q1-Q2/2013): Tái cấu trúc & Thử nghiệm                              |
|  - Thành lập tổ chuyên trách nghiên cứu thị trường thuộc Phòng Marketing.         |
|  - Thử nghiệm thông điệp mới qua A/B Testing trên mẫu khách hàng đại diện.        |
|  - Tái phân bổ ngân sách: Nâng tỷ trọng Digital/OOH lên 25%.                      |
|       │                                                                           |
|       ▼                                                                           |
|  Giai đoạn 2 (Q3/2013 - Q4/2014): Mở rộng đa kênh (Scale-up)                      |
|  - Khởi động chiến dịch TVC chuỗi câu chuyện (Storytelling Series).               |
|  - Phủ biển Pano tấm lớn tại trục Quốc lộ 5, Tràng Tiền Plaza, Metro Hà Nội.      |
|  - Tích hợp số điện thoại đường dây nóng thu nhận phản hồi quảng cáo.             |
|       │                                                                           |
|       ▼                                                                           |
|  Giai đoạn 3 (2015 - 2016): Chuẩn hóa và Tự động hóa                              |
|  - Vận hành hệ thống đo lường ROI quảng cáo thời gian thực.                       |
|  - Đồng bộ nhận diện thương hiệu tại hơn 5.000 điểm bán lẻ toàn miền Bắc.        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế học thuật và thực tiễn

  • Dung lượng mẫu khảo sát hẹp: Quy mô mẫu sơ cấp ($n = 30$, thu hồi 25 phiếu) tập trung chủ yếu tại địa bàn huyện Gia Lâm và nội thành Hà Nội, chưa phản ánh đầy đủ hành vi tiêu dùng của toàn bộ thị trường 63 tỉnh thành.
  • Hạn chế về dữ liệu Attribution: Chưa bóc tách được mức độ đóng góp độc lập của từng kênh truyền thông riêng lẻ vào quyết định mua hàng do thiếu công cụ theo dõi kỹ thuật số thời gian thực tại thời điểm năm 2012.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Mở rộng tập dữ liệu nghiên cứu lên $n \ge 1.000$ mẫu phân bổ đa tầng trên toàn quốc; áp dụng mô hình phân tích hồi quy đa biến (Multiple Linear Regression) và mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định sâu hơn các biến số trung gian.
  • Tích hợp công nghệ lắng nghe mạng xã hội (Social Listening Tool) ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) nhằm phát hiện sớm các khủng hoảng truyền thông thương hiệu.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                          BẢNG PHÂN TÍCH GIÁ TRỊ HƯỞNG LỢI                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Đối tượng          Giá trị chuyển giao cụ thể                                    |
|  -------------------------------------------------------------------------------  |
|  Sinh viên /        - Khung tham chiếu thực tế về quy trình marketing 5M          |
|  Học viên           - Phương pháp luận phân tích SPSS trong nghiên cứu định lượng |
|                                                                                   |
|  Chuyên viên        - Thuật toán và mô hình phân bổ ngân sách tối ưu              |
|  Marketing / Media  - Chiến thuật cân bằng giữa kênh truyền thống ATL và BTL      |
|                                                                                   |
|  Doanh nghiệp       - Bản đồ lộ trình tối ưu hóa ngân sách và giảm thiểu lãng phí |
|  FMCG               - Chiến lược phòng ngừa rủi ro tài trợ và khủng hoảng PR      |
|                                                                                   |
|  Nhà nghiên cứu     - Cơ sở dữ liệu thực nghiệm về ngành hàng mì ăn liền VN       |
|  Thị trường         - Khung phân tích hành vi khách hàng đối với thông điệp FMCG  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu hạ tầng kỹ thuật để triển khai hệ thống quản trị chiến dịch quảng cáo?

Doanh nghiệp cần trang bị phần mềm phân tích dữ liệu thống kê (IBM SPSS Statistics 20.0 trở lên hoặc thư viện Python Scipy/Pandas), hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ (MySQL/PostgreSQL) lưu trữ nhật ký chiến dịch, cùng bảng điều khiển trực quan hóa dữ liệu (Dashboard BI) theo dõi chỉ số ROI theo thời gian thực.

2. Giới hạn quy mô mở rộng và giải pháp khi tiếp cận thị trường quốc tế?

Thương hiệu Hảo Hảo mang tính bản địa cao, dễ gặp rào cản nhận diện khi tiến ra thị trường phương Tây. Giải pháp là tái định vị bao bì quốc tế, đạt các chứng chỉ chất lượng nghiêm ngặt (ISO 22000, HACCP, tiêu chuẩn Nhật Bản từ máy móc ME-SAF11500) và triển khai quảng cáo hướng tới cộng đồng kiều bào trước khi thâm nhập kênh bán lẻ bản địa.

3. Khả năng tích hợp với hệ thống hoạch định doanh nghiệp (ERP) hiện hữu?

Quy trình quảng cáo mới tích hợp trực tiếp vào phân hệ Quản lý Bán hàng và Phân phối (SD) trong hệ thống ERP của Acecook, giúp đối chiếu tức thì giữa chi phí quảng cáo giải ngân và sản lượng xuất kho tại từng chi nhánh theo từng chu kỳ khuyến mại.

4. Nhu cầu bảo trì và đào tạo nhân sự định kỳ?

Cần tổ chức tái đào tạo định kỳ 6 tháng/lần cho hơn 160 cán bộ nhân viên thuộc bộ phận Marketing và phát triển thị trường về kỹ năng sáng tạo nội dung số, phân tích dữ liệu hành vi người dùng và quy trình ứng phó khủng hoảng truyền thông.

5. Dự toán cấu trúc chi phí và thời gian hoàn vốn (ROI)?

Với ngân sách quảng cáo chiếm khoảng 4.4% – 5.5% tổng doanh thu hàng năm, việc tối ưu hóa chuyển dịch 15% chi phí TVC sang Digital/OOH giúp hạ giá thành tiếp cận mỗi khách hàng (Cost Per Reach) xuống 18%, thời gian hoàn vốn qua mức tăng trưởng doanh số đạt được trong chu kỳ 3–6 tháng sau chiến dịch.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn trong quản trị truyền thông marketing tại Công ty Cổ phần Acecook Việt Nam – Chi nhánh Hưng Yên. Thông qua việc phân tích thực trạng ngân sách 25.351 triệu VNĐ năm 2012 và kiểm định mức độ ảnh hưởng của thông điệp đến 68% quyết định mua hàng của người tiêu dùng, nghiên cứu khẳng định quảng cáo là đòn bẩy sống còn thúc đẩy tăng trưởng doanh thu 110.88%.

Việc triển khai quy trình 7 bước chuẩn hóa, ứng dụng mô hình phân bổ ngân sách tối ưu và xây dựng chiến lược truyền thông tích hợp đa kênh sẽ tạo nền tảng vững chắc để nhãn hiệu mì tôm Hảo Hảo bảo vệ thị phần, nâng cao giá trị tài sản thương hiệu và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.