Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài “Thu hút và sử dụng nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) vào phát triển nông nghiệp và nông thôn Việt Nam: nghiên cứu tại vùng Duyên hải Miền Trung” được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Hà Thị Thu, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hoàng Ngọc Việt và TS. Vũ Thị Minh, chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp (mã số 62.15), bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân vào năm 2014.
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, kể từ Hội nghị bàn tròn tại Paris ngày 08/11/1993 đánh dấu sự bình thường hóa và mở đầu quan hệ hợp tác phát triển giữa Việt Nam và cộng đồng tài trợ quốc tế, nguồn vốn ODA đã trở thành nguồn lực ngoại sinh quan trọng đối với phát triển kinh tế - xã hội. Đến năm 2010, Việt Nam chính thức trở thành quốc gia đang phát triển có mức thu nhập trung bình (GDP bình quân đầu người đạt 1.600 USD vào thời điểm công bố). Sự thay đổi vị thế này dẫn đến việc các dòng vốn ODA ưu đãi suy giảm về quy mô và có sự dịch chuyển về tính chất tài trợ theo hướng gia tăng các khoản vay thương mại hoặc vay kém ưu đãi hơn. Nông nghiệp và nông thôn kết hợp xóa đói giảm nghèo tiếp tục được xác định là lĩnh vực ưu tiên tiếp nhận ODA (theo Nghị định số 38/2013/NĐ-CP). Riêng vùng Duyên hải Miền Trung luôn được các nhà tài trợ lớn như Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) tập trung ưu tiên, chiếm khoảng 40% tổng vốn ODA của cả nước. Tuy nhiên, công tác quản lý và giải ngân ODA tại vùng này đối mặt với các rào cản như năng lực hấp thu hạn chế, tiến độ thi công chậm, khác biệt thủ tục hành chính. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: các đề tài trước đây chủ yếu dừng lại ở giai đoạn trước năm 2010, tiếp cận tổng thể cấp ngành mà chưa có công trình nào đánh giá chuyên sâu, toàn diện trên cơ sở dữ liệu thực địa tại một vùng địa bàn cụ thể là Duyên hải Miền Trung trong bối cảnh Việt Nam bước vào nhóm nước có thu nhập trung bình.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là luận giải cơ sở khoa học, phân tích thực trạng thu hút và sử dụng ODA vào nông nghiệp và phát triển nông thôn tại Việt Nam và vùng Duyên hải Miền Trung giai đoạn 1993–2012, từ đó xác lập định hướng và các giải pháp cho thời kỳ 2013–2020.
Luận án xác định 4 mục tiêu cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và đưa ra khung lý thuyết nghiên cứu thu hút và sử dụng nguồn vốn ODA nói chung và ODA đối với nông nghiệp và phát triển nông thôn nói riêng.
- Tổng quan các kết quả nghiên cứu trước đây có liên quan đến thu hút và sử dụng ODA nói chung và ODA đối với lĩnh vực nông nghiệp và nông thôn nói riêng, chỉ ra những mặt hạn chế và bất cập của các nghiên cứu này cũng như những vấn đề chưa được nghiên cứu và làm rõ về thu hút và sử dụng ODA vào nông nghiệp và PTNT.
- Phân tích, đánh giá đúng thực trạng thu hút và sử dụng nguồn vốn ODA vào phát triển nông nghiệp, nông thôn ở Việt Nam nói chung và ở vùng DHMT nói riêng trong giai đoạn 1993-2012.
- Đề xuất các định hướng và hệ thống các giải pháp chủ yếu nhằm tăng cường thu hút, nâng cao hiệu quả nguồn vốn ODA vào phát triển nông nghiệp và nông thôn Việt Nam và vùng DHMT trong những năm tiếp theo.
Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến thu hút và sử dụng nguồn vốn ODA vào nông nghiệp và PTNT?
- Các tiêu chí đánh giá nguồn vốn ODA đối với nông nghiệp và PTNT là gì?
- Thực trạng thu hút và sử dụng nguồn vốn ODA vào nông nghiệp và PTNT Việt Nam và vùng DHMT những năm qua như thế nào?
- Cần có các định hướng và giải pháp gì để nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng nguồn vốn ODA vào nông nghiệp và PTNT Việt Nam và vùng DHMT?
Đối tượng nghiên cứu của luận án là cơ chế, chính sách, biện pháp tổ chức thu hút, quản lý và sử dụng nguồn vốn ODA vào nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam nói chung và vùng Duyên hải Miền Trung nói riêng. Tại địa bàn Duyên hải Miền Trung, nghiên cứu tập trung vào quy trình tổ chức, quản lý sử dụng vốn và tác động của nó đến trình độ phát triển nông thôn toàn vùng.
Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Giới hạn trong phạm vi nguồn vốn ODA do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quản lý (không bao gồm các dự án phát triển nông thôn do các Bộ, ngành khác phụ trách); đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế tại các nước như Thái Lan, Trung Quốc, Đài Loan và một số quốc gia châu Phi.
- Về không gian: Lãnh thổ Việt Nam và trọng tâm là vùng Duyên hải Miền Trung.
- Về thời gian: Chuỗi số liệu phân tích thực trạng kéo dài từ năm 1993 đến năm 2012; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2013–2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án được phân chia theo hai nhóm nghiên cứu quốc tế và nghiên cứu trong nước:
Các nghiên cứu quốc tế:
- Về khái niệm và nguồn gốc ODA: Helmut Fuhrer (1996) trong công trình A history of the development assistance committee and the development co-operation directorate in dates, names and figures đã ghi nhận năm 1969 Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đưa ra định nghĩa đầu tiên, phân định ODA thông qua hai yếu tố: là khoản hỗ trợ chính thức và có thành tố hỗ trợ chiếm tỷ lệ xác định.
- Về tác động kinh tế vi mô và mặt trái của ODA: Boone (1996) cùng Lensink và Morrissey (2000) phân tích các tác động tiêu cực của ODA tại các nước đang phát triển, chỉ rõ việc tiếp nhận nguồn viện trợ không ổn định gây ảnh hưởng xấu tới chính sách tài chính - đầu tư, đồng thời nhấn mạnh rủi ro từ tham nhũng và sự kém hiệu quả trong thực thi.
- Về tác động hỗ trợ tăng trưởng kinh tế: Chenery và Strout (1966) lập luận ODA cung cấp lượng vốn ban đầu thiết yếu để thu hẹp khoảng cách giàu nghèo. Teboul và Moustier (2001) nghiên cứu vùng Sahara châu Phi và 6 quốc gia Địa Trung Hải giai đoạn 1960–1966, chỉ ra ODA thúc đẩy gia tăng tiết kiệm và tăng trưởng GDP. Sangkijin và Cheolh.Oh (2012) khảo sát 117 quốc gia giai đoạn 1980–2008, chỉ ra hiệu quả cận biên của ODA phụ thuộc vào mức độ minh bạch chính trị và mức thu nhập quốc gia. Tun Lin Moe qua nghiên cứu An empirical investigation of relationships between official development assistance (ODA) and human and educational development tại 8 quốc gia Nam Á khẳng định ODA cải thiện hạ tầng và chất lượng giáo dục sau 15 năm tiếp nhận.
- Về kinh nghiệm thực tiễn và xu hướng ngành: Antonio Tujan Jr (2009) tổng kết bài học về xóa bỏ điều kiện viện trợ, nâng cao quyền sở hữu địa phương và tăng cường hỗ trợ cho các tổ chức xã hội dân sự giai đoạn 1960–2002. Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB, 1999) nhấn mạnh mô hình thành công của Thái Lan khi tập trung quản lý ODA về một đầu mối là Tổng vụ Hợp tác Kinh tế và Kỹ thuật trực thuộc Chính phủ. Jamie Morrision, Dirk Bezemer và Catherine Arnold (2004) chỉ ra tỷ trọng ODA nông nghiệp toàn cầu sụt giảm từ 17% năm 1982 xuống còn 3,5% năm 2002 (tại châu Phi giảm 50%, Nam và Trung Á giảm 83%) do các nhà tài trợ chuyển hướng sang y tế, giáo dục và công nghiệp hóa.
Các nghiên cứu tại Việt Nam:
- Luận án tiến sĩ của Tôn Thành Tâm (2005) đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý ODA đến năm 2010 như thành lập ngân hàng bán buôn ODA và hoàn thiện thể chế, tuy nhiên chưa đi sâu phân tích nguyên nhân và thiếu các mô hình khuyến nghị cụ thể.
- Luận án tiến sĩ của Vũ Thị Kim Oanh (2002) phân tích thực trạng sử dụng ODA và đề xuất chiến lược quy hoạch ODA đẩy nhanh giải ngân đến 2010. Điểm hạn chế chung của hai luận án trên là phạm vi nghiên cứu quá rộng, chỉ sử dụng số liệu thứ cấp, không phân tích chi tiết theo ngành, vùng sinh thái và các giải pháp đã kết thúc hiệu lực vào năm 2010.
- Nghiên cứu của Lê Quốc Hội (2012) phân tích số liệu cam kết 1993–2007, dự báo Việt Nam sẽ chuyển sang vay thương mại sau năm 2010 và đưa ra 5 định hướng hành động (nâng cao nhận thức, lựa chọn dự án, thúc đẩy giải ngân, tăng cường giám sát, lập kế hoạch dài hạn).
- Luận án của Trần Thị Phương Thảo (2005) nghiên cứu ODA tại Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn giai đoạn 2006–2010, đề xuất giải pháp vĩ mô cấp ngành nhưng không gắn với đặc thù vùng miền và dừng lại trước thời điểm 2010.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết:
Các công trình trước đây chưa xây dựng một khung lý thuyết toàn diện về ODA nông nghiệp nông thôn, đánh giá thực trạng chủ yếu dùng số liệu thứ cấp trước năm 2010 và chưa có nghiên cứu nào gắn kết việc phân tích số liệu cấp ngành với khảo sát thực địa chuyên sâu trên một vùng sinh thái - kinh tế trọng điểm là Duyên hải Miền Trung giai đoạn 1993–2012 trong bối cảnh mới khi Việt Nam trở thành nước có thu nhập trung bình.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý thuyết, luận án hệ thống hóa nguồn gốc ODA xuất phát từ kế hoạch Marshall (Hoa Kỳ viện trợ 12 tỷ USD cho Tây Âu giai đoạn 1947–1951) và sự hỗ trợ của Liên Xô cho các nước xã hội chủ nghĩa (khoảng 120 tỷ USD nợ tính đến năm 1991). ODA được phân biệt rõ với Hỗ trợ chính thức (OA - dành cho nước giàu hơn) và Hỗ trợ tự nguyện tư nhân (PVA - từ các tổ chức phi chính phủ, quỹ từ thiện). Theo định nghĩa của OECD (1972) và WB (1999, 2009), ODA là một bộ phận của Tài chính phát triển chính thức (ODF), cung cấp cho các nước đang phát triển với điều kiện tài chính ưu đãi, trong đó thành tố viện trợ không hoàn lại (Grant Element - GE) phải chiếm ít nhất 25%.
Theo Nghị định số 38/2013/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam, công thức xác định thành tố không hoàn lại (GE) được tính như sau:
$$GE = \left[ 1 - \frac{r/a}{d} \right] \times \left[ 1 - \frac{\frac{1}{(1+d)^{a \cdot G}} - \frac{1}{(1+d)^{a \cdot M}}}{a \cdot d \cdot (M - G)} \right]$$
Trong đó:
- $GE$: Thành tố không hoàn lại;
- $r$: Tỷ lệ lãi suất hàng năm;
- $a$: Số lần trả nợ trong một năm;
- $d$: Tỷ lệ chiết khấu của mỗi kỳ;
- $G$: Thời gian ân hạn (tính theo năm);
- $M$: Thời hạn cho vay (tính theo năm).
Theo quy định, chỉ số GE phải đạt ít nhất 35% đối với các khoản vay có ràng buộc và đạt ít nhất 25% đối với các khoản vay không ràng buộc.
Luận án phân loại ODA theo 6 tiêu chí:
- Theo tính chất nguồn vốn: Viện trợ không hoàn lại, viện trợ có hoàn lại (tín dụng ưu đãi), viện trợ hỗn hợp.
- Theo mục đích sử dụng: Hỗ trợ đầu tư phát triển (chiếm 50–60% tổng ODA), hỗ trợ cán cân thanh toán, hỗ trợ nhập khẩu, hỗ trợ theo chương trình, hỗ trợ theo dự án, hỗ trợ kỹ thuật (chiếm 20–30% tổng ODA), viện trợ nhân đạo/cứu trợ và viện trợ quân sự.
- Theo nguồn cung cấp: Viện trợ song phương và viện trợ đa phương.
- Theo điều kiện ràng buộc: ODA ràng buộc và ODA không ràng buộc (tỷ lệ ràng buộc mua hàng hóa của Bỉ, Đức, Đan Mạch khoảng 50%; Canada 65%; bình quân quốc tế khoảng 22%).
- Theo hình thức hỗ trợ: Hỗ trợ dự án và hỗ trợ phi dự án.
- Theo cơ chế quản lý: ODA do quốc gia điều hành, ODA do nhà tài trợ quản lý toàn bộ, ODA theo cơ chế đồng tài trợ.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng qua 4 nội dung tương ứng:
| Nội dung nghiên cứu |
Đối tượng nghiên cứu chính |
Phương pháp và công cụ thực hiện |
Mục tiêu và kết quả cần đạt |
| Nội dung 1 |
Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về ODA nông nghiệp |
Sưu tầm, phân tích và tổng hợp tài liệu thứ cấp |
Xác định khoảng trống nghiên cứu cho đề tài |
| Nội dung 2 |
Khung lý luận về ODA, quy trình, tiêu chí và kinh nghiệm quốc tế |
Phân tích, so sánh các quan điểm lý thuyết và văn bản quy phạm pháp luật |
Xác lập khung lý thuyết và bộ tiêu chí đánh giá |
| Nội dung 3 |
Thực trạng thu hút, quản lý, giải ngân ODA tại Việt Nam và vùng DHMT |
Phân tích kinh tế, thống kê, so sánh kết hợp điều tra sơ cấp (bảng hỏi phỏng vấn) |
Đánh giá thành tựu, nguyên nhân chậm giải ngân và các hạn chế |
| Nội dung 4 |
Định hướng phát triển và hệ thống giải pháp, kiến nghị đến năm 2020 |
Phương pháp dự báo, phương pháp chuyên gia, phân tích tổng hợp |
Đề xuất mô hình BQLDA chuyên nghiệp và các nhóm giải pháp |
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo giai đoạn 1993–2012 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tổng cục Thống kê, OECD/DAC, WB, ADB, JICA. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra bằng bảng hỏi và phỏng vấn trực tiếp các cán bộ thuộc Ban quản lý dự án (BQLDA), đại diện nhà tài trợ và các hộ dân hưởng lợi tại các tỉnh Duyên hải Miền Trung.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu và khung nghiên cứu đề tài
Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành ODA từ năm 1943, các giai đoạn phát triển của DAC/OECD, đồng thời tổng hợp các tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước. Luận án phân tích chi tiết sự đối lập giữa quan điểm chỉ trích rủi ro ODA (Boone, Lensink, Morrissey) và quan điểm ủng hộ vai trò bù đắp thiếu hụt vốn của ODA (Chenery, Strout, Teboul, Moustier). Tác giả làm rõ xu hướng dịch chuyển nguồn vốn viện trợ nông nghiệp trên toàn cầu qua nghiên cứu của Jamie Morrision và cộng sự (sụt giảm từ 17% năm 1982 xuống 3,5% năm 2002). Trên cơ sở chỉ ra hạn chế của các công trình trong nước (Tôn Thành Tâm, Vũ Thị Kim Oanh, Trần Thị Phương Thảo), chương này thiết lập khung nghiên cứu (Hình 1.1) gồm 4 nội dung kết nối chặt chẽ giữa tổng quan, lý luận, thực trạng và đề xuất giải pháp.
Chương 2: Những vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản về thu hút và sử dụng ODA vào nông nghiệp và phát triển nông thôn
Chương 2 làm rõ các đặc trưng cơ bản của ODA, phân tích công thức tính toán thành tố không hoàn lại GE theo Nghị định 38/2013/NĐ-CP và phân loại chi tiết theo 6 tiêu thức. Luận án phân tích 5 tính chất cốt lõi (bổ sung vốn đầu tư, bổ sung ngoại tệ cho cán cân thanh toán, phát triển nguồn nhân lực và công nghệ, cải thiện thể chế, tạo áp lực thay đổi tư duy quản lý nợ) song hành cùng các mặt trái: rủi ro bị chi phối chính trị, áp lực nghĩa vụ trả nợ tương lai (ước tính hàng năm chiếm từ 10%–14% kim ngạch xuất khẩu), nguy cơ lệ thuộc kỹ thuật do các điều kiện mua sắm ràng buộc và chi phí quản lý, tư vấn quốc tế cao.
Luận án xác lập 6 vai trò cụ thể của ODA trong phát triển nông nghiệp và nông thôn:
- Thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa cơ sở hạ tầng nông thôn (giao thông, thủy lợi, nước sạch, chợ).
- Tác động đổi mới tư duy và phương thức sản xuất, chế biến nông sản theo hướng thị trường, trang bị hiện đại cho các Viện nghiên cứu thuộc Bộ Nông nghiệp và PTNT (điển hình như Dự án VIE-1781 vay vốn ADB).
- Thúc đẩy đa dạng hóa nông nghiệp phá vỡ thế độc canh cây lúa, tiêu biểu là Dự án Đa dạng hóa nông nghiệp (vốn đầu tư 86,88 triệu USD do WB và AFD tài trợ triển khai tại 6 tỉnh miền Bắc, 8 tỉnh DHMT, 4 tỉnh Tây Nguyên giai đoạn 1998–2006, thực hiện đo cấp đất cho 300.000 hộ, nâng sản lượng thịt hơi lên 16%, trồng mới 30.100 ha cao su tiểu điền và phục hồi 17.000 ha cao su theo Chương trình 327).
- Đóng góp vào chiến lược tăng trưởng toàn diện và xóa đói giảm nghèo: huy động khoảng 100 triệu USD mỗi năm qua hơn 130 tổ chức NGO; WB tài trợ 35 dự án xóa đói giảm nghèo; góp phần hạ tỷ lệ nghèo của Việt Nam từ 58% (1993) xuống 37,4% (1998), 28,9% (2004), 14,5% (2008) và 10% (2012).
- Hỗ trợ phòng chống, giảm thiểu rủi ro thiên tai và thích ứng biến đổi khí hậu (đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam chịu 8–12 cơn bão mỗi năm) qua các dự án khẩn cấp của WB và ADB.
- Nâng cao năng lực chuyên môn và thể chế thông qua việc thực hiện 569 dự án hỗ trợ kỹ thuật và tăng cường năng lực giai đoạn 1993–2012.
Chương này cũng tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế: xây dựng cơ quan điều phối tập trung tại Thái Lan, chính sách huy động ODA phát triển hạ tầng và công nghệ tại Trung Quốc, Đài Loan và bài học tránh thất thoát, phụ thuộc nợ tại các nước châu Phi.
Chương 3: Thực trạng thu hút và sử dụng ODA vào phát triển nông nghiệp và nông thôn tại Việt Nam và vùng Duyên hải Miền Trung
Chương 3 công bố bức tranh toàn diện về số liệu thu hút và giải ngân ODA trong hai thập kỷ (1993–2012) tại Việt Nam và ngành nông nghiệp, đồng thời phản ánh kết quả điều tra tại Duyên hải Miền Trung.
| Chỉ tiêu ODA giai đoạn 1993–2012 |
Quy mô vốn (Tỷ USD) |
Tỷ trọng / Tỷ lệ so sánh |
| Tổng vốn ODA cam kết toàn quốc |
~81,46 |
100% mức cam kết của 51 nhà tài trợ |
| Tổng vốn ODA ký kết theo điều ước quốc tế |
> 58,40 |
71,69% tổng vốn cam kết |
| - Trong đó: Vốn vay ưu đãi ký kết |
51,60 |
88,40% tổng vốn ODA ký kết |
| - Trong đó: Vốn ODA không hoàn lại ký kết |
6,76 |
11,60% tổng vốn ODA ký kết |
| Tổng vốn ODA giải ngân toàn quốc |
37,59 |
66,92% tổng vốn ODA ký kết |
| ODA ký kết lĩnh vực NN&PTNT và xóa đói giảm nghèo |
> 8,85 |
Đứng thứ 3 sau GTVT-BCVT và Năng lượng-Công nghiệp |
| - Vốn vay ưu đãi ngành NN&PTNT |
7,43 |
83,95% ODA nông nghiệp ký kết |
| - Vốn viện trợ không hoàn lại ngành NN&PTNT |
1,42 |
16,05% ODA nông nghiệp ký kết |
| ODA lĩnh vực NN&PTNT do Bộ NN&PTNT quản lý |
5,89 |
66,55% ODA nông nghiệp ký kết |
| - Vốn vay do Bộ NN&PTNT quản lý |
3,43 |
58,23% ODA do Bộ quản lý |
| - Vốn không hoàn lại do Bộ NN&PTNT quản lý |
2,46 |
41,77% ODA do Bộ quản lý |
| Tỷ trọng vốn ODA vùng Duyên hải Miền Trung huy động |
- |
~ 40,00% tổng vốn ODA cả nước |
Tại vùng Duyên hải Miền Trung, luận án đánh giá tác động của ODA qua biến động GDP vùng giai đoạn 2007–2010, cơ cấu kinh tế, tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất nông - lâm - thủy sản giai đoạn 2008–2010 và tỷ lệ hộ nông lâm thủy sản (2006 so với 2011). Luận án tổng hợp kết quả giảm nghèo 1993–2012 và tình hình phát triển hạ tầng nông thôn đến năm 2011. Thông qua số liệu khảo sát thực địa (các bảng 3.7, 3.8, 3.11 trong văn bản), tác giả chỉ ra các rào cản: năng lực chuẩn bị dự án và đàm phán hợp đồng của các BQLDA còn yếu, quy trình phê duyệt kéo dài, công tác giải phóng mặt bằng phức tạp, sự thiếu đồng bộ giữa quy chế quản lý tài chính của Việt Nam và các quy định của nhà tài trợ dẫn tới tình trạng chậm giải ngân phổ biến.
Chương 4: Định hướng và những giải pháp chủ yếu thu hút và sử dụng ODA vào phát triển nông nghiệp và nông thôn Việt Nam và vùng Duyên hải Miền Trung đến năm 2020
Chương 4 phân tích bối cảnh phát triển mới của nông nghiệp Việt Nam và vùng Duyên hải Miền Trung đến năm 2020. Luận án tính toán nhu cầu vốn đầu tư và dự báo nhu cầu vốn ODA cho phát triển nông nghiệp và nông thôn toàn quốc cũng như vùng Duyên hải Miền Trung (Bảng 4.1 trong danh mục).
Hệ thống giải pháp được đề xuất gồm hai nhóm chính:
- Nhóm giải pháp vĩ mô: Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, sửa đổi cơ chế quản lý ODA nhằm đồng bộ hóa với thông lệ quốc tế; tái cơ cấu phân bổ vốn ODA ưu tiên các tiểu ngành thích ứng biến đổi khí hậu và giảm nhẹ thiên tai.
- Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện: Cải cách quy trình thẩm định dự án; nâng cao chất lượng lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi (F/S); giải quyết dứt điểm vướng mắc trong đền bù giải phóng mặt bằng; tăng cường đào tạo cán bộ quản lý dự án. Đặc biệt, luận án đề xuất “Mô hình tổ chức Ban quản lý dự án chuyên nghiệp cho vùng Duyên hải Miền Trung” (Hình 4.2) nhằm khắc phục tình trạng phân tán, thiếu kinh nghiệm của các BQLDA cấp tỉnh.
Chương này cũng tổng hợp ý kiến đánh giá của chuyên gia và các bên liên quan về mức độ khả thi của các đề xuất giải pháp (Bảng 4.2) và đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Nhà nước (hoàn thiện cơ chế phân cấp, bố trí vốn đối ứng kịp thời) và đối với cộng đồng các Nhà tài trợ (đơn giản hóa thủ tục giải ngân, linh hoạt điều chỉnh các điều kiện ràng buộc tài chính).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về ODA trong nông nghiệp: định nghĩa, điều kiện công nhận, các tiêu chí phân loại và công thức tính thành tố không hoàn lại (GE).
- Phân tích đa chiều về bản chất hai mặt của ODA: chỉ rõ các lợi thế về vốn, chuyển giao kỹ thuật song song với các nguy cơ gánh nặng nợ công (dự kiến nghĩa vụ trả nợ chiếm 10%–14% kim ngạch xuất khẩu), rủi ro phụ thuộc công nghệ do điều kiện ràng buộc và chi phí quản lý cao.
- Xác lập 6 vai trò cụ thể của ODA trong lĩnh vực nông nghiệp và nông thôn và xây dựng bộ tiêu chí đánh giá quy trình thu hút, quản lý nguồn vốn.
Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện về tình hình cam kết (81,46 tỷ USD), ký kết (58,4 tỷ USD) và giải ngân (37,59 tỷ USD) ODA của Việt Nam giai đoạn 1993–2012, trong đó làm rõ cơ cấu vốn ngành nông nghiệp do Bộ Nông nghiệp và PTNT quản lý (5,89 tỷ USD).
- Đánh giá thực trạng quản lý và sử dụng ODA tại vùng Duyên hải Miền Trung – địa bàn chiếm tới 40% tổng vốn ODA cả nước; chỉ rõ những tồn tại về năng lực quản lý dự án và nguyên nhân chậm giải ngân dựa trên số liệu điều tra sơ cấp.
- Dự báo nhu cầu vốn ODA cho ngành nông nghiệp và vùng Duyên hải Miền Trung đến năm 2020 trong bối cảnh Việt Nam trở thành nước có thu nhập trung bình.
- Đề xuất mô hình tổ chức Ban quản lý dự án chuyên nghiệp cho vùng Duyên hải Miền Trung và hệ thống giải pháp đồng bộ từ chính sách vĩ mô đến tổ chức thực hiện, kèm theo các kiến nghị gửi Nhà nước và các nhà tài trợ quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về hạn chế, luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu thực chứng đối với nguồn vốn ODA nông nghiệp và phát triển nông thôn do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trực tiếp quản lý, chưa bao quát các dự án phát triển nông thôn do các Bộ, ngành khác phụ trách. Dữ liệu khảo sát sơ cấp tập trung chuyên biệt vào vùng Duyên hải Miền Trung, chưa mở rộng điều tra so sánh với các vùng sinh thái nông nghiệp khác trên cả nước. Khung số liệu thực tiễn dừng lại ở mốc năm 2012 và các dự báo giải pháp định hướng đến năm 2020.
Hướng nghiên cứu tiếp được xác định từ phạm vi trên bao gồm: mở rộng nghiên cứu sang các nguồn vốn phát triển nông thôn thuộc các Bộ ngành khác; thực hiện điều tra so sánh giữa vùng Duyên hải Miền Trung với các vùng sinh thái khác (như Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long); cập nhật đánh giá giai đoạn sau năm 2012 khi các hiệp định ODA ưu đãi chuyển dịch hoàn toàn sang điều kiện vay kém ưu đãi và vay thương mại.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo cho:
- Các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) trong việc xây dựng cơ chế quản lý, đàm phán ký kết hiệp ước ODA và phân bổ vốn đầu tư công.
- Ủy ban nhân dân và các Sở Nông nghiệp và PTNT, các Ban quản lý dự án ODA tại các tỉnh vùng Duyên hải Miền Trung trong việc hoàn thiện mô hình quản lý dự án và cải thiện tiến độ giải ngân.
- Các nhà tài trợ quốc tế (WB, ADB, JICA) để nắm bắt vướng mắc thể chế từ phía địa phương nhằm điều chỉnh quy trình phối hợp.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế phát triển và Quản lý công.
Phần nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm: Khung phân tích và công thức tính thành tố không hoàn lại GE (Chương 2); chuỗi số liệu ODA nông nghiệp và khảo sát nguyên nhân chậm giải ngân tại Duyên hải Miền Trung (Chương 3); đề xuất mô hình Ban quản lý dự án chuyên nghiệp (Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
1. Công thức xác định thành tố không hoàn lại (GE) của khoản vay ODA theo Nghị định 38/2013/NĐ-CP được tính toán dựa trên các tham số nào?
Thành tố không hoàn lại (GE) được tính theo công thức:
$$GE = \left[ 1 - \frac{r/a}{d} \right] \times \left[ 1 - \frac{\frac{1}{(1+d)^{a \cdot G}} - \frac{1}{(1+d)^{a \cdot M}}}{a \cdot d \cdot (M - G)} \right]$$
Các tham số đầu vào gồm: lãi suất hàng năm ($r$), số lần trả nợ trong năm ($a$), tỷ lệ chiết khấu mỗi kỳ ($d$), thời gian ân hạn tính theo năm ($G$) và thời hạn cho vay tính theo năm ($M$). Khoản vay được công nhận là ODA khi GE đạt tối thiểu 35% đối với khoản vay có ràng buộc và tối thiểu 25% đối với khoản vay không ràng buộc.
2. Tổng quy mô ODA cam kết, ký kết và giải ngân của Việt Nam trong giai đoạn 1993–2012 đạt bao nhiêu?
Trong giai đoạn 1993–2012, tổng vốn ODA cam kết từ 51 nhà tài trợ đạt khoảng 81,46 tỷ USD. Tổng vốn ODA ký kết chính thức qua các điều ước quốc tế đạt trên 58,4 tỷ USD (đạt 71,69% tổng cam kết), gồm 51,6 tỷ USD vốn vay ưu đãi (chiếm 88,4%) và 6,76 tỷ USD viện trợ không hoàn lại (chiếm 11,6%). Tổng số vốn ODA giải ngân thực tế đạt 37,59 tỷ USD (chiếm 66,92% tổng vốn ký kết).
3. Vị trí và cơ cấu nguồn vốn ODA trong ngành nông nghiệp và PTNT do Bộ Nông nghiệp và PTNT quản lý như thế nào?
Nông nghiệp và PTNT kết hợp xóa đói giảm nghèo là lĩnh vực tiếp nhận ODA đứng thứ ba (sau Giao thông vận tải - Bưu chính viễn thông và Năng lượng - Công nghiệp), với tổng vốn ký kết trên 8,85 tỷ USD (vốn vay 7,43 tỷ USD, không hoàn lại 1,42 tỷ USD). Trong đó, Bộ Nông nghiệp và PTNT quản lý 5,89 tỷ USD, gồm 3,43 tỷ USD vốn vay ưu đãi (chiếm 58,23%) và 2,46 tỷ USD vốn viện trợ không hoàn lại (chiếm 41,77%).
4. Luận án ghi nhận những kết quả cụ thể nào từ Dự án Đa dạng hóa nông nghiệp (WB và AFD tài trợ)?
Dự án có tổng mức đầu tư 86,88 triệu USD thực hiện tại 6 tỉnh miền Bắc, 8 tỉnh Duyên hải Miền Trung và 4 tỉnh Tây Nguyên giai đoạn 1998–2006. Kết quả dự án đã đo cấp đất cho 300.000 hộ nông dân thâm canh đa dạng hóa cây trồng vật nuôi; nâng sản lượng thịt hơi lên 16%; trồng mới 30.100 ha cao su tiểu điền; phục hồi 17.000 ha cao su cũ thuộc Chương trình 327; chuyển giao kỹ thuật thâm canh và củng cố hệ thống khuyến nông địa phương.
5. Luận án chỉ ra những mặt trái và rủi ro nào khi tiếp nhận nguồn vốn ODA?
Luận án chỉ rõ 4 mặt trái cơ bản: ODA thường gắn kèm mục tiêu chính trị của các nước tài trợ; ODA vốn vay làm tăng gánh nặng nợ quốc gia (dự báo Việt Nam phải dành 10%–14% kim ngạch xuất khẩu hàng năm để trả nợ); các điều kiện ràng buộc buộc nước nhận phải mua sắm hàng hóa, thiết bị của nước tài trợ (tỷ lệ ràng buộc của Đan Mạch, Đức, Bỉ khoảng 50%, Canada 65%); thủ tục chuẩn bị phức tạp khiến chi phí quản lý và thuê tư vấn quốc tế cao hơn các dự án sử dụng vốn trong nước.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Hà Thị Thu là công trình học thuật nghiên cứu có hệ thống về thực trạng thu hút, quản lý và sử dụng nguồn vốn ODA trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn tại Việt Nam nói chung và vùng Duyên hải Miền Trung nói riêng giai đoạn 1993–2012. Tác giả đã kết hợp khung lý thuyết kinh tế học về tài chính phát triển với các số liệu thống kê thứ cấp và khảo sát thực chứng sơ cấp để đánh giá kết quả, nhận diện các rào cản và nguyên nhân chậm giải ngân tại địa bàn nghiên cứu. Trên cơ sở dự báo bối cảnh Việt Nam trở thành quốc gia có mức thu nhập trung bình, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp vĩ mô, giải pháp tổ chức thực hiện gắn với mô hình Ban quản lý dự án chuyên nghiệp cho vùng Duyên hải Miền Trung cùng các kiến nghị cụ thể cho giai đoạn đến năm 2020. Công trình cung cấp nguồn tư liệu khoa học hữu ích cho công tác hoạch định chính sách kinh tế đối ngoại và quản lý dự án nông nghiệp nông thôn.