Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và cách mạng công nghiệp, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ phụ thuộc lớn vào chất lượng và hiệu quả quản trị nguồn nhân lực. Nền kinh tế tri thức đòi hỏi các tổ chức không chỉ tập trung vào tài sản vật chất mà phải tối ưu hóa năng lực trí tuệ, kỹ năng xử lý thông tin và tính sáng tạo của người lao động.
Công ty Cổ phần Trung tâm Thương mại Lotte Việt Nam thành lập từ năm 2008, mở rộng hoạt động trên các lĩnh vực bán lẻ, bất động sản, tài chính và giải trí. Trong hệ thống 17 chi nhánh, Chi nhánh Lotte Ba Đình (Hà Nội) là một điểm kinh doanh trọng điểm. Dù sở hữu lực lượng lao động trẻ, năng động, chi nhánh vẫn đối mặt với các rào cản nội tại: tỷ lệ nhân viên thiếu kinh nghiệm thực tế còn cao, tồn tại sự chênh lệch về kỹ năng chuyên môn giữa các phòng ban, và cơ cấu nhân sự theo giới tính có sự mất cân đối. Đề tài "Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Trung tâm Thương mại Lotte Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
- Đánh giá thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại Chi nhánh Lotte Ba Đình giai đoạn 2021 – 2023.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác phát triển nguồn nhân lực tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ.
- Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Trung tâm Thương mại Lotte Việt Nam - Chi nhánh Ba Đình, Hà Nội.
- Đề xuất một số nhóm giải pháp cơ bản nhằm phát triển nguồn nhân lực tại đơn vị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển nguồn nhân lực tại đơn vị khảo sát.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Trung tâm Thương mại Lotte Việt Nam - Chi nhánh Ba Đình (Tầng hầm B1, Tòa nhà Lotte Center Hà Nội, số 54 Liễu Giai, phường Cống Vị, quận Ba Đình, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và dữ liệu hoạt động giai đoạn 2021 – 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận các khái niệm học thuật và mô hình quản trị nhân sự căn bản:
- Khái niệm nguồn nhân lực: Tiếp cận theo giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực (Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) ở cả góc độ vĩ mô (lực lượng trong độ tuổi lao động có khả năng lao động) và vi mô (toàn bộ lực lượng lao động thuộc danh sách trả lương của doanh nghiệp).
- Khái niệm và nội dung phát triển nguồn nhân lực: Tiếp cận theo quan điểm của Mai Thanh Lan, xác định phát triển nguồn nhân lực là quá trình tạo dựng môi trường tổ chức thuận lợi, tối ưu hóa về số lượng, chất lượng (thể lực, trí lực, phẩm chất đạo đức) và cơ cấu (độ tuổi, giới tính, trình độ chuyên môn).
- Các hoạt động phát triển nguồn nhân lực: Thu hút và tuyển dụng; đào tạo nguồn nhân lực (chính thức và không chính thức: tại chỗ, luân chuyển công việc, hội thảo, đào tạo đa phương tiện); sử dụng và bố trí lao động; chính sách đãi ngộ tài chính và phi tài chính.
- Tổng quan nghiên cứu liên quan: Kế thừa các khung phân tích từ công trình của Nguyễn Thành Vũ (2015) về 9 yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nhân lực; Đinh Văn Toàn (2011) về quy hoạch cơ cấu và tiêu chuẩn chức danh; Nguyễn Phan Thu Hằng (2017) về vai trò trung gian của chất lượng nhân lực; cùng giáo trình của Vũ Hoàng Ngân - Phạm Thị Bích Ngọc (2019) và Trần Kim Dung.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập thông tin: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ của Phòng Hành chính - Nhân sự và các báo cáo tài chính của chi nhánh.
- Phương pháp khảo sát thực tế: Thực hiện phát phiếu điều tra bằng bảng hỏi và phỏng vấn trực tiếp mẫu gồm $n = 100$ nhân sự đang làm việc tại Chi nhánh Lotte Ba Đình.
- Phương pháp thống kê, phân tích và so sánh: Tổng hợp, xử lý số liệu định lượng để đánh giá biến động nhân sự, trình độ, giới tính, độ tuổi và mức độ hài lòng về đãi ngộ, đào tạo qua các năm 2021, 2022 và 2023.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp
Chương này làm rõ khung lý thuyết về phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp với 5 đặc điểm cốt lõi: là một bộ phận của nguồn nhân lực quốc gia; thể hiện tính "cộng hưởng" năng lực làm việc nhóm; gắn liền với mục tiêu chiến lược kinh doanh; mang bản chất con người bị chi phối bởi tâm sinh lý; và hướng đến nâng cao khả năng huy động lao động.
Tác giả phân tích các nhân tố tác động đến phát triển nguồn nhân lực chia thành hai nhóm:
- Nhân tố bên trong: Chiến lược kinh doanh, cơ sở vật chất và khả năng tài chính, năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý nhân sự, thực trạng số lượng - chất lượng nhân lực hiện có, và trình độ công nghệ.
- Nhân tố bên ngoài: Áp lực cạnh tranh trên thị trường bán lẻ, hệ thống luật pháp và chính sách lao động của Nhà nước, quan hệ cung - cầu trên thị trường lao động, biến động kinh tế vĩ mô và hội nhập quốc tế.
Chương 1 cũng phân tích kinh nghiệm phát triển nhân lực từ hai doanh nghiệp cùng ngành bán lẻ: Aeon Mall (chú trọng văn hóa gắn kết đồng đội, chính sách tuyển dụng mở và chương trình đào tạo luân chuyển) và Vincom Retail (áp dụng hệ thống đánh giá năng lực bài bản, chuẩn hóa đào tạo kỹ năng mềm và xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp).
Chương 2: Thực trạng phát triển nguồn nhân lực của Công ty Cổ phần Trung tâm Thương mại Lotte Việt Nam - Chi nhánh Ba Đình, Hà Nội
Chương 2 giới thiệu tổng quan về Chi nhánh Lotte Ba Đình (thành lập ngày 02/09/2014, mã số thuế 0304741634-008). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (3 người) cùng 3 khối chức năng: Khối văn phòng (9 phòng/bộ phận), Khối hỗ trợ bán hàng (Dịch vụ khách hàng, Thu ngân) và Khối quản lý ngành hàng (Thực phẩm đông lạnh, Thực phẩm khô, Phi thực phẩm).
| Chỉ tiêu kinh doanh |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Doanh thu thuần (tỷ đồng) |
190,0 |
210,0 |
296,0 |
| Tổng chi phí (tỷ đồng) |
181,7 |
170,0 |
221,3 |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) |
16,5 |
40,0 |
74,0 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
19,0 |
40,0 |
73,0 |
Về quy mô và cơ cấu lao động, số lượng nhân sự có sự tăng trưởng liên tục nhằm đáp ứng yêu cầu mở rộng kinh doanh:
| Tiêu chí phân tích nhân sự |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Tổng số nhân lực thực tế (người) |
350 |
456 |
515 |
| Nhu cầu nhân lực dự kiến (người) |
350 |
460 |
520 |
| Mức độ đáp ứng nhu cầu (%) |
100% |
99,13% |
98,07% |
| Phân loại theo trình độ học vấn: |
|
|
|
| - Đại học trở lên |
20 (5,71%) |
35 (7,68%) |
50 (9,71%) |
| - Cao đẳng, trung cấp |
50 (14,29%) |
96 (21,05%) |
115 (22,33%) |
| - Lao động phổ thông |
280 (80,00%) |
325 (71,27%) |
350 (67,96%) |
| Phân loại theo giới tính: |
|
|
|
| - Nam |
105 (30,00%) |
160 (35,08%) |
206 (40,00%) |
| - Nữ |
245 (70,00%) |
296 (64,92%) |
309 (60,00%) |
| Phân loại theo độ tuổi: |
|
|
|
| - Từ 18 đến 25 tuổi |
190 (54,29%) |
248 (54,39%) |
277 (53,79%) |
| - Từ 26 đến 30 tuổi |
95 (27,14%) |
105 (23,03%) |
116 (22,52%) |
| - Từ 31 đến 35 tuổi |
40 (11,43%) |
63 (13,82%) |
74 (14,37%) |
| - Trên 35 tuổi |
25 (7,14%) |
40 (8,77%) |
48 (9,32%) |
Phân tích số liệu thực trạng cho thấy:
- Quy mô lực lượng: Tăng từ 350 người (2021) lên 515 người (2023). Tỷ lệ đáp ứng nhu cầu tuyển dụng đạt trên 98%.
- Trình độ văn hóa: Tỷ trọng lao động có trình độ đại học trở lên tăng từ 5,71% lên 9,71%; cao đẳng - trung cấp tăng từ 14,29% lên 22,33%; lao động phổ thông giảm từ 80,00% xuống 67,96% nhưng vẫn chiếm đa số do đặc thù ngành siêu thị bán lẻ.
- Cơ cấu giới tính và độ tuổi: Lực lượng lao động có độ tuổi trẻ (nhóm 18–25 tuổi luôn chiếm trên 53%), tỷ lệ lao động nữ chiếm ưu thế (60% năm 2023) dù tỷ lệ nam giới đã được cải thiện từ mức 30% lên 40%.
- Hạn chế: Đào tạo chủ yếu là hướng dẫn tại chỗ, thiếu chương trình chuyên sâu; tỷ lệ biến động lao động phổ thông còn cao; chênh lệch kỹ năng giữa khối gián tiếp và khối trực tiếp.
Chương 3: Một số giải pháp phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Trung tâm Thương mại Lotte Việt Nam - Chi nhánh Ba Đình, Hà Nội
Dựa trên mục tiêu mở rộng kinh doanh của Lotte Việt Nam, tác giả đưa ra các phương hướng và 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện chính sách thu hút và tuyển dụng nguồn nhân lực: Chuẩn hóa quy trình lọc hồ sơ, mở rộng kênh tuyển dụng trực tuyến, phối hợp với các cơ sở đào tạo nghề, xây dựng bảng mô tả công việc rõ ràng cho từng vị trí ngành hàng.
- Đổi mới và tổ chức hiệu quả hoạt động đào tạo: Đa dạng hóa hình thức đào tạo ngoài việc kèm cặp tại chỗ, ứng dụng đào tạo trực tuyến qua phần mềm (e-learning), xây dựng chương trình bồi dưỡng kỹ năng chăm sóc khách hàng và kỹ năng quản lý cho đội ngũ trưởng quầy.
- Sử dụng và bố trí nguồn nhân lực hợp lý: Phân công công việc đúng năng lực chuyên môn, linh hoạt trong sắp xếp ca làm việc cho nhân viên thời vụ và toàn thời gian, tối ưu hóa năng suất giữa các ngành hàng thực phẩm và phi thực phẩm.
- Xây dựng chiến lược quy hoạch và phát triển nguồn nhân lực dài hạn: Thiết lập lộ trình thăng tiến rõ ràng, xác định đội ngũ nhân sự kế cận cho các vị trí quản lý bộ phận và giám sát ca.
- Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá nguồn nhân lực: Hoàn thiện các tiêu chuẩn đánh giá kết quả công việc, gắn liền hiệu suất với chế độ đãi ngộ, khen thưởng và cơ hội đề bạt để gia tăng động lực làm việc.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Phản ánh chi tiết bức tranh nhân sự của Chi nhánh Lotte Ba Đình qua 3 năm (2021–2023): số lượng nhân sự tăng từ 350 lên 515 người; doanh thu tăng trưởng từ 190 tỷ lên 296 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế tăng từ 19 tỷ lên 73 tỷ đồng.
- Thống kê chi tiết cơ cấu học vấn, giới tính và độ tuổi của 515 lao động, chỉ ra nhóm tuổi 18–25 chiếm 53,79% và lao động phổ thông chiếm 67,96% vào năm 2023.
- Đánh giá được mức độ hài lòng và thực trạng đào tạo thông qua khảo sát 100 nhân viên, làm cơ sở chứng minh tính cấp thiết của việc chuẩn hóa công tác đào tạo và đãi ngộ.
Hệ thống giải pháp đề xuất:
- Đưa ra 5 nhóm giải pháp đồng bộ từ khâu tuyển dụng, đào tạo, bố trí sử dụng, quy hoạch đến đánh giá kết quả làm việc tại chi nhánh siêu thị bán lẻ.
Đóng góp của đề tài:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về phát triển nguồn nhân lực đặc thù trong các trung tâm thương mại và chuỗi siêu thị bán lẻ hiện đại.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài liệu phân tích thực chứng cho ban giám đốc và bộ phận nhân sự tại Chi nhánh Lotte Ba Đình để hoạch định chính sách nhân sự giai đoạn tới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tế mới dừng lại ở một đơn vị thành viên là Chi nhánh Ba Đình với cỡ mẫu điều tra là 100 nhân viên; chưa tiến hành khảo sát so sánh chéo với toàn bộ 17 chi nhánh của Lotte Mart trên toàn quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô khảo sát trên toàn hệ thống Lotte Mart Việt Nam; nghiên cứu sâu hơn về tác động của chuyển đổi số và công nghệ tự động hóa trong bán lẻ đến năng suất lao động và nhu cầu đào tạo lại nhân sự.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh, Kinh tế lao động; các nhà quản lý nhân sự tại chuỗi bán lẻ, siêu thị và trung tâm thương mại.
- Nội dung giá trị: Hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết về cơ cấu nhân sự (học vấn, độ tuổi, giới tính, phòng ban) và khung giải pháp quản trị nhân lực gắn với đặc thù doanh nghiệp bán lẻ quy mô lớn.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị cụ thể nào và trong khoảng thời gian bao lâu?
Đề tài nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Trung tâm Thương mại Lotte Việt Nam - Chi nhánh Ba Đình (địa chỉ tại 54 Liễu Giai, Cống Vị, Ba Đình, Hà Nội), sử dụng số liệu thứ cấp và tình hình hoạt động giai đoạn 2021 – 2023.
2. Quy mô nhân sự và kết quả kinh doanh của Chi nhánh Lotte Ba Đình biến động như thế nào từ năm 2021 đến 2023?
Quy mô nhân sự tăng đều từ 350 người (2021) lên 456 người (2022) và đạt 515 người (2023). Doanh thu thuần tăng từ 190 tỷ đồng (2021) lên 210 tỷ đồng (2022) và 296 tỷ đồng (2023). Lợi nhuận sau thuế tăng từ 19 tỷ đồng (2021) lên 40 tỷ đồng (2022) và 73 tỷ đồng (2023).
3. Cơ cấu học vấn của đội ngũ nhân lực tại chi nhánh có đặc điểm gì nổi bật?
Đội ngũ nhân sự có trình độ đa dạng nhưng phần lớn là lao động phổ thông: năm 2021 chiếm 80,00% (280 người), năm 2022 chiếm 71,27% (325 người) và năm 2023 chiếm 67,96% (350 người). Tỷ lệ nhân sự có trình độ Đại học trở lên tăng dần từ 5,71% (2021) lên 9,71% (2023).
4. Khảo sát thực tế trong khóa luận được thực hiện với quy mô mẫu bao nhiêu?
Tác giả đã tiến hành điều tra bảng hỏi và phỏng vấn trực tiếp mẫu gồm 100 nhân viên đang làm việc tại các bộ phận của Chi nhánh Lotte Ba Đình.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp chính nào trong Chương 3?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Hoàn thiện chính sách thu hút và tuyển dụng nguồn nhân lực; (2) Tổ chức hoạt động đào tạo nguồn nhân lực; (3) Sử dụng nguồn nhân lực hiệu quả; (4) Xây dựng chiến lược quy hoạch và phát triển nguồn nhân lực; (5) Xây dựng tiêu chí đánh giá nguồn nhân lực.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Trang Nhung đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra về phát triển nguồn nhân lực tại Chi nhánh Lotte Ba Đình. Dựa trên số liệu thực tế giai đoạn 2021 – 2023 và kết quả khảo sát 100 người lao động, công trình đã phản ánh chân thực đặc điểm nhân sự ngành bán lẻ với quy mô 515 nhân viên, lực lượng trẻ và tỷ lệ lao động phổ thông cao. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 bám sát thực trạng, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị ứng dụng cho công tác quản trị nhân lực tại đơn vị.