Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Phát triển nguồn nhân lực là nhân tố quyết định đối với sự tồn tại và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng và đón nhận làn sóng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê (năm 2021) được tác giả trích dẫn, quy mô dân số Việt Nam đạt hơn 98 triệu người với tỷ lệ tham gia lực lượng lao động đạt 68,7% trong quý 1/2021. Mặc dù tỷ lệ lao động qua đào tạo tăng từ 51,6% (năm 2015) lên khoảng 64,5% (năm 2020), tỷ lệ lao động có bằng cấp và chứng chỉ chỉ đạt khoảng 24,5% vào năm 2020. Thực trạng này đặt ra thách thức lớn về sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao tại các doanh nghiệp sản xuất thâm dụng lao động.

Công ty Cổ phần May Sông Hồng là một trong những doanh nghiệp đầu ngành trong lĩnh vực sản xuất, xuất khẩu hàng may mặc và chăn ga gối đệm tại thị trường nội địa. Để thích ứng với sự dịch chuyển sang phương thức sản xuất FOB và mở rộng quy mô sản xuất, yêu cầu chuẩn hóa và nâng cao năng lực đội ngũ lao động trở thành nhiệm vụ cấp thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Mục tiêu chung: Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp; đánh giá thực trạng để tìm ra nguyên nhân và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng cả về số lượng và chất lượng.
    • Mục tiêu cụ thể: Phân tích, đánh giá thực trạng và chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu trong công tác nguồn nhân lực của công ty giai đoạn 2018–2020; xây dựng hệ thống giải pháp phát triển nguồn nhân lực gắn liền với chiến lược sản xuất kinh doanh của công ty.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu: Hệ thống hóa cơ sở lý luận; thu thập và phân tích dữ liệu thực tế tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng giai đoạn 2018–2020; đề xuất các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
  3. Đối tượng nghiên cứu: Công tác phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng, bao gồm cả khối lao động gián tiếp (Hội đồng quản trị, Ban giám đốc, lãnh đạo phòng ban, nhân viên chuyên môn) và khối lao động trực tiếp (công nhân sản xuất tại các xưởng).
  4. Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty Cổ phần May Sông Hồng (tỉnh Nam Định).
    • Thời gian: Giai đoạn từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2020.
    • Nội dung: Các hoạt động hoạch định, tuyển dụng, đào tạo, bố trí sử dụng, đãi ngộ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Tác giả tiếp cận vấn đề phát triển nguồn nhân lực dưới góc độ quản lý kinh tế và quản trị doanh nghiệp, dựa trên các khái niệm chuẩn hóa từ các tổ chức quốc tế và giáo trình chuyên ngành:

  • Khái niệm nguồn nhân lực: Tổng hợp quan điểm của Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Giáo trình Nguồn nhân lực (Trường Đại học Lao động – Xã hội). Nguồn nhân lực được hiểu là tổng thể các yếu tố thể lực, trí lực, kỹ năng, kinh nghiệm và tính sáng tạo của người lao động được huy động vào quá trình sản xuất.
  • Phân loại nguồn nhân lực: Phân chia theo thứ bậc trình độ gồm lao động phổ thông, lao động có tay nghề (lành nghề) và nhân lực chất lượng cao.
  • Nội dung phát triển nguồn nhân lực: Bao gồm đảm bảo quy mô - cơ cấu hợp lý (hoạch định, tuyển dụng, phân tích công việc) và nâng cao chất lượng nhân lực (phát triển trình độ chuyên môn nghiệp vụ, nâng cao tay nghề thực hành, kỹ năng làm việc nhóm, rèn luyện phẩm chất đạo đức và tác phong công nghiệp).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố bên trong (chính sách thu hút, đào tạo, duy trì đãi ngộ, chiến lược công ty) và nhóm nhân tố bên ngoài (kinh tế - xã hội, toàn cầu hóa, sự phát triển của khoa học công nghệ trong Cách mạng công nghiệp 4.0).
  • Kinh nghiệm thực tiễn: Khảo cứu kinh nghiệm phát triển nhân lực khu vực công của Singapore, hệ thống đào tạo nội bộ và chính sách đãi ngộ theo thâm niên của Nhật Bản, cùng mô hình "trí thức hóa đội ngũ công nhân" tại Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam.

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu từ các văn bản pháp luật, nghị định, thông tư của Chính phủ; báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên, bản cáo bạch và đề án đào tạo nội bộ của Công ty Cổ phần May Sông Hồng giai đoạn 2018–2020.
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp và so sánh: Phân loại, lập bảng số liệu đối chiếu biến động doanh thu, lợi nhuận, chi phí quản lý và cơ cấu lao động qua các năm 2018, 2019, 2020.
  • Phương pháp phân tích logic và quy nạp: Đánh giá mối quan hệ giữa kết quả sản xuất kinh doanh với thực trạng tổ chức lao động, chỉ ra nguyên nhân của các tồn tại và xác lập luận cứ cho hệ thống giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về nhân lực, nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực theo hai cấp độ vĩ mô và vi mô. Tác giả nhấn mạnh phát triển nguồn nhân lực vi mô là quá trình can thiệp có chủ đích của doanh nghiệp thông qua các khâu: hoạch định, tuyển dụng, đào tạo, bố trí sử dụng và tạo động lực nhằm tối ưu hóa năng suất lao động.

Chương này làm rõ bốn trụ cột nâng cao chất lượng nhân lực: chuyên môn nghiệp vụ, trình độ lành nghề, kỹ năng làm việc nhóm và phẩm chất đạo đức nghề nghiệp. Đồng thời, tác giả đúc rút ba bài học kinh nghiệm từ Singapore, Nhật Bản và Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam: chú trọng quy chuẩn đánh giá năng lực, duy trì đào tạo nội bộ thực chất và xây dựng chế độ tiền lương - đãi ngộ gắn liền với hiệu quả công việc.

Chương 2: Thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng

Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành từ Xí nghiệp May 1/7 (năm 1988), tiến trình cổ phần hóa (năm 2004) đến khi niêm yết trên sàn HOSE với mã cổ phiếu MSH (năm 2018). Tác giả phân tích kết quả kinh doanh và thực trạng quản trị nhân lực giai đoạn 2018–2020 thông qua các bảng số liệu thực tế.

Chỉ tiêu kinh doanh (Đơn vị: Tỷ đồng) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tăng trưởng 2019/2018 Tăng trưởng 2020/2019
Doanh thu thuần 3.950,5* 4.411,3 3.813,4 +11,70% -13,55%
Lợi nhuận gộp 793,5 928,4 751,0 +17,00% -19,11%
Doanh thu hoạt động tài chính 58,7 61,4 62,7 +4,70% +2,08%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 208,4 235,4 375,9 +12,90% +59,73%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 450,4 545,5 282,7 +21,10% -48,17%
Lợi nhuận trước thuế 449,9 546,5 283,3 +21,50% -48,16%
Lợi nhuận sau thuế 369,8 449,8 231,8 +21,60% -48,47%

(Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Báo cáo tài chính phòng Kế toán của công ty. Năm 2020 chi phí quản lý tăng 59,73% do trích Quỹ dự phòng tài chính và biến động đơn hàng vì dịch bệnh).

Cơ cấu lao động tại thời điểm năm 2020 ghi nhận tổng số 9.561 người, mang đặc thù rõ nét của ngành dệt may:

Tiêu chí phân loại lao động Năm 2018 (Người) Năm 2019 (Người) Năm 2020 (Người) Tỷ trọng năm 2020 (%)
Theo trình độ đào tạo
- Đại học và trên Đại học 271 316 314 3,28%
- Cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp 817 852 816 8,53%
- Sơ cấp và công nhân kỹ thuật 65 60 60 0,63%
- Lao động phổ thông - - 8.371 87,55%
Theo tính chất công việc
- Lao động trực tiếp - - 8.975 93,87%
- Lao động gián tiếp 520 570 586 6,13%
Theo giới tính
- Nam - - 2.420 25,31%
- Nữ - - 7.141 74,69%
Theo độ tuổi
- Từ 18 đến 25 tuổi - - 2.810 29,39%
- Từ 26 đến 35 tuổi - - 5.253 54,94%
- Từ 36 đến 45 tuổi - - 1.223 12,79%
- Trên 45 tuổi 284 251 275 2,88%
Tổng cộng - - 9.561 100,00%

Tác giả phân tích quy trình tuyển dụng gồm 7 bước: Chuẩn bị tuyển dụng $\rightarrow$ Thông báo tuyển dụng $\rightarrow$ Thu nhận và chọn lọc hồ sơ $\rightarrow$ Phỏng vấn sơ bộ $\rightarrow$ Phỏng vấn tuyển chọn $\rightarrow$ Đào tạo và thử việc (thời gian 2 tháng) $\rightarrow$ Quyết định nhận việc.

Về công tác đào tạo, năm 2020 công ty triển khai Đề án đào tạo cán bộ kế cận (cấp Tổ/Xưởng, kỹ thuật - công nghệ) và nhân sự chủ chốt cho chi nhánh Sông Hồng – Nghĩa Hưng. Đánh giá chung chỉ ra các hạn chế: tỷ lệ lao động phổ thông quá cao (87,55%), lao động trình độ cao chỉ chiếm 3,28%; lao động nữ trong độ tuổi sinh đẻ chiếm tỷ lệ lớn dẫn đến biến động nhân sự; thông tin tuyển dụng chưa công khai thang bảng lương cụ thể mà dùng hình thức "lương thỏa thuận".

Chương 3: Quan điểm và giải pháp phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng

Chương 3 xác định mục tiêu phát triển nguồn nhân lực gắn liền với định hướng trở thành nhà cung ứng dệt may thời trang lớn trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tác giả đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Hoàn thiện quy trình hoạch định và tuyển dụng: Tiến hành phân tích thực trạng công việc định kỳ, gắn kế hoạch nhân sự với lộ trình hiện đại hóa công nghệ; đa dạng hóa kênh tuyển mộ, thiết lập tiêu chí đánh giá năng lực minh bạch.
  2. Hoàn thiện công tác bố trí và sử dụng lao động: Sắp xếp nhân sự đúng vị trí chuyên môn, thiết lập quy trình làm việc chuẩn hóa để tránh chồng chéo nhiệm vụ giữa các khâu may, chần bông, giặt, nhuộm; tăng cường phối hợp nhóm giữa tổ trưởng và công nhân.
  3. Đổi mới chính sách tiền lương và khen thưởng: Xây dựng hệ thống thang bảng lương công khai theo từng vị trí chức danh; thực hiện đánh giá thành tích định kỳ (tháng, quý, năm) theo tiêu chí định lượng để xét tăng lương, thăng chức; đa dạng hóa hình thức khen thưởng đột xuất cho các sáng kiến cải tiến kỹ thuật.
  4. Cải thiện môi trường làm việc: Tăng cường đầu tư thiết bị hiện đại hóa nhằm giảm tải thao tác nặng nhọc, chủ động kiểm soát và xử lý ô nhiễm tiếng ồn tại các xưởng sản xuất.
  5. Phát triển trình độ lành nghề: Kết hợp đào tạo ngắn hạn tại chỗ với các khóa đào tạo dài hạn; liên kết với các cơ sở đào tạo nghề dệt may bên ngoài để nâng cao tay nghề công nghệ và cơ khí cho cán bộ cấp tổ, xưởng.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu nhân sự và sản xuất kinh doanh: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu lao động quy mô 9.561 người tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng giai đoạn 2018–2020, phản ánh đầy đủ tỷ lệ giới tính (74,69% nữ), phân bổ độ tuổi (54,94% từ 26–35 tuổi) và trình độ chuyên môn (87,55% lao động phổ thông).
  • Phân tích tác động của bối cảnh kinh tế đến công tác nhân sự: Văn bản làm rõ sự biến động doanh thu (đạt đỉnh 4.411,3 tỷ đồng năm 2019 và giảm xuống 3.813,4 tỷ đồng năm 2020) dưới tác động của gián đoạn chuỗi cung ứng và dịch COVID-19, dẫn đến các giải pháp ứng phó nội bộ như chuyển đổi sản xuất khẩu trang y tế và cắt giảm lương tự nguyện khối quản lý từ 7% đến 30%.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng thực tế: Đưa ra các biện pháp khắc phục trực diện những điểm nghẽn tại doanh nghiệp, bao gồm việc xóa bỏ cơ chế "lương thỏa thuận" thiếu minh bạch trong tuyển dụng, chuẩn hóa quy trình phân tích công việc và tổ chức đào tạo lại định kỳ cho lực lượng lao động phổ thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Khóa luận chủ yếu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ của Công ty Cổ phần May Sông Hồng đến hết năm 2020, chưa thực hiện các cuộc khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng hoặc đánh giá năng suất chi tiết của từng bộ phận sản xuất.
  • Hạn chế về phương pháp phân tích: Nghiên cứu dừng lại ở mức độ thống kê mô tả và phân tích định tính, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của hoạt động đào tạo, tiền lương đến năng suất của người lao động.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng ý kiến của người lao động trực tiếp tại các xưởng may; nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế của các chương trình đào tạo chuyển đổi số trong ngành dệt may giai đoạn phục hồi sau đại dịch.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh và các nhà nghiên cứu về kinh tế ngành dệt may.
  • Nội dung giá trị:
    • Hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết về cơ cấu lao động và chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp dệt may quy mô lớn.
    • Quy trình tuyển dụng 7 bước và mô hình tổ chức bộ máy quản lý tại doanh nghiệp may mặc chuyển dịch theo hướng xuất khẩu FOB.
    • Các giải pháp điều chỉnh chính sách đãi ngộ, cải thiện môi trường làm việc và quản trị nhân sự trong giai đoạn doanh nghiệp gặp biến động thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu trình độ chuyên môn của người lao động tại May Sông Hồng năm 2020 có đặc điểm gì?
Năm 2020, lực lượng lao động tại công ty gồm 9.561 người, trong đó lao động phổ thông chiếm đa số với 8.371 người (tỷ lệ 87,55%). Trình độ Đại học và trên Đại học chiếm 314 người (3,28%); trình độ Cao đẳng, trung cấp là 816 người (8,53%); sơ cấp và công nhân kỹ thuật là 60 người (0,63%).

2. Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Năm 2019, doanh thu thuần đạt 4.411,3 tỷ đồng (tăng 11,7%) và lợi nhuận trước thuế đạt 546,5 tỷ đồng (tăng 21,5% so với năm 2018). Sang năm 2020, do ảnh hưởng của dịch COVID-19 làm đứt gãy nguồn nguyên liệu và giảm đơn hàng FOB, doanh thu thuần giảm 13,55% xuống còn 3.813,4 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế giảm 48,16% xuống còn 283,3 tỷ đồng.

3. Khóa luận chỉ ra những điểm nghẽn chính nào trong công tác quản trị nhân lực của May Sông Hồng?
Các tồn tại chính gồm: tỷ lệ lao động phổ thông quá cao (87,55%) gây khó khăn khi áp dụng công nghệ mới; tỷ lệ lao động nữ trẻ trong độ tuổi sinh đẻ cao dẫn đến thiếu hụt nhân sự do nghỉ thai sản; lao động trẻ dưới 35 tuổi chiếm 54,94% có tính gắn kết chưa cao; chính sách tuyển dụng chưa minh bạch mức lương mà chỉ để mức "thỏa thuận".

4. Quy trình tuyển dụng tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng gồm những bước nào?
Quy trình tuyển dụng gồm 7 bước: (1) Chuẩn bị tuyển dụng, (2) Thông báo tuyển dụng, (3) Thu nhận và chọn lọc hồ sơ, (4) Phỏng vấn sơ bộ, (5) Phỏng vấn tuyển chọn, (6) Đào tạo và thử việc (thời gian 2 tháng), (7) Quyết định nhận việc và ký hợp đồng lao động.

5. Công ty đã áp dụng giải pháp tình thế nào về nhân sự và sản xuất khi đối mặt với dịch COVID-19 năm 2020?
Công ty chuyển hướng nhanh sang sản xuất và xuất khẩu khẩu trang y tế để duy trì việc làm; đồng thời toàn bộ cán bộ, nhân viên khối phục vụ tự nguyện giảm lương hàng tháng từ 7% đến 25% (một số cá nhân giảm tới 30%) để chia sẻ khó khăn tài chính cùng doanh nghiệp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hồng Ngọc đã phân tích toàn diện thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng trong giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu phản ánh trung thực đặc thù thâm dụng lao động của ngành may mặc với tỷ lệ lao động phổ thông và lao động nữ chiếm ưu thế, đồng thời chỉ ra tác động trực tiếp của biến động kinh tế đến hiệu quả sản xuất kinh doanh. Các nhóm giải pháp về hoàn thiện tuyển dụng, minh bạch hóa thang lương, tổ chức đào tạo thực chất và cải thiện điều kiện làm việc cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị thực tiễn cho công tác quản trị nhân lực tại các doanh nghiệp dệt may hiện nay.