Luận văn: Phát triển Nguồn Nhân Lực tại KCN Thụy Vân, Tỉnh Phú Thọ

Phát triển nguồn nhân lực KCN Thụy Vân, Phú Thọ: Giải pháp nâng cao chất lượng lao động, đáp ứng nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp trong khu công nghiệp.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Tác giả

Nguyễn Văn Vấn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược phát triển nguồn nhân lực KCN Thụy Vân

Khu công nghiệp (KCN) Thụy Vân, với vai trò là KCN đầu tiên và trọng điểm của tỉnh Phú Thọ, đóng góp quan trọng vào sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tăng trưởng công nghiệp. Tuy nhiên, để duy trì đà phát triển này, yếu tố quyết định chính là con người. Do đó, việc phát triển nguồn nhân lực KCN Thụy Vân, Phú Thọ không chỉ là một nhiệm vụ cấp bách mà còn là một chiến lược dài hạn, quyết định sức cạnh tranh của cả khu vực. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư toàn diện từ số lượng đến chất lượng, đảm bảo lực lượng lao động không chỉ đông đảo mà còn có đủ trình độ chuyên môn, kỹ năng và tác phong công nghiệp để đáp ứng yêu cầu của các doanh nghiệp KCN Thụy Vân, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI công nghệ cao. Chiến lược này cần được xây dựng dựa trên sự phân tích sâu sắc về bối cảnh kinh tế - xã hội địa phương và xu hướng của thị trường lao động KCN Thụy Vân.

1.1. Vai trò then chốt của nguồn nhân lực tại KCN Thụy Vân

Nguồn nhân lực là động lực trung tâm cho mọi hoạt động sản xuất kinh doanh tại KCN Thụy Vân. Chất lượng và số lượng lao động ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, khả năng tiếp thu công nghệ và sức cạnh tranh của từng doanh nghiệp. Một lực lượng lao động dồi dào, được đào tạo bài bản chính là yếu tố hấp dẫn đầu tư, đặc biệt là các dự án FDI đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao. Theo luận văn của Nguyễn Văn Vấn (2017), nguồn nhân lực chất lượng cao Phú Thọ là nhân tố quyết định thắng lợi của công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tại KCN Thụy Vân, lao động không chỉ tạo ra giá trị sản xuất công nghiệp mà còn thúc đẩy các ngành dịch vụ phụ trợ, góp phần giải quyết việc làm Phú Thọ và đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động. Do đó, đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững nguồn nhân lực và sự thịnh vượng của toàn tỉnh.

1.2. Bối cảnh kinh tế xã hội tỉnh Phú Thọ tác động

Sự phát triển của KCN Thụy Vân gắn liền với bối cảnh kinh tế - xã hội của tỉnh Phú Thọ. Giai đoạn 2011-2016 chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ, với tỷ trọng công nghiệp - xây dựng tăng từ 13,46% lên 18,78%. Phú Thọ có nguồn lao động tại chỗ dồi dào, với dân số trong độ tuổi lao động chiếm khoảng 63%. Tuy nhiên, thực trạng lao động KCN Thụy Vân cho thấy một nghịch lý: thừa lao động phổ thông nhưng lại thiếu lao động có tay nghề cao. Tỷ lệ lao động qua đào tạo của tỉnh năm 2016 đạt 51,2%, nhưng cơ cấu đào tạo chưa thực sự phù hợp với nhu cầu của các ngành công nghiệp hiện đại. Yếu tố này đặt ra thách thức lớn trong việc thu hút lao động có chuyên môn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý các KCN Phú Thọ, các cơ sở đào tạo nghề tại Phú Thọ và doanh nghiệp.

II. Phân tích thực trạng lao động KCN Thụy Vân 2011 2016

Giai đoạn 2011-2016 là thời kỳ phát triển mạnh mẽ về quy mô của KCN Thụy Vân. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nóng về số lượng lao động đã bộc lộ nhiều hạn chế và thách thức cố hữu trong công tác phát triển nguồn nhân lực. Việc phân tích sâu vào thực trạng này là cơ sở quan trọng để xác định các vấn đề cần giải quyết. Các số liệu thống kê từ Ban Quản lý các KCN tỉnh Phú Thọ cho thấy sự mất cân đối rõ rệt về cơ cấu ngành nghề và chất lượng lao động. Mặc dù số lượng việc làm được tạo ra rất lớn, nhưng chất lượng nguồn nhân lực vẫn chưa theo kịp yêu cầu của quá trình hiện đại hóa sản xuất. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để nâng cấp lực lượng lao động hiện có và thu hút nhân tài, thay vì chỉ tập trung vào các ngành thâm dụng lao động. Đây là bài toán cần lời giải đồng bộ từ nhiều phía để đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Mất cân đối về số lượng và cơ cấu nhân lực KCN Thụy Vân

Số lượng lao động tại KCN Thụy Vân tăng trưởng ấn tượng, từ 12.612 người năm 2011 lên 20.157 người vào năm 2016. Tuy nhiên, sự phân bổ nguồn nhân lực lại mất cân đối nghiêm trọng. Dữ liệu cho thấy, hơn 80% lao động tập trung trong các doanh nghiệp FDI, chủ yếu thuộc lĩnh vực dệt may (chiếm 69,46%) và cơ khí lắp ráp (20,50%). Các ngành công nghệ cao như điện tử gần như không có lao động do các nhà máy đang trong giai đoạn xây dựng. Sự phụ thuộc vào một vài ngành thâm dụng lao động tạo ra rủi ro khi thị trường biến động và cản trở việc nâng cao giá trị gia tăng. Vấn đề tuyển dụng KCN Thụy Vân chủ yếu tập trung vào lao động phổ thông, gây khó khăn cho việc thu hút các dự án đầu tư công nghệ tiên tiến, đòi hỏi kỹ năng nghề KCN Thụy Vân ở trình độ cao.

2.2. Hạn chế về chất lượng và kỹ năng nghề KCN Thụy Vân

Chất lượng nguồn nhân lực là điểm yếu lớn nhất. Dù tỷ lệ lao động qua đào tạo của tỉnh có tăng, nhưng chất lượng thực tế vẫn chưa đáp ứng yêu cầu. Báo cáo cho thấy một bộ phận lớn lao động đã qua đào tạo nhưng còn hạn chế về kỹ năng thực hành, hiểu biết pháp luật và ý thức, tác phong công nghiệp. Các kỹ năng nghề KCN Thụy Vân còn mang tính giản đơn, chưa theo kịp sự đổi mới của máy móc, thiết bị. Trình độ ngoại ngữ, tin học của người lao động, đặc biệt là lao động trực tiếp, còn rất thấp, gây cản trở trong việc tiếp thu và vận hành công nghệ mới từ các chuyên gia nước ngoài. Việc đào tạo và phát triển nhân sự tại doanh nghiệp phần lớn vẫn mang tính tự phát, chắp vá, chưa có chiến lược bài bản để xây dựng một đội ngũ nguồn nhân lực chất lượng cao Phú Thọ.

III. Bí quyết đào tạo và phát triển nhân sự KCN Thụy Vân

Để giải quyết những hạn chế về chất lượng, đào tạo và phát triển nhân sự phải được xem là giải pháp cốt lõi. Đây không chỉ là trách nhiệm của riêng các cơ sở giáo dục mà cần sự vào cuộc mạnh mẽ của cả chính quyền và doanh nghiệp. Một chiến lược đào tạo hiệu quả phải xuất phát từ chính nhu cầu thực tế của thị trường lao động KCN Thụy Vân. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế linh hoạt, tập trung vào kỹ năng thực hành và những kiến thức cập nhật nhất. Việc xây dựng một hệ sinh thái học tập, nơi người lao động có thể liên tục nâng cao tay nghề và kỹ năng, sẽ là chìa khóa để giữ chân nhân tài và nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn khu công nghiệp. Thay vì đào tạo dàn trải, cần tập trung vào các ngành nghề mũi nhọn mà KCN đang hướng tới, tạo ra một lực lượng lao động chuyên biệt và chất lượng cao.

3.1. Tăng cường liên kết đào tạo nghề tại Phú Thọ với doanh nghiệp

Mô hình liên kết “Nhà trường – Doanh nghiệp” là giải pháp tối ưu nhất. Các cơ sở đào tạo nghề tại Phú Thọ cần chủ động hợp tác với các doanh nghiệp KCN Thụy Vân để xây dựng chương trình giảng dạy sát với thực tiễn. Doanh nghiệp cần tham gia vào quá trình đào tạo từ khâu xác định nhu cầu, xây dựng nội dung đến việc tiếp nhận sinh viên thực tập và đánh giá đầu ra. Mô hình này giúp sinh viên được làm quen sớm với môi trường làm việc chuyên nghiệp, máy móc hiện đại, đồng thời giúp doanh nghiệp có được nguồn nhân lực đáp ứng ngay yêu cầu công việc mà không tốn nhiều chi phí đào tạo lại. Ban quản lý các KCN Phú Thọ có thể đóng vai trò cầu nối, tổ chức các hội chợ việc làm, ngày hội tuyển dụng để tăng cường sự kết nối này.

3.2. Chú trọng nâng cao kỹ năng mềm và tác phong công nghiệp

Bên cạnh kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm và tác phong công nghiệp là yếu tố quyết định hiệu quả công việc. Các chương trình đào tạo cần bổ sung các học phần về kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, quản lý thời gian và đặc biệt là ý thức kỷ luật lao động. Tác phong công nghiệp, bao gồm sự tuân thủ quy trình, đúng giờ, trách nhiệm và an toàn lao động, cần được rèn luyện ngay từ khi người lao động còn ngồi trên ghế nhà trường và được củng cố liên tục tại doanh nghiệp. Việc nâng cao các kỹ năng này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, hài hòa, góp phần vào sự phát triển bền vững nguồn nhân lực.

IV. Cách thu hút lao động và giữ chân nhân tài tại Phú Thọ

Trong bối cảnh cạnh tranh lao động ngày càng gay gắt giữa các khu công nghiệp, việc chỉ dựa vào nguồn cung tại chỗ là không đủ. KCN Thụy Vân cần có những chiến lược đột phá để thu hút lao động có tay nghề từ các địa phương khác và quan trọng hơn là giữ chân nhân tài. Bài toán này không chỉ nằm ở mức lương mà còn là một tổ hợp các yếu tố về môi trường làm việc, cơ hội phát triển và chất lượng cuộc sống. Một chính sách đãi ngộ nhân sự toàn diện, kết hợp với việc đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động, sẽ tạo ra một lực lượng lao động trung thành, gắn bó lâu dài và sẵn sàng cống hiến cho sự phát triển của doanh nghiệp và KCN.

4.1. Xây dựng chính sách đãi ngộ nhân sự cạnh tranh hấp dẫn

Chính sách đãi ngộ là công cụ trực tiếp và hiệu quả nhất. Các doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống lương, thưởng, phụ cấp cạnh tranh so với mặt bằng chung của khu vực. Chính sách này cần minh bạch, công bằng và gắn liền với hiệu quả công việc để khuyến khích sự nỗ lực của người lao động. Ngoài đãi ngộ tài chính, các yếu tố phi tài chính như cơ hội thăng tiến, được tham gia các khóa đào tạo nâng cao, môi trường làm việc tôn trọng và ghi nhận đóng góp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ chân nhân tài. Doanh nghiệp cần thường xuyên khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên để kịp thời điều chỉnh chính sách đãi ngộ nhân sự cho phù hợp.

4.2. Cải thiện điều kiện sống và an sinh xã hội cho người lao động

Chất lượng cuộc sống là yếu tố nền tảng để người lao động an tâm công tác. Cần có sự đầu tư đồng bộ vào cơ sở hạ tầng xã hội xung quanh KCN như nhà ở cho công nhân, trường học cho con em, trạm y tế, khu vui chơi giải trí. Đảm bảo đầy đủ các chế độ bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT) theo quy định của pháp luật là yêu cầu bắt buộc. Bên cạnh đó, các hoạt động văn hóa, thể thao, khám sức khỏe định kỳ và hỗ trợ người lao động khi gặp khó khăn sẽ giúp xây dựng một môi trường làm việc nhân văn. Cải thiện an sinh xã hội cho người lao động không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là một chiến lược đầu tư thông minh để có một lực lượng lao động khỏe mạnh và gắn bó.

V. Phương pháp phối hợp phát triển nguồn nhân lực bền vững

Để phát triển bền vững nguồn nhân lực, không thể chỉ dựa vào nỗ lực đơn lẻ của doanh nghiệp hay nhà trường. Cần có một cơ chế phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa các bên liên quan, bao gồm chính quyền địa phương, Ban Quản lý KCN, các cơ sở đào tạo và cộng đồng doanh nghiệp. Mỗi bên có một vai trò và trách nhiệm riêng nhưng cùng hướng đến mục tiêu chung là xây dựng một thị trường lao động KCN Thụy Vân lành mạnh, hiệu quả và có chất lượng. Sự phối hợp này sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp giải quyết các vấn đề từ gốc rễ, từ dự báo nhu cầu, định hướng đào tạo đến tuyển dụng và sử dụng lao động, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của KCN Thụy Vân.

5.1. Nâng cao vai trò của Ban quản lý các KCN Phú Thọ

Ban quản lý các KCN Phú Thọ cần phát huy vai trò nhạc trưởng trong việc điều phối các hoạt động phát triển nguồn nhân lực. Cần chủ động thực hiện công tác dự báo cung - cầu lao động một cách khoa học, cung cấp thông tin kịp thời cho các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Ban quản lý nên là đầu mối tổ chức các chương trình liên kết, hội thảo, diễn đàn để doanh nghiệp và nhà trường gặp gỡ, trao đổi. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát việc thực hiện pháp luật lao động, đặc biệt là các quy định về lương, bảo hiểm và an toàn lao động, nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người lao động và xây dựng một môi trường đầu tư minh bạch, công bằng.

5.2. Tăng cường trách nhiệm của các doanh nghiệp KCN Thụy Vân

Các doanh nghiệp KCN Thụy Vân phải xem đầu tư vào con người là đầu tư cho chính sự phát triển của mình. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển nhân sự nội bộ, tạo điều kiện cho người lao động học tập nâng cao trình độ. Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực, môi trường làm việc chuyên nghiệp và các chính sách đãi ngộ nhân sự công bằng là trách nhiệm cốt lõi. Hơn nữa, doanh nghiệp cần tích cực tham gia vào quá trình đào tạo chung của tỉnh, cung cấp thông tin nhu cầu, hỗ trợ tài chính hoặc cơ sở vật chất cho các trường nghề, góp phần xây dựng một nguồn cung lao động chất lượng cao ngay tại địa phương, phục vụ cho chính nhu cầu tuyển dụng KCN Thụy Vân trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển nguồn nhân lực ở khu công nghiệp thụy vân tỉnh phú thọ 10

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN LỰC NHÂN LỰC Ở KHU CÔNG NGHIỆP 1.1 Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực 1.1 Một số khái niệm chủ yếu: Khái niệm về phát triển. Trong phép biện chứng duy vật, khái niệm phát triển dùng để chỉ quá trình vận động theo chiều hướng đi lên của sự vật: từ trình độ thấp lên trình độ cao hơn. Chẳng hạn, quá trình biến đổi của các giống loài từ bậc thấp lên bậc cao; quá trình thay thế lẫn nhau của các hình thức thức tổ chức xã hội loài người: từ hình thức tổ chức xã hội thị tộc, bộ lạc còn sơ khai thời nguyên thuỷ lên các hình thức tổ chức xã hội cao hơn là hình thức tổ chức bộ tộc, dân tộc.; quá trình thay thế lẫn nhau của các thế hệ kỹ thuật theo hướng ngày càng hoàn thiện hơn. Hiện nay, khái niệm về phát triển vẫn còn tiếp tục là vấn đề tranh luận giữa các nhà nghiên cứu khoa học và hoạch định chính sách trên thế giới.

GS Bùi Đình Thanh khái quát lại bằng việc đưa ra một khái niệm về phát triển: Phát triển là một quá trình tiến hóa của mọi xã hội, mọi cộng đồng dân tộc trong đó các chủ thể lãnh đạo và quản lý, bằng các chiến lược và chính sách thích hợp với những đặc điểm về lịch sử, chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội của xã hội và cộng đồng dân tộc mình, tạo ra, huy động và quản lý các nguồn lực tự nhiên và con người nhằm đạt được những thành quả bền vững và được phân phối công bằng cho các thành viên trong xã hội vì mục đích không ngừng nâng cao chất lượng cuộc sống của họ Khái niệm nguồn nhân lực (NNL) Hiện nay có nhiều quan điểm khác nhau về nguồn nhân lực. Theo Liên Hợp Quốc thì “Nguồn nhân lực là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước”. Như vậy, ở đây nguồn lực con người được coi như một nguồn vốn bên cạnh các loại vốn vật chất khác: vốn tiền tệ, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên. Theo tổ chức lao động quốc tế (ILO) thì: Nguồn nhân lực của một quốc gia là toàn bộ những người trong độ tuổi có khả năng tham gia lao động.

Theo từ điển thuật ngữ của Pháp, nguồn nhân lực xã hội bao gồm những người trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động và mong muốn có việc làm. Như vậy theo quan điểm này thì những người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động nhưng không có nhu cầu tìm việc làm, những người trong độ tuổi lao động quy định nhưng đang đi học… thì không được xếp vào nguồn nhân lực xã hội. Theo giáo trình nguồn nhân lực của trường Đại học Lao động - Xã hội do PGS. Nguyễn Tiệp chủ biên, in năm 2005 thì: “Nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ dân cư có khả năng lao động”.

Khái niệm này chỉ nguồn nhân lực với tư cách là nguồn cung cấp sức lao động cho xã hội. “Nguồn nhân lực được hiểu theo nghĩa hẹp hơn, bao gồm nhóm dân cư trong độ tuổi lao động có khả năng lao động”. Khái niệm này chỉ khả năng đảm đương lao động chính của xã hội. Tiếp cận dưới góc độ của Kinh tế Chính trị ta có thể hiểu: “Nguồn nhân lực là tổng hoà thể lực và trí lực tồn tại trong toàn bộ lực lượng lao động xã hội của một quốc gia, trong đó kết tinh truyền thống và kinh nghiệm lao động sáng tạo của một dân tộc trong lịch sử được vận dụng để sản xuất ra của cải vật chất và tinh thần phục vụ cho nhu cầu hiện tại và tương lai của đất nước” [12, tr 25] Kinh tế phát triển cho rằng: nguồn nhân lực là một bộ phận dân số trong độ tuổi quy định có khả năng tham gia lao động.

Như vậy, theo nghĩa 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com rộng, nguồn nhân lực được hiểu là nguồn lực con người của một quốc gia, một vùng lãnh thổ, là một bộ phận của các nguồn lực có khả năng huy động, quản lý để tham gia vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội bên cạnh nguồn lực tài chính, vốn, tài nguyên, thiết bị, v.v… Theo nghĩa hẹp, nguồn nhân lực được hiểu là nguồn lao động. Do đó, nó có thể lượng hóa được là một bộ phận của dân số bao gồm những người trong độ tuổi lao động và có khả năng lao động, tức là toàn bộ các cá nhân cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố về thể lực, trí lực của họ được huy động vào quá trình lao động. Nói cách khác, nguồn nhân lực của một tổ chức, một doanh nghiệp được hình thành trên cơ sở các cá nhân với các vai trò, vị trí được phân công khác nhau, nhưng do yêucầu hoạt động của tổ chức, của doanh nghiệp, đã được liên kết lại với nhau để phấn đấu cho một mục tiêu nhất định, nhằm đạt những thành quả do tổ chức, doanh nghiệp đó đề ra. Nguồn nhân lực được xem xét và đánh giá theo hai góc độ là số lượng và chất lượng.

Về số lượng: Số lượng NNL được tính bằng tổng số người đang có việc làm, số người thất nghiệp và số người lao động dự phòng. Nhưng đối với Khu công nghiệp thì NNL không bao gồm những người trong độ tuổi lao động của toàn xã hội mà chỉ tính những người trong độ tuổi lao động đang làm việc tại các doanh nghiệp trong Khu Công nghiệp. Về chất lượng: NNL được biểu hiện thông qua thể lực, trí lực, kỹ năng lao động, tinh thần, thái độ, ý thức lao động và phong cách làm việc. Chất lượng nguồn nhân lực Do xuất phát từ các cách tiếp cận khác nhau, nên đến nay vẫn có nhiều cách hiểu khác nhau khi bàn về chất lượng nguồn nhân lực.

Có quan điểm cho rằng, chất lượng nhân lực là giá trị con người, cả giá trị vật chất và tinh thần, cả trí tuệ lẫn tâm hồn cũng như kỹ năng nghề nghiệp, 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com làm cho con người trở thành người lao động có những năng lực và phẩm chất đạo đức, đáp ứng được những yêu cầu to lớn và ngày càng tăng của sự phát triển kinh tế - xã hội [13, tr 24] Theo PGS. Mai Quốc Chánh, TS. Trần Xuân Cầu, chất lượng nguồn nhân lực có thể được hiểu như sau: “ Chất lượng nguồn nhân lực là trạng thái nhất định của nguồn nhân lực thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành bên trong của nguồn nhân lực” [19, tr 18] Trong phạm vi khuôn khổ luận văn, tác giả xin được sử dụng khái niệm về chất lượng NNL như sau : “Chất lượng nguồn nhân lực là toàn bộ năng lực của lực lượng lao động được biểu hiên thông qua ba mặt: thể lực, trí lực, tinh thần. Ba mặt này có quan hệ chặt chẽ với nhau cấu thành chất lượng nguồn nhân lực”.

Trong đó, thể lực là nền tảng, là phương tiện để truyền tải tri thức, trí tuệ là yếu tố quyết định chất lượng nguồn nhân lực, ý thức tác phong làm việc là yếu tố chi phối hoạt động chuyển hóa của thể lực trí tuệ thành thực tiễn”. Phát triển nguồn nhân lực. Từ khái niệm phát triển và khái niệm nguồn nhân lực, Phát triển Nguồn nhân lực là các hoạt động đầu tư nhằm tạo ra nguồn nhân lực với số lượng và chất lượng đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế-xã hội của đất nước, đồng thời đảm bảo sự phát triển của mỗi cá nhân. Cho đến nay, do xuất phát từ các cách tiếp cận khác nhau về nguồn nhân lực, nên có nhiều cách hiểu khác nhau khi bàn về phát triển nguồn nhân lực.

Theo quan niệm của Liên Hiệp quốc, PTNNL bao gồm giáo dục, đào tạo và sử dụng tiềm năng con người nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống. Có quan điểm cho rằng: PTNNL là gia tăng giá trị cho con người, cả giá trị vật chất và tinh thần, cả trí tuệ lẫn tâm hồn cũng như kỹ năng nghề nghiệp, làm cho con người trở thành người lao động có những năng lực và phẩm chất mới, cao hơn, đáp ứng được những yêu cầu to lớn và ngày càng tăng của sự phát triển kinh tế xã 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tổ chức Văn Hóa, Khoa Học và Giáo Dục Liên Hiệp Quốc (UNESCO) sử dụng khái niệm phát triển nguồn nhân lực dưới góc độ hẹp là làm cho toàn bộ sự lành nghề của dân cư luôn luôn phù hợp trong mối quan hệ phát triển của đất nước. Các nhà kinh tế có quan niệm phát triển nguồn nhân lực gần với quan niệm của UNESCO là phải gắn với phát triển sản xuất, chỉ nên giới hạn phát triển nguồn nhân lực trong phạm vi phát triển kỷ năng lao động và thích ứng với yêu cầu về việc làm.

Tổ chức Lương Nông Liên Hiệp Quốc (FAO): Sự phát triển nguồn nhân lực như một quá trình mở rộng các khả năng tham gia hiệu quả vào phát triển nông thôn bao gồm cả tăng năng lực sản xuất.Tổ chức Lao Động Quốc Tế (ILO) cho rằng phát triển nguồn nhân lực không chỉ chiếm lĩnh trình độ lành nghề hoặc bao gồm cả vấn đề đào tạo nói chung mà còn là phát triển năng lực và sử dụng năng lực đó của con người để phát triển tiến tới có việc làm hiệu quả, cũng như thoả mãn nghề nghiệp và cuộc sống cá nhân. Đứng trên quan điểm “Con người là nguồn vốn – vốn nhân lực”, tác giả Yoshihara Kunio (Nhật Bản) cho rằng: “Phát triển nguồn nhân lực là các hoạt động đầu tư nhằm tạo ra nguồn nhân lực với số lượng và chất lượng đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, đồng thời đảm bảo sự phát triển của mỗi cá nhân”. Với các cách diễn đạt khác nhau, nhưng PTNNL có một điểm chung nhất của tất cả các định nghĩa là đều coi PTNNL là quá trình nâng cao năng lực của con người về mọi mặt để tham gia một cách hiệu quả vào quá trình phát triển quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ