Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Phát triển du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo nguồn thu cho ngân sách, thu hút vốn đầu tư và tác động tích cực đến nhiều ngành kinh tế liên quan. Trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021–2030 được thông qua tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng, Việt Nam xác định con người là trung tâm, chủ thể, nguồn lực quan trọng nhất và là mục tiêu của sự phát triển; đồng thời khẳng định việc phát triển toàn diện nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực chất lượng cao, là một trong ba khâu đột phá chiến lược. Đối với ngành du lịch — một ngành kinh tế tổng hợp mang tính liên ngành, liên vùng và xã hội hóa cao, nơi quá trình sản xuất và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời thông qua đội ngũ lao động trực tiếp — chất lượng nguồn nhân lực quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh doanh.

Tỉnh Thanh Hóa nằm ở cực Bắc miền Trung, sở hữu tiềm năng du lịch tự nhiên và nhân văn phong phú. Trong 9 tháng đầu năm 2022, Thanh Hóa đứng thứ 3 cả nước về lượng khách du lịch với hơn 10,38 triệu lượt (chỉ sau Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh). Tuy nhiên, ngành du lịch địa phương đang đối mặt với nhiều rào cản: hệ thống cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật chưa đồng bộ, sản phẩm du lịch biển chịu ảnh hưởng nặng nề bởi tính mùa vụ, và đặc biệt là chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển. Thực tế cho thấy tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên môn du lịch còn thấp, trình độ ngoại ngữ và kỹ năng nghề nghiệp chưa đồng đều. Đề tài "Phát triển nguồn nhân lực du lịch tỉnh Thanh Hóa" được tác giả Phạm Hải Anh thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu cấp thiết về mặt lý luận và thực tiễn đối với sự phát triển bền vững của ngành du lịch địa phương.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu (Mục 3.1): Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm đẩy mạnh phát triển nguồn nhân lực du lịch tỉnh Thanh Hóa trong giai đoạn mới.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (Mục 3.2):
    1. Khái quát hóa cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch.
    2. Nghiên cứu kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực du lịch tại một số tỉnh, thành phố trong nước nhằm rút ra bài học thực tiễn cho Thanh Hóa.
    3. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển nguồn nhân lực du lịch tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2018–2022, chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
    4. Xây dựng phương hướng và đề xuất hệ thống giải pháp phát triển nguồn nhân lực du lịch tỉnh Thanh Hóa đến năm 2025, tầm nhìn 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu (Mục 4.1): Công tác phát triển nguồn nhân lực du lịch ở cấp độ địa phương (cấp tỉnh).
  • Phạm vi nghiên cứu (Mục 4.2):
    • Nội dung: Tập trung vào cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển nguồn nhân lực du lịch, trọng tâm là đội ngũ hướng dẫn viên, lao động dịch vụ lưu trú và công tác đào tạo nhân lực ngành du lịch.
    • Không gian: Địa bàn hành chính tỉnh Thanh Hóa (bao gồm các trọng điểm du lịch biển, du lịch văn hóa - lịch sử và du lịch cộng đồng/sinh thái).
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ đánh giá thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2018–2022; các giải pháp và định hướng được đề xuất áp dụng đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận tiếp cận nguồn nhân lực dưới góc độ kinh tế học và quản trị học, kết hợp quan điểm của các tổ chức quốc tế và văn bản pháp lý chuyên ngành:

  • Nguồn nhân lực (NNL): Tiếp cận theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc (toàn bộ kiến thức, kỹ năng, năng lực và tính sáng tạo gắn với sự phát triển cá nhân và quốc gia) và Tổ chức Lao động Quốc tế - ILO (toàn bộ người trong độ tuổi có khả năng lao động). Bản chất NNL được cấu thành từ 3 yếu tố nền tảng: thể lực, trí lực và tâm lực.
  • Phát triển nguồn nhân lực: Là quá trình biến đổi có hệ thống về cả số lượng (quy mô, tốc độ tăng trưởng, cơ cấu giới tính, độ tuổi) và chất lượng (nâng cao thể lực, bồi dưỡng trí lực, hoàn thiện phẩm chất đạo đức, tâm lực).
  • Ngành du lịch và NNL du lịch: Căn cứ theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2017, định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Hiệp hội các chuyên gia về du lịch (AIEST) và học giả Giuseppe Marzano (2007). Nguồn nhân lực du lịch được phân tách thành hai nhóm: lao động trực tiếp (lễ tân, phục vụ bàn, buồng phòng, hướng dẫn viên) và lao động gián tiếp (quản lý nhà nước, cung ứng hậu cần, dịch vụ bổ trợ).
  • Tiêu chí đánh giá NNL du lịch: Đánh giá về số lượng (cơ cấu tuổi, tỷ lệ giới tính) và chất lượng (tiêu chuẩn sức khỏe y tế theo quy định Bộ Y tế; trình độ chuyên môn, ngoại ngữ, nghiệp vụ; đạo đức nghề nghiệp và mức độ hài lòng của du khách).
  • Nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố kinh tế (trình độ phát triển kinh tế - du lịch, chính sách nhà nước, hội nhập quốc tế, tiến bộ khoa học công nghệ) và nhóm nhân tố xã hội (dân số, văn hóa truyền thống, văn hóa doanh nghiệp).

Tổng quan nghiên cứu liên quan

Tác giả hệ thống hóa các công trình tiêu biểu:

  • Quốc tế: Nghiên cứu của P. Okoye & Raymond A. Ezejiofor về tác động của phát triển NNL đến năng suất và lợi nhuận tổ chức (kiểm định z-test); công trình Kinh tế du lịch và du lịch học của Đổng Ngọc Minh & Vương Lôi Đình (NXB Trẻ) về bồi dưỡng nhân tài du lịch qua giáo dục chuyên nghiệp và huấn luyện.
  • Trong nước: Luận án của Phạm Thị Mỹ Nga (2015), Đặng Thị Mai Phương (2018); các nghiên cứu chuyên sâu về du lịch Thanh Hóa của Nguyễn Thị Thục (2022) về nhân lực du lịch cộng đồng vùng đồng bằng; Nguyễn Thị Lan & Bùi Thị Trang (2020) về du lịch cộng đồng phía Tây Thanh Hóa; Đỗ Minh Thủy, Nguyễn Đức Việt & Bùi Thị Ninh (2018) về tiềm năng và chiến lược du lịch Thanh Hóa.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Chưa có công trình phân tích toàn diện và hệ thống về thực trạng cùng các giải pháp đồng bộ nhằm phát triển NNL du lịch trên toàn địa bàn tỉnh Thanh Hóa trong bối cảnh phục hồi sau đại dịch COVID-19 và chuyển đổi số.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu gián tiếp từ niên giám thống kê, báo cáo chuyên đề của Cục Thống kê tỉnh Thanh Hóa, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thanh Hóa, Văn phòng UBND tỉnh Thanh Hóa, Tổng cục Du lịch, Hiệp hội Du lịch Việt Nam, và các công trình khoa học đã xuất bản.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp, hệ thống hóa dữ liệu dưới dạng bảng biểu và đồ thị trực quan.
    • Phương pháp chỉ số: Đo lường tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và sự biến động cơ cấu nhân lực giai đoạn 2018–2022.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Luận giải nguyên nhân, đối chiếu thực tiễn với khung lý luận nhằm làm căn cứ xây dựng giải pháp cho giai đoạn 2025–2030.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lí luận cơ bản về việc phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về NNL, nội dung phát triển NNL và phân tích đặc thù của NNL ngành du lịch:

  • Khái niệm và vai trò: Làm rõ bản chất NNL là nguồn lực nội sinh vô tận có khả năng tái sinh và phát triển; phân tích vai trò của NNL trong chiến lược phát triển giáo dục - khoa học công nghệ và phát triển bền vững.
  • Đặc thù và tiêu chí phát triển NNL du lịch: Nhấn mạnh NNL vừa là yếu tố đầu vào vừa trực tiếp định hình chất lượng sản phẩm dịch vụ đầu ra. Tiêu chuẩn chất lượng NNL du lịch đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thể lực (đảm bảo tiêu chuẩn dịch tễ), trí lực (chuyên môn, văn hóa, ngoại ngữ) và tâm lực (thái độ, đạo đức nghề nghiệp).
  • Nhu cầu NNL du lịch trong bối cảnh mới: Phân tích tác động của dịch COVID-19 làm đứt gãy thị trường lao động du lịch. Thống kê của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cho thấy năm 2020 các doanh nghiệp du lịch phải cắt giảm 70–80% nhân sự; năm 2021 có 30% lao động chấm dứt hợp đồng, 35% tạm nghỉ việc; tỷ lệ hướng dẫn viên chuyển nghề lên tới 70,3%, lao động có thâm niên trên 10 năm bỏ nghề chiếm 23,56%, và 90% lao động trình độ sau đại học chuyển việc. Dẫn khảo sát của dự án EU tại Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy chỉ 15–20% nhân sự lưu trú và du lịch đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn nghề nghiệp. Dự báo toàn ngành du lịch Việt Nam cần khoảng 800.000 lao động lưu trú vào năm 2025 và trên 1 triệu người vào năm 2030.
  • Kinh nghiệm thực tiễn và bài học:
    • Tỉnh Quảng Ninh: Ban hành Quyết định số 1418/QĐ-UBND phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển du lịch đến 2020, tầm nhìn 2030; Nghị quyết số 187/2019/NQ-HĐND về chính sách thu hút, hỗ trợ đào tạo tại Đại học Hạ Long; gắn kết cơ sở đào tạo với doanh nghiệp khách sạn 5 sao; đạt 11,6 triệu lượt khách và doanh thu 22.599 tỷ đồng năm 2022.
    • Thành phố Hải Phòng: Ban hành Kế hoạch số 85/KH-UBND triển khai chiến lược phát triển du lịch đến năm 2030, chú trọng bồi dưỡng công chức quản lý và liên kết đào tạo sinh viên tại cơ sở lưu trú Đồ Sơn, Cát Bà.
    • Bài học cho Thanh Hóa: Nâng cao năng lực quản lý nhà nước; đẩy mạnh đầu tư cơ sở vật chất đào tạo; tăng cường hướng nghiệp sớm; ban hành chính sách thu hút và đãi ngộ chuyên gia, lao động tay nghề cao.

Chương 2: Thực trạng phát triển nguồn nhân lực du lịch tỉnh Thanh Hóa

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tiềm năng kinh tế - du lịch và thực trạng NNL du lịch địa phương:

  • Tiềm năng phát triển du lịch:
    • Địa kinh tế: Dân số trên 3,6 triệu người (2019) với 66,7% trong độ tuổi lao động (hơn 2,4 triệu người); bờ biển dài 102 km, vùng lãnh hải 17.000 km²; gần 500.000 ha rừng; mạng lưới giao thông 23.272 km và Cảng hàng không Thọ Xuân (hoạt động từ năm 2013).
    • Tài nguyên nhân văn: Hệ thống di tích cấp quốc gia và thế giới tiêu biểu gồm Thành Nhà Hồ (di sản thế giới UNESCO công nhận năm 2012), Khu di tích Lam Kinh, Đền Bà Triệu, Hang Con Moong (niên đại 240 triệu năm, phát hiện năm 1974), Đền thờ Lê Hoàn, Cầu Hàm Rồng; cùng các lễ hội truyền thống lớn như Lễ hội Lam Kinh (21–23/8 âm lịch), Lễ hội đền Sòng (10–26/2 âm lịch).
    • Hạ tầng lưu trú: Đến tháng 7/2022, toàn tỉnh có gần 1.000 cơ sở lưu trú du lịch với khoảng 45.000 phòng; trong đó có 208 khách sạn xếp hạng 1–5 sao (16.100 phòng) và hơn 350 căn condotel/biệt thự nghỉ dưỡng (chiếm 64,5% tại khu vực ven biển). Loại hình du lịch cộng đồng/homestay phát triển mạnh tại vùng miền núi phía Tây: Bá Thước (bản Hươu, bản Đôn, bản Kho Mường), Lang Chánh (bản Năng Cát), Quan Hóa (bản Hang, bản Bút), Cẩm Thủy (bản Ngọc), Thường Xuân (bản Mạ, bản Vịn).
  • Hệ thống bảng biểu và dữ liệu thống kê trong đề tài:
Ký hiệu bảng / biểu đồ Tên bảng biểu / biểu đồ theo danh mục khóa luận Phạm vi nội dung và thời gian
Bảng 2.1 & Biểu đồ 2.1 Lượng du khách đến Thanh Hóa Thống kê số lượng khách du lịch giai đoạn 2018–2022
Bảng 2.2 & Biểu đồ 2.2 Số lượng khách sạn 1 - 5 sao ở các thành phố/thị xã/huyện Phân bố cơ sở lưu trú đạt chuẩn trên địa bàn tỉnh năm 2022
Bảng 2.3 Doanh thu của ngành du lịch Thanh Hóa Thống kê quy mô doanh thu du lịch giai đoạn 2018–2022
Bảng 2.4 Cơ cấu trình độ nhân lực du lịch Thanh Hóa Phân loại lao động theo trình độ chuyên môn giai đoạn 2018–2022
Bảng 2.5 Cơ cấu trình độ ngoại ngữ hướng dẫn viên du lịch tỉnh Thanh Hóa Đánh giá năng lực ngoại ngữ của HDV tại thời điểm tháng 3/2022
Bảng 2.6 Số lượng học viên, sinh viên tốt nghiệp ngành Du lịch Thống kê quy mô đào tạo đầu ra của các cơ sở giáo dục năm 2022
  • Đánh giá thực trạng: Đội ngũ NNL du lịch có sự gia tăng về số lượng, từng bước đáp ứng nhu cầu tăng trưởng khách du lịch. Tuy nhiên, vẫn tồn tại hạn chế lớn: tỷ lệ lao động qua đào tạo đúng chuyên ngành du lịch còn thấp; năng lực ngoại ngữ của hướng dẫn viên còn thiếu và yếu; việc phân bố nhân lực mất cân đối giữa khu vực đồng bằng/ven biển với khu vực vùng cao; các cơ sở đào tạo nghề trên địa bàn chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu tuyển dụng thực tế của doanh nghiệp.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực du lịch tỉnh Thanh Hóa

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược dựa trên bối cảnh mới:

  • Bối cảnh và cơ hội: Tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, xu hướng chuyển đổi số trong quản lý, quảng bá, đặt tour và yêu cầu tái thiết lập lực lượng lao động sau khủng hoảng dịch bệnh COVID-19.
  • Hệ thống nhóm giải pháp trọng tâm:
    1. Tăng cường quản lý nhà nước: Hoàn thiện quy hoạch phát triển mạng lưới NNL du lịch; tăng cường thanh tra, kiểm tra tiêu chuẩn lao động tại các cơ sở kinh doanh dịch vụ; xây dựng chính sách ưu đãi nhằm thu hút nhân lực chất lượng cao về địa phương làm việc.
    2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch: Đổi mới chương trình đào tạo theo hướng thực hành và chuẩn hóa nghề quốc tế; đẩy mạnh bồi dưỡng kỹ năng mềm, văn hóa giao tiếp và trình độ ngoại ngữ cho hướng dẫn viên, nhân viên lưu trú; tổ chức các khóa tập huấn ngắn hạn cho lao động du lịch cộng đồng tại các huyện miền núi.
    3. Thúc đẩy liên kết 3 nhà (Cơ quan quản lý - Cơ sở đào tạo - Doanh nghiệp du lịch):
      • Đối với cơ quan quản lý: Giữ vai trò cầu nối, dự báo nhu cầu thị trường và ban hành cơ chế phối hợp.
      • Đối với các cơ sở đào tạo: Phối hợp với doanh nghiệp xây dựng khung chương trình bám sát thực tế, đưa sinh viên đi thực tập hưởng lương tại hệ thống khách sạn, resort.
      • Đối với doanh nghiệp du lịch: Chủ động đào tạo nội bộ, tham gia đóng góp ý kiến hoàn thiện chuẩn đầu ra và cam kết sử dụng lao động sau đào tạo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Tổng hợp và hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về tiềm năng du lịch tỉnh Thanh Hóa: tài nguyên tự nhiên (102 km bờ biển, gần 500.000 ha rừng), tài nguyên di sản (Thành Nhà Hồ, Lam Kinh, Hang Con Moong) và hệ thống hạ tầng lưu trú (gần 1.000 cơ sở, 208 khách sạn 1–5 sao với 16.100 phòng tính đến tháng 7/2022).
  • Chỉ rõ sự phục hồi mạnh mẽ về lượng khách (9 tháng đầu năm 2022 đón trên 10,38 triệu lượt), đồng thời phân tích sâu sắc những điểm nghẽn của NNL địa phương về tỷ lệ qua đào tạo, trình độ ngoại ngữ của hướng dẫn viên và khoảng trống kỹ năng nghề nghiệp.
  • Đúc kết 04 bài học kinh nghiệm từ mô hình phát triển nhân lực của tỉnh Quảng Ninh và TP. Hải Phòng để vận dụng vào điều kiện đặc thù của Thanh Hóa.

Hệ thống kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất mô hình liên kết ba bên: Cơ quan quản lý nhà nước - Cơ sở đào tạo (Đại học Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa, các trường cao đẳng nghề) - Doanh nghiệp dịch vụ du lịch nhằm giải quyết triệt để tình trạng đào tạo lệch pha so với nhu cầu thực tế.
  • Kiến nghị chính sách hỗ trợ phát triển nhân lực du lịch cộng đồng và du lịch sinh thái tại khu vực các huyện miền núi phía Tây (Bá Thước, Lang Chánh, Quan Hóa, Cẩm Thủy, Thường Xuân).
  • Đề xuất giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong công tác đào tạo, quản lý và vận hành nguồn nhân lực du lịch.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận lấp đầy khoảng trống nghiên cứu chuyên biệt về phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch tỉnh Thanh Hóa trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu COVID-19.
  • Cung cấp hệ thống dữ liệu thứ cấp được tổng hợp công phu từ các cơ quan quản lý chuyên ngành, đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị khoa học cho việc hoạch định chính sách tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Do giới hạn về thời gian và điều kiện thực hiện, khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thống kê hành chính, chưa triển khai được các cuộc điều tra khảo sát xã hội học sơ cấp quy mô lớn với bảng hỏi dành riêng cho người lao động, doanh nghiệp lữ hành và du khách trên địa bàn.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể ứng dụng các mô hình định lượng (như SEM, hồi quy đa biến) dựa trên dữ liệu sơ cấp khảo sát diện rộng nhằm đo lường chính xác mức độ tác động của từng yếu tố đào tạo, đãi ngộ và môi trường làm việc đến năng suất lao động và sự gắn bó của nhân lực ngành du lịch tỉnh Thanh Hóa.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  1. Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế, Kinh tế phát triển, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị nhân lực có thể tham khảo khung lý luận, hệ thống tiêu chí đánh giá NNL du lịch và phương pháp phân tích thực trạng cấp địa phương.
  2. Nhà nghiên cứu: Các tác giả nghiên cứu về kinh tế địa phương, du lịch Bắc Trung Bộ có thể khai thác hệ thống dữ liệu thứ cấp và mô hình so sánh bài học kinh nghiệm từ Quảng Ninh, Hải Phòng.
  3. Cơ quan quản lý và doanh nghiệp: Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Hiệp hội Du lịch tỉnh Thanh Hóa, các cơ sở đào tạo nghề và các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, lữ hành có thể tham khảo nhóm giải pháp liên kết ba bên và định hướng nâng cao chất lượng nhân lực phục vụ mục tiêu phát triển đến năm 2030.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị thế thu hút khách du lịch của tỉnh Thanh Hóa trong 9 tháng đầu năm 2022 được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?

Theo số liệu thống kê của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch được trích dẫn trong phần Mở đầu của khóa luận, trong 9 tháng đầu năm 2022, Thanh Hóa đứng thứ 3 cả nước về lượng khách du lịch khi đón hơn 10,38 triệu lượt khách, chỉ xếp sau Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.

2. Thực trạng nguồn nhân lực du lịch cả nước sau đại dịch COVID-19 được tác giả dẫn chứng qua những con số nào?

Trong Chương 1, tác giả dẫn số liệu của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cho thấy năm 2020 các doanh nghiệp du lịch phải cắt giảm 70–80% nhân sự; năm 2021 có 30% lao động chấm dứt hợp đồng, 35% tạm nghỉ việc; tỷ lệ hướng dẫn viên chuyển nghề là 70,3%, lao động thâm niên trên 10 năm bỏ việc chiếm 23,56%, và 90% lao động có trình độ sau đại học chuyển nghề.

3. Khóa luận nghiên cứu kinh nghiệm phát triển nhân lực từ những địa phương nào và rút ra bài học gì?

Tác giả nghiên cứu kinh nghiệm thực tế từ tỉnh Quảng Ninh (Quyết định 1418/QĐ-UBND, Nghị quyết 187/2019/NQ-HĐND gắn với Đại học Hạ Long) và TP. Hải Phòng (Kế hoạch 85/KH-UBND). Bốn bài học rút ra gồm: phát huy vai trò quản lý nhà nước; tăng cường đầu tư cơ sở vật chất đào tạo; định hướng nghề nghiệp sớm cho học sinh; và xây dựng chính sách thu hút, giữ chân nhân lực chất lượng cao.

4. Quy mô cơ sở lưu trú du lịch của tỉnh Thanh Hóa tính đến tháng 7/2022 đạt mức nào?

Tính đến tháng 7/2022, toàn tỉnh Thanh Hóa có gần 1.000 cơ sở lưu trú với khoảng 45.000 phòng. Trong đó có 208 khách sạn xếp hạng 1–5 sao (cung cấp 16.100 phòng) và hơn 350 căn condotel/biệt thự nghỉ dưỡng, với hơn 64,5% cơ sở tập trung tại các khu du lịch biển.

5. Hệ thống giải pháp trong Chương 3 của khóa luận tập trung vào những nhóm đối tượng nào?

Chương 3 đề xuất giải pháp đồng bộ hướng tới ba nhóm chủ thể chính thông qua mô hình liên kết: (1) Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch ở địa phương, (2) Các cơ sở giáo dục, đào tạo nghề du lịch trên địa bàn tỉnh, và (3) Các cơ sở kinh doanh, doanh nghiệp lữ hành và lưu trú du lịch.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển nguồn nhân lực du lịch tỉnh Thanh Hóa" của tác giả Phạm Hải Anh là công trình nghiên cứu kinh tế ứng dụng có kết cấu chặt chẽ và cơ sở dữ liệu phong phú. Tác giả đã hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về nguồn nhân lực du lịch, phân tích sâu sắc bức tranh thực trạng ngành du lịch và nhân lực tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2018–2022. Các giải pháp đề xuất gắn liền với mô hình liên kết giữa Nhà nước, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định chính sách phát triển du lịch địa phương trong giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.