Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng sự chuyển đổi mạnh mẽ của các mô hình kinh doanh và kỹ thuật công nghệ đã thúc đẩy sự hình thành của nền kinh tế việc làm tự do (Gig Economy). Xu hướng làm việc tự do (Freelance) đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu. Theo báo cáo của Edelman Intelligence trên nền tảng Upwork, lực lượng lao động tự do ngày càng trẻ hóa với 50% người thuộc Thế hệ Z (18–22 tuổi) và 44% thuộc nhóm Millennials (23–38 tuổi). Khảo sát của Agile Talent Collaborative và Đại học Toronto (tháng 9/2021) ghi nhận hơn 60% người tham gia định hướng theo đuổi công việc tự do toàn thời gian hoặc bán thời gian. Tại Hoa Kỳ, số lượng Freelancer đạt khoảng 59,7 triệu người vào năm 2021 (chiếm 36% lực lượng lao động), trong khi khu vực Châu Âu có khoảng 10 triệu người làm việc tự do (theo Diễn đàn Chuyên gia Độc lập Châu Âu - EFIP).

Tại Việt Nam, xu hướng này cũng ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt. Nền tảng Vlance.vn ghi nhận hơn 340.000 hồ sơ đăng ký làm việc trong hơn 30 lĩnh vực khác nhau. Theo báo cáo đầu năm 2022 của Anphabe, khoảng 53% nguồn nhân lực trí thức Việt Nam đã tham gia vào nền kinh tế chia sẻ (trong đó 14% làm tự do toàn thời gian, 26% làm tự do bán thời gian và 13% kết hợp công việc cố định với bán thời gian). Các báo cáo từ VietnamWorks (2021) và Navigos Group (2019) cũng chỉ ra rằng hơn 60%–70% Freelancer tại Việt Nam đang hợp tác với khách hàng quốc tế trong các lĩnh vực chủ chốt như công nghệ thông tin/lập trình, thiết kế đồ họa, dịch thuật và sáng tạo nội dung.

Thành phố Hà Nội là trung tâm kinh tế - giáo dục năng động, tập trung mật độ lớn các trường đại học và doanh nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi cho giới trẻ tiếp cận với các phương thức làm việc linh hoạt. Tuy nhiên, bên cạnh các ưu thế về tính tự chủ, thu nhập và sự linh hoạt, người làm nghề tự do phải đối mặt với nhiều rủi ro: thu nhập không ổn định, thiếu vắng hợp đồng lao động và chế độ bảo hiểm xã hội, rủi ro bị ép giá hoặc quỵt tiền công, cùng áp lực làm việc kéo dài từ 12–14 giờ/ngày. Nhiều người trẻ tham gia thị trường nhưng thiếu kiến thức và kỹ năng quản trị công việc độc lập. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định trở thành Freelancer của giới trẻ tại Hà Nội mang tính cấp thiết về mặt lý luận lẫn thực tiễn.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghề tự do (Freelancer) và ý định trở thành Freelancer.
  2. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến ý định trở thành Freelancer của giới trẻ trên địa bàn Hà Nội thông qua mô hình định lượng.
  3. Gợi ý một số định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy xu hướng nghề nghiệp Freelancer cũng như kết nối hiệu quả cộng đồng lao động tự do với các tổ chức, nhà trường và doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định trở thành Freelancer của giới trẻ.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và thông tin nghiên cứu được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ tháng 04/2022 đến tháng 04/2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung xem xét nhận thức, thái độ và ý định hành vi nghề nghiệp của đối tượng thanh niên, học sinh, sinh viên và người trẻ đang làm việc tại Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa và tích hợp các lý thuyết hành vi tâm lý - xã hội kinh điển, bao gồm:

  • Thuyết Hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết Hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Giải thích ý định hành vi thông qua các thành phần Thái độ (Attitude), Chuẩn chủ quan / Ảnh hưởng xã hội (Subjective Norms / Social Influence) và Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control).
  • Mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM - Davis et al., 1989): Bổ sung góc nhìn về nhận thức tính hữu ích và tính dễ sử dụng trong môi trường làm việc kỹ thuật số.
  • Lý thuyết Vốn con người (Human Capital Theory - J. Van den, 2009): Đánh giá vai trò của tri thức chuyên môn, kỹ năng cá nhân và kinh nghiệm trong quá trình hành nghề độc lập.
  • Lý thuyết về Đặc điểm tính cách và Tinh thần khởi nghiệp (Shane et al., 2003; Kirzner, 1973): Xem xét mức độ chấp nhận rủi ro, sự tự chủ và khả năng nhận diện cơ hội của cá nhân.

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc, tương ứng với 5 giả thuyết nghiên cứu:

  • $H_1$: Thái độ có tác động tích cực tới ý định trở thành Freelancer của giới trẻ Hà Nội.
  • $H_2$: Ảnh hưởng xã hội có tác động tích cực tới ý định trở thành Freelancer của giới trẻ Hà Nội.
  • $H_3$: Tính cách cá nhân có tác động tích cực tới ý định trở thành Freelancer của giới trẻ Hà Nội.
  • $H_4$: Kiểm soát hành vi cảm nhận có tác động tích cực tới ý định trở thành Freelancer của giới trẻ Hà Nội.
  • $H_5$: Vốn con người có tác động tích cực tới ý định trở thành Freelancer của giới trẻ Hà Nội.
Nhóm biến Ký hiệu Số biến quan sát Nội dung đo lường chính
Thái độ TD 4 biến (TD1 – TD4) Niềm vui, sự lôi cuốn, nhận thức lợi ích vượt trội, cảm giác thoải mái khi làm việc tự do.
Ảnh hưởng xã hội XH 5 biến (XH1 – XH5) Sự ủng hộ và định hướng từ người thân, bạn bè; sự phổ biến của nghề trong xã hội.
Tính cách cá nhân TC 5 biến (TC1 – TC5) Đam mê sáng tạo, yêu thích tự chủ, thích trải nghiệm, không ngại rủi ro, nhạy bén xu thế.
Kiểm soát hành vi cảm nhận KS 4 biến (KS1 – KS4) Nhận thức về sự dễ dàng, tính khả thi và hiểu biết rõ về các bước tiến hành làm nghề.
Vốn con người NV 4 biến (NV1 – NV4) Kiến thức chuyên môn, kỹ năng xây dựng thương hiệu cá nhân, kỹ năng mềm, quan hệ xã hội.
Ý định trở thành Freelancer YD 4 biến (YD1 – YD4) Mong muốn mạnh mẽ, sự nghiêm túc, sẵn sàng hành động để theo đuổi công việc tự do.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính (tổng thuật tài liệu, tham vấn chuyên gia hiệu chỉnh thang đo) và nghiên cứu định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tuyến (Online Survey) qua bảng hỏi Google Forms trong 2 tuần, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy mô mẫu: Theo nguyên tắc Hair et al. (1998) ($n \ge 5 \times m = 5 \times 26 = 130$) và Tabachnick & Fidell (2007) ($n \ge 8 \times p + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$). Tác giả thu về 253 phiếu, sau sàng lọc còn 249 phiếu hợp lệ (tỷ lệ hợp lệ đạt 98,4%).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20: Thống kê mô tả nhân khẩu học; Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện: $\alpha \ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phương pháp trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax; Phân tích ma trận tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến theo phương pháp Stepwise kết hợp kiểm định phương sai ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước liên quan đến việc làm tự do và kinh tế chia sẻ.

  • Nghiên cứu quốc tế: Tác giả phân tích các công trình của Md Ashfak Sayed (2019) về sự dịch chuyển sang nền kinh tế lao động tạm thời; Cristobal Rabino (2019) về ảnh hưởng của CMCN 4.0 đến quy trình kinh doanh; Amit J. Chauradia & Ruchi A. về quản trị nhân sự kết hợp; Andrew Burke (2015) về vai trò của lao động tự do trong gia tăng hiệu suất kinh tế; Akhmetshin et al. (Nga) về khía cạnh tích cực và hạn chế của kinh doanh tự do; Ikramuddin Junejo (2022) về các yếu tố cá nhân và công nghệ tác động đến sự hài lòng nghề nghiệp; báo cáo của Upwork & Freelancers Union (2016); nghiên cứu của Sutherland (về tính bấp bênh), Tiana Templeman (2016 - nghề báo tự do) và Dunn et al. (tác động của đại dịch Covid-19 đến việc tái cấu trúc lao động trực tuyến).
  • Nghiên cứu trong nước: Đề cập đến công trình của Ngô Quỳnh An (2012) về tự tạo việc làm của thanh niên; Phan Cao Nhật Anh (2006) về xu hướng chuyển dịch nghề nghiệp của giới trẻ; nghiên cứu của Viện Hanns Seidel Foundation (2021) về lao động trên nền tảng số (tài xế công nghệ, giúp việc gia đình); cùng các báo cáo thị trường lao động của VietnamWorks (2021), Navigos Group (2019) và Brian Nguyen (2015).
  • Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả chỉ ra 4 khoảng trống học thuật tại Việt Nam: (1) Thiếu nghiên cứu sâu về đặc điểm hành vi của Freelancer; (2) Chưa tập trung đầy đủ vào các yếu tố quyết định sự thành công; (3) Mức độ hài lòng công việc chưa được lượng hóa chi tiết; (4) Thiếu dữ liệu thực chứng về thực trạng tài chính và an toàn thu nhập của nhóm lao động tự do.

Chương 2: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về ý định trở thành Freelancer

Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng:

  • Khái niệm Freelancer: Tổng hợp các định nghĩa từ Dan Schawbel, Seth Godin, Freelancers Union và Tạp chí Fast Company, xác định Freelancer là người làm việc độc lập, tự tạo việc làm, bán kỹ năng/thời gian cho nhiều khách hàng mà không chịu sự ràng buộc dài hạn bởi một người sử dụng lao động duy nhất.
  • Phân loại nghề nghiệp: Chia thành hai nhóm chính tại Việt Nam: (1) Nhóm sáng tạo (blogger, reviewer, nhiếp ảnh, đạo diễn, tổ chức sự kiện, copywriter, PR...); (2) Nhóm chuyên môn cao (tư vấn tài chính, tư vấn luật, digital marketing, lập trình viên IT, biên phiên dịch...).
  • So sánh và đối chiếu: Phân biệt chi tiết giữa hợp đồng dịch vụ (Contract for service) của Freelancer với hợp đồng lao động (Contract of service) của nhân viên toàn thời gian/bán thời gian thông thường về nghĩa vụ pháp lý, phúc lợi, bảo hiểm và phương thức trả công theo hiệu suất.
  • Cơ sở thực tiễn: Phân tích thực trạng ngành Freelance trên thế giới (với hơn 59,7 triệu người tại Mỹ và 10 triệu người tại Châu Âu) và tại Việt Nam, nêu bật 3 nguyên nhân thúc đẩy làn sóng Freelance trong nước: doanh nghiệp tinh gọn bộ máy sau dịch bệnh, tình trạng thiếu việc làm cố định, và nhu cầu tự do cá nhân nâng cao thu nhập. Đồng thời, chương này chỉ ra các rủi ro tiềm ẩn như hội chứng "đại hối hận" (The Great Regret - khảo sát Muse 2022 cho thấy 48% muốn quay lại công việc cố định), tình trạng làm việc kiệt sức và bất bình đẳng giới đối với lao động nữ.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương này thiết lập khung quy trình nghiên cứu thực chứng gồm các bước: xác định vấn đề -> xây dựng câu hỏi -> tổng thuật lý thuyết -> đề xuất mô hình/giả thuyết -> thiết kế bảng hỏi sơ bộ và hiệu chỉnh -> khảo sát chính thức -> kiểm định Cronbach's Alpha -> phân tích EFA -> phân tích tương quan Pearson -> kiểm định hồi quy tuyến tính Stepwise -> thảo luận và đề xuất kiến nghị. Hệ thống thang đo 26 biến quan sát được mã hóa chi tiết làm cơ sở thu thập dữ liệu định lượng.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Trình bày kết quả phân tích thống kê từ tập dữ liệu mẫu $n = 249$:

  • Thống kê mô tả mẫu: Trình bày cơ cấu nhân khẩu học về giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy nội tại của các thang đo (ví dụ: thang đo Thái độ đạt $\alpha = 0,810$; thang đo Ảnh hưởng xã hội đạt $\alpha = 0,790$).
  • Phân tích EFA và Hồi quy: Đánh giá ma trận xoay nhân tố, giá trị KMO, kiểm định Bartlett, hệ số $R^2$ hiệu chỉnh và bảng kiểm định ANOVA để kiểm tra mức độ phù hợp của mô hình và xác nhận các giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận.

Chương 5: Định hướng và đưa ra giải pháp thúc đẩy xu hướng nghề nghiệp Freelancer

Từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phân tầng theo 3 nhóm đối tượng:

  1. Đối với giới trẻ: Nâng cao năng lực tự học, trau dồi chuyên môn sâu, chủ động học hỏi kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý tài chính và rủi ro hợp đồng, xây dựng thương hiệu cá nhân chuyên nghiệp.
  2. Đối với nhà trường và cơ sở đào tạo: Tích hợp chương trình định hướng nghề nghiệp, đào tạo kỹ năng làm việc độc lập và kỹ năng số cho học sinh/sinh viên; tổ chức các buổi hội thảo kết nối thực tiễn.
  3. Đối với Nhà nước và Doanh nghiệp: Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách an sinh xã hội cho lao động phi chính thức; doanh nghiệp xây dựng quy chế sử dụng nguồn nhân lực linh hoạt, đảm bảo tính minh bạch trong thanh toán và bảo vệ quyền lợi cho Freelancer.

Kết quả và đóng góp

1. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu ($n = 249$)

Dữ liệu khảo sát thực tế ghi nhận các đặc trưng phân bố của nhóm đối tượng khảo sát tại Hà Nội:

Tiêu chí Nhóm phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 134 53,8%
Nam 112 45,0%
Khác 3 1,2%
Độ tuổi 15 – 18 tuổi 65 26,1% (26,3%)
19 – 22 tuổi 116 46,6%
23 – 25 tuổi 68 27,3%
Nghề nghiệp Học sinh / Sinh viên 81 32,5%
Kinh doanh tự do 61 24,5%
Nhân viên văn phòng 55 22,1%
Khác 52 20,9%
Thu nhập Dưới 5 triệu VNĐ 54 21,7%
Từ 5 – 10 triệu VNĐ 81 32,5%
Từ 11 – 15 triệu VNĐ 62 24,9%
Trên 15 triệu VNĐ 52 20,9%

2. Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Kết quả phân tích độ tin cậy đối với các biến quan sát thể hiện tính nhất quán nội tại cao:

  • Thang đo Thái độ (TD): Hệ số Cronbach's Alpha tổng thể đạt 0,810. Hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến đều lớn hơn 0,3 (TD1: 0,661; TD2: 0,608; TD3: 0,642; TD4: 0,601), phương sai thang đo nếu loại biến dao động từ 3,917 đến 4,524; không có trường hợp loại biến nào làm tăng Cronbach's Alpha tổng thể đáng kể.
  • Thang đo Ảnh hưởng xã hội (XH): Hệ số Cronbach's Alpha đạt 0,790, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định học thuật ($\alpha \ge 0,6$).

3. Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về hành vi lựa chọn nghề nghiệp tự do của thanh niên trong bối cảnh nền kinh tế số tại một đô thị lớn ở Việt Nam (Hà Nội). Đề tài kiểm chứng sự tương thích của các mô hình TPB và TAM trong nghiên cứu thị trường lao động phi chính thức.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu giúp các cơ sở giáo dục đại học và trung học phổ thông nắm bắt tâm lý, nguyện vọng hướng nghiệp của sinh viên, từ đó điều chỉnh các chương trình đào tạo kỹ năng thực hành và quản trị bản thân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhận diện các giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Phạm vi không gian và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện trên địa bàn thành phố Hà Nội ($n = 249$), do đó tính đại diện tổng thể cho thanh niên trên phạm vi toàn quốc còn hạn chế.
  2. Biến số nghiên cứu: Mô hình tập trung vào 5 nhóm nhân tố chính (Thái độ, Ảnh hưởng xã hội, Tính cách cá nhân, Kiểm soát hành vi cảm nhận, Vốn con người), chưa bao quát hết các yếu tố môi trường vĩ mô như biến động kinh tế vĩ mô, chính sách thuế, hoặc sự xuất hiện của các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh đối với từng ngành nghề cụ thể.
  3. Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu sang các thành phố lớn khác (như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng), áp dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên, hoặc nghiên cứu sâu theo từng nhóm ngành nghề chuyên biệt (như IT Freelancer, Creative Freelancer).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế, Quản trị nhân lực, Xã hội học: Tham khảo cách thức vận dụng các mô hình hành vi (TPB, TRA, TAM) vào thiết kế nghiên cứu định lượng khảo sát, xây dựng bảng hỏi Likert 5 bậc và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy Stepwise).
  • Các tổ chức tư vấn hướng nghiệp và cơ sở giáo dục: Sử dụng các phát hiện thực chứng về tâm lý, nguyện vọng và rào cản của giới trẻ để xây dựng các khóa tập huấn về kỹ năng làm việc độc lập, quản lý tài chính cá nhân và kiến thức pháp lý hợp đồng.
  • Các nhà hoạch định chính sách lao động: Tham khảo thực trạng và các bất cập về an sinh xã hội, hợp đồng dịch vụ của lực lượng lao động tự do để xây dựng quy chế bảo vệ quyền lợi cho người lao động trong nền kinh tế chia sẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu khảo sát thực tế của khóa luận được thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu và phân bố độ tuổi như thế nào?

Nghiên cứu thu về 253 phiếu và lọc được 249 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 98,4%). Về độ tuổi, nhóm 19–22 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,6% (116 người), tiếp theo là nhóm 23–25 tuổi chiếm 27,3% (68 người), và nhóm 15–18 tuổi chiếm 26,1% (65 người).

2. Năm biến độc lập được đưa vào mô hình nghiên cứu gồm những yếu tố nào?

Năm biến độc lập gồm: (1) Thái độ (ký hiệu TD, 4 biến quan sát); (2) Ảnh hưởng xã hội (ký hiệu XH, 5 biến quan sát); (3) Tính cách cá nhân (ký hiệu TC, 5 biến quan sát); (4) Kiểm soát hành vi cảm nhận (ký hiệu KS, 4 biến quan sát); và (5) Vốn con người (ký hiệu NV, 4 biến quan sát).

3. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho biến Thái độ và Ảnh hưởng xã hội đạt mức bao nhiêu?

Hệ số Cronbach's Alpha của thang đo Thái độ (TD) đạt 0,810 (với hệ số tương quan biến - tổng của các biến thành phần từ 0,601 đến 0,661). Thang đo Ảnh hưởng xã hội (XH) đạt hệ số Cronbach's Alpha là 0,790. Cả hai thang đo đều thỏa mãn điều kiện tin cậy ($\alpha \ge 0,6$).

4. Báo cáo của Anphabe (2022) được trích dẫn trong bài phản ánh tỷ lệ tham gia Gig Economy tại Việt Nam như thế nào?

Theo khảo sát của Anphabe, khoảng 53% nguồn nhân lực trí thức Việt Nam tham gia vào nền kinh tế chia sẻ, trong đó: 14% làm tự do toàn thời gian, 26% làm tự do bán thời gian, và 13% làm kết hợp công việc cố định với bán thời gian.

5. Sự khác biệt cơ bản giữa hợp đồng của Freelancer và hợp đồng của nhân viên thông thường được tác giả phân biệt như thế nào?

Freelancer làm việc dựa trên Hợp đồng dịch vụ (Contract for service) – thanh toán tiền theo kết quả/hiệu suất công việc hoàn thành và tự chịu trách nhiệm về thuế, bảo hiểm, thiết bị làm việc. Trong khi đó, nhân viên thông thường ký Hợp đồng lao động (Contract of service) – được hưởng quyền lợi bảo hiểm, môi trường làm việc an toàn, đào tạo định kỳ và nhận lương cố định theo thời gian làm việc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Phương Anh đã phân tích toàn diện xu hướng phát triển của nghề làm việc tự do (Freelance) trong nền kinh tế số và đánh giá thực chứng các nhân tố tác động đến ý định trở thành Freelancer của giới trẻ tại địa bàn Hà Nội. Thông qua khảo sát 249 mẫu và quy trình kiểm định thang đo định lượng trên SPSS 20, nghiên cứu làm rõ vai trò quan trọng của thái độ, tính cách cá nhân, vốn con người, sự kiểm soát hành vi và ảnh hưởng xã hội đối với quyết định nghề nghiệp. Các định hướng và giải pháp được đề xuất cung cấp góc nhìn thực tiễn hữu ích cho người trẻ, nhà trường và các cơ quan quản lý nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng nguồn nhân lực linh hoạt trong thời kỳ hội nhập.