Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Những vấn đề kinh tế chính trị của chủ nghĩa tư bản đương đại (Mã số: GT.02) do TS. Phạm Thị Huyền chủ biên cùng ThS. Nguyễn Thu Hà biên soạn, được Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Hải Phòng nghiệm thu và ban hành vào tháng 5/2022. Trong chương trình đào tạo trình độ đại học, giáo trình giữ vị trí là tài liệu học tập chuyên sâu dành cho sinh viên ngành Giáo dục chính trị, đồng thời phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu cho các học phần Lý luận Chính trị ở bậc đại học và sau đại học.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn của chủ nghĩa tư bản (CNTB) trên cơ sở kế thừa học thuyết Mác – Lênin; phân tích, đánh giá các đặc điểm của CNTB trong thế kỷ XX và hai thập niên đầu thế kỷ XXI. Qua đó, tài liệu giúp người học nhận diện rõ các biểu hiện mới trong lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất và sự điều tiết của nhà nước tư sản, cũng như xu hướng vận động và giới hạn lịch sử của phương thức sản xuất này.

Cấu trúc giáo trình gồm 3 chương chính, được phân công biên soạn cụ thể: ThS. Nguyễn Thu Hà phụ trách Chương 1; TS. Phạm Thị Huyền phụ trách Chương 2 và Chương 3. Cách tiếp cận của giáo trình đi từ logic lịch sử - sự hình thành và phát triển của CNTB từ giai đoạn tự do cạnh tranh, độc quyền đến độc quyền nhà nước - đến việc khảo sát thực chứng các hiện tượng kinh tế mới trong bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Điểm đặc sắc của giáo trình là việc sử dụng các luận điểm kinh điển trong tác phẩm Tư bản, Phê phán khoa kinh tế chính trị của C.Mác và các tác phẩm của V.I. Lênin để luận giải sự xuất hiện của kinh tế tri thức, kinh tế số và các mô hình điều tiết kinh tế tư bản hiện đại.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             GIÁO TRÌNH GT.02
CHƯƠNG 1                        CHƯƠNG 2                        CHƯƠNG 3
Lý luận Mác - Lênin về          CNTB đương đại và               Xu hướng vận động &
sự hình thành & phát triển      những biểu hiện mới             những giới hạn của CNTB

Các chương và chủ đề chính

Chương 1: Khái quát lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin về sự hình thành và phát triển của chủ nghĩa tư bản

Hệ thống hóa tiến trình phát sinh, phát triển của CNTB qua các giai đoạn:

  • Sự hình thành CNTB: Phân tích tiền đề kinh tế (sự phát triển của kinh tế hàng hóa, quá trình tích lũy nguyên thủy tư bản thông qua bạo lực tước đoạt ruộng đất ở Anh, buôn bán nô lệ 1580–1775, phát hành công trái); tiền đề chính trị - xã hội (sự phân hóa giai cấp tư sản - vô sản, các cuộc cách mạng tư sản Hà Lan, Anh, Mỹ, Pháp); vai trò của các phát kiến địa lý (Bartholomeu Dias, Vasco da Gama, Cristoforo Colombo, Amerigo Vespucci, Ferdinand Magellan) dẫn đến cuộc "cách mạng giá cả" thế kỷ XVI.
  • CNTB giai đoạn trước độc quyền: Phân tích các thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp ở Anh (phát minh thoi bay của John Kay năm 1733, máy kéo sợi Jenny của James Hargreaves năm 1768, máy dệt của Edmund Cartwright năm 1785, công nghệ luyện gang bằng than đá của Henry Cort năm 1784, máy hơi nước của James Watt năm 1784); so sánh với tiến trình cách mạng công nghiệp tại Pháp (1815–1920) và Đức (sau 1870); đánh giá các tác động kinh tế - xã hội và các cuộc khủng hoảng kinh tế chu kỳ (bắt đầu từ năm 1825, 1837...).
  • CNTB độc quyền và độc quyền nhà nước: Làm rõ các nguyên nhân hình thành độc quyền (tiến bộ kỹ thuật, phát minh điện năng, dầu mỏ, lò luyện thép Bétsơme, Máctanh, Tômát, cuộc khủng hoảng năm 1873); 5 đặc điểm kinh tế cơ bản của CNTB độc quyền theo V.I. Lênin (sự tập trung sản xuất và các tổ chức Cácten, Xanhđica, Tờrớt - dẫn chứng tập đoàn Standard Oil năm 1870, Côngxoócxiom; tư bản tài chính và hệ thống tài phiệt qua "chế độ tham dự"; xuất khẩu tư bản trực tiếp và gián tiếp; sự phân chia thế giới về kinh tế; sự phân chia thế giới về lãnh thổ kèm trích dẫn phê phán của Che Guevara năm 1965). Đồng thời, chương này phân tích nguyên nhân ra đời của CNTB độc quyền nhà nước từ tác động của Chiến tranh thế giới thứ nhất và cuộc Đại suy thoái kinh tế 1929–1933 (khởi phát từ sự sụp đổ chứng khoán New York ngày 24/10/1929), dẫn đến 3 biểu hiện chủ yếu: sự kết hợp nhân sự, phát triển sở hữu nhà nước và sự điều tiết kinh tế của nhà nước tư sản.

Chương 2: Chủ nghĩa tư bản đương đại và những biểu hiện mới của nó

Khảo sát các giai đoạn phát triển: 1945–1973, 1973–2000 và đầu thế kỷ XXI. Phân tích sự phát triển nhảy vọt của lực lượng sản xuất dựa trên luận điểm của C.Mác trong Phê phán khoa kinh tế chính trị về việc tri thức xã hội chuyển hóa thành lực lượng sản xuất trực tiếp ("tư bản cố định").

  • Kinh tế tri thức: Sự hình thành "tư bản tri thức" (Knowledge Capital), sự gia tăng của "công nhân tri thức" (Knowledge Worker / White Collar Worker) thay thế công nhân áo xanh; dẫn chứng tốc độ tăng năng suất lao động (1960–2010) của Mỹ (5,4 lần), Nhật Bản (12,1 lần), Hà Lan (8 lần), Thụy Điển (8,7 lần) và Hàn Quốc (từ 23,0 điểm năm 1985 lên 159,9 điểm năm 2008); các mô hình doanh nghiệp tri thức tại Thung lũng Silicon (gắn liền với các trường đại học Stanford, Santa Clara và các tập đoàn Microsoft, Google, Apple, Intel...).
  • Kinh tế số: Định nghĩa của nhóm Oxford; 3 quá trình xử lý (vật liệu, năng lượng, thông tin); số liệu thống kê quy mô kinh tế số (Forbes 2016: 3.000 tỷ USD toàn cầu, 150 tỷ USD ASEAN); bảng so sánh 10 công ty lớn nhất thế giới năm 2008 (thống trị bởi năng lượng: PetroChina, Exxon) và năm 2018 (thống trị bởi công nghệ số: Apple 890 tỷ USD, Google 768 tỷ USD, Microsoft 680 tỷ USD, Amazon, Facebook, Tencent, Alibaba); phân tích các chiến lược phát triển kinh tế số cụ thể của Cộng hòa Liên bang Đức (Phòng Công nghiệp 4.0 thuộc Bộ Kinh tế và Năng lượng, phát triển nhà máy thông minh), Nhật Bản (Chiến lược Xã hội 5.0), Hàn Quốc (Cơ quan STI, Ủy ban Cách mạng công nghiệp lần thứ tư thuộc Tổng thống, Đề án Sáng tạo Công nghiệp chế tác 3.0), Singapore (khẩu hiệu "Smart Nation").
  • Sự điều chỉnh quan hệ sản xuất và quản trị nhà nước: Những thay đổi trong quan hệ sở hữu, tổ chức quản lý và các chính sách điều tiết vĩ mô của nhà nước tư sản đương đại.

Chương 3: Xu hướng vận động và những giới hạn của chủ nghĩa tư bản đương đại

Phân tích tính quy luật trong sự phát triển không đồng đều giữa các quốc gia tư bản; vị trí chi phối của các công ty xuyên quốc gia (TNCs) trong chuỗi cung ứng toàn cầu; mối quan hệ phức tạp vừa hợp tác vừa đối thủ nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia dân tộc. Chương này đưa ra các đánh giá khoa học về vai trò lịch sử thúc đẩy lực lượng sản xuất, đồng thời chỉ rõ những hạn chế mang tính cơ cấu và giới hạn phát triển lịch sử không thể tự khắc phục của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Hệ thống lý thuyết kinh điển: Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội, học thuyết giá trị thặng dư và lý luận về tích lũy tư bản của C.Mác; lý luận về chủ nghĩa đế quốc và CNTB độc quyền nhà nước của V.I. Lênin.
  • Các nguyên lý và quy luật kinh tế cốt lõi: Sự vận động của quy luật giá trị, quy luật cạnh tranh, quy luật cung - cầu; sự chuyển hóa của quy luật giá trị thành quy luật giá cả độc quyền và quy luật giá trị thặng dư thành quy luật lợi nhuận độc quyền cao.
  • Khung phân tích hiện đại: Khung lý thuyết về kinh tế tri thức, xã hội mạng, kinh tế số (IoT, AI, Big Data, Blockchain, Cloud Computing) và các mô hình can thiệp kinh tế của nhà nước tư sản hiện đại.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích học thuật: Khả năng vận dụng phương pháp trừu tượng hóa khoa học, kết hợp logic lịch sử và logic lý luận để giải thích các hiện tượng kinh tế - chính trị phức tạp.
  • Kỹ năng xử lý dữ liệu và so sánh thể chế: Đọc hiểu, phân tích các biểu đồ, bảng dữ liệu thống kê kinh tế lịch sử (như bảng chiều dài đường sắt, chỉ số sản xuất công nghiệp 1781–1913 từ Fontana Economic History of Europe, bảng xếp hạng các công ty lớn nhất toàn cầu 2008–2018).
  • Năng lực đánh giá thực tiễn: Nhận diện và so sánh các mô hình chiến lược số hóa quốc gia (Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore), từ đó liên hệ với bối cảnh phát triển kinh tế thực tiễn.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế nhằm phục vụ phương pháp giảng dạy tích hợp giữa thuyết giảng lý luận và hướng dẫn nghiên cứu thực chứng. Giảng viên sử dụng giáo trình để cung cấp khung lý thuyết nền tảng của chủ nghĩa Mác – Lênin, sau đó định hướng sinh viên thảo luận, mổ xẻ các sự kiện kinh tế lịch sử và số liệu thực tế được nêu trong từng chương.

Về mặt bài tập và nghiên cứu tình huống (case studies), giáo trình cung cấp các dẫn chứng lịch sử và đương đại có cấu trúc rõ ràng để tổ chức hoạt động học tập:

  • Case study lịch sử: Sự hình thành tờrớt dầu mỏ Standard Oil tại Mỹ từ năm 1870 đến đầu thế kỷ XX (kiểm soát 90% sản lượng dầu nội địa và 70.000 km đường ống dẫn dầu) nhằm minh họa cho cơ chế độc quyền và sự thâu tóm của tư bản tài chính.
  • Case study chuyển dịch cơ cấu: Phân tích Bảng 2-4 về sự thay đổi danh sách 10 công ty lớn nhất thế giới giữa năm 2008 (thống trị bởi các tập đoàn dầu khí, tài chính truyền thống như PetroChina, Exxon, General Electric, Gazprom) và năm 2018 (chiếm lĩnh bởi các nền tảng công nghệ số như Apple, Google, Microsoft, Amazon, Facebook, Tencent, Alibaba).
  • Case study mô hình thể chế: Phân tích so sánh việc thành lập "Phòng Công nghiệp 4.0" của Đức với mô hình "Ủy ban Cách mạng công nghiệp lần thứ tư" của Hàn Quốc và đề án "Smart Nation" của Singapore.

Phương pháp đánh giá bao gồm kiểm tra đánh giá quá trình (thông qua các bài tiểu luận phân tích dữ liệu, thuyết trình chuyên đề về kinh tế số và kinh tế tri thức) cùng thi kết thúc học phần (đánh giá mức độ nắm vững lý luận kinh điển và khả năng phân tích các xu hướng vận động của CNTB đương đại). Về tự học, sinh viên được hướng dẫn nghiên cứu tuần tự từ Chương 1 để nắm vững bản chất tích tụ - tập trung tư bản trước khi tiếp cận các biểu hiện điều chỉnh ở Chương 2 và Chương 3; đồng thời đối chiếu trực tiếp các trích dẫn trong giáo trình với các tác phẩm kinh điển và tài liệu thống kê quốc tế.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tích hợp lý luận kinh điển với các khái niệm kinh tế thế kỷ XXI: Giáo trình giải thích sự hình thành kinh tế tri thức và kinh tế số bằng việc kế thừa luận điểm của C.Mác trong bản thảo Phê phán khoa kinh tế chính trị, làm rõ luận điểm "tri thức xã hội phổ biến chuyển hóa thành lực lượng sản xuất trực tiếp" thông qua sự phát triển của tư bản cố định và công nghệ tự động hóa.
  • Cập nhật dữ liệu kinh tế thực chứng hiện đại: Tài liệu đưa vào các bảng số liệu so sánh cụ thể về tốc độ tăng năng suất lao động giai đoạn 1960–2010 của nhiều quốc gia phát triển, số liệu thị trường kinh tế số toàn cầu từ Tạp chí Forbes (2016), và số liệu xếp hạng các tập đoàn vốn hóa lớn nhất thế giới từ Thời báo Kinh tế Việt Nam (2019).
  • Tổng hợp chiến lược công nghệ quốc gia của các nước tư bản phát triển: Giáo trình phân tích cụ thể cơ cấu tổ chức và giải pháp công nghệ của các nước G20 và Đông Á:
    • Đức: Mô hình điều phối của Phòng Công nghiệp 4.0 (thuộc Bộ Kinh tế và Năng lượng) và cơ chế tiêu chuẩn hóa nhà máy thông minh thông qua IoT.
    • Nhật Bản: Chương trình tổng thể Xã hội 5.0 gắn với Chiến lược an ninh mạng quốc gia.
    • Hàn Quốc: Cơ quan Đổi mới Khoa học và Công nghệ (STI) và Chiến lược Sáng tạo Công nghiệp chế tác 3.0.
    • Singapore: Chiến lược "Smart Nation" với các gói tài trợ ngân sách hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp.
  • Chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ chuyên ngành đương đại: Cập nhật các khái niệm học thuật quốc tế như Knowledge Business, Knowledge Worker, White Collar Worker, Single Digital Market, High-Tech Park, Blockchain, Bitcoin, IoT, SMAC phục vụ cho việc nghiên cứu kinh tế chính trị học hiện đại.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo của Trường Đại học Hải Phòng và các cơ sở giáo dục đại học có khối ngành tương đương. Đối tượng chính bao gồm:

  1. Sinh viên đại học: Sinh viên chuyên ngành Giáo dục chính trị và các ngành khoa học xã hội liên quan từ năm thứ hai trở đi, sử dụng làm tài liệu học tập bắt buộc cho các học phần chuyên sâu về Kinh tế chính trị.
  2. Học viên sau đại học: Học viên cao học chuyên ngành Lý luận chính trị sử dụng làm tài liệu tham khảo để nghiên cứu các biến chuyển thể chế và quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa hiện đại.
  3. Giảng viên và nhà nghiên cứu: Giảng viên thuộc Khoa Lý luận Chính trị sử dụng làm căn cứ thiết kế đề cương bài giảng, bài tập tình huống và đề thi; các nhà nghiên cứu sử dụng làm tài liệu tra cứu các mốc sự kiện lịch sử kinh tế và số liệu so sánh quốc tế.

Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương bao gồm Triết học Mác – Lênin, Kinh tế chính trị Mác – Lênin đại cương, và Lịch sử các học thuyết kinh tế để nắm vững các phạm trù cơ bản như hàng hóa, tiền tệ, giá trị thặng dư, tư bản bất biến, tư bản khả biến trước khi tiếp cận giáo trình này.


Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình phục vụ trực tiếp sinh viên chuyên ngành Giáo dục chính trị, học viên sau đại học các ngành Lý luận chính trị tại Trường Đại học Hải Phòng, đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên môn cho giảng viên và các nhà nghiên cứu kinh tế - xã hội học.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần nắm vững các nguyên lý cơ bản của Triết học Mác – Lênin và Kinh tế chính trị Mác – Lênin, đặc biệt là lý luận về quy luật giá trị, hình thái kinh tế - xã hội, quy luật tích lũy tư bản và phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa giai đoạn cạnh tranh tự do.

3. Điểm khác biệt của tài liệu này so với các giáo trình kinh tế chính trị đại cương?

Khác với các giáo trình đại cương chỉ dừng lại ở các đặc điểm của CNTB độc quyền và độc quyền nhà nước giai đoạn nửa đầu thế kỷ XX, tài liệu này dành dung lượng lớn (Chương 2 và Chương 3) để cập nhật các hiện tượng đương đại: kinh tế tri thức, kinh tế số, các cuộc cách mạng công nghệ mới, bảng xếp hạng tập đoàn toàn cầu năm 2018 và chiến lược số hóa thực tế của các nước tư bản phát triển (Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore).

4. Làm sao để tự học hiệu quả với giáo trình này?

Người học nên kết hợp việc đọc phân tích nội dung lý thuyết với việc tra cứu các bảng số liệu thống kê lịch sử (Bảng chỉ số sản xuất công nghiệp thế kỷ XVIII–XX, Bảng đối chiếu 10 công ty năm 2008 và 2018). Ngoài ra, cần liên hệ các khái niệm mới như "công nhân tri thức", "tư bản tri thức" với các trích dẫn gốc trong tác phẩm Phê phán khoa kinh tế chính trị của C.Mác.

5. Có tài liệu bổ trợ nào được nêu trong giáo trình?

Giáo trình sử dụng các nguồn trích dẫn học thuật chuẩn mực bao gồm bộ Tư bản (C.Mác, NXB Sự thật), V.I. Lênin Toàn tập (Tập 27, 34, NXB Chính trị Quốc gia), tài liệu Fontana Economic History of Europe (Vol 4), số liệu thống kê của Tạp chí Forbes (2016) và Thời báo Kinh tế Việt Nam (2019).


Kết luận

Giáo trình Những vấn đề kinh tế chính trị của chủ nghĩa tư bản đương đại (Mã số: GT.02) cung cấp một hệ thống tri thức hoàn chỉnh từ lịch sử hình thành phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa đến các biểu hiện điều chỉnh thể chế, công nghệ và quan hệ sản xuất trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI.

Lộ trình nghiên cứu đề xuất cho người học gồm 3 bước:

  1. Nắm vững lịch sử và quy luật: Nghiên cứu Chương 1 để hiểu rõ sự vận động từ cạnh tranh tự do sang độc quyền và độc quyền nhà nước.
  2. Phân tích biểu hiện hiện đại: Nghiên cứu Chương 2 để cập nhật bản chất của kinh tế tri thức, kinh tế số và mô hình chuyển đổi số quốc gia.
  3. Đánh giá quy luật và giới hạn: Nghiên cứu Chương 3 để tổng hợp các xu hướng kinh tế toàn cầu và nhận thức rõ giới hạn lịch sử của CNTB.

Để mở rộng nghiên cứu, người học có thể tham khảo thêm các văn kiện đại hội, các báo cáo phân tích về Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và các ấn phẩm thống kê kinh tế quốc tế liên quan.