Luận văn: Phát triển Nguồn Nhân Lực cho Doanh Nghiệp tại Hà Nội - Nguyễn Trung Hiếu

Luận văn thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực cho doanh nghiệp tại Hà Nội. Nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp Hà Nội

Nguồn nhân lực là tài sản quý giá và là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành bại của mọi tổ chức. Tại một trung tâm kinh tế năng động như Hà Nội, việc phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp không chỉ là một hoạt động quản trị mà còn là chiến lược sống còn. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Trung Hiếu (2015) khẳng định, phát triển nguồn nhân lực là quá trình biến đổi cả về số lượng và chất lượng, nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển sản xuất kinh doanh. Quá trình này bao gồm việc nâng cao thể lực, trí lực, kỹ năng và phẩm chất của người lao động. Một chiến lược hoạch định nguồn nhân lực hiệu quả giúp doanh nghiệp chủ động trong việc tuyển dụng, đào tạo và giữ chân nhân tài. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp SME Hà Nội, nơi nguồn lực còn hạn chế nhưng áp lực cạnh tranh lại rất lớn. Việc đầu tư vào con người không chỉ nâng cao năng suất lao động mà còn là nền tảng để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường. Hơn nữa, một đội ngũ nhân sự chất lượng cao còn góp phần xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, tạo ra môi trường làm việc tích cực và gắn kết.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nhân tài trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, quản trị nhân tài trở thành yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Đây là một quá trình chiến lược bao gồm các hoạt động từ thu hút nhân tài, phát triển, đến giữ chân nhân tài. Một hệ thống quản trị nhân tài hiệu quả không chỉ tập trung vào việc tìm kiếm những cá nhân xuất sắc mà còn chú trọng vào việc tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng để họ phát huy tối đa năng lực. Điều này đòi hỏi các nhà lãnh đạo phải có tầm nhìn xa, xây dựng các chính sách đãi ngộ hấp dẫn, và quan trọng nhất là tạo ra một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng. Theo nghiên cứu, các doanh nghiệp đầu tư bài bản vào quản trị nhân tài thường có hiệu suất kinh doanh vượt trội và khả năng đổi mới cao hơn. Quá trình này giúp đảm bảo doanh nghiệp luôn có đủ nhân sự kế cận chất lượng cao, sẵn sàng đảm nhận các vị trí lãnh đạo trong tương lai, từ đó duy trì sự phát triển ổn định và bền vững.

1.2. Các thước đo đánh giá năng lực nhân viên theo mô hình ASK

Để phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp tại Hà Nội một cách khoa học, việc đánh giá năng lực nhân viên là vô cùng cần thiết. Mô hình ASK (Attitude - Thái độ, Skill - Kỹ năng, Knowledge - Kiến thức) là một công cụ phổ biến và hiệu quả được đề cập trong nhiều tài liệu học thuật, bao gồm cả luận văn tham khảo. Kiến thức (Knowledge) bao gồm trình độ chuyên môn, sự am hiểu về ngành và sản phẩm. Kỹ năng (Skill) là khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn, bao gồm cả kỹ năng cứng (nghiệp vụ) và đào tạo kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm). Cuối cùng, Thái độ (Attitude) được xem là yếu tố quan trọng nhất, thể hiện sự nhiệt tình, tinh thần trách nhiệm và sự cam kết với mục tiêu chung của tổ chức. Việc đánh giá dựa trên cả ba yếu tố này giúp nhà quản lý có cái nhìn toàn diện về nhân viên, từ đó đưa ra các kế hoạch đào tạo và phát triển phù hợp, đảm bảo sự phát triển đồng đều và hiệu quả cho toàn bộ đội ngũ.

II. Thách thức lớn khi phát triển nhân lực doanh nghiệp SME Hà Nội

Các doanh nghiệp SME Hà Nội đang đối mặt với nhiều thách thức trong công cuộc phát triển nguồn nhân lực. Theo khảo sát của Nguyễn Trung Hiếu (2015), một trong những hạn chế lớn nhất là nhận thức của chủ doanh nghiệp về vai trò của nguồn nhân lực còn chưa đầy đủ. Nhiều doanh nghiệp vẫn xem chi phí đào tạo là một khoản tiêu sản thay vì là một khoản đầu tư chiến lược. Điều này dẫn đến việc các chương trình đào tạo và phát triển nhân sự thường bị cắt giảm đầu tiên khi doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính. Thêm vào đó, quy trình tuyển dụng, bố trí và sử dụng nhân lực còn mang tính tự phát, thiếu chuyên nghiệp. Kết quả phỏng vấn trong luận văn cho thấy nhiều doanh nghiệp chưa có hệ thống đánh giá năng lực nhân viên bài bản, dẫn đến việc đãi ngộ không tương xứng với đóng góp, gây mất động lực cho người lao động. Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường lao động Hà Nội cũng khiến việc thu hút nhân tàigiữ chân nhân tài trở nên khó khăn hơn bao giờ hết, đặc biệt khi các doanh nghiệp lớn có chính sách phúc lợi và lương thưởng hấp dẫn hơn.

2.1. Thực trạng hạn chế trong đào tạo và phát triển nhân sự

Nghiên cứu thực trạng tại các doanh nghiệp Hà Nội chỉ ra rằng hoạt động đào tạo và phát triển nhân sự còn nhiều bất cập. Biểu đồ 3.9 trong luận văn của Nguyễn Trung Hiếu cho thấy hiệu quả của các hoạt động đào tạo trong doanh nghiệp được chấm điểm không cao. Nguyên nhân chính là do thiếu một kế hoạch đào tạo chiến lược, các khóa học thường được tổ chức một cách rời rạc, không bám sát vào nhu cầu thực tế của công việc và định hướng phát triển của công ty. Nhiều doanh nghiệp SME Hà Nội chưa chú trọng đến việc phát triển năng lực lãnh đạo cho đội ngũ quản lý cấp trung, dẫn đến khoảng trống về năng lực quản lý khi doanh nghiệp mở rộng quy mô. Việc thiếu các trung tâm đào tạo doanh nghiệp chuyên nghiệp và chi phí cao cũng là một rào cản lớn, khiến các doanh nghiệp vừa và nhỏ khó tiếp cận các chương trình đào tạo chất lượng.

2.2. Khó khăn trong việc thu hút và giữ chân nhân tài tại Hà Nội

Thị trường lao động Hà Nội có tính cạnh tranh rất cao, tạo ra một cuộc chiến trong việc thu hút nhân tài. Các doanh nghiệp lớn với thương hiệu mạnh và tiềm lực tài chính dồi dào luôn có lợi thế trong việc thu hút những ứng viên sáng giá nhất. Trong khi đó, các doanh nghiệp SME gặp khó khăn do chính sách lương thưởng và phúc lợi chưa đủ hấp dẫn. Bên cạnh đó, việc giữ chân nhân tài cũng là một bài toán nan giải. Biểu đồ 3.12 của nghiên cứu cho thấy mức độ hài lòng về chính sách đãi ngộ tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ còn thấp. Nhân viên không chỉ quan tâm đến lương mà còn mong muốn một môi trường làm việc chuyên nghiệp, có cơ hội thăng tiến và được ghi nhận. Việc thiếu một lộ trình công danh rõ ràng và một văn hóa doanh nghiệp gắn kết là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng "chảy máu chất xám" tại nhiều doanh nghiệp.

III. Phương pháp hoạch định và tái cấu trúc nguồn nhân lực tối ưu

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng một giải pháp nhân sự toàn diện là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp này cần bắt đầu từ việc hoạch định nguồn nhân lực một cách khoa học. Doanh nghiệp cần phân tích chiến lược kinh doanh để xác định nhu cầu nhân sự trong ngắn hạn và dài hạn, cả về số lượng và chất lượng. Quá trình này đòi hỏi phải dự báo được những thay đổi của thị trường và công nghệ để có sự chuẩn bị nhân lực phù hợp. Dựa trên kế hoạch đó, doanh nghiệp có thể tiến hành tái cấu trúc nhân sự nếu cần thiết. Tái cấu trúc không chỉ là cắt giảm hay tinh gọn bộ máy, mà là sắp xếp lại các vị trí công việc, mô tả lại chức năng nhiệm vụ để tối ưu hóa hiệu suất và phát huy tối đa năng lực của từng cá nhân. Việc tìm đến các công ty tư vấn nhân sự Hà Nội để nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp trong giai đoạn này là một lựa chọn thông minh, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và tránh được những sai lầm tốn kém. Một cấu trúc nhân sự hợp lý sẽ là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động phát triển sau này.

3.1. Tư vấn chiến lược nhân sự phù hợp với mục tiêu kinh doanh

Một chiến lược nhân sự hiệu quả phải luôn song hành và hỗ trợ cho chiến lược kinh doanh tổng thể. Dịch vụ tư vấn chiến lược nhân sự giúp các nhà lãnh đạo xác định rõ mối liên kết này. Chuyên gia tư vấn sẽ phân tích môi trường nội bộ và bên ngoài của doanh nghiệp, đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của đội ngũ nhân sự hiện tại. Từ đó, họ sẽ đề xuất một kế hoạch hành động cụ thể, bao gồm các chính sách về tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ và phát triển văn hóa. Ví dụ, nếu mục tiêu kinh doanh là mở rộng thị trường, chiến lược nhân sự cần tập trung vào việc tuyển dụng đội ngũ bán hàng có năng lực và đào tạo quản lý cấp trung để quản lý các chi nhánh mới. Việc xây dựng một chiến lược bài bản giúp doanh nghiệp sử dụng nguồn lực con người một cách hiệu quả nhất, đảm bảo mọi hoạt động nhân sự đều hướng tới mục tiêu chung.

3.2. Quy trình tái cấu trúc nhân sự để tối ưu hóa hiệu suất

Quy trình tái cấu trúc nhân sự cần được thực hiện một cách cẩn trọng và có hệ thống để tránh gây xáo trộn tiêu cực. Bước đầu tiên là đánh giá lại toàn bộ cơ cấu tổ chức hiện tại và đối chiếu với mục tiêu chiến lược. Bước hai là xây dựng lại bản mô tả công việc cho từng vị trí, xác định rõ các yêu cầu về năng lực và trách nhiệm. Bước ba là đánh giá năng lực nhân viên hiện tại để xem xét mức độ phù hợp với các vị trí mới. Dựa trên kết quả đánh giá, doanh nghiệp sẽ đưa ra các quyết định về việc điều chuyển, bổ nhiệm, đào tạo lại hoặc thậm chí là cắt giảm nhân sự. Trong suốt quá trình này, việc truyền thông minh bạch và rõ ràng đến toàn thể nhân viên là yếu tố cực kỳ quan trọng để duy trì sự ổn định và đồng thuận. Tái cấu trúc thành công sẽ tạo ra một bộ máy gọn nhẹ, linh hoạt và hiệu quả hơn.

IV. Bí quyết đào tạo và xây dựng văn hóa doanh nghiệp bền vững

Đào tạo và văn hóa là hai trụ cột chính để phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp tại Hà Nội một cách bền vững. Một chương trình đào tạo và phát triển nhân sự hiệu quả cần được thiết kế đa dạng, bao gồm cả đào tạo chuyên môn, đào tạo kỹ năng mềmphát triển năng lực lãnh đạo. Thay vì các khóa học đơn lẻ, doanh nghiệp nên xây dựng một lộ trình học tập liên tục, gắn liền với con đường phát triển sự nghiệp của mỗi nhân viên. Song song với đào tạo, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ đóng vai trò như chất keo gắn kết các thành viên. Một nền văn hóa tích cực, khuyến khích sự hợp tác, tôn trọng sự khác biệt và ghi nhận nỗ lực sẽ tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu suất mà còn là yếu tố quyết định để giữ chân nhân tài. Luận văn của Nguyễn Trung Hiếu cũng nhấn mạnh rằng, các nhà quản trị cấp cao phải là người làm gương trong việc thực hành và lan tỏa các giá trị văn hóa của tổ chức.

4.1. Đầu tư vào đào tạo kỹ năng mềm và năng lực lãnh đạo

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, kỹ năng chuyên môn là chưa đủ. Các doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo kỹ năng mềm như giao tiếp, thuyết trình, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Những kỹ năng này giúp tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận và nâng cao hiệu quả công việc chung. Đặc biệt, việc phát triển năng lực lãnh đạo cho đội ngũ kế cận là một khoản đầu tư chiến lược. Các chương trình đào tạo quản lý cấp trung giúp họ trang bị những kỹ năng cần thiết để dẫn dắt đội nhóm, truyền cảm hứng và quản lý hiệu suất. Một đội ngũ lãnh đạo mạnh từ cấp cơ sở sẽ là động lực tăng trưởng vững chắc cho doanh nghiệp, giúp tổ chức vận hành trơn tru và hiệu quả hơn trong dài hạn.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh để thu hút nhân tài

Văn hóa doanh nghiệp không chỉ là những khẩu hiệu trên tường, mà là những giá trị và hành vi được thể hiện hàng ngày. Để xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh, cần có sự cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất. Doanh nghiệp cần xác định rõ các giá trị cốt lõi và truyền thông chúng một cách nhất quán. Các hoạt động nội bộ, chính sách khen thưởng và quy trình làm việc đều phải phản ánh những giá trị đó. Một văn hóa doanh nghiệp tốt sẽ tạo ra một môi trường làm việc mà ở đó nhân viên cảm thấy được tôn trọng, được trao quyền và có cơ hội phát triển. Đây chính là lợi thế cạnh tranh phi vật chất, giúp doanh nghiệp không chỉ giữ chân nhân tài mà còn trở thành một "thỏi nam châm" thu hút nhân tài chất lượng cao từ thị trường.

V. Hướng dẫn xây dựng lộ trình công danh và chính sách đãi ngộ

Để thực sự tạo động lực và giữ chân người tài, doanh nghiệp cần cung cấp cho họ một tương lai rõ ràng và một sự ghi nhận xứng đáng. Việc xây dựng lộ trình công danh chi tiết cho từng vị trí là một công cụ quản trị nhân tài cực kỳ hiệu quả. Lộ trình này vạch ra các nấc thang sự nghiệp mà một nhân viên có thể đạt được, cùng với các yêu cầu về năng lực và thành tích ở mỗi cấp bậc. Điều này giúp nhân viên hiểu rõ họ cần làm gì để phát triển, tạo ra mục tiêu phấn đấu cụ thể và tăng cường sự gắn bó với tổ chức. Đi kèm với lộ trình công danh là một chính sách đãi ngộ công bằng và cạnh tranh. Chính sách này không chỉ bao gồm lương, thưởng mà còn có các phúc lợi khác như bảo hiểm sức khỏe, các kỳ nghỉ, và các chương trình chăm sóc tinh thần. Doanh nghiệp cần thường xuyên thực hiện khảo sát sự hài lòng của nhân viên (eNPS) để lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của họ và kịp thời điều chỉnh chính sách cho phù hợp.

5.1. Thiết kế lộ trình công danh rõ ràng minh bạch cho nhân viên

Việc xây dựng lộ trình công danh bắt đầu bằng việc phân tích và chuẩn hóa hệ thống chức danh trong công ty. Mỗi chức danh cần có một bản mô tả công việc và khung năng lực tương ứng. Dựa trên đó, doanh nghiệp sẽ thiết kế các con đường thăng tiến khả thi, có thể theo chiều dọc (lên các vị trí quản lý) hoặc theo chiều ngang (trở thành chuyên gia trong lĩnh vực của mình). Lộ trình này cần được công khai, minh bạch để mọi nhân viên đều có thể tiếp cận. Khi nhân viên thấy được một con đường phát triển rõ ràng, họ sẽ có động lực để học hỏi và cống hiến. Đây là một giải pháp nhân sự toàn diện giúp gắn kết mục tiêu cá nhân với mục tiêu của tổ chức, tạo ra lợi ích cho cả hai bên.

5.2. Vai trò của khảo sát sự hài lòng của nhân viên eNPS

Chỉ số eNPS (Employee Net Promoter Score) là một công cụ đơn giản nhưng mạnh mẽ để đo lường mức độ gắn kết và sự hài lòng của nhân viên. Bằng cách đặt câu hỏi "Trên thang điểm từ 0-10, bạn có sẵn lòng giới thiệu công ty là một nơi làm việc lý tưởng cho bạn bè hoặc người thân không?", doanh nghiệp có thể phân loại nhân viên thành ba nhóm: người ủng hộ, người thụ động và người không hài lòng. Kết quả từ khảo sát sự hài lòng của nhân viên (eNPS) cung cấp những phản hồi quý giá về môi trường làm việc, chính sách đãi ngộ và văn hóa công ty. Việc phân tích các phản hồi này giúp nhà quản lý nhân sự xác định được những vấn đề cần cải thiện, từ đó đưa ra các hành động cụ thể để nâng cao trải nghiệm của nhân viên và xây dựng một môi trường làm việc tốt hơn.

VI. Xu hướng phát triển nguồn nhân lực và vai trò của dịch vụ ngoài

Trong bối cảnh kinh tế số và hội nhập quốc tế, xu hướng phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp tại Hà Nội đang có nhiều thay đổi. Các doanh nghiệp ngày càng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc đầu tư vào con người. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào, đặc biệt là SME, cũng có đủ nguồn lực và chuyên môn để tự xây dựng một hệ thống quản trị nhân sự bài bản. Đây là lúc vai trò của các đơn vị cung cấp dịch vụ bên ngoài trở nên quan trọng. Việc sử dụng dịch vụ nhân sự thuê ngoài (HR Outsourcing) cho các công việc như tính lương, tuyển dụng, hay quản lý hành chính giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi. Đồng thời, các công ty tư vấn nhân sự Hà Nội mang đến những kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn, giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược và triển khai các giải pháp nhân sự toàn diện một cách hiệu quả. Đây là một xu hướng tất yếu, giúp các doanh nghiệp tại Hà Nội nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

6.1. Lợi ích khi sử dụng dịch vụ nhân sự thuê ngoài chuyên nghiệp

Dịch vụ nhân sự thuê ngoài đang trở thành một lựa chọn phổ biến cho nhiều doanh nghiệp. Lợi ích lớn nhất là tiết kiệm chi phí, doanh nghiệp không cần duy trì một phòng nhân sự cồng kềnh. Thứ hai, các nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp luôn cập nhật những quy định mới nhất của pháp luật lao động, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý. Thứ ba, việc thuê ngoài các tác vụ lặp đi lặp lại như chấm công, tính lương cho phép đội ngũ nhân sự nội bộ tập trung vào các hoạt động mang tính chiến lược hơn như đào tạo và phát triển nhân sự hay xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Bằng cách tận dụng chuyên môn của các đơn vị bên ngoài, doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa nguồn lực của mình.

6.2. Tầm nhìn phát triển nhân lực cho doanh nghiệp Hà Nội đến 2030

Nhìn về tương lai, việc phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp tại Hà Nội sẽ tập trung vào ba yếu tố chính: công nghệ, kỹ năng và sự linh hoạt. Các doanh nghiệp cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản trị nhân sự, từ tuyển dụng trực tuyến đến các hệ thống học tập E-learning. Về kỹ năng, nhu cầu về nhân sự có khả năng phân tích dữ liệu, tư duy phản biện và sáng tạo sẽ ngày càng tăng. Do đó, các chương trình đào tạo cần được định hướng lại để đáp ứng yêu cầu này. Cuối cùng, sự linh hoạt trong mô hình làm việc (hybrid, remote) và trong cơ cấu tổ chức sẽ là chìa khóa để thu hút và giữ chân thế hệ nhân tài mới. Các doanh nghiệp SME Hà Nội cần chủ động nắm bắt những xu hướng này để xây dựng một đội ngũ nhân lực mạnh mẽ, sẵn sàng đối mặt với thách thức và nắm bắt cơ hội trong thập kỷ tới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển nguồn nhân lực cho các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực cho các doanh nghiệp Chương 2: Phương pháp nghiên cứu. Chương 3: Thực trạng phát triển nguồn nhân lực ở các doanh nghiệp trên địa bàn Thành Phố Hà Nội. Chương 4: Quan điểm giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển nguồn nhân lực cho các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHO CÁC DOANH NGHIỆP 1.

KHÁI NIỆM VÀ VAI TRÒ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHO DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực 1. Khái niệm nguồn nhân lực Nguồn nhân lực được hiểu theo nhiều góc độ khác nhau phụ thuộc vào các giác độ nghiên cứu. Theo khái niệm rộng nguồn nhân lực chỉ con người với tư cách là nguồn cung cấp sức lao động cho xã hội, bao gồm toàn bộ dân cư có cơ thể phát triển bình thường, không bị khiếm khuyết và dị tật bẩm sinh.

Theo khái niệm hẹp thì nguồn nhân lực là tổng hợp cá nhân con người cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng hợp các yếu tố về thể chất và tinh thần được huy động vào quá trình lao động. Với cách hiểu như vậy nguồn nhân lực bao gồm những người trong độ tuổi lao động và những người ngoài độ tuổi lao động, thực tế có tham gia lao động. Có một cách hiểu hẹp hơn nữa về nguồn nhân lực là yếu tố của sự phát triển kinh tế - xã hội, là khả năng lao động cuả xã hội bao gồm nhóm dân cư trong độ tuổi lao động có khả năng lao động. Cách nhìn này cho thấy nguồn nhân lực chính là nguồn lao động và nguồn lao động sẽ bao gồm dân số trong độ tuổi lao động.

Theo giáo trình kinh tế nguồn nhân lực của trường Đại học Kinh tế quốc dân do PGS. Trần Xuân Cầu, PGS. Mai Quốc Chánh chủ biên, in năm 2008 thì: 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com “ Nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội được biểu hiện ra là số lượng và chất lượng nhất định” [7. “ Nguồn nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội trong hiện tại cũng như trong tương lai.

Sức mạnh và khả năng đó được thể hiện thông qua số lượng và chất lượng con người có đủ điều kiện tham gia vào nền sản xuất xã hội” [7. Theo tổ chức lao động quốc tế: Lực lượng lao động là bộ phận dân số trong độ tuổi quy định thực tế đang có việc làm và những người thất nghiệp. Các cách hiểu trên về nguồn nhân lực, nguồn lao động, lực lượng lao động chỉ khác nhau về xác định quy mô nguồn lực con người, nhưng có một điểm chung là đều nói lên khả năng lao động của xã hội. Vì vậy, chúng ta có thể hiểu một cách khái quát nguồn nhân lực là tổng thể các tiềm năng lao động của một nước hay một địa phương sẵn sàng tham gia một công việc nào đó.

Số lượng nguồn nhân lực phụ thuộc vào quy mô dân số, tốc độ tăng, tỷ lệ giảm dân số của một quốc gia, tỷ lệ những người trong độ tuổi lao động, nhưng đối với một doanh nghiệp thì nguồn nhân lực không bao gồm những người trong độ tuổi lao động của toàn xã hội mà chỉ tính những người trong độ tuổi lao động đang làm việc tại doanh nghiệp. Những khái niệm nêu trên chỉ nguồn nhân lực ở phạm vi vĩ mô của nền kinh tế. Tuy nhiên đối tượng nghiên cứu của luận văn là vấn đề phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. vậy trong phạm vi doanh nghiệp nguồn nhân lực được hiểu như thế nào? Theo PGS.

Bùi Văn Nhơn trong sách quản lý và phát triển nguồn nhân lực xã hội xuất bản năm 2006 thì: 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com “ Nguồn nhân lực doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người có trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương. Theo giáo trình quản trị học nhân lực, Đại học Kinh tế Quốc dân do Ths. Nguyễn Vân Điềm và PGS. Nguyễn Ngọc Quân chủ biên (2004) thì khái niệm này được hiểu như sau: “ Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này gồm có thể lực và trí lực” [38.

Khái niệm phát triển nguồn nhân lực Trong thời đại ngày nay con người được coi là một nguồn tài nguyên, một nguồn lực. Bởi vậy, việc phát triển con người, phát triển nguồn nhân lực được trở thành vấn đề chiếm vị trí trung tâm trong hệ thống phát triển nguồn nhân lực, chăm lo đầy đủ đến con người là yếu tố bảo đảm chắc chắn nhất cho sự phồn vinh thịnh vượng nhất cho mọi quốc gia, mọi doanh nghiệp. Cho đến nay chưa có quan điểm thống nhất về khái niệm phát triển nguồn nhân lực. Tuỳ theo mục tiêu cụ thể mà có thể có những nhận thức khác nhau để đưa ra khái niệm về phát triển nguồn nhân lực.

Phát triển nguồn nhân lực là sự biến đổi về số lượng và chất lượng nguồn nhân lực biểu hiện qua các mặt cơ cấu, thể lực, kỹ năng, kiến thức và tinh thần cần thiết cho công việc, nhờ vậy mà phát triển được năng lực của họ, ổn định được công ăn việc làm, nâng cao địa vị kinh tế và xã hội của họ và cuối cùng là đóng góp cho sự phát triển của xã hội nói chung và của doanh nghiệp nói riêng. Phát triển nguồn nhân lực ở tầm vĩ mô là các hoạt động nhằm tạo ra nguồn nhân lực có khả năng đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xã hội trong mỗi giai đoạn phát triển cả về quy mô, cơ cấu số lượng và chất lượng. Phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp là quá trình tăng về số lượng và 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nâng cao về chất lượng đội ngũ lao động nhằm tạo ra quy mô và cơ cấu ngày càng phù hợp với nhu cầu về lao động phục vụ cho sự phát triển của doanh nghiệp. Về số lượng lao động là tăng nguồn lao động (con người).

Chất lượng lao động bao gồm sức khoẻ, trình độ chuyên môn kỹ thuật, năng lực và phẩm chất cá nhân. Bùi Văn Nhơn trong sách Quản lý và phát triển nguồn nhân lực xã hội xuất bản năm 2006: “Phát triển nguồn nhân lực là tổng thể các hình thức, phương pháp, chính sách và biện pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng cho nguồn nhân lực (trí tuệ, thể chất, và phẩm chất tâm lý xã hội) nhằm đáp ứng đòi hỏi về nguồn nhân lực cho sự phát triển kinh tế xã hội trong từng giai đoạn phát triển” [79.Trong khái niệm này chất lượng nguồn nhân lực được giải thích như sau: “Thể lực của nguồn nhân lực: sức khỏe cơ thể và sức khỏe tinh thần”[79.“Trí lực của nguồn nhân lực: trình độvăn hóa, chuyên môn kỹ thuật và kỹ năng lao động thực hành của người lao động” [79. “Phẩm chất tâm lý xã hội: kỷ luật, tự giác, có tinh thần hợp tác và tác phong công nghiệp, có tinh thần trách nhiệm cao.106] Theo giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực, trường đại học Kinh tế Quốc dân do PGS. Trần Xuân Cầu chủ biên năm 2008: “Phát triển nguồn nhân lực là quá trình phát triển thể lực, trí lực, khả năng nhận thức và tiếp thu kiến thức tay nghề, tính năng động xã hội và sức sáng tạo của con người; nền văn hoá; truyền thống lịch sử.

Với cách tiếp cận phát triển từ góc độ xã hội, phát triển nguồn nhân lực là quá trình tăng lên về mặt số lượng (quy mô) nguồn nhân lực và nâng cao về mặt chất lượng nguồn nhân lực, tạo ra cơ cấu nguồn nhân lực ngày càng hợp lý. Với cách tiếp cận phát triển từ góc độ cá nhân, phát triển nguồn nhân lực là quá trình làm cho con người trưởng thành,có năng lực xã hội (thể lực, trí lực, nhân 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cách) và tính năng động xã hội cao” [7. Khái niệm này chỉ quá trình phát triển nguồn nhân lực để cung cấp nguồn nhân lực có chất lượng cho đất nước nói chung. Nếu áp dụng khái niệm này vào trong doanh nghiệp, phát triển nguồn nhân lực là sự thay đổi về số lượng, chất lượng và cơ cấu lao động thì sẽ có trùng lắp với một số biện pháp của quản trị nhân lực trong doanh nghiệp.

Sự thay đổi số lượng nhân lực có được thông qua tuyển dụng. Sự thay đổi về cơ cấu lao động đòi hỏi sự thay đổi trong bố trí nhân lực. Có những quan điểm lý thuyết khác nhau trong tiếp cận chiến lược về phát triển nguồn nhân lực như quan điểm tổng quát, quan điểm phát triển phù hợp chiến lược, quan điểm phát triển cấu trúc, quan điểm phát triển tiệm cận nguồn lực. Trong đó quan điểm tổng quát cho rằng phát triển nguồn nhân lực chiến lược là một tiến trình chuyển đổi các hoạt động nguồn nhân lực truyền thống thành một loạt các thủ tục và chính sách nguồn nhân lực hiệu quả.

Quan điểm phát triển phù hợp chiến lược cho rằng hiệu quả của sử dụng nguồn năng lực sẽ gia tăng tuỳ theo mức độ tổ chức áp dụng, triển khai các hoạt động phát triển nguồn nhân lực bổ sung và hỗ trợ các chính sách nguồn nhân lực cũng như các cấu thành khác của kế hoạch chiến lược chung. Hay nói theo cách khác là các hoạt động phát triển nguồn nhân lực phải đồng bộ, nhất quán và gắn kết với chiến lược kinh doanh chung. Quan điểm phát triển cấu trúc cho rằng hiệu quả của các hoạt động phát triển nguồn nhân lực nhờ vào việc thiết kế và triển khai chương trình tổng thể chứ không phải là các hoạt động riêng lẻ. Quan điểm phát triển tiếp cận nguồn lực dựa trên việc thừa nhận nguồn nhân lực là cốt lõi và chú trọng vào việc tạo lập lợi thế cạnh tranh bằng kỹ năng và khả năng thực hiện của nhân viên.

Các quan điểm phát triển nguồn nhân lực chiến lược trên được nhận diện thông qua các yếu tố chính là chuyển đổi con người và cơ cấu nguồn nhân 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lực, gia tăng hiệu quả, tích hợp nguồn nhân lực vào tiến trình hoạch định chiến lược, kết hợp các hoạt động nguồn nhân lực với chiến lược kinh doanh và các ciến lược khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ