Luận văn: Phát triển nguồn lực thông tin số tại thư viện Viện KHXH Việt Nam

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm phát triển nguồn lực thông tin số tại hệ thống thư viện Viện Khoa học xã hội Việt Nam.

Chuyên ngành

Khoa Học Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

167
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nguồn lực thông tin số thư viện KHXH Việt Nam

Trong kỷ nguyên số, việc phát triển nguồn lực thông tin số không còn là lựa chọn mà là một yêu cầu tất yếu đối với các thư viện hiện đại, đặc biệt là hệ thống thư viện thuộc Viện Thông tin Khoa học xã hội Việt Nam (Viện KHXH). Nguồn lực thông tin số bao gồm toàn bộ các thông tin được biểu diễn bằng kỹ thuật số, có thể truy cập qua máy tính hoặc mạng, từ các cơ sở dữ liệu khoa học xã hội, tài liệu số hóa toàn văn, đến các tài nguyên điện tử ngoại sinh. Sự chuyển dịch từ tài liệu truyền thống sang tài nguyên số mang lại những ưu thế vượt trội: khả năng truy cập không giới hạn về không gian và thời gian, mật độ thông tin cao, và tính cập nhật nhanh chóng. Điều này đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ hoạt động nghiên cứu khoa học, nâng cao hiệu quả phục vụ người dùng tin và đặt nền móng cho việc xây dựng thư viện điện tử, thư viện số trong tương lai. Việc hiểu rõ bản chất, đặc trưng và vai trò của các nguồn lực này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong lộ trình chuyển đổi số trong thư viện.

1.1. Định nghĩa và các đặc trưng cốt lõi của tài nguyên số

Nguồn lực thông tin số (NLTTS) được định nghĩa là tập hợp toàn bộ thông tin được mã hóa dưới dạng nhị phân, lưu trữ và truy cập trên các thiết bị điện tử. Theo nghiên cứu của Vũ Thị Lê (2012), NLTTS tại các thư viện thuộc Viện KHXH bao gồm nhiều dạng: cơ sở dữ liệu thư mục, tài liệu số hóa toàn văn, và các tài nguyên thông tin điện tử ngoại sinh. Đặc trưng nổi bật của nguồn lực này là mật độ thông tin cao, một ổ đĩa cứng nhỏ có thể lưu trữ hàng ngàn cuốn sách. Tính cập nhật là một ưu điểm lớn, cho phép thông tin được làm mới liên tục. Quan trọng nhất là khả năng truy cập từ xa, phá vỡ rào cản địa lý và thời gian, cho phép nhiều người dùng khai thác cùng lúc. Hơn nữa, thông tin số có tính sinh động cao nhờ tích hợp đa phương tiện (văn bản, hình ảnh, âm thanh), tạo ra trải nghiệm phong phú và hấp dẫn hơn cho người dùng tin. Các đặc trưng này là nền tảng cho sự vượt trội của thư viện điện tử so với thư viện truyền thống.

1.2. Vai trò chiến lược trong hoạt động nghiên cứu khoa học

Đối với hoạt động nghiên cứu khoa học xã hội, nguồn lực thông tin số đóng vai trò chiến lược. Nó cung cấp cho các nhà nghiên cứu khả năng tiếp cận nhanh chóng đến một kho tàng tri thức khổng lồ, từ các công trình nghiên cứu mới nhất trên thế giới đến các tài liệu lưu trữ quý hiếm đã được số hóa tài liệu. Các cơ sở dữ liệu khoa học xã hội trực tuyến giúp các nhà khoa học cập nhật những xu hướng nghiên cứu mới, tránh trùng lặp đề tài và tìm kiếm các tài liệu tham khảo liên quan một cách hiệu quả. Đặc biệt, với các nhà nghiên cứu của Viện Thông tin Khoa học xã hội, những người thường xuyên đi công tác điền dã, khả năng truy cập từ xa vào hệ thống thư viện là vô cùng quý giá. NLTTS không chỉ là công cụ tra cứu mà còn là môi trường để chia sẻ, hợp tác và tạo ra tri thức mới thông qua các diễn đàn học thuật và mạng lưới liên kết thư viện, góp phần nâng cao chất lượng và đẩy nhanh tiến độ của các công trình nghiên cứu.

II. Top 5 thách thức phát triển nguồn lực thông tin số thư viện

Mặc dù nhận thức rõ tầm quan trọng, quá trình phát triển nguồn lực thông tin số tại các thư viện thuộc Viện KHXH Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Thực trạng cho thấy việc triển khai còn manh mún, thiếu đồng bộ và chưa có một chiến lược tổng thể thống nhất. Các thư viện hoạt động độc lập, thiếu sự chỉ đạo và một chuẩn chung từ cơ quan đầu mối, dẫn đến tình trạng tài nguyên phân mảnh và khó tích hợp. Những rào cản này không chỉ đến từ vấn đề công nghệ hay kinh phí, mà còn nằm ở chính sách, quy trình và các vấn đề pháp lý liên quan. Việc xác định và phân tích rõ những thách thức này là điều kiện tiên quyết để tìm ra giải pháp phù hợp, nhằm xây dựng một hệ thống tài nguyên thông tin điện tử mạnh mẽ, đáp ứng hiệu quả nhu cầu ngày càng cao của người dùng tin trong lĩnh vực khoa học xã hội. Giải quyết các vấn đề này sẽ mở đường cho một cuộc chuyển đổi số trong thư viện toàn diện và bền vững.

2.1. Thực trạng manh mún về công nghệ và hạ tầng thông tin

Một trong những rào cản lớn nhất là hạ tầng công nghệ thông tin cho thư viện còn yếu và thiếu đồng bộ. Luận văn của Vũ Thị Lê (2012) chỉ ra rằng nhiều thư viện vẫn sử dụng các phần mềm quản lý cũ như CDS/ISIS, trong khi một số khác dùng các phần mềm riêng lẻ (Ilibme, Smilib), không có sự tương thích. Điều này gây khó khăn lớn cho việc liên kết thư viện và chia sẻ dữ liệu. Hầu hết các đơn vị chưa triển khai một hệ thống quản lý thư viện tích hợp (ILS) hiện đại. Trang thiết bị cho việc số hóa tài liệu, như máy scan chuyên dụng, còn thiếu và chất lượng chưa cao, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của các bộ sưu tập số. Tình trạng manh mún này làm cho việc xây dựng một cổng thông tin chung hay một cơ sở dữ liệu khoa học xã hội dùng chung trở nên vô cùng phức tạp và tốn kém.

2.2. Vấn đề nan giải về chính sách và bản quyền tài liệu số

Sự thiếu vắng một chính sách phát triển tổng thể từ cấp Viện KHXH là một trở ngại lớn. Mỗi thư viện tự xây dựng kế hoạch riêng, dẫn đến việc đầu tư dàn trải và không hiệu quả. Vấn đề kinh phí luôn là bài toán khó, đặc biệt là chi phí để mua các tài nguyên thông tin điện tử ngoại sinh và các CSDL trực tuyến có giá trị cao. Bên cạnh đó, bản quyền tài liệu số là một rào cản pháp lý phức tạp. Việc số hóa các tài liệu, đặc biệt là các công trình nghiên cứu, sách chuyên khảo, nếu không có sự cho phép của tác giả hoặc nhà xuất bản sẽ vi phạm luật sở hữu trí tuệ. Điều này làm chậm quá trình xây dựng các bộ sưu tập số toàn văn, đặc biệt là các tài liệu "xám" có giá trị cao nhưng chưa được xuất bản chính thức. Cần có một hành lang pháp lý rõ ràng và chính sách cụ thể để giải quyết vấn đề này.

2.3. Hạn chế trong quy trình tạo lập và quản lý tài sản số

Quy trình tạo lập và quản lý tài sản số hiện nay chưa được chuẩn hóa. Việc thiếu một chuẩn chung về siêu dữ liệu (metadata) khiến cho chất lượng các biểu ghi thư mục không đồng đều, gây khó khăn cho việc tìm kiếm và trao đổi thông tin. Các thư viện chưa áp dụng các chuẩn quốc tế như Dublin Core một cách thống nhất trong việc mô tả tài nguyên số. Công tác bảo quản số cũng chưa được quan tâm đúng mức. Dữ liệu số có nguy cơ bị mất mát, hư hỏng do lỗi phần cứng, virus hoặc sự lỗi thời của công nghệ. Nếu không có một chiến lược bảo quản số dài hạn, những nỗ lực số hóa tài liệu có thể trở nên vô ích. Việc này đòi hỏi phải có quy trình sao lưu, kiểm tra định kỳ và kế hoạch di chuyển định dạng dữ liệu để đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng truy cập lâu dài.

III. Bí quyết bổ sung và nâng cao chất lượng nguồn lực thông tin số

Để vượt qua các thách thức, việc phát triển nguồn lực thông tin số cần một chiến lược toàn diện, tập trung vào việc bổ sung và nâng cao chất lượng. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc mua sắm thiết bị mà phải bắt nguồn từ việc xây dựng một chính sách phát triển thống nhất và bền vững. Trọng tâm của chiến lược này là chuẩn hóa quy trình, từ khâu lựa chọn tài liệu để số hóa đến việc tạo lập siêu dữ liệu (metadata) và đảm bảo công tác bảo quản số lâu dài. Đồng thời, việc giải quyết triệt để các vấn đề liên quan đến bản quyền tài liệu số sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng kho tài nguyên. Một nguồn lực thông tin số chất lượng cao phải đảm bảo tính chính xác, toàn vẹn, dễ dàng truy cập và đáp ứng đúng nhu cầu của các nhà nghiên cứu. Đây là nền tảng để xây dựng uy tín và phát huy tối đa vai trò của hệ thống thư viện điện tử trong cộng đồng khoa học.

3.1. Xây dựng chính sách đồng bộ cho việc số hóa tài liệu

Giải pháp căn cơ là Viện Thông tin Khoa học xã hội cần ban hành một chính sách phát triển NLTTS chung cho toàn hệ thống. Chính sách này cần xác định rõ các mục tiêu, lộ trình, và các lĩnh vực ưu tiên cho việc số hóa tài liệu. Cần thành lập một hội đồng chuyên môn để lựa chọn các tài liệu quý hiếm, tài liệu có tần suất sử dụng cao để ưu tiên số hóa, tránh lãng phí nguồn lực. Chính sách cũng cần quy định rõ về nguồn kinh phí, phân bổ hợp lý giữa việc tự xây dựng CSDL nội sinh và mua các tài nguyên thông tin điện tử ngoại sinh. Việc có một chiến lược rõ ràng sẽ giúp các thư viện thành viên phối hợp nhịp nhàng, tránh chồng chéo trong công tác bổ sung và xử lý, hướng tới mục tiêu xây dựng một bộ sưu tập số thống nhất, phong phú về khoa học xã hội.

3.2. Tiêu chuẩn hóa siêu dữ liệu metadata và bảo quản số

Chất lượng của nguồn lực thông tin số phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của siêu dữ liệu (metadata). Cần áp dụng thống nhất một chuẩn biên mục mô tả tài nguyên số, ví dụ như Dublin Core, kết hợp với chuẩn MARC 21 cho các biểu ghi thư mục. Việc này đảm bảo dữ liệu được mô tả nhất quán, chi tiết, hỗ trợ tối đa cho việc tìm kiếm và khả năng tương tác, trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống quản lý thư viện tích hợp (ILS). Song song đó, phải xây dựng một kế hoạch bảo quản số chi tiết. Kế hoạch này bao gồm các hoạt động như: sao lưu dữ liệu định kỳ trên nhiều phương tiện lưu trữ khác nhau, kiểm tra tính toàn vẹn của tệp tin, và có chiến lược di chuyển dữ liệu sang các định dạng mới khi công nghệ thay đổi. Điều này đảm bảo rằng các tài sản số quý giá sẽ được lưu giữ an toàn và có thể truy cập được trong tương lai lâu dài.

IV. Phương pháp tối ưu công nghệ và nhân lực phát triển thư viện

Bên cạnh chính sách và nội dung, yếu tố công nghệ và con người giữ vai trò quyết định trong việc phát triển nguồn lực thông tin số. Việc lựa chọn đúng công nghệ thông tin cho thư viện không chỉ giúp quản lý hiệu quả mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng. Một hệ thống quản lý thư viện tích hợp (ILS) hiện đại sẽ là xương sống cho mọi hoạt động, từ biên mục, quản lý lưu thông đến cung cấp cổng tra cứu trực tuyến. Tuy nhiên, công nghệ dù tiên tiến đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có đội ngũ nhân lực đủ năng lực vận hành và người dùng tin biết cách khai thác. Do đó, đầu tư vào con người thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng là một nhiệm vụ cấp bách và mang tính chiến lược, đảm bảo sự thành công của quá trình chuyển đổi số trong thư viện.

4.1. Lựa chọn hệ thống quản lý thư viện tích hợp ILS phù hợp

Thay vì sử dụng các phần mềm riêng lẻ, các thư viện thuộc Viện KHXH cần hướng tới việc triển khai chung một hệ thống quản lý thư viện tích hợp (ILS) mã nguồn mở (như Koha) hoặc thương mại. Một hệ thống ILS thống nhất sẽ giải quyết được bài toán thiếu tương thích, cho phép tạo lập một mục lục liên hợp (union catalog) trực tuyến. Điều này giúp người dùng tin có thể tìm kiếm tài liệu trên toàn bộ hệ thống 30 thư viện chỉ với một giao diện duy nhất. Hệ thống này cũng cần hỗ trợ các chuẩn quốc tế về biên mục (MARC 21), trao đổi dữ liệu (Z39.50) và quản lý tài nguyên số. Việc lựa chọn và triển khai một ILS phù hợp sẽ là bước đột phá công nghệ, tạo nền tảng vững chắc cho việc liên kết thư viện và chia sẻ tài nguyên một cách hiệu quả.

4.2. Tầm quan trọng của đào tạo người dùng tin và cán bộ thư viện

Yếu tố con người là then chốt. Cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ thư viện về kỹ năng số hóa tài liệu, quản trị CSDL, biên mục tài nguyên số theo chuẩn, và kỹ năng bảo quản số. Song song đó, việc đào tạo người dùng tin cũng cực kỳ quan trọng. Các thư viện cần tổ chức các buổi hướng dẫn, hội thảo để giới thiệu về các tài nguyên thông tin điện tử mới, cách khai thác hiệu quả các cơ sở dữ liệu khoa học xã hội, và các công cụ tìm kiếm nâng cao. Khi người dùng tin nhận thức được giá trị và thành thạo các kỹ năng khai thác, hiệu quả sử dụng của NLTTS sẽ được nâng lên rõ rệt, từ đó tạo ra động lực để tiếp tục đầu tư và phát triển.

V. Hướng dẫn ứng dụng thực tiễn nguồn lực thông tin số KHXH

Lý thuyết và giải pháp chỉ thực sự có giá trị khi được ứng dụng vào thực tiễn. Việc phát triển nguồn lực thông tin số cần được cụ thể hóa bằng những mô hình ứng dụng hiệu quả, mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng nghiên cứu. Trọng tâm của ứng dụng thực tiễn là xây dựng các cơ sở dữ liệu khoa học xã hội có giá trị, dễ dàng truy cập và thúc đẩy mạnh mẽ việc chia sẻ tri thức. Bằng cách áp dụng các nguyên tắc truy cập mở (Open Access) và tăng cường liên kết thư viện, hệ thống thư viện Viện KHXH không chỉ phục vụ tốt hơn cho nội bộ mà còn có thể đóng góp vào kho tàng tri thức chung của quốc gia và quốc tế. Các ứng dụng này sẽ biến những tài sản số từ dạng tiềm năng thành nguồn lực sống động, thúc đẩy sự phát triển của khoa học xã hội Việt Nam.

5.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học xã hội truy cập mở

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là xây dựng các cơ sở dữ liệu khoa học xã hội theo mô hình truy cập mở (Open Access). Các thư viện có thể bắt đầu bằng việc số hóa và công bố các tài liệu "xám" do chính Viện KHXH tạo ra như: báo cáo đề tài nghiên cứu, kỷ yếu hội thảo, luận án, luận văn (sau khi đã giải quyết vấn đề bản quyền). Việc xây dựng một kho tài liệu số (institutional repository) dùng chung cho toàn Viện sẽ tập hợp các sản phẩm trí tuệ này tại một nơi duy nhất, nâng cao tầm ảnh hưởng và chỉ số trích dẫn của các nhà khoa học. Cung cấp truy cập mở không chỉ giúp phổ biến tri thức rộng rãi mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của một cơ quan nghiên cứu hàng đầu, đóng góp vào sự phát triển chung của nền khoa học nước nhà.

5.2. Tăng cường liên kết thư viện để chia sẻ tài nguyên điện tử

Ứng dụng thực tiễn hiệu quả khác là đẩy mạnh hoạt động liên kết thư viện và chia sẻ tài nguyên thông tin điện tử. Thay vì mỗi thư viện mua riêng lẻ các CSDL đắt đỏ, các thư viện có thể thành lập một liên hợp (consortium) để cùng mua quyền truy cập với chi phí hợp lý hơn. Mô hình này đã được nhiều hệ thống thư viện trên thế giới áp dụng thành công. Hơn nữa, các thư viện có thể xây dựng cơ chế mượn liên thư viện điện tử (electronic interlibrary loan) cho các tài liệu số do mình tạo lập. Việc chia sẻ nguồn lực không chỉ giúp tiết kiệm kinh phí mà còn làm phong phú thêm vốn tài liệu cho mỗi thư viện, mang lại lợi ích tối đa cho người dùng tin trong toàn hệ thống, tạo ra một mạng lưới thông tin khoa học xã hội mạnh mẽ và gắn kết.

VI. Xu hướng phát triển thư viện số và nguồn lực thông tin tương lai

Nhìn về tương lai, việc phát triển nguồn lực thông tin số tại các thư viện Viện KHXH Việt Nam sẽ tiếp tục song hành cùng các xu hướng phát triển thư viện số trên toàn cầu. Quá trình chuyển đổi số trong thư viện không phải là một dự án có điểm kết thúc, mà là một quá trình cải tiến liên tục để thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và nhu cầu của người dùng. Trọng tâm trong tương lai sẽ là tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào việc phân tích và gợi ý tài liệu, phát triển các dịch vụ cá nhân hóa, và mở rộng hợp tác quốc tế. Xây dựng thành công một hệ sinh thái tài nguyên thông tin điện tử đa dạng, thông minh và kết nối sẽ khẳng định vị thế của hệ thống thư viện Viện KHXH, biến nơi đây thành một trung tâm tri thức số hàng đầu trong lĩnh vực khoa học xã hội của khu vực và thế giới.

6.1. Chuyển đổi số trong thư viện Tầm nhìn đến năm 2030

Tầm nhìn đến năm 2030 cho các thư viện Viện KHXH là hoàn tất quá trình chuyển đổi số trong thư viện một cách toàn diện. Mục tiêu là xây dựng một thư viện điện tử hợp nhất, nơi người dùng có thể truy cập liền mạch vào tất cả các loại hình tài nguyên từ một cổng thông tin duy nhất. Các công nghệ mới như AI và máy học sẽ được ứng dụng để tự động hóa việc phân loại tài liệu, tạo siêu dữ liệu (metadata), và cung cấp các dịch vụ gợi ý tài liệu thông minh dựa trên hành vi của người dùng. Dữ liệu lớn (Big Data) từ hoạt động của người dùng sẽ được phân tích để tối ưu hóa việc phát triển các bộ sưu tập và dịch vụ, đảm bảo thư viện luôn đi trước một bước trong việc đáp ứng nhu cầu tri thức của cộng đồng khoa học.

6.2. Mở rộng hợp tác quốc tế trong việc chia sẻ tài nguyên số

Một xu hướng phát triển thư viện số tất yếu là tăng cường hội nhập quốc tế. Các thư viện Viện KHXH cần chủ động tham gia vào các mạng lưới và liên minh thư viện khu vực và toàn cầu. Việc này mở ra cơ hội chia sẻ và trao đổi tài nguyên thông tin điện tử với các viện nghiên cứu và trường đại học hàng đầu thế giới. Hợp tác quốc tế không chỉ giúp làm phong phú nguồn tài liệu mà còn là cơ hội để học hỏi kinh nghiệm quản lý, các công nghệ tiên tiến trong việc xây dựng và bảo quản số. Thông qua hợp tác, các công trình nghiên cứu của Việt Nam cũng sẽ được giới thiệu rộng rãi hơn đến cộng đồng khoa học quốc tế, góp phần nâng cao vị thế của khoa học xã hội Việt Nam trên trường quốc tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NGUỒN LỰC THÔNG TIN SỐ VỚI CÁC THƯ VIỆN THUỘC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM 1.1 Những vấn đề chung về nguồn lực thông tin số NLTTS là một vấn đề mới, gồm nhiều khái niệm tương đương và liên quan đến nhau. Chính vì vậy để hiểu rõ hơn về NLTTS ta cần đi vào phân tích và tìm hiểu những vấn đề nội hàm liên quan đến NLTTS.1 Khái niệm nguồn lực thông tin số Trong thời đại ngày nay, tình hình kinh tế xã hội ngày càng phát triển, đặc biệt là lĩnh vực CNTT phát triển vô cùng nhanh chóng. CNTT được ứng dụng trong hầu khắp các lĩnh vực của đời sống nói chung và trong hoạt động TT-TV nói riêng. Cùng với sự phát triển của CNTT thì thông tin ngày nay không chỉ là những thông tin truyền thống như thông tin nói, thông tin viết hay thông tin trên giấy mà thông tin hiện nay còn được ứng dụng những tiến bộ mới, những công nghệ mới của khoa học kỹ thuật.

Cơ sở công nghệ của thông tin là công nghệ số, hay kỹ thuật số. Việc dùng kỹ thuật số để ghi thông tin trên các vật mang tin mới như đĩa từ, đĩa quang… đã cho ra đời nguồn TLS hay tài liệu điện tử và từ đó xuất hiện khái niệm TTS. TTS là tất cả các thông tin được biểu diễn bằng kỹ thuật số và được truy cập trên máy tính hoặc mạng máy tính [20, tr. Nói cách khác, TTS là những thông tin đã được mã hóa dưới dạng mã nhị phân (tức là chỉ gồm hai số 0 và 1).

TTS được trình bày và lưu trữ trên các vật mang tin điện tử. Đó là các băng từ, đĩa từ, đĩa quang. Chúng tạo thành nguồn TLS (hay tài liệu điện tử). Có nhiều khái niệm khác nhau về TLS, nhưng về cơ bản TLS là tất cả các tài liệu chứa đựng những thông tin dưới dạng số, có thể được lưu trữ, truy cập qua máy tính, mạng máy tính và được trao đổi, chia sẻ dễ dàng trong môi trường số.

Tập hợp toàn bộ TTS của một cơ quan TT-TV tạo thành NLTTS của cơ quan đó. NLTTS của một cơ quan TT-TV có thể bao gồm nhiều dạng khác nhau: TLS hóa toàn văn, TLS ngoại sinh, bản tin điện tử, CSDL trực tuyến, Các website, các CSDL chuyên ngành đa ngành lưu trữ trên các đĩa từ, băng từ, đĩa quang CD- ROM… Tuy nhiên, trong khuôn khổ luận văn này, tôi chỉ xem xét NLTTS dưới góc độ bao gồm: TLS hóa toàn văn, TLS ngoại sinh, các CSDL thư mục, CSDL dữ kiện và thông tin đa phương tiện. TLS hóa toàn văn là những tài liệu truyền thống có nội dung được số hóa toàn bộ và được lưu trữ trên các vật mang tin hiện đại như trên máy tính, trên CD- ROM… Đây là loại hình TLS hóa trọn vẹn nhất, có giá trị sử dụng lớn. TLS ngoại sinh là những TLS được khai thác trên mạng Internet hoặc những xuất bản phẩm điện tử có bán trên thị trường.

CSDL thư mục là tin tức về bản thân tài liệu. Chúng chứa các thông tin cấp hai chứ không phải là tài liệu gốc. CSDL thư mục thường bao gồm các yếu tố thư mục như: Tác giả, tên tài liệu, địa chỉ xuất bản (tên nhà xuất bản, nơi xuất bản, thời gian xuất bản), các yếu tố vật lý (số trang, khổ, cỡ của tài liệu), nguồn trích (với những tài liệu là bài trích báo/tạp chí), chỉ số ISBN, ISSN, chỉ số phân loại, ký hiệu kho, từ khoá, chú giải, định chủ đề, tóm tắt … CSDL dữ kiện: khác với CSDL thư mục, CSDL dữ kiện chứa các thông tin cấp một. Nội dung thông tin chứa trong CSDL là các thông tin dữ kiện.

Đó là các số liệu hay các dữ kiện cụ thể về các đối tượng, số liệu thống kê, công thức điều chế, thành phần cấu tạo, thông tin lịch sử… Thông tin dữ kiện được lưu trữ chủ yếu dưới dạng số, ngoài ra còn được trình bày dưới dạng văn bản, hình ảnh, biểu đồ, đồ thị… Bên cạnh đó, còn một thành phần không thể thiếu trong NLTTS đó là nguồn thông tin đa phương tiện. Nguồn thông tin đa phương tiện là nguồn thông tin được thể hiện dưới dạng âm thanh, hình ảnh hay kết hợp cả âm thanh và hình ảnh Trong NLTTS, TLS là quan trọng nhất bởi vì giá trị của thông tin nằm ngay trong chính nội dung của thông tin đó. Nếu có trong tay những thông tin từ CSDL thư mục thì NDT chỉ biết được thông tin về tài liệu (tức là thông tin về thông tin). Nếu có được thông tin dữ kiện trong CSDL dữ kiện thì NDT mới chỉ chạm được vào một phần của tri thức.

Nghĩa là để có được toàn bộ thông tin mình cần một cách đầy đủ nhất, toàn vẹn nhất thì NDT phải trải qua ít nhất một bước nữa để có được toàn văn tài liệu ở dạng thích hợp phù hợp với yêu cầu của mình. Để đáp ứng được yêu cầu này, NDT phải đến tận cơ quan TT - TV để tìm kiếm tài liệu gốc (nếu tài liệu đó ở dạng truyền thống); hoặc đưa ra yêu cầu để truy cập được tới nguồn TTS. Tuy nhiên các CSDL cũng đóng vai trò hết sức quan trọng. CSDL thư mục giúp NDT truy nhập trực tiếp và tức thì những thông tin thư mục về tài liệu.

Còn với CSDL dữ kiện thì thích hợp với những NCT đặc biệt và rất cần thiết đối với một số đối tượng NDT nhất định. Thông tin trong CSDL dữ kiện đã được xử lý, biên tập và có thể dùng trực tiếp, không cần tới một nguồn dữ liệu bổ sung nào. Với việc phát triển NLTTS toàn vẹn thì chỉ cần một thao tác click chuột, NDT có thể tra cứu thông tin, có thể truy cập được đến nguồn TLS. Điều đó đồng nghĩa với việc NDT có thể đáp ứng được NCT của chính họ một cách nhanh chóng và thuận tiện mà không bị cản trở bởi khoảng cách về địa lý, khoảng cách về thời gian… Đây chính là điều mơ ước lớn nhất của NDT ở khắp mọi nơi.

Đồng thời cũng là mơ ước và mục tiêu của các thư viện và trung tâm thông tin trên toàn cầu đang hướng tới.2 Đặc trưng Nguồn lực thông tin số Việc ứng dụng CNTT trong hoạt động TT-TV, đặc biệt việc sử dụng kỹ thuật số để biểu diễn thông tin đã dẫn đến việc ra đời một nguồn thông tin mới đó là NLTTS. Có nhiều cách phân chia NLTTS, căn cứ vào hình thức thông tin được cung cấp, ta có thể chia NLTTS thành các dạng sau: - CSDL thư mục - TLS hoá toàn văn - TTS đặc biệt (tranh ảnh, bản đồ, hình vẽ…) - TTS ngoại sinh (các xuất bản phẩm điện tử có trên thị trường) - Thông tin đa phương tiện NLTTS có thể được phân chia thành nhiều loại khác nhau, nhưng về cơ bản, NLTTS có những đặc trưng nổi bật sau đây [20, trang 157]: - TTS có mật độ thông tin cao Sự phát triển mạnh mẽ của CNTT cùng với sự ra đời của những phương tiện lưu giữ thông tin hiện đại đã khiến cho những vật mang tin của TTS có thể lưu trữ lượng thông tin vô cùng lớn. Một số thiết bị lưu trữ TTS phổ biến hiện nay như: ổ đĩa cứng, ổ DVD, CD-ROM, đĩa CD-RW,. Ổ đĩa cứng là thiết bị lưu trữ ngoài đặc trưng có trong hầu hết các máy PC, có thể tháo khỏi máy tính.

Dung lượng ổ cứng rất lớn có thể chứa được vài chục gigabytes. Ổ DVD dùng để đọc đĩa DVD- ROM, có thể chứa dữ liệu lớn (ít nhất là 4,7 GB). Với dung lượng lớn DVD thường được sử dụng để lưu trữ tài liệu đa phương tiện, phim, nhạc, kết hợp âm thanh hình ảnh và đồ họa chất lượng cao. CD-ROM được coi là một phương tiện lưu trữ dữ liệu dưới nhiều định dạng khác nhau dễ sử dụng, giá thành thấp, có thể lưu trữ dữ liệu dưới dạng: văn bản, âm thanh, hình ảnh, đồ họa,.

Theo tiêu chuẩn ISO 9660, một CD-ROM được sản xuất theo đúng quy trình công nghệ có khả năng lưu trữ lên tới 650 MB (tương đương với 300. Đĩa CD-RW (có thể ghi xoá nhiều lần) có thể dễ dàng cập nhật hoặc sửa đổi thông tin được ghi trên các vật mang tin đó. Hay một chiếc ổ cứng nhỏ với dung lượng 500G có thể lưu trữ được 205. - TTS có tính cập nhật cao TTS luôn mới vì có thể được cập nhật nhanh chóng, thường xuyên và kịp thời với một mức chi phí hợp lý và thao tác không quá phức tạp, không chiếm nhiều thời gian và công sức.

Tốc độ ra đời của NLTTS là vô cùng nhanh chóng. Với những thông tin có khả năng được cập nhật tự động như thông tin trên mạng Internet thì thời gian để cập nhật tin tức mới chỉ còn được tính bằng phút, bằng giây. Nội dung của TTS không chỉ được cập nhật mà còn được thay đổi rất nhanh chóng. - TTS có khả năng truy cập từ xa, không giới hạn về không gian, thời gian và cùng một thời điểm có thể có nhiều người truy cập.

Nếu ở thư viện truyền thống NDT phải đến thư viện để tra cứu tài liệu, đợi chờ ghi phiếu, xếp hàng để được cung cấp tài liệu, bị phụ thuộc vào thời gian làm việc của thư viện thì TLS và TVS không giới hạn số lượng NDT tại cùng một thời điểm, không bị hạn chế về thời gian phục vụ, không gian và không giới hạn về địa lý. TLS luôn được phục vụ theo nguyên tắc 24/7, có nghĩa là nó luôn có sẵn 24 giờ mỗi ngày và 7 ngày trong tuần mà không hạn chế thời gian làm việc như đối với các cơ quan TT-TV. NDT có thể tra cứu tài liệu từ xa, ở bất cứ đâu chỉ cần máy tính hoặc điện thoại di động có nối mạng internet. NDT có thể tra cứu thông tin và đọc trực tiếp tài liệu ngay tại nhà, tại phòng làm việc, thậm chí đọc trên đường đi công tác hay đọc tài liệu ngay tại thực địa vào bất cứ thời gian nào.

Họ không cần mất nhiều thời gian, công sức đến tận thư viện, không phải chờ đợi phục vụ. Họ có thể chủ động tìm kiếm và lựa chọn TTS phù hợp với NCT của mình. - TTS có khả năng truy cập theo nhiều dấu hiệu khác nhau NDT có thể tra tìm tài liệu theo nhiều dấu hiệu khác nhau. Do đó, TTS có tính đa truy (multi – access) hay được gọi là hệ thống đa truy.

Một số yếu tố cơ bản giúp NDT tìm kiếm tài liệu dễ dàng như: tên tài liệu, tên tác giả, từ khoá, năm xuất bản,. Với các quy tắc biên mục tài liệu được sử dụng trong nhiều thư viện hiện nay như: AACR2, ISBD,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ