Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chiến lược đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục phổ thông theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học, việc chuyển đổi phương pháp dạy học từ truyền thụ thụ động sang lấy người học làm trung tâm đóng vai trò quyết định. Mô hình lớp học đảo ngược (Flipped Classroom) là mô hình dạy học hiện đại, trong đó quy trình học tập truyền thống được đảo ngược: học sinh chủ động nghiên cứu bài học, xem video bài giảng và tiếp cận kiến thức mới tại nhà qua hệ thống trực tuyến; thời gian giáp mặt trên lớp được dành cho các hoạt động thảo luận nhóm, giải đáp thắc mắc, thực hành và khắc sâu kiến thức dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
Môn Tin học ở cấp Trung học phổ thông (THPT) có đặc thù gắn liền với công nghệ số và thực hành, giữ vai trò chủ đạo trong việc chuẩn bị năng lực thích ứng với xã hội hiện đại. Tuy nhiên, việc triển khai dạy học nhằm phát triển năng lực tự học của học sinh còn gặp nhiều khó khăn về nguồn học liệu, phương tiện quản lý và phương pháp tổ chức. Đồng thời, bối cảnh dịch bệnh COVID-19 đặt ra yêu cầu cấp bách về việc kết hợp linh hoạt giữa dạy học trực tuyến và dạy học trực tiếp. Từ thực tiễn đó, đề tài "Phát triển năng lực tự học Tin học trung học phổ thông cho học sinh lớp 10 trên mô hình lớp học đảo ngược – Flipped classroom" được tác giả Nguyễn Thị Thi thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Hưng tại Khoa Tin học, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng (bảo vệ tháng 04/2021).
Mục tiêu tổng quát của đề tài là ứng dụng mô hình lớp học đảo ngược vào dạy học môn Tin học cho học sinh phổ thông theo định hướng phát triển năng lực tự học, giúp học sinh chủ động, sáng tạo, tích cực khám phá tri thức đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông mới. Giả thuyết khoa học được xác định: Nếu thiết kế website, kế hoạch bài dạy, quy trình và chiến lược dạy học theo hướng phát triển năng lực môn Tin học THPT sẽ góp phần nâng cao năng lực tự chủ, tự học của học sinh, đồng thời hỗ trợ giáo viên tổ chức tiết dạy hiệu quả.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 7 nội dung:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển năng lực tự học cho học sinh lớp 10 trên mô hình lớp học đảo ngược.
- Nghiên cứu cơ sở lý luận của việc thiết kế giáo án theo chương trình giáo dục phổ thông mới hỗ trợ dạy học môn Tin học.
- Nghiên cứu chương trình sách giáo khoa, sách giáo viên, sách tham khảo, sách bài tập để xác định nội dung và cấu trúc kiến thức học sinh cần nắm vững.
- Tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường THPT nhằm xác định mức độ phù hợp, tính khả thi và hiệu quả sư phạm của việc dạy học theo mô hình đề xuất.
- Phân tích kết quả đánh giá học sinh.
- Đưa ra nhận xét sau khi thực nghiệm sư phạm, đánh giá tính khả thi của đề tài.
- Phân tích ưu nhược điểm để điều chỉnh giải pháp cho phù hợp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực tự chủ - tự học môn Tin học trên mô hình lớp học đảo ngược.
- Khách thể nghiên cứu: Học sinh lớp 10 thuộc các trường THPT trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
- Phạm vi nội dung và địa bàn: Triển khai thử nghiệm sư phạm nội dung Chương IV: Mạng máy tính và Internet (Tin học 10) tại Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền, thành phố Đà Nẵng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và văn bản định hướng giáo dục cốt lõi:
- Khái niệm năng lực: Tiếp cận theo định nghĩa của DeSeCo (2002) và nghiên cứu của Nguyễn Anh Tuấn, xác định năng lực là sự kết hợp của tri thức, kỹ năng, thái độ, sự sẵn sàng hành động và trách nhiệm của cá nhân nhằm thực hiện thành công một nhiệm vụ.
- Khung năng lực tự chủ và tự học: Trích xuất từ Chương trình Giáo dục phổ thông (GDPT) 2018 với 6 nhóm chỉ báo hành vi: Tự lực (NL1A); Tự khẳng định và bảo vệ quyền, nhu cầu chính đáng (NL1B); Tự điều chỉnh tình cảm, thái độ, hành vi của mình (NL1C); Thích ứng với cuộc sống (NL1D); Định hướng nghề nghiệp (NL1E); Tự học, tự hoàn thiện (NL1F).
- Chương trình môn Tin học 2018: Phân tích 3 mạch kiến thức tích hợp gồm Học vấn số hoá phổ thông (DL), Công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), Khoa học máy tính (CS); 5 phẩm chất chủ yếu, 3 năng lực chung và 5 thành phần năng lực tin học cốt lõi (từ NLa đến NLe).
- Mô hình lớp học đảo ngược: Tổng hợp lịch sử phát triển từ Eric Mazur (hướng dẫn theo cặp), Alison King (1993), Maureen Lage, Glenn Platt, Michael Treglia (2000), J. Wesley Baker (2000), Salman Khan (2004), Jeremy Strayer (2007) đến Jonathan Bergmann và Aaron Sams (2007 tại Trường THPT Woodland Park). Tác giả trích dẫn khảo sát của Sophia Learning và Flipped Learning Network (2014) tại Mỹ (78% giáo viên áp dụng, điểm số học sinh tăng 67%) cùng các thử nghiệm tại Việt Nam như Đại học FPT (tỷ lệ đỗ thực hành tăng từ 30% lên 53%), Moon.vn, Anh ngữ VATC, Apollo.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp các văn kiện của Đảng, Nhà nước, Bộ Giáo dục và Đào tạo, sách giáo khoa, sách giáo viên và tài liệu tập huấn kiểm tra đánh giá theo định hướng năng lực.
- Phương pháp điều tra, khảo sát thực tiễn: Khảo sát thực trạng dạy học Tin học trong bối cảnh dịch COVID-19, phân tích dữ liệu áp dụng đào tạo trực tuyến của 92/240 cơ sở đào tạo đại học theo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
- Phương pháp thiết kế hệ thống học tập: Xây dựng website e-Learning dựa trên hệ quản trị học tập mã nguồn mở Moodle nhằm cung cấp học liệu số và quản lý quá trình tự học.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Dạy thử nghiệm tại Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền (Đà Nẵng), chia thành lớp thực nghiệm và lớp đối chứng; tổ chức 5 bài kiểm tra trắc nghiệm và 5 bài kiểm tra lý thuyết kết hợp thực hành.
- Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng công cụ SPSS hoặc Excel để xử lý định lượng dữ liệu điểm số, đối sánh sự khác biệt về năng lực học tập và năng lực tự học trước và sau tác động.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm văn bản Chương trình GDPT 2018, sách giáo khoa Tin học 10 hiện hành, dữ liệu tương tác của học sinh ghi nhận trên hệ thống Moodle và kết quả kiểm tra đánh giá của học sinh THPT Nguyễn Thượng Hiền.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về phát triển năng lực tự học cho học sinh lớp 10 trên mô hình lớp học đảo ngược
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về mô hình lớp học đảo ngược và năng lực tự học. Tác giả chỉ rõ sự khác biệt bản chất giữa lớp học truyền thống và lớp học đảo ngược trong việc phân bổ không gian và thời gian hoạt động sư phạm:
| Tiêu chí so sánh |
Lớp học truyền thống |
Lớp học đảo ngược (Flipped Classroom) |
| Hoạt động trước giờ học |
Học sinh chuẩn bị bài thụ động hoặc không chuẩn bị. |
Học sinh xem video bài giảng, tài liệu số, làm bài tập trắc nghiệm ngắn trên e-Learning. |
| Hoạt động trong giờ học |
Giáo viên thuyết giảng kiến thức mới; học sinh nghe và ghi chép. |
Dành toàn bộ thời gian thảo luận nhóm, giải quyết vấn đề, hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy. |
| Hoạt động sau giờ học |
Học sinh tự làm bài tập về nhà, ít có sự tương tác, hỗ trợ khi gặp khó khăn. |
Học sinh làm bài kiểm tra củng cố trên hệ thống, tiếp tục trao đổi với giáo viên và bạn bè qua diễn đàn. |
| Vai trò của giáo viên |
Trung tâm truyền thụ kiến thức, diễn giảng trực tiếp trên lớp. |
Người thiết kế học liệu, điều phối hoạt động, hướng dẫn và giải đáp thắc mắc. |
| Vai trò của người học |
Tiếp nhận kiến thức thụ động, ghi nhớ máy móc. |
Tự chủ tiếp cận kiến thức, chủ động hợp tác và rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện. |
Tác giả đề xuất quy trình tự học thông qua kế hoạch tổ chức dạy học theo chủ đề (Topics) và theo tuần (Weeks). Vai trò của hệ thống e-Learning được phân tích chi tiết:
- Đối với giáo viên: Hỗ trợ xây dựng kế hoạch dạy học linh hoạt, khai thác thư viện số (bài giảng, video, phần mềm mô phỏng), gửi đường liên kết tài liệu trực tiếp cho học sinh, phát hành phiếu điều tra điện tử, theo dõi số lần truy cập, thời gian tự học và tiến độ làm bài tập.
- Đối với học sinh: Hỗ trợ lập kế hoạch học tập cá nhân, nghiên cứu học liệu trước phiên giáp mặt, tham gia diễn đàn trao đổi thắc mắc, sinh hoạt nhóm nhỏ và thực hiện bài tập tự đánh giá.
Về mặt thực tiễn, tác giả khảo sát tình hình dạy học Tin học trong bối cảnh dịch COVID-19, ghi nhận việc các cơ sở giáo dục chuyển hướng sang sử dụng phần mềm hỗ trợ như Microsoft Teams (thuộc gói Office 365 A1) và Zoom. Điều tra thực tế chỉ ra một số rào cản: giáo viên tốn nhiều thời gian thiết kế bài giảng ghi hình; đường truyền Internet tại gia đình không đồng đều; nhiều học sinh thiếu máy tính xách tay cá nhân, phải sử dụng điện thoại thông minh hoặc máy tính để bàn không có microphone, hạn chế khả năng tương tác trực tiếp.
Chương 2: Phát triển website hỗ trợ cho học sinh lớp 10 môn Tin học định hướng phát triển năng lực tự học theo mô hình lớp học đảo ngược
Chương 2 tập trung phân tích cấu trúc môn Tin học 10 theo Chương trình GDPT 2018 và hiện thực hóa giải pháp công nghệ:
- Chương trình Tin học 10 gồm 7 chủ đề cốt lõi (A: Máy tính và xã hội tri thức; B: Mạng máy tính và Internet; C: Tổ chức lưu trữ, tìm kiếm và trao đổi thông tin; D: Đạo đức, pháp luật và văn hoá trong môi trường số; E: Ứng dụng tin học; F: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính; G: Hướng nghiệp với tin học) và 2 cụm chuyên đề định hướng nghề nghiệp (Tin học ứng dụng và Khoa học máy tính).
- Tác giả lựa chọn Chương IV: Mạng máy tính và Internet để xây dựng hệ thống dạy học thử nghiệm:
| Tên bài học |
Mục tiêu kiến thức và kỹ năng cần đạt |
| Bài 20: Mạng máy tính |
Nắm khái niệm mạng máy tính, phân loại mạng (LAN, WAN), các mô hình mạng (ngang hàng, khách - chủ). |
| Bài 21: Mạng thông tin toàn cầu Internet |
Nắm khái niệm Internet, lợi ích, các phương thức kết nối thông dụng và sơ lược cách kết nối trong Internet. |
| Bài 22: Một số dịch vụ cơ bản của Internet |
Hiểu khái niệm trang web, website, chức năng trình duyệt web; nắm các dịch vụ tìm kiếm thông tin, thư điện tử. |
| Bài tập và thực hành 10: Sử dụng trình duyệt Internet Explorer |
Làm quen thao tác duyệt web trên Internet Explorer, đọc, lưu trữ thông tin và điều hướng liên kết. |
| Bài tập và thực hành 11: Thư điện tử và máy tìm kiếm thông tin |
Nắm cách đăng ký hộp thư điện tử mới; soạn, gửi và nhận email; sử dụng máy tìm kiếm để tra cứu thông tin. |
Để hỗ trợ học sinh tự học, tác giả lựa chọn mã nguồn mở Moodle để thiết kế website e-Learning với 12 module chức năng chính:
| STT |
Tên Module / Phân hệ |
Chức năng cụ thể trên hệ thống |
| 1 |
Trang chủ |
Giao diện tương tác, thiết kế responsive tương thích desktop, mobile, tablet; tích hợp nút chia sẻ mạng xã hội. |
| 2 |
Trang tự học |
Hiển thị danh mục các khóa học, bài học môn Tin học dành cho học sinh tự học. |
| 3 |
Trang Liên hệ |
Cho phép học sinh gửi phản hồi trực tiếp, quản trị viên tiếp nhận và hệ thống tự động thông báo qua email. |
| 4 |
Trang Tin tức |
Quản lý, hiển thị các bài viết, tin tức giáo dục liên quan đến môn học có phân trang. |
| 5 |
Chức năng Share/Follow |
Cho phép chia sẻ liên kết bài giảng, video lên các nền tảng mạng xã hội. |
| 6 |
Module Chương trình học |
Quản lý khối lớp, môn học, lưu trữ đề cương, file hướng dẫn, lộ trình học và video giới thiệu. |
| 7 |
Module Quản lý Lớp học |
Thiết lập danh mục lớp, tỷ lệ học trực tiếp (Face to Face) và trực tuyến (online), quản lý duyệt danh sách học sinh. |
| 8 |
Module Đọc tài liệu online |
Cho phép xem trực tiếp tệp PDF, bài giảng PowerPoint và video bài giảng ghi hình trên website. |
| 9 |
Module Thi trắc nghiệm trực tuyến |
Cung cấp bài kiểm tra theo khung giờ quy định, tự động chấm điểm, lưu lịch sử thi và xếp hạng kết quả. |
| 10 |
Module Nhật ký giao dịch |
Quản lý lịch sử giao dịch và thống kê hệ thống theo thời gian. |
| 11 |
Module Thành viên (Member) |
Phân quyền 4 nhóm đối tượng: Admin (toàn quyền), School (cấp trường), Teacher (giáo viên), Student (học sinh). |
| 12 |
Module Stream và Chat realtime |
Hỗ trợ phát trực tiếp bài giảng theo thời gian thực (cho giáo viên và trưởng nhóm), điểm danh và nhắn tin trao đổi. |
Nguồn học liệu số hóa được tác giả tổ chức bài bản theo 3 giai đoạn của phiên học đảo ngược:
- Trước phiên giáp mặt: Học sinh theo dõi tóm tắt trọng tâm bài học, xem bài giảng trình chiếu và bài giảng video; hoàn thành bộ câu hỏi Quiz (trắc nghiệm 1 đáp án, nhiều đáp án, đúng/sai, sắp xếp thứ tự) được thiết lập thời gian như bài kiểm tra 15 phút để chuẩn bị nền tảng kiến thức.
- Trong phiên giáp mặt trên lớp: Giáo viên tổ chức hoạt động khởi động bằng câu hỏi trắc nghiệm nhanh, hướng dẫn học sinh hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy, sau đó triển khai các hoạt động luyện tập nhóm để khắc sâu kiến thức khó.
- Sau phiên giáp mặt: Hệ thống cung cấp câu hỏi trắc nghiệm đánh giá củng cố kiến thức cuối bài để học sinh tự đo lường mức độ tiếp thu.
Chương 3: Kiểm nghiệm và đánh giá
Chương 3 trình bày việc kiểm nghiệm sư phạm tại Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền (TP. Đà Nẵng) nhằm kiểm chứng giả thuyết khoa học.
- Quy trình kiểm nghiệm: Tổ chức dạy học Chương IV Tin học 10 trên hai nhóm đối tượng: nhóm thực nghiệm (áp dụng mô hình lớp học đảo ngược trên website Moodle) và nhóm đối chứng (học theo phương pháp truyền thống trên lớp).
- Thang đo và tiêu chí: Đề tài xây dựng các tiêu chí đánh giá năng lực tự học dựa trên bộ chỉ báo của Chương trình GDPT 2018, kết hợp đo lường định lượng kết quả học tập qua các bài kiểm tra chuyên môn.
- Hệ thống bài đánh giá: Khóa luận xây dựng và phân tích kết quả qua 10 bài kiểm tra độc lập, bao gồm 5 bài thi trắc nghiệm (đánh giá mức độ tự tiếp thu lý thuyết) và 5 bài thi kết hợp lý thuyết và thực hành thao tác (tương ứng với các Bài 20, 21, 22 và hai bài thực hành 10, 11).
- Kết quả thu nhận: Đồ thị và bảng thống kê điểm số giữa hai nhóm cho thấy nhóm học sinh lớp thực nghiệm có sự cải thiện rõ rệt về điểm số trắc nghiệm và kỹ năng thực hành máy tính so với nhóm đối chứng, phản ánh tính khả thi và hiệu quả của hệ thống website trong việc hỗ trợ học sinh tự học.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả định lượng và thực nghiệm:
- Xây dựng thành công hệ thống website học tập e-Learning trên nền Moodle tích hợp đầy đủ 12 module chức năng, chứa toàn bộ bài giảng trình chiếu, video ghi hình, sơ đồ tư duy và ngân hàng câu hỏi Quiz cho toàn bộ 5 bài học thuộc Chương IV môn Tin học 10.
- Triển khai thực nghiệm thành công tại Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền (TP. Đà Nẵng) với 10 bài kiểm tra định lượng (5 bài trắc nghiệm, 5 bài lý thuyết - thực hành). Kết quả thống kê điểm số khẳng định mô hình lớp học đảo ngược giúp nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức và kỹ năng thực hành mạng máy tính của học sinh.
- Đối sánh số liệu thực tế với các công bố khoa học trước đó: Kết quả đề tài củng cố tính chính xác của các nghiên cứu quốc tế (khảo sát Speak Up năm 2013 với 3/4 trong 180.000 học sinh trung học công nhận hiệu quả của lớp học đảo ngược; Flipped Learning Network ghi nhận điểm số học sinh tăng 67%) và các mô hình trong nước (Đại học FPT tăng tỷ lệ thi đỗ thực hành từ 30% lên 53%).
Về giải pháp và khuyến nghị sư phạm:
- Xác lập quy trình dạy học đảo ngược 3 giai đoạn gắn kết chặt chẽ với hệ thống công nghệ: Tự tiếp cận kiến thức ở nhà qua e-Learning (trước phiên giáp mặt) – Thảo luận chuyên sâu, sơ đồ tư duy, luyện tập nhóm (trong phiên giáp mặt) – Củng cố và kiểm tra đánh giá (sau phiên giáp mặt).
- Đề xuất nhà trường và giáo viên cần chủ động xây dựng nguồn học liệu số phong phú, kết hợp các kỹ thuật dạy học tích cực (công não, tia chớp, thảo luận nhóm nhỏ) trong giờ học trực tiếp, đồng thời quan tâm hỗ trợ hạ tầng thiết bị đối với những học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
Đóng góp khoa học của đề tài:
- Đề tài là công trình nghiên cứu ứng dụng cụ thể hóa mô hình Flipped Classroom vào môn Tin học lớp 10 tại trường phổ thông ở Việt Nam, trong bối cảnh phương pháp này trước đây chủ yếu được áp dụng tại các trường đại học hoặc trung tâm ngoại ngữ.
- Cung cấp khung năng lực tự chủ - tự học và bộ chỉ báo cụ thể trích xuất từ Chương trình GDPT 2018, giúp giáo viên có công cụ đo lường và định hướng phát triển năng lực tự học cho học sinh trong dạy học môn Tin học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế thực tế trong quá trình triển khai:
- Việc thiết kế hệ thống học liệu số (video bài giảng, câu hỏi Quiz, bài giảng trình chiếu) đòi hỏi giáo viên phải đầu tư rất nhiều thời gian, công sức và đòi hỏi kỹ năng sư phạm số cao.
- Điều kiện thiết bị của học sinh chưa đồng đều: một bộ phận học sinh không có máy tính xách tay, phải học qua điện thoại hoặc máy tính bàn thiếu micro, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thảo luận trực tuyến.
- Chất lượng đường truyền Internet tại gia đình của học sinh đôi khi không ổn định, gây gián đoạn quá trình truy cập học liệu và làm bài kiểm tra.
- Phạm vi thử nghiệm sư phạm còn hẹp, mới dừng lại ở một trường THPT (Nguyễn Thượng Hiền, Đà Nẵng) và trong phạm vi 1 chương học (Chương IV Tin học 10).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng việc số hóa bài giảng và cấu trúc website Moodle cho các chương còn lại của chương trình Tin học 10 cũng như các khối lớp 11 và 12.
- Triển khai thử nghiệm mô hình lớp học đảo ngược trên diện rộng tại nhiều trường THPT với các điều kiện cơ sở vật chất khác nhau để kiểm định tính thích ứng của mô hình.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Sư phạm Tin học và Sau đại học ngành Giáo dục học: Tham khảo cấu trúc một công trình nghiên cứu ứng dụng phương pháp dạy học hiện đại, phương pháp thiết kế học liệu số và cách thức tổ chức thực nghiệm sư phạm đối sánh giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng.
- Giáo viên Tin học cấp THPT: Có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc bài giảng, hệ thống câu hỏi Quiz trước giờ học, các hoạt động luyện tập với sơ đồ tư duy trong Chương IV (Mạng máy tính và Internet) để áp dụng vào giảng dạy thực tế.
- Cán bộ quản lý trường phổ thông: Tài liệu cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng kế hoạch chuyển đổi số, triển khai mô hình học tập kết hợp (Blended Learning) và tổ chức các lớp học đảo ngược nhằm nâng cao chất lượng dạy học thích ứng với các tình huống gián đoạn học tập trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài lựa chọn nội dung kiến thức nào trong chương trình Tin học 10 để xây dựng học liệu và website Moodle?
Đề tài lựa chọn Chương IV: Mạng máy tính và Internet, bao gồm 3 bài lý thuyết (Bài 20: Mạng máy tính; Bài 21: Mạng thông tin toàn cầu Internet; Bài 22: Một số dịch vụ cơ bản của Internet) và 2 bài thực hành (Bài tập và thực hành 10: Sử dụng trình duyệt Internet Explorer; Bài tập và thực hành 11: Thư điện tử và máy tìm kiếm thông tin).
2. Khung năng lực tự chủ và tự học được tác giả sử dụng làm căn cứ lý luận gồm những thành phần nào?
Khung năng lực tự chủ - tự học được trích xuất từ Chương trình GDPT 2018 với 6 thành phần: NL1A (Tự lực); NL1B (Tự khẳng định và bảo vệ quyền, nhu cầu chính đáng); NL1C (Tự điều chỉnh tình cảm, thái độ, hành vi của mình); NL1D (Thích ứng với cuộc sống); NL1E (Định hướng nghề nghiệp); NL1F (Tự học, tự hoàn thiện).
3. Hệ thống website Moodle được tác giả thiết kế phân quyền người dùng như thế nào?
Hệ thống Moodle được thiết kế phân chia thành 4 nhóm quyền tài khoản rõ ràng: Admin (toàn quyền hệ thống), School (cấp trường, quản lý thông tin trường sở tại), Teacher (cấp giáo viên, quản lý môn học, lớp học và học liệu phụ trách), Student (cấp học sinh/sinh viên, tham gia lớp học, tải học liệu và làm bài kiểm tra).
4. Khóa luận thực hiện kiểm nghiệm sư phạm tại cơ sở giáo dục nào và sử dụng công cụ gì để đo lường?
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền (TP. Đà Nẵng). Công cụ đánh giá gồm 10 bài kiểm tra (5 bài trắc nghiệm và 5 bài lý thuyết kết hợp thực hành) so sánh kết quả giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng, cùng bộ chỉ báo đo lường mức độ phát triển năng lực tự học của Chương trình GDPT 2018.
5. Những khó khăn thực tiễn nào được tác giả ghi nhận qua kết quả điều tra khi áp dụng mô hình tại trường THPT?
Kết quả điều tra chỉ ra 3 khó khăn lớn: giáo viên mất nhiều thời gian, công sức chuẩn bị bài giảng ghi hình và học liệu; học sinh nhiều em không có máy tính xách tay cá nhân (phải dùng điện thoại hoặc máy tính bàn thiếu micro làm hạn chế tương tác); đường truyền Internet không ổn định ảnh hưởng đến hiệu quả học tập trực tuyến.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Thi đã giải quyết đồng bộ từ cơ sở lý luận đến giải pháp thực tiễn việc phát triển năng lực tự học cho học sinh lớp 10 qua mô hình lớp học đảo ngược. Tác giả đã thiết kế hoàn chỉnh hệ thống website e-Learning trên nền tảng Moodle với 12 module chức năng, số hóa toàn bộ học liệu Chương IV môn Tin học 10 phục vụ quy trình học tập 3 giai đoạn. Kết quả kiểm nghiệm sư phạm tại Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền (Đà Nẵng) đã khẳng định tính khả thi và hiệu quả của mô hình trong việc nâng cao kết quả học tập và phát triển phẩm chất tự học của học sinh. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho sinh viên sư phạm, giáo viên phổ thông và các nhà nghiên cứu phương pháp dạy học Tin học trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay.