Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập quốc tế, nhu cầu nâng cao năng lực ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, trở thành một yêu cầu thiết yếu trong hệ thống giáo dục. Nhằm đáp ứng mục tiêu này, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành văn bản quy định về việc dạy và học bằng tiếng nước ngoài trong các nhà trường và cơ sở giáo dục, trong đó xác định rõ chương trình giáo dục phổ thông có thể được giảng dạy một phần hoặc toàn bộ bằng tiếng nước ngoài, ưu tiên cho các phân môn Toán học, Khoa học tự nhiên, Công nghệ và Tin học. Mặc dù chủ trương đã được đề ra, việc tổ chức dạy học song ngữ tại các trường phổ thông ở Việt Nam vẫn chưa được triển khai trên diện rộng do những rào cản lớn về năng lực ngoại ngữ chưa đồng đều của học sinh và sự thiếu hụt đội ngũ giáo viên vừa vững chuyên môn vừa thông thạo ngoại ngữ.
Tại Khoa Vật lí thuộc Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, các nghiên cứu về giảng dạy song ngữ Anh – Việt đã được một số tác giả thực hiện trong các năm 2016 và 2017 đối với chương trình Vật lí lớp 10 và lớp 11. Tuy nhiên, các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào việc thiết kế bài giảng điện tử bằng tiếng Anh mà chưa kết hợp đồng bộ giữa việc giảng dạy song ngữ với các phương pháp dạy học tích cực nhằm giảm áp lực tiếp thu kiến thức cho người học. Để giải quyết khoảng trống này ở bậc trung học cơ sở, đề tài "Tổ chức dạy học một số kiến thức chương “Quang học” vật lí 9 theo định hướng phát triển năng lực ngoại ngữ cho học sinh" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm hai nội dung:
- Tổ chức dạy học một số kiến thức chương “Quang học” trong chương trình Vật lí 9.
- Tổ chức dạy học Vật lí theo định hướng phát triển năng lực ngoại ngữ cho học sinh.
Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:
- Tìm hiểu thực trạng dạy và học môn Vật lí tại các trường trung học cơ sở hiện nay, đặc biệt là tình trạng áp dụng dạy học theo định hướng phát triển năng lực ngoại ngữ cho học sinh trong các bài giảng.
- Xây dựng và thiết kế tiến trình dạy học bộ môn Vật lí theo định hướng phát triển năng lực ngoại ngữ cho học sinh đối với chương “Quang học” Vật lí 9.
- Tiến hành thực nghiệm sư phạm nhằm xác định tính khả thi cùng hiệu quả của tiến trình đã thiết kế, từ đó rút ra các biện pháp và cách thức tổ chức dạy học hợp lý.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động dạy và học môn Vật lí theo định hướng phát triển năng lực ngoại ngữ cho học sinh.
- Phạm vi nội dung: Các kiến thức thuộc chương “Quang học” trong chương trình Vật lí lớp 9.
- Phạm vi không gian: Trường THCS Tây Sơn, thành phố Đà Nẵng.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong thời gian 7 tháng (từ tháng 10/2017 đến tháng 5/2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận thông qua việc tổng hợp và chuẩn hóa các khái niệm về năng lực, cấu trúc năng lực, năng lực ngôn ngữ và dạy học song ngữ từ các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế.
Về cấu trúc năng lực, tác giả tiếp cận mô hình năng lực hành động bao gồm bốn thành phần chính, tương thích với bốn trụ cột giáo dục của UNESCO:
| Thành phần năng lực | Khái niệm và đặc trưng cốt lõi | Trụ cột giáo dục UNESCO |
|---|---|---|
| Năng lực chuyên môn | Khả năng thực hiện và đánh giá kết quả chuyên môn độc lập, chính xác, có phương pháp. | Học để biết (Learning to know) |
| Năng lực phương pháp | Khả năng định hướng mục đích, tiếp nhận, xử lý, đánh giá, truyền thụ và trình bày tri thức. | Học để làm (Learning to do) |
| Năng lực xã hội | Khả năng giao tiếp, hợp tác và phối hợp chặt chẽ với các cá nhân khác trong bối cảnh xã hội. | Học để cùng chung sống (Learning to live together) |
| Năng lực cá thể | Khả năng tự đánh giá giới hạn cá nhân, phát triển năng khiếu, xây dựng kế hoạch và tự chịu trách nhiệm. | Học để tự khẳng định (Learning to be) |
Về năng lực ngôn ngữ, tác giả phân tích theo hai nhánh cấu trúc:
- Năng lực tổ chức: Gồm năng lực ngữ pháp (sắp xếp ngôn ngữ ở mức độ câu) và năng lực tạo văn bản (tổ chức kết cấu đoạn văn liên kết chặt chẽ).
- Năng lực ứng dụng: Gồm năng lực ngụ ý (diễn đạt ý tưởng, suy nghĩ trừu tượng) và năng lực ngôn ngữ xã hội (sử dụng ngôn ngữ phù hợp chuẩn mực văn hóa, xã hội).
Về dạy học song ngữ, tác giả tổng hợp quan điểm từ từ điển Petit Larousse (1990), Hội đồng Châu Âu (2007) và GS. Nguyễn Quốc Hùng để định nghĩa đây là quá trình kết hợp giữa tiếng Anh và tiếng Việt nhằm vừa đảm bảo kiến thức bộ môn, vừa củng cố và phát triển năng lực ngoại ngữ. Dạy học song ngữ được phân định theo 3 cấp độ:
- Cấp độ 1: Giảng dạy trên lớp chủ yếu bằng tiếng Việt, giao bài tập về nhà hoặc bài tập nhóm bằng tiếng Anh, giáo viên sửa bài bằng tiếng Anh.
- Cấp độ 2: Giảng dạy trên lớp và sửa bài tập chủ yếu bằng tiếng Anh, học sinh trao đổi bằng tiếng Anh.
- Cấp độ 3: Giảng dạy và học tập hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Hệ thống tiêu chí đánh giá trong khóa luận được xây dựng dựa trên:
- Tiêu chí đánh giá kiến thức: Căn cứ vào 4 nhóm năng lực chuyên biệt môn Vật lí (Nhóm sử dụng kiến thức K1–K4; Nhóm phương pháp P1–P9; Nhóm trao đổi thông tin X1–X8; Nhóm liên quan đến cá nhân C1–C6) chia theo 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng bậc thấp, Vận dụng bậc cao.
- Tiêu chí đánh giá năng lực ngoại ngữ: Dựa trên Khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ chung Châu Âu (CEFR từ A1 đến C2), cụ thể hóa thành 3 mức độ đánh giá cho 4 kỹ năng trong môn Vật lí:
| Kỹ năng | Mức độ 1 | Mức độ 2 | Mức độ 3 |
|---|---|---|---|
| Nghe | Nghe hiểu từ vựng thông thường và thuật ngữ chuyên ngành trong bài. | Nghe hiểu nội dung chính và chi tiết từ các hội thoại, video tiếng Anh về vật lí. | Nghe hiểu và chắt lọc thông tin quan trọng từ các cuộc đối thoại, thảo luận phức tạp. |
| Nói | Phát âm đúng, nói được các câu đơn giản trong hoạt động học tập. | Vốn từ vựng tương đối phong phú, trình bày kết quả nhóm bằng tiếng Anh. | Trình bày và bảo vệ quan điểm cá nhân/nhóm chặt chẽ, thuyết phục bằng tiếng Anh. |
| Đọc | Đọc hiểu câu ngắn, đơn giản và các yêu cầu trong bài tập vật lí. | Đọc hiểu nội dung chính, chi tiết các bài đọc có độ dài vừa phải và dữ liệu bài toán. | Đọc hiểu các bài đọc phức tạp trong chương trình học. |
| Viết | Viết đúng chính tả thuật ngữ, viết câu ngắn đúng ngữ pháp, hoàn thành bài điền từ. | Viết được các câu ngắn đúng ngữ pháp, chính tả để trả lời phiếu học tập. | Viết được đoạn văn phức tạp phát biểu khái niệm, định luật, mô tả nguyên lý thiết bị. |
Phương pháp nghiên cứu được triển khai:
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thực tế để kiểm chứng hiệu quả giáo án và tiến trình đề xuất.
- Phương pháp điều tra giáo dục: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn chuyên sâu giáo viên bộ môn.
- Phương pháp thống kê, xử lý số liệu: Phân tích kết quả định lượng qua các bài kiểm tra đánh giá mức độ tiếp thu của học sinh.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm: Phỏng vấn giáo viên bộ môn Vật lí tại Trường THCS Tây Sơn (Đà Nẵng); Chuẩn kiến thức, kỹ năng môn Vật lí 9 của Bộ Giáo dục và Đào tạo; các bài kiểm tra đánh giá định kỳ và phiếu học tập thực nghiệm của học sinh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực, các thành phần năng lực hành động, năng lực ngôn ngữ và các mô hình dạy học song ngữ. Tác giả chỉ ra các đặc điểm, ưu điểm (tạo hứng thú, rèn luyện tính tự học, tăng cường tư duy linh hoạt) và hạn chế (rào cản từ trình độ ngoại ngữ không đồng đều của học sinh, năng lực tiếng Anh của giáo viên bộ môn) khi triển khai dạy học song ngữ.
Về mặt thực tiễn, tác giả tiến hành điều tra, phỏng vấn cô Trần Thị Nhị Quân (giáo viên bộ môn Vật lí tại Trường THCS Tây Sơn, Đà Nẵng). Kết quả điều tra cho thấy:
- Trường THCS Tây Sơn chưa áp dụng hình thức dạy học song ngữ cho các môn học nói chung và môn Vật lí nói riêng.
- Các khó khăn thực tế bao gồm: Trình độ ngoại ngữ của giáo viên chuyên môn chưa đáp ứng được yêu cầu; trình độ tiếng Anh của học sinh trong cùng một lớp không đồng đều; giáo viên chưa được tập huấn về phương pháp dạy học song ngữ; chưa có hệ thống tiêu chí và phương thức đánh giá cụ thể tích hợp giữa kiến thức chuyên môn và ngoại ngữ.
- Phương pháp giảng dạy hiện hành tại trường chủ yếu vẫn là phương pháp truyền thống kết hợp với hoạt động nhóm, thí nghiệm biểu diễn và hỗ trợ từ công nghệ trình chiếu.
Chương 2: Thiết kế tiến trình dạy học một số kiến thức trong chương “Quang học” vật lí 9 theo định hướng phát triển năng lực ngoại ngữ cho học sinh
Tác giả phân tích cấu trúc chương "Quang học" Lớp 9 gồm hai mảng kiến thức lớn: Hiện tượng khúc xạ ánh sáng (gắn với thấu kính hội tụ, thấu kính phân kỳ, máy ảnh, mắt và các tật của mắt, kính lúp) và Các loại ánh sáng (ánh sáng trắng, ánh sáng màu, sự phân tích/trộn ánh sáng, màu sắc các vật, tác dụng của ánh sáng).
Để tổ chức dạy học song ngữ hiệu quả mà không gây quá tải, tác giả xác định cách thức tác động sư phạm:
- Học sinh đọc trước tài liệu song ngữ và chuẩn bị từ vựng ở nhà.
- Cung cấp từ vựng chuyên ngành thông qua thẻ học flashcard có hình ảnh trực quan giúp ghi nhớ nhanh.
- Sử dụng video thí nghiệm và hiện tượng thực tế bằng tiếng Anh của nước ngoài; phát phiếu học tập (task, exercise) theo dạng trắc nghiệm, điền khuyết, sắp xếp câu.
- Giảng dạy bằng slide kết hợp thí nghiệm thực và thí nghiệm ảo. Đối với kiến thức phức tạp, giáo viên đảm bảo học sinh hiểu rõ bản chất bằng tiếng Việt trước khi nghiên cứu và diễn đạt bằng tiếng Anh.
Quy trình thiết kế tiến trình dạy học gồm 5 bước:
- Bước 1: Xác định đặc điểm, nhiệm vụ của chương; tìm hiểu chuẩn kiến thức, kỹ năng của chương và từng bài.
- Bước 2: Chuẩn bị mục tiêu, lựa chọn nội dung, phương pháp, phương tiện và giáo trình song ngữ phù hợp.
- Bước 3: Xây dựng tiến trình giảng dạy theo 5 hoạt động (HĐ1: Khởi động/đặt vấn đề; HĐ2: Hình thành kiến thức; HĐ3: Luyện tập/thực hành; HĐ4: Ứng dụng/vận dụng; HĐ5: Mở rộng/phát triển ý tưởng sáng tạo) kèm hệ thống flashcard từ vựng.
- Bước 4: Thiết kế bộ câu hỏi kiểm tra, đánh giá năng lực của học sinh sau bài học.
- Bước 5: Thu thập thuật ngữ chuyên ngành và tạo flashcard cho bài học tiếp theo.
Tác giả hoàn thiện thiết kế bài giảng mẫu "Hiện tượng khúc xạ ánh sáng" (The phenomenon of refraction) với tiến trình chi tiết:
- Hoạt động 1 (4 phút): Ôn lại định luật truyền thẳng và phản xạ ánh sáng; đặt vấn đề qua thí nghiệm quan sát cây bút chì bị gãy khúc trong cốc nước; giới thiệu thuật ngữ refraction of light.
- Hoạt động 2 (5 phút): Cung cấp từ vựng qua flashcard (các thuật ngữ: incident ray, refracted ray, normal, incident point, angle of incidence, angle of refraction, plane of incidence, bent, ray of light, transparent, equal, smaller, greater).
- Hoạt động 3 (14 phút): Hình thành khái niệm hiện tượng khúc xạ ánh sáng thông qua thí nghiệm tia sáng truyền từ không khí vào nước; học sinh thảo luận nhóm thực hiện Task 1 (điền từ tiếng Anh để hoàn thành định nghĩa và xác định các yếu tố $NN', I, SI, \widehat{SIN}, IK, \widehat{KIN'}$).
- Hoạt động 4 (10 phút): Tìm hiểu quy luật khúc xạ khi truyền từ không khí vào nước ($r < i$) và từ nước ra không khí ($r > i$) qua việc xem video tiếng Anh, thảo luận nhóm hoàn thành Task 2 và vẽ hình đường truyền tia sáng.
- Hoạt động 5 (12 phút): Vận dụng làm bài tập Exercise 1 phân biệt hiện tượng khúc xạ và phản xạ; xem video giải thích hiện tượng đoạn cọc nhúng trong nước nhìn có cảm giác ngắn lại; trả lời câu hỏi liên hệ thực tế về độ sâu biểu kiến của đáy hồ bơi (cảnh báo an toàn đuối nước).
Tác giả tổng hợp bảng phân biệt kiến thức từ phiếu bài tập của học sinh:
| Tiêu chí so sánh | Hiện tượng khúc xạ ánh sáng (The refraction of light) | Hiện tượng phản xạ ánh sáng (The reflection of light) |
|---|---|---|
| Môi trường truyền | Tia tới và tia khúc xạ ở hai môi trường khác nhau (different environments). | Tia tới và tia phản xạ ở trong cùng một môi trường (same environment). |
| Góc tới và góc phản xạ/khúc xạ | Góc tới không bằng góc khúc xạ ($i \neq r$). | Góc tới bằng góc phản xạ ($i = i'$). |
| Đặc điểm đường truyền | Tia sáng bị gãy khúc tại mặt phân cách giữa hai môi trường trong suốt. | Tia sáng bị đổi hướng, hắt trở lại môi trường trong suốt cũ. |
Ngoài ra, chương 2 cung cấp hệ thống phiếu học tập chuẩn bị cho bài tiếp theo "Thấu kính hội tụ" (Converging lens) với các từ vựng: beam of light, parallel, perpendicular, emergent ray, the edge, the middle, thickness, focal point, focus.
Chương 3: Thực nghiệm sư phạm
Chương 3 trình bày việc tổ chức thực nghiệm sư phạm tại Trường THCS Tây Sơn, Đà Nẵng nhằm kiểm chứng tính hiệu quả và tính khả thi của tiến trình dạy học song ngữ đã thiết kế. Nội dung chương tập trung vào:
- Xác định mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng và phạm vi thực nghiệm sư phạm.
- Phân tích diễn biến thực tế của các tiết dạy thực nghiệm.
- Đánh giá định tính: Thái độ học tập, mức độ hứng thú, sự chủ động tham gia thảo luận nhóm và khả năng tiếp nhận thuật ngữ tiếng Anh của học sinh.
- Đánh giá định lượng: Phân tích kết quả qua Bảng tính kết quả kiểm tra lần 1, Bảng tính kết quả kiểm tra lần 2, Bảng tính kết quả trung bình sau 2 đợt kiểm tra và Bảng đánh giá mức độ đạt được về kiến thức chuyên môn kết hợp ngoại ngữ của học sinh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:
- Xây dựng hệ thống cơ sở lý luận hoàn chỉnh về việc tích hợp phát triển năng lực ngoại ngữ trong dạy học môn Vật lí cấp THCS, bao gồm khung năng lực hành động, cấu trúc năng lực ngôn ngữ và các cấp độ dạy học song ngữ.
- Đề xuất bộ tiêu chí đánh giá kết hợp giữa chuẩn năng lực chuyên biệt môn Vật lí (4 nhóm K, P, X, C theo 4 mức độ nhận thức) và Khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ chung Châu Âu CEFR (đánh giá 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết theo 3 mức độ trong bối cảnh học tập môn Vật lí).
- Xây dựng quy trình 5 bước thiết kế bài học song ngữ và cấu trúc tiến trình dạy học 5 hoạt động tích hợp các phương pháp dạy học tích cực.
- Thiết kế trọn vẹn bộ học liệu thực nghiệm cho bài "Hiện tượng khúc xạ ánh sáng" và chuẩn bị cho bài "Thấu kính hội tụ", bao gồm: giáo án song ngữ chi tiết phân bổ theo thời gian, bộ thẻ flashcard từ vựng kèm phiên âm và hình ảnh, hệ thống video thí nghiệm trực quan, phiếu học tập nhóm (Task 1, Task 2) và phiếu bài tập đánh giá (Exercise 1).
Về mặt giải pháp và đóng góp sư phạm:
- Khóa luận đưa ra giải pháp khắc phục rào cản quá tải nhận thức bằng cách phân hóa linh hoạt ngôn ngữ: ưu tiên tiếng Việt để học sinh nắm chắc bản chất vật lý đối với kiến thức trừu tượng, sau đó mới chuyển hóa sang tiếng Anh qua các thuật ngữ và mẫu câu chuẩn mực.
- So với các nghiên cứu thực hiện tại Khoa Vật lí năm 2016 và 2017 (chủ yếu tập trung ở lớp 10, 11 và thiên về thiết kế bài giảng điện tử tiếng Anh đơn thuần), khóa luận đã kết hợp thành công việc dạy học song ngữ với các phương pháp dạy học tích cực (làm việc nhóm, trực quan hóa bằng thí nghiệm thực và video, flashcard), tạo môi trường tương tác đa chiều cho học sinh lớp 9.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Địa bàn khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm chỉ mới triển khai tại 01 trường THCS (Trường THCS Tây Sơn, thành phố Đà Nẵng) với thời gian nghiên cứu giới hạn trong 7 tháng.
- Nội dung thiết kế mới tập trung vào một số bài học cụ thể thuộc chương “Quang học” của chương trình Vật lí 9, chưa bao phủ toàn bộ chương trình Vật lí cấp THCS.
- Năng lực ngoại ngữ của học sinh còn chênh lệch lớn và giáo viên bộ môn chưa được đào tạo, tập huấn chuyên sâu về phương pháp giảng dạy song ngữ.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng thiết kế tiến trình dạy học song ngữ sang các chương kiến thức khác của Vật lí 9 (như Điện học, Điện từ học, Sự bảo toàn và chuyển hóa năng lượng) cũng như các khối lớp khác ở bậc THCS.
- Tiếp tục hoàn thiện và chuẩn hóa bộ công cụ đánh giá năng lực ngoại ngữ chuyên ngành trong môn Khoa học tự nhiên để áp dụng trên diện rộng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Sư phạm Vật lí, Sư phạm Khoa học tự nhiên: Cung cấp khung lý luận, quy trình thiết kế bài dạy song ngữ và cách thức xây dựng tiêu chí đánh giá kết hợp giữa chuyên môn và ngoại ngữ theo chuẩn CEFR.
- Giáo viên Vật lí cấp THCS: Tham khảo trực tiếp mẫu giáo án bài "Hiện tượng khúc xạ ánh sáng", phương pháp sử dụng flashcard hình ảnh để dạy từ vựng chuyên ngành, cách khai thác video thí nghiệm nước ngoài và thiết kế phiếu học tập tích hợp cho học sinh.
- Cán bộ quản lý và nghiên cứu phương pháp dạy học: Cung cấp dữ liệu thực trạng và các bài học kinh nghiệm về những khó khăn khi triển khai Đề án dạy học bằng tiếng nước ngoài ở các trường phổ thông.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân chia năng lực hành động và năng lực ngôn ngữ theo những thành phần nào?
Năng lực hành động gồm 4 thành phần: Năng lực chuyên môn, Năng lực phương pháp, Năng lực xã hội và Năng lực cá thể (tương ứng với 4 trụ cột giáo dục của UNESCO). Năng lực ngôn ngữ gồm Năng lực tổ chức (ngữ pháp, tạo văn bản) và Năng lực ứng dụng (ngụ ý, ngôn ngữ xã hội).
2. Dạy học song ngữ trong khóa luận được chia thành mấy cấp độ và áp dụng ra sao?
Dạy học song ngữ được chia thành 3 cấp độ: Cấp độ 1 (giảng dạy tiếng Việt là chủ yếu, bài tập và nhóm dùng tiếng Anh); Cấp độ 2 (giảng dạy và sửa bài chủ yếu bằng tiếng Anh); Cấp độ 3 (dạy học hoàn toàn bằng tiếng Anh). Trong bài giảng thực nghiệm, tác giả áp dụng linh hoạt cấp độ 1 và cấp độ 2 phù hợp với trình độ học sinh lớp 9.
3. Tiêu chí đánh giá năng lực ngoại ngữ trong môn Vật lí được tác giả xây dựng dựa trên cơ sở nào?
Tiêu chí được xây dựng dựa trên Khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ chung Châu Âu (CEFR từ A1 đến C2), được cụ thể hóa thành 3 mức độ đánh giá cho cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết phù hợp với các hoạt động học tập môn Vật lí.
4. Trong bài giảng thực nghiệm "Hiện tượng khúc xạ ánh sáng", những thuật ngữ tiếng Anh cốt lõi nào được cung cấp cho học sinh?
Học sinh được học các thuật ngữ qua flashcard gồm: incident ray (tia tới), refracted ray (tia khúc xạ), normal (pháp tuyến), incident point (điểm tới), angle of incidence (góc tới), angle of refraction (góc khúc xạ), plane of incidence (mặt phẳng tới), ray of light (tia sáng), transparent (trong suốt), bent (bẻ gãy/gãy khúc), equal (bằng), smaller (nhỏ hơn), greater (lớn hơn).
5. Kết quả điều tra thực trạng tại Trường THCS Tây Sơn (Đà Nẵng) chỉ ra những rào cản chính nào đối với dạy học song ngữ?
Điều tra qua phỏng vấn giáo viên bộ môn chỉ ra 4 rào cản: Trình độ ngoại ngữ của giáo viên chuyên môn chưa đáp ứng; trình độ tiếng Anh của học sinh không đồng đều; giáo viên chưa được tập huấn về dạy học song ngữ; và chưa có phương thức đánh giá cụ thể tích hợp giữa kiến thức chuyên môn với ngoại ngữ.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Khánh Linh đã giải quyết một vấn đề mang tính thời sự trong đổi mới giáo dục phổ thông thông qua việc thiết kế tiến trình dạy học song ngữ Anh – Việt cho chương "Quang học" Vật lí 9. Công trình xây dựng thành công khung lý luận tích hợp, bộ tiêu chí đánh giá năng lực kép (chuyên môn và ngoại ngữ theo CEFR) cùng hệ thống bài giảng, học liệu trực quan chi tiết. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với sinh viên sư phạm, giáo viên Vật lí và các nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy tích hợp ngoại ngữ ở bậc trung học cơ sở.