Luận văn thạc sĩ phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn cho học sinh trong dạy học chuyên đề tích phân lớp 12

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn cho học sinh trong dạy học chuyên đề tích phân lớp 12.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Tác giả

Trần Ngọc Quang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Lịch sử nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu

Khách thể và đối tượng nghiên cứu

Khách thể nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Giả thuyết khoa học

Phương pháp nghiên cứu

Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Năng lực và năng lực giải quyết vấn đề

1.1.1. Năng lực giải quyết vấn đề

1.2. Toán học phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn

1.2.1. Vai trò và ý nghĩa của toán học với thực tiễn

1.2.2. Phân tích chương trình toán học chương Nguyên hàm Tích phân

1.3. Thực trạng vận dụng dạy học toán để phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn ở trường trung học phổ thông A Duy Tiên

1.4. Một số phương pháp dạy học tích cực phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn

1.4.1. Phương pháp dạy học theo góc

1.4.2. Phương pháp dạy học theo dự án

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU VIỆC XÂY DỰNG HỆ THỐNG BÀI TẬP CÓ NỘI DUNG THỰC TIỄN TRONG DẠY HỌC CHUYÊN ĐỀ TÍCH PHÂN LỚP 12

2.1. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn

2.1.1. Nguyên tắc chọn dạng bài tập

2.1.2. Nguyên tắc xây dựng hệ thống bài tập

2.2. Xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề

2.2.1. Tiêu chí và mức độ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề

2.2.2. Thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề

2.3. Phân dạng bài tập ứng dụng thực tiễn chuyên đề Tích phân lớp 12

2.3.1. Ứng dụng tích phân trong một số bài toán vận tốc, tỉ lệ bán hàng

2.3.1.1. Kiến thức cơ bản
2.3.1.2. Ví dụ minh họa
2.3.1.3. Bài tập rèn luyện

2.3.2. Ứng dụng tích phân trong tính diện tích hình phẳng

2.3.2.1. Kiến thức cơ bản
2.3.2.2. Ví dụ minh họa
2.3.2.3. Bài tập rèn luyện

2.3.3. Ứng dụng tích phân trong tính thể tích khối tròn xoay và vật thể

2.3.3.1. Kiến thức cơ bản
2.3.3.2. Ví dụ minh họa
2.3.3.3. Bài tập rèn luyện

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.3. Kế hoạch thực nghiệm sư phạm

3.3.1. Đối tượng thực nghiệm

3.3.2. Nội dung và thời gian thực nghiệm

3.4. Tiến hành thực nghiệm sư phạm

3.4.1. Giáo án thực nghiệm

3.4.2. Đề kiểm tra, đánh giá

3.5. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

3.5.1. Đánh giá định tính

3.5.2. Đánh giá định lượng

3.6. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề

Phát triển năng lực giải quyết vấn đề là mục tiêu quan trọng của giáo dục hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh dạy học tích phân lớp 12. Việc này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn vận dụng linh hoạt vào các tình huống thực tế. Chương trình giáo dục phổ thông mới nhấn mạnh việc hình thành và phát triển các năng lực cốt lõi, trong đó có năng lực giải quyết vấn đề. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong phương pháp dạy và học, từ truyền thụ kiến thức thụ động sang kiến tạo tri thức chủ động. Theo tác giả Trần Ngọc Quang, việc này vô cùng cần thiết để các em làm quen với môi trường học tập mới.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực giải quyết vấn đề

Năng lực giải quyết vấn đề đóng vai trò then chốt trong việc giúp học sinh thích ứng với cuộc sống và công việc sau này. Nó không chỉ liên quan đến kiến thức chuyên môn mà còn bao gồm khả năng tư duy logic, sáng tạo và hợp tác. Kỹ năng giải quyết vấn đề giúp học sinh tự tin đối mặt với những thách thức, tìm ra giải pháp tối ưu và đưa ra quyết định phù hợp.Việc này sẽ trang bị cho học sinh hành trang vững chắc bước vào đời. Theo đó, học sinh có thể tự mình đối diện với những vấn đề xảy ra trong cuộc sống.

1.2. Liên hệ năng lực giải quyết vấn đề và tích phân lớp 12

Dạy học tích phân lớp 12 tạo cơ hội tốt để phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Các bài toán tích phân thường gắn liền với các ứng dụng thực tế trong vật lý, kinh tế, kỹ thuật, đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức một cách linh hoạt và sáng tạo.Việc giải quyết những bài toán thực tế bằng tích phân giúp học sinh thấy được mối liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn, từ đó tăng hứng thú học tập và khả năng vận dụng kiến thức.Đồng thời, việc này cũng giúp phát triển tư duy toán học của học sinh.

II. Thách Thức Trong Dạy Học Tích Phân Lớp 12 Hiện Nay

Mặc dù có tầm quan trọng lớn, việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn trong dạy học tích phân lớp 12 vẫn còn nhiều thách thức. Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc truyền thụ kiến thức lý thuyết, ít chú trọng đến việc vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tế. Học sinh ít có cơ hội được thực hành giải quyết các bài toán gắn liền với đời sống, dẫn đến tình trạng học vẹt, thiếu kỹ năng ứng dụng. Theo Trần Ngọc Quang, trong thực tế dạy học toán, việc vận dụng toán học vào thực tiễn chưa được quan tâm một cách đúng mức và thường xuyên.

2.1. Thiếu bài tập tích phân gắn liền thực tiễn

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt các bài tập tích phân có tính ứng dụng trong sách giáo khoa và tài liệu tham khảo. Các bài tập thường mang tính trừu tượng, ít liên hệ với các vấn đề thực tế, khiến học sinh khó hình dung được ứng dụng của tích phân trong đời sống.Theo đó, giáo viên cũng gặp khó khăn trong việc thiết kế các hoạt động dạy học gắn liền với thực tiễn.Việc này dẫn đến sự nhàm chán và thiếu hứng thú học tập của học sinh.

2.2. Phương pháp dạy học chưa phát huy tính tích cực

Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều, ít tạo cơ hội cho học sinh tham gia vào quá trình khám phá và giải quyết vấn đề. Giáo viên thường giải sẵn các bài tập mẫu, học sinh chỉ việc làm theo, không được khuyến khích tư duy sáng tạo và tìm tòi giải pháp riêng.Việc này khiến học sinh trở nên thụ động, thiếu tự tin và khả năng tự học.Học sinh cần được tạo điều kiện để tự mình khám phá và giải quyết các vấn đề.

III. Cách Phát Triển Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Tích Phân

Để khắc phục những hạn chế trên, cần có những giải pháp đồng bộ để phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học tích phân lớp 12. Điều quan trọng là phải thay đổi phương pháp dạy học, tăng cường các hoạt động thực hành, gắn liền kiến thức với thực tiễn. Giáo viên cần tạo môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tư duy sáng tạo, hợp tác và tự học. Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ thống bài tập tích phân có tính ứng dụng, đa dạng về hình thức và nội dung, phù hợp với trình độ của học sinh.

3.1. Thiết kế bài giảng tích hợp ứng dụng thực tế

Giáo viên cần thiết kế các bài giảng tích hợp ứng dụng tích phân vào các lĩnh vực thực tế như vật lý, kinh tế, kỹ thuật. Ví dụ, khi dạy về tính diện tích hình phẳng, có thể liên hệ với việc tính diện tích các khu đất, mặt cắt của chi tiết máy. Khi dạy về tính thể tích khối tròn xoay, có thể liên hệ với việc tính thể tích các vật thể quen thuộc trong đời sống.Việc liên hệ với thực tế giúp học sinh hiểu rõ hơn về ý nghĩa của tích phân và ứng dụng của nó trong cuộc sống.Giáo viên có thể sử dụng các ví dụ trực quan, sinh động để minh họa.

3.2. Sử dụng phương pháp dạy học tích cực

Nên sử dụng các phương pháp dạy học tích cực như dạy học theo dự án, dạy học theo nhóm, dạy học theo tình huống để khuyến khích học sinh tham gia vào quá trình khám phá và giải quyết vấn đề. Trong các dự án, học sinh được giao các nhiệm vụ thực tế, đòi hỏi phải vận dụng kiến thức tích phân để giải quyết. Trong các hoạt động nhóm, học sinh được thảo luận, chia sẻ ý tưởng và hợp tác để tìm ra giải pháp.Việc này giúp phát triển kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng giao tiếp của học sinh.

3.3. Xây dựng hệ thống bài tập đa dạng

Cần xây dựng hệ thống bài tập tích phân đa dạng, bao gồm cả bài tập lý thuyết, bài tập tính toán và bài tập ứng dụng. Các bài tập ứng dụng nên gắn liền với các tình huống thực tế, đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức một cách linh hoạt và sáng tạo. Nên có các bài tập mở, khuyến khích học sinh tự tìm tòi, khám phá và đưa ra các giải pháp khác nhau.Việc này giúp phát triển tư duy sáng tạo và khả năng tự học của học sinh.

IV. Top Phương Pháp Dạy Tích Phân Lớp 12 Gắn Thực Tiễn

Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cựcdạy học gắn liền thực tiễn có thể mang lại hiệu quả cao trong việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Các phương pháp này tạo cơ hội cho học sinh được trải nghiệm, khám phá và vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tế, từ đó tăng cường hứng thú học tập và khả năng ứng dụng kiến thức. Quan trọng hơn, giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ học sinh trong quá trình học tập.

4.1. Dạy học theo dự án với chủ đề tích phân thực tế

Dạy học theo dự án cho phép học sinh tự lựa chọn các dự án liên quan đến ứng dụng tích phân trong đời sống. Ví dụ, học sinh có thể thực hiện dự án tính toán chi phí xây dựng một bể bơi hình dạng đặc biệt, hoặc dự án phân tích hiệu quả kinh tế của một quy trình sản xuất sử dụng tích phân.Việc này giúp học sinh chủ động tìm hiểu kiến thức, rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm và trình bày kết quả.Giáo viên cần hướng dẫn học sinh xác định mục tiêu, lập kế hoạch và thực hiện dự án một cách hiệu quả.

4.2. Dạy học theo tình huống ứng dụng tích phân

Dạy học theo tình huống đặt học sinh vào các tình huống thực tế, đòi hỏi phải vận dụng kiến thức tích phân để giải quyết. Ví dụ, học sinh có thể được giao tình huống thiết kế một hệ thống tưới tiêu tự động cho một khu vườn, hoặc tình huống phân tích dữ liệu bán hàng để dự đoán doanh thu trong tương lai.Việc này giúp học sinh rèn luyện khả năng tư duy phản biện, đưa ra quyết định và giải quyết vấn đề trong các tình huống phức tạp.Giáo viên cần tạo ra các tình huống hấp dẫn, kích thích sự tò mò và hứng thú của học sinh.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Dạy Tích Phân

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học tích phân lớp 12. Các nghiên cứu này cho thấy rằng học sinh được học theo phương pháp tích cực và gắn liền với thực tiễn có kết quả học tập tốt hơn, có khả năng vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tế tốt hơn và có hứng thú học tập cao hơn. Bên cạnh đó, những học sinh này cũng phát triển được các kỹ năng mềm quan trọng như tư duy sáng tạo, làm việc nhóm và giao tiếp.

5.1. Ví dụ về ứng dụng tích phân trong kinh tế và vật lý

Tích phân và ứng dụng trong kinh tế có thể được sử dụng để tính toán tổng doanh thu từ một hàm doanh thu biên, hoặc để tính toán thặng dư sản xuất và thặng dư tiêu dùng. Tích phân và ứng dụng trong vật lý có thể được sử dụng để tính quãng đường đi được của một vật thể từ một hàm vận tốc, hoặc để tính công thực hiện bởi một lực biến đổi.Những ví dụ này giúp học sinh thấy được tính ứng dụng rộng rãi của tích phân trong các lĩnh vực khác nhau.

5.2. Đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học mới

Việc đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh cần được thực hiện một cách toàn diện, bao gồm cả đánh giá kiến thức, kỹ năng và thái độ. Có thể sử dụng các hình thức đánh giá khác nhau như bài kiểm tra, bài tập dự án, bài thuyết trình và quan sát hoạt động của học sinh trong lớp. Kết quả đánh giá cần được sử dụng để điều chỉnh phương pháp dạy học và hỗ trợ học sinh phát triển năng lực giải quyết vấn đề một cách tốt nhất.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Năng Lực Toán Học

Phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học tích phân lớp 12 là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự nỗ lực của cả giáo viên và học sinh. Tuy nhiên, với những giải pháp đồng bộ và sự thay đổi trong tư duy dạy và học, hoàn toàn có thể đạt được những kết quả tích cực. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học sáng tạo, gắn liền với thực tiễn, để giúp học sinh phát triển toàn diện các năng lực cốt lõi, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.

6.1. Tóm tắt những điểm chính và khuyến nghị

Bài viết đã trình bày tổng quan về tầm quan trọng của việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học tích phân lớp 12, các thách thức hiện tại và các giải pháp khả thi. Khuyến nghị giáo viên nên tích cực đổi mới phương pháp dạy học, xây dựng hệ thống bài tập đa dạng và tạo môi trường học tập tích cực để khuyến khích học sinh tư duy sáng tạo và hợp tác.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và phát triển giáo dục

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp dạy học mới, xây dựng các công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề và phát triển các tài liệu dạy học tích phân gắn liền với thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền giáo dục chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại và giúp học sinh phát triển toàn diện các năng lực cốt lõi, bao gồm năng lực giải quyết vấn đề.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Năng lực và năng lực giải quyết vấn đề 1. Khái niệm năng lực Năng lực là một khái niệm đang thu hút sự quan tâm của rất nhiều nhà nghiên cứu cả trong và ngoài nước. Cho đến nay thì khái niệm năng lực có rất nhiều cách diễn đạt khác nhau được tiếp cận theo nhiều hướng khác nhau.

Năng lực hay khả năng, kĩ năng trong tiếng Việt có thể xem tương đương với các thuật ngữ trong tiếng Anh là “competence”, “ability”, “capability”,… Ở mỗi thuật ngữ khác nhau sẽ có một cách hiểu về năng lực tương ứng. Nhìn chung, hầu hết các quan điểm ở trên đều quy năng lực vào phạm trù khả năng hoặc kĩ năng. Khả năng hay kĩ năng trong tiếng Việt có nghĩa tương đương với một số từ trong tiếng Anh như: competence, ability, capability, skill… Tuy nhiên nếu hiểu năng lực như hiểu kỉ năng hay khả năng thì có phần chưa toàn diện. * Ở Việt Nam, với xu hướng giáo dục như đã nói ở trên thì vấn đề năng lực cũng được nhiều người quan tâm và nghiên cứu.

Chẳng hạn như: + Trong lĩnh vực tâm lý, người ta cho rằng năng lực là tổng hợp các đặc điểm, thuộc tính tâm lí của cá nhân phù hợp với yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định nhằm đảm bảo cho hoạt động đó đạt hiệu quả cao. Và chia năng lực thành năng năng lực chung, năng lực cốt lõi và năng lực chuyên môn. + Theo cách hiểu của Trần Trọng Thủy và Nguyễn Quang Uẩn thì cho rằng năng lực là tổng hợp những thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo việc hoàn thành có kết quả tốt trong lĩnh vực hoạt động ấy.12 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.12 Tựu chung lại, năng lực được coi là sự kết hợp của các khả năng, phẩm chất, thái độ của một cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ có hiệu quả. Bên cạnh đó, tuy có một số quan điểm không cơ bản khác nhau về năng lực nhưng các nhà nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam đều gặp nhau ở qua điểm cho rằng, năng lực là sự kết hợp của các khả năng, phẩm chất, thái độ của một cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ có hiệu quả.

Và được bộc lộ thông qua các hoạt động (hành động, công việc. * Quan điểm của tác giả, dựa vào những quan điểm và cách hiểu về năng lực của các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước có thể thấy năng lực là một khái niệm rộng, với nhiều cách hiểu và được nhìn nhận trên nhiều lĩnh vực. Có thể thấy rằng, năng lực dù trong bất kỳ lĩnh vực nào cũng đều có ba đặc trưng cơ bản, đó là: được bộc lộ ở hoạt động; tính “hiệu quả” của năng lực , nghĩa là “thành công” hoặc “chất lượng cao” của hoạt động; “sự phối hợp (tổng hợp, huy động) nhiều nguồn lực”. Tóm lại, có thể hiểu năng lực là sự thực hiện đạt hiệu quả cao một hoạt động (công việc) cụ thể trong một lĩnh vực cụ thể, năng lực được hình thành dựa vào tố chất sẵn có của cá nhân.

Thông qua quá trình rèn luyện, học tập và thực hành năng lực ngày càng phát triển, hoàn thiện đảm bảo cho cá nhân đạt được hiệu quả cao trong một lĩnh vực cụ thể tương ứng với năng lực mà mình có. Đặc điểm của năng lực Từ nhiều nghiên cứu trên thế giới, có thể thấy rằng, năng lực được thể hiện, bộc lộ qua hoạt động và được đánh giá bằng hiệu quả của hoạt động. Dựa vào những kết quả nghiên và từ chương trình giáo dục phổ thông tổng thể, có thể rút ra những đặc điểm chính của năng lực:  Năng lực được hình thành, phát triển thông qua hoạt động và thể hiện ở sự thành công trong hoạt động thực tiễn.12 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.12  Năng lực là kết quả huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,.  Năng lực là sự kết hợp giữa tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện của người học.

Mô hình cấu trúc của năng lực Có rất nhiều cách tiếp cận cấu trúc năng lực , tuy nhiên nổi bật hơn cả là một số mô hình sau : a. Mô hình 4 trụ cột giáo dục của UNESCO Một trong những mô hình được nhiều quốc gia trên thế giới tham khảo và phát huy hiệu quả là mô hình 4 trụ cột của UNESCO được coi như một triết lý giáo dục của thế kỷ XXI. Mô hình bốn thành phần năng lực ứng với bốn trụ cột giáo dục của UNESO Các trụ cột giáo dục của Các thành phần năng lực UNESO Năng lực chuyên môn Học để biết Năng lực phương pháp Học để làm Năng lực xã hội Học để cùng chung sống Năng lực cá thể Học để tự khẳng định (LUAN.12 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Mô hình của các nhà sư phạm nghề Đức Theo quan điểm của các nhà sư phạm nghề Đức, cấu trúc chung của năng lực hành động được mô tả là sự kết hợp của bốn năng lực thành phần sau.

Năng lực chuyên môn (Professional competency): Là những kiến thức, hiểu biết, kĩ năng, … thuộc lĩnh vực chuyên môn mang tính đặc thù cho từng ngành/chuyên ngành hoặc một cá nhân nào đó cần có để giải quyết công việc một cách có hiệu quả. Ví dụ, trong môn toán, năng lực chuyên môn được nêu ra ở đây là năng lực tính toán, năng lực sử dụng ngôn ngữ toán học, năng lực tư duy toán học, năng lực sử dụng các công cụ toán học,… Năng lực phương pháp (Methodical competency): Được hiểu là trong một nhiệm vụ cụ thể nào đó cá nhân cần phải biết xây dựng các kế hoạch và đưa ra được phương hướng giải quyết nhiệm vụ đó sao cho đúng với mục đích đã đề ra. Năng lực xã hội (Social competency): Trong mọi bối cảnh thì việc hoàn thành được mục đích của nhiệm vụ hay tình huống thực tiễn của một nhóm các thành viên được hiểu là năng lực xã hội. Năng lực xã hội thường bao gồm khả năng giao tiếp, khả năng làm việc nhóm, khả năng lãnh đạo,… Năng lực cá thể (Induvidual competency): Được hiểu là khả năng xác định được giới hạn của bản thân, có thể tự xây dựng kế hoạch và thực hiện kế hoạch để phát triển năng khiếu của bản thân cũng như chuẩn giá trị đạo đức và có khả năng chi phối hành vi.

Mô hình cấu trúc năng lực trên đây có thể được cụ thể hoá trong từng lĩnh vực chuyên môn, nghề nghiệp khác nhau. Ngoài ra, trong mỗi lĩnh vực chuyên môn, nghề nghiệp người ta lại xây dựng các nhóm năng lực khác nhau. Chẳng hạn như năng lực của giáo viên sẽ bao gồm những nhóm năng lực cơ bản sau: năng lực dạy học, năng lực giáo dục, năng lực chẩn đoán và tư vấn, năng lực phát triển nghề nghiệp và phát triển trường học.12 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các thành phần cấu trúc năng lực c.

Mô hình theo chương trình giáo dục phổ thông tổng thể của Việt Nam năm 2018 Chương trình giáo dục phổ thông mới sẽ hình thành và phát triển cho học sinh 5 phẩm chất chủ yếu là yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm. Chương trình cũng hình thành và phát triển cho học sinh những năng lực cốt lõi gồm: - Những năng lực chung, được tất cả các môn học và hoạt động giáo dục góp phần hình thành, phát triển: năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. - Những năng lực chuyên môn, được hình thành, phát triển chủ yếu thông qua một số môn học và hoạt động giáo dục nhất định: năng lực ngôn ngữ, tính toán, tìm hiểu tự nhiên và xã hội, công nghệ, tin học, thẩm mỹ, thể chất. Bên cạnh việc hình thành, phát triển các năng lực cốt lõi, chương trình giáo dục phổ thông còn góp phần phát hiện, bồi dưỡng năng lực đặc biệt (năng khiếu) của học sinh.

Chúng ta có thể ghi nhớ bởi sơ đồ dưới đây: (LUAN.12 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các phẩm chất và năng lực chương trình giáo dục phổ thông tổng thể hình thành và phát triển cho học sinh [3] 1. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực Dạy học theo định hướng phát triển năng lực là lấy người học làm trung tâm, trong đó, năng lực người học cần đạt là cơ sở để xác định các mục tiêu, nội dung, hoạt động, phương pháp dạy học mà người dạy cần phải căn cứ vào đó để tiến hành các hoạt động giảng dạy và giáo dục. Chương trình dạy học theo định hướng phát triển năng là dạy học định hướng kết quả đầu ra, chú trọng năng lực vận dụng tri thức vào thực tiễn.

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực là mô hình dạy học nhằm phát triển tối đa năng lực của người học, trong đó, người học tự mình hoàn thành nhiệm vụ nhận thức dưới sự tổ chức, hướng dẫn của người dạy. Đặc trưng cơ bản của dạy học theo định hướng phát triển năng lực: • Dạy học thông qua các hoạt động của học sinh (LUAN.12 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.12 Dạy học thông qua tổ chức các hoạt động học tập, từ đó giúp học sinh tự khám phá những điều chưa biết, sáng tạo ra cái mới chứ không phải thụ động tiếp thu những tri thức. • Dạy học chú trọng rèn luyện phương pháp tự học Các tri thức phương pháp thường là những quy tắc, quy trình, phương thức hành động, tuy nhiên cũng cần coi trọng cả các phương pháp có tính chất dự đoán, giả định (ví dụ: phương pháp giải bài tập vật lí, các bước cân bằng phương trình phản ứng hóa học, phương pháp giải bài tập toán học,. Cần rèn luyện cho học sinh các thao tác tư duy như phân tích, tổng hợp, đặc biệt hoá, khái quát hoá, tương tự, quy lạ về quen.

để dần hình thành và phát triển tiềm năng sáng tạo của họ. • Tăng cường học tập cá thể phối hợp với học tập hợp tác • Kết hợp đánh giá của thầy với tự đánh giá của trò 1. Các phương pháp đánh giá năng lực Do năng năng lực là một khái niệm khá trừu tượng nên để đánh giá năng lực một cách chính xác và khách quan nhất thì phải sử dụng nhiều phương đánh giá khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Phát Triển Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Thực Tiễn Trong Dạy Học Tích Phân Lớp 12" tập trung vào việc nâng cao khả năng giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua phương pháp dạy học tích cực. Tài liệu này không chỉ cung cấp các phương pháp giảng dạy hiệu quả mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng kiến thức vào thực tiễn, giúp học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng tự học.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua dạy học stem chương amin amino axit protein hoá học 12", nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng STEM trong giáo dục. Ngoài ra, tài liệu "Skkn mới nhất một số biện pháp phát huy năng lực nói và nghe của học sinh trong giờ học ngữ văn 10" cũng có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về việc phát triển kỹ năng giao tiếp trong học tập. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục phát triển năng lực tự học cho học sinh thông qua các hoạt động trải nghiệm trong chủ đề thực vật lớp ba" sẽ mang đến những phương pháp thú vị để khuyến khích học sinh tự học và khám phá kiến thức.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong giáo dục, từ đó nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.