Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đã thúc đẩy làn sóng đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) vào Việt Nam. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao khoa học công nghệ, tái cơ cấu kinh tế, mở rộng quy mô thị trường và nâng cao năng lực quản trị. Trong ngành sản xuất xe máy, Công ty TNHH Piaggio Việt Nam (100% vốn đầu tư từ tập đoàn Piaggio của Ý) là một trong những doanh nghiệp châu Âu đầu tiên thiết lập cơ sở sản xuất quy mô lớn tại Việt Nam từ năm 2007.

Tuy nhiên, thị trường xe hai bánh nội địa bước vào giai đoạn bão hòa sau thời kỳ tăng trưởng nóng (đạt đỉnh 3,3 triệu xe năm 2011 và giảm xuống 2,8 triệu xe năm 2015), cùng với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu Nhật Bản như Honda và Yamaha. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đánh giá và hoàn thiện hoạt động phát triển kinh doanh của Piaggio Việt Nam.

Đề tài "Phát triển kinh doanh của Công ty TNHH Piaggio Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Hồng Ngọc (Mã SV: 11166110, Lớp Kinh tế quốc tế 58A, Viện Thương mại & Kinh tế quốc tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) dưới sự hướng dẫn của PGS. Ngô Thị Tuyết Mai vào tháng 5 năm 2020.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm, doanh thu và dịch vụ khách hàng trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động phát triển kinh doanh của Công ty TNHH Piaggio Việt Nam giai đoạn 2015–2019 thông qua đánh giá môi trường vĩ mô, vi mô, năng lực nội tại và các chỉ tiêu kinh doanh.
  3. Nhận diện các kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân dẫn đến các điểm nghẽn trong sản xuất - kinh doanh.
  4. Đề xuất phương hướng, giải pháp phát triển kinh doanh cho Piaggio Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2030 và các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước.

Đối tượng nghiên cứu là các hoạt động phát triển kinh doanh của Công ty TNHH Piaggio Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại trụ sở, tổ hợp nhà máy sản xuất tại tỉnh Vĩnh Phúc, hệ thống phân phối nội địa và mạng lưới xuất khẩu trong khu vực. Phạm vi thời gian phân tích số liệu thứ cấp chủ yếu từ năm 2015 đến năm 2019, định hướng giải pháp giai đoạn 2020–2025 và tầm nhìn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm và nguyên lý kinh tế thương mại quốc tế:

  • Thị trường và phát triển thị trường: Tiếp cận theo cả góc độ vĩ mô (tổng thể quan hệ cung - cầu và môi trường tương tác) và góc độ vi mô (tập khách hàng hiện hữu, khách hàng tiềm năng và đối thủ cạnh tranh). Phát triển thị trường được chia thành:
    • Phát triển theo chiều rộng: Mở rộng quy mô thị phần thông qua tiêu thức địa lý (vùng miền, quốc gia mới), tiêu thức sản phẩm (đa dạng hóa danh mục) và tiêu thức khách hàng (thu hút nhóm khách hàng mới hoặc khách hàng của đối thủ).
    • Phát triển theo chiều sâu: Tăng khả năng tiêu thụ tại thị trường hiện tại thông qua đẩy mạnh marketing, khai thác nhóm khách hàng trung thành và cải tiến chất lượng sản phẩm/dịch vụ kèm theo.
  • Phát triển sản phẩm: Vận dụng lý thuyết của Philip Kotler về sản phẩm và sản phẩm mới; phân tích các điều kiện áp dụng chiến lược phát triển sản phẩm khi thị trường bước vào giai đoạn bão hòa hoặc có sự cạnh tranh công nghệ cao.
  • Doanh thu và phát triển doanh thu: Xác định công thức doanh thu bán hàng $M = \sum_{i=1}^{n} q_i \times p_i$ (trong đó $q_i$ là khối lượng sản phẩm $i$ tiêu thụ, $p_i$ là giá bán đơn vị sản phẩm $i$). Đánh giá vai trò của doanh thu đối với chu chuyển vốn lưu động và tự chủ tài chính.
  • Dịch vụ khách hàng: Phân tích 4 yếu tố cấu thành tiêu chuẩn đo lường dịch vụ gồm: Thời gian, Độ tin cậy, Thông tin và Sự thích nghi (tính linh hoạt).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng bao gồm: phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính của Piaggio Việt Nam (2015–2019), số liệu từ Cục Thống kê, các nghiên cứu chuyên ngành và website chính thức của các doanh nghiệp xe máy tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về Công ty TNHH Piaggio Việt Nam

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và định hướng chiến lược của doanh nghiệp:

  • Thông tin pháp lý và lịch sử: Công ty thành lập theo Giấy phép đầu tư số 192023000057 do Ban quản lý các KCN tỉnh Vĩnh Phúc cấp ngày 02/10/2007 bởi hai thành viên sáng lập: Piaggio & C. S.p.A và Piaggio Vespa B.V. Đại diện pháp luật là Tổng Giám đốc Gianluca Fiume. Trụ sở chính đặt tại Lô M, Khu công nghiệp Bình Xuyên, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Quá trình hình thành: Tiền thân là Văn phòng đại diện Piaggio Indochina Pte. Ltd (PIPL) thành lập tháng 1/1996 tại Hà Nội. Tháng 10/2007, khởi công nhà máy tại Vĩnh Phúc với số vốn đầu tư ban đầu 30 triệu USD. Ngày 24/06/2009, nhà máy chính thức khánh thành và xuất xưởng mẫu xe Vespa LX 125 đầu tiên sản xuất tại Việt Nam với 4 màu cơ bản (Trắng, Đen, Đỏ dâu tây, Xanh da trời). Đến tháng 9/2010, chiếc Vespa thứ 50.000 xuất xưởng.
  • Mô hình tổ chức: Bộ máy quản lý đứng đầu là Tổng Giám đốc (Mr. Gianluca Fiume), trực tiếp điều hành 5 khối chức năng:
    • Khối sản xuất (Giám đốc: Mr. Alessio Porcari): Quản lý 4 phòng ban gồm Sản xuất, Thu mua, Logistics, Dịch vụ hậu mãi.
    • Khối bán hàng & Marketing (Giám đốc: Mrs. Julie Taieb): Quản lý Phòng Kinh doanh và Phòng Marketing.
    • Khối tài chính kế toán (Giám đốc: Mr. Enrico Bruni).
    • Khối nhân sự (Giám đốc: Mr. Phạm Hồng Quân).
    • Khối nghiên cứu và phát triển - R&D (Giám đốc: Mr. Michele Livi).
  • Mục tiêu & Chiến lược kinh doanh: Chiếm lĩnh phân khúc xe tay ga cao cấp tại Việt Nam; đưa nhà máy Vĩnh Phúc trở thành trung tâm sản xuất và xuất khẩu của Tập đoàn Piaggio sang thị trường châu Á - Thái Bình Dương. Chiến lược cốt lõi tập trung vào việc tạo sự khác biệt thông qua thiết kế mang tính nghệ thuật, đậm phong cách và văn hóa truyền thống Italia.

Chương 2: Thực trạng phát triển kinh doanh của Công ty TNHH Piaggio Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích môi trường kinh doanh và thực trạng hoạt động phát triển kinh doanh của công ty qua các số liệu giai đoạn 2015–2019:

1. Môi trường kinh doanh:

  • Chính trị - Pháp luật: Việt Nam có hệ thống chính trị ổn định; các cam kết WTO giúp bãi bỏ thuế ưu đãi theo tỷ lệ nội địa hóa và mở cửa cho doanh nghiệp ngoại phân phối xe máy từ 01/01/2009. Chính sách ưu đãi thuế TNDN (Luật Đầu tư nước ngoài) cho phép áp dụng mức thuế 15–25%, miễn tối đa 2 năm và giảm 50% trong tối đa 2 năm tiếp theo.
  • Kinh tế: GDP 2019 tăng 7,02%, năng suất lao động đạt 4.791 USD/người, TFP đóng góp 46,11%, hệ số ICOR bình quân 2016–2019 đạt 6,14. Thị trường xe máy nội địa phân hóa rõ rệt: 5 doanh nghiệp FDI lớn chiếm 98,7% thị phần (Honda chiếm 70%, Yamaha 23%, SYM 2,7%, Piaggio 2%, Suzuki 1%). Các hiệp định CPTPP và EVFTA tạo lộ trình giảm thuế nhập khẩu linh kiện, phụ tùng và mở rộng xuất khẩu.
  • Xã hội: Dân số đạt 97,3 triệu người (2020) với 35,92% ở khu vực thành thị. Tỷ số già hóa (aging index) tăng từ 25% năm 2010 lên 37% năm 2020, đặt ra thách thức về việc tiếp cận nhóm khách hàng trẻ tuổi (30–35 tuổi).
  • Đối thủ cạnh tranh: Honda Việt Nam (với 6 nhà máy/phân xưởng, công suất sản xuất xe máy hơn 3 triệu xe/năm, mạng lưới phân phối áp đảo) và Yamaha Motor Việt Nam (với 2 nhà máy, hơn 300 đại lý, thế mạnh tiếp cận giới trẻ) tạo áp lực cạnh tranh trực tiếp rất lớn.

2. Môi trường bên trong và năng lực tài chính:

  • Nhân sự: Tổng số cán bộ công nhân viên là 850 người, trong đó lao động nước ngoài chiếm 8% (68 người). Cơ cấu lao động theo trình độ thể hiện qua bảng sau:
Trình độ chuyên môn Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Trên đại học 29 3,4
Đại học 70 8,2
Cao đẳng, trung cấp 49 5,8
Phổ thông trung học (PTTH) 702 82,6
Tổng cộng 850 100,0

Nguồn: Phòng Nhân sự Công ty TNHH Piaggio Việt Nam

  • Cơ sở vật chất: Năm 2012, Piaggio mở rộng nhà máy tại KCN Bình Xuyên lên 190.000 m², khánh thành nhà máy sản xuất động cơ công suất 200.000 động cơ/năm và nâng công suất lắp ráp xe lên 300.000 xe/năm. Đạt tỷ lệ nội địa hóa 84% với dòng Liberty và 89% với dòng Vespa, thông qua 98 nhà cung cấp trong nước và 78 nhà cung cấp nước ngoài.
  • Tình hình tài chính giai đoạn 2016–2019:
Chỉ tiêu (Đơn vị: Đồng) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Tổng tài sản / Tổng nguồn vốn 3.318.345.582.420 3.387.926.543.091 3.814.349.170.487 3.717.054.022.284
- Tài sản ngắn hạn 1.954.429.196.814 2.159.721.671.399 2.735.753.977.193 2.640.889.186.042
- Tài sản dài hạn 1.363.916.385.606 1.228.204.871.692 1.078.595.193.294 1.076.164.836.242
Nợ phải trả 2.822.079.794.069 3.067.092.198.741 3.227.360.958.465 3.189.794.109.536
Tỷ trọng Nợ phải trả / Tổng vốn 85,0% 90,5% 84,6% 85,8%
Vốn chủ sở hữu 496.265.788.351 320.834.344.350 586.988.212.022 527.259.912.748

Nguồn: Phòng Kế toán Công ty TNHH Piaggio Việt Nam

3. Thực trạng phát triển kinh doanh:

  • Phát triển thị trường:
    • Xuất khẩu (chiều rộng): Mở rộng xuất khẩu sang Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Philippines, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc và một số nước EU. Năm 2019, xuất khẩu sang Indonesia đạt 15,8 triệu xe, Philippines đạt 4,1 triệu xe, Malaysia đạt 1,3 triệu xe, Thái Lan duy trì ổn định mức 3,5–3,6 triệu xe; trong khi thị trường Trung Quốc có xu hướng suy giảm từ 20,8 triệu xe (2015) xuống 15,8 triệu xe (2019). Thiết lập 18 nhà phân phối tại nước ngoài.
    • Thị trường nội địa: Phát triển hệ thống bán lẻ đạt gần 60 đại lý/showroom chuẩn 3S trên 44 tỉnh thành (mục tiêu năm 2020 mở rộng lên 70 đại lý).
  • Phát triển sản phẩm:
    • Đa dạng hóa dòng xe Vespa (Primavera, Sprint, GTS Super, 946 RED, Sei Giorni 300) và các dòng Piaggio (Liberty One/S/Italia 125, Medley 125/150 ABS, Zip 100, Fly).
    • Cải tiến kỹ thuật: Ứng dụng động cơ 3 van LEM (2012), tiếp tục nâng cấp lên động cơ i-Get 3 van và 4 van, hệ thống phun xăng điện tử giúp tiết kiệm 40% nhiên liệu và giảm 50% khí thải (đạt chuẩn EURO 3).
    • Hạn chế chất lượng: Khung vỏ thép nặng; các dòng xe cũ gặp lỗi ồn, rung, hao xăng. Tỷ lệ triệu hồi xe cao: Năm 2017 triệu hồi 16.387 xe (chiếm 94% toàn thị trường xe máy bị triệu hồi), trong đó có 13.052 xe Liberty ABS và 3.335 xe Medley ABS dính lỗi khung xe. Giai đoạn từ 2014 đến 2020 có tổng cộng 42.579 xe Piaggio/Vespa phải triệu hồi xử lý lỗi kỹ thuật (phanh, ống dẫn nhiên liệu).
  • Kết quả doanh thu và xuất khẩu (2015–2019):
    • Doanh thu thuần tăng trưởng từ 5.030 tỷ đồng (2015) lên 6.790 tỷ đồng (2019). Dòng xe Vespa đóng góp trên 80% tổng sản lượng bán ra.
    • Số lượng xe xuất khẩu tăng từ 88,1 nghìn xe (2015) lên 98,2 nghìn xe (2019), mang lại kim ngạch xuất khẩu hơn 5,6 nghìn tỷ đồng trong năm 2019.
  • Dịch vụ khách hàng & Marketing: Áp dụng chính sách bảo hành 3 năm hoặc 30.000 km cho Vespa và Liberty/Medley (riêng Zip là 2 năm hoặc 20.000 km); triển khai chính sách trả góp trả trước 50% thời hạn vay 12 tháng. Fanpage đạt 348.967 lượt thích và 349.248 lượt theo dõi (thấp hơn nhiều so với Yamaha 1,8 triệu và Honda 3,6 triệu).

Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển kinh doanh của Công ty Piaggio Việt Nam cho đến năm 2025, tầm nhìn 2030

Chương 3 xây dựng các định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp:

  • Định hướng chiến lược: Tận dụng cơ hội từ EVFTA và CPTPP để gia tăng sản lượng xuất khẩu; giữ vững định vị phân khúc xe tay ga cao cấp mang phong cách Italia; nghiên cứu xu hướng phương tiện xanh và công nghệ kết nối đô thị.
  • Nhóm giải pháp phát triển kinh doanh:
    1. Đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D): Tận dụng Trung tâm R&D Châu Á tại Vĩnh Phúc để nghiên cứu các mẫu xe có trọng lượng tối ưu hơn, động cơ êm ái, thích ứng với vóc dáng người châu Á và điều kiện giao thông đô thị Việt Nam.
    2. Đầu tư kênh Marketing Online và bán hàng trực tuyến: Nâng cấp giao diện website, tối ưu hóa công cụ tương tác trên mạng xã hội, thu hẹp khoảng cách truyền thông số với Honda và Yamaha.
    3. Đổi mới công nghệ sản xuất: Tăng cường kiểm soát chất lượng tại các xưởng hàn, mạ, sơn, lắp ráp nhằm triệt tiêu các lỗi kỹ thuật về khung sườn, hệ thống phanh và đường dẫn xăng; giảm tỷ lệ triệu hồi sản phẩm.
    4. Đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo lại cho 82,6% lao động có trình độ phổ thông; nâng cao kỹ năng quản trị cho đội ngũ cán bộ quản lý phân xưởng kỹ thuật.
    5. Mở rộng hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR): Tổ chức các chương trình an toàn giao thông và hoạt động văn hóa nghệ thuật nhằm gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu.
  • Kiến nghị với cơ quan Nhà nước:
    1. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, giảm thời gian thông quan hàng hóa và thủ tục hải quan cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
    2. Nâng cao chất lượng đào tạo nghề kỹ thuật cơ khí, đáp ứng nguồn lao động tay nghề cao cho ngành công nghiệp phụ trợ.
    3. Thực thi đồng bộ, minh bạch các chính sách ưu đãi thuế và phát triển hạ tầng logistics cho khu vực FDI.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa thực trạng kinh doanh bằng dữ liệu thực tế: Khóa luận đã phân tích chi tiết dữ liệu 5 năm (2015–2019), chỉ ra doanh thu của Piaggio Việt Nam tăng trưởng từ 5.030 tỷ đồng lên 6.790 tỷ đồng, trong đó xuất khẩu đóng vai trò trụ cột với kim ngạch năm 2019 đạt hơn 5,6 nghìn tỷ đồng (chiếm 98,2 nghìn xe).
  • Chỉ rõ các điểm nghẽn nội tại: Bóc tách cơ cấu tài chính thiếu bền vững khi nợ phải trả luôn chiếm tỷ trọng cao (từ 84,6% đến 90,5% tổng nguồn vốn); tài sản ngắn hạn tăng làm phát sinh chi phí vốn do tồn kho và công nợ; cơ cấu lao động mất cân đối khi lao động phổ thông chiếm tới 82,6%; các đợt triệu hồi xe quy mô lớn (42.579 xe từ năm 2014) làm ảnh hưởng tới uy tín thương hiệu.
  • Đóng góp giải pháp: Đề xuất lộ trình phát triển kinh doanh kết hợp giữa mở rộng xuất khẩu theo chiều rộng tại thị trường Đông Nam Á và khai thác chiều sâu tại thị trường nội địa thông qua cải tiến động cơ (i-Get), chuẩn hóa dịch vụ 3S và chuyển đổi số trong marketing.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các số liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên quan sát và tài liệu công bố nội bộ của công ty; chưa tiến hành khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn ($n$) về mức độ hài lòng của khách hàng đối với dòng động cơ mới i-Get so với các dòng xe đối thủ (Honda SH, Lead, Yamaha Grande).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hành vi người tiêu dùng đối với xu hướng chuyển dịch từ xe máy xăng sang xe máy điện tại thị trường đô thị Việt Nam; phân tích sâu hơn tác động chi tiết của các dòng thuế suất cụ thể trong EVFTA theo từng năm đối với linh kiện xe máy.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh, Thương mại quốc tế khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp FDI hoặc phân tích chuỗi giá trị ngành công nghiệp xe hai bánh.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất và lắp ráp cơ khí trong việc tham khảo mô hình tổ chức nhà máy, chính sách quản lý đại lý chuẩn 3S và các giải pháp xử lý sự cố chất lượng sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng thị phần xe máy của Piaggio tại Việt Nam so với các đối thủ như thế nào?
Theo số liệu trong khóa luận, 5 doanh nghiệp FDI lớn chiếm 98,7% thị phần xe máy tại Việt Nam: Honda dẫn đầu tuyệt đối với 70%, Yamaha chiếm 23%, SYM chiếm 2,7%, Piaggio chiếm 2% và Suzuki chiếm 1%.

2. Tổ hợp nhà máy của Piaggio tại KCN Bình Xuyên - Vĩnh Phúc có quy mô và công suất ra sao?
Năm 2012, Piaggio mở rộng nhà máy lên tổng diện tích 190.000 m², bao gồm nhà máy sản xuất xe tay ga (công suất 300.000 xe/năm), nhà máy sản xuất động cơ (công suất 200.000 động cơ/năm) và Trung tâm Nghiên cứu & Phát triển (R&D) duy nhất của tập đoàn tại khu vực châu Á.

3. Cơ cấu tài chính của Piaggio Việt Nam trong giai đoạn 2016–2019 bộc lộ rủi ro gì?
Tỷ lệ nợ phải trả trên tổng nguồn vốn của công ty luôn ở mức rất cao: 85,0% (2016), 90,5% (2017), 84,6% (2018) và 85,8% (2019), cho thấy mức độ tự chủ tài chính chưa cao. Đồng thời, tài sản ngắn hạn tăng từ 1,95 nghìn tỷ lên 2,64 nghìn tỷ đồng, phản ánh tình trạng đọng vốn ở hàng tồn kho và công nợ.

4. Dòng sản phẩm nào đóng góp chủ lực vào doanh số của Piaggio Việt Nam?
Thương hiệu xe Vespa là sản phẩm chủ lực, đóng góp trên 80% tổng số lượng xe bán ra của công ty.

5. Tình hình triệu hồi sửa chữa xe của Piaggio Việt Nam giai đoạn trước năm 2020 như thế nào?
Từ năm 2014 đến đầu năm 2020, Piaggio Việt Nam đã thực hiện triệu hồi tổng cộng 42.579 xe để sửa chữa các lỗi liên quan đến khung xe, ống dẫn nhiên liệu và hệ thống phanh. Riêng năm 2017, công ty triệu hồi 16.387 xe (gồm 13.052 xe Liberty ABS và 3.335 xe Medley ABS), chiếm tới 94% tổng lượng xe máy bị triệu hồi trên toàn thị trường Việt Nam trong năm đó.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hồng Ngọc đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động phát triển kinh doanh của Công ty TNHH Piaggio Việt Nam giai đoạn 2015–2019. Bằng việc kết hợp lý luận thương mại quốc tế với phân tích thực chứng các chỉ số tài chính, xuất khẩu và thị phần, tác giả đã làm rõ vị thế cũng như những thách thức lớn về chất lượng kỹ thuật và cấu trúc tài chính của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất đến năm 2025 và tầm nhìn 2030 cung cấp luận cứ hữu ích cho việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng và gia tăng sức cạnh tranh của thương hiệu xe tay ga cao cấp này tại Việt Nam.