Tổng quan về luận án

Bối cảnh phát triển kinh tế toàn cầu và chiến lược kinh tế biển - vùng của Việt Nam đã xác định du lịch là ngành kinh tế tổng hợp mang tính liên ngành, liên vùng và xã hội hóa sâu sắc. Tại Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị và Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030, mục tiêu cốt lõi là đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Tuy nhiên, tại các địa bàn có tiềm năng tài nguyên đặc thù nhưng nằm sâu trong nội địa như tỉnh Đắk Lắk – trung tâm không gian kinh tế - văn hóa Tây Nguyên, sự tăng trưởng du lịch vẫn chưa tương xứng với tiềm năng.

Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh của nghiên cứu sinh Hà Thị Kim Duyên (2022) với đề tài "Phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tại tỉnh Đắk Lắk" (Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh, Mã số: 9.02, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Trọng Xuân và PGS.TS. Lê Đức Niêm) là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện mô hình chuỗi giá trị (Value Chain) kết hợp quản trị kinh doanh dịch vụ và quản lý nhà nước tại vùng Tây Nguyên.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ ràng từ thực tiễn và lý luận: Mặc dù du lịch Đắk Lắk sở hữu hệ sinh thái tự nhiên độc đáo (Hồ Lắk, thác Dray Sáp, Dray Nur) và không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên được UNESCO công nhận, thực trạng khai thác lại bộc lộ sự đứt gãy nghiêm trọng giữa các mắt xích. Luận án trích dẫn trực tiếp thực trạng: "Khách du lịch đến Đắk Lắk không ở lại lâu 2 ngày do số lượng sản phẩm du lịch ít, chất lượng không cao và gần như không có sự liên kết chính thức hình thành các chuỗi giá trị sản phẩm du lịch kiến tạo nên giá trị tổng thể của du lịch Đắk Lắk". Đa phần các nghiên cứu trước đây (như Cawley et al., 2007; Ashley et al., 2008; Trịnh Xuân Dũng, 2010; Lê Chí Công, 2013) hoặc chỉ tiếp cận quản trị điểm đến đơn lẻ, hoặc phân tích chuỗi cung ứng nông nghiệp - công nghiệp, thiếu vắng một mô hình định lượng đa chiều tích hợp đồng thời góc nhìn của cơ quan quản lý, doanh nghiệp cung ứng và khách du lịch.

Để giải quyết khoảng trống này, luận án xây dựng 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) trọng tâm:

  1. RQ1: Những tác nhân chính và tác nhân hỗ trợ nào tham gia cấu thành chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tại địa bàn tỉnh Đắk Lắk?
  2. RQ2: Sơ đồ, cấu trúc kinh tế, quản trị và liên kết của chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tại Đắk Lắk giai đoạn 2016–2020 đang vận hành ra sao và tồn tại những điểm nghẽn nào?
  3. RQ3: Các yếu tố vĩ mô và vi mô nào tác động có ý nghĩa thống kê đến sự phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch, và mức độ hài lòng của du khách đối với chất lượng chuỗi dịch vụ được lượng hóa như thế nào?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập bao gồm:

  • H1: Nhóm yếu tố môi trường vĩ mô (Chính trị - Pháp luật, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Cơ sở hạ tầng, Tài nguyên du lịch, Hội nhập quốc tế) có tác động tích cực cùng chiều đến phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch.
  • H2: Nhóm yếu tố môi trường vi mô / hoạt động chức năng nội tại (Cơ sở vật chất, Nguồn nhân lực, Truyền thông & Marketing, Tư vấn & Lập kế hoạch, Vận chuyển, Chỗ ở, Điểm tham quan, Mua sắm, Liên kết kinh tế) có tác động thúc đẩy trực tiếp đến sự nâng cấp và gia tăng giá trị chuỗi sản phẩm du lịch Đắk Lắk.

Khung lý thuyết nền tảng (Theoretical Framework) tích hợp Lý thuyết Chuỗi giá trị của Michael Porter (1985), Khung Quản trị chuỗi giá trị du lịch toàn cầu (Song, 2012; Gereffi et al., 2005) và Mô hình đánh giá mức độ thỏa dụng kỳ nghỉ HOLSAT (Tribe & Snaith, 1998). Về quy mô khảo sát, luận án triển khai thu thập dữ liệu sơ cấp thực địa giai đoạn 2019–2020 trên 3 vùng sinh thái - du lịch trọng điểm chiếm trên 80% tổng lượng khách toàn tỉnh: Thành phố Buôn Ma Thuột, Huyện Buôn Đôn và Huyện Lắk. Mẫu phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM đạt $N = 855$ mẫu hợp lệ (gồm 326 khách du lịch, 289 nhân viên/nhà quản lý doanh nghiệp, 240 cán bộ quản lý sở ban ngành) từ 900 phiếu phát ra; cùng mẫu khảo sát HOLSAT đạt $N = 224$ du khách hợp lệ từ 230 phiếu phát ra, đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt về phương pháp luận thống kê.


Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu quốc tế chỉ ra hai luồng học thuật chủ đạo về chuỗi giá trị du lịch. Luồng thứ nhất tiếp cận theo cấu trúc chuỗi cung ứng và hiệu quả vận hành doanh nghiệp (Enterprise & Supply-Chain Perspective), tiêu biểu với công trình của Yilmaz & Bititci (2006) về Performance measurement in tourism: a value chain model, nhấn mạnh việc lượng hóa các quá trình hỗ trợ đặt hàng, phân phối và đo lường hiệu suất nội bộ theo chuỗi giá trị đầu-cuối. Luồng thứ hai tiếp cận theo góc độ phát triển kinh tế bền vững và chuỗi giá trị vì người nghèo (Pro-Poor & Sustainable Value Chain), nổi bật với Telfer & Sharpley (2008), Mitchell & Ashley (2008) tại Rwanda, Pelliciardi (2013) tại Ladakh (Ấn Độ) và Van der Duim & Van den Berg (2012) tại Costa Rica. Các tác giả này tập trung vào việc tái phân phối thặng dư kinh tế cho cộng đồng bản địa, giảm thiểu tính tổn thương sinh thái và gắn kết các doanh nghiệp nhỏ vào mạng lưới du lịch quốc tế.

                               /                              \
                              /                                \
                              \                                /
                               \                              /

Sự đối thoại học thuật giữa hai trường phái bộc lộ tranh luận lý thuyết:

  • Một bên (như Daly & Guinn, 2016 trong nghiên cứu chuỗi giá trị Đông Phi) cho rằng động lực nâng cấp chuỗi nằm ở các công ty lữ hành toàn cầu (Lead firms) và mạng lưới trung gian kiểm soát thị trường nguồn.
  • Phía đối lập (như Cawley et al., 2007; Song, 2012) chỉ ra rằng trong du lịch trải nghiệm nông thôn - sinh thái, sự bất cân xứng quyền lực (Power asymmetry) giữa các nhà phân phối ngoại vùng và nhà cung ứng địa phương là rào cản lớn nhất triệt tiêu động lực bảo tồn tài nguyên và phân bổ thu nhập công bằng.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Võ Thị Cẩm Nhung (2014) tại Cù Lao Thới Sơn (Tiền Giang) chỉ ra hộ nhà vườn chỉ nhận 1%–3% tổng lợi nhuận tour; Bùi Văn Trịnh (2015) nghiên cứu liên kết sinh thái tại Cần Thơ; Nguyễn Quốc Nghi (2016) đề xuất nâng cấp chuỗi du lịch Bạc Liêu qua liên kết vùng. Tuy vậy, các công trình trong nước chủ yếu dừng lại ở phân tích thống kê mô tả hoặc mô hình hồi quy Binary Logistic giản đơn, chưa chuẩn hóa thang đo đa hướng cho một không gian đặc thù cao nguyên.

Về mặt định vị khoa học, luận án của Hà Thị Kim Duyên tạo ra bước tiến rõ nét khi dung hòa hai luồng học thuật trên vào một khung phân tích thống nhất. Khi so sánh với nghiên cứu bản đồ chuỗi giá trị du lịch Ladakh (Ấn Độ) của Pelliciardi (2013) – nơi du lịch vùng núi đối mặt với sự phân mảnh và đe dọa sinh thái, luận án vượt trội nhờ kiểm định mô hình định lượng cấu trúc SEM trên cỡ mẫu lớn ($N=855$) thay vì chỉ dừng ở sơ đồ hóa định tính. So với mô hình phân tích chuỗi giá trị du lịch Rwanda của Ashley et al. (2008), luận án mở rộng bằng việc bổ sung mô hình ma trận đánh giá mức độ thỏa dụng của du khách HOLSAT (Tribe & Snaith, 1998) với 35 biến quan sát, cho phép nhận diện chính xác các thuộc tính dịch vụ rơi vào vùng "Được" (Win) hay vùng "Mất" (Loss).


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp vào hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh dịch vụ thông qua việc mở rộng và tái định hình mô hình Chuỗi giá trị của Michael Porter (1985). Trong khi Porter xây dựng chuỗi giá trị dựa trên quy trình sản xuất công nghiệp tuyến tính (Hậu cần nhập - Sản xuất - Hậu cần xuất - Marketing - Dịch vụ), luận án đã khái niệm hóa sản phẩm du lịch dưới dạng chuỗi hành trình trải nghiệm dịch vụ đồng thời (Simultaneous Service Journey).

Luận án trích dẫn định nghĩa cốt lõi: "Sản phẩm du lịch là các hàng hoá, dịch vụ mà du khách mua lẻ hoặc trọn gói, do các doanh nghiệp du lịch trên cơ sở khai thác các tài nguyên du lịch tạo ra và cung ứng nhằm thoả mãn nhu cầu của du khách".

Công trình mở rộng Khung quản trị chuỗi giá trị du lịch (Song, 2012) bằng cách bổ sung vai trò chủ đạo của Quản lý nhà nước không chỉ như một nhân tố môi trường bên ngoài mà là một tác nhân điều phối (Coordinator) trực tiếp can thiệp vào cấu trúc liên kết kinh tế giữa các mắt xích lữ hành, vận tải, lưu trú và cộng đồng bản địa.

Luận án đưa ra 3 mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):

  • Mệnh đề 1: Sự hoàn thiện của chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tại một điểm đến mới nổi tỷ lệ thuận với mức độ tích hợp đồng bộ giữa năng lực thể chế vĩ mô và hiệu quả điều phối vi mô của các tác nhân cung ứng.
  • Mệnh đề 2: Năng lực tạo giá trị gia tăng tổng thể của chuỗi không phụ thuộc đơn lẻ vào sự phong phú của tài nguyên thô (natural/cultural endowments) mà phụ thuộc vào mật độ liên kết kinh tế (Economic Linkages) giữa các mắt xích chức năng.
  • Mệnh đề 3: Sự bất cân xứng giữa kỳ vọng trước chuyến đi và trải nghiệm thực tế tại các điểm chạm dịch vụ (Service touchpoints) phản ánh trực tiếp sự khiếm khuyết trong khâu liên kết chuỗi giá trị upstream và downstream.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của đề tài thiết lập sự giao thoa khoa học giữa ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Chuỗi giá trị (Porter, 1985), Lý thuyết Quản trị mạng lưới điểm đến (Song, 2012; Gereffi et al., 2005) và Lý thuyết Kỳ vọng - Xác nhận qua Mô hình HOLSAT (Tribe & Snaith, 1998).

Điểm cách tân trong khung phân tích là phương pháp tiếp cận hai tầng (Dual-layer analytical approach):

  • Tầng 1 (Structural Causal Modeling): Sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA), khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa trọng số tác động của 95 biến quan sát thuộc hệ thống yếu tố vĩ mô và vi mô tới phát triển chuỗi giá trị.
  • Tầng 2 (Perceptual Gap Analysis): Sử dụng ma trận HOLSAT với 35 thuộc tính (25 tích cực, 10 tiêu cực) để đối soát trải nghiệm khách hàng với các chức năng vận hành trong chuỗi giá trị.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập tối ưu cho các điểm đến du lịch nội địa, vùng cao nguyên hoặc trung du đang trong giai đoạn chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông - lâm nghiệp sang dịch vụ, nơi tài nguyên văn hóa - sinh thái phong phú nhưng hạ tầng giao thông kết nối liên vùng còn hạn chế và các doanh nghiệp du lịch đa phần có quy mô vừa và nhỏ (SMEs).


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng hậu kỳ (Post-positivism) kết hợp thuyết hiện thực phê phán (Critical Realism). Nghiên cứu thừa nhận sự tồn tại khách quan của các quy luật kinh tế chi phối chuỗi giá trị, đồng thời đánh giá nhận thức chủ quan của các nhóm chủ thể tham gia thông qua dữ liệu khảo sát định lượng đa tầng.

Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) được triển khai qua hai giai đoạn:

  1. Giai đoạn định tính sơ bộ: Phỏng vấn sâu chuyên gia, nhà quản lý và khảo sát thử nghiệm pilot trên 10 du khách tại mỗi điểm đến (Buôn Ma Thuột, Buôn Đôn, Lắk) nhằm sàng lọc hệ thống thang đo gốc từ 50 câu hỏi giả định xuống còn 35 biến quan sát chuẩn hóa cho mô hình HOLSAT.
  2. Giai đoạn định lượng chính thức: Khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc trên 3 nhóm khách thể: Khách du lịch, Doanh nghiệp du lịch và Cán bộ cơ quan quản lý nhà nước.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Phương pháp chọn mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc thống kê học của Hair et al. (2010), Tabachnick & Fidell (2007), Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008).

Quy chuẩn xử lý số liệu đảm bảo tính giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability):

  • Thang đo Cronbach's Alpha loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $< 0.30$.
  • Phân tích EFA áp dụng phương pháp trích Principal Axis Factoring với phép xoay Promax (thay vì Principal Components Analysis và Varimax truyền thống) nhằm phản ánh chính xác bản chất tương quan thực tế giữa các khái niệm tiềm ẩn trong khoa học hành vi và quản trị.
  • Tiêu chuẩn trích: Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.50$, tổng phương sai trích (Cumulative Variance Extracted) $> 50%$, giá trị Eigenvalue $> 1.0$.
  • Phân tích khẳng định CFA và mô hình cấu trúc SEM trên phần mềm IBM SPSS AMOS: Luận án tuân thủ nghiêm ngặt nguyên lý được trích dẫn: "Độ tin cậy tổng hợp và Phương sai trích của mỗi khái niệm nên vượt quá 0,5" (Hair et al., 2010). Các chỉ số tương thích tổng thể mô hình yêu cầu đạt ngưỡng: $\text{CMIN/df} \le 2.0 - 3.0$; $\text{GFI}, \text{TLI}, \text{CFI} \ge 0.90$; $\text{RMSEA} \le 0.05 - 0.08$.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu điều tra ($N = 855$) thể hiện tính đại diện cao cho toàn bộ chuỗi giá trị:

  • Khách du lịch ($n = 326$, chiếm 38.1%): Đa dạng về độ tuổi, cơ cấu thu nhập và hình thức chuyến đi (tour trọn gói chiếm tỷ trọng chủ đạo trong đánh giá liên kết).
  • Nhân viên và nhà quản lý doanh nghiệp du lịch ($n = 289$, chiếm 33.8%): Bao gồm các đơn vị lữ hành quốc tế/nội địa, cơ sở lưu trú (khách sạn 1-5 sao, nhà nghỉ), cơ sở vận chuyển, nhà hàng ẩm thực và điểm tham quan.
  • Cán bộ quản lý cơ quan nhà nước ($n = 240$, chiếm 28.1%): Đến từ Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Trung tâm Xúc tiến Du lịch, UBND các huyện Buôn Đôn, Lắk, TP. Buôn Ma Thuột.

Trong mô hình HOLSAT ($N = 224$ du khách), 35 thuộc tính được mã hóa chuẩn xác từ C1 đến C35 (25 thuộc tính tích cực C1–C25 gồm cảnh quan, môi trường, văn hóa cồng chiêng, tính thân thiện, kết nối chuỗi; 10 thuộc tính tiêu cực C26–C35 gồm thiếu vệ sinh công cộng, giao thông đông đúc, khoảng cách xa, thiếu ATM). Phương pháp tính toán độ thỏa dụng dựa trên phép trừ đại số giữa điểm trải nghiệm thực tế ($A$) và điểm kỳ vọng ban đầu ($E$) trên thang Likert 5 điểm, vẽ trên hệ tọa độ trực giao hai chiều với đường phân định 45 độ phân định vùng "Được" và "Mất".


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự phân mảnh và thiếu hụt liên kết kinh tế trong chuỗi giá trị: Mặc dù số lượng khách du lịch giai đoạn 2010–2015 tăng trưởng bình quân 13.98%/năm (từ 295 nghìn lên 560 nghìn lượt), doanh thu du lịch năm 2015 đạt 420 tỷ đồng, chuỗi giá trị du lịch Đắk Lắk bộc lộ điểm nghẽn lớn ở khâu liên kết giữa lữ hành, cơ sở lưu trú và điểm đến. Doanh thu chủ yếu đến từ các dịch vụ cơ bản (chỗ ở, vận chuyển), trong khi các dịch vụ có hàm lượng giá trị gia tăng cao như dịch vụ vui chơi giải trí đêm, mua sắm hàng lưu niệm đặc trưng chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn.

  2. Kết quả kiểm định SEM đối với các nhân tố vi mô tác động đến chuỗi giá trị: Kết quả phân tích khẳng định các nhân tố thuộc hoạt động chức năng đều có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$) đến phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tỉnh Đắk Lắk. Trong đó, các nhân tố: Cơ sở vật chất kỹ thuật (CSVC), Nguồn nhân lực du lịch (NL), Truyền thông & Marketing (TT), Tư vấn & Lập kế hoạch (TV), và Liên kết kinh tế (LK) đóng vai trò quyết định năng lực cạnh tranh của toàn bộ mạng lưới cung ứng.

  3. Tác động nền tảng của các nhân tố vĩ mô: Mô hình hồi quy SEM vĩ mô chứng minh các yếu tố Tài nguyên du lịch (TN), Cơ sở hạ tầng (CSHT), Môi trường Văn hóa - Xã hội (VH), và Chính trị - Pháp luật (CT) có hệ số chuẩn hóa dương và đạt ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.05$), khẳng định vai trò kiến tạo của chính sách công đối với việc thu hút các dự án đầu tư du lịch trọng điểm.

                    Trải nghiệm (A)
  1. Phát hiện nghịch lý từ mô hình HOLSAT (Counter-intuitive Finding):
    • Về mặt tích cực: Du khách đánh giá trải nghiệm vượt xa kỳ vọng tại các thuộc tính văn hóa phi vật thể và con người, cụ thể là: Không gian văn hóa cồng chiêng độc đáo (C18), Phong tục văn hóa địa phương (C19), Người dân địa phương thân thiện (C21) và Cảnh quan thiên nhiên hoang sơ (C3). Các biến này nằm sâu trong vùng "Được" (Win) của ma trận tích cực.
    • Về mặt tiêu cực: Mặc dù tài nguyên thiên nhiên hấp dẫn, du khách ghi nhận sự thất vọng đáng kể tại các thuộc tính hạ tầng tiện ích và kết nối chuỗi, rơi vào vùng "Mất" (Loss): Thiếu nhà vệ sinh công cộng đạt chuẩn tại các điểm thác/rừng (C27), Khoảng cách giữa các điểm tham quan quá xa nhưng thiếu dịch vụ trung chuyển chất lượng (C30), và mức độ liên kết giữa vận chuyển - lưu trú - điểm tham quan (C23, C24, C25) chưa đáp ứng được kỳ vọng ban đầu của du khách chi tiêu cao.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết (Theoretical Implications): Công trình xác lập bằng chứng thực nghiệm khẳng định việc kết hợp mô hình Chuỗi giá trị Porter với mô hình HOLSAT tạo ra công cụ chẩn đoán (Diagnostic toolkit) mạnh mẽ cho chuyên ngành Quản trị kinh doanh dịch vụ, chứng minh sự tương thích cao của mô hình cấu trúc SEM trong nghiên cứu kinh tế du lịch cấp tỉnh.
  • Hàm ý phương pháp luận (Methodological Innovations): Quy trình xử lý dữ liệu phối hợp 3 nhóm tác nhân ($N=855$) giúp loại bỏ sai lệch đơn nguồn (Common Method Bias), thiết lập khung đo lường mẫu mực có thể chuyển giao cho các nghiên cứu chuỗi giá trị du lịch tại các địa phương khác thuộc khu vực Tây Nguyên và Trung du miền núi phía Bắc.
  • Hàm ý thực tiễn và Quản trị doanh nghiệp (Practical Implications): Các doanh nghiệp lữ hành và lưu trú tại Đắk Lắk cần chấm dứt tình trạng cạnh tranh phá giá đơn lẻ; thay vào đó, cần liên kết hình thành các liên minh chiến lược (Strategic Alliances) để thiết kế các gói tour phức hợp: kết hợp du lịch cà phê, du lịch sinh thái Vườn quốc gia Yok Đôn, trải nghiệm homestay buôn Akô Dhông và khám phá văn hóa Hồ Lắk.
  • Hàm ý chính sách (Policy Recommendations): UBND tỉnh Đắk Lắk và Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần chuyển dịch vai trò từ "quản lý hành chính" sang "nhà kiến tạo chuỗi giá trị", tập trung:
    1. Quy hoạch đồng bộ hạ tầng giao thông kết nối các trục tam giác du lịch TP. Buôn Ma Thuột – Buôn Đôn – Lắk.
    2. Xây dựng cơ chế ưu đãi đất đai, thuế nhằm thu hút các nhà đầu tư chiến lược vào hệ thống lưu trú cao cấp 4–5 sao và các tổ hợp kinh tế đêm.
    3. Thành lập Hội đồng điều phối chuỗi giá trị du lịch tỉnh Đắk Lắk nhằm thúc đẩy liên kết công - tư (PPP).

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu cụ thể:

  1. Giới hạn thời gian và bối cảnh dịch bệnh: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019–2020, thời điểm ngành du lịch bắt đầu chịu tác động bước đầu của đại dịch COVID-19, do đó một số chỉ tiêu tài chính và dòng khách quốc tế có thể chưa phản ánh đầy đủ trạng thái cân bằng dài hạn.
  2. Giới hạn đối tượng khách hàng: Mẫu khảo sát du khách chủ yếu tập trung vào phân khúc khách du lịch truyền thống và khách đi theo tour trọn gói, tỷ trọng khách du lịch tự do (Free Independent Travelers - FIT) và du khách quốc tế chuyên biệt (niche tourists) còn ở mức vừa phải.
  3. Phạm vi địa bàn nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào 3 địa bàn đại diện (Buôn Ma Thuột, Buôn Đôn, Lắk), chưa thể bao quát toàn bộ 15 đơn vị hành chính cấp huyện của tỉnh Đắk Lắk.
  4. Mô hình định lượng cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm, chưa theo dõi được chuỗi biến động thời gian (Longitudinal analysis) về sự thay đổi hành vi tiêu dùng sau khi nâng cấp chuỗi giá trị.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Phát triển mô hình chuỗi giá trị du lịch số hóa (Digital Tourism Value Chain) và du lịch thông minh (Smart Tourism) trong bối cảnh bùng nổ của các nền tảng OTA và mạng xã hội.
  • Nghiên cứu so sánh đa điểm (Comparative cross-regional studies) giữa chuỗi giá trị du lịch Đắk Lắk với các tỉnh lân cận như Lâm Đồng, Gia Lai, Kon Tum để xây dựng chuỗi giá trị liên kết toàn vùng Tây Nguyên.
  • Tích hợp các chỉ số Kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) và Du lịch phát thải ròng bằng 0 (Net Zero Tourism) vào khung đánh giá chuỗi giá trị du lịch bền vững.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Công trình cung cấp một hệ thống luận cứ khoa học và khung thang đo chuẩn hóa cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển và Quản lý kinh tế; dự kiến tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các tài liệu tham khảo về kinh tế du lịch Tây Nguyên.
  • Tác động chuyển đổi ngành (Industry Transformation): Định hướng trực tiếp cho hơn 200 doanh nghiệp lữ hành, lưu trú, vận tải trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk trong việc tái cấu trúc danh mục sản phẩm, chuyển đổi từ cung cấp dịch vụ đơn lẻ sang mô hình liên kết kinh tế theo chuỗi khép kín.
  • Tác động chính sách cấp tỉnh (Policy Influence): Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn trực tiếp phục vụ việc xây dựng và triển khai Nghị quyết của Tỉnh ủy Đắk Lắk, Kế hoạch hành động của UBND tỉnh về phát triển du lịch Đắk Lắk giai đoạn 2021–2025 và tầm nhìn 2030.
  • Lợi ích xã hội và cộng đồng (Societal Benefits): Góp phần thúc đẩy mô hình du lịch sinh thái cộng đồng vì người nghèo, giải quyết việc làm, gia tăng thu nhập trực tiếp cho đồng bào dân tộc thiểu số (Êđê, M'nông) tại các buôn làng, đồng thời bảo tồn bền vững di sản Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Lý thuyết Chuỗi giá trị của Michael Porter (1985) với Lý thuyết Đánh giá Thỏa dụng HOLSAT (Tribe & Snaith, 1998) vào một khung phân tích cấu trúc tổng thể cho ngành du lịch cấp tỉnh. Luận án đã mở rộng mô hình chuỗi giá trị truyền thống vốn dành cho sản xuất chế tạo sang lĩnh vực dịch vụ trải nghiệm đa tác nhân, làm rõ cơ chế mà Quản lý Nhà nước và Liên kết Kinh tế đóng vai trò như các lực đẩy trung gian biến tài nguyên tĩnh thành giá trị thặng dư kinh tế.

2. Điểm cách tân về phương pháp luận so với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đây?

So với nghiên cứu của Pelliciardi (2013) tại Ladakh vốn chủ yếu dùng phương pháp lập bản đồ định tính (Qualitative mapping), luận án đã nâng chuẩn phương pháp luận bằng việc mô hình hóa cấu trúc tuyến tính SEM trên mẫu $N = 855$. So với nghiên cứu của Yilmaz & Bititci (2006) vốn chỉ xây dựng khung lý thuyết đo lường hiệu suất nội bộ chuỗi cung ứng, luận án đã đo lường đồng thời cả hiệu năng vận hành nội bộ lẫn cảm nhận đa chiều của 224 du khách qua 35 thuộc tính ma trận HOLSAT.

3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm?

Phát hiện bất ngờ nhất là sự tương phản sâu sắc trên ma trận HOLSAT: Trong khi các yếu tố tài nguyên văn hóa cồng chiêng (C18) và sự thân thiện của người dân (C21) đạt điểm trải nghiệm vượt trội so với kỳ vọng ($A > E$, nằm sâu trong vùng "Được"), thì các mắt xích dịch vụ hỗ trợ cơ bản như nhà vệ sinh công cộng (C27), cự ly di chuyển giữa các điểm đến (C30) và tính liên kết dịch vụ (C23–C25) lại rơi nghiêm trọng vào vùng "Mất" (Loss). Điều này chứng minh rằng sự suy giảm thời gian lưu trú ($< 2$ ngày) không bắt nguồn từ sự nghèo nàn của tài nguyên mà xuất phát hoàn toàn từ sự đứt gãy hạ tầng kết nối chuỗi.

4. Luận án có cung cấp quy trình lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát 95 biến quan sát cho mô hình SEM, bảng danh mục 35 thuộc tính chuẩn hóa HOLSAT, tọa độ chọn mẫu tại 3 vùng sinh thái đại diện, tiêu chuẩn loại biến Cronbach's Alpha, tham số trích EFA (Principal Axis Factoring, Promax), và các ngưỡng fit index của CFA/SEM, cho phép các nhà nghiên cứu khác lặp lại quy trình tại bất kỳ tỉnh thành nào.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?

Chương trình nghiên cứu 10 năm tới định hướng: (1) Theo dõi chuỗi số liệu dọc (Panel Data) về phục hồi và nâng cấp chuỗi giá trị du lịch Tây Nguyên giai đoạn 2022–2032; (2) Tích hợp mô hình kinh tế số và chuyển đổi xanh vào quản trị chuỗi cung ứng du lịch; (3) Mở rộng xây dựng chuỗi giá trị du lịch hành lang kinh tế Đông - Tây kết nối Tây Nguyên với duyên hải Nam Trung Bộ và khu vực Tam giác phát triển CLV (Campuchia - Lào - Việt Nam).


Kết luận

  1. Chuẩn hóa khung lý thuyết chuỗi giá trị du lịch: Luận án hoàn thiện hệ thống cơ sở lý luận về chuỗi giá trị sản phẩm du lịch đặc thù vùng cao nguyên, tích hợp thành công mô hình chuỗi giá trị Porter với khung quản trị mạng lưới điểm đến.
  2. Minh chứng định lượng đa tác nhân quy mô lớn: Công trình thiết lập bộ dữ liệu thực chứng tin cậy ($N = 855$ mẫu SEM và $N = 224$ mẫu HOLSAT), chứng minh tác động có ý nghĩa thống kê của cả 2 nhóm yếu tố vi mô và vĩ mô đến sự phát triển chuỗi giá trị.
  3. Nhận diện chính xác các điểm đứt gãy của du lịch Đắk Lắk: Luận án chỉ rõ nguyên nhân căn cốt khiến thời gian lưu trú của du khách dưới 2 ngày là do sự yếu kém trong liên kết kinh tế giữa các tác nhân và sự thiếu hụt hạ tầng tiện ích hỗ trợ tại điểm đến.
  4. Mở ra 3 luồng nghiên cứu mới: Đặt nền móng học thuật cho: (i) Quản trị chuỗi giá trị du lịch số hóa; (ii) Chuỗi giá trị du lịch sinh thái nông nghiệp gắn với chuỗi giá trị cà phê Tây Nguyên; (iii) Mô hình quản trị liên kết vùng du lịch Tây Nguyên.
  5. Khả năng ứng dụng và chuyển giao chính sách: Cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ từ nâng cao nhận thức, đào tạo nhân lực, quy hoạch hạ tầng đến xúc tiến marketing có trách nhiệm, phục vụ trực tiếp mục tiêu đưa du lịch Đắk Lắk trở thành ngành kinh tế mũi nhọn bền vững.