Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây cam sành (Citrus reticulata x sinensis) thuộc chi Citrus, họ Rutaceae, là một trong những loại cây ăn trái chủ lực phân bố rộng rãi từ Bắc vào Nam tại Việt Nam, đặc biệt tập trung với diện tích lớn tại Đồng bằng sông Cửu Long và khu vực Đông Nam Bộ. Cùng với nhu cầu tiêu thụ quả tươi, ngành công nghiệp chế biến nước cam phát triển mạnh mẽ kéo theo sự phát sinh của một lượng lớn phụ phẩm vỏ cam. Lượng chất thải rắn ướt này nếu không được xử lý hợp lý sẽ gây ô nhiễm môi trường và phát sinh chi phí tiêu hủy. Tuy nhiên, vỏ quả cam lại chứa các túi tinh dầu có giá trị cao, đặc biệt là hàm lượng monoterpene d-Limonene dồi dào với các hoạt tính sinh học đã được ghi nhận như kháng khuẩn và kháng oxy hóa. Việc khai thác tinh dầu cam ứng dụng vào các dòng sản phẩm chăm sóc không gian sống chưa được phát triển tương xứng với tiềm năng nguồn nguyên liệu. Đề tài được triển khai nhằm tận dụng nguồn phụ phẩm vỏ cam, nâng cao chuỗi giá trị nông nghiệp và giải quyết bài toán môi trường.

Nghiên cứu được thực hiện dưới sự hỗ trợ kinh phí từ Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bình Dương thông qua đề tài/dự án "Xây dựng mô hình sản xuất tinh dầu từ phụ phẩm cam sành và bưởi da xanh tại huyện Bắc Tân Uyên, tỉnh Bình Dương và phát triển một số sản phẩm ứng dụng từ tinh dầu" (Hợp đồng số 40/HĐ-SKHCN ký ngày 31/12/2021 giữa Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bình Dương và Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Xây dựng công thức phối trộn dung dịch khuếch tán chứa tinh dầu cam sành thông qua khảo sát ảnh hưởng của các thông số nguyên liệu cấu thành.
  2. Thiết lập quy trình sản xuất sản phẩm dung dịch khuếch tán ở quy mô phòng thí nghiệm, bảo đảm các tiêu chuẩn về cảm quan (độ trong suốt, độ đồng nhất, mùi hương) và tốc độ bay hơi ổn định.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Chuẩn hóa nguyên liệu tinh dầu cam thông qua phân tích thành phần hóa học và xác định các chỉ số hóa lý.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của loại và hàm lượng dầu nền (IPM, DPG, parafin lỏng).
  3. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng tinh dầu cam trong công thức.
  4. Khảo sát ảnh hưởng của loại và hàm lượng chất chống oxy hóa (BHA, BHT).
  5. Khảo sát ảnh hưởng của loại và hàm lượng chất nhũ hóa (Tween 20, Tween 80, PEG-40).
  6. Khảo sát tỉ lệ phối trộn các loại tinh dầu nhằm tối ưu hóa mùi hương.
  7. Đánh giá độ ổn định của sản phẩm trong thời gian bảo quản 4 tuần trên hai loại bao bì (nhựa và thủy tinh, dạng sáng màu và tối màu).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tinh dầu vỏ cam sành (Citrus reticulata x sinensis) thu nhận từ quả cam trồng tại huyện Bắc Tân Uyên, tỉnh Bình Dương vào vụ xuân năm 2022.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Thực hiện tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Hợp chất Thiên nhiên, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh, trong giai đoạn từ tháng 04/2022 đến tháng 11/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu tiếp cận dựa trên lý thuyết hóa học tinh dầu và công nghệ phối chế hệ phân tán chất lỏng cho sản phẩm khuếch tán thụ động qua que mây (evaporative reed diffusers). Một dung dịch khuếch tán que mây hoàn chỉnh gồm 5 nhóm cấu tử có vai trò tương hỗ:

  • Tinh dầu: Cấu tử hoạt tính mang hương thơm và đặc tính sinh học.
  • Dầu nền: Chất mang trung tính có độ nhớt phù hợp, giúp làm chậm tốc độ bay hơi của các cấu tử nhẹ, hạn chế sự thất thoát mùi quá nhanh.
  • Dung môi cồn (etanol): Giảm độ nhớt toàn hệ, hòa tan các cấu tử kém phân cực và tăng cường mao dẫn đưa dung dịch di chuyển lên que khuếch tán.
  • Chất nhũ hóa/chất diện hoạt: Cân bằng pha dầu và pha cồn, giữ tinh dầu ở trạng thái phân tán đồng nhất, chống phân lớp.
  • Chất chống oxy hóa: Ức chế quá trình tự oxy hóa các monoterpene chưa bão hòa dưới tác động của không khí, ánh sáng và nhiệt độ.

Các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được áp dụng bao gồm:

  1. Phương pháp xác định các chỉ tiêu hóa lý của tinh dầu:
  • Xác định tỉ trọng tương đối ($d_{20}^{20}$) bằng bình đo tỉ trọng (picnometer) ở nhiệt độ chuẩn $20 \pm 0,5^\circ\text{C}$ theo quy chuẩn thử nghiệm tinh dầu.
  • Xác định chỉ số acid bằng phương pháp chuẩn độ thể tích dung dịch cồn chứa mẫu thử bằng dung dịch chuẩn kali hydroxit (KOH 0,1N trong etanol), sử dụng chỉ thị phenolphthalein.
  • Xác định chỉ số este bằng phản ứng xà phòng hóa este bằng dung dịch KOH 0,5N trong etanol dưới điều kiện đun sôi hồi lưu trong 1 giờ, sau đó chuẩn độ lượng KOH dư bằng dung dịch acid chuẩn ($H_2SO_4$ hoặc $HCl$ 0,5N) song song với mẫu trắng.
  1. Phương pháp phân tích thành phần hóa học:
  • Sử dụng hệ thống sắc ký khí ghép khối phổ GC-MS (Agilent 6890N) kết hợp cột mao quản HP5-MS ($30\text{ m} \times 0,25\text{ mm} \times 0,25\ \mu\text{m}$). Khí mang Heli với áp suất đầu cột 9,3 psi, tốc độ dòng 1 mL/phút. Chương trình nhiệt: giữ ở $50^\circ\text{C}$ trong 2 phút, tăng $2^\circ\text{C}$/phút đến $80^\circ\text{C}$, tăng $5^\circ\text{C}$/phút đến $150^\circ\text{C}$, tăng $10^\circ\text{C}$/phút đến $200^\circ\text{C}$, và tăng $20^\circ\text{C}$/phút đến $300^\circ\text{C}$ (giữ 5 phút).
  1. Phương pháp đánh giá cảm quan:
  • Độ đục và độ đồng nhất: Quan sát trực quan dung dịch đựng trong lọ thủy tinh trong suốt đặt trên nền trắng dưới ánh sáng đồng nhất để phát hiện hiện tượng đục, vẩn cặn hoặc phân tách pha.
  • Mùi hương: Đánh giá theo phương pháp cho điểm thị hiếu sử dụng thang điểm Hedonic 9 bậc (từ 1 = Cực kỳ ghét đến 9 = Cực kỳ thích). Hội đồng cảm quan gồm 20 thành viên trong độ tuổi 19–23 (10 nam và 10 nữ). Mẫu được khuếch tán qua que mây trong bình kín 30 phút trước khi ngửi; các lần đánh giá cách nhau tối thiểu 5–10 phút để tránh mỏi khứu giác.
  1. Phương pháp đánh giá độ bay hơi:
  • Nhỏ 2 mL dung dịch mẫu lên đĩa petri đặt ở nhiệt độ phòng. Cân khối lượng mẫu trên cân phân tích OHAUS PA214 (độ chính xác 0,0001 g) tại các thời điểm 1 giờ, 2 giờ và 3 giờ để xác định khối lượng bay hơi.
  1. Phương pháp đánh giá độ bền bảo quản:
  • Mẫu thành phẩm tối ưu được đóng gói vào các chai nhựa và chai thủy tinh (gồm cả phiên bản sáng màu và tối màu), lưu trữ trong điều kiện nhiệt độ phòng thường, tránh ánh nắng trực tiếp; tiến hành ghi nhận các chỉ tiêu độ đục, màu sắc và mùi hương định kỳ vào các tuần 1, 2, 3 và 4.
  1. Phương pháp xử lý dữ liệu:
  • Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phương pháp phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) ở mức ý nghĩa $p < 0,05$ để kiểm định tính khác biệt giữa các công thức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này làm rõ tính cấp thiết của việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp tại địa phương. Vỏ cam sành chứa hàm lượng tinh dầu dồi dào nhưng thường bị thải bỏ sau quá trình ép lấy nước, gây áp lực lên công tác quản lý chất thải rắn. Tác giả xác lập mục tiêu nghiên cứu nhằm phát triển một sản phẩm gia dụng có giá trị gia tăng là dung dịch khuếch tán tinh dầu tự nhiên. Nội dung nghiên cứu được chia thành các bước logic: chuẩn hóa nguyên liệu tinh dầu, khảo sát từng thành phần đơn lẻ trong công thức phối trộn (dầu nền, nồng độ tinh dầu, chất chống oxy hóa, chất nhũ hóa), khảo sát tỉ lệ phối hương và theo dõi hạn sử dụng thông qua thử nghiệm bảo quản.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 tổng hợp tài liệu chuyên ngành về thực vật học, hóa học tinh dầu và công nghệ sản phẩm khuếch tán:

  • Về thực vật học: Khái quát phân loại thực vật của cam sành (Citrus reticulata x sinensis), hình thái cây gỗ nhỏ cao 6–10 m, cấu trúc vỏ quả dày gồm các túi tiết tinh dầu ở lớp vỏ ngoài.
  • Về tinh dầu và phương pháp chiết tách: Phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp ép lạnh, chưng cất lôi cuốn hơi nước và chiết xuất bằng $CO_2$ siêu tới hạn.
  • Về hoạt tính sinh học: Tổng thuật khả năng ức chế vi sinh vật của tinh dầu cam đối với vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli, Salmonella) và Gram dương (Staphylococcus aureus, Bacillus cereus). Tổng thuật hoạt tính kháng oxy hóa thông qua mô hình $\beta$-carotene/linoleic acid và phương pháp bắt gốc tự do DPPH.
  • Về sản phẩm khuếch tán: Phân tích 4 nhóm thiết bị/cơ chế khuếch tán tinh dầu gồm khuếch tán thụ động qua vật liệu xốp, khuếch tán bay hơi qua luồng khí/que dẫn, khuếch tán nhiệt và khuếch tán siêu âm; chỉ rõ ưu thế cấu tạo đơn giản, chi phí thấp và an toàn cháy nổ của hệ que mây thụ động.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết danh mục hóa chất (Tween 20, Tween 80, PEG-40, IPM, DPG, parafin lỏng, BHA, BHT, ethanol), thiết bị thực nghiệm và quy trình công nghệ tổng quát gồm 3 bước phối trộn liên tục cho mẻ 10 g:

  1. Phối trộn chất nhũ hóa, chất chống oxy hóa và tinh dầu cam; khuấy từ trong 30 phút để tạo hệ đồng nhất (Hỗn hợp 1).
  2. Cho từ từ ethanol vào Hỗn hợp 1, khuấy từ trong 10 phút (Hỗn hợp 2).
  3. Bổ sung từ từ dầu nền vào Hỗn hợp 2, tiếp tục khuấy từ trong 10 phút, thu được dung dịch thành phẩm và chiết rót vào bao bì kín.

Chương này cũng thiết lập ma trận bố trí 7 thí nghiệm thực nghiệm độc lập để tối ưu hóa từng thông số kỹ thuật.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 phân tích toàn bộ các dữ liệu thực nghiệm thu được từ quá trình nghiên cứu:

1. Chuẩn hóa nguyên liệu tinh dầu cam sành đầu vào: Kết quả kiểm tra chỉ số hóa lý và thành phần hóa học của tinh dầu cam sành được đối chiếu với các nghiên cứu công bố trước đây:

Chỉ số hóa lý Giá trị thực nghiệm
Màu sắc Trắng hơi xanh
Tỉ trọng ($d_{20}^{20}$) $0,84 \pm 0,0005\text{ g/mL}$
Chỉ số acid $0,17 \pm 0,03\text{ mg KOH/g}$
Chỉ số este $2,05 \pm 0,08\text{ mg KOH/g}$

Phân tích sắc ký khí khối phổ (GC-MS) ghi nhận 10 hợp chất chính trong tinh dầu vỏ cam sành, trong đó hydrocarbon monoterpene chiếm ưu thế tuyệt đối:

  • D-Limonene: 93,848% (hợp chất chính chi phối mùi hương và hoạt tính)
  • $\beta$-Myrcene: 1,658%
  • $\gamma$-Terpinene: 1,300%
  • $\alpha$-Pinene: 0,934%
  • $\alpha$-Phellandrene: 0,689%
  • o-Cymene: 0,650%
  • $\alpha$-Terpineol: 0,285%
  • Linalool: 0,224%
  • (Z)-1,3,6-Octatriene, 3,7-dimethyl-: 0,221%
  • Bicyclo[3.1.1]hept-2-ene: 0,934%

2. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến công thức dung dịch khuếch tán:

  • Khảo sát dầu nền (IPM, DPG, parafin lỏng ở 15%, 20%, 25%): Kết quả ANOVA cho thấy loại và hàm lượng dầu nền ảnh hưởng có ý nghĩa đến độ bay hơi ($p < 0,05$). DPG và parafin lỏng ở cả 3 mức nồng độ đều tạo dung dịch đục và tách lớp dầu nổi trên bề mặt hoặc lắng đáy. Ngược lại, Isopropyl myristate (IPM) ở mức 25% tạo dung dịch trong suốt, đồng nhất hoàn toàn. Về độ bay hơi sau 3 giờ, khi tăng nồng độ dầu nền từ 15% lên 25%, độ bay hơi giảm dần do độ nhớt tăng: DPG giảm từ 1,25 g xuống 0,98 g; parafin giảm từ 1,08 g xuống 0,98 g; IPM giảm từ 0,98 g xuống 0,71 g. IPM 25% được lựa chọn nhờ khả năng tạo hệ vi nhũ ổn định và tốc độ bay hơi điều hòa.
  • Khảo sát hàm lượng tinh dầu cam (35%, 40%, 45%, 50%): Mức 35% và 40% khiến dung dịch bị đục và tách thành hai lớp do không đủ tỷ lệ hòa tan tương thích trong hệ. Mức 45% và 50% cho hệ trong suốt, đồng nhất. Tuy nhiên, mức 50% làm mùi hương bị nồng gắt và độ bay hơi sau 3 giờ thấp (0,74 g) so với mức 45% (0,77 g). Do đó, nồng độ 45% tinh dầu cam được chọn là tối ưu.
  • Khảo sát chất chống oxy hóa (BHA và BHT ở 0,1%, 0,2%, 0,3%): Cả ba nồng độ của BHA đều khiến dung dịch bị hơi đục. Trong khi đó, Butylhydroxytoluene (BHT) ở cả ba nồng độ đều tạo dung dịch trong suốt và đồng nhất. Tại nồng độ 0,1%, BHT cho độ bay hơi sau 3 giờ cao nhất đạt 0,86 g (so với 0,70 g của BHA 0,1%). Do đó, BHT 0,1% được chọn.
  • Khảo sát chất nhũ hóa (Tween 20, Tween 80, PEG-40 ở 15%, 20%, 25%): Tween 20 bị đục ở cả 3 nồng độ. Tween 80 chỉ tạo độ trong ở mức 25% nhưng để lại mùi nhũ hóa nồng khó chịu. PEG-40 tạo dung dịch trong suốt và đồng nhất ở mức 20% và 25%, mùi nhũ hóa nhẹ không lấn át tinh dầu. Do PEG-40 có độ nhớt cao (1500 mPa.s so với 400–425 mPa.s của Tween), nồng độ 25% làm độ bay hơi giảm xuống còn 0,62 g sau 3 giờ. Mức PEG-40 20% đạt độ bay hơi 0,76 g, được lựa chọn là tối ưu.
  • Khảo sát tỉ lệ phối hương: Đánh giá 5 công thức phối trộn bằng phép thử Hedonic 9 điểm trên 20 người:
Mã mẫu Thành phần phối trộn Tỉ lệ phối Điểm Hedonic trung bình
227 Cam sành - Chanh - Lài 9 : 0,5 : 0,5 7,20
719 Cam sành - Bạc hà - Lài 9 : 0,5 : 0,5 6,55
695 Cam sành - Chanh - Hoa hồng sả 9 : 0,5 : 0,5 6,25
874 Cam sành - Bạc hà - Hoa hồng sả 9 : 0,5 : 0,5 6,30
864 Cam sành nguyên chất 10 : 0 : 0 5,85

Mẫu 227 đạt điểm cảm quan cao nhất (7,20 - mức "Thích"), có sự khác biệt ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) so với các mẫu còn lại.

3. Khảo sát độ bền bảo quản sản phẩm sau 4 tuần:

  • Độ đục và độ đồng nhất: Cả mẫu bảo quản trong chai nhựa và chai thủy tinh đều duy trì trạng thái trong suốt, không bị phân lớp hay đục cặn sau 4 tuần.
  • Mùi hương: Không ghi nhận sự biến đổi hay xuất hiện mùi lạ; cả mẫu chai sáng màu và tối màu đều giữ được mùi thơm cam nhẹ đặc trưng qua 4 tuần.
  • Màu sắc: Ban đầu dung dịch trong suốt không màu. Sau 4 tuần, các mẫu trong chai tối màu chuyển dần sang màu vàng nhẹ; trong khi các mẫu lưu trữ trong chai sáng màu chuyển sang màu vàng sậm rõ rệt hơn do tiếp xúc với ánh sáng kích thích quá trình biến đổi quang hóa.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các thông số kỹ thuật đã đạt được của công thức tối ưu, khẳng định tính khả thi của việc chế tạo dung dịch khuếch tán từ tinh dầu cam sành quy mô phòng thí nghiệm, đồng thời nêu kiến nghị về việc mở rộng thời gian theo dõi độ bền sản phẩm.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã định lượng hóa và xây dựng thành công công thức hoàn chỉnh cho dung dịch khuếch tán tinh dầu cam sành với các thông số kỹ thuật được xác lập bằng thực nghiệm:

Thành phần Tỉ lệ khối lượng (%) Vai trò trong hệ dung dịch
Tinh dầu phối hương (Mẫu 227) 45,0 Tạo hương chính (Cam : Chanh : Lài = 9 : 0,5 : 0,5)
Dầu nền Isopropyl myristate (IPM) 25,0 Chất mang, ổn định độ bay hơi, tạo độ trong suốt
Chất nhũ hóa PEG-40 20,0 Đồng nhất pha dầu và cồn, hạn chế mùi gắt
Chất chống oxy hóa BHT 0,1 Ức chế peroxy hóa monoterpene
Dung môi Ethanol 9,9 Hòa tan, điều hòa độ nhớt, hỗ trợ mao dẫn

Đóng góp khoa học và thực tiễn của khóa luận:

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa về tính chất lý hóa (tỉ trọng 0,84 g/mL, chỉ số acid 0,17 mg KOH/g, chỉ số este 2,05 mg KOH/g) và hồ sơ sắc ký GC-MS của tinh dầu cam sành Bắc Tân Uyên với hàm lượng D-Limonene đạt 93,848%.
  • Xác lập được mối tương quan giữa độ nhớt của các chất diện hoạt (Tween 20, Tween 80, PEG-40) và dầu nền (IPM, DPG, parafin) đối với vận tốc bay hơi và tính ổn định quang học của hệ vi phân tán cồn - tinh dầu.
  • Đề xuất một quy trình kỹ thuật đơn giản ở nhiệt độ thường, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tận dụng phụ phẩm vỏ cam sành trong khuôn khổ hợp đồng nghiên cứu với Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bình Dương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự ghi nhận và bộc lộ một số hạn chế dựa trên phạm vi thực nghiệm đã tiến hành:

  • Thời gian khảo sát độ ổn định sản phẩm mới dừng lại ở 4 tuần trong điều kiện phòng thường; chưa tiến hành các thử nghiệm lão hóa cấp tốc (nhiệt độ cao, sốc nhiệt) để dự đoán chính xác tuổi thọ thương mại.
  • Hiện tượng dung dịch chuyển sang màu vàng sậm trong bao bì sáng màu sau 4 tuần chứng tỏ hệ nhạy cảm với ánh sáng, nhưng nghiên cứu chưa khảo sát bổ sung các phụ gia hấp thụ tia tử ngoại (UV absorber) hoặc màng bao bì lọc quang học.
  • Đánh giá cảm quan mùi hương sử dụng hội đồng gồm 20 thành viên có biên độ tuổi hẹp (19–23 tuổi), chủ yếu phản ánh thị hiếu của giới trẻ sinh viên, chưa bao quát đa dạng các nhóm người tiêu dùng.
  • Chưa tiến hành phân tích lại thành phần hóa học bằng GC-MS sau thời gian bảo quản 4 tuần để định lượng mức độ suy giảm thực tế của D-Limonene và sự hình thành của các sản phẩm oxy hóa bậc hai (hydroperoxide, aldehyde).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Kéo dài thời gian theo dõi độ ổn định lên 6–12 tháng và áp dụng phương pháp gia tốc nhiệt.
  • Nghiên cứu sử dụng chai thủy tinh sẫm màu chuyên dụng (nâu, hổ phách) hoặc thử nghiệm các chất ổn định quang học trong công thức.
  • Thử nghiệm đánh giá hiệu quả kháng khuẩn không gian thực tế của dung dịch khuếch tán trong phòng kín.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo trực tiếp cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa mỹ phẩm, Công nghệ Thực phẩm và Hợp chất Thiên nhiên đang thực hiện đề tài về chiết xuất tinh dầu và phát triển sản phẩm chăm sóc gia đình (home care).
  • Cán bộ kỹ thuật và các cơ sở sản xuất tinh dầu có định hướng tận dụng phụ phẩm có múi (cam, bưởi, quýt) để đa dạng hóa dòng sản phẩm thương mại.
  • Các phần có giá trị tham khảo cao nhất:
    • Dữ liệu sắc ký GC-MS chi tiết về thành phần tinh dầu cam sành tại Chương 4.
    • Quy trình bố trí thí nghiệm thăm dò từng thành phần (dầu nền, chất diện hoạt, chất chống oxy hóa) dựa trên kiểm soát độ đục và tốc độ bay hơi.
    • Phương pháp đánh giá cảm quan phối hương bằng thang điểm Hedonic kết hợp kiểm định thống kê ANOVA.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần hóa học chính của tinh dầu vỏ cam sành sử dụng trong nghiên cứu là gì?
Kết quả phân tích GC-MS cho thấy tinh dầu chứa 10 hợp chất chính thuộc nhóm monoterpene, trong đó D-Limonene chiếm tỉ lệ vượt trội là 93,848%, tiếp theo là $\beta$-Myrcene (1,658%), $\gamma$-Terpinene (1,300%) và $\alpha$-Pinene (0,934%).

2. Vì sao Isopropyl myristate (IPM) được lựa chọn làm dầu nền thay vì DPG hay parafin lỏng?
DPG và parafin lỏng ở tất cả các nồng độ khảo sát (15%, 20%, 25%) đều làm dung dịch bị đục và tách lớp (nổi trên bề mặt hoặc lắng xuống đáy). Chỉ có IPM ở nồng độ 25% tạo được dung dịch hoàn toàn trong suốt, đồng nhất và có độ bay hơi điều hòa (0,71 g sau 3 giờ), giúp giữ mùi hương không bị thoát quá nhanh.

3. Tại sao chất nhũ hóa PEG-40 nồng độ 20% lại tối ưu hơn Tween 20 và Tween 80?
Tween 20 làm đục dung dịch ở mọi tỷ lệ; Tween 80 chỉ tạo độ trong ở nồng độ cao 25% nhưng để lại mùi nhũ hóa nồng khó chịu. PEG-40 ở mức 20% vừa bảo đảm độ trong suốt, đồng nhất, vừa có mùi nhẹ dễ chịu và đạt độ bay hơi thích hợp (0,76 g sau 3 giờ) so với mức 25% bị cản trở bay hơi do độ nhớt cao (1500 mPa.s).

4. Mẫu phối hương nào đạt điểm đánh giá cảm quan cao nhất?
Mẫu mã số 227 với tỉ lệ phối Cam sành : Chanh : Lài là 9 : 0,5 : 0,5 đạt điểm Hedonic trung bình cao nhất là 7,20/9 điểm, tạo mùi hương hài hòa và có sự khác biệt ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) so với mẫu cam nguyên chất (5,85 điểm) và các công thức phối bạc hà, hoa hồng sả.

5. Sản phẩm thay đổi như thế nào sau 4 tuần bảo quản?
Sản phẩm giữ nguyên độ trong suốt, không phân lớp và không suy giảm mùi hương trên cả hai loại bao bì nhựa và thủy tinh. Về màu sắc, từ trạng thái không màu ban đầu, mẫu trong chai tối màu chuyển sang màu vàng nhẹ, trong khi mẫu trong chai sáng màu chuyển sang màu vàng sậm rõ rệt do tác động của ánh sáng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Bích Huyên đã hoàn thành việc chuẩn hóa nguyên liệu tinh dầu vỏ cam sành Bắc Tân Uyên và xác lập thành công công thức dung dịch khuếch tán que mây ổn định gồm 45% tinh dầu phối hương, 25% dầu nền IPM, 20% chất nhũ hóa PEG-40, 0,1% chất chống oxy hóa BHT và 9,9% ethanol. Nghiên cứu giải quyết tốt sự cân bằng giữa độ trong suốt quang học, độ bền phân tán và tốc độ bay hơi thông qua chuỗi thí nghiệm sàng lọc có kiểm định thống kê. Đây là công trình thực nghiệm hoàn chỉnh, cung cấp luận cứ kỹ thuật cụ thể nhằm gia tăng giá trị cho phụ phẩm nông nghiệp có múi và hạn chế phát thải ô nhiễm môi trường.