Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế của tác giả Đào Thị Kim Biên, bảo vệ năm 2019 tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, tập trung nghiên cứu đề tài: "Phát triển du lịch MICE ở một số nước châu Á và bài học cho Việt Nam". Công trình được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lại Lâm Anh và PGS. Lưu Ngọc Trịnh.

Về tính cấp thiết, loại hình du lịch MICE (viết tắt của Meeting, Incentive, Convention/Congress, Exhibition/Event - du lịch kết hợp hội nghị, hội thảo, khen thưởng và sự kiện) là phân khúc kinh tế có tốc độ tăng trưởng nhanh, đóng góp tỷ trọng doanh thu lớn cho nhiều quốc gia. Các nền kinh tế tại khu vực châu Á như Singapore, Hồng Kông (Trung Quốc) và Thái Lan đã phát triển du lịch MICE thành ngành công nghiệp mũi nhọn. Điển hình, theo số liệu từ Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), từ năm 2009 Singapore đã dẫn đầu danh sách các thành phố tổ chức hội nghị quốc tế với 637 sự kiện (chiếm 5,75% lượng hội nghị toàn cầu) và du lịch MICE chiếm 40% tổng doanh thu du lịch của quốc gia này. Tại Thái Lan, năm 2015 loại hình MICE thu hút hơn 1 triệu lượt khách quốc tế, mang lại doanh thu 89,5 tỷ Baht, chiếm hơn 13% tổng doanh thu toàn ngành du lịch.

Tại Việt Nam, dù du lịch MICE đã du nhập từ những năm 1990 và đất nước sở hữu nhiều tiềm năng về danh lam thắng cảnh, văn hóa cùng cơ sở vật chất kỹ thuật từng bước được nâng cấp, hoạt động MICE vẫn chủ yếu phục vụ các nhiệm vụ chính trị - kinh tế ngắn hạn. Nhận thức về vai trò của du lịch MICE chưa đồng bộ, công tác tổ chức còn phân tán, thiếu quy hoạch dài hạn và chưa mang tính chuyên nghiệp, dẫn tới sự lãng phí tài nguyên và tụt hậu so với các nước trong khu vực.

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về du lịch MICE; phân tích thực trạng phát triển loại hình này tại Singapore, Hồng Kông và Thái Lan để rút ra các bài học kinh nghiệm; từ đó đề xuất hệ thống định hướng và giải pháp phát triển du lịch MICE ở Việt Nam đến năm 2030. Luận án giải quyết 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa, làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản về du lịch MICE và phát triển du lịch MICE.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển du lịch MICE tại các quốc gia và vùng lãnh thổ được lựa chọn gồm Singapore, Hồng Kông (Trung Quốc) và Thái Lan; rút ra các bài học kinh nghiệm có thể vận dụng cho Việt Nam.
  3. Phân tích, đánh giá tiềm năng, thực trạng, đặc điểm, kết quả đạt được, cùng những hạn chế, tồn tại và nguyên nhân trong phát triển du lịch MICE tại Việt Nam.
  4. Đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp chủ yếu nhằm phát triển loại hình du lịch MICE ở Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo (đến năm 2030).

Đối tượng nghiên cứu của luận án là du lịch MICE và hoạt động phát triển du lịch MICE. Phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Về nội dung: Luận án tiếp cận du lịch MICE dưới giác độ kinh tế vĩ mô, tập trung vào vai trò quản lý và chính sách phát triển của Nhà nước kết hợp với hoạt động của doanh nghiệp, không đi sâu vào các quy trình kỹ thuật kinh doanh vi mô.
  • Về không gian: Sử dụng bối cảnh toàn cầu cho các lập luận lý luận; tập trung phân tích trường hợp thực tiễn tại Singapore, Hồng Kông (Trung Quốc), Thái Lan và Việt Nam (trong đó Singapore là trường hợp trọng tâm).
  • Về thời gian: Phân tích dữ liệu thực tiễn từ năm 2005 đến thời điểm nghiên cứu và xây dựng định hướng, giải pháp đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo từng nhóm chủ đề lý luận và thực tiễn:

Về nhóm lý thuyết phát triển du lịch MICE:

  • Tác động và lợi ích kinh tế: Larry Dwyer và Peter Forsyth (1997) phân tích tác động kinh tế và lợi ích ròng của ngành du lịch MICE đối với nền kinh tế địa phương; Donald Getz (1997) nghiên cứu quản lý, lập kế hoạch và tác động kinh tế - xã hội của du lịch sự kiện; A. Condliffe (2006) thảo luận về các phương pháp đo lường tác động kinh tế của trung tâm hội nghị và cơ sở hạ tầng sự kiện.
  • Các yếu tố ảnh hưởng và hình ảnh điểm đến: Jianbin Chen (2014) khảo sát du khách MICE và xác định 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh điểm đến đô thị gồm: chi phí, môi trường, chất lượng và giải trí; L. Mistilis (1997) chỉ ra các thách thức về sự hỗ trợ của chính phủ, hạ tầng, dịch vụ, đào tạo và tiếp thị tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
  • Đặc điểm và hành vi của khách MICE: Joanne Jung-Eun Yoo và Kaye Chon (2010) thực hiện khảo sát hai lần với 107 bảng hỏi về sự thay đổi các yếu tố quyết định tham dự hội nghị (kết nối, an toàn, sức khỏe, khả năng du lịch); Young-Joo Ahn và cộng sự (2016) nghiên cứu các giá trị hữu hình và vô hình của điểm đến MICE Busan (Hàn Quốc); Chiang Che Chao (2009), Chloe Lau và Tony Tse (2009) chỉ ra khách MICE có yêu cầu chất lượng dịch vụ cao và khả năng chi trả lớn; Brandi Nice (2004) phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa du lịch golf và du lịch MICE.
  • Các nghiên cứu lý luận trong nước: Trịnh Lê Anh (2004) so sánh MICE với du lịch thông thường, nhấn mạnh tính phi mùa vụ và phân khúc khách hàng cao cấp; Sơn Hồng Đức (2011) trong chuyên khảo "Đường vào kinh doanh du lịch MICE" phân tích môi trường kinh doanh và lý do đầu tư MICE; Nguyễn Chí Tranh (2013) phân tích 5 thách thức và 6 giải pháp phát triển thương hiệu MICE Việt Nam; cùng các bài viết của Nguyễn Vũ Hà (2009), Nguyễn Đình Hòa (2009), Phạm Thị Khánh Ngọc (2009), Nguyễn Trọng Hưng (2013), Hạnh Ly (2014).

Về nhóm thực tiễn phát triển du lịch MICE tại các quốc gia:

  • Nghiên cứu quốc tế: Larry Dwyer và Nina Mistilis (1999) phân tích 5 thách thức của MICE tại Úc; Lew, A.C (1999) phân tích chính sách của Singapore trong việc chuyển dịch từ hội nghị khu vực sang điểm đến toàn cầu; Agnes Choi (2011) đánh giá tác động của Hiệp định CEPA đối với du lịch MICE Ma Cao; Meisong Fan (2011) phân tích 8 tiêu chí phát triển Auckland thành thành phố hội nghị quốc tế; Julie Whitfield và cộng sự (2012) nghiên cứu điểm đến Ma Cao; Rong Wu và Mu Zhang (2013) phân tích chiến lược tiếp thị MICE tại Thâm Quyến; Komain Kantawateera và cộng sự (2013) dùng ma trận SWOT đánh giá MICE tại Khon Kaen (Thái Lan); Geng Song Tao Zhu (2013) phân tích sự hình thành các liên minh và hiệp hội MICE tại Trung Quốc; Báo cáo của UNWTO và Tourism Australia (2013) về 5 thị trường Đông Nam Á; Asfiya Banu (2016) phân tích cơ hội và thách thức của MICE Ấn Độ; Park Ri Sil (2016) nghiên cứu chính sách MICE tại các thành phố Fukuoka, Kumamoto, Beppu (Nhật Bản).
  • Nghiên cứu trong nước về thực tiễn: Nguyễn Thị Quỳnh Anh (2008) nghiên cứu mô hình MICE Singapore và 9 lĩnh vực chuyên ngành thế mạnh; Hoàng Hạnh Dung (2008) phân tích 8 chính sách marketing MICE tại Singapore, Hồng Kông, Malaysia, Thái Lan; Nam Khương (2008) phân tích mô hình BTMICE của Singapore; Nguyễn Thu Thủy (2006) và Lê Thúy Chi (2014) khảo sát thực trạng MICE tại Hà Nội; Nguyễn Thị Hồng Điệp (2013) khảo sát MICE tại TP. Hồ Chí Minh; Ban Điều phối vùng Duyên hải miền Trung và Vietravel (2013) phân tích định hướng MICE miền Trung.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết: Các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở các khía cạnh marketing riêng lẻ, nghiên cứu trường hợp ở quy mô địa phương cấp tỉnh/thành phố hoặc nghiên cứu vi mô của doanh nghiệp. Còn thiếu một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện ở cấp độ vĩ mô, đặt trong khung lý thuyết kinh tế quốc tế và phát triển bền vững để phân tích bài học từ các trung tâm MICE hàng đầu châu Á nhằm xây dựng chiến lược tổng thể cho Việt Nam đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng ba nền tảng lý thuyết kinh tế và phát triển chính:

  1. Quan điểm phát triển du lịch bền vững: Dựa trên khung của Hội nghị Môi trường toàn cầu (Rio 92, Rio 92+5), định nghĩa của Hội đồng Du lịch và Lữ hành Quốc tế (WTTC, 1996), Luật Du lịch Việt Nam (2005) và nghiên cứu của Ngô Thắng Lợi, Phan Thị Nhiệm (2009). Phát triển du lịch MICE được xác định là sự phát triển đồng thời trên 3 trụ cột:
    • Bền vững kinh tế: Tạo doanh thu lâu dài, gia tăng giá trị cho các chuỗi dịch vụ.
    • Bền vững xã hội: Bảo tồn giá trị văn hóa bản địa, nâng cao thu nhập và cơ hội việc làm cho cộng đồng.
    • Bền vững môi trường: Sử dụng hợp lý tài nguyên, giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.
  2. Lý thuyết Lợi thế tuyệt đối của Adam Smith: Luận án vận dụng để giải thích sự chuyên môn hóa quốc tế trong cung cấp dịch vụ du lịch MICE dựa trên chi phí thấp hơn về nguồn lực. Tuy nhiên, luận án chỉ rõ điểm hạn chế của lý thuyết này khi áp dụng vào ngành MICE: khách hàng MICE là phân khúc cao cấp, quan tâm nhiều hơn đến mức độ thỏa mãn dịch vụ và giá trị trải nghiệm hơn là chi phí thấp thuần túy.
  3. Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh quốc gia và Mô hình Kim cương của Michael Porter (1990, 2008): Khung phân tích trọng tâm gồm 4 nhóm yếu tố tương tác lẫn nhau:
    • Các nhân tố sản xuất: Bao gồm nhân tố cơ bản (tài nguyên thiên nhiên, cảnh quan) và nhân tố tiên tiến nhân tạo (hạ tầng viễn thông, trung tâm triển lãm, nguồn nhân lực đào tạo chuyên sâu).
    • Điều kiện về cầu: Nhu cầu nội địa tinh tế, đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe thúc đẩy doanh nghiệp nâng cấp dịch vụ.
    • Các ngành liên quan và công nghiệp phụ trợ: Sự phối hợp đồng bộ giữa lữ hành, hàng không, khách sạn, ẩm thực, logistics và làng nghề truyền thống tạo thành cụm ngành (cluster).
    • Chiến lược, cơ cấu và mức độ cạnh tranh ngành: Môi trường thể chế và triết lý quản trị tạo động lực đổi mới dịch vụ.
Khái niệm / Yếu tố Du lịch thông thường Du lịch MICE
Người quyết định và chi trả Người đi du lịch tự quyết định và tự chi trả Cơ quan, doanh nghiệp, tổ chức quyết định và đài thọ kinh phí
Mục đích chính Tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí cá nhân Công việc, hội nghị, hội thảo, thương mại, đào tạo kết hợp tham quan
Thời gian tổ chức Mang tính mùa vụ rõ rệt (hè, lễ hội) Diễn ra quanh năm, ít chịu ảnh hưởng của tính mùa vụ
Khả năng chi tiêu Mức chi tiêu trung bình, kiểm soát theo ngân sách cá nhân Mức chi tiêu cao (gấp 2-5 lần du lịch thuần túy theo PATA)
Yêu cầu cơ sở vật chất Tiêu chuẩn cơ bản, linh hoạt Trung tâm hội nghị hiện đại, phòng họp lớn, khách sạn 4-5 sao

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Luận án sử dụng cách tiếp cận định tính kết hợp các kỹ thuật xử lý dữ liệu cụ thể:

  • Phương pháp luận: Duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
  • Phương pháp phân tích tổng hợp tài liệu: Xử lý nguồn dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức du lịch quốc tế (UNWTO, ICCA, AACVB, WTTC), báo cáo của Tổng cục Du lịch Singapore (STB), Hội đồng Du lịch Hồng Kông (HKTB), Cục Hội nghị và Triển lãm Thái Lan (TCEB), Tổng cục Du lịch Việt Nam (TCDL) và Tổng cục Thống kê (GSO).
  • Phương pháp so sánh: So sánh các điều kiện hạ tầng, thể chế và mô hình xúc tiến của Singapore, Hồng Kông, Thái Lan và Việt Nam.
  • Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi: Tác giả tiến hành phát 300 phiếu khảo sát đến các doanh nghiệp lữ hành, công ty tổ chức sự kiện và hệ thống khách sạn từ 3 sao đến 5 sao tại Việt Nam; thu về 240 phiếu hợp lệ. Nội dung khảo sát bao gồm:
    1. Đối tượng và đơn vị tổ chức MICE.
    2. Tỷ trọng sử dụng phòng ngủ tại khách sạn của khách MICE.
    3. Đối tượng khách MICE sử dụng phòng họp tại khách sạn.
    4. Cơ cấu doanh thu MICE của khối khách sạn.
    5. Những khó khăn, rào cản của doanh nghiệp trong kinh doanh dịch vụ MICE.
  • Phương pháp thống kê dự báo: Phác họa xu hướng dịch chuyển thị trường MICE khu vực và dự báo các chỉ tiêu phát triển du lịch MICE của Việt Nam đến năm 2030.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến chủ đề của luận án

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước về mặt lý thuyết và thực tiễn phát triển du lịch MICE. Tác giả phân chia tổng quan thành hai trục lớn: trục lý thuyết (tác động kinh tế, các yếu tố ảnh hưởng, đặc điểm du khách) và trục thực tiễn (kinh nghiệm phát triển tại châu Á, Úc, Mỹ và thực trạng tại các địa phương của Việt Nam như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, vùng Duyên hải miền Trung).

Chương này chỉ rõ những đóng góp của các học giả đi trước, đồng thời xác định khoảng trống nghiên cứu: chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện việc phát triển du lịch MICE ở góc độ kinh tế quốc tế và quản lý nhà nước vĩ mô, so sánh kinh nghiệm của các trung tâm MICE tiêu biểu ở châu Á để rút ra bài học thực tiễn trực tiếp cho chiến lược cấp quốc gia của Việt Nam.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản về Du lịch MICE và phát triển Du lịch MICE

Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế và nội hàm của du lịch MICE. Khách du lịch MICE có tính chất tách biệt giữa người thụ hưởng dịch vụ và người chi trả kinh phí; chương trình MICE đòi hỏi sự tích hợp giữa các dịch vụ phòng họp kỹ thuật cao, dịch vụ lưu trú cao cấp, vận chuyển chuyên nghiệp và các hoạt động trải nghiệm văn hóa hoặc xây dựng đội ngũ (teambuilding). Theo khảo sát mức chi tiêu của Tổng cục Thống kê năm 2013, khách quốc tế đến Việt Nam dự hội nghị, hội thảo có mức chi tiêu bình quân đạt 89,7 USD/ngày, với độ dài chuyến đi bình quân 12,7 ngày (tổng chi tiêu trung bình một chuyến đi cao hơn đáng kể so với khách du lịch thuần túy).

Chương 2 làm sáng tỏ các điều kiện cần thiết để phát triển du lịch MICE, bao gồm: vị trí địa lý thuận lợi, hệ thống giao thông và kết nối hàng không quốc tế, cơ sở lưu trú 4-5 sao, trung tâm triển lãm hội nghị quy mô lớn, nguồn nhân lực thành thạo ngoại ngữ - kỹ năng tổ chức sự kiện, và môi trường chính trị - xã hội an toàn. Tác giả khái quát lịch sử hình thành loại hình MICE trên thế giới từ các hội chợ thương mại châu Âu thế kỷ 19 đến các trung tâm MICE hiện đại của Bắc Mỹ và châu Á.

Chương 3: Phát triển Du lịch MICE tại một số nước và vùng lãnh thổ châu Á

Chương 3 phân tích sâu thực tiễn phát triển du lịch MICE tại 3 trường hợp điển hình:

  1. Singapore: Quốc đảo đã khắc phục sự thiếu hụt tài nguyên thiên nhiên bằng cách đầu tư mạnh vào tài nguyên nhân tạo và hạ tầng kết nối hàng không (sân bay Changi). Nhà nước đóng vai trò chủ đạo thông qua Tổng cục Du lịch Singapore (STB) và Cục Hội nghị và Triển lãm Singapore (SECB), tập trung vào 9 nhóm ngành MICE thế mạnh (hàng không, y sinh, tài chính - ngân hàng, năng lượng, điện tử, môi trường, giáo dục, vận tải logistics, công nghệ thông tin).
  2. Hồng Kông (Trung Quốc): Phát huy vị thế trung tâm thương mại và tài chính tự do, chính sách miễn thuế, thủ tục xuất nhập cảnh thông thoáng, cùng sự điều phối chuyên nghiệp của Hội đồng Du lịch Hồng Kông (HKTB) và các trung tâm triển lãm quốc tế lớn như HKCEC và AsiaWorld-Expo.
  3. Thái Lan: Tận dụng tài nguyên du lịch tự nhiên phong phú kết hợp với sự hỗ trợ của Chính phủ thông qua việc thành lập Cục Hội nghị và Triển lãm Thái Lan (TCEB) trực thuộc Văn phòng Thủ tướng; đa dạng hóa điểm đến MICE ra ngoài Bangkok tới các địa phương như Chiang Mai, Pattaya, Phuket, Khon Kaen.

Từ phân tích trên, chương 3 đúc kết 5 nhóm bài học kinh nghiệm cho Việt Nam:

  • Bài học về nâng cao nhận thức đúng đắn của toàn xã hội và các cấp chính quyền đối với giá trị kinh tế của du lịch MICE.
  • Bài học về lựa chọn phân khúc sản phẩm MICE chuyên sâu gắn với thế mạnh ngành nghề và lợi thế địa phương.
  • Bài học về tăng cường hợp tác công - tư (PPP) và liên kết chuỗi giá trị giữa các đơn vị lữ hành, khách sạn, hàng không và trung tâm sự kiện.
  • Bài học về thành lập cơ quan chuyên trách quản lý, xúc tiến MICE và xây dựng chiến dịch tiếp thị thương hiệu điểm đến quốc gia.
  • Bài học về đầu tư hạ tầng đồng bộ, đào tạo nguồn nhân lực đạt chuẩn nghề du lịch và đơn giản hóa thủ tục hành chính, xuất nhập cảnh.
  • Kinh nghiệm tránh các hạn chế: ùn tắc giao thông, ô nhiễm môi trường, sự thiếu liên kết vùng và áp lực quá tải hạ tầng.

Chương 4: Giải pháp phát triển du lịch MICE ở Việt Nam trên cơ sở vận dụng kinh nghiệm quốc tế

Chương 4 phân tích tiềm năng và thực trạng MICE tại Việt Nam. Về tiềm năng, Việt Nam có sự ổn định chính trị, nền văn hóa đa dạng, vị trí trung tâm Đông Nam Á và nhiều danh thắng được UNESCO công nhận. Tuy nhiên, kết quả tổng hợp từ 240 phiếu điều tra doanh nghiệp chỉ ra nhiều điểm nghẽn:

Chỉ tiêu khảo sát thực tế (240 phiếu) Thực trạng ghi nhận tại Việt Nam
Cơ cấu tổ chức MICE Khách đoàn từ các doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và tổ chức phi chính phủ chiếm đa số; tỷ lệ sự kiện quốc tế độc lập còn thấp
Tỷ trọng phòng MICE tại khách sạn Tập trung cao điểm ở các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng); khách MICE sử dụng dịch vụ lưu trú cao cấp (khách sạn 4-5 sao)
Cơ cấu doanh thu MICE của khách sạn Doanh thu phòng nghỉ và ẩm thực (F&B) chiếm tỷ trọng lớn; doanh thu từ dịch vụ hội họp kỹ thuật cao và dịch vụ bổ trợ còn hạn chế
Khó khăn hàng đầu của doanh nghiệp Thiếu trung tâm triển lãm đạt chuẩn quốc tế; thiếu cơ quan xúc tiến MICE quốc gia; nguồn nhân lực thiếu ngoại ngữ và kỹ năng chuyên nghiệp; hạ tầng giao thông kết nối chưa hoàn chỉnh

Dựa trên kết quả khảo sát và kinh nghiệm quốc tế, chương 4 đề xuất định hướng phát triển du lịch MICE đến năm 2030 và 5 nhóm giải pháp chính:

  1. Nâng cao nhận thức và hoàn thiện thể chế: Xác định du lịch MICE là ngành kinh tế mũi nhọn; xây dựng chiến lược quốc gia về MICE; thành lập Cục/Trung tâm Xúc tiến Du lịch MICE Việt Nam (Vietnam Convention Bureau - VCB) theo mô hình của Singapore (SECB) và Thái Lan (TCEB).
  2. Lựa chọn sản phẩm MICE mũi nhọn: Định vị các dòng sản phẩm đặc thù theo vùng: MICE chính trị - văn hóa tại Hà Nội; MICE thương mại - tài chính tại TP. Hồ Chí Minh; MICE nghỉ dưỡng biển - sự kiện thể thao tại Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc.
  3. Đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật: Xây dựng các tổ hợp trung tâm triển lãm - hội nghị quốc tế quy mô lớn; nâng cấp hạ tầng giao thông và năng lực tiếp nhận của các sân bay quốc tế (Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng, Cam Ranh, Phú Quốc).
  4. Phát triển nguồn nhân lực: Chuẩn hóa chương trình đào tạo MICE theo Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam (VTOS) và Thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau trong ASEAN về nghề du lịch (MRA-TP); bồi dưỡng ngoại ngữ và kỹ năng điều hành sự kiện chuyên nghiệp.
  5. Xúc tiến quảng bá và liên kết ngành: Đẩy mạnh tiếp thị kỹ thuật số; tham gia các hội chợ MICE quốc tế lớn (ITB, WTM, IMEX); tăng cường liên kết công - tư và hình thành các câu lạc bộ/hiệp hội du lịch MICE tại các trung tâm kinh tế lớn.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về du lịch MICE và phát triển du lịch MICE dưới giác độ kinh tế vĩ mô; phân định các đặc trưng khác biệt giữa khách du lịch MICE và khách du lịch thông thường về hành vi tiêu dùng, mức chi trả và tính phi mùa vụ.
  2. Vận dụng có chọn lọc Lý thuyết Lợi thế tuyệt đối của Adam Smith và Mô hình Kim cương của Michael Porter vào việc phân tích các điều kiện hình thành lợi thế cạnh tranh của ngành du lịch MICE tại các quốc gia đang phát triển.
  3. Xác lập bộ tiêu chí đánh giá mức độ phát triển của du lịch MICE gắn liền với ba trụ cột của phát triển bền vững (kinh tế, văn hóa - xã hội và môi trường).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp

  1. Cung cấp bức tranh toàn diện và cập nhật về thành tựu, điều kiện phát triển và chính sách quản lý nhà nước đối với du lịch MICE tại ba điển hình châu Á: Singapore, Hồng Kông (Trung Quốc) và Thái Lan.
  2. Đúc kết hệ thống 5 bài học kinh nghiệm quốc tế có tính ứng dụng thực tế cho Việt Nam, đồng thời chỉ ra các hạn chế cần phòng ngừa trong quá trình mở rộng hạ tầng du lịch MICE.
  3. Cung cấp số liệu khảo sát thực nghiệm từ 240 doanh nghiệp lữ hành, khách sạn và sự kiện tại Việt Nam, phản ánh khách quan cơ cấu thị trường, khó khăn và nhu cầu phát triển của ngành MICE trong nước.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và có lộ trình cụ thể đến năm 2030, trọng tâm là kiến nghị thành lập cơ quan chuyên trách quản lý, xúc tiến MICE quốc gia và định hướng quy hoạch sản phẩm MICE theo thế mạnh từng vùng miền.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Luận án tiếp cận chủ yếu dưới giác độ kinh tế vĩ mô và quản lý nhà nước nên chưa đi sâu phân tích các kỹ thuật nghiệp vụ kinh doanh vi mô và công nghệ quản trị tour MICE cụ thể của từng doanh nghiệp.
  • Mẫu điều tra xã hội học (240 phiếu hợp lệ) tập trung chủ yếu vào các công ty lữ hành, sự kiện và khách sạn 3-5 sao tại các trung tâm du lịch lớn, chưa bao quát toàn bộ các cơ sở cung ứng dịch vụ phụ trợ tại các địa phương vùng sâu, vùng xa.
  • Phạm vi nghiên cứu trường hợp quốc tế tập trung vào 3 quốc gia/vùng lãnh thổ đại diện ở châu Á (Singapore, Hồng Kông, Thái Lan), chưa mở rộng so sánh với các mô hình MICE ngoài khu vực như châu Âu hoặc Bắc Mỹ.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Nghiên cứu mô hình lượng hóa đo lường chi tiết tác động lan tỏa của du lịch MICE đối với các ngành kinh tế phụ trợ tại Việt Nam bằng phương pháp bảng cân đối liên ngành (Input-Output).
  • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quản trị, vận hành sự kiện MICE thông minh (Smart MICE Tourism).
  • Khảo sát mở rộng hành vi tiêu dùng và mức độ hài lòng của từng phân khúc khách du lịch MICE quốc tế cụ thể (châu Âu, Đông Bắc Á, Bắc Mỹ) khi đến Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều đối tượng:

  • Cơ quan hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch, Sở Du lịch các địa phương có thể sử dụng các luận cứ trong luận án để xây dựng quy hoạch, đề án xúc tiến MICE và ban hành cơ chế phối hợp liên ngành.
  • Các cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Du lịch học, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành có thể sử dụng luận án làm tài liệu giảng dạy, học tập về lý luận du lịch MICE, mô hình kim cương của Michael Porter và các phương pháp nghiên cứu thực tiễn điểm đến.
  • Doanh nghiệp lữ hành, khách sạn, tổ chức sự kiện: Các nhà quản lý doanh nghiệp có thể tham khảo kết quả khảo sát thực trạng, xu hướng tiêu dùng của khách MICE và bài học kinh nghiệm quốc tế để tái cấu trúc sản phẩm, nâng cấp dịch vụ và xây dựng liên kết chuỗi giá trị.

Câu hỏi thường gặp

1. Du lịch MICE có những đặc điểm cơ bản nào khác biệt so với du lịch thông thường theo phân tích của luận án? Khác biệt lớn nhất nằm ở 4 điểm: (1) Sự tách biệt giữa người thụ hưởng dịch vụ và người chi trả (cơ quan/doanh nghiệp chi trả); (2) Mục đích chuyến đi kết hợp giữa công việc, hội nghị, triển lãm với tham quan; (3) Mức chi tiêu bình quân của khách MICE cao hơn nhiều lần (gấp từ 2 đến 5 lần theo số liệu của PATA); (4) Hoạt động MICE diễn ra quanh năm, không có tính mùa vụ rõ rệt như du lịch biển hay lễ hội.

2. Singapore đã áp dụng những chính sách cốt lõi nào để dẫn đầu về du lịch MICE tại châu Á? Singapore tập trung vào 3 trụ cột: (1) Nhà nước thành lập và vận hành hiệu quả Tổng cục Du lịch Singapore (STB) và Cục Hội nghị - Triển lãm Singapore (SECB) để xúc tiến toàn cầu; (2) Tập trung vào 9 lĩnh vực MICE chuyên ngành thế mạnh gắn với nền kinh tế tri thức; (3) Đầu tư đồng bộ vào hạ tầng kết nối hàng không (sân bay Changi), hệ thống khách sạn cao cấp và các trung tâm hội nghị hiện đại nhằm bù đắp sự thiếu hụt tài nguyên thiên nhiên.

3. Khảo sát thực tế 240 doanh nghiệp tại Việt Nam chỉ ra những điểm nghẽn lớn nhất của ngành MICE là gì? Khảo sát chỉ ra 4 rào cản chính: (1) Thiếu trung tâm hội chợ triển lãm có quy mô lớn và trang thiết bị đạt chuẩn quốc tế; (2) Chưa có cơ quan chuyên trách cấp quốc gia phụ trách xúc tiến và điều phối hoạt động du lịch MICE; (3) Nguồn nhân lực phục vụ MICE còn thiếu chuyên nghiệp, hạn chế về trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tổ chức; (4) Thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng dịch vụ.

4. Mô hình Kim cương của Michael Porter được luận án vận dụng vào phát triển du lịch MICE như thế nào? Mô hình Kim cương được vận dụng để phân tích 4 nhóm yếu tố tương tác: (1) Nhân tố sản xuất (tài nguyên cảnh quan, trung tâm triển lãm, hạ tầng giao thông, nhân lực); (2) Điều kiện về cầu (yêu cầu chất lượng từ thị trường nội địa thúc đẩy nâng cấp dịch vụ); (3) Các ngành hỗ trợ và liên quan (sự liên kết giữa khách sạn, lữ hành, hàng không, logistics, làng nghề); (4) Chiến lược, cấu trúc và cạnh tranh ngành (môi trường thể chế và chính sách cạnh tranh lành mạnh).

5. Luận án đề xuất giải pháp trọng tâm nào về mặt tổ chức bộ máy quản lý MICE tại Việt Nam? Luận án kiến nghị thành lập cơ quan chuyên trách quản lý và xúc tiến du lịch MICE quốc gia - Cục hoặc Trung tâm Xúc tiến Du lịch MICE Việt Nam (Vietnam Convention Bureau - VCB) theo mô hình của SECB (Singapore) và TCEB (Thái Lan), nhằm thống nhất đầu mối xúc tiến thương hiệu MICE quốc gia trên thị trường quốc tế và điều phối hợp tác công - tư.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đào Thị Kim Biên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về du lịch MICE gắn với quan điểm phát triển bền vững và các lý thuyết kinh tế quốc tế. Qua việc phân tích thực tiễn tại Singapore, Hồng Kông và Thái Lan, công trình đã đúc kết được các bài học kinh nghiệm thực tiễn về thể chế quản lý, đầu tư hạ tầng và tiếp thị điểm đến. Dựa trên dữ liệu khảo sát thực nghiệm 240 doanh nghiệp, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và có tính khả thi nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn về hạ tầng, nhân lực, thể chế, định hướng phát triển ngành du lịch MICE Việt Nam bền vững đến năm 2030.