Luận văn: Ảnh hưởng phát triển đô thị đến đất nông nghiệp và đời sống dân Thanh Hóa (2013-2017)

Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của phát triển đô thị đến sử dụng đất nông nghiệp và đời sống người dân tại Thanh Hóa giai đoạn 2013-2017. Tải ngay!

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

0.3. Ý nghĩa của đề tài

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở khoa học

1.2. Cơ sở thực tiễn về phát triển đô thị

1.3. Cơ sở lý luận và thực tiễn về sử dụng đất nông nghiệp

1.3.1. Khái niệm về đất và đất nông nghiệp

1.3.2. Đặc điểm đất nông nghiệp

1.3.3. Vai trò của đất nông nghiệp

1.4. Các vấn đề về phát triển đô thị trên Thế giới và Việt nam

1.5. Các nghiên cứu và phát triển đô thị trên Thế giới

1.6. Các nghiên cứu và phát triển đô thị ở Việt Nam

1.7. Các nghiên cứu về tình hình phát triển đô thị và đất đai trên Thế giới và Việt Nam

1.8. Những nhận xét rút ra từ tổng quan tài liệu

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.1.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố Thanh Hóa

2.2.2. Thực trạng và ảnh hưởng của sự phát triển đô thị thành phố Thanh Hóa đến biến động sử dụng đất nông nghiệp

2.2.3. Đánh giá sự ảnh hưởng của phát triển đô thị thành phố Thanh Hóa đến đời sống người dân trên địa bàn

2.2.4. Định hướng và đề xuất một số giải pháp nâng cao đời sống kinh tế cho những hộ mất đất nông nghiệp

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp thu thập thông tin

2.3.2. Phương pháp xử lý thông tin

2.3.3. Phương pháp phân tích và tổng hợp số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố Thanh Hóa

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.1.3. Đánh giá tiềm năng phát triển của thành phố Thanh Hoá

3.2. Thực trạng và ảnh hưởng của sự phát triển thành phố Thanh Hóa đến biến động sử dụng đất nông nghiệp

3.2.1. Thực trạng phát triển thành phố Thanh Hóa giai đoạn 2013 - 2017

3.2.2. Phát triển đô thị ảnh hưởng đến biến động đất đai trên địa bàn thành phố Thanh Hóa

3.3. Ảnh hưởng của phát triển thành phố Thanh Hóa đến đời sống người dân

3.3.1. Ảnh hưởng của phát triển thành phố Thanh Hóa tới đời sống kinh tế các hộ trực tiếp sản xuất đất nông nghiệp

3.3.2. Kế hoạch đầu tư của hộ nông dân trên địa bàn thành phố Thanh Hóa

3.4. Đánh giá chung tác động của phát triển thành phố Thanh Hóa tới sản xuất nông nghiệp

3.5. Một số giải pháp nâng cao đời sống kinh tế cho những hộ mất đất nông nghiệp

3.5.1. Giải pháp từ phía chính quyền thành phố Thanh Hóa

3.5.2. Giải pháp cho các hộ nông dân

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan phát triển đô thị ảnh hưởng đất nông nghiệp Thanh Hóa

Quá trình đô thị hóa tại Thanh Hóa đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng, định hình lại bộ mặt kinh tế - xã hội của tỉnh. Sự phát triển này là một tất yếu, mang lại nhiều cơ hội về tăng trưởng kinh tế, cải thiện cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng sống. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra một bài toán hóc búa: sự xung đột giữa nhu cầu mở rộng không gian đô thị và việc bảo vệ quỹ đất nông nghiệp vốn là tư liệu sản xuất chính của một bộ phận lớn dân cư. Giai đoạn 2013-2017 là một minh chứng rõ nét cho sự chuyển dịch này. Theo nghiên cứu của Lê Đình Hoàn (2019), thành phố Thanh Hóa đã chứng kiến sự biến động mạnh mẽ về mục đích sử dụng đất, đặc biệt là việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp để phục vụ các dự án công nghiệp, hạ tầng và khu dân cư mới. Vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở việc mất đi diện tích đất canh tác, mà còn là những hệ lụy sâu sắc đến sinh kế của người nông dân, sự ổn định xã hội và đặc biệt là vấn đề an ninh lương thực Thanh Hóa. Bài viết này sẽ phân tích sâu các khía cạnh của sự ảnh hưởng này, dựa trên những số liệu và thực trạng đã được ghi nhận, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm cân bằng giữa mục tiêu phát triển và sự bền vững.

1.1. Thực trạng quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại Thanh Hóa

Trong giai đoạn 2013-2017, thành phố Thanh Hóa đã có những bước tiến vượt bậc, được công nhận là đô thị loại I vào năm 2014. Quá trình này được thúc đẩy bởi các chính sách thu hút đầu tư, phát triển các khu công nghiệp như Lễ Môn, Đình Hương, và sự mở rộng của khu kinh tế Nghi Sơn. Hàng loạt dự án hạ tầng giao thông, khu đô thị mới, trung tâm thương mại mọc lên đã làm thay đổi diện mạo thành phố. Sự phát triển này dẫn đến nhu cầu tất yếu về đất đai cho xây dựng, gây áp lực trực tiếp lên quỹ đất nông nghiệp ven đô. Theo báo cáo, tốc độ tăng trưởng kinh tế của thành phố luôn ở mức cao, cơ cấu kinh tế chuyển dịch mạnh theo hướng công nghiệp - dịch vụ. Cụ thể, tỷ trọng ngành nông, lâm, thủy sản trong cơ cấu kinh tế của thành phố đã giảm từ 6,7% năm 2013 xuống chỉ còn 4,7% vào năm 2017. Sự thay đổi này phản ánh một xu thế không thể đảo ngược của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

1.2. Mâu thuẫn cốt lõi Mở rộng đô thị và bảo vệ đất canh tác

Mâu thuẫn cơ bản nảy sinh khi các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội Thanh Hóa đòi hỏi phải hy sinh một phần diện tích đất nông nghiệp. Đất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng lúa, không chỉ là nguồn sống mà còn là yếu tố đảm bảo an ninh lương thực. Tuy nhiên, giá trị kinh tế trước mắt từ các dự án bất động sản Thanh Hóa và công nghiệp thường cao hơn nhiều so với sản xuất nông nghiệp truyền thống. Điều này tạo ra một sức ép lớn trong công tác quy hoạch đô thị Thanh Hóa. Việc quy hoạch thiếu tầm nhìn dài hạn có thể dẫn đến tình trạng mất đất canh tác một cách ồ ạt, phá vỡ cấu trúc sản xuất nông nghiệp và gây ra những bất ổn xã hội. Bài toán đặt ra cho các nhà quản lý là làm thế nào để xây dựng một kế hoạch phát triển hài hòa, nơi đô thị có thể mở rộng một cách bền vững mà không làm suy yếu nền tảng nông nghiệp của địa phương.

II. Thách thức khi phát triển đô thị ảnh hưởng đất nông nghiệp

Những tác động tiêu cực của quá trình đô thị hóa lên đất nông nghiệp tại Thanh Hóa là hiện hữu và đa chiều. Thách thức lớn nhất là sự sụt giảm không thể phục hồi của diện tích đất canh tác. Theo số liệu từ Luận văn của Lê Đình Hoàn (2019), chỉ trong 5 năm (2013-2017), diện tích đất nông nghiệp của thành phố Thanh Hóa đã giảm 302,31 ha. Việc thu hồi đất nông nghiệp để thực hiện các dự án đã trực tiếp ảnh hưởng đến hàng nghìn hộ dân, đẩy họ vào tình thế khó khăn trong việc chuyển đổi nghề nghiệp và ổn định cuộc sống. Vấn đề đền bù giải phóng mặt bằng dù đã có nhiều cải thiện nhưng vẫn còn những bất cập, chưa thực sự đảm bảo người dân có đủ vốn để tái tạo sinh kế bền vững. Bên cạnh đó, việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất ồ ạt còn gây ra các vấn đề về môi trường như ô nhiễm môi trường nông thôn, phá vỡ hệ sinh thái và đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực trong dài hạn. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự can thiệp mạnh mẽ và các giải pháp đồng bộ từ chính quyền.

2.1. Phân tích sự sụt giảm quỹ đất nông nghiệp giai đoạn 2013 2017

Số liệu thống kê cho thấy sự sụt giảm quỹ đất nông nghiệp diễn ra liên tục. Nguyên nhân chính là do việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang đất phi nông nghiệp để xây dựng các công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật và các khu đô thị. Cụ thể, phần lớn diện tích đất bị thu hồi là đất trồng lúa, vốn có giá trị cao về mặt an ninh lương thực. Sự sụt giảm này không chỉ làm giảm sản lượng lương thực mà còn làm mất đi lớp đất mặt màu mỡ khó có thể tái tạo. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc quy hoạch và quản lý sử dụng đất đôi khi còn chồng chéo, chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng lãng phí tài nguyên đất và gây bức xúc trong nhân dân.

2.2. Tác động trực tiếp đến sinh kế của người nông dân mất đất

Khi mất đất canh tác, người nông dân phải đối mặt với một cú sốc lớn về kinh tế và xã hội. Nguồn thu nhập chính bị cắt đứt đột ngột. Mặc dù nhận được tiền đền bù giải phóng mặt bằng, nhiều hộ gia đình, đặc biệt là những người lớn tuổi, không có kỹ năng để chuyển sang các ngành nghề khác. Khảo sát của Lê Đình Hoàn cho thấy sự biến động lớn về nghề nghiệp sau khi bị thu hồi đất: tỷ lệ hộ làm nông nghiệp giảm mạnh, trong khi tỷ lệ lao động tự do, buôn bán nhỏ hoặc làm công nhân tăng lên. Tuy nhiên, thu nhập từ các công việc mới thường không ổn định và thiếu bền vững. Điều này tạo ra một nhóm lao động yếu thế trong xã hội đô thị, tiềm ẩn nhiều nguy cơ về bất bình đẳng và các vấn đề xã hội phức tạp.

2.3. Nguy cơ tiềm tàng đối với an ninh lương thực và môi trường

Việc giảm diện tích đất nông nghiệp, nhất là đất chuyên trồng lúa, là một mối đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực Thanh Hóa. Tỉnh vốn là một vựa lúa lớn, việc suy giảm sản lượng có thể ảnh hưởng đến an ninh lương thực của cả khu vực. Bên cạnh đó, tác động của công nghiệp hóa và đô thị hóa còn gây ra ô nhiễm môi trường nông thôn. Nước thải từ các khu công nghiệp, rác thải sinh hoạt đô thị chưa qua xử lý đổ ra hệ thống kênh mương làm ô nhiễm nguồn nước tưới tiêu, ảnh hưởng đến chất lượng nông sản và sức khỏe người dân. Sự mất cân bằng sinh thái do bê tông hóa cũng là một hệ lụy cần được quan tâm giải quyết.

III. Giải pháp quy hoạch đô thị Thanh Hóa để phát triển bền vững

Để giải quyết mâu thuẫn giữa phát triển đô thị và bảo vệ đất nông nghiệp, một chiến lược quy hoạch đô thị Thanh Hóa bài bản và bền vững là yếu tố tiên quyết. Quy hoạch không chỉ là việc phân chia các lô đất mà phải là một quá trình tổng thể, lồng ghép các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường. Trọng tâm của giải pháp này là xây dựng một bộ chính sách đất đai minh bạch và hiệu quả, bảo vệ nghiêm ngặt các vùng đất nông nghiệp có năng suất cao, đặc biệt là đất trồng lúa. Cần xác định rõ ranh giới các khu vực được phép và không được phép đô thị hóa. Thay vì phát triển dàn trải theo chiều rộng, thành phố nên ưu tiên mô hình phát triển đô thị nén, tập trung theo chiều cao và sử dụng hiệu quả quỹ đất hiện có. Đồng thời, quá trình lập quy hoạch phải có sự tham gia của cộng đồng, đặc biệt là những người nông dân bị ảnh hưởng, để đảm bảo tính thực tiễn và đồng thuận xã hội. Các dự án phát triển cần được đánh giá tác động một cách toàn diện, không chỉ về kinh tế mà cả về xã hội và môi trường, trước khi được phê duyệt.

3.1. Xây dựng chính sách đất đai minh bạch và bảo vệ quỹ đất lúa

Một chính sách đất đai rõ ràng là nền tảng. Cần có quy định cụ thể về việc hạn chế tối đa việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất trồng lúa. Các dự án bắt buộc phải thu hồi đất lúa cần có phương án đền bù bằng một quỹ đất tương đương hoặc có các biện pháp cải tạo, thâm canh trên diện tích còn lại để bù đắp sản lượng. Việc công khai các kế hoạch, quy hoạch sử dụng đất giúp người dân và doanh nghiệp nắm rõ thông tin, tránh tình trạng đầu cơ và tranh chấp. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để xử lý nghiêm các trường hợp sử dụng đất sai mục đích, vi phạm quy hoạch đã được phê duyệt.

3.2. Phương pháp quy hoạch đô thị nén và phát triển theo chiều sâu

Thay vì mở rộng không gian đô thị một cách tràn lan, gây lãng phí đất đai, Thanh Hóa cần áp dụng mô hình đô thị nén. Mô hình này tập trung phát triển hạ tầng và dân cư tại các khu vực trung tâm hiện hữu, khuyến khích xây dựng các tòa nhà cao tầng đa chức năng, và cải tạo các khu đất trống, hoang hóa trong nội đô. Cách tiếp cận này không chỉ giúp tiết kiệm quỹ đất nông nghiệp mà còn tối ưu hóa chi phí đầu tư hạ tầng như giao thông, điện, nước. Việc phát triển theo chiều sâu cũng giúp tạo ra một môi trường đô thị sống động, thuận tiện cho người dân và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh.

IV. Cách hỗ trợ sinh kế cho nông dân khi thu hồi đất nông nghiệp

Bên cạnh các giải pháp về quy hoạch, việc đảm bảo sinh kế của người nông dân sau khi bị thu hồi đất nông nghiệp là một nhiệm vụ trọng tâm, mang tính nhân văn sâu sắc. Chính sách hỗ trợ không thể chỉ dừng lại ở việc chi trả tiền đền bù giải phóng mặt bằng. Cần có một chương trình hỗ trợ toàn diện, bao gồm đào tạo nghề, giới thiệu việc làm và tạo điều kiện để người dân chuyển đổi sang các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp một cách bền vững. Các chương trình đào tạo nghề phải được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường lao động tại các khu công nghiệp và khu dịch vụ trên địa bàn. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò cầu nối, liên kết giữa người lao động và các doanh nghiệp. Ngoài ra, việc khuyến khích người dân sử dụng tiền đền bù để đầu tư vào các mô hình kinh doanh nhỏ, các hợp tác xã dịch vụ cũng là một hướng đi hiệu quả, giúp họ tự chủ về kinh tế và hòa nhập tốt hơn vào đời sống đô thị.

4.1. Cải cách chính sách đền bù và hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp

Chính sách đền bù giải phóng mặt bằng cần được tính toán không chỉ dựa trên giá đất nông nghiệp mà còn phải tính đến chi phí cơ hội, chi phí chuyển đổi nghề nghiệp và ổn định cuộc sống cho người dân. Mức đền bù cần đủ để người dân có một số vốn ban đầu. Song song đó, các trung tâm dịch vụ việc làm cần được nâng cao năng lực, tổ chức các khóa đào tạo nghề miễn phí hoặc chi phí thấp, tập trung vào các ngành nghề mà địa phương có nhu cầu cao như may mặc, cơ khí, dịch vụ du lịch, chế biến thực phẩm. Cần có chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp tuyển dụng lao động là người bị thu hồi đất.

4.2. Mô hình nông nghiệp công nghệ cao trên diện tích đất còn lại

Đối với phần diện tích đất nông nghiệp còn lại, cần có định hướng chuyển đổi sang mô hình sản xuất hiện đại, hiệu quả hơn. Thay vì canh tác truyền thống, có thể phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp đô thị (trồng rau an toàn, hoa, cây cảnh) để cung cấp cho thị trường thành phố. Các mô hình này không cần diện tích lớn nhưng mang lại giá trị kinh tế cao, đồng thời tạo ra việc làm cho một bộ phận lao động nông nghiệp. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ về vốn, kỹ thuật và kết nối thị trường để các mô hình này phát triển, góp phần đảm bảo an ninh lương thực Thanh Hóa theo một cách tiếp cận mới và bền vững hơn.

V. Tương lai nào cho đất nông nghiệp và phát triển đô thị Thanh Hóa

Tương lai của Thanh Hóa phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa hai mục tiêu: trở thành một đô thị hiện đại và duy trì một nền nông nghiệp bền vững. Việc phát triển đô thị ảnh hưởng đất nông nghiệp là không thể tránh khỏi, nhưng mức độ và cách thức ảnh hưởng hoàn toàn có thể được kiểm soát. Tầm nhìn dài hạn đòi hỏi một chiến lược phát triển tích hợp, nơi quy hoạch đô thị và quy hoạch nông nghiệp không phải là hai lĩnh vực tách biệt mà phải bổ trợ cho nhau. Đô thị cung cấp thị trường tiêu thụ, công nghệ và dịch vụ cho nông nghiệp, trong khi nông nghiệp cung cấp lương thực, thực phẩm an toàn và không gian xanh cho đô thị. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần có sự quyết tâm chính trị, sự đồng thuận của xã hội và việc áp dụng các chính sách đất đai một cách khoa học, công bằng. Thành công trong việc giải quyết bài toán này không chỉ giúp Thanh Hóa phát triển kinh tế xã hội một cách toàn diện mà còn là một hình mẫu về phát triển bền vững cho các địa phương khác trong cả nước.

5.1. Định hướng phát triển hài hòa giữa đô thị và nông thôn ven đô

Thay vì ranh giới cứng giữa đô thị và nông thôn, cần phát triển các "vành đai xanh" và các khu vực nông nghiệp ven đô. Những khu vực này vừa đóng vai trò là lá phổi xanh cho thành phố, vừa là nơi sản xuất thực phẩm sạch, cung cấp tại chỗ cho người dân đô thị. Quy hoạch đô thị Thanh Hóa trong tương lai cần xác định rõ các vùng đệm này và có chính sách bảo vệ, khuyến khích phát triển các mô hình nông nghiệp sinh thái, du lịch nông nghiệp. Điều này tạo ra một sự cộng sinh, giúp nâng cao giá trị của cả đất nông nghiệp và không gian đô thị.

5.2. Vai trò của các bên liên quan trong việc kiến tạo tương lai bền vững

Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, cần sự chung tay của tất cả các bên. Chính quyền nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua việc ban hành chính sách đất đai và quy hoạch hợp lý. Doanh nghiệp cần có trách nhiệm xã hội, tuân thủ các quy định về môi trường và ưu tiên các giải pháp phát triển ít ảnh hưởng đến đất nông nghiệp. Cộng đồng và người nông dân cần chủ động nâng cao kiến thức, tham gia vào quá trình quy hoạch và thích ứng với các mô hình sản xuất mới. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên sẽ là chìa khóa để Thanh Hóa vừa phát triển mạnh mẽ về kinh tế, vừa giữ được bản sắc và nền tảng nông nghiệp vững chắc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng phát triển đô thị đến sử dụng đất nông nghiệp và đời sống người dân của thành phố thanh hóa giai đoạn 2013 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học 1. Cơ sở lý luận Đề tài là công trình khoa học nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về các chính sách đất đai cũng như ảnh hưởng của phát triển thành phố Thanh Hóa đến sử dụng đất nông nghiệp và đời sống của người dân. Từ đó đề xuất hướng hoàn thiện chính sách kèm theo các giải pháp thực hiện.

Kết quả nghiên cứu của đề tài nhằm góp phần đẩy nhanh quá trình CNH - HĐH để thành phố ngày càng văn minh, giàu đẹp, sánh vai với các thành phố lớn trong khu vực và cả nước nhưng không gây ảnh hưởng đến nền sản xuất nông nghiệp của địa phương; Góp phần vào việc nâng cao hiệu quả công tác quản lý Nhà nước về đất đai nói chung và trong công tác quản lý, phát triển nền sản xuất nông nghiệp nói riêng của một thành phố công nghiệp trẻ; Góp phần hạn chế, giải toả những bức xúc về khiếu kiện của công dân khi bị mất đất sản xuất. Cơ sở thực tiễn về phát triển đô thị 1. Khái niệm đô thị Trong tiếng Việt, có nhiều từ chỉ khái niệm "đô thị" như: thành phố, đô thị, thị trấn, thị xã. Các từ đó đều có 2 thành tố: đô, thành, trấn, xã, điều này hàm nghĩa chức năng hành chính; phố, thị có nghĩa là chợ, nơi buôn bán, biểu hiện của phạm trù hoạt động kinh tế.

Hai thành tố này có quan hệ chặt chẽ với nhau và tác động qua lại trong quá trình phát triển. Như vậy, một tụ điểm dân cư sống phi nông nghiệp và làm chức năng, nhiệm vụ của một trung tâm hành chính - chính trị - kinh tế của một khu vực lớn nhỏ, là những tiêu chí cơ bản đầu tiên để định hình đô thị (Đỗ Thị Lan, 2009). Ở nước ta, Nghị định 42/2009/NĐ-CP ngày 07/5/2009 của Chính phủ quy định đô thị nước ta là các điểm dân cư có các tiêu chí, tiêu chuẩn sau (Chính phủ, 2009). Thứ nhất, là trung tâm tổng hợp hoặc trung tâm chuyên ngành, cấp quốc gia, cấp vùng liên tỉnh, cấp tỉnh, cấp huyện hoặc là một trung tâm của vùng trong tỉnh; Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 5 có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của cả nước hoặc một vùng lãnh thổ nhất định; Thứ hai, quy mô dân số toàn đô thị tối thiểu phải đạt 4 nghìn người trở lên; Thứ 3, mật độ dân số phù hợp với quy mô, tính chất và đặc điểm của từng loại đô thị và được tính trong phạm vi nội thành, nội thị và khu phố xây dựng tập trung của thị trấn; Thứ tư, tỷ lệ lao động phi nông nghiệp được tính trong phạm vi ranh giới nội thành, nội thị, khu vực xây dựng tập trung phải đạt tối thiểu 65% so với tổng số lao động; Thứ năm, hệ thống công trình hạ tầng đô thị gồm hệ thống công trình hạ tầng xã hội và hệ thống công trình hạ tầng kỹ thuật.

Đối với khu vực nội thành, nội thị phải được đầu tư xây dựng đồng bộ và có mức độ hoàn chỉnh theo từng loại đô thị. Đối với khu vực ngoại thành, ngoại thị phải được đầu tư xây dựng đồng bộ mạng hạ tầng và bảo đảm yêu cầu bảo vệ môi trường và phát triển đô thị bền vững; Thứ sáu về kiến trúc, cảnh quan đô thị: việc xây dựng phát triển đô thị phải theo quy chế quản lý kiến trúc đô thị được duyệt, có các khu đô thị kiểu mẫu, các tuyến phố văn minh đô thị, có các không gian công cộng phục vụ đời sống tinh thần của dân cư đô thị; có tổ hợp kiến trúc hoặc công trình kiến trúc tiêu biểu và phù hợp với môi trường, cảnh quan thiên nhiên (Đỗ Thị Lan, 2009). Phân loại đô thị Theo Nghị định 42/2009/NĐ-CP ngày 07/5/2009 của Chính phủ quy định về phân loại đô thị, Đô thị nước ta được chia làm 5 loại như sau: - Đô thị loại đặc biệt là thành phố trực thuộc Trung ương có các quận nội thành, huyện ngoại thành và các đô thị trực thuộc. - Đô thị loại I, loại II là thành phố trực thuộc Trung ương có các quận nội thành, huyện ngoại thành và có thể có các đô thị trực thuộc; đô thị loại I, loại II là thành phố thuộc tỉnh có các phường nội thành và các xã ngoại thành.

- Đô thị loại III là thành phố hoặc thị xã thuộc tỉnh có các phường nội thành, nội thị và các xã ngoại thành, ngoại thị. - Đô thị loại IV là thị xã thuộc tỉnh có các phường nội thị và các xã ngoại thị. - Đô thị loại IV, đô thị loại V là thị trấn thuộc huyện có các khu phố xây dựng tập trung và có thể có các điểm dân cư nông thôn. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.

Chức năng của đô thị Tùy theo mỗi giai đoạn, mỗi thời kỳ phát triển mà đô thị có những chức năng khác nhau, nhìn chung đô thị có một số chức năng chủ yếu sau (Chính phủ, 2009). * Chức năng kinh tế: Đây là chức năng chủ yếu của đô thị. Sự phát triển của nền kinh tế thị trường đã đưa đến xu hướng tập trung sản xuất. Do đó đã tập trung các loại hình xí nghiệp thành khu công nghiệp và sự phát triển cơ sở hạ tầng, tạo ra thị trường ngày một mở rộng và đa dạng hóa.

Quá trình tập trung sản xuất đã kéo theo sự tập trung dân cư về nhân công lao động và gia đình, người thân của họ từ đó tạo ra bộ phận chủ yếu của dân cư đô thị. * Chức năng xã hội: Cùng với sự gia tăng dân số khá nhanh ở đô thị thì chức năng xã hội ngày càng có phạm vi lớn dần. Khi nền kinh tế phát triển gắn với cơ chế thị trường thì nhu cầu về nhà ở, y tế và giao thông đi lại. ngày càng tăng.

Với sự gia tăng về dân số cũng như nhu cầu của người dân đô thị làm cho chức năng xã hội ngày càng trở lên nặng nề hơn. * Chức năng quản lý: Tác động của việc quản lý chính là hướng nguồn lực vào mục tiêu kinh tế, xã hội, kiến trúc và sinh thái, bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc, vừa đáp ứng nhu cầu công cộng, vừa quan tâm đến những nhu cầu chính đáng của cá nhân. Cũng chính vì vậy mà chính quyền địa phương phải có những quy định, quy chế quản lý về đô thị. * Chức năng văn hóa: Với sự phát triển của các đô thị thì nhu cầu về giáo dục cũng như giải trí của người dân sẽ ngày càng cao.

Do đó ở đô thị luôn cần có hệ thống trường học, du lịch, các trung tâm nghiên cứu khoa học hay các viện bảo tàng để phục vụ kịp thời các nhu cầu của người dân. Và điều này ngày càng có ý nghĩa quan trọng trong quá trình phát triển đất nước nói chung và sự phát triển đô thị nói riêng. Vai trò của đô thị trong phát triển kinh tế - xã hội Đô thị đóng vai trò là trung tâm kinh tế, chính trị, thương mại, văn hóa của xã hội; có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của cả nước hoặc một vùng lãnh thổ nhất định. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 7 Đô thị là một bộ phận của nền kinh tế quốc dân, có vai trò quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế, là điều kiện cho giao thương và sản xuất phát triển, tạo điều kiện thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa.

Đô thị tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, máy móc cũng như nguồn nhân lực, với quá trình vận chuyển nhanh và rẻ, tạo ra một thị trường linh hoạt, có năng suất lao động cao. Các đô thị cũng là nơi thuận tiện trong phân phối sản phẩm với sự phát triển của mạng lưới giao thông và việc phân bố nguồn nhân lực giữa các không gian đô thị, ven đô, ngoại thành và nông thôn. Có thể nói đô thị có vai trò to lớn trong việc tạo thu nhập quốc dân của đất nước. Đô thị luôn giữ vai trò tiên phong cho sự phát triển, từ đó dẫn dắt các cộng đồng nông thôn cùng đi lên và phát triển.

Sự phát triển đô thị và tác động của nó tới biến động đất nông nghiệp và đời sống người dân Theo Trịnh Duy Luân (2004): Trước sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thế giới thì việc chú trọng phát triển các vùng kinh tế trọng điểm và các đô thị là vô cùng cần thiết cho phát triển kinh tế ở các nước nói chung và ở nước ta nói riêng. Từ sau những năm 1990 cùng với những chuyển biến tích cực về mặt kinh tế - xã hội, mạng lưới đô thị quốc gia của nước ta đã được mở rộng và phát triển. Năm 1990, số lượng đô thị cả nước mới có khoảng 500 đô thị lớn nhỏ, đến năm 2000 con số này lên 649 và năm 2003 là 656 đô thị. Đến tháng 12 năm 2014, cả nước có 774 đô thị, trong đó có hai đô thị loại đặc biệt, 15 đô thị loại I, 21 đô thị loại II, 42 đô thị loại III, 68 đô thị loại IV và 626 đô thị loại V.

Dân số thành thị (gồm các khu vực: nội thành, nội thị và thị trấn) đạt gần 31 triệu người với tỷ lệ đô thị hóa trung bình năm 2014 khoảng 34,5%. Tốc độ đô thị hóa tăng nhanh, trong những năm gần đây tăng trung bình 1% - 1,02%/năm, tương ứng với 1 - 1,2 triệu dân đô thị mỗi năm. Tổng thu ngân sách khu vực đô thị chiếm hơn 70% tổng thu ngân sách toàn quốc. Đô thị Việt Nam đã và đang chuyển biến tích cực cả về mặt lượng và chất, mạng lưới đô thị quốc gia phát triển ngày một mạnh mẽ hơn.

Ngày 7/5/2009, Thủ tướng Chính phủ đã ký ban hành Quyết định số 445/QĐ-TTg về phê duyệt quy hoạch tổng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 8 thể phát triển hệ thống đô thị Việt Nam đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2050. Theo đó, phấn đấu đến năm 2025 tổng số đô thị của cả nước vào khoảng 1.000 đô thị, trong đó có 17 đô thị từ loại I đến đặc biệt; 21 đô thị loại II; 81 đô thị loại III; 122 đô thị loại IV; còn lại là các đô thị loại V. Tuy vậy, phát triển đô thị ở Việt Nam còn ở mức thấp so với khu vực và trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ