Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế, Quản lý, Kế hoạch hóa kinh tế quốc dân (Mã số: 5.05) của tác giả Nguyễn Hải Quang, được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh năm 2007 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Văn Dũng và TS. Lê Văn Tý. Đề tài nghiên cứu: "Phát triển hoạt động dịch vụ thông tin di động tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam đến năm 2020".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Dịch vụ thông tin di động giữ vai trò quan trọng trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội và an ninh quốc phòng trong bối cảnh bùng nổ thông tin của thế kỷ 21. Khi nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế (gia nhập AFTA, WTO), ngành bưu chính viễn thông từng bước chuyển đổi từ cơ chế độc quyền sang cơ chế thị trường có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước. Các tập đoàn viễn thông quốc tế với tiềm lực tài chính lớn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý xuất hiện, đặt các doanh nghiệp của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) trước áp lực cạnh tranh. Thực tế này đòi hỏi VNPT phải chuyển đổi cung cách phục vụ theo định hướng: chất lượng cao, thời gian ngắn và giá cước hợp lý. Để khai thác thế mạnh hiện có và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc xây dựng một hệ thống chiến lược và giải pháp phát triển hoạt động dịch vụ thông tin di động đến năm 2020 là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được văn bản xác định cụ thể qua 3 nội dung:
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận liên quan đến dịch vụ thông tin di động, các nhân tố ảnh hưởng và vai trò của dịch vụ thông tin di động.
- Nghiên cứu kinh nghiệm phát triển dịch vụ thông tin di động của các quốc gia như Trung Quốc, Hàn Quốc nhằm rút ra bài học kinh nghiệm áp dụng cho Việt Nam.
- Đánh giá thực trạng hoạt động dịch vụ thông tin di động tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam và các nhân tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm phát triển hoạt động kinh doanh của các công ty thông tin di động thuộc tập đoàn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sản xuất kinh doanh của các công ty thông tin di động thuộc Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam, các đối thủ cạnh tranh và xu hướng phát triển. Trong ba đơn vị hiện hữu tại thời điểm nghiên cứu gồm MobiFone, VinaPhone và Cityphone, luận án tập trung khảo sát hai công ty chủ lực là Công ty Thông tin Di động (VMS - MobiFone) và Công ty Dịch vụ Viễn thông (GPC - VinaPhone).
- Phạm vi không gian: Tập trung vào các công ty thông tin di động trong nước thuộc VNPT, kết hợp nghiên cứu kinh nghiệm phát triển dịch vụ tại một số quốc gia trong khu vực và trên thế giới.
- Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh của MobiFone và VinaPhone trong giai đoạn 5 năm từ 2002 đến 2006 và định hướng giải pháp đến năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước và tài liệu được điểm lại
Văn bản luận án điểm lại và kế thừa các nhóm tư liệu, công trình và cơ sở lý luận sau:
- Cơ sở pháp lý và định hướng phát triển: Quyết định số 32/2006/QĐ-TTg ngày 07/02/2006 của Thủ tướng Chính phủ về việc "Phê duyệt quy hoạch phát triển viễn thông và Internet Việt Nam đến năm 2010"; các quan điểm, đường lối phát triển và lộ trình hội nhập viễn thông của Đảng và Nhà nước; Điều 785 Bộ luật Dân sự về định nghĩa nhãn hiệu hàng hóa.
- Lý thuyết quản trị, công nghệ và tiếp thị: Nhận định của Snyder về tác động của các phát hiện công nghệ mới xuất hiện bên ngoài các ngành công nghiệp truyền thống đối với thực tiễn kinh doanh; định nghĩa thương hiệu của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA); hệ thống 4 thành tố cấu thành lòng trung thành thương hiệu; bảng xếp hạng giá trị thương hiệu toàn cầu năm 2007 do tổ chức Interbrand công bố.
- Dữ liệu thực nghiệm và khảo sát thị trường: Các số liệu khảo sát nhận biết và hình ảnh thương hiệu viễn thông do Công ty Indochina Research thực hiện; kết quả khảo sát thái độ, hành vi người tiêu dùng và mức độ hài lòng đối với giao dịch viên của Công ty Thông tin và Dịch vụ Thị trường Việt Nam (VMIS); các báo cáo sản xuất kinh doanh định kỳ từ năm 2002 đến năm 2006 của VMS - MobiFone và GPC - VinaPhone.
- Tài liệu viễn thông quốc tế: Lịch sử phát triển chuẩn GSM từ năm 1982 của CEPT (Conference of European Postal and Telecommunications Administrations); công nghệ CDMA của Tập đoàn Qualcomm (thành lập năm 1985); chuẩn IS-54 của Hiệp hội Công nghệ Viễn thông Hoa Kỳ (TIA); dữ liệu phát triển thuê bao và điều chỉnh đầu tư mạng GSM/CDMA của mạng China Unicom (Trung Quốc) năm 2005–2006; chính sách quản lý và cơ cấu thị trường viễn thông của Hàn Quốc.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án giải quyết khoảng trống trong việc phân tích thực trạng dịch vụ thông tin di động tại VNPT ở giai đoạn bắt đầu xóa bỏ độc quyền viễn thông, chuyển dịch từ quản lý hành chính sang cạnh tranh thị trường. Tác giả kết hợp phân tích định tính về đặc điểm dịch vụ với số liệu thống kê thực tế để xây dựng hệ thống giải pháp phát triển đồng bộ cho hai nhà mạng lớn nhất của VNPT đến năm 2020 trên bốn phương diện: công nghệ - kỹ thuật, nhân lực, marketing và nguồn vốn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
- Khái niệm dịch vụ thông tin di động: Là dịch vụ truyền ký hiệu, số liệu, chữ viết, âm thanh, hình ảnh hoặc các dạng thông tin khác dưới dạng sóng giữa các đối tượng sử dụng dịch vụ tại mọi địa điểm và thời gian.
- Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của dịch vụ thông tin di động:
- Tính không hiện hữu: Dịch vụ mang tính vô hình, không có hình thái vật thể, khó trưng bày, đóng gói hoặc dùng thử trước khi mua; không thể bảo vệ bằng bản quyền dẫn đến nguy cơ bị sao chép nhanh chóng bởi đối thủ.
- Tính không chia tách được: Quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời; sai sót kỹ thuật hoặc thái độ nhân viên ảnh hưởng trực tiếp và tức thì đến trải nghiệm của khách hàng mà không qua khâu kiểm tra tồn kho.
- Tính thiếu ổn định: Chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào sự tương tác giữa khách hàng, nhân viên giao dịch, môi trường và dung lượng dùng chung của hệ thống (mức độ sử dụng của một nhóm thuê bao có thể ảnh hưởng đến chất lượng của thuê bao khác).
- Tính không thể dự trữ và dễ hỏng: Năng lực mạng lưới và thời lượng dịch vụ không bán được tại một thời điểm sẽ bị mất doanh thu vĩnh viễn; hiện tượng quá tải và nghẽn mạch dẫn đến thất thu trực tiếp.
- Tính ứng dụng khoa học kỹ thuật rộng: Khả năng tích hợp công nghệ mới diễn ra liên tục, tạo điều kiện tích hợp nhiều dịch vụ trên thiết bị đầu cuối.
- Cấu trúc cấu thành dịch vụ thông tin di động (3 thành phần):
- Dịch vụ cơ bản: Đảm bảo thông tin liên lạc thông suốt mọi lúc, mọi nơi thông qua chất lượng mạng lưới và vùng phủ sóng trạm thu phát sóng (BTS).
- Dịch vụ giá trị gia tăng: Các dịch vụ ngoài thoại như SMS, chuyển tiếp cuộc gọi, roaming quốc tế, tải nhạc chuông, xổ số, hiển thị số, giấu số, hộp thư thoại.
- Dịch vụ bổ sung: Dịch vụ hậu mãi, chăm sóc khách hàng, tổng đài giải đáp thắc mắc.
- Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng:
- Nhân tố bên ngoài: Đối thủ cạnh tranh, chính sách nhà nước (định hướng chiến lược, hành lang pháp lý, kiểm tra chất lượng), khách hàng, điều kiện kinh tế (lãi suất, chu kỳ kinh tế, chính sách tiền tệ), công nghệ - kỹ thuật (các thế hệ mạng, cấu trúc mạng GSM: NSS, BSS, HLR, VLR, MSC, BSC, BTS, MS; công nghệ CDMA, AMPS, IS-54).
- Nhân tố bên trong: Nguồn nhân lực, chính sách giá cước, dịch vụ giá trị gia tăng, xây dựng thương hiệu (4 thành tố: nhận biết, chất lượng cảm nhận, thuộc tính thương hiệu, yếu tố sở hữu), công tác chăm sóc khách hàng, hệ thống phân phối, năng lực nguồn vốn.
- Công cụ phân tích chiến lược: Sử dụng Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận hình ảnh cạnh tranh và Ma trận SWOT.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp duy vật biện chứng: Đánh giá khách quan, toàn diện và có tính lịch sử đối với sự phát triển của ngành viễn thông di động.
- Phương pháp phân tích và so sánh: Dựa trên chuỗi số liệu thống kê giai đoạn 2002–2006 để phân tích doanh thu, thuê bao, thị phần, giá cước và so sánh tương quan giữa MobiFone, VinaPhone với các đối thủ trên thị trường (Viettel, EVN Telecom, Hanoi Telecom).
- Phương pháp tổng hợp: Tổng hợp số liệu thứ cấp, kết quả khảo sát người tiêu dùng và kinh nghiệm quốc tế để rút ra các kết luận thực trạng và định hình các nhóm giải pháp.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty VMS - MobiFone và Công ty Dịch vụ Viễn thông VinaPhone từ năm 2002 đến năm 2006.
- Kết quả điều tra, nghiên cứu thị trường về nhận biết thương hiệu, chất lượng mạng, hệ thống phân phối của Công ty Indochina Research và Công ty VMIS.
- Dữ liệu xếp hạng thương hiệu toàn cầu năm 2007 của tổ chức Interbrand.
- Báo cáo số liệu phát triển thuê bao và đầu tư của China Unicom (Trung Quốc), dữ liệu thị trường viễn thông Hàn Quốc và các quy hoạch phát triển viễn thông của Chính phủ Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển dịch vụ thông tin di động
Chương 1 hệ thống hóa lý thuyết về dịch vụ thông tin di động, vai trò kinh tế - xã hội, các yếu tố cấu thành và phân tích các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Tác giả tổng thuật lịch sử phát triển thông tin di động từ thập niên 1920 (dùng trong cảnh sát tại Mỹ), thập niên 1960 (hệ thống điều vận), thập niên 1980 (AMPS dùng FDMA) đến sự xuất hiện của chuẩn GSM (phát triển từ 1982 tại châu Âu, băng tần 900 MHz, chiếm 85% thị phần thế giới với hơn 175 quốc gia) và chuẩn CDMA (phát triển bởi Qualcomm từ 1985 với cơ chế chuyển mạch mềm, mở rộng dung lượng gấp 6–10 lần so với AMPS).
Chương 1 cũng phân tích kinh nghiệm phát triển tại hai quốc gia:
- Trung Quốc: Quốc gia có hơn 400 triệu thuê bao di động, chuyển từ quản lý hành chính sang quản lý thị trường. Bài học từ China Unicom năm 2005–2006 cho thấy việc điều chỉnh giảm vốn đầu tư CDMA và tăng đầu tư cho GSM do hiệu quả khai thác GSM cao hơn (năm 2005, China Unicom đạt 127,79 triệu thuê bao, gồm 95,07 triệu thuê bao GSM và 32,72 triệu thuê bao CDMA; sang năm 2006 dự kiến tăng đầu tư thêm 1,54 tỷ USD cho GSM và giảm vốn CDMA xuống 0,33 tỷ USD).
- Hàn Quốc: Đẩy mạnh công nghệ hiện đại (CDMA, 3G) và tái cơ cấu thị trường bằng cách giảm số lượng nhà khai thác từ 5 xuống 3 doanh nghiệp nhằm hạn chế đầu tư trùng lặp, lãng phí tài nguyên tần số, tối ưu hóa quy mô và nâng cao năng suất.
Từ kinh nghiệm quốc tế, chương 1 rút ra các bài học cho Việt Nam: lộ trình xóa bỏ độc quyền có kiểm soát, nâng cao năng lực cạnh tranh ngang tầm quốc tế, mở rộng ra thị trường nước ngoài, nâng cấp hạ tầng công nghệ và lấy khách hàng làm trọng tâm phục vụ.
Dưới đây là bảng trích xuất dữ liệu giá trị thương hiệu toàn cầu được tác giả đưa vào cơ sở lý luận về thương hiệu:
| STT |
Thương hiệu |
Giá trị thương hiệu (Tỷ USD) |
| 1 |
Coca-Cola |
65,324 |
| 2 |
Microsoft |
58,709 |
| 3 |
IBM |
57,091 |
| 4 |
General Electric |
51,569 |
| 5 |
Nokia |
33,696 |
| 6 |
Toyota |
32,070 |
| 7 |
Intel |
30,954 |
| 8 |
McDonald's |
29,398 |
| 9 |
Disney |
29,210 |
| 10 |
Mercedes |
23,568 |
(Nguồn: Interbrand, năm 2007 [88])
Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ thông tin di động tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam
Chương 2 phân tích chi tiết quá trình hình thành, tổ chức và kết quả sản xuất kinh doanh của hai doanh nghiệp di động thuộc VNPT:
-
Công ty Thông tin Di động (VMS - MobiFone):
- Thành lập ngày 16/4/1993 theo Quyết định số 321/QĐ-TCBC của Tổng cục trưởng Tổng cục Bưu điện.
- Hoạt động theo mô hình Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh (BCC) ký ngày 19/5/1995 giữa VMS và Comvik International Vietnam AB (thuộc Tập đoàn Kinnevik, Thụy Điển) với thời hạn 10 năm, tổng vốn đầu tư trên 456 triệu USD.
- Cơ cấu tổ chức gồm 4 trung tâm:
- Trung tâm 1 (thành lập 28/06/1994, trụ sở tại Hà Nội): Quản lý các tỉnh miền Bắc đến Quảng Bình.
- Trung tâm 2 (thành lập 07/05/1994, trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh): Quản lý các tỉnh từ Ninh Thuận, Lâm Đồng đến hết phía Nam (trừ 10 tỉnh miền Tây).
- Trung tâm 3 (thành lập 28/12/1995, trụ sở tại Đà Nẵng): Quản lý các tỉnh miền Trung từ Quảng Bình đến Đắk Lắk, Khánh Hòa.
- Trung tâm 4 (thành lập 01/04/2006, trụ sở tại Cần Thơ): Quản lý 10 tỉnh miền Tây (Cần Thơ, Hậu Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh, Đồng Tháp, An Giang, Kiên Giang, Cà Mau, Sóc Trăng, Bạc Liêu). Trụ sở chính đặt tại 811A Giải Phóng, Hà Nội.
-
Công ty Dịch vụ Viễn thông (VinaPhone):
- Đi vào hoạt động chính thức ngày 26/6/1996, sử dụng công nghệ GSM.
- Đảm nhận nhiệm vụ kinh doanh kết hợp cung cấp dịch vụ công ích tại vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo. VinaPhone tận dụng mạng lưới bưu cục của các Bưu điện tỉnh/thành phố để phủ sóng 64/64 tỉnh, thành phố và 100% số huyện trên toàn quốc.
Về tình hình sản xuất kinh doanh, giai đoạn 2002–2006 ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân hàng năm của các công ty thông tin di động thuộc VNPT đạt trên 30%/năm. Riêng doanh thu của hai công ty MobiFone và VinaPhone chiếm 50% tổng doanh thu của toàn Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam.
Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu kinh doanh được trích xuất từ văn bản:
| Năm |
Doanh thu MobiFone (Tỷ đồng) |
Doanh thu VinaPhone (Tỷ đồng) |
Tổng doanh thu di động VNPT (Tỷ đồng) |
Thuê bao MobiFone (Thuê bao) |
| 2002 |
2.000 |
2.000 |
5.000 |
800.000 |
(Nguồn: Báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh của MobiFone và VinaPhone 2002–2006 [8, 9])
Chương 2 đồng thời tiến hành phân tích các yếu tố nội bộ và ngoại cảnh tác động đến VNPT:
- Vùng phủ sóng và chất lượng mạng lưới (dựa trên các phản hồi điều tra chất lượng sóng, tỷ lệ nghẽn mạch).
- Khảo sát chất lượng phục vụ của đội ngũ giao dịch viên và tổng đài giải đáp khách hàng.
- So sánh cơ cấu giá cước thuê bao trả trước và trả sau giữa các mạng trên thị trường.
- Đánh giá danh mục dịch vụ tiện ích, dịch vụ giá trị gia tăng và mức độ hài lòng của người dùng.
- Khảo sát cấu trúc kênh phân phối, khả năng tiếp cận điểm bán lẻ của khách hàng.
- Tổng hợp đánh giá thông qua việc xây dựng Ma trận IFE, Ma trận EFE và Ma trận hình ảnh cạnh tranh nhằm xác định vị thế của MobiFone và VinaPhone so với các nhà mạng mới gia nhập thị trường (như Viettel).
Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ thông tin di động tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam đến năm 2020
Chương 3 xác định mục tiêu phát triển dịch vụ thông tin di động đến năm 2020 trên cơ sở bám sát Quyết định số 32/2006/QĐ-TTg, thiết lập quan điểm đề xuất và căn cứ giải pháp từ kết quả phân tích Ma trận SWOT. Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:
-
Nhóm giải pháp công nghệ – kỹ thuật:
- Nâng cao chất lượng mạng lưới và mở rộng vùng phủ sóng; tính toán vị trí và số lượng lắp đặt trạm BTS hợp lý để tránh lãng phí chi phí đầu tư hạ tầng.
- Xây dựng phương án chống nghẽn mạch, giải pháp ứng cứu trạm phát sóng nhanh chóng khi xảy ra sự cố kỹ thuật.
- Nâng cấp tốc độ dữ liệu, chuẩn bị lộ trình kỹ thuật để chuyển đổi và tích hợp công nghệ thế hệ mới (3G).
-
Nhóm giải pháp phát triển nguồn nhân lực:
- Xây dựng đội ngũ cán bộ kỹ thuật có trình độ chuyên môn cao, làm chủ công nghệ vận hành mạng lưới viễn thông hiện đại.
- Đào tạo tác phong làm việc, thái độ phục vụ và kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp cho đội ngũ nhân viên giao dịch trực tiếp.
- Thiết lập chính sách đãi ngộ, quan tâm đến nhu cầu của nhân viên để tạo động lực gắn bó lâu dài với doanh nghiệp.
-
Nhóm giải pháp Marketing:
- Chiến lược thương hiệu: Định vị hình ảnh thương hiệu vững chắc, nâng cao sự nhận biết và gia tăng lòng trung thành thương hiệu dựa trên chất lượng dịch vụ.
- Chính sách giá cước: Điều chỉnh giá cước linh hoạt theo xu hướng giảm giá đi kèm nâng cao chất lượng dịch vụ; tránh cạnh tranh thuần túy bằng hạ giá thấp dẫn đến suy giảm doanh thu và chất lượng mạng.
- Dịch vụ giá trị gia tăng: Đa dạng hóa các gói tiện ích mới trên nền SMS, dữ liệu di động, đáp ứng nhu cầu giải trí và công việc của khách hàng.
- Hệ thống phân phối và chăm sóc khách hàng: Mở rộng mạng lưới điểm bán, đơn giản hóa thủ tục giao dịch; triển khai mô hình tổ chức trung tâm liên lạc khách hàng (Contact Center) để giải quyết kịp thời phản hồi của người dùng.
-
Nhóm giải pháp về nguồn vốn:
- Đa dạng hóa các hình thức huy động vốn để đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư lớn cho hạ tầng kỹ thuật và nâng cấp công nghệ mạng lưới.
Hệ thống kiến nghị:
- Kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý, quy hoạch phát triển viễn thông, thanh tra và xử lý vi phạm nhằm tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, đồng thời đảm bảo yêu cầu an ninh quốc phòng.
- Kiến nghị với Tập đoàn VNPT: Phân định cơ chế phối hợp kinh doanh, tối ưu hóa nguồn lực giữa các đơn vị thành viên, đổi mới tư duy quản trị lấy khách hàng làm trung tâm.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về dịch vụ thông tin di động, làm rõ các đặc trưng kinh tế - kỹ thuật đặc thù (tính không hiện hữu, tính không chia tách, tính thiếu ổn định, tính không dự trữ được).
- Xác lập khung phân tích 3 yếu tố cấu thành dịch vụ thông tin di động (dịch vụ cơ bản, dịch vụ giá trị gia tăng, dịch vụ bổ sung) và hệ thống nhân tố ảnh hưởng bên trong, bên ngoài doanh nghiệp.
- Tổng kết kinh nghiệm quốc tế về quản lý và cơ cấu thị trường viễn thông từ Trung Quốc (về việc lựa chọn công nghệ GSM/CDMA của China Unicom) và Hàn Quốc (về tái cơ cấu giảm đầu mối nhà khai thác), rút ra bài học cho thị trường Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phân tích bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh của hai nhà mạng MobiFone và VinaPhone trong giai đoạn 2002–2006, lượng hóa mức độ đóng góp doanh thu (chiếm 50% doanh thu VNPT) và tốc độ tăng trưởng (>30%/năm).
- Đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của VNPT thông qua hệ thống công cụ ma trận (IFE, EFE, Ma trận cạnh tranh, SWOT) trong bối cảnh Việt Nam gia nhập WTO.
- Xây dựng hệ thống giải pháp phát triển hoạt động dịch vụ thông tin di động tại VNPT đến năm 2020 gồm 4 nhóm giải pháp đồng bộ: công nghệ - kỹ thuật, nguồn nhân lực, marketing (kèm mô hình Contact Center) và nguồn vốn, đi kèm các kiến nghị chính sách cụ thể đối với cơ quan quản lý nhà nước và tập đoàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Luận án tập trung khảo sát hai công ty là MobiFone và VinaPhone, chưa phân tích sâu hoạt động của mạng Cityphone dù đơn vị này cũng trực thuộc tập đoàn tại thời điểm nghiên cứu.
- Chuỗi số liệu phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh và khảo sát thị trường tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2002–2006; các dự báo và giải pháp kéo dài đến năm 2020 mang tính định hướng chiến lược trên nền tảng công nghệ 2G/2.5G và bước đầu tiếp cận 3G.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh doanh khi thị trường viễn thông chính thức triển khai thương mại hóa toàn diện mạng 3G và các thế hệ mạng tiếp theo.
- Khảo sát sâu hơn sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng của khách hàng đối với các dịch vụ dữ liệu đa phương tiện và các mô hình kinh doanh tích hợp viễn thông - công nghệ thông tin.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết dịch vụ viễn thông, phương pháp phân tích môi trường kinh doanh và ứng dụng các ma trận chiến lược (EFE, IFE, SWOT) trong lĩnh vực dịch vụ mạng.
- Cán bộ quản lý và hoạch định chiến lược tại các doanh nghiệp viễn thông: Tham khảo các bài học kinh nghiệm về quản lý hạ tầng mạng, phát triển dịch vụ giá trị gia tăng, tổ chức kênh phân phối và mô hình Contact Center.
- Cơ quan quản lý nhà nước về bưu chính viễn thông: Tham khảo cơ sở thực tiễn để xây dựng quy hoạch phát triển viễn thông, cơ chế quản lý giá cước và chính sách thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh.
- Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật: Chương 1 (phần đặc điểm dịch vụ và bài học kinh nghiệm quốc tế); Chương 2 (bộ dữ liệu lịch sử về quá trình thành lập và số liệu sản xuất kinh doanh giai đoạn 2002–2006 của MobiFone và VinaPhone); Chương 3 (ma trận SWOT và 4 nhóm giải pháp chiến lược).
Câu hỏi thường gặp
1. Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) của Công ty MobiFone được ký kết với đối tác nào và quy mô đầu tư ra sao?
Hợp đồng hợp tác kinh doanh của Công ty Thông tin Di động (VMS - MobiFone) được Ủy ban Nhà nước về Hợp tác và Đầu tư (SCCI, nay là Bộ Kế hoạch và Đầu tư) cấp giấy phép vào ngày 19/5/1995 với đối tác Comvik International Vietnam AB thuộc Tập đoàn Kinnevik (Thụy Điển). Hợp đồng có thời hạn 10 năm với tổng số vốn đầu tư trên 456 triệu USD phục vụ việc phát triển mạng lưới thông tin di động GSM.
2. Hai công ty thông tin di động MobiFone và VinaPhone đóng góp tỷ trọng như thế nào trong hoạt động của VNPT giai đoạn 2002–2006?
Trong giai đoạn 2002–2006, doanh thu của các công ty thông tin di động thuộc VNPT đạt tốc độ tăng trưởng bình quân trên 30%/năm. Riêng hai công ty MobiFone và VinaPhone đã đóng góp tới 50% tổng doanh thu của toàn Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam.
3. Kinh nghiệm điều chỉnh đầu tư công nghệ của mạng China Unicom (Trung Quốc) được luận án nêu ra như thế nào?
Năm 2005, China Unicom đầu tư xấp xỉ 4,95 tỷ USD chủ yếu mở rộng mạng CDMA, nhưng kết quả chỉ phát triển thêm 4,91 triệu thuê bao CDMA so với 10,81 triệu thuê bao GSM mới. Do kinh doanh CDMA kém hiệu quả, sang năm 2006 China Unicom đã điều chỉnh kế hoạch: tăng đầu tư thêm khoảng 1,54 tỷ USD vào mạng GSM và giảm vốn đầu tư mạng CDMA xuống còn 0,33 tỷ USD.
4. Cơ cấu tổ chức của Công ty VMS - MobiFone gồm các trung tâm khu vực nào?
Công ty VMS - MobiFone có trụ sở chính tại 811A Giải Phóng (Hà Nội) và tổ chức thành 4 trung tâm khu vực:
- Trung tâm 1 (thành lập 28/06/1994, tại Hà Nội): phụ trách miền Bắc đến Quảng Bình.
- Trung tâm 2 (thành lập 07/05/1994, tại TP. Hồ Chí Minh): phụ trách từ Ninh Thuận, Lâm Đồng đến các tỉnh phía Nam.
- Trung tâm 3 (thành lập 28/12/1995, tại Đà Nẵng): phụ trách từ Quảng Bình đến Đắk Lắk, Khánh Hòa.
- Trung tâm 4 (thành lập 01/04/2006, tại Cần Thơ): phụ trách 10 tỉnh miền Tây Nam Bộ.
5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược nào để phát triển dịch vụ thông tin di động VNPT đến năm 2020?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược chính gồm:
- Nhóm giải pháp công nghệ – kỹ thuật (nâng cao chất lượng mạng, vùng phủ sóng, chống nghẽn, chuẩn bị cho 3G).
- Nhóm giải pháp phát triển nguồn nhân lực (đào tạo kỹ thuật, nâng cao kỹ năng giao tiếp và thái độ phục vụ của nhân viên).
- Nhóm giải pháp Marketing (định vị thương hiệu, chính sách giá cước hợp lý, đa dạng hóa dịch vụ giá trị gia tăng, hoàn thiện kênh phân phối và mô hình Contact Center).
- Nhóm giải pháp về nguồn vốn (đa dạng hóa kênh huy động vốn đầu tư công nghệ và mạng lưới).
Kết luận
Luận án của tác giả Nguyễn Hải Quang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận kinh tế - kỹ thuật về dịch vụ thông tin di động và tổng hợp bài học thực tiễn từ thị trường Trung Quốc, Hàn Quốc. Bằng phương pháp phân tích số liệu thống kê và các công cụ ma trận chiến lược, tác giả đã làm rõ thực trạng phát triển cùng vai trò đóng góp của MobiFone và VinaPhone trong cơ cấu doanh thu của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam giai đoạn 2002–2006. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ về kỹ thuật, nhân lực, tiếp thị và vốn nhằm định hướng hoạt động dịch vụ thông tin di động của VNPT phát triển ổn định đến năm 2020 trong bối cảnh thị trường mở cửa cạnh tranh.