Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam: Phát Triển Chăn Nuôi Lợn Giống Tại Huyện Sóc Sơn, Thành Phố Hà Nội

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển chăn nuôi lợn giống trên địa bàn huyện sóc sơn thành phố hà nội, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

123
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Trích yếu luận văn

1.6. Thesis abtract

1.7. Tính cấp thiết của đề tài

1.8. Mục tiêu nghiên cứu

1.8.1. Mục tiêu chung

1.8.2. Mục tiêu cụ thể

1.9. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.9.1. Đối tượng nghiên cứu

1.9.2. Phạm vi nghiên cứu

1.9.2.1. Phạm vi về nội dung
1.9.2.2. Phạm vi không gian
1.9.2.3. Phạm vi về thời gian

1.10. Câu hỏi nghiên cứu

1.11. Những đóng góp mới của luận văn

1.12. Cơ sở lý luận và thực tiễn

1.12.1. Một số khái niệm

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Chăn Nuôi Lợn Giống Sóc Sơn

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là chăn nuôi lợn giống. Nhu cầu tiêu dùng thịt lợn ngày càng tăng, thúc đẩy phát triển chăn nuôi lợn giống theo hướng sản xuất hàng hóa. Phát triển chăn nuôi lợn giống không chỉ cung cấp thực phẩm giàu dinh dưỡng mà còn tạo công ăn việc làm, góp phần xóa đói giảm nghèo. Tuy nhiên, để phát triển ổn định, cần rà soát quy hoạch đất đai, hình thành các khu chăn nuôi riêng biệt, tránh ô nhiễm môi trường và áp dụng kỹ thuật tiên tiến. Cần có chính sách mới để đảm bảo nguồn cung ứng sản phẩm, nâng cao trình độ người nông dân và đảm bảo an toàn vệ sinh thú y. Theo Quyết định số 17/2012 của UBND thành phố Hà Nội, Sóc Sơn là một trong những vùng được định hướng phát triển chăn nuôi chủ lực, bao gồm lợn giốnglợn thịt.

1.1. Vai Trò Của Chăn Nuôi Lợn Giống Trong Nông Nghiệp

Chăn nuôi lợn, đặc biệt là lợn giống, đóng vai trò then chốt trong cơ cấu ngành nông nghiệp. Nó không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng mà còn tạo ra giá trị kinh tế lớn cho người dân và địa phương. Việc phát triển chăn nuôi lợn giống theo hướng bền vững và hiệu quả là một trong những ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển nông nghiệp của huyện Sóc Sơn. Theo nghiên cứu của Hoàng Hà Ninh, chăn nuôi lợn giống đặc biệt phát triển mạnh mẽ tại 3 xã Bắc Phú, Bắc Sơn và Hiền Ninh, huyện Sóc Sơn.

1.2. Tiềm Năng Phát Triển Chăn Nuôi Lợn Giống Tại Sóc Sơn

Sóc Sơn có nhiều tiềm năng để phát triển chăn nuôi lợn giống, bao gồm điều kiện tự nhiên thuận lợi, nguồn lao động dồi dào và nhu cầu thị trường lớn. Huyện cũng được thành phố Hà Nội định hướng là vùng phát triển chăn nuôi lợn giống chủ lực. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng này, cần có những giải pháp đồng bộ về quy hoạch, kỹ thuật, vốn và thị trường. Cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể để khuyến khích người dân đầu tư vào chăn nuôi lợn giống.

II. Thách Thức Trong Phát Triển Chăn Nuôi Lợn Giống Sóc Sơn

Mặc dù có nhiều tiềm năng, phát triển chăn nuôi lợn giống ở Sóc Sơn vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Dịch bệnh là một trong những nguy cơ lớn nhất, gây thiệt hại nặng nề cho người chăn nuôi. Bên cạnh đó, chăn nuôi còn manh mún, nhỏ lẻ, kỹ thuật lạc hậu, thị trường tiêu thụ bấp bênh và giá cả không ổn định. Cần có giải pháp đồng bộ để giải quyết những thách thức này, đảm bảo phát triển chăn nuôi lợn giống bền vững. Theo nghiên cứu, các yếu tố ảnh hưởng chính đến chăn nuôi lợn giống gồm quy mô trang trại, khoa học kỹ thuật, chất lượng giống lợn.

2.1. Nguy Cơ Dịch Bệnh Trong Chăn Nuôi Lợn Giống

Dịch bệnh luôn là mối đe dọa thường trực đối với chăn nuôi lợn giống. Các bệnh như dịch tả lợn châu Phi, lở mồm long móng (LMLM) có thể gây thiệt hại lớn về kinh tế cho người chăn nuôi. Cần tăng cường công tác phòng chống dịch bệnh, kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc lợn giống và thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học (ATSH). Việc sử dụng vắc xin cho lợn cũng cần được chú trọng để bảo vệ đàn lợn.

2.2. Khó Khăn Về Thị Trường Tiêu Thụ Và Giá Cả

Thị trường tiêu thụ và giá cả là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả chăn nuôi lợn giống. Giá lợn giốnglợn thịt thường xuyên biến động, gây khó khăn cho người chăn nuôi trong việc hoạch định sản xuất và tiêu thụ. Cần có giải pháp để ổn định thị trường, kết nối người sản xuất với người tiêu dùng và xây dựng chuỗi giá trị chăn nuôi lợn bền vững. Xây dựng mạng lưới thông tin giá cả thị trường tiêu thụ sản phẩm là một giải pháp quan trọng.

III. Cách Nâng Cao Năng Suất Chăn Nuôi Lợn Giống Sóc Sơn

Để nâng cao năng suất chăn nuôi lợn giống ở Sóc Sơn, cần tập trung vào cải tạo giống lợn, áp dụng kỹ thuật tiên tiến và quản lý chuồng trại chăn nuôi lợn hiệu quả. Cần lựa chọn giống lợn năng suất cao, phù hợp với điều kiện địa phương và nhu cầu thị trường. Áp dụng quy trình chăn nuôi lợn khoa học, từ khâu chọn giống, chăm sóc, nuôi dưỡng đến phòng bệnh. Quản lý chuồng trại sạch sẽ, thoáng mát, đảm bảo vệ sinh và an toàn sinh học. Tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao kỹ thuật cho người chăn nuôi.

3.1. Cải Tạo Giống Lợn Để Tăng Năng Suất

Việc cải tạo giống lợn là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất chăn nuôi. Cần lựa chọn và sử dụng các giống lợn chất lượng cao, có khả năng sinh sản tốt, tăng trọng nhanh và kháng bệnh tốt. Có thể sử dụng phương pháp lai tạo để tạo ra các giống lợn mới, phù hợp với điều kiện địa phương và nhu cầu thị trường. Cần có chính sách hỗ trợ người chăn nuôi trong việc cải tạo giống lợn.

3.2. Áp Dụng Kỹ Thuật Chăn Nuôi Lợn Tiên Tiến

Áp dụng kỹ thuật chăn nuôi lợn tiên tiến giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu rủi ro. Cần áp dụng quy trình chăn nuôi khoa học, từ khâu chọn giống, chăm sóc, nuôi dưỡng đến phòng bệnh. Sử dụng thức ăn chăn nuôi lợn chất lượng cao, đảm bảo dinh dưỡng cho lợn. Áp dụng các biện pháp phòng bệnh hiệu quả, như tiêm phòng đầy đủ và thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học. Tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao kỹ thuật cho người chăn nuôi.

IV. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Chăn Nuôi Lợn Giống Sóc Sơn

Để thúc đẩy phát triển chăn nuôi lợn giống ở Sóc Sơn, cần có chính sách hỗ trợ từ Nhà nước và địa phương. Chính sách hỗ trợ cần tập trung vào các lĩnh vực như vốn, kỹ thuật, thị trường và phòng chống dịch bệnh. Cần tạo điều kiện cho người chăn nuôi tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi để đầu tư vào chăn nuôi. Hỗ trợ người chăn nuôi trong việc áp dụng kỹ thuật tiên tiến, cải tạo giống lợn và quản lý chuồng trại. Xây dựng hệ thống thông tin thị trường, kết nối người sản xuất với người tiêu dùng. Tăng cường công tác phòng chống dịch bệnh, hỗ trợ người chăn nuôi khi có dịch bệnh xảy ra.

4.1. Chính Sách Về Vốn Và Tín Dụng Cho Chăn Nuôi Lợn

Vốn là một trong những yếu tố quan trọng để phát triển chăn nuôi lợn giống. Cần tạo điều kiện cho người chăn nuôi tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi từ các ngân hàng và tổ chức tín dụng. Có thể áp dụng các hình thức hỗ trợ lãi suất, bảo lãnh tín dụng để giảm thiểu rủi ro cho người chăn nuôi. Cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn để người chăn nuôi dễ dàng tiếp cận nguồn vốn.

4.2. Hỗ Trợ Kỹ Thuật Và Chuyển Giao Công Nghệ

Hỗ trợ kỹ thuật và chuyển giao công nghệ giúp người chăn nuôi nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất. Cần tăng cường công tác khuyến nông, tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo về kỹ thuật chăn nuôi lợn tiên tiến. Hỗ trợ người chăn nuôi trong việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất, như sử dụng thức ăn chăn nuôi chất lượng cao, áp dụng quy trình chăn nuôi khoa học và phòng bệnh hiệu quả. Có thể xây dựng các mô hình chăn nuôi lợn điểm để người chăn nuôi tham quan học hỏi.

V. Ứng Dụng Tiêu Chuẩn VietGAP Trong Chăn Nuôi Lợn Sóc Sơn

Áp dụng tiêu chuẩn VietGAP trong chăn nuôi lợn giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường. Tiêu chuẩn VietGAP quy định các yêu cầu về giống lợn, thức ăn chăn nuôi, chuồng trại, quy trình chăn nuôi, phòng bệnh và quản lý chất thải. Áp dụng tiêu chuẩn VietGAP giúp người chăn nuôi tạo ra sản phẩm lợn an toàn, chất lượng, đáp ứng yêu cầu của thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh. Cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan chức năng để người chăn nuôi áp dụng tiêu chuẩn VietGAP.

5.1. Lợi Ích Của Việc Áp Dụng VietGAP Trong Chăn Nuôi

Áp dụng VietGAP mang lại nhiều lợi ích cho người chăn nuôi, người tiêu dùng và xã hội. Sản phẩm lợn đạt tiêu chuẩn VietGAP đảm bảo an toàn thực phẩm, không chứa các chất độc hại và có chất lượng cao. Người chăn nuôi có thể bán sản phẩm với giá cao hơn, tăng thu nhập và nâng cao đời sống. Áp dụng VietGAP giúp bảo vệ môi trường, giảm thiểu ô nhiễm từ chăn nuôi.

5.2. Quy Trình Chứng Nhận VietGAP Cho Chăn Nuôi Lợn

Để được chứng nhận VietGAP, người chăn nuôi cần tuân thủ các yêu cầu của tiêu chuẩn VietGAP và thực hiện quy trình đánh giá, chứng nhận. Quy trình này bao gồm các bước như đăng ký chứng nhận, tự đánh giá, đánh giá bên ngoài và cấp giấy chứng nhận. Cần có sự hỗ trợ từ các tổ chức chứng nhận và cơ quan chức năng để người chăn nuôi thực hiện quy trình chứng nhận VietGAP một cách thuận lợi.

VI. Hướng Phát Triển Bền Vững Chăn Nuôi Lợn Giống Sóc Sơn

Để phát triển chăn nuôi lợn giống bền vững ở Sóc Sơn, cần kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và đảm bảo an sinh xã hội. Cần áp dụng các biện pháp chăn nuôi thân thiện với môi trường, giảm thiểu ô nhiễm từ chất thải chăn nuôi. Xây dựng chuỗi giá trị chăn nuôi lợn khép kín, từ sản xuất giống, thức ăn, chăn nuôi đến chế biến và tiêu thụ. Đảm bảo quyền lợi của người chăn nuôi, người lao động và người tiêu dùng. Tăng cường liên kết giữa các hộ chăn nuôi, hợp tác xã và doanh nghiệp.

6.1. Chăn Nuôi Lợn Thân Thiện Với Môi Trường

Để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, cần áp dụng các biện pháp chăn nuôi lợn thân thiện với môi trường. Sử dụng hệ thống xử lý chất thải hiệu quả, như biogas hoặc ủ phân compost. Hạn chế sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi. Sử dụng thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc bền vững. Trồng cây xanh xung quanh chuồng trại để giảm thiểu ô nhiễm không khí.

6.2. Liên Kết Sản Xuất Và Tiêu Thụ Lợn Giống

Liên kết sản xuất và tiêu thụ giúp ổn định thị trường và nâng cao giá trị sản phẩm. Cần khuyến khích các hộ chăn nuôi tham gia vào các hợp tác xã, tổ hợp tác để tăng cường sức mạnh tập thể. Xây dựng mối liên kết chặt chẽ giữa người sản xuất, doanh nghiệp chế biến và người tiêu dùng. Phát triển các kênh tiêu thụ đa dạng, như chợ truyền thống, siêu thị, cửa hàng tiện lợi và bán hàng trực tuyến.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển chăn nuôi lợn giống trên địa bàn huyện sóc sơn thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HOÀNG HÀ NINH PHÁT TRIỂN CHĂN NUÔI LỢN GIỐNG TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN SÓC SƠN, THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 8340410 Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Ngọc Hướng NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, các số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận văn là trung thực và chưa hề được sử dụng để bảo vệ bất kỳ một học vị nào. Tôi xin cam đoan, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Hoàng Hà Ninh i c LỜI CẢM ƠN Để thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận văn cao học này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, truyền thụ về kiến thức, sự quan tâm, hỗ trợ, giúp đỡ tận tình của các tổ chức và cá nhân.

Cho phép tôi được dành lời cảm ơn sâu sắc và chân thành đến TS. Lê Ngọc Hướng người hướng dẫn, truyền thụ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn; Các thầy cô giáo bộ môn Phân tích định lượng, Khoa kinh tế và Phát triển nông thôn - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã đào tạo kiến thức và tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình 2 năm học tập tại trường; Ban lãnh đạo, đội ngũ cán bộ trong UBND huyện Sóc Sơn, Trung tâm nghiên cứu Lợn Thụy Phương và những hộ nông dân nơi tôi trực tiếp nghiên cứu, điều tra, phỏng vấn đã tạo điều kiện giúp đỡ, đóng góp ý kiến, cung cấp thông tin để tôi hoàn thành tốt luận văn này. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Hoàng Hà Ninh ii c MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt.v Danh mục bảng. vi Trích yếu luận văn. vii Thesis abtract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận văn.

Cơ sở lý luận và thực tiễn. Một số khái niệm. Đặc điểm một số giống lợn, cách chọn lợn giống và năng suất sinh sản của lợn giống. Đặc điểm kinh tế kỹ thuật và nhu cầu dinh dưỡng trong chăn nuôi lợn giống.

Nội dung nghiên cứu phát triển chăn nuôi lợn giống. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển chăn nuôi lợn giống. Cơ sở thực tiễn. Tình hình phát triển chăn nuôi lợn giống trên Thế giới.

Tình hình phát triển chăn nuôi lợn giống tại Việt Nam. Các phương thức chăn nuôi lợn giống trên thế giới và Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu.

Đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội. Đánh giá chung về đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin. Phương pháp phân tích. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Thực trạng phát triển chăn nuôi lợn giống trên địa bàn huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội. Phát triển quy mô chăn nuôi lợn giống. Thực trạng phát triển chăn nuôi lợn giống ở các hộ điều tra.

Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển chăn nuôi lợn giống. Yếu tố khách quan. Yếu tố chủ quan. Đánh giá thuận lợi và khó khăn của hộ trong chăn nuôi lợn.

Một số giải pháp phát triển chăn nuôi lợn trên địa bàn huyện Sóc Sơn. Căn cứ đề xuất giải pháp. Hệ thống các giải pháp. Kết luận và kiến nghị.

Đối với Nhà nước. Đối với TP Hà Nội, huyện Sóc Sơn. 105 Tài liệu tham khảo. 109 iv c DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ATSH An toàn sinh học BQ Bình quân CC Cơ cấu CLB Câu lạc bộ ĐVT Đơn vị tính KNQG Khuyến nông Quốc gia KTTT Kinh tế tập thể LĐNN Lao động nông nghiệp LMLM Lở mồm long móng NN Nông nghiệp NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn QMN Quy mô nhỏ QMV Quy mô vừa QML Quy mô lớn SL Số lượng SXKD Sản xuất kinh doanh TACN Thức ăn chăn nuôi TH Trung học THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TSCĐ Tài sản cố định TTCN-XD Tiểu thủ công nghiệp – Xây dựng UBND Ủy ban nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa v c DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Tiêu chuẩn dinh dưỡng thức ăn cho lợn nái sinh sản giống nội. Tình hình nhập khẩu con giống và sản phẩm thịt của Việt Nam. Cơ cấu sử dụng đất huyện Sóc Sơn qua ba năm 2014 - 2016. Cơ cấu đất nông - lâm nghiệp phân theo vùng.

Cơ cấu dân số và lao động của huyện qua ba năm 2014 - 2016. Giá trị sản xuất kinh doanh trên địa bàn huyện qua 3 năm 2014 - 2016. Thu thập thông tin thứ cấp. Số lượng mẫu điều tra.

Quy mô và cơ cấu tổng đàn lợn huyện Sóc Sơn giai đoạn 2014 – 2016. Số lượng lợn giống ở một số xã trên địa bàn huyện Sóc Sơn giai đoạn 2014 - 2016. Số hộ chăn nuôi lợn giống trên địa bàn huyện Sóc Sơn giai đoạn 2014 - 2016. Thông tin chung về hộ chăn nuôi lợn giống điều tra.

Điều kiện đất đai, diện tích chuồng trại, lao động và vốn của hộ chăn nuôi lợn giống. Một số chỉ tiêu trong chăn nuôi lợn đực giống của hộ điều tra. Một số chỉ tiêu trong công tác phối giống cho đàn lợn nái của hộ điều tra. Khối lượng thức ăn cho lợn nái và lợn con.

Công tác thú y của các hộ chăn nuôi lợn giống. Một số chỉ tiêu trong chăn nuôi lợn nái ở các hộ điều tra. Chi phí đầu tư trong chăn nuôi lợn nái của hộ điều tra. Chi phí đầu tư trong chăn nuôi lợn đực giống.

Kết quả chăn nuôi lợn nái của hộ điều tra. Hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn đực giống. Số lượng lợn con cung cấp ra thị trường ở các hộ điều tra trong năm 2016. Tình hình tham gia tập huấn kỹ thuật và thăm quan mô hình của hộ điều tra năm 2016.

Ảnh hưởng của kỹ thuật chăn nuôi lợn sinh sản đến năng suất. Mức độ sử dụng dịch vụ thú y của hộ điều tra. Thuận lợi, khó khăn và dự kiến của hộ chăn nuôi lợn trong thời gian tới .94 vi c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Hoàng Hà Ninh Tên luận văn: Phát triển chăn nuôi lợn giống của các hộ nông dân trên địa bàn huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội. Ngành: Quản Lý Kinh Tế Mã số: 8340410 Tên cở sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Góp phần hệ thống hóa một phần cơ sở lý luận và thực tiễn về chăn nuôi lợn giống; - Đánh giá thực trạng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển chăn nuôi lợn giống trên địa bàn huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội; - Đề xuất các giải pháp phát triển chăn nuôi lợn giống trên địa bàn huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội trong thời gian tới.

Phương pháp nghiên cứu Để thực hiện đề tài, tác giả đã sử dụng những phương pháp nghiên cứu như sau: Tìm hiểu đặc điểm địa bàn nghiên cứu, phương pháp chọn điểm nghiên cứu, phương pháp thu thập thông thứ cấp và sơ cấp, phương pháp phân tích bao gồm phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh, phương pháp chuyên gia; Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Kết quả chính và kết luận Chăn nuôi lợn giống đặc biệt phát triển mạnh mẽ tại 3 xã Bắc Phú, Bắc Sơn và Hiền Ninh, huyện Sóc Sơn. Mức tăng bình quân trong 3 năm từ năm 2015 – 2017 đạt 6,02%, trong đó tổng số nái giống là 620 con, tốc độ tăng trưởng bình quân 12% , tốc độ phát triển bình quân số hộ chăn nuôi là 103,5%. Tại các địa phương chăn nuôi lợn chiếm phần lớn trong tổng thu nhập.

Mức thu nhập tỷ lệ thuận với quy mô chăn nuôi. Bên cạnh sự phát triển sự phát triển, chăn nuôi lợn tại địa phương cũng gặp không ít khó khăn và tồn đọng cần giải quyết như: chưa kiểm soát được dịch bệnh, chăn nuôi còn manh mún chưa có sự tập trung, trình độ người chăn nuôi còn chưa cao….đặc biệt là thị trường tiêu thụ còn chưa ổn định, giá cả lên xuống thất thường. Các yếu tố ảnh hưởng chính đến chăn nuôi lợn giống gồm quy mô trang trại, khoa học kỹ thuật, chất lượng giống lợn. Để đẩy mạnh công tác chăn nuôi lợn giống trên địa bàn huyện Sóc Sơn cần thực hiện những biện pháp sau: Xây dựng mạng lưới về thông tin giá cả thị trường tiêu thụ vii c sản phẩm; Có những chính sách cụ thể phù hợp với mức bình ổn giá thức ăn chăn nuôi; xây dựng cơ sở sản xuất chăn nuôi con giống đảm bảo cung cấp cho người chăn nuôi nhỏ lẻ có con giống ổn định; Tăng cường công tác khuyến nông tuyên truyền những kiến thức chăn nuôi cũng như chuyển giao kỹ thuật chăm sóc lợn; Có chính sách hỗ trợ cho người chăn nuôi phát triển theo cả chiều rộng lẫn chiều sâu.

viii c THESIS ABTRACT Master candidate: Hoang Ha Minh Thesis title: Development of breeding pigs of farmers in Soc Son district, Hanoi city. Major: Economic management Code: 8340410 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture Research Objectives To contribute the systematization of theoretical and practical basis about development of breeding pigs. To assess the situation, factors affecting to development of breeding pigs of farmers in Soc Son district, Hanoi city. Propose solutions to develop breeding pigs in Soc Son district, Hanoi city in the coming time.

Materials and Methods Topics used the following research methods: learn the characteristics of research terrain; method of collection secondary and primary data; method of data analysis include descriptive statistics method, comparative method, professional method, systematization of research indicators. Main findings and conclusions Breeding pigs is particularly developed in Bac Phu, Bac Son and Hien Ninh communes, Soc Son district. The average growth rate for the three years from 2015 to 2017 is 6.02%, therein the total number of sows is 620 ones, average growth rate of 12%, the average growth rate of livestock households is 103. At the local, breeding pigs accounts for a large portion of total income.

Income level is proportional to the scale of livestock.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Chăn Nuôi Lợn Giống Tại Huyện Sóc Sơn, Hà Nội" cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương pháp và chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn giống tại khu vực này. Nội dung tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các kỹ thuật chăn nuôi hiện đại, từ việc chọn giống cho đến quy trình chăm sóc và phòng bệnh, nhằm tối ưu hóa năng suất và chất lượng sản phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức phát triển bền vững trong ngành chăn nuôi, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án khả năng sản xuất của lợn dvn1 và dvn2 từ nguồn gen duroc canada, nơi nghiên cứu khả năng sản xuất của các giống lợn khác nhau. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ chăn nuôi nghiên cứu ảnh hưởng của khối lượng sơ sinh và bổ sung probiotic đến năng suất hiệu quả chăn nuôi lợn lai landrace x yorkshire nuôi tại hoà bình sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của dinh dưỡng đến năng suất chăn nuôi. Cuối cùng, tài liệu Luận văn tốt nghiệp áp dụng quy trình nuôi dưỡng chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn thịt nuôi tại trại lợn nguyễn văn tưởng huyện kim thành tỉnh hải dương sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình chăm sóc và phòng bệnh cho lợn thịt. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về chăn nuôi lợn giống và nâng cao hiệu quả sản xuất.