Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Truyền thông phát huy giá trị văn hóa và bảo tồn Di tích Văn Miếu – Quốc Tử Giám" được thực hiện bởi sinh viên Trần Thị Anh Thư (ngành Văn hóa truyền thông, Khoa Quản lý xã hội, Học viện Hành chính Quốc gia) dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Thơm vào năm 2024.

Về bối cảnh và lý do lựa chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng di sản văn hóa giữ vai trò trọng yếu trong việc lưu giữ các giá trị lịch sử, văn hóa, kiến trúc và nghệ thuật qua nhiều thế hệ, đồng thời kiến tạo cảnh quan và không gian cho hiện tại cũng như tương lai. Việc bảo tồn di sản không chỉ đơn thuần là duy trì các thực thể vật chất sẵn có mà còn phát huy giá trị cộng đồng và sáng tạo các giá trị văn hóa mới trong tiến trình hội nhập quốc tế. Văn Miếu – Quốc Tử Giám là biểu tượng lịch sử và văn hóa tiêu biểu của Việt Nam, nơi thờ tự các bậc Tiên thánh, Tiên nho và là trung tâm giáo dục lớn nhất thời phong kiến với bề dày gần 1.000 năm lịch sử. Tuy nhiên, trước yêu cầu tiếp cận của thế hệ trẻ hiện nay, việc tôn vinh và gìn giữ các giá trị nhân văn của di sản này đòi hỏi phải đẩy mạnh các hoạt động truyền thông gắn liền với văn hóa và giáo dục.

Tổng quan tình hình nghiên cứu: Tác giả hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu di tích thành hai giai đoạn chính:

  • Giai đoạn trước năm 1990: Các công trình chủ yếu tiếp cận Văn Miếu – Quốc Tử Giám ở khía cạnh lịch sử, cấu trúc kiến trúc và triết học Nho giáo.
  • Giai đoạn từ năm 1990 đến nay: Các học giả bắt đầu chuyển hướng sang nghiên cứu vai trò của di tích trong đời sống văn hóa xã hội, đặt trọng tâm vào vai trò của truyền thông. Tiêu biểu là các luận văn thạc sĩ: "Phân tích hiệu quả các hình thức truyền thông trong việc phát huy giá trị văn hóa Di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám" (Nguyễn Thị Mai, 2015), "Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng mạng xã hội trong việc bảo tồn Di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám" (Lê Văn An, 2020); cùng các bài báo khoa học: "Vai trò của truyền thông trong việc giáo dục thế hệ trẻ về giá trị văn hóa Di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám" (Phạm Thị Hoa, 2018), "Ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý và bảo tồn Di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám" (Trần Văn Bình, 2022). Điểm mới của đề tài là việc nghiên cứu một cách có hệ thống và toàn diện thực trạng công tác truyền thông giai đoạn 2021–2023.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khảo sát thực trạng và hiệu quả của truyền thông trong việc phát huy giá trị văn hóa và bảo tồn Di tích Văn Miếu – Quốc Tử Giám.
  2. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng truyền thông phục vụ công tác bảo tồn và phát huy giá trị di tích.
  3. Góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị văn hóa và tầm quan trọng của việc bảo tồn di tích.

Nhiệm vụ nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):

  1. Nghiên cứu giá trị văn hóa và lịch sử của Di tích Văn Miếu – Quốc Tử Giám.
  2. Đánh giá vai trò của truyền thông trong việc phát huy giá trị văn hóa và bảo tồn di tích:
    • Phân tích các hình thức truyền thông được sử dụng để quảng bá di tích.
    • Đánh giá hiệu quả của các hình thức truyền thông trong việc thu hút du khách, giáo dục cộng đồng và bảo tồn di tích.
    • Xác định những hạn chế và thách thức trong việc sử dụng truyền thông tại di tích.
  3. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng truyền thông:
    • Đề xuất các hình thức truyền thông phù hợp nhằm tiếp cận đa dạng các đối tượng công chúng.
  4. Góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về bảo tồn di sản:
    • Phổ biến kiến thức về giá trị lịch sử, văn hóa của di tích.
    • Nâng cao ý thức trách nhiệm và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào hoạt động bảo tồn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Di tích lịch sử Văn Miếu – Quốc Tử Giám và các hoạt động truyền thông liên quan.
  • Phạm vi không gian: Thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.

Giả thuyết khoa học: Việc sử dụng truyền thông hiệu quả có thể đóng góp thực chất vào việc phát huy giá trị và bảo tồn di tích; trong đó truyền thông đa phương tiện có thế mạnh tạo sự chú ý, các kênh trực tuyến thu hút nhóm công chúng trẻ và khách quốc tế, còn hoạt động truyền thông trực tiếp giúp nâng cao chiều sâu nhận thức. Đồng thời, việc ứng dụng các giải pháp công nghệ như thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) được giả định sẽ tối ưu hóa trải nghiệm của khách tham quan.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc lĩnh vực truyền thông văn hóa và quản lý di sản, kết hợp khung lý thuyết liên ngành giữa khoa học truyền thông đại chúng, quan hệ công chúng (PR) và di sản học.

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

  • Khái niệm truyền thông: Bắt nguồn từ tiếng Latinh "Commune", được tác giả tổng hợp định nghĩa là quá trình giao tiếp, chia sẻ, trao đổi thông tin giữa các cá nhân hoặc nhóm xã hội nhằm đạt được sự hiểu biết, nâng cao nhận thức, hình thành thái độ và thay đổi hành vi. Truyền thông mang tính liên tục và hướng tới mục đích tạo biến chuyển nhận thức, hành động.
  • Mô hình truyền thông tuyến tính: Khóa luận áp dụng mô hình gồm 6 thành tố chính cấu thành: Nguồn (Sender) $\rightarrow$ Thông điệp (Message) $\rightarrow$ Kênh (Channel) $\rightarrow$ Người nhận (Receiver) $\rightarrow$ Phản hồi/Hiệu lực, hiệu quả (Feedback/Effects) và yếu tố Nhiễu (Noise).
  • Lý thuyết truyền thông tổ chức: Trích dẫn quan điểm của Goldhaber (1990), Katz & Kahn (1966), Redding (1972), Thayer (1968) và PGS.TS Đinh Thị Thúy Hằng về vai trò của truyền thông trong việc định hình văn hóa tổ chức, thúc đẩy luồng thông tin đối nội - đối ngoại và bảo vệ uy tín cơ quan.
  • Khung công cụ quan hệ công chúng: Dựa trên quan điểm tiếp cận Marketing Mix của Philip Kotler với 7 nhóm công cụ: Ấn phẩm (Publications), Sự kiện (Events), Hoạt động cộng đồng (Community involvement), Công cụ định dạng (Identity tools), Vận động hành lang (Lobbying), Tin tức (News) và Đầu tư xã hội (Social investment); cùng hệ thống hoạt động PR chuyên trách trong khối cơ quan quản lý nhà nước.
  • Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả truyền thông: Phân chia theo 3 nhóm thước đo:
    1. Tiêu chí nhận thức (Mức độ tiếp cận, mức độ hiểu biết, mức độ ghi nhớ).
    2. Tiêu chí hành vi (Mức độ thay đổi hành vi, tỷ lệ chuyển đổi, tỷ suất hoàn vốn đầu tư - ROI).
    3. Tiêu chí cảm xúc (Mức độ yêu thích, tin tưởng và gắn kết).
  • Lý luận về di tích lịch sử văn hóa: Áp dụng 6 tiêu chuẩn xác định di sản văn hóa có giá trị nổi bật toàn cầu theo Công ước Di sản thế giới; khái niệm hoạt động văn hóa theo định nghĩa của Viện Văn hóa nghệ thuật (1984); phân tích hệ giá trị của di tích gồm: giá trị lịch sử, giá trị văn hóa, giá trị khoa học, giá trị thẩm mỹ và giá trị kinh tế.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp giáo trình chuyên ngành Văn hóa truyền thông, sách, báo, tạp chí chuyên khảo và các công trình khoa học công bố trước đó liên quan đến di tích.
  • Phương pháp điền dã thực địa: Khảo sát hiện trường không gian kiến trúc, quan sát và ghi nhận cách thức tổ chức các hoạt động văn hóa, lễ hội tại khuôn viên di tích.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Thu thập, tập hợp số liệu về tần suất bài viết, số lượng chương trình truyền hình, số liệu phát hành trên các nền tảng số và lượng thí sinh tham dự các sự kiện văn hóa.
  • Phương pháp thống kê phân tích: Tổng hợp dữ liệu các kênh truyền thông đại chúng giai đoạn 2021–2023, phân loại theo chủ đề nội dung và định dạng truyền thông để rút ra các kết luận thực chứng.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo hoạt động văn hóa, số liệu thống kê của Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội, Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội, Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu – Quốc Tử Giám, số liệu kiểm đếm các bài báo in, báo mạng, chương trình truyền hình của Đài Truyền hình Việt Nam (VTV), các đài địa phương và số liệu lưu trữ kỹ thuật số trên các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Instagram, YouTube, TikTok).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về truyền thông và di tích lịch sử văn hóa

Chương 1 xây dựng nền tảng lý thuyết với hai trục nội dung lớn:

  1. Lý luận về truyền thông: Tác giả làm rõ bản chất của truyền thông là một quá trình tương tác liên tục, phân biệt rành mạch giữa truyền thông trực tiếp (tiếp xúc mặt đối mặt 1-1, thuyết trình nhóm, hội thảo) và truyền thông gián tiếp (thông qua phương tiện kỹ thuật số, báo in, phát thanh, truyền hình, áp phích). Vai trò của truyền thông được luận giải trên ba bình diện: tổ chức nói chung, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước. Tác giả trình bày cấu trúc 7 công cụ PR theo Philip Kotler và xác định 3 nhóm tiêu chí đo lường hiệu quả (nhận thức, hành vi, cảm xúc).
  2. Lý luận về di tích lịch sử văn hóa: Khái quát định nghĩa di tích theo Luật Di sản và chuẩn mực quốc tế, chỉ ra 6 tiêu chí của Công ước Di sản thế giới, định nghĩa hoạt động văn hóa theo Viện Văn hóa nghệ thuật (1984), đồng thời phân tích 3 vai trò căn bản (lịch sử, văn hóa, khoa học) và 5 hệ giá trị cấu thành (lịch sử, văn hóa, khoa học, thẩm mỹ, kinh tế) của di tích đối với xã hội hiện đại.

Chương 2: Thực trạng công tác truyền thông quảng bá Di tích Văn Miếu – Quốc Tử Giám

Chương này đi sâu vào dữ liệu khảo cứu thực tế tại di tích Văn Miếu – Quốc Tử Giám:

  • Lịch sử hình thành và cấu trúc kiến trúc: Hệ thống hóa các mốc lịch sử từ khởi dựng năm 1070 (thời Lý Thánh Tông), lập Quốc Tử Giám năm 1076 (thời Lý Nhân Tông), mở rộng thành Quốc Học Viện năm 1253 (thời Trần Thái Tông), bổ nhiệm Chu Văn An làm Quốc Tử Giám Tư Nghiệp thời Trần Minh Tông, bắt đầu dựng bia tiến sĩ năm 1484 (thời Lê Thánh Tông), dựng Khuê Văn Các năm 1805 (thời Nguyễn Văn Thành) cho đến việc tái thiết khu Thái Học (diện tích 1.530 m² trên tổng diện tích 6.150 m²).
  • Không gian chức năng: Gồm Hồ Văn (diện tích hiện hữu khoảng 12.297 m² có gò Kim Châu và Phán Thủy đường) cùng khu nội tự bố trí theo trục Bắc – Nam, chia tách thành 5 lớp không gian độc lập: Văn Miếu Môn, Đại Trung Môn, Khuê Văn Các, Đại Thành Môn, và Đền Khải Thánh / Khu Thái Học (với Nhà Tiền đường gồm 9 gian, 40 cột gỗ lim; Nhà Hậu đường 2 tầng gồm tầng một có 9 gian 72 cột gỗ lim, tầng hai có 5 gian; Giếng Thiên Quang và hệ thống 82 bia Tiến sĩ phân bổ thành 2 vườn bia, mỗi bên 41 bia).
  • Các hoạt động văn hóa tại chỗ gắn liền với truyền thông:
    • Tham gia Hội thơ ngày Rằm tháng Giêng (tiêu biểu là Hội Thơ Việt Nam lần thứ 14 năm 2016 chủ đề "Đất nước – Cánh buồm xuân", có sự tham gia của nhà thơ quốc tế đến từ Pháp và Bỉ).
    • Hoạt động xin chữ đầu năm tại không gian Hồ Văn trong dịp Tết Nguyên đán.
    • Hoạt động dâng lễ, cầu thi cử của sĩ tử (dẫn chứng kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2023 tại Hà Nội ghi nhận 102.822 thí sinh đăng ký, thu hút hàng nghìn người dâng lễ tại di tích vào ngày 25/6/2023).
    • Khám phá di sản kiến trúc, hiện vật và hoạt động chụp ảnh lưu niệm (check-in) tại các góc cổ kính.
    • Các nghi lễ định kỳ: Lễ tế Khổng Tử (tổ chức 2 lần/năm vào mùa xuân và mùa thu) và Lễ vinh danh Tiến sĩ.
  • Khảo sát định lượng thực trạng truyền thông giai đoạn 2021–2023:

Tác giả cung cấp số liệu thực tế qua ba bảng thống kê tổng hợp:

Bảng 1: Thống kê số lượng bài đăng về Văn Miếu – Quốc Tử Giám trên các kênh báo chí (2021–2023)

Kênh báo chí Chủ đề chính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Báo Nhân Dân Lịch sử, kiến trúc, giá trị văn hóa 25 32 41
Báo Thanh Niên Hoạt động tham quan, du lịch, giáo dục 15 22 23
Báo Tuổi Trẻ Hoạt động tham quan, du lịch, giáo dục 20 22 25
Báo điện tử VnExpress (chuyên trang 1) Lịch sử, kiến trúc, giá trị văn hóa 35 44 45
Báo điện tử VnExpress (chuyên trang 2) Lịch sử, kiến trúc; Hoạt động du lịch 25 34 38
Zingnews Hoạt động tham quan, du lịch, giáo dục 20 22 22
Báo điện tử Vietnamnet Lịch sử, kiến trúc, giá trị văn hóa 55 45 50
Báo Lao Động Hoạt động tham quan, du lịch, giáo dục 22 22 28
Cổng TTĐT Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Bảo tồn, tôn tạo di tích; Sự kiện, lễ hội 25 30 27
Cổng TTĐT Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội Bảo tồn, tôn tạo di tích; Sự kiện, lễ hội 25 35 28
Cổng TTĐT Sở Du lịch Hà Nội Giới thiệu hoạt động tham quan, du lịch 20 15 10
Cổng TTĐT Cục Di sản Văn Hóa Bảo tồn, tôn tạo di tích 15 10 8
Cổng TTĐT Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam Giới thiệu hoạt động tham quan, du lịch 18 12 9

Bảng 2: Thống kê số lượng chương trình truyền thông trên các kênh truyền hình (2021–2023)

Kênh truyền hình Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
VTV1 3 5 6
VTV2 2 3 4
VTV3 1 2 3
VTV4 1 2 2
VTV8 1 1 2
Kênh Truyền hình Hà Nội 1 2 3
HTV (TP. Hồ Chí Minh) 1 2 3
DaNangTV1 0 1 2
VTV Huế 0 0 1
VTV Cần Thơ 0 0 1
Tổng số chương trình 10 18 21

Bảng 3: Thống kê số lượng bài đăng trên các nền tảng mạng xã hội (2021–2023)

Nền tảng Định dạng bài đăng Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Facebook Bài viết 799 1.201 1.601
Hình ảnh 101 199 301
Video 101 99 101
Instagram Hình ảnh 399 601 899
Video 101 199 301
YouTube Video giới thiệu di tích 51 75 101
Video trải nghiệm tham quan 25 51 75
Video giáo dục 25 25 25
TikTok Video ngắn giới thiệu di tích 31 61 101
Video ngắn về các hoạt động 21 41 101

Từ các dữ liệu trên, tác giả nhận định:

  • Kênh báo chí duy trì sản lượng ổn định, tập trung vào các chủ đề lịch sử, bảo tồn và giáo dục.
  • Kênh truyền hình tăng trưởng hơn 100% (từ 10 chương trình năm 2021 lên 21 chương trình năm 2023); trong đó hệ thống VTV giữ vai trò chủ lực với 16 chương trình (chiếm 76% thị phần truyền hình năm 2023), đồng thời có sự lan tỏa dần sang các đài địa phương (chiếm 24%).
  • Mạng xã hội ghi nhận sự bùng nổ, trong đó Facebook là kênh phổ biến nhất (chiếm 57% tổng số bài đăng trên toàn bộ các nền tảng mạng xã hội).

Chương 3: Giải pháp nâng cao công tác truyền thông nhằm bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa tại Di tích Văn Miếu – Quốc Tử Giám

Từ kết quả khảo sát thực trạng và mục lục đề tài, tác giả xác lập 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Đa dạng hóa hình thức truyền thông: Kết hợp chặt chẽ giữa truyền thông truyền thống và truyền thông số, mở rộng diện tiếp cận đa tầng đối với các phân khúc công chúng khác nhau.
  2. Nâng cao chất lượng nội dung truyền thông: Đảm bảo các ấn phẩm, bản tin có độ chuẩn xác cao về mặt lịch sử - khoa học, ngôn ngữ truyền tải hấp dẫn, phù hợp với văn phong giáo dục di sản.
  3. Tăng cường tương tác với người dùng: Khai thác các tính năng đối thoại trực tuyến trên mạng xã hội, giải đáp thắc mắc, thành lập các hội đồng nhóm yêu thích di tích nhằm duy trì mạch tương tác hai chiều.
  4. Tổ chức các sự kiện văn hóa giáo dục khoa học: Đổi mới hình thức tổ chức hội thơ, các triển lãm chuyên đề, tọa đàm khoa học để thu hút khách thực địa.
  5. Mở rộng hoạt động truyền thông cộng đồng: Thắt chặt liên kết với các trường học, đoàn thể xã hội, địa phương và ứng dụng công nghệ trực quan hóa (như VR/AR) vào việc tái hiện không gian lịch sử.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khóa luận làm rõ bức tranh tổng thể về hạ tầng truyền thông của Văn Miếu – Quốc Tử Giám giai đoạn 2021–2023 thông qua các con số định lượng thực tế.
  • Trên truyền hình, số lượng phát sóng tăng gấp đôi từ 10 chương trình (2021) lên 21 chương trình (2023). Đài Truyền hình Việt Nam chiếm ưu thế tuyệt đối với 76% tỷ trọng năm 2023, phân bổ từ các kênh thời sự, khoa giáo đến chuyên biệt khu vực (VTV1, VTV2, VTV3, VTV4, VTV8, VTV Huế, VTV Cần Thơ).
  • Trên mạng xã hội, Facebook khẳng định vị trí kênh tương tác số trọng yếu nhất (chiếm 57% tổng số bài đăng), quy mô bài viết tăng từ 799 bài (2021) lên 1.601 bài (2023). Các nền tảng hình ảnh và video ngắn như Instagram và TikTok ghi nhận mức tăng trưởng theo cấp số nhân (TikTok tăng từ 31 video giới thiệu năm 2021 lên 101 video năm 2023).

Hệ thống giải pháp đề xuất: Tác giả định vị 5 nhóm giải pháp mang tính định hướng: đa dạng hóa kênh truyền thông, chuẩn hóa nội dung khoa học, phát triển công cụ tương tác hai chiều, đẩy mạnh sự kiện văn hóa - giáo dục thực địa và mở rộng mạng lưới cộng đồng gắn với chuyển đổi số.

Đóng góp của đề tài: Tác giả tự xác định đề tài đã thực hiện khảo sát có hệ thống đầu tiên về công tác truyền thông tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám giai đoạn hậu đại dịch (2021–2023). Công trình cung cấp bộ dữ liệu thứ cấp và dữ liệu thống kê kênh thực chứng, hỗ trợ cơ quan quản lý di tích (Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu – Quốc Tử Giám) nhìn nhận rõ thế mạnh, hạn chế để hoàn thiện kế hoạch bảo tồn gắn với giáo dục di sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các dữ liệu thống kê trong khóa luận chủ yếu phản ánh số lượng sản phẩm truyền thông đầu ra (output) trên báo in, truyền hình và mạng xã hội. Khóa luận chưa triển khai khảo sát xã hội học định lượng sâu quy mô lớn trên du khách để đo lường cụ thể mức độ thay đổi hành vi và tác động kinh tế (ROI) như khung lý thuyết đã nêu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang phân tích phản hồi chi tiết của khách quốc tế; đánh giá chuyên sâu hiệu quả thực tế của công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) trong không gian bảo tồn; nghiên cứu quy trình quản trị khủng hoảng truyền thông di sản trên không gian mạng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành: Văn hóa truyền thông, Quản lý văn hóa, Báo chí và Truyền thông đại chúng, Việt Nam học, Du lịch và Quản trị di sản.
  • Cán bộ truyền thông, chuyên viên phụ trách quan hệ công chúng tại các bảo tàng, ban quản lý di tích lịch sử - văn hóa.
  • Các phần đáng tham khảo nhất bao gồm: Dữ liệu thống kê chi tiết các kênh báo chí, truyền hình, mạng xã hội giai đoạn 2021–2023; hệ thống hóa tư liệu lịch sử và cấu trúc kiến trúc 5 lớp không gian di tích; cách thức áp dụng khung công cụ PR của Philip Kotler vào một thiết chế văn hóa công cộng.

Câu hỏi thường gặp

1. Công tác truyền thông về Văn Miếu – Quốc Tử Giám trên kênh truyền hình giai đoạn 2021–2023 biến động như thế nào?
Số lượng chương trình truyền hình tăng liên tục qua các năm: từ 10 chương trình (năm 2021) lên 18 chương trình (năm 2022) và đạt 21 chương trình (năm 2023). Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) là đơn vị phát sóng chủ đạo, chiếm 16/21 chương trình (76%) trong năm 2023; bên cạnh sự tham gia của các đài truyền hình địa phương như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Huế, Cần Thơ (chiếm 24%).

2. Nền tảng mạng xã hội nào được sử dụng nhiều nhất và số lượng bài viết tăng trưởng ra sao?
Facebook là nền tảng phổ biến nhất, chiếm 57% tổng số bài đăng trên toàn bộ các nền tảng mạng xã hội được khảo sát. Số lượng bài viết dạng văn bản trên Facebook tăng từ 799 bài (năm 2021) lên 1.201 bài (năm 2022) và đạt 1.601 bài (năm 2023).

3. Quần thể nội tự Di tích Văn Miếu – Quốc Tử Giám được phân chia không gian như thế nào?
Khu nội tự được bao bọc bởi tường gạch vồ và chia thành 5 lớp không gian ngăn cách bởi các cổng trục chính tâm: bắt đầu từ Văn Miếu Môn, qua cổng Đại Trung Môn, đến Khuê Văn Các (gắn liền với Giếng Thiên Quang và 82 bia Tiến sĩ), cổng Đại Thành Môn (khu điện thờ chính) và cuối cùng là cổng Thái Học dẫn vào khu Đền Khải Thánh / nhà Thái Học.

4. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết truyền thông và mô hình công cụ nào để làm nền tảng?
Tác giả áp dụng mô hình truyền thông tuyến tính 6 thành tố, kết hợp khung 7 công cụ xúc tiến quan hệ công chúng (PR) của Philip Kotler (Ấn phẩm, Sự kiện, Hoạt động cộng đồng, Công cụ định dạng, Vận động hành lang, Tin tức, Đầu tư xã hội) cùng bộ 3 nhóm tiêu chí đánh giá hiệu quả (nhận thức, hành vi, cảm xúc).

5. Hoạt động tâm linh mùa thi cử tại di tích được tác giả minh chứng bằng số liệu cụ thể nào?
Tác giả dẫn chứng vào đợt thi tốt nghiệp Trung học phổ thông năm 2023 (ngày 25/6/2023), hàng nghìn phụ huynh và sĩ tử đã tập trung dâng lễ tại Văn Miếu, trong bối cảnh toàn thành phố Hà Nội có 102.822 thí sinh đăng ký dự thi theo số liệu của Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Anh Thư đã cung cấp bức tranh khảo cứu thực chứng toàn diện về hoạt động truyền thông tại Di tích Văn Miếu – Quốc Tử Giám trong giai đoạn chuyển đổi sau đại dịch (2021–2023). Bằng việc tổng hợp số liệu trên các kênh báo chí, truyền hình và mạng xã hội, tác giả đã làm rõ thực trạng tiếp cận công chúng của một di tích lịch sử cấp quốc gia đặc biệt. Các giải pháp đề xuất tập trung vào tính tương tác đa kênh, chuẩn hóa nội dung và ứng dụng công nghệ, tạo nguồn tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho lĩnh vực truyền thông di sản văn hóa.