Tổng quan luận án

Sự bùng nổ của mạng Internet và các công nghệ số đã thúc đẩy sự hình thành nhiều mô hình kinh tế mới như thương mại điện tử, kinh tế chia sẻ và các dịch vụ trực tuyến. Cùng với xu thế này, công nghệ quảng cáo đã chuyển dịch sang hình thức dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến (DVQCTMTT). Đây là công cụ xúc tiến thương mại mang lại lợi nhuận cho các doanh nghiệp, thu hút nhiều cá nhân và pháp nhân tham gia thị trường. Tuy nhiên, hoạt động DVQCTMTT diễn ra trên không gian mạng không có biên giới lãnh thổ, gây khó khăn cho việc giám sát cơ học, kiểm soát các dòng tài chính bí mật, quản lý yếu tố nước ngoài và ngăn chặn nội dung quảng cáo độc hại hoặc sai lệch.

Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động này tại Việt Nam chủ yếu dựa trên Luật Thương mại năm 2005, Luật Giao dịch điện tử năm 2005, Luật Quảng cáo năm 2012 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành. Các quy định trong Luật Thương mại và Luật Quảng cáo cơ bản được thiết kế cho hoạt động quảng cáo truyền thống, bộc lộ nhiều điểm bất cập khi áp dụng cho môi trường Internet. Trong khi đó, Luật Giao dịch điện tử chỉ tập trung điều chỉnh giao dịch điện tử mà chưa quy định cụ thể về hoạt động xúc tiến thương mại trực tuyến. Nhằm giải quyết các khoảng trống pháp lý trên, nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Đan Phương đã thực hiện luận án tiến sĩ luật học với đề tài: "Pháp luật về dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến trên mạng internet ở Việt Nam hiện nay" (chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số: 9.07, bảo vệ năm 2020 tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hồ Ngọc Hiển).

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án hướng tới làm sáng tỏ cơ sở lý luận về pháp luật điều chỉnh DVQCTMTT trên mạng Internet; phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng các quy định pháp luật và quá trình thực thi tại Việt Nam; từ đó xác định phương hướng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao hiệu lực thực thi trong bối cảnh phát triển kinh tế số.

Nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến DVQCTMTT; xác định cơ sở lý thuyết, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu.
  2. Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về DVQCTMTT trên mạng Internet (khái niệm, bản chất, đặc điểm phân biệt với quảng cáo truyền thống, vai trò các chủ thể) và phân tích kinh nghiệm pháp luật của một số quốc gia.
  3. Đánh giá thực trạng các quy định pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về DVQCTMTT tại Việt Nam, chỉ rõ các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  4. Đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về DVQCTMTT tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về pháp luật điều chỉnh DVQCTMTT trên mạng Internet; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về DVQCTMTT tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tiếp cận DVQCTMTT dưới góc độ hoạt động xúc tiến thương mại, tập trung vào 5 nhóm nội dung trọng tâm:
    1. Điều kiện kinh doanh DVQCTMTT.
    2. Địa vị pháp lý và trách nhiệm của các chủ thể tham gia DVQCTMTT.
    3. Hợp đồng DVQCTMTT.
    4. Quản lý nhà nước đối với DVQCTMTT.
    5. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dùng Internet trong hoạt động quảng cáo.
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu thực tiễn pháp lý tại Việt Nam, có mở rộng so sánh, đối chiếu với kinh nghiệm lập pháp và quản lý của một số quốc gia và khu vực (Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Liên minh châu Âu, Singapore, Malaysia, Thái Lan, Trung Quốc).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu sự phát triển của DVQCTMTT từ khi ban hành Luật Thương mại năm 2005 và Luật Giao dịch điện tử năm 2005 cho đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc theo hai nhóm nghiên cứu chính:

TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
Hướng nghiên cứu Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung và đóng góp chính
Lý luận quảng cáo thương mại - Nguyễn Thị Tâm (Luận án Tiến sĩ, 2016)
- Đoàn Tử Tích Phước (Luận văn Thạc sĩ, 2007)
- Nguyễn Thị Thùy Dung (Luận văn Thạc sĩ)
Xác định bản chất thương mại, mục đích sinh lợi của quảng cáo; phân loại theo phương tiện, nội dung và phương thức tác động; xác lập các nguyên tắc và nội dung pháp lý cơ bản.
Lý luận và phương tiện quảng cáo trực tuyến - Nguyễn Thị Thu Hương (Luận văn Thạc sĩ, 2014)
- Nguyễn Thị Oanh (Luận văn Thạc sĩ)
- Bùi Thị Bạch Hải (Luận văn Thạc sĩ, 2019)
- Dave Chaffey, Fiona Ellis-Chadwick et al. (2000)
- Phạm Hồng Hoa (Luận án Tiến sĩ)
Định nghĩa quảng cáo trực tuyến; phân loại phương thức (quảng cáo hiển thị, công cụ tìm kiếm, mạng xã hội, email marketing, mạng quảng cáo); phân tích chủ thể phát hành quảng cáo.
Quảng cáo theo hành vi và bảo vệ dữ liệu - Sophie C. Boerman, Sanne Kruikemeier, Frederik J. Zuiderveen Borgesius (2017)
- Omer Tene, Jules Polonetsky (2012)
- Alexander Nill, Robert J. Aalberts (2014)
- Bennett (2011)
- Martin, A. (2013)
Phân tích cơ chế quảng cáo nhắm mục tiêu theo hành vi trực tuyến (Online Behavioral Advertising - OBA); chỉ ra nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư và yêu cầu thiết lập cơ chế tự điều chỉnh kết hợp quản lý nhà nước (FTC Hoa Kỳ, EU).
Thực trạng thực thi và thẩm quyền quản lý - Vũ Thị Hòa Như (2014)
- Nguyễn Ngọc Hà, Võ Sỹ Mạnh (2015)
- Lê Ngọc Anh (2013)
- Nguyễn Thị Dung (2017)
- Lê Hương Giang (2015)
- Nguyễn Như Chính (2017)
- Võ Thị Thanh Linh (2016, 2018)
Chỉ ra sự phân tán, chồng chéo thẩm quyền giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Công Thương; bất cập trong quản lý quảng cáo xuyên biên giới và xử phạt vi phạm hành chính (Nghị định 158/2013/NĐ-CP).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Mặc dù các công trình trước đã nghiên cứu về quảng cáo truyền thống, quảng cáo trên truyền hình, quảng cáo trên mạng xã hội hoặc tiếp cận dưới góc độ marketing, nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, độc lập ở cấp độ luận án tiến sĩ về pháp luật điều chỉnh DVQCTMTT trên mạng Internet tại Việt Nam dưới góc độ chuyên ngành Luật Kinh tế. Luận án giải quyết khoảng trống này thông qua việc:

  • Xây dựng hệ thống khái niệm, đặc điểm pháp lý của DVQCTMTT và pháp luật về DVQCTMTT.
  • Đánh giá toàn diện thực trạng các quy định và quá trình áp dụng pháp luật đối với các chủ thể, điều kiện kinh doanh, giao kết hợp đồng và bảo vệ người dùng Internet.
  • Đề xuất mô hình phân định thẩm quyền và hoàn thiện cơ chế thực thi phù hợp với môi trường kinh tế số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  1. Lý thuyết về thương mại dịch vụ: Cung cấp nền tảng giải thích tính chất phi vật thể, quá trình cung ứng và tiêu dùng đồng thời của dịch vụ; nhận diện tính chất đặc thù của DVQCTMTT trên nền tảng công nghệ số.
  2. Lý thuyết về quyền tự do kinh doanh: Giải thích quyền tự do lựa chọn hình thức kinh doanh, ngành nghề của thương nhân trong khuôn khổ pháp định; làm cơ sở xác định ranh giới can thiệp của Nhà nước thông qua các điều kiện kinh doanh nhằm tránh tạo rào cản bất hợp lý.
  3. Lý thuyết về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng: Xuất phát từ vị thế yếu hơn của người tiêu dùng và người tiếp nhận thông tin trên Internet trước các thông điệp quảng cáo; khẳng định quyền được cung cấp thông tin trung thực, chính xác và nghĩa vụ bảo đảm chất lượng của nhà cung cấp.
  4. Lý thuyết về quyền riêng tư, quyền bí mật cá nhân và bảo mật thông tin người dùng Internet: Xác định quyền bí mật đời tư là quyền nhân thân không thể xâm phạm; làm căn cứ pháp lý kiểm soát hành vi thu thập, lưu trữ, sử dụng và chia sẻ dữ liệu hành vi người dùng trái phép trong hoạt động tiếp thị trực tuyến.
  5. Lý thuyết về truyền thông quảng cáo và xúc tiến thương mại: Bổ trợ cho việc nhận diện bản chất truyền tải thông điệp thương mại và kích cầu tiêu dùng của quảng cáo trực tuyến.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Về lý luận: Dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến trên mạng Internet có bản chất, đặc điểm và rủi ro pháp lý gì khác biệt so với quảng cáo truyền thống? Pháp luật điều chỉnh dịch vụ này gồm những nội dung cấu thành cơ bản nào?
  2. Về thực trạng: Hệ thống pháp luật hiện hành và thực tiễn thực thi pháp luật về DVQCTMTT tại Việt Nam có những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi nào? Các rủi ro pháp lý nào vẫn đang tồn tại?
  3. Về giải pháp: Hoàn thiện pháp luật về DVQCTMTT cần tuân theo những định hướng và yêu cầu nào? Những giải pháp cụ thể nào cần triển khai để hoàn thiện quy định và nâng cao hiệu quả thực thi?

Giả thuyết nghiên cứu

  • Giả thuyết 1: Cơ sở lý luận pháp lý về DVQCTMTT trên mạng Internet tại Việt Nam chưa được xây dựng một cách đồng bộ và toàn diện.
  • Giả thuyết 2: Các quy định pháp luật thực định hiện hành còn bộc lộ nhiều điểm bất cập, chưa tương thích với đặc thù kinh tế số, dẫn đến nguy cơ gây thiệt hại cho thương nhân, người dùng Internet và tạo thất thu cho ngân sách nhà nước.
  • Giả thuyết 3: Thực tiễn áp dụng pháp luật còn lúng túng, phân tán thẩm quyền quản lý và thiếu chế tài xử lý hữu hiệu đối với các hành vi vi phạm trên không gian mạng.
  • Giả thuyết 4: Để thúc đẩy thị trường quảng cáo trực tuyến minh bạch và an toàn, cần đổi mới đồng bộ khung pháp lý chuyên ngành kết hợp hoàn thiện cơ chế tổ chức thực thi và phối hợp liên ngành.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Vận dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Triết học Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng, Nhà nước về phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    • Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu: Rà soát, hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo thực thi và công trình học thuật liên quan.
    • Phương pháp phân tích và quy nạp: Mổ xẻ các quy phạm pháp lý thực định, làm rõ cấu trúc quyền và nghĩa vụ của các chủ thể.
    • Phương pháp so sánh luật học: Nghiên cứu, đối chiếu kinh nghiệm lập pháp và mô hình cơ quan quản lý quảng cáo của các quốc gia (Hoa Kỳ, Anh, EU, Singapore, Trung Quốc...).
    • Phương pháp lịch sử: Phân tích sự phát triển của các quy định pháp luật qua các thời kỳ (Pháp lệnh Quảng cáo năm 2001, Luật Thương mại năm 2005, Luật Quảng cáo năm 2012).
    • Phương pháp dự báo: Đánh giá xu hướng vận động của công nghệ và hoạt động quảng cáo để định hình các giải pháp lập pháp.
  • Nguồn tư liệu: Văn bản luật, nghị định, thông tư của Việt Nam; án lệ và văn bản pháp lý quốc tế; các báo cáo thống kê chuyên ngành và tài liệu nghiên cứu công bố chính thức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến quảng cáo thương mại, quảng cáo trực tuyến, trách nhiệm pháp lý của chủ thể phát hành quảng cáo và cơ chế quản lý nhà nước. Tác giả chỉ ra rằng phần lớn công trình trước đây chỉ tiếp cận dưới góc độ marketing, quản trị kinh doanh hoặc nghiên cứu pháp lý về quảng cáo truyền thống. Chương này xác lập hệ thống 5 cơ sở lý thuyết nền tảng (thương mại dịch vụ, tự do kinh doanh, bảo vệ người tiêu dùng, quyền riêng tư và truyền thông xúc tiến), đồng thời định hình 3 nhóm câu hỏi và 4 giả thuyết nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về pháp luật về dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến trên mạng internet

Chương 2 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận cơ bản về DVQCTMTT:

  • Khái niệm và đặc điểm: Luận giải quảng cáo thương mại dưới góc độ kinh tế và pháp lý. Tác giả định nghĩa DVQCTMTT là hoạt động thương mại, theo đó bên cung ứng dịch vụ sử dụng môi trường mạng Internet và các phương tiện điện tử để truyền tải thông điệp quảng cáo của bên thuê quảng cáo đến người dùng Internet nhằm mục đích sinh lợi.
  • Đặc trưng phân biệt: So với quảng cáo truyền thống, DVQCTMTT có phạm vi tiếp cận không biên giới, tính tương tác đa chiều tức thì, khả năng định hướng khách hàng mục tiêu dựa trên dữ liệu hành vi (OBA), chi phí linh hoạt và sự phụ thuộc cao vào hạ tầng công nghệ.
  • Nội dung pháp luật điều chỉnh: Xác lập khung pháp lý bao gồm các chế định: điều kiện kinh doanh; quyền và nghĩa vụ của các nhóm chủ thể (người quảng cáo, người kinh doanh dịch vụ quảng cáo, người phát hành quảng cáo và người tiếp nhận thông tin); hợp đồng dịch vụ quảng cáo trực tuyến; cơ chế bảo vệ thông tin cá nhân; và quản lý nhà nước.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Phân tích các mô hình quản lý trên thế giới gồm: cơ chế kiểm soát tối đa của Nhà nước, cơ chế tự quản của các hiệp hội ngành nghề (như ASA và CAP tại Anh), và mô hình hỗn hợp kết hợp quản lý nhà nước với tự quản (như FTC tại Hoa Kỳ, ASAS tại Singapore).

Chương 3: Thực trạng các quy định pháp luật và thực thi pháp luật về dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến trên mạng internet tại Việt Nam hiện nay

Chương 3 phân tích thực trạng pháp lý và thực tiễn thi hành tại Việt Nam:

  • Thực trạng các quy định pháp luật:
    • Chủ thể và điều kiện kinh doanh: Quy định về tư cách pháp lý của người phát hành quảng cáo trực tuyến còn phân tán; điều kiện đối với các tổ chức, cá nhân nước ngoài cung cấp dịch vụ quảng cáo xuyên biên giới vào Việt Nam chưa đồng bộ.
    • Hợp đồng và phương thức giao kết: Việc áp dụng quy định về hợp đồng điện tử và chữ ký điện tử trong dịch vụ quảng cáo trực tuyến còn phát sinh vướng mắc trong xác thực và giải quyết tranh chấp.
    • Sản phẩm và hành vi cấm: Danh mục sản phẩm cấm quảng cáo và quy chuẩn nội dung quảng cáo đối với hàng hóa, dịch vụ đặc biệt trên không gian mạng còn thiếu tính lượng hóa, chủ yếu mang tính định tính.
    • Bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân: Quy định về trách nhiệm thu thập, lưu trữ thông tin người dùng trong Luật An toàn thông tin mạng và Luật Giao dịch điện tử chưa bao quát hành vi theo dõi dữ liệu trực tuyến phục vụ quảng cáo mục tiêu.
  • Thực trạng thực thi pháp luật:
    • Phân định thẩm quyền quản lý: Tồn tại sự chồng chéo, phân tán chức năng quản lý giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (quản lý nội dung quảng cáo), Bộ Thông tin và Truyền thông (quản lý hạ tầng mạng, báo chí điện tử, mạng xã hội) và Bộ Công Thương (quản lý hoạt động thương mại điện tử và cạnh tranh).
    • Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm: Hoạt động hậu kiểm gặp khó khăn do tính chất biến đổi nhanh của nội dung số; chế tài xử phạt vi phạm hành chính (theo Nghị định số 158/2013/NĐ-CP) còn thấp, chưa đủ sức răn đe; cơ chế thu thuế đối với các nền tảng quảng cáo xuyên biên giới còn thất thoát.
    • Nguyên nhân của hạn chế: Kỹ thuật lập pháp chưa theo kịp tốc độ phát triển công nghệ; năng lực chuyên môn và phương tiện kỹ thuật của đội ngũ cán bộ quản lý còn hạn chế; ý thức tuân thủ pháp luật của một bộ phận chủ thể kinh doanh và nhận thức của người dùng Internet chưa cao.

Chương 4: Phương hướng và giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến trên mạng internet ở Việt Nam

Chương 4 đề xuất các giải pháp đồng bộ:

  • Phương hướng hoàn thiện:
    • Bảo đảm sự thống nhất, đồng bộ giữa Luật Quảng cáo, Luật Thương mại, Luật Giao dịch điện tử, Luật Cạnh tranh và Luật An ninh mạng.
    • Thể chế hóa nguyên tắc cân bằng giữa quyền tự do kinh doanh của thương nhân và bảo vệ quyền riêng tư, an toàn thông tin của người dùng.
    • Đẩy mạnh hội nhập quốc tế, tương thích với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
  • Giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
    • Bổ sung định nghĩa chuẩn xác về DVQCTMTT, người phát hành quảng cáo trực tuyến và các phương thức quảng cáo mới vào Luật Quảng cáo.
    • Hoàn thiện quy định về trách nhiệm liên đới giữa bên thuê quảng cáo, bên cung ứng dịch vụ và bên phát hành quảng cáo trong việc thẩm định tính trung thực của sản phẩm quảng cáo.
    • Thiết lập khung pháp lý kiểm soát quảng cáo dựa trên dữ liệu hành vi (OBA), bổ sung quy định yêu cầu sự đồng ý rõ ràng (consent) của người dùng trước khi theo dõi hoặc thu thập dữ liệu.
    • Nâng mức chế tài xử phạt hành chính đối với các hành vi quảng cáo gian dối, quảng cáo hàng cấm trên mạng Internet.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi:
    • Tinh gọn đầu mối quản lý nhà nước, xác lập cơ chế phối hợp liên ngành rõ ràng giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Công Thương và cơ quan thuế.
    • Nâng cao năng lực giám sát kỹ thuật số, đầu tư hạ tầng công nghệ phục vụ công tác rà soát, phát hiện vi phạm tự động trên không gian mạng.
    • Phát huy vai trò tự quản của Hiệp hội Quảng cáo Việt Nam; nghiên cứu thiết lập cơ quan chuyên trách độc lập tiếp nhận và xử lý khiếu nại của người tiêu dùng về quảng cáo trực tuyến.
    • Đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật và nâng cao kỹ năng nhận diện thông tin quảng cáo sai lệch cho người sử dụng Internet.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và bổ sung toàn diện cơ sở lý luận về DVQCTMTT dưới góc độ chuyên ngành Luật Kinh tế, làm rõ bản chất kinh tế - kỹ thuật và các đặc trưng pháp lý khác biệt so với dịch vụ quảng cáo truyền thống.
  • Xây dựng khung lý thuyết phân định các nhóm quan hệ pháp luật phát sinh trong DVQCTMTT, xác định rõ cấu trúc quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của 4 nhóm chủ thể chính tham gia chuỗi cung ứng dịch vụ.
  • Đánh giá có hệ thống kinh nghiệm quốc tế về các mô hình quản lý quảng cáo trực tuyến (tự quản, kiểm soát nhà nước và hỗn hợp), rút ra các giá trị tham khảo phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Rà soát, chỉ ra những bất cập, mâu thuẫn và khoảng trống pháp lý trong hệ thống văn bản hiện hành điều chỉnh DVQCTMTT tại Việt Nam (Luật Quảng cáo năm 2012, Luật Thương mại năm 2005, Luật Giao dịch điện tử năm 2005 và các nghị định hướng dẫn).
  • Đánh giá thực tiễn thực thi pháp luật, nhận diện nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng phân tán thẩm quyền quản lý, khó khăn trong công tác hậu kiểm, thất thu thuế và xâm phạm dữ liệu cá nhân của người dùng.
  • Xây dựng hệ thống các giải pháp hoàn thiện pháp luật thực định và giải pháp nâng cao năng lực thực thi, phục vụ trực tiếp cho hoạt động lập pháp và quản lý nhà nước về kinh tế số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do thời điểm hoàn thành nghiên cứu vào năm 2020, luận án chưa cập nhật các văn bản pháp luật mới ban hành sau mốc thời gian này (như Nghị định số 70/2021/NĐ-CP sửa đổi Nghị định số 181/2013/NĐ-CP về quảng cáo xuyên biên giới, Luật Giao dịch điện tử năm 2023, Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi và nghiên cứu sự phát triển của các công nghệ quảng cáo mới phát sinh từ trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), cũng như cơ chế thực thi thuế số quốc tế và bảo vệ quyền trẻ em trên môi trường quảng cáo số.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học cho Quốc hội, Chính phủ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Công Thương trong quá trình sửa đổi Luật Quảng cáo, xây dựng các nghị định hướng dẫn về quảng cáo trực tuyến và quản lý nền tảng số xuyên biên giới.
  • Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự và Quản trị kinh doanh.
  • Đối với doanh nghiệp và tổ chức hành nghề luật: Giúp các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ quảng cáo, đơn vị phát hành nội dung số và luật sư nắm vững các rủi ro pháp lý, chuẩn hóa quy trình giao kết hợp đồng và tuân thủ các quy định pháp luật.

Câu hỏi thường gặp

1. Dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến có những đặc trưng pháp lý nào khác biệt so với quảng cáo truyền thống?

Dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến có các đặc trưng khác biệt căn bản:

  • Không bị giới hạn bởi biên giới địa lý và lãnh thổ hành chính.
  • Khả năng tương tác hai chiều tức thì giữa người tiếp nhận và thông điệp quảng cáo.
  • Phương thức phân phối dựa trên công nghệ số và dữ liệu hành vi người dùng (OBA).
  • Sự tham gia của các nền tảng trung gian công nghệ và mạng lưới quảng cáo tự động.

2. Khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam điều chỉnh hoạt động này gồm những văn bản chính nào?

Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động này bao gồm:

  • Luật Thương mại năm 2005 (quy định về hoạt động xúc tiến thương mại).
  • Luật Giao dịch điện tử năm 2005 (quy định về chứng từ, giao kết điện tử).
  • Luật Quảng cáo năm 2012 (quy định chung về hoạt động quảng cáo).
  • Luật An toàn thông tin mạng năm 2015, Bộ luật Dân sự năm 2015, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
  • Các văn bản dưới luật như Nghị định số 181/2013/NĐ-CP, Nghị định số 158/2013/NĐ-CP và Nghị định số 90/2008/NĐ-CP về chống thư rác.

3. Những hạn chế lớn nhất trong công tác quản lý nhà nước đối với DVQCTMTT được luận án chỉ ra là gì?

Luận án chỉ ra ba bất cập lớn:

  1. Thẩm quyền quản lý bị phân tán, chồng chéo giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Thông tin và Truyền thông và Bộ Công Thương, thiếu cơ chế phối hợp thống nhất.
  2. Công tác thanh tra, kiểm tra và hậu kiểm gặp khó khăn trước tính chất biến đổi nhanh chóng của nội dung số và các nền tảng xuyên biên giới.
  3. Mức phạt vi phạm hành chính còn thấp, chưa tương xứng với lợi nhuận thu được từ hành vi vi phạm.

4. Luận án đã sử dụng những cơ sở lý thuyết nào để tiếp cận nghiên cứu đề tài?

Luận án sử dụng 5 lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết về thương mại dịch vụ.
  2. Lý thuyết về quyền tự do kinh doanh.
  3. Lý thuyết về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
  4. Lý thuyết về quyền riêng tư, quyền bí mật cá nhân và bảo mật thông tin người dùng Internet.
  5. Lý thuyết về truyền thông quảng cáo và xúc tiến thương mại.

5. Luận án đề xuất giải pháp trọng tâm nào để kiểm soát hình thức quảng cáo theo hành vi trực tuyến (OBA)?

Luận án đề xuất bổ sung các quy định kiểm soát chặt chẽ việc thu thập và khai thác dữ liệu người dùng: bắt buộc doanh nghiệp phải công khai chính sách theo dõi, thiết lập cơ chế yêu cầu sự đồng ý rõ ràng của người dùng trước khi kích hoạt tính năng theo dõi hành vi, đồng thời trao quyền cho người dùng từ chối (opt-out) nhận quảng cáo nhắm mục tiêu.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Đan Phương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về pháp luật điều chỉnh dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến trên mạng Internet tại Việt Nam. Công trình đã nhận diện toàn diện các bất cập trong hệ thống pháp luật thực định và mô hình quản lý nhà nước hiện hành đối với loại hình dịch vụ số này. Các phương hướng và giải pháp do luận án đề xuất có tính đồng bộ, góp phần hoàn thiện khung pháp lý kinh tế số, bảo đảm hài hòa lợi ích giữa thương nhân, người dùng Internet và Nhà nước.