Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Đan Phương với đề tài "Pháp luật về dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến trên mạng internet ở Việt Nam hiện nay", thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số: 9.07), được thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam vào năm 2020, dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Hồ Ngọc Hiển.

| Thông tin chung | Nội dung chi tiết |
| :--- | :--- |
| Tác giả | Nguyễn Thị Đan Phương |
| Đề tài | Pháp luật về dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến trên mạng internet ở Việt Nam hiện nay |
| Cơ sở đào tạo | Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam |
| Chuyên ngành & Mã số | Luật Kinh tế – 9.07 |
| Năm bảo vệ | 2020 |
| Cán bộ hướng dẫn khoa học | TS. Hồ Ngọc Hiển |

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng internet phát triển nhanh chóng, các hình thái kinh tế mới dựa trên nền tảng số như kinh tế chia sẻ và thương mại điện tử liên tục ra đời. Hoạt động quảng cáo theo đó chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức truyền thống sang dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến (DVQCTMTT). Tuy nhiên, môi trường không gian mạng mang đặc thù không biên giới, gây khó khăn cho việc giám sát cơ học, khó xác định các yếu tố nước ngoài cũng như kiểm soát các giao dịch tài chính ẩn. Thực trạng này tạo ra nhiều rủi ro: thất thu nghĩa vụ tài chính đối với ngân sách nhà nước, mất cân bằng thị trường, lan truyền nội dung quảng cáo độc hại xâm hại đạo đức xã hội và vi phạm quyền riêng tư của người sử dụng internet.

Hệ thống pháp luật Việt Nam điều chỉnh hoạt động này chủ yếu gồm Luật Thương mại 2005, Luật Giao dịch điện tử 2005, Luật Quảng cáo 2012 và các văn bản hướng dẫn. Dù vậy, Luật Quảng cáo 2012 và Luật Thương mại 2005 được thiết kế chủ yếu cho phương thức quảng cáo truyền thống, bộc lộ nhiều điểm nghẽn khi điều chỉnh môi trường mạng. Trong khi đó, Luật Giao dịch điện tử 2005 chỉ tập trung vào hình thức thông điệp dữ liệu trong giao dịch mà chưa bao quát hoạt động xúc tiến thương mại trực tuyến. Khoảng trống này đòi hỏi một nghiên cứu toàn diện ở cấp độ tiến sĩ luật học để giải quyết các vướng mắc lý luận và thực tiễn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về pháp luật DVQCTMTT trên mạng internet; phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực thi tại Việt Nam; từ đó đề xuất phương hướng và giải pháp hoàn thiện khung pháp lý cùng các biện pháp nâng cao hiệu quả thi hành trong thời gian tới.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước; xác định các nội dung kế thừa và vấn đề còn bỏ ngỏ; xác lập cơ sở lý thuyết, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu.
  2. Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về DVQCTMTT và pháp luật điều chỉnh (khái niệm, đặc điểm, phân biệt với quảng cáo truyền thống, vai trò các chủ thể tham gia); khảo cứu kinh nghiệm pháp luật quốc tế.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam; chỉ ra ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  4. Đề xuất phương hướng, giải pháp hoàn thiện hệ thống quy phạm và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về DVQCTMTT.

Câu hỏi nghiên cứu

Tác giả luận án xác lập 3 nhóm câu hỏi nghiên cứu:

  • Nhóm 1: Về mặt lý luận
    1. Dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng internet là loại hình dịch vụ như thế nào, có những điểm khác biệt gì với dịch vụ quảng cáo truyền thống? Những rủi ro nào có thể phát sinh trong dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng internet?
    2. Pháp luật về dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng internet được hiểu như thế nào và bao gồm những nội dung cơ bản nào?
  • Nhóm 2: Về thực trạng pháp luật
    1. Thực trạng các quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về DVQCTMTT trên mạng Internet ở Việt Nam hiện nay như thế nào, có những ưu điểm và nhược điểm gì?
    2. Áp dụng các quy định pháp luật hiện hành, DVQCTMTT trên mạng Internet ở Việt Nam hiện nay có còn rủi ro nào không?
  • Nhóm 3: Về định hướng và giải pháp hoàn thiện
    1. Việc hoàn thiện pháp luật về DVQCTMTT trên mạng Internet ở Việt Nam hiện nay cần dựa trên những yêu cầu gì?
    2. Các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về DVQCTMTT trên mạng Internet ở Việt Nam hiện nay là gì?

Giả thuyết nghiên cứu

Luận án vận hành trên 4 giả thuyết nghiên cứu khoa học:

  1. Cơ sở lý luận pháp luật về DVQCTMTT trên mạng Internet chưa được nghiên cứu một cách đầy đủ, toàn diện.
  2. Các quy định pháp luật về DVQCTMTT trên mạng Internet ở Việt Nam hiện nay còn những điểm bất cập tạo ra hạn chế ảnh hưởng đến các chủ thể tham gia hoạt động quảng cáo thương mại cũng như các chủ thể có liên quan trong xã hội. Nếu pháp luật hiện hành không phù hợp thực tiễn sẽ gây thiệt hại cho các bên tham gia, các chủ thể liên quan và Nhà nước.
  3. Thực trạng thực hiện pháp luật về DVQCTMTT trên mạng Internet còn gặp nhiều vướng mắc, hạn chế. Nếu có quy định pháp luật hoàn chỉnh nhưng thực tiễn thực hiện tùy tiện hoặc thiếu thống nhất thì quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể vẫn bị xâm phạm.
  4. Muốn tạo điều kiện để các chủ thể phát triển DVQCTMTT trên mạng Internet, cần phải đổi mới và hoàn thiện hệ thống pháp luật cũng như hoạt động tổ chức thực hiện pháp luật.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về pháp luật DVQCTMTT trên mạng internet; thực tiễn hệ thống pháp luật điều chỉnh và thực tiễn thi hành pháp luật về DVQCTMTT tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Tập trung vào 5 nhóm vấn đề pháp lý trọng tâm gồm điều kiện kinh doanh DVQCTMTT; các chủ thể tham gia vào DVQCTMTT; hợp đồng DVQCTMTT; quản lý nhà nước đối với DVQCTMTT; và bảo vệ quyền lợi của người dùng internet trong hoạt động quảng cáo.
    • Về không gian: Hệ thống pháp luật và thực tiễn thi hành tại Việt Nam, kết hợp khảo cứu kinh nghiệm pháp luật của một số quốc gia và khu vực (Anh, Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Singapore, Trung Quốc, Thái Lan).
    • Về thời gian: Bao quát tiến trình phát triển của quảng cáo trực tuyến, tập trung trọng tâm vào giai đoạn từ khi ban hành Luật Thương mại 2005 và Luật Giao dịch điện tử 2005 đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được phân loại theo hai nhóm công trình chính:

| Nhóm nghiên cứu | Các tác giả và công trình tiêu biểu | Nội dung học thuật chính |
| :--- | :--- | :--- |
| Lý luận pháp luật về quảng cáo và quảng cáo trực tuyến | Nguyễn Thị Tâm (2016), Đoàn Tử Tích Phước (2007), Nguyễn Thị Thùy Dung (2015), Bùi Thị Bạch Hải (2019), Nguyễn Phan Anh (2018), Phạm Hồng Hoa, Dave Chaffey và cộng sự, Aude Mahy, Sallie Spilsbury, Sophie C. Boerman và cộng sự | Làm rõ khái niệm quảng cáo thương mại, phân loại quảng cáo, phân định ranh giới giữa quảng cáo và truyền thông; bước đầu định nghĩa quảng cáo trực tuyến, quảng cáo mạng xã hội và quảng cáo dựa trên hành vi (OBA). |
| Thực trạng pháp luật, quản lý nhà nước và bảo vệ người dùng | Nguyễn Thị Thu Hương (2014), Vũ Thị Hòa Như (2018), Nguyễn Ngọc Hà và Võ Sỹ Mạnh (2018), Võ Thị Thanh Linh (2018, 2019), Nguyễn Như Chính (2014), Lê Văn Thiệp (2017), Đoàn Quỳnh Thương (2019), Đinh Thị Lan Anh (2016), Lê Ngọc Anh (2018), Nguyễn Thị Dung (2016), Lê Hương Giang (2017), Trần Quỳnh Anh (2019), Martin A. (2013), Omer Tene và Jules Polonetsky (2012), Alexander Nill và Robert J. Aalberts (2014), Bennett (2011) | Chỉ ra sự chồng chéo thẩm quyền giữa Bộ VHTTDL, Bộ TTTT và Bộ Công Thương; bất cập trong cơ chế tiền kiểm, thiếu chế tài hậu kiểm; rủi ro xâm phạm thông tin cá nhân và quyền riêng tư của người dùng mạng. |

Các hướng nghiên cứu trước đây

  1. Nghiên cứu lý luận về quảng cáo thương mại và quảng cáo trực tuyến: Nguyễn Thị Tâm (2016) trong luận án tiến sĩ đã phân tích khái niệm quảng cáo thương mại gắn liền với mục đích sinh lợi của thương nhân, phân loại dựa trên nội dung, phương tiện và phương thức tác động, đồng thời hệ thống hóa 5 nguyên tắc và các nhóm chế định cơ bản của pháp luật quảng cáo. Đoàn Tử Tích Phước (2007) tiếp cận dưới góc độ pháp luật cạnh tranh và đưa ra dự báo về sự phát triển của internet trong hoạt động quảng cáo. Nguyễn Thị Thùy Dung phân biệt bản chất thương mại của quảng cáo với hoạt động truyền thông chính trị - xã hội.

    Về mảng trực tuyến, Bùi Thị Bạch Hải (2019) đưa ra định nghĩa về QCTMTT và nhóm chủ thể người phát hành quảng cáo trực tuyến; Nguyễn Phan Anh phân tích bản chất pháp lý của quảng cáo trên mạng xã hội và tính chất đa dạng của các chủ thể tham gia; Nguyễn Thị Thu Hương (2014) và Nguyễn Thị Oanh phân loại các phương thức quảng cáo internet (mạng quảng cáo, tiếp thị tìm kiếm, thư điện tử, mạng xã hội). Ở góc độ quốc tế, Sallie Spilsbury phân tích mô hình quản lý của Ủy ban Tiêu chuẩn Quảng cáo (ASA) và Ủy ban Quảng cáo (CAP) tại Anh; Sophie C. Boerman, Sanne Kruikemeier và Frederik J. Zuiderveen Borgesius xây dựng khung lý thuyết về quảng cáo dựa trên hành vi trực tuyến (Online Behavioral Advertising - OBA); Dave Chaffey cùng cộng sự làm rõ các công cụ tiếp thị trực tuyến.

  2. Nghiên cứu về thực trạng quản lý nhà nước và thực thi pháp luật: Nguyễn Thị Thu Hương (2014) chỉ ra thực trạng hệ thống văn bản quy phạm điều chỉnh còn dàn trải và thiếu quy định kiểm soát khả thi. Vũ Thị Hòa Như (2018), Nguyễn Ngọc Hà và Võ Sỹ Mạnh (2018), Trần Quỳnh Anh (2019) phân tích tình trạng phân cấp thẩm quyền phức tạp giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (VHTTDL), Bộ Thông tin và Truyền thông (TTTT) và Bộ Công Thương, tạo ra những khoảng trống quản lý. Võ Thị Thanh Linh (2018, 2019) nhấn mạnh các bất cập liên quan đến trách nhiệm liên đới, quảng cáo xuyên biên giới của thương nhân nước ngoài và đề xuất phân công lại thẩm quyền theo kinh nghiệm của Anh và Singapore. Lê Ngọc Anh (2018) kiến nghị chuyển đầu mối quản lý chính sang Bộ Thông tin và Truyền thông kết hợp cơ quan giải quyết khiếu nại độc lập. Về khía cạnh bảo vệ người dùng, Martin A. (2013), Omer Tene và Jules Polonetsky (2012), Alexander Nill và Robert J. Aalberts (2014), Bennett (2011), Đinh Thị Lan Anh (2016), Lê Văn Thiệp (2017) và Đoàn Quỳnh Thương (2019) tập trung vào rủi ro theo dõi người tiêu dùng, xâm phạm bí mật đời tư và tranh chấp dữ liệu cá nhân.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây chỉ tiếp cận DVQCTMTT ở từng khía cạnh riêng lẻ (như góc độ marketing, quản lý hành chính, pháp luật cạnh tranh hoặc dừng lại ở một loại phương tiện cụ thể như truyền hình, mạng xã hội). Chưa có công trình nào nghiên cứu chỉnh thể, có hệ thống về pháp luật DVQCTMTT trên mạng internet dưới góc độ chuyên ngành Luật Kinh tế ở cấp độ luận án tiến sĩ. Luận án của Nguyễn Thị Đan Phương giải quyết khoảng trống này bằng cách:

  • Xác lập hệ thống khái niệm, bản chất, đặc điểm pháp lý của DVQCTMTT và pháp luật điều chỉnh DVQCTMTT.
  • Đánh giá toàn diện thực trạng các quy định pháp luật thực định và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam theo phương pháp liên ngành.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp lập pháp và thực thi nhằm cân bằng giữa quyền tự do kinh doanh của thương nhân và việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, bảo mật dữ liệu cá nhân trên môi trường số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nền tảng

Luận án sử dụng 4 cơ sở lý thuyết khoa học chuyên ngành:

  • Lý thuyết về thương mại dịch vụ: Làm cơ sở nhận diện DVQCTMTT là một loại hình dịch vụ thương mại đặc thù, mang bản chất trung gian kết nối và xúc tiến thương mại nhưng vận hành hoàn toàn trên nền tảng hạ tầng số và môi trường mạng.
  • Lý thuyết về quyền tự do kinh doanh: Xác định quyền tự do kinh doanh là quyền pháp định của thương nhân. Lý thuyết này được sử dụng để phân tích giới hạn can thiệp của pháp luật, nhằm bảo đảm quyền tự do kinh doanh dịch vụ quảng cáo trực tuyến nhưng vẫn thiết lập các điều kiện cần thiết để ngăn ngừa tổn hại đến trật tự kinh tế và lợi ích công cộng.
  • Lý thuyết về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng: Tiếp cận người sử dụng internet với tư cách là người tiêu dùng tiềm năng ở vị thế yếu hơn trong giao dịch. Lý thuyết định hướng việc thiết lập nghĩa vụ minh bạch thông tin sản phẩm và trách nhiệm giải trình của các chủ thể phát hành, kinh doanh dịch vụ quảng cáo.
  • Lý thuyết về quyền riêng tư, quyền bí mật cá nhân và bảo mật thông tin người dùng internet: Xem quyền bí mật cá nhân là quyền nhân thân không thể xâm phạm. Lý thuyết này cung cấp luận cứ để điều chỉnh các hành vi thu thập, lưu trữ, khai thác dữ liệu người dùng trái phép trong hoạt động quảng cáo nhắm mục tiêu theo hành vi.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án là công trình nghiên cứu định tính thuần túy trong khoa học pháp lý, dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Triết học Mác – Lênin, kết hợp quan điểm phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Nhà nước Việt Nam.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được triển khai gồm:

  • Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: Rà soát toàn diện các văn bản quy phạm pháp luật, tài liệu nghiên cứu và số liệu thực tiễn về hoạt động quảng cáo trực tuyến tại Việt Nam và quốc tế.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để mổ xẻ các khái niệm, quy định pháp luật và đánh giá các mối quan hệ pháp lý giữa các chủ thể tham gia thị trường quảng cáo.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh giữa dịch vụ quảng cáo trực tuyến với quảng cáo truyền thống; so sánh các quy định pháp luật của Việt Nam với các chuẩn mực và mô hình quản lý của Anh, Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Singapore, Trung Quốc, Thái Lan.
  • Phương pháp lịch sử: Khảo sát tiến trình biến chuyển của hoạt động quảng cáo từ cổ đại đến kỷ nguyên internet và quá trình hoàn thiện các đạo luật thương mại, công nghệ thông tin tại Việt Nam.
  • Phương pháp dự báo: Phân tích xu hướng phát triển của dịch vụ kinh tế số để đề xuất định hướng và giải pháp lập pháp.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm hệ thống văn bản pháp luật thực định của Việt Nam (Luật Thương mại 2005, Luật Giao dịch điện tử 2005, Luật Quảng cáo 2012, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự 2015/2017, các Nghị định số 90/2008/NĐ-CP, Nghị định số 158/2013/NĐ-CP...), các báo cáo quản lý nhà nước của Bộ VHTTDL, Bộ TTTT, Bộ Công Thương; tài liệu pháp lý quốc tế từ Ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (FTC), Cơ quan Tiêu chuẩn Quảng cáo Anh (ASA), Cơ quan Quản lý Tiêu chuẩn Quảng cáo Singapore (ASAS); cùng hệ thống giáo trình, sách chuyên khảo, luận án và bài báo khoa học đã công bố.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu

Chương này dành cho việc tổng kết toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở góc độ tiếp thị, phân tích một loại phương tiện cụ thể hoặc nghiên cứu quảng cáo thương mại truyền thống. Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu về mặt pháp luật kinh tế đối với DVQCTMTT trên internet, làm rõ 4 lý thuyết nền tảng (thương mại dịch vụ, tự do kinh doanh, bảo vệ người tiêu dùng, quyền riêng tư), đồng thời thiết lập hệ thống 3 nhóm câu hỏi và 4 giả thuyết nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về pháp luật về dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến trên mạng internet

Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận chuyên sâu về DVQCTMTT và pháp luật điều chỉnh hoạt động này.

  • Về mặt lịch sử và khái niệm: Luận án truy nguyên sự phát triển của quảng cáo từ thời cổ đại (hình vẽ trên vách đá của người nguyên thủy, giấy Papyrus ở Ai Cập, tranh tường La Mã, poster quảng bá chính trị tại Roma năm 100 TCN) đến kỷ nguyên số. Dưới các góc độ khác nhau, quảng cáo được định nghĩa theo xã hội học, hành vi học, quản lý học, kinh tế học (Philip Kotler: hình thức giới thiệu phi cá nhân có trả tiền của nhà tài trợ xác định) và luật học (Từ điển Black's Law). Tác giả xác định DVQCTMTT là hoạt động thương mại mang tính dịch vụ do các chủ thể kinh doanh thực hiện trên môi trường internet nhằm truyền tải thông điệp xúc tiến bán hàng, sinh lợi.
  • Đặc điểm phân biệt: Luận án chỉ rõ DVQCTMTT khác biệt căn bản với quảng cáo truyền thống ở tính phi biên giới, khả năng tương tác hai chiều tức thời, tính cá nhân hóa thông điệp dựa trên dữ liệu người dùng, tính liên tục 24/7 và sự tham gia của nhiều chủ thể trung gian công nghệ số (mạng quảng cáo, nền tảng phân phối nội dung, mạng xã hội).
  • Chế định pháp luật điều chỉnh: Xác định các nội dung pháp lý cơ bản điều chỉnh DVQCTMTT gồm: điều kiện kinh doanh dịch vụ; quy chế pháp lý của các nhóm chủ thể (người quảng cáo, người kinh doanh dịch vụ quảng cáo, người phát hành quảng cáo và người tiếp nhận quảng cáo); hợp đồng dịch vụ quảng cáo trực tuyến; cơ chế quản lý nhà nước; và các quy định bảo đảm quyền riêng tư, an toàn thông tin người dùng.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Khảo cứu cơ chế quản lý tại Anh (mô hình tự quản kết hợp với bộ Quy tắc của CAP và ASA), Hoa Kỳ (vai trò thanh tra, xử phạt và ban hành hướng dẫn bảo vệ người tiêu dùng của FTC), các nước Liên minh châu Âu (EU), Singapore (ASAS), Trung Quốc và Thái Lan nhằm rút ra bài học về phân định cơ quan đầu mối và áp dụng cơ chế tự quản.

Chương 3: Thực trạng các quy định pháp luật và thực thi pháp luật về dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến trên mạng internet tại Việt Nam hiện nay

Chương 3 phân tích thực trạng văn bản pháp luật và thực tế áp dụng tại Việt Nam từ năm 2005 đến năm 2020.

  • Thực trạng các quy định pháp luật: Hệ thống pháp luật bước đầu tạo lập khuôn khổ điều chỉnh qua Luật Thương mại 2005, Luật Giao dịch điện tử 2005, Luật Quảng cáo 2012, các quy định xử lý hình sự đối với tội quảng cáo gian dối (Điều 197 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017) và xử phạt hành chính (Nghị định số 158/2013/NĐ-CP, Nghị định số 90/2008/NĐ-CP...). Tuy nhiên, các quy định bộc lộ nhiều khoảng trống: thiếu định nghĩa pháp lý chính thức về DVQCTMTT và người phát hành quảng cáo trên mạng; chưa có quy chế điều chỉnh rõ ràng đối với các dịch vụ quảng cáo xuyên biên giới của thương nhân nước ngoài; quy định về giao kết và thực hiện hợp đồng quảng cáo trực tuyến chưa theo kịp thực tế; và các quy phạm bảo vệ dữ liệu cá nhân còn phân tán, mang tính định tính.
  • Thực trạng thực thi pháp luật: Luận án chỉ ra nhiều bất cập trong khâu thực thi: tình trạng quảng cáo hàng hóa, dịch vụ bị cấm (thuốc kích dục, cờ bạc, hàng giả) diễn ra công khai trên các nền tảng số; quảng cáo sai sự thật gây thiệt hại cho người tiêu dùng; việc tự ý thu thập và chia sẻ dữ liệu hành vi của người dùng internet để quảng cáo bừa bãi. Công tác quản lý nhà nước đối mặt với nhiều rào cản do thẩm quyền bị phân tán và chồng chéo giữa Bộ VHTTDL, Bộ TTTT và Bộ Công Thương; thiếu cơ chế phối hợp liên ngành; việc kiểm tra, phát hiện vi phạm dựa chủ yếu vào tiền kiểm vốn không phù hợp với môi trường số; mức xử phạt vi phạm hành chính còn quá thấp, thiếu tính răn đe.
  • Nguyên nhân của hạn chế: Xuất phát từ tính chất phức tạp, biến đổi nhanh của công nghệ số; trình độ lập pháp chưa theo kịp thực tiễn kinh tế; ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận thương nhân và người dùng mạng còn hạn chế; năng lực chuyên môn và phương tiện kỹ thuật của đội ngũ cán bộ quản lý còn nhiều hạn chế.

Chương 4: Phương hướng và giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến trên mạng internet ở Việt Nam

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn, Chương 4 đưa ra các định hướng và giải pháp mang tính ứng dụng:

  • Phương hướng hoàn thiện: Phải bảo đảm hài hòa giữa quyền tự do kinh doanh của thương nhân và yêu cầu quản lý nhà nước; bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và quyền riêng tư cá nhân; bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật; phù hợp với xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và các cam kết thương mại điện tử.
  • Các nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Hoàn thiện quy định pháp luật thực định: Bổ sung và chuẩn hóa khái niệm DVQCTMTT, người phát hành QCTMTT trong Luật Quảng cáo và Luật Thương mại; ban hành quy chế cụ thể điều chỉnh hoạt động quảng cáo xuyên biên giới; hoàn thiện khung pháp lý về hợp đồng dịch vụ quảng cáo điện tử; quy định trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc (hành chính, dân sự bồi thường thiệt hại, hình sự) đối với hành vi phát hành thông tin sai lệch; hoàn thiện khung pháp lý bảo vệ dữ liệu cá nhân người dùng trước các hình thức theo dõi hành vi trực tuyến.
    2. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và thực thi pháp luật: Tái cơ cấu và phân định rõ thẩm quyền giữa các bộ ngành (xác định rõ đầu mối quản lý nội dung và đầu mối quản lý hạ tầng công nghệ); chuyển dịch từ cơ chế tiền kiểm sang tăng cường hậu kiểm kết hợp ứng dụng công nghệ giám sát số; thành lập cơ quan chuyên trách độc lập xử lý khiếu nại về quảng cáo hoặc kiện toàn Hội đồng thẩm định quảng cáo; nâng cao mức chế tài xử phạt hành chính bảo đảm tính răn đe; đẩy mạnh vai trò tự quản của Hiệp hội Quảng cáo Việt Nam; tăng cường đào tạo cán bộ quản lý và phổ biến kiến thức pháp luật cho cộng đồng doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về DVQCTMTT và pháp luật điều chỉnh DVQCTMTT dưới góc độ chuyên ngành Luật Kinh tế.
  • Phân tích bản chất, làm rõ các đặc điểm pháp lý đặc thù của DVQCTMTT giúp phân biệt rành mạch với dịch vụ quảng cáo truyền thống.
  • Làm rõ cấu trúc các chế định pháp luật cơ bản điều chỉnh thị trường dịch vụ quảng cáo trực tuyến, quy chế pháp lý của các chủ thể tham gia (người quảng cáo, người kinh doanh dịch vụ, người phát hành và người tiếp nhận quảng cáo), cũng như mối quan hệ giữa quyền tự do kinh doanh và quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Tổng hợp và đánh giá có hệ thống thực trạng các quy định pháp luật điều chỉnh DVQCTMTT tại Việt Nam từ năm 2005 đến năm 2020, chỉ rõ những điểm chồng chéo, mâu thuẫn và khoảng trống lập pháp.
  • Phân tích bức tranh thực thi pháp luật, nhận diện các khó khăn, vướng mắc trong công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm đối với quảng cáo xuyên biên giới và các nền tảng mạng xã hội.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp lập pháp và thực thi toàn diện, khả thi nhằm hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, phân định thẩm quyền quản lý nhà nước và nâng cao hiệu lực xử lý vi phạm trong lĩnh vực quảng cáo trực tuyến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án được giới hạn nghiên cứu dưới góc độ chuyên ngành Luật Kinh tế tại Việt Nam, tập trung vào khung thời gian từ khi có Luật Thương mại 2005 và Luật Giao dịch điện tử 2005 đến năm 2020. Nghiên cứu thực tiễn và số liệu vụ việc tập trung vào các trường hợp vi phạm điển hình trong nước và bài học từ các quốc gia được chọn lọc (Anh, Hoa Kỳ, EU, Singapore, Trung Quốc, Thái Lan), chưa thể bao quát toàn bộ các mô hình kinh doanh số mới phát sinh ngoài phạm vi khảo sát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện pháp luật điều chỉnh các mô hình quảng cáo số mới trên nền tảng trí tuệ nhân tạo (AI), quảng cáo tự động hóa theo thời gian thực (programmatic advertising), cơ chế thu thuế dịch vụ kỹ thuật số xuyên biên giới và trách nhiệm pháp lý của các nền tảng số quy mô lớn trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan nhà nước và nhà làm luật: Cung cấp cơ sở khoa học và luận cứ thực tiễn giá trị cho Quốc hội, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Công Thương trong quá trình sửa đổi, bổ sung Luật Quảng cáo, Luật Thương mại, Luật Giao dịch điện tử và các nghị định hướng dẫn thi hành.
  • Đối với nghiên cứu và đào tạo: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo hữu ích cho nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên tại các cơ sở đào tạo luật học, kinh tế, thương mại quốc tế và tiếp thị số.
  • Đối với doanh nghiệp và thực tiễn hành nghề: Hỗ trợ các doanh nghiệp quảng cáo, các công ty công nghệ, sàn thương mại điện tử, người sáng tạo nội dung và luật sư nhận diện đầy đủ nghĩa vụ pháp lý, kiểm soát rủi ro trong giao kết hợp đồng và bảo vệ thông tin người tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến có những đặc điểm pháp lý khác biệt nào so với quảng cáo truyền thống?

DVQCTMTT diễn ra trên môi trường mạng internet với tính chất phi biên giới, khả năng lưu trữ, truyền tải thông tin tức thời và tương tác hai chiều giữa người truyền đạt và người tiếp nhận. Khác với quảng cáo truyền thống qua báo in hay truyền hình mang tính một chiều, quảng cáo trực tuyến có khả năng thu thập dữ liệu hành vi để cá nhân hóa nội dung quảng cáo tới từng người dùng, đồng thời có sự tham gia của các chủ thể trung gian công nghệ số phức tạp.

2. Sự chồng chéo về thẩm quyền quản lý nhà nước đối với quảng cáo trực tuyến ở Việt Nam thể hiện như thế nào?

Thẩm quyền quản lý hoạt động quảng cáo trực tuyến bị phân tán giữa nhiều cơ quan: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chịu trách nhiệm quản lý nhà nước chung về hoạt động quảng cáo; Bộ Thông tin và Truyền thông quản lý hạ tầng mạng, báo chí điện tử, mạng xã hội và thông tin điện tử; Bộ Công Thương quản lý hoạt động thương mại điện tử và xúc tiến thương mại. Việc thiếu cơ chế phối hợp cụ thể giữa các bộ này đã tạo ra các khoảng trống quản lý và giảm hiệu lực thanh tra, kiểm tra.

3. Trách nhiệm pháp lý của người phát hành quảng cáo thương mại trực tuyến được xác định ra sao theo pháp luật Việt Nam?

Tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, người phát hành QCTMTT phải chịu các trách nhiệm: trách nhiệm hành chính (xử phạt vi phạm về nội dung, phương tiện, điều kiện phát hành theo các nghị định chuyên ngành); trách nhiệm dân sự (bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng cho người tiêu dùng hoặc đối tác khi có hành vi vi phạm); và trách nhiệm hình sự (bị truy cứu theo Điều 197 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017 về Tội quảng cáo gian dối).

4. Luận án đã sử dụng những cơ sở lý thuyết nào để tiếp cận đề tài?

Luận án vận dụng 4 cơ sở lý thuyết chính: Lý thuyết về thương mại dịch vụ (xác định bản chất dịch vụ của quảng cáo); Lý thuyết về quyền tự do kinh doanh (xác lập quyền và giới hạn can thiệp đối với thương nhân); Lý thuyết về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (bảo đảm quyền được thông tin chính xác); và Lý thuyết về quyền riêng tư, quyền bí mật cá nhân của người dùng internet (bảo vệ dữ liệu người dùng trước các hành vi khai thác trái phép).

5. Những giải pháp trọng tâm nào được đề xuất để nâng cao hiệu quả quản lý dịch vụ quảng cáo trực tuyến?

Luận án đề xuất hoàn thiện hệ thống quy phạm (chuẩn hóa khái niệm DVQCTMTT, điều chỉnh quảng cáo xuyên biên giới, tăng mức phạt vi phạm); phân định rõ thẩm quyền và thiết lập quy chế phối hợp liên ngành giữa Bộ VHTTDL, Bộ TTTT và Bộ Công Thương; chuyển trọng tâm quản lý sang cơ chế hậu kiểm ứng dụng công nghệ số; phát huy vai trò tự quản của Hiệp hội Quảng cáo Việt Nam; và thành lập cơ quan chuyên trách giải quyết khiếu nại quảng cáo.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Đan Phương là công trình nghiên cứu hệ thống về pháp luật điều chỉnh dịch vụ quảng cáo thương mại trực tuyến trên mạng internet tại Việt Nam dưới góc độ chuyên ngành Luật Kinh tế. Tác giả đã làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng, phân tích sâu sắc thực trạng bất cập của hệ thống pháp luật thực định và hoạt động thực thi trong giai đoạn 2005–2020. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp toàn diện, có giá trị khoa học và thực tiễn cao nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước đối với hoạt động quảng cáo trực tuyến trong nền kinh tế số.