Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Đảng và Nhà nước Việt Nam chủ trương phát triển kinh tế nhiều thành phần, mở rộng các hình thức kinh doanh nhằm giải phóng sức sản xuất và khơi thông các nguồn lực xã hội. Doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm tới 95% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, giữ vai trò lực lượng kinh tế năng động và đóng góp lớn vào tăng trưởng tổng sản phẩm nội địa (GDP). Để giải quyết bài toán lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp cho nhóm doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ, mô hình công ty hợp danh (CTHD) – một hình thức công ty đối nhân điển hình – đã được pháp luật ghi nhận chính thức từ Luật Doanh nghiệp 1999 và tiếp tục hoàn thiện qua các kỳ sửa đổi Luật Doanh nghiệp năm 2005, 2014 và mới nhất là Luật Doanh nghiệp năm 2020 cùng Nghị định số 47/2021/NĐ-CP.
Mặc dù đã trải qua hơn 20 năm tồn tại trong hệ thống pháp luật thực định, CTHD tại Việt Nam vẫn phát triển rất mờ nhạt, số lượng thành lập mới và đang hoạt động thực tế chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong tổng số doanh nghiệp. Thực trạng này đặt ra yêu cầu phải nghiên cứu toàn diện các quy định pháp luật và thực tiễn thi hành nhằm tìm ra nguyên nhân và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Luật Kinh tế với tên gọi "Pháp luật về công ty hợp danh ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Chu Thị Phương Anh (Khoa Luật, Học viện Ngân hàng) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và phạm vi sau:
-
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- (Nhiệm vụ 1): Nghiên cứu những vấn đề lý luận cơ bản và thực tiễn triển khai của mô hình công ty hợp danh, pháp luật về CTHD tại Việt Nam và kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia (Singapore, Hoa Kỳ, Thụy Điển, Pháp, Thái Lan).
- (Nhiệm vụ 2): Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật về CTHD tại Việt Nam; chỉ rõ các điểm hợp lý, hạn chế và lỗ hổng pháp lý tồn tại.
- (Nhiệm vụ 3): Xây dựng phương hướng, giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện chế định CTHD trong Luật Doanh nghiệp và hệ thống pháp luật kinh tế, kết hợp giải pháp chính sách hỗ trợ hoạt động của mô hình này tại Việt Nam.
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về CTHD; cơ sở lý luận, bản chất pháp lý, thực tiễn áp dụng và khung pháp lý điều chỉnh CTHD tại một số quốc gia trên thế giới.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào hệ thống pháp luật Việt Nam (trọng tâm là Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các nghị định hướng dẫn thi hành) trong sự đối chiếu với pháp luật của Singapore, Hoa Kỳ và Thụy Điển.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu sự phát triển của các quy định pháp luật từ đầu thế kỷ XX đến nay, đặc biệt đi sâu vào giai đoạn 2017 – 2020 và các văn bản pháp luật có hiệu lực từ đầu năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận của khoa học pháp lý chuyên ngành Luật Kinh tế và Luật Thương mại về địa vị pháp lý của thương nhân, bản chất công ty đối nhân và trách nhiệm tài sản trong kinh doanh.
-
Khung pháp lý và khái niệm nền tảng:
- Hệ thống pháp luật Việt Nam: Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 (Chương VI, từ Điều 177 đến Điều 187), Nghị định số 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, Nghị định số 47/2021/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Doanh nghiệp, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Phá sản 2014, Luật Kế toán 2015 và các Luật Doanh nghiệp tiền nhiệm (1999, 2005, 2014).
- Khung pháp lý quốc tế: Đạo luật Công ty (Companies Act) và Luật Hợp danh hữu hạn 2008 của Singapore; Luật thống nhất về CTHD (Uniform Partnership Act - UPA) của Hoa Kỳ; Đạo luật Hợp danh của Thụy Điển; các quy định cổ xưa và tiền lệ lịch sử như Bộ luật Hammurabi (Babylon), Bộ luật Justinian (La Mã cổ đại).
-
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp luận: Vận dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển kinh tế tư nhân nhiều thành phần.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng chủ đạo ở Chương 1 và Chương 2 để mổ xẻ từng yếu tố cấu thành CTHD (tư cách thành viên, chế độ trách nhiệm vô hạn/hữu hạn, tài sản góp vốn, quyền quản lý và cơ chế đại diện).
- Phương pháp tổng hợp: Khái quát các ưu điểm, nhược điểm từ các trường phái định nghĩa và quy định pháp lý, từ đó đúc kết bản chất pháp lý và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện.
- Phương pháp thống kê: Thu thập, phân loại và phân tích số liệu thực tế về số lượng doanh nghiệp đăng ký, vốn điều lệ, lao động và tỷ lệ giải thể/phá sản từ Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và Tổng cục Thống kê.
-
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu pháp luật thực định; báo cáo thống kê của Cục Quản lý đăng ký kinh doanh (Bộ Kế hoạch và Đầu tư); niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê; các bài báo, công trình nghiên cứu khoa học chuyên khảo đã công bố của các chuyên gia luật học (Ngô Huy Cương, Nguyễn Thị Thùy Giang, Nguyễn Thị Huế, Đồng Ngọc Ba, Vũ Đặng Hải Yến...).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CÔNG TY HỢP DANH VÀ PHÁP LUẬT VỀ CÔNG TY HỢP DANH
Chương 1 xây dựng bức tranh tổng thể về nguồn gốc, bản chất pháp lý và kinh nghiệm quốc tế về CTHD qua ba nội dung lớn:
-
Khái quát về công ty hợp danh:
- Lịch sử hình thành: Mô hình hợp danh xuất hiện rất sớm trong lịch sử nhân loại, từ thuật ngữ shutolin thời Babylon (Bộ luật Hammurabi khoảng năm 2300 TCN) đến chế định đại diện trong Bộ luật Justinian (La Mã thế kỷ VI), phát triển qua các phường hội thời Trung đại ở châu Âu. Tại Việt Nam, CTHD xuất hiện muộn hơn trong thời kỳ Pháp thuộc dưới tên gọi "hội người", "hội hợp danh", "hội hợp tư" (Dân luật Bắc Kỳ 1931) và "công ty hợp danh" trong Bộ luật Thương mại Sài Gòn 1975. Sau năm 1986, Luật Doanh nghiệp 1999 lần đầu tiên chính thức pháp điển hóa lại loại hình này.
- Đặc điểm cốt lõi: CTHD là công ty đối nhân điển hình, hình thành dựa trên sự tín nhiệm nhân thân tuyệt đối giữa các thành viên. Khóa luận phân tích các đặc trưng: (1) Có ít nhất 02 thành viên hợp danh (TVHD) là cá nhân; (2) TVHD chịu trách nhiệm vô hạn và liên đới bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các nghĩa vụ của công ty; (3) Có thể có thêm thành viên góp vốn (TVGV) chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn cam kết góp; (4) Vốn góp có thể bao gồm tài sản phi vật chất (uy tín, kinh nghiệm, bí quyết kinh doanh); (5) Không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào.
- Tư cách pháp nhân: Pháp luật Việt Nam ghi nhận CTHD có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Điều 177 Luật Doanh nghiệp 2020), khác biệt với một số quốc gia coi hợp danh thông thường chỉ là quan hệ hợp đồng thuần túy.
- Vai trò kinh tế: Cung cấp mô hình quản trị tinh gọn, phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, liên kết các cá nhân có chuyên môn nghề nghiệp đặc thù đòi hỏi uy tín cá nhân cao như luật sư, kiểm toán viên, giám định viên.
-
Những vấn đề lý luận cơ bản về pháp luật về công ty hợp danh:
- Xác định sự cần thiết điều chỉnh pháp luật nhằm cân bằng lợi ích giữa các TVHD, TVGV và bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba (chủ nợ, đối tác) trong giao dịch thương mại.
- Khái quát nội dung điều chỉnh của pháp luật gồm 4 nhóm quy phạm: điều kiện thành lập; chế độ thành viên và tài sản; quyền - nghĩa vụ của các chủ thể; và cơ chế vận hành, quản trị nội bộ.
-
Pháp luật về công ty hợp danh ở một số quốc gia trên thế giới:
- Singapore: Phân biệt Hợp danh thông thường (General Partnership - tối đa 20 thành viên, không có tư cách pháp nhân riêng, chịu thuế thu nhập cá nhân/doanh nghiệp theo cơ chế trực tiếp trên phần thu nhập của thành viên), Hợp danh trách nhiệm hữu hạn (LLP - có tư cách pháp nhân theo Đạo luật LLP) và Hợp danh hữu hạn (LP theo Luật Hợp danh hữu hạn 2008).
- Hoa Kỳ: Điều chỉnh bởi Luật thống nhất về CTHD (Uniform Partnership Act - UPA). Cho phép pháp nhân và người vị thành niên tham gia làm TVHD; áp dụng cơ chế đánh thuế chuyển tiếp (pass-through taxation) một lần ở cấp độ cá nhân của thành viên; phân chia thành CTHD phổ thông và CTHD hữu hạn.
- Thụy Điển: Tồn tại 3 loại hình gồm CTHD đơn giản (không có tư cách pháp nhân), CTHD thương mại (có tư cách pháp nhân độc lập) và CTHD hữu hạn (kết hợp TVHD chịu trách nhiệm vô hạn và TVHD hữu hạn chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn).
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ CÔNG TY HỢP DANH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
Chương 2 tập trung phân tích các quy định thực định của Luật Doanh nghiệp 2020 và phản ánh thực tế triển khai áp dụng tại Việt Nam:
CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ CÔNG TY HỢP DANH VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY HỢP DANH
Dựa trên các phân tích lý luận và thực trạng, Chương 3 xác định các định hướng và nhóm giải pháp trọng tâm:
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chính và số liệu thực chứng trong văn bản
Khóa luận đã tổng hợp và phân tích hệ thống số liệu phản ánh trung thực thực trạng phát triển của loại hình công ty hợp danh tại Việt Nam:
| Chỉ số / Tiêu chí |
Số liệu thực chứng trong khóa luận |
Nguồn trích xuất trong văn bản |
| Tổng số CTHD hoạt động lũy kế (đến hết 2020) |
Khoảng 150 CTHD (trên tổng số hơn 800.000 doanh nghiệp đang hoạt động cả nước) |
Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp |
| Số lượng CTHD thành lập mới năm 2020 |
Chưa đến 10 CTHD (trên tổng số 134.941 doanh nghiệp thành lập mới) |
Cục Quản lý đăng ký kinh doanh |
| Quy mô vốn điều lệ đăng ký trung bình |
2 tỷ đến 3 tỷ đồng / CTHD |
Cục Quản lý đăng ký kinh doanh |
| Tỷ lệ tăng trưởng số lượng (4 tháng đầu 2018 so với 2017) |
Tăng 25% (mức tăng cao nhất trong các loại hình) |
Báo cáo đăng ký kinh doanh 2018 |
| Tỷ lệ tăng trưởng vốn đăng ký (4 tháng đầu 2018 so với 2017) |
Tăng 110,8% |
Báo cáo đăng ký kinh doanh 2018 |
| Tỷ lệ CTHD tạm ngừng hoạt động / chờ giải thể |
0,01% (chỉ có 01 CTHD ghi nhận) |
Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp |
| Đóng góp của khối kinh tế tư nhân nói chung |
Chiếm 43,22% GDP và 39% vốn đầu tư toàn nền kinh tế |
Số liệu thống kê trích dẫn trong văn bản |
| Tỷ trọng DNVVN trong nền kinh tế |
Chiếm 95% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam |
Báo cáo Tổng cục Thống kê |
Đồng thời, khóa luận so sánh các quy định pháp luật về CTHD giữa Việt Nam và các quốc gia:
| Tiêu chí so sánh |
Việt Nam (Luật Doanh nghiệp 2020) |
Singapore (Luật Công ty & LLP Act) |
Hoa Kỳ (Luật UPA) |
Thụy Điển |
| Tư cách pháp nhân |
Có tư cách pháp nhân từ ngày cấp GCNĐKDN |
Không có tư cách pháp nhân (General Partnership); Có tư cách pháp nhân (LLP) |
Không có tư cách pháp nhân (CTHD phổ thông) |
Không có (CTHD đơn giản); Có tư cách pháp nhân (CTHD thương mại) |
| Chủ thể làm TVHD |
Chỉ cá nhân đủ 18 tuổi |
Cá nhân hoặc tổ chức/công ty |
Cá nhân, công ty, người vị thành niên |
Cá nhân hoặc tổ chức |
| Số lượng thành viên |
Tối thiểu 02 TVHD, không giới hạn tối đa |
Từ 02 đến 20 TV (ngành đặc thù được >20 TV) |
Tối thiểu từ 02 thành viên trở lên |
Tối thiểu từ 02 thành viên trở lên |
| Cơ chế đánh thuế |
Thuế thu nhập doanh nghiệp ở cấp độ công ty |
Thuế thu nhập cá nhân/công ty trực tiếp trên phần chia của thành viên |
Thuế chuyển tiếp (pass-through taxation) trực tiếp cho thành viên |
Thuế thu nhập áp dụng trên lợi nhuận của từng thành viên |
| Kênh huy động vốn |
Bị cấm phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào |
Không phát hành cổ phiếu công khai |
Giới hạn theo thỏa thuận hợp danh |
Giới hạn theo thỏa thuận hợp danh |
2. Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài
- Đóng góp về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về công ty đối nhân và CTHD; phân tích làm rõ sự khác biệt giữa CTHD với công ty đối vốn (CTCP, Công ty TNHH); mở rộng phân tích so sánh đối chiếu với khung pháp lý của Singapore, Hoa Kỳ và Thụy Điển.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu kịp thời cập nhật, phân tích hệ thống quy phạm mới của Luật Doanh nghiệp 2020 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021) và các nghị định hướng dẫn (Nghị định 01/2021/NĐ-CP, Nghị định 47/2021/NĐ-CP); chỉ ra nguyên nhân khiến CTHD chưa phát triển tương xứng với tiềm năng tại Việt Nam và đưa ra hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật đồng bộ, có tính khả thi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Tại thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 05 năm 2021), Luật Doanh nghiệp 2020 và các nghị định hướng dẫn mới có hiệu lực thi hành được gần 5 tháng, do đó nguồn án lệ, thực tiễn xét xử tranh chấp và các báo cáo tổng kết thi hành dưới văn bản mới chưa có nhiều dữ liệu dài hạn.
- Số lượng CTHD hoạt động trên thực tế tại Việt Nam quá ít (chỉ khoảng 150 doanh nghiệp), dẫn đến việc thu thập số liệu thực tiễn và khảo sát chuyên sâu tại các địa phương còn gặp nhiều khó khăn.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Theo dõi, đánh giá tác động kinh tế - pháp lý của Luật Doanh nghiệp 2020 đối với CTHD qua chu kỳ thực thi từ 3 đến 5 năm.
- Nghiên cứu sâu về khả năng xây dựng mô hình Hợp danh trách nhiệm hữu hạn (LLP) tại Việt Nam và cơ chế thuế chuyển tiếp (pass-through taxation) nhằm khuyến khích đổi mới sáng tạo và thu hút đầu tư khởi nghiệp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Luật và Luật Kinh tế: Làm tài liệu tham khảo cho các môn học như Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại, Luật So sánh, đặc biệt là các chương học về công ty đối nhân và cơ cấu thành viên trong doanh nghiệp.
- Các nhà nghiên cứu, người làm khóa luận/luận văn tương tự: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu phân tích luật thực định kết hợp phương pháp luật học so sánh quốc tế và phân tích số liệu đăng ký kinh doanh thực chứng.
- Luật sư, chuyên viên tư vấn pháp lý và các nhà sáng lập: Cung cấp góc nhìn chi tiết về các hạn chế pháp lý, nghĩa vụ liên đới tài sản của TVHD và quy trình quản trị nội bộ khi tư vấn lựa chọn loại hình doanh nghiệp cho các ngành nghề kinh doanh dịch vụ chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, điều kiện bắt buộc về số lượng và tư cách của thành viên hợp danh là gì?
Trả lời: Theo điểm a và điểm b khoản 1 Điều 177 Luật Doanh nghiệp 2020, CTHD bắt buộc phải có ít nhất 02 thành viên hợp danh là chủ sở hữu chung của công ty, cùng nhau kinh doanh dưới một tên chung. Thành viên hợp danh bắt buộc phải là cá nhân, từ đủ 18 tuổi có năng lực hành vi dân sự đầy đủ (tổ chức, pháp nhân không được làm TVHD) và phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty.
2. Thành viên hợp danh bị những hạn chế quyền nào trong quá trình hoạt động kinh doanh?
Trả lời: Theo quy định tại Điều 180 Luật Doanh nghiệp 2020, TVHD không được làm chủ doanh nghiệp tư nhân; không được làm TVHD của CTHD khác (trừ khi được sự nhất trí của các TVHD còn lại); không được nhân danh cá nhân hoặc nhân danh người khác kinh doanh cùng ngành, nghề của công ty để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của bên khác; và không được chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ phần vốn góp của mình cho người khác nếu không được sự chấp thuận của tất cả các TVHD còn lại.
3. Vì sao thành viên góp vốn trong công ty hợp danh không được tham gia quản lý, điều hành và đại diện cho công ty?
Trả lời: Do TVGV chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn cam kết góp (ngược với bản chất trách nhiệm vô hạn của TVHD). Việc ngăn cản TVGV tham gia quản lý điều hành nhằm bảo vệ TVHD tránh khỏi các rủi ro tổn thất tài sản do quyết định của TVGV gây ra, đồng thời bảo vệ người thứ ba không bị nhầm lẫn giữa thành viên chịu trách nhiệm vô hạn và thành viên chịu trách nhiệm hữu hạn khi giao dịch.
4. Sau khi đã rút vốn hoặc chấm dứt tư cách thành viên, thành viên hợp danh còn phải chịu trách nhiệm tài sản đối với công ty trong bao lâu?
Trả lời: Theo quy định tại khoản 5 Điều 185 Luật Doanh nghiệp 2020, trong thời hạn 02 năm kể từ ngày chấm dứt tư cách thành viên hợp danh, người này vẫn phải liên đới chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty đã phát sinh trước ngày đăng ký chấm dứt tư cách thành viên.
5. Thực trạng số lượng và quy mô vốn của công ty hợp danh tại Việt Nam tính đến hết năm 2020 như thế nào?
Trả lời: Theo số liệu trích xuất từ Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, tính đến hết năm 2020 chỉ có khoảng 150 CTHD thành lập và hoạt động trong hơn 20 năm khung pháp lý tồn tại (so với hơn 800.000 doanh nghiệp đang hoạt động trên toàn quốc). Riêng năm 2020 chỉ có chưa đến 10 CTHD thành lập mới trên tổng số 134.941 doanh nghiệp mới, với quy mô vốn điều lệ đăng ký trung bình chỉ đạt từ 2 đến 3 tỷ đồng/công ty.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Thị Phương Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về công ty hợp danh và phân tích sâu sắc các quy định pháp luật thực định tại Việt Nam theo Luật Doanh nghiệp 2020 trong mối liên hệ so sánh với pháp luật quốc tế. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích luật học với các số liệu thực chứng từ Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, công trình đã làm rõ những bất cập về chế độ trách nhiệm vô hạn, cơ chế huy động vốn và chính sách hỗ trợ khiến mô hình CTHD phát triển mờ nhạt trong thực tiễn. Hệ thống các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, có giá trị đóng góp thiết thực cho việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về doanh nghiệp và thúc đẩy đa dạng hóa các mô hình kinh doanh tại Việt Nam.