Pháp luật quốc tế và việc xây dựng pháp luật việt nam về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

Nghiên cứu pháp luật quốc tế về khai thác vũ trụ vì mục đích thương mại và đề xuất xây dựng luật Việt Nam phù hợp. Phân tích thực trạng và giải pháp.

Trường đại học

Đại học Thiên Khoa Luật

Chuyên ngành

Luật Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

162
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu

1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới có liên quan đến đề tài Luận án

1.3. Tổng quan các công trình nghiên cứu tại Việt Nam liên quan đến đề tài luận án

1.4. Đánh giá tình hình nghiên cứu

1.5. Các vấn đề đã được giải quyết

1.6. Các vấn đề còn tồn tại

1.7. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của Luận án

1.8. Phương pháp nghiên cứu

1.9. Phương pháp luận

1.10. Phương pháp cụ thể

1.11. Điểm mới của Luận án

1.12. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LÝ CƠ BẢN VỀ KHAI THÁC KHOẢNG KHÔNG VŨ TRỤ NHẰM MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI

2.1. Đặc điểm điều chỉnh của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

2.2. Một số khái niệm cơ bản

2.3. Vai trò của pháp luật quốc tế và các hình thức khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

2.4. Đối tượng, phạm vi điều chỉnh và nguyên tắc của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

2.5. Chế độ pháp lý cơ bản về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

2.6. Nguồn và các nhóm quy phạm cơ bản của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

2.6.1. Nguồn của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

2.6.2. Các nhóm quy phạm pháp luật quốc tế cơ bản về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

2.7. Sơ lược lịch sử và xu hướng phát triển của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

2.7.1. Sơ lược lịch sử pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

2.7.2. Xu hướng phát triển của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

2.8. Mối quan hệ giữa pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

2.9. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG, HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA ĐIỀU CHỈNH VẤN ĐỀ KHAI THÁC KHOẢNG KHÔNG VŨ TRỤ NHẰM MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI

3.1. Thực trạng và hoàn thiện pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

3.2. Thực trạng pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

3.3. Tiêu chí và phương hướng hoàn thiện pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

3.4. Giải pháp hoàn thiện pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

3.5. Kinh nghiệm pháp lý trong việc điều chỉnh vấn đề khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

3.5.1. Vấn đề tham gia các điều ước quốc tế đa phương và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực sử dụng khoảng không vũ trụ

3.5.2. Kinh nghiệm xây dựng mô hình khung pháp luật

3.5.3. Kinh nghiệm xây dựng nội dung pháp luật về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

3.6. Kết luận Chương 3

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG VÀ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ KHAI THÁC KHOẢNG KHÔNG VŨ TRỤ NHẰM MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI

4.1. Tình hình khai thác và thực trạng pháp luật về khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại của Việt Nam

4.2. Khái quát tình hình khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại của Việt Nam

4.3. Tình hình gia nhập điều ước quốc tế và thực trạng pháp luật Việt Nam về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

4.4. Phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

4.4.1. Phương hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

4.4.2. Giải pháp góp phần hoàn thiện pháp luật Việt Nam về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

4.5. Kết luận Chương 4

KẾT LUẬN CHUNG

KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Về Khai Thác Vũ Trụ Cơ Hội Thách Thức

Khoảng không vũ trụ ngày càng trở nên quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu. Các tổ chức thương mại đặc biệt quan tâm đến vũ trụ vì nhiều ngành kinh tế hiện đại phụ thuộc vào các ứng dụng công nghệ vũ trụ. Hệ thống quy phạm pháp luật quốc tế về sử dụng khoảng không vũ trụ vì mục đích hòa bình, bao gồm cả khai thác thương mại, là công cụ cần thiết để đưa các hoạt động này vào 'quỹ đạo' pháp lý quốc tế. Tuy nhiên, việc thiếu nghiên cứu chuyên sâu về khía cạnh pháp lý của khai thác vũ trụ thương mại đặt ra nhiều thách thức. Luận án này hướng đến việc làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn, đồng thời đề xuất các quan điểm và kiến nghị để hoàn thiện pháp luật quốc tế và xây dựng pháp luật Việt Nam trong lĩnh vực này.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Khai Thác Khoảng Không Vũ Trụ Thương Mại

Khai thác khoảng không vũ trụ thương mại mang lại nhiều cơ hội, từ việc khai thác tài nguyên đến phát triển các dịch vụ mới như du lịch vũ trụ. Các quốc gia và tổ chức đang đầu tư mạnh vào thương mại vũ trụ, mở ra một thị trường tiềm năng. Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội là những thách thức pháp lý, kinh tế và kỹ thuật cần được giải quyết. Theo tài liệu gốc, 'khoảng không vũ trụ - chiến trường thầm lặng - đang trở thành chiến trường nóng trong thế kỷ XXI'.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Pháp Luật Vũ Trụ Tại Việt Nam

Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định các quy tắc ứng xử phù hợp với các điều ước quốc tế về khai thác vũ trụ. Bằng cách phân tích kinh nghiệm pháp lý của các quốc gia khác, có thể dự đoán các vấn đề pháp lý mà Việt Nam có thể gặp phải trong quá trình khai thác vũ trụ thương mại. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp những bài học thực tiễn và giúp các nhà làm luật hoạch định chính sách phù hợp, tương thích với các điều ước quốc tế. Quyết định số 137/2006/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'hình thành chính sách quốc gia và khung pháp lý' trong lĩnh vực công nghệ vũ trụ.

II. Phân Tích Vấn Đề Pháp Lý Trong Khai Thác Vũ Trụ Thương Mại

Khai thác khoảng không vũ trụ thương mại, cũng như xu thế thương mại hóa vũ trụ, là những vấn đề pháp lý mới nhưng quan trọng trong pháp luật quốc tế hiện đại. Tuy nhiên, khía cạnh pháp lý của việc khai thác vũ trụ thương mại vẫn chưa được nghiên cứu chuyên sâu, dẫn đến thiếu minh định trong khoa học pháp lý quốc tế và Việt Nam. Việc xác định rõ các quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, cũng như giải quyết các tranh chấp tiềm ẩn, là những thách thức pháp lý cần được giải quyết.

2.1. Thiếu Hụt Nghiên Cứu Chuyên Sâu Về Luật Vũ Trụ Thương Mại

Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về pháp lý trong khai thác vũ trụ thương mại tạo ra những lỗ hổng pháp lý, gây khó khăn cho việc áp dụng và thực thi các quy định liên quan. Điều này đặc biệt quan trọng khi các hoạt động thương mại vũ trụ ngày càng phát triển và đa dạng.

2.2. Giải Quyết Tranh Chấp Trong Khai Thác Khoảng Không Vũ Trụ

Việc khai thác khoảng không vũ trụ có thể dẫn đến tranh chấp về quyền khai thác, quyền sở hữu tài nguyên và trách nhiệm pháp lý. Cần có các cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả để đảm bảo sự ổn định và trật tự trong hoạt động khai thác vũ trụ.

2.3. Xác Định Quyền và Nghĩa Vụ Các Bên Khai Thác Vũ Trụ

Các bên tham gia vào hoạt động khai thác vũ trụ thương mại cần được xác định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của mình, bao gồm cả các quốc gia, tổ chức quốc tế và doanh nghiệp tư nhân. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong hoạt động này.

III. Cách Tiếp Cận Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Vũ Trụ Việt Nam

Để giải quyết những thách thức pháp lý trong khai thác vũ trụ thương mại, cần có những giải pháp toàn diện và đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật quốc tế, tăng cường hợp tác quốc tế và phát triển năng lực pháp lý trong nước. Việc học hỏi kinh nghiệm của các quốc gia có ngành công nghiệp vũ trụ phát triển cũng là một yếu tố quan trọng.

3.1. Xây Dựng và Hoàn Thiện Luật Vũ Trụ Quốc Tế Về Thương Mại

Việc xây dựng và hoàn thiện luật vũ trụ quốc tế là cần thiết để tạo ra một khung pháp lý chung cho hoạt động khai thác vũ trụ thương mại. Khung pháp lý này cần bao gồm các quy định về quyền khai thác, bảo vệ môi trường vũ trụ và giải quyết tranh chấp.

3.2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Về Khai Thác Vũ Trụ

Hợp tác quốc tế là chìa khóa để phát triển ngành công nghiệp vũ trụ và giải quyết các thách thức pháp lý chung. Việc chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và nguồn lực giúp tăng cường năng lực và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong lĩnh vực này. Theo tài liệu gốc, 'nghiên cứu pháp luật quốc tế giúp chúng ta rút ra những quy tắc ứng xử tuân theo các điều ước quốc tế'.

3.3. Phát Triển Năng Lực Pháp Lý Trong Nước Về Vũ Trụ

Để đảm bảo tuân thủ pháp luật quốc tế và bảo vệ lợi ích quốc gia, cần phát triển năng lực pháp lý trong nước về khai thác vũ trụ thương mại. Điều này bao gồm việc đào tạo chuyên gia pháp lý, xây dựng hệ thống pháp luật và tăng cường năng lực thực thi pháp luật.

IV. Hướng Dẫn Áp Dụng Pháp Luật Quốc Tế Vào Việt Nam Thế Nào

Việc áp dụng pháp luật quốc tế vào Việt Nam cần được thực hiện một cách cẩn trọng và phù hợp với điều kiện thực tế của đất nước. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức xã hội để đảm bảo sự thành công của quá trình này. Học hỏi kinh nghiệm các nước là điều cần thiết để đảm bảo việc thực thi pháp luật quốc tế được hiệu quả.

4.1. Nội Luật Hóa Điều Ước Quốc Tế Về Vũ Trụ

Cần nội luật hóa các điều ước quốc tế về khai thác vũ trụ thương mại để đảm bảo chúng có hiệu lực pháp lý tại Việt Nam. Quá trình nội luật hóa cần được thực hiện một cách minh bạch và có sự tham gia của các bên liên quan.

4.2. Xây Dựng Quy Định Pháp Luật Cụ Thể Về Khai Thác Vũ Trụ

Cần xây dựng các quy định pháp luật cụ thể về khai thác vũ trụ thương mại để điều chỉnh các hoạt động liên quan. Các quy định này cần phù hợp với pháp luật quốc tế và điều kiện thực tế của Việt Nam. Theo tài liệu, 'Luận án đưa ra cơ sở lý luận cho việc xây dựng pháp luật về khai thác khoảng không vũ trụ của Việt Nam, đặc biệt là nhằm mục đích thương mại'.

4.3. Nâng Cao Nhận Thức Về Luật Vũ Trụ Cho Doanh Nghiệp

Cần nâng cao nhận thức về pháp luật vũ trụ cho các doanh nghiệp tham gia vào hoạt động khai thác vũ trụ thương mại. Điều này giúp đảm bảo họ tuân thủ pháp luật và hoạt động một cách bền vững.

V. Nghiên Cứu Thực Trạng Khai Thác Vũ Trụ Luật Việt Nam

Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc tham gia vào lĩnh vực khai thác khoảng không vũ trụ, với việc phóng vệ tinh Vinasat-1 và các chương trình nghiên cứu và ứng dụng công nghệ vũ trụ. Tuy nhiên, khung pháp lý về khai thác vũ trụ thương mại ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Việc hoàn thiện khung pháp lý này là cần thiết để tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp vũ trụ Việt Nam.

5.1. Tình Hình Khai Thác Khoảng Không Vũ Trụ Của Việt Nam

Việc phóng vệ tinh Vinasat-1 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc khai thác khoảng không vũ trụ của Việt Nam. Tuy nhiên, các hoạt động khai thác vũ trụ khác vẫn còn hạn chế. Việc thúc đẩy các hoạt động này cần được hỗ trợ bởi một khung pháp lý hoàn thiện.

5.2. Đánh Giá Thực Trạng Pháp Luật Việt Nam Về Vũ Trụ

Khung pháp lý về khai thác vũ trụ thương mại ở Việt Nam còn thiếu nhiều quy định cụ thể, đặc biệt là các quy định về quyền khai thác, bảo vệ môi trường vũ trụ và giải quyết tranh chấp. Việc xây dựng các quy định này cần được ưu tiên hàng đầu.

5.3. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Việt Nam Về Vũ Trụ

Để hoàn thiện pháp luật Việt Nam về khai thác vũ trụ, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức xã hội. Việc học hỏi kinh nghiệm của các quốc gia khác cũng là một yếu tố quan trọng.

VI. Tương Lai Phát Triển Pháp Luật Vũ Trụ Việt Nam Đến 2030

Việc phát triển pháp luật vũ trụ Việt Nam đến năm 2030 cần được thực hiện một cách có chiến lược và tầm nhìn xa. Cần xác định rõ các mục tiêu và ưu tiên, đồng thời đảm bảo sự phù hợp với xu hướng phát triển của pháp luật quốc tế. Việc khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân cũng là một yếu tố quan trọng.

6.1. Định Hướng Phát Triển Pháp Luật Vũ Trụ Việt Nam

Pháp luật vũ trụ Việt Nam cần hướng đến việc tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho sự phát triển của ngành công nghiệp vũ trụ, đồng thời đảm bảo sự tuân thủ pháp luật quốc tế và bảo vệ lợi ích quốc gia.

6.2. Khuyến Khích Đầu Tư Tư Nhân Vào Ngành Vũ Trụ

Việc khuyến khích đầu tư tư nhân vào ngành vũ trụ giúp tăng cường nguồn lực và thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo. Cần tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn và giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư.

6.3. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Về Luật Vũ Trụ

Hợp tác quốc tế về luật vũ trụ giúp Việt Nam tiếp cận các kiến thức và kinh nghiệm tiên tiến, đồng thời tham gia vào quá trình xây dựng các quy tắc pháp lý chung cho hoạt động khai thác vũ trụ.

16/05/2025
Pháp luật quốc tế và việc xây dựng pháp luật việt nam về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, nội dung luận án và kết luận. Phần nội dung luận án gồm bốn chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu Chƣơng 2: Một số vấn đề lý luận pháp lý quốc tế cơ bản về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại Chƣơng 3: Thực trạng, hoàn thiện pháp luật quốc tế và kinh nghiệm của một số quốc gia điều chỉnh vấn đề khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại Chƣơng 4: Thực trạng và hoàn thiện pháp luật Việt Nam về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 9 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu 1.

Tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới có liên quan đến đề tài Luận án 1. Đánh giá chung các công trình nghiên cứu trên thế giới Hiện nay trên thế giới, đã có nhiều công trình khoa học, nghiên cứu của các tác giả khác nhau liên quan đến vấn đề sử dụng, khai thác khoảng không vũ trụ vì mục đích hoà bình nói chung và nhằm mục đích thƣơng mại nói riêng. Cụ thể nhƣ: Prof. Karl-Heinz Bockstiegel, Dr.

Marietta Benko, Prof. Stephan Hobe (2005), Space law: basic legal documents, Eleven International Publishing, Netherlands. Karl-Heinz Bockstiegel, TS. Marietta Benko, GS.

Stephan Hobe (2005), Luật vũ trụ: những văn bản pháp lý cơ bản, NXB Eleven International Publishing, Hà Lan]; Henri A. Wassenbergh (1991), Principles of Outer Space law in Hindsight, Kluwer Academic Publishers, Netherlands.van Traa-Engelman (1993), Commercial utilization of Outer Space, Martinus Nijhoff Publishers, Netherlands [HL.van Traa-Engelman (1993), Sử dụng khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại, NXB Martinus Nijhoff, Hà Lan]; Gbriel Lafferranderie, Daphné Crowther (1997), Outlook on Space law over the next 30 years – Essays published for the 30th Anniversary of the Outer Space Treaty, Kluwer Law International, Netherland. [Gbriel Lafferranderie, Daphné Crowther (1997), Viễn cảnh về luật Vũ trụ trong 30 năm tới – Bài viết công bố nhân dịp kỷ niệm 30 năm Hiệp ước Vũ trụ, NXB Kluwer Law International, Hà Lan); Julian Herminda (2004), Legal basis for a National Space Legislation, Kluwer Academic Publishers, Netherlands. [Julian Herminda (2004), Cơ sở pháp lý cho Pháp luật Vũ trụ Quốc gia, NXB Hàn Lâm Kluwer, Hà Lan); Kunihiko Tatsuzawa, The Regulation of Commercial Space Activities by the Non-Governmental Entities in Space Law, http://www.

[Kunihiko Tatsuzawa, Quy định về hoạt động thương mại vũ trụ của các tổ chức phi chính phủ trong Luật Vũ trụ, http://www. Gopalakrishnan (2011), New Perspectives on Space Law, The International Institute of Space Law, Paris. Gopalakrishnan (2011), Những quan điểm mới về Luật Vũ trụ, Học viện Quốc tế về Luật Vũ trụ, Paris; Nandasiri Jasentuliyana (1992), Space law development and scope, Greenwood publishing group, Netherlands [Nandasiri Jasentuliyana (1992), Sự phát triển và phạm vi của Luật Vũ trụ, NXB Greenwood, Hà 10 Lan]; United Nations (2006-2009), 2006-2009 review of latest developments in space science, technology, space applications, international collaboration and space law, United Nations, New York. [Liên hợp quốc (2006-2009), Tổng kết những phát triển mới nhất trong khoa học, công nghệ vũ trụ, đăng ký vật thể vũ trụ, hợp tác quốc tế và luật vũ trụ năm 2006-2009, Liên hợp quốc, New York); United Nations (2014), Report of Committee on the peaceful uses of Outer Space, United Nations, New York.

[Liên hợp quốc (2014), Báo cáo của Uỷ ban Vũ trụ vì hoà bình, Liên hợp quốc, New York]; United Nations, International Agreements and other available legal documents relevant to space-related activities (2010), Vienna, http://www.org [Liên hợp quốc (2010), Các điều ước quốc tế và các văn bản pháp luật khác có liên quan đến hoạt động trong khoảng không vũ trụ năm 2010, Viên, http://www.org]; Wayne N White Jr., Real Property Rights in Outer Space, http://www. [Wayne N White Jr., Quyền bất động sản trong khoảng không vũ trụ, http://www. Zhao Yun (2009), A legal regime for space tourism: creating legal certainty in outer space, University Dedman School of Law, Journal of Air Law and Commerce, Lexis Nexis, New York [TS. Andem (1992), International Legal Problems in the Peaceful Exploration and Use of Outer Space, University of Lapland, Rovaniemi [M.

Những công trình khoa học trên thế giới đã đƣa ra những kiến thức tổng quan nhất về vấn đề sử dụng, khai thác khoảng không vũ trụ vì mục đích hoà bình cùng những bàn luận, dự liệu về những hệ quả pháp lý xoay quanh vấn đề khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại. Nghiên cứu các tác phẩm đó sẽ có thêm đƣợc những kiến thức bề sâu và bề rộng về vấn đề sử dụng khoảng không vũ trụ trên thế giới. Tuy nhiên, các công trình khoa học phần lớn là của các tác giả là những nhà khoa học tại các nƣớc có nền kinh tế phát triển và trình độ kỹ thuật tiên tiến, trong cách thức tiếp cận vấn đề có phần thiên về hiệu quả khoa học, quân sự và thƣơng mại của việc khai thác khoảng không vũ trụ và đƣơng nhiên họ không đề cao việc luận bàn, trăn trở về việc xây dựng pháp luật vũ trụ tại quốc gia họ, bởi họ đã đi trƣớc Việt Nam một chặng đƣờng khá dài trong lĩnh vực này. Nội dung các công trình nghiên cứu trên thế giới Mark J.

Gopalakrishnan (2011), New Perspectives on Space Law, The International Institute of Space Law, Paris. Gopalakrishnan 11 (2011), Những quan điểm mới về Luật Vũ trụ, Học viện Quốc tế về Luật Vũ trụ, Paris] là một cuốn sách tập hợp các bài viết của nhiều nhà khoa học trong lĩnh vực luật vũ trụ trên thế giới nhƣ: Stephen E. Doyle (2011), “A Concise History of Space Law: 1910-2009”, Perspectives on Space Law, The International Institute of Space Law, Paris. Công trình nghiên cứu đề cập về lƣợc sử phát triển của Luật Vũ trụ trên thế giới qua bốn giai đoạn chính: (i) sự phát triển của khái niệm của pháp luật vũ trụ trƣớc sự kiện Sputnik: 1910-1957; (ii) sự minh định và chấp nhận một ngành luật áp dụng cơ bản: 1957-1966; (iii) mở rộng việc sử dụng khoảng không vũ trụ và các quy định pháp luật quốc gia và quốc tế để quản lý việc sử dụng đó – một quá trình liên tục kể từ cuối những năm 1950, và (iv) các quy định pháp luật về hoạt động của con ngƣời vƣợt ra ngoài bầu khí quyển, bao gồm pháp luật điều chỉnh việc thiết lập các trạm vũ trụ và cộng đồng tồn tại ngoài trái đất.

Công trình nghiên cứu nêu bật một số đóng góp trong từng giai đoạn phát triển của pháp luật vũ trụ. Theo công trình khoa học này, pháp luật vũ trụ là sự tích hợp nhiều sự đóng góp của nhiều luật gia, những nhà nghiên cứu ứng dụng và những nhà cải cách. “Luật” đã xuất hiện nhƣ một hiện tƣợng vừa “cứng” vừa “mềm”, vừa mang tính quốc gia vừa mang tính quốc tế, phần đƣợc chấp nhận, phần lại gây tranh cãi. Trong công trình nghiên cứu, pháp luật vũ trụ đƣợc coi nhƣ tập hợp các quy định pháp luật quốc gia và quốc tế, bao gồm luật, nghị quyết, điều ƣớc quốc tế, thỏa thuận, và các công ƣớc, đƣợc tạo ra để cấp phép, quản lý, và điều chỉnh hoạt động trong hoặc có liên quan đến khoảng không vũ trụ trên phạm vi toàn cầu, khu vực và mang tính thƣơng mại của quốc gia, mang tính dân sự của chính phủ và các hoạt động quốc phòng của quốc gia hoặc khu vực.

De Man (2011), “The Commercial Exploitation of Outer Space and Celestial Bodies – A Functional Solution to the Natural Resource Challenge”, Perspectives on Space Law, The International Institute of Space Law, Paris. Công trình nghiên cứu cho rằng chế độ pháp lý về nguồn tài nguyên vũ trụ cần thay đổi tùy theo môi trƣờng mà chúng có nguồn gốc. Khoáng sản đƣợc dự trữ trên các thiên thể đƣợc coi là có thể sử dụng trong khi ngƣợc lại, quỹ đạo tần số vẫn còn ở chế độ pháp lý độc quyền. Dựa trên sự diễn giải khoa học về chế độ pháp lý khoảng không vũ trụ, công trình nghiên cứu của tác giả Ph.De 12 Man đã đƣa ra một cách tiếp cận toàn diện hơn để điều chỉnh các nguồn tài nguyên vũ trụ.

Việc tiếp cận này dựa trên thực tế là các loại tài nguyên thiên nhiên chủ yếu đƣợc xác định bởi tiềm năng của chúng nhƣ một nguồn giá trị kinh tế sau khi đƣợc khai thác bởi hoạt động của con ngƣời. Vì vậy, tài nguyên thiên nhiên nên đƣợc quản lý bởi một chế độ pháp lý thống nhất, đƣợc xác định bởi các nguyên tắc cơ bản là các quốc gia tự do sử dụng khoảng không vũ trụ và sử dụng không phân biệt giữa các quốc gia. Các điều ƣớc pháp luật vũ trụ hiện tại chƣa có kết luận cụ thể về việc khai thác tài nguyên thiên nhiên trong khoảng không vũ trụ và đây vẫn còn là vấn đề gây nhiều tranh luận giữa các học giả pháp lý. Phƣơng pháp tiếp cận các nguồn tài nguyên vũ trụ cho thấy có thể và cần thiết phải phân định giữa việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên của các thiên thể và các tài nguyên vũ trụ khác.

Để xác định vấn đề này, công trình đã xác định (i) liệu có thể khái niệm “thiên thể” không (phần I); (ii) liệu nguyên tắc không chiếm hữu có thể đƣợc coi là áp dụng đối với tài nguyên thiên nhiên không (phần II); và (iii) khái niệm “tài nguyên thiên nhiên” đƣợc hiểu là những gì trong các văn bản pháp luật về khoảng không vũ trụ và những nguyên tắc pháp lý hƣớng dẫn khai thác các nguồn tài nguyên (phần III). Công trình nghiên cứu cho rằng quan điểm áp dụng một cách chọn lọc nguyên tắc không chiếm hữu khoảng không vũ trụ vào tài nguyên thiên nhiên là không đủ thuyết phục vì tài nguyên thiên nhiên thuộc quyền tự do khai thác của các quốc gia. Công trình nghiên cứu đã giải quyết một số vấn đề nhƣ: định nghĩa các thiên thể liên quan đến chế độ pháp lý của tài nguyên thiên nhiên, bao gồm định nghĩa sơ lƣợc và định nghĩa chuyên biệt; tác động đến việc áp dụng nguyên tắc không chiếm hữu; chế độ pháp lý của tài nguyên thiên nhiên bao gồm định nghĩa, đề xuất về một chế độ pháp lý linh hoạt của tài nguyên vũ trụ; và một số quan điểm kết luận về lĩnh vực này. Mariam Yuzbashyan (2011), “Potential Uniform International Legal Framework for Regulation of Private Space Activities”, Perspectives on Space Law, The International Institute of Space Law, Paris.

[Mariam Yuzbashyan (2011), “Khung Pháp luật Quốc tế Mẫu Tiềm năng về Hoạt động Vũ trụ của Tƣ nhân”, Những quan điểm mới về Luật Vũ trụ, Học viện Quốc tế về Luật Vũ trụ, Paris. Các hoạt động vũ trụ ngày càng phát triển bị ảnh hƣởng bởi xu hƣớng toàn cầu hóa, thƣơng mại hóa và tƣ nhân hóa đã gây ra cuộc tranh luận pháp lý khác nhau và có thể làm phát sinh thêm các thách thức cho quy định pháp luật vũ trụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ