Luận văn: Pháp luật về bảo vệ thông tin cá nhân của người tiêu dùng tại Việt Nam

Luận văn phân tích thực trạng pháp luật bảo vệ thông tin cá nhân của người tiêu dùng tại Việt Nam, đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật bảo vệ thông tin cá nhân NTD tại Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế số, thông tin cá nhân của người tiêu dùng (NTD) đã trở thành một tài sản quý giá. Tuy nhiên, tình trạng "trộm thông tin" hay "rao bán dữ liệu" ngày càng gia tăng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền riêng tư và lợi ích hợp pháp của NTD. Nhận thức được tầm quan trọng này, Việt Nam đã xây dựng một hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện để giải quyết vấn đề. Pháp luật bảo vệ thông tin cá nhân NTD không chỉ là công cụ bảo vệ quyền con người cơ bản mà còn là nền tảng cho một môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng. Các văn bản pháp luật quan trọng như Hiến pháp 2013, Bộ luật Dân sự 2015, Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010 (sắp được thay thế bởi Luật 2023), Luật An ninh mạng 2018, và đặc biệt là Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã tạo ra một khung pháp lý toàn diện. Các quy định này xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, từ NTD (chủ thể dữ liệu) đến doanh nghiệp (bên kiểm soát và xử lý dữ liệu). Mục tiêu chính là đảm bảo mọi hoạt động thu thập, xử lý dữ liệu cá nhân phải được thực hiện một cách minh bạch, hợp pháp và phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu. Khung pháp lý này cũng quy định các chế tài xử lý vi phạm, từ xử phạt hành chính đến truy cứu trách nhiệm hình sự, nhằm tăng cường tính răn đe và đảm bảo an toàn dữ liệu cho mọi công dân. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật này không chỉ củng cố niềm tin của NTD mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế về bảo vệ quyền con người.

1.1. Vai trò của pháp luật trong bảo vệ quyền riêng tư người dùng

Pháp luật đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ quyền riêng tư của người tiêu dùng. Thứ nhất, nó tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, buộc các tổ chức, cá nhân kinh doanh phải có trách nhiệm khi thu thập và sử dụng thông tin. Các quy định này đảm bảo quyền con người cơ bản, được ghi nhận trong Hiến pháp, không bị xâm phạm. Thứ hai, pháp luật góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh công bằng và bền vững. Khi thông tin cá nhân NTD được bảo vệ, niềm tin vào các giao dịch, đặc biệt là giao dịch điện tử, sẽ tăng lên, thúc đẩy kinh tế phát triển. Thứ ba, các quy định này nâng cao trách nhiệm của cơ quan nhà nước, như Bộ Công an hay Cục An toàn thông tin, trong việc giám sát, thanh tra và xử lý vi phạm, đảm bảo trật tự xã hội và an ninh quốc gia. Cuối cùng, nó điều chỉnh hành vi của chính NTD, nâng cao ý thức tự bảo vệ thông tin của mình.

1.2. Các văn bản pháp luật chính điều chỉnh bảo vệ dữ liệu cá nhân

Khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam được xây dựng trên nhiều văn bản quan trọng. Hiến pháp 2013 là nền tảng, khẳng định quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư. Các luật chuyên ngành bao gồm: Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (quy định trách nhiệm của doanh nghiệp), Bộ luật Dân sự 2015 (bảo vệ quyền nhân thân), Luật An ninh mạng 2018 (bảo vệ thông tin trên không gian mạng). Đặc biệt, Nghị định 13/2023/NĐ-CP là văn bản chuyên sâu đầu tiên, quy định chi tiết về các nguyên tắc, quyền của chủ thể dữ liệu, và nghĩa vụ của bên kiểm soát dữ liệu cá nhânbên xử lý dữ liệu cá nhân. Các văn bản này cùng nhau tạo thành một hệ thống pháp luật đa tầng, bảo vệ NTD một cách toàn diện trước các nguy cơ về an toàn thông tin trong kỷ nguyên số.

II. Top thách thức trong pháp luật bảo vệ thông tin cá nhân NTD

Mặc dù hệ thống pháp luật bảo vệ thông tin cá nhân NTD đã có những bước tiến đáng kể, thực tiễn thi hành vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Một trong những bất cập lớn nhất là sự thiếu thống nhất và chồng chéo giữa các văn bản pháp luật. Trước khi Nghị định 13/2023/NĐ-CP ra đời, các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân nằm rải rác ở nhiều luật khác nhau như Luật An toàn thông tin mạng, Luật Công nghệ thông tin, gây khó khăn trong việc áp dụng. Thách thức thứ hai đến từ ý thức tuân thủ của doanh nghiệp. Nhiều tổ chức vẫn xem nhẹ việc xây dựng chính sách bảo mật thông tin, thu thập dữ liệu vượt quá mục đích cần thiết hoặc không thông báo rõ ràng cho NTD. Tình trạng mua bán, trao đổi dữ liệu trái phép vẫn diễn ra phức tạp. Về phía người tiêu dùng, nhận thức về quyền của chủ thể dữ liệu và cách tự bảo vệ mình còn hạn chế. Nhiều người dễ dàng cung cấp thông tin cá nhân mà không đọc kỹ các điều khoản. Bên cạnh đó, năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước trong việc thanh tra, phát hiện và xử lý vi phạm còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt với các hành vi vi phạm tinh vi trên không gian mạng. Chế tài xử phạt, dù đã được nâng lên, đôi khi vẫn chưa đủ sức răn đe so với lợi nhuận khổng lồ từ việc khai thác dữ liệu trái phép. Việc thiếu một cơ quan chuyên trách độc lập về bảo vệ dữ liệu cá nhân cũng là một khoảng trống cần được xem xét.

2.1. Thực trạng vi phạm và xử lý dữ liệu cá nhân trái phép

Thực tế cho thấy, tình trạng xử lý dữ liệu cá nhân trái phép tại Việt Nam diễn ra ngày càng tinh vi. Các hành vi phổ biến bao gồm thu thập thông tin mà không có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, mua bán dữ liệu khách hàng giữa các doanh nghiệp, sử dụng thông tin cho mục đích quảng cáo không mong muốn (spam call, email). Theo báo cáo của Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng, các khiếu nại liên quan đến bảo vệ thông tin luôn chiếm tỷ lệ cao. Nhiều vụ rò rỉ dữ liệu lớn từ các nền tảng mạng xã hội, sàn thương mại điện tử đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho người dùng. Mặc dù các cơ quan chức năng như Bộ Công an đã triệt phá nhiều đường dây mua bán dữ liệu, nhưng việc xử lý triệt để vẫn là một thách thức lớn do tính ẩn danh và quy mô của các hành vi vi phạm trên không gian mạng.

2.2. Hạn chế trong quy định pháp luật và tính khả thi thực tế

Luận văn của Trịnh Hoàng Minh (2021) chỉ ra rằng nhiều quy định trước đây còn mang tính tuyên ngôn, chung chung và thiếu cơ chế thực thi cụ thể. Ví dụ, Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010 chỉ đề cập đến bảo vệ thông tin một cách khái quát tại Điều 6. Các quy định chưa bao quát hết các tình huống phức tạp như chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài hay xử lý dữ liệu của trẻ em. Mức độ chi tiết và tính khả thi của các quy định là một rào cản lớn. Mặc dù Nghị định 13/2023/NĐ-CP đã khắc phục phần lớn những hạn chế này, việc triển khai trên thực tế vẫn cần thời gian và nguồn lực để các doanh nghiệp và cơ quan quản lý có thể thích ứng và tuân thủ một cách đầy đủ, đặc biệt là các yêu cầu phức tạp như đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân.

III. Phương pháp bảo vệ thông tin cá nhân NTD theo quy định mới

Pháp luật bảo vệ thông tin cá nhân NTD hiện hành, đặc biệt là Nghị định 13/2023/NĐ-CP, đã cung cấp một bộ công cụ và phương pháp bảo vệ toàn diện, trao quyền mạnh mẽ hơn cho người tiêu dùng. Phương pháp cốt lõi là đặt sự đồng ý của chủ thể dữ liệu làm trọng tâm. Mọi hoạt động thu thập, xử lý thông tin đều phải dựa trên sự đồng ý tự nguyện, rõ ràng và có thể rút lại của NTD. Doanh nghiệp không được sử dụng các cơ chế mặc định ép buộc người dùng đồng ý. Phương pháp thứ hai là tăng cường minh bạch. Doanh nghiệp, với vai trò là bên kiểm soát dữ liệu cá nhân, có nghĩa vụ phải thông báo cho NTD về mục đích, phạm vi, thời gian xử lý và các bên thứ ba có thể tiếp cận dữ liệu. Chính sách bảo mật thông tin phải được công khai, dễ tiếp cận và dễ hiểu. Phương pháp thứ ba là trao cho NTD các quyền cụ thể. Quyền của chủ thể dữ liệu bao gồm quyền được biết, quyền truy cập, quyền chỉnh sửa, quyền xóa dữ liệu, quyền hạn chế xử lý, quyền phản đối và quyền khiếu nại, tố cáo. Điều này cho phép NTD kiểm soát thông tin của chính mình. Ngoài ra, pháp luật cũng yêu cầu các biện pháp kỹ thuật và quản lý để đảm bảo an toàn dữ liệu, như mã hóa, kiểm soát truy cập và xây dựng quy trình ứng phó sự cố, báo cáo vi phạm cho các cơ quan có thẩm quyền như Cục An toàn thông tin.

3.1. Phân tích quyền của chủ thể dữ liệu theo Nghị định 13 2023

Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định rõ 11 quyền của chủ thể dữ liệu. Các quyền này bao gồm: (1) Quyền được biết về hoạt động xử lý dữ liệu của mình; (2) Quyền đồng ý; (3) Quyền truy cập để xem, chỉnh sửa dữ liệu; (4) Quyền rút lại sự đồng ý; (5) Quyền xóa dữ liệu; (6) Quyền yêu cầu hạn chế xử lý; (7) Quyền yêu cầu cung cấp dữ liệu; (8) Quyền phản đối xử lý dữ liệu; (9) Quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện; (10) Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại; (11) Quyền tự bảo vệ. Những quyền này tạo thành một cơ chế pháp lý vững chắc, giúp NTD không còn ở thế yếu và có thể chủ động bảo vệ quyền riêng tư của mình trước các hành vi thu thập, sử dụng thông tin trái phép.

3.2. Nguyên tắc cốt lõi trong xử lý dữ liệu cá nhân người dùng

Hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân phải tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi được quy định trong pháp luật. Các nguyên tắc này bao gồm: (1) Hợp pháp: Dữ liệu phải được xử lý theo đúng quy định của pháp luật. (2) Minh bạch: Chủ thể dữ liệu phải được thông báo đầy đủ về hoạt động xử lý. (3) Giới hạn mục đích: Dữ liệu chỉ được thu thập cho mục đích cụ thể, rõ ràng và không được xử lý ngoài mục đích đó. (4) Tối thiểu hóa dữ liệu: Chỉ thu thập dữ liệu ở mức độ cần thiết. (5) Chính xác: Dữ liệu phải được cập nhật, đảm bảo tính chính xác. (6) Toàn vẹn, bảo mật và an toàn: Áp dụng các biện pháp để bảo vệ dữ liệu chống lại sự truy cập, thay đổi hoặc phá hủy trái phép. Đây là những kim chỉ nam bắt buộc cho mọi tổ chức khi xử lý thông tin NTD.

IV. Hướng dẫn nghĩa vụ doanh nghiệp về bảo vệ thông tin cá nhân

Theo pháp luật bảo vệ thông tin cá nhân NTD, các doanh nghiệp đóng vai trò là bên kiểm soát dữ liệu cá nhân và/hoặc bên xử lý dữ liệu cá nhân phải tuân thủ nhiều nghĩa vụ quan trọng. Nghĩa vụ đầu tiên và cơ bản nhất là phải có được sự đồng ý của chủ thể dữ liệu trước khi thu thập thông tin. Sự đồng ý này phải rõ ràng, minh bạch và cho từng mục đích cụ thể. Doanh nghiệp phải xây dựng và công khai chính sách bảo mật thông tin, giải thích rõ cách thức thu thập, sử dụng, lưu trữ và bảo vệ dữ liệu. Một nghĩa vụ quan trọng khác là áp dụng các biện pháp quản lý và kỹ thuật để đảm bảo an toàn dữ liệu. Điều này bao gồm việc chỉ định bộ phận hoặc cá nhân phụ trách bảo vệ dữ liệu, mã hóa thông tin nhạy cảm, và có kế hoạch ứng phó khi xảy ra sự cố rò rỉ dữ liệu. Khi có vi phạm, doanh nghiệp phải thông báo cho cơ quan chức năng (ví dụ: Bộ Công an) và cho chủ thể dữ liệu bị ảnh hưởng trong thời gian quy định. Đặc biệt, với Nghị định 13/2023/NĐ-CP, các doanh nghiệp xử lý dữ liệu nhạy cảm hoặc chuyển dữ liệu ra nước ngoài phải thực hiện đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân và lập hồ sơ chuyển dữ liệu xuyên biên giới. Việc tuân thủ các nghĩa vụ này không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được mức phạt vi phạm mà còn xây dựng uy tín và lòng tin với khách hàng.

4.1. Trách nhiệm của bên kiểm soát và bên xử lý dữ liệu cá nhân

Bên kiểm soát dữ liệu cá nhân là tổ chức, cá nhân quyết định mục đích và phương tiện xử lý dữ liệu (ví dụ: công ty bán lẻ). Họ chịu trách nhiệm cao nhất trước chủ thể dữ liệu, phải đảm bảo có được sự đồng ý, thông báo đầy đủ và thực hiện các biện pháp bảo vệ. Bên xử lý dữ liệu cá nhân là tổ chức, cá nhân thực hiện việc xử lý dữ liệu thay mặt cho bên kiểm soát (ví dụ: công ty cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây). Họ phải tuân thủ hợp đồng và chỉ dẫn của bên kiểm soát, đồng thời cũng phải áp dụng các biện pháp bảo mật cần thiết. Cả hai bên đều có nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc bảo vệ dữ liệu và phải hợp tác để đáp ứng các yêu cầu của chủ thể dữ liệu.

4.2. Quy trình đánh giá tác động và chuyển dữ liệu ra nước ngoài

Nghị định 13 yêu cầu lập Hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân trước khi xử lý. Hồ sơ này phải mô tả hoạt động xử lý, mục đích, loại dữ liệu, các rủi ro có thể xảy ra và các biện pháp giảm thiểu rủi ro. Đối với hoạt động chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài, doanh nghiệp cũng phải lập một hồ sơ tương tự, đánh giá các cam kết của bên nhận dữ liệu ở nước ngoài và tác động tiềm tàng. Các hồ sơ này phải được lưu trữ và sẵn sàng cung cấp cho Bộ Công an khi có yêu cầu thanh tra, kiểm tra. Đây là một nghĩa vụ mới và phức tạp, đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư nghiêm túc vào quy trình quản trị dữ liệu.

V. Mức phạt vi phạm pháp luật bảo vệ thông tin cá nhân NTD

Để đảm bảo tính nghiêm minh, pháp luật bảo vệ thông tin cá nhân NTD đã quy định các chế tài xử lý cụ thể đối với hành vi vi phạm. Các chế tài này bao gồm xử phạt hành chính, bồi thường thiệt hại dân sự và truy cứu trách nhiệm hình sự. Về hành chính, Nghị định 15/2020/NĐ-CP quy định mức phạt vi phạm từ 10 đến 70 triệu đồng đối với các hành vi như thu thập thông tin không có sự đồng ý, sử dụng sai mục đích, hoặc không áp dụng biện pháp bảo mật cần thiết. Đặc biệt, Nghị định 13/2023/NĐ-CP mở ra khả năng áp dụng các mức phạt nghiêm khắc hơn, có thể lên tới 5% tổng doanh thu của doanh nghiệp vi phạm tại Việt Nam, mặc dù quy định cụ thể về mức phạt này sẽ cần các văn bản hướng dẫn chi tiết trong tương lai. Về dân sự, NTD bị thiệt hại do thông tin cá nhân bị xâm phạm có quyền khởi kiện yêu cầu doanh nghiệp bồi thường. Gánh nặng chứng minh mình không có lỗi thuộc về doanh nghiệp. Về hình sự, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) quy định các tội danh liên quan như Tội xâm phạm bí mật thư tín, điện thoại (Điều 159) hay Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính (Điều 288). Các chế tài này tạo thành một cơ chế răn đe đa tầng, buộc các tổ chức phải có trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân.

5.1. Tổng hợp các mức phạt hành chính phổ biến hiện nay

Theo Nghị định 15/2020/NĐ-CP, các mức phạt vi phạm phổ biến bao gồm: Phạt tiền từ 10-20 triệu đồng cho hành vi thu thập thông tin cá nhân khi chưa có sự đồng ý về phạm vi và mục đích. Phạt tiền từ 20-30 triệu đồng cho hành vi sử dụng thông tin không đúng mục đích đã thỏa thuận. Phạt tiền từ 50-70 triệu đồng cho hành vi mua bán hoặc trao đổi trái phép thông tin cá nhân của người khác. Ngoài phạt tiền, doanh nghiệp vi phạm có thể bị áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả như buộc hủy bỏ dữ liệu thu thập trái phép. Đây là những công cụ pháp lý trực tiếp để các cơ quan như Sở Công thương hay Thanh tra Bộ Thông tin và Truyền thông xử lý các vi phạm.

5.2. Khả năng truy cứu trách nhiệm hình sự đối với vi phạm nghiêm trọng

Đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng, mang tính chất nguy hiểm cho xã hội, pháp luật hình sự có thể được áp dụng. Điều 288 Bộ luật Hình sự quy định, hành vi mua bán, trao đổi, tặng cho, sửa đổi, công khai hóa thông tin riêng hợp pháp của cá nhân trên mạng máy tính, mạng viễn thông mà không được phép của chủ sở hữu thông tin đó, thu lợi bất chính hoặc gây hậu quả nghiêm trọng, có thể bị phạt tiền, phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù. Mặc dù việc áp dụng trên thực tế còn gặp khó khăn trong việc chứng minh yếu tố cấu thành tội phạm, đây vẫn là chế tài cao nhất, thể hiện sự kiên quyết của nhà nước trong việc bảo vệ an toàn dữ liệuquyền riêng tư của công dân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn pháp luật bảo vệ thông tin cá nhân của người tiêu dùng ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ THÔNG TIN CÁ NHÂN CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG 1. Khái niệm bảo vệ thông tin cá nhân của người tiêu dùng 1. Khái niệm người tiêu dùng Kinh tế thị trường ra đời gắn liền với sự phát triển của quá trình sản xuất và lưu thông hàng hóa, là nơi người mua và người bán có thể tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với nhau để thực hiện các hoạt động mua bán, chuyển nhượng, trao đổi các loại hàng hóa, dịch vụ,… tạo nên mối quan hệ hợp tác, gắn bó mật thiết giữa các chủ thể tham gia. Các doanh nghiệp là nhà cung cấp luôn quan tâm đến các đối tượng khách hàng là cá nhân, tổ chức có nhu cầu mua, nhu cầu sử dụng nhưng chưa được thỏa mãn và khả năng thanh toán của họ để tạo nên vị trí cho các sản phẩm của mình trên thị trường.

Trong mối quan hệ giữa NTD, doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức xã hội, NTD được xem là chủ thể giữ vị trí trung tâm, có vai trò quan trọng để cấu tạo và thực hiện các hoạt động cơ bản của thị trường, tuy nhiên họ lại là người có mức độ hiểu biết không chuyên sâu về thị trường và hàng hóa, dịch vụ mình đang sử dụng bằng các chủ thể cung cấp, đồng thời không lúc nào cũng có điều kiện tiếp cận các thông tin về sản phẩm và biết được các thông tin của mình được nhà cung cấp thu thập được sử dụng để làm gì, bởi vậy đây luôn là các đối tượng yếu thế cần được pháp luật chú trọng bảo vệ. Hiện nay, vấn đề về bảo vệ NTD đang là mối quan tâm ở nhiều nước trên thế giới. Dưới góc độ lý luận pháp luật, các nhà nghiên cứu, nhà làm luật đã có nhiều cách tiếp cận, ý kiến khác nhau về khái niệm NTD, có thể kể đến như: Theo quy định tại Điều 3 Phần 1 Chương II Bộ luật Người Tiêu dùng (Consumer Code) năm 2014 của nước Pháp thì định nghĩa về NTD được hiểu là “người thực hiện các giao dịch không vì mục đích thương mại, công nghiệp, thủ công, các hoạt động nông nghiệp hoặc tự sản xuất”. 6 Trong hệ thống pháp luật ở Thái Lan, căn cứ Điều 3 Luật Bảo vệ người tiêu dùng năm 1979 của nước này, “Người tiêu dùng là người mua hoặc sử dụng hàng hóa, dịch vụ của một nhà kinh doanh, kể cả những người được chào hàng hoặc được đề nghị mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của nhà kinh doanh”.

Tại Nga, trong phần khái niệm cơ bản của Luật Bảo vệ người tiêu dùng năm 1999, sửa đổi gần nhất vào năm 2007 thì người tiêu dùng được định nghĩa là “cá nhân người có mong muốn đặt hoặc yêu cầu hàng hóa (công việc, dịch vụ) hoặc người đặt, yêu cầu hàng hóa cho mục đích tiêu dùng của cá nhân, gia đình, hộ gia đình và các nhu cầu khác không vì mục đích kinh doanh”. Có thể thấy, cho dù nhìn nhận ở khía cạnh nào đi nữa, các khái niệm trên đều thống nhất xác định NTD vẫn là các đối tượng có thể là cá nhân hoặc tổ chức không chỉ thực hiện hành vi mua mà phải sử dụng hàng hóa, dịch vụ để phục vụ sinh hoạt. Nói cách khác, pháp luật các nước khi giải thích khái niệm về NTD luôn loại trừ các mục đích kinh doanh, sinh lời trong hoạt động thương mại đối với giao dịch trên thị trường, qua đó nhà làm luật gián tiếp thừa nhận đây là các hoạt động mua bán, sử dụng hàng hóa, dịch vụ từ nhà cung cấp phát sinh trong lĩnh vực dân sự. Ở Việt Nam, pháp luật về bảo vệ NTD được hình thành từ năm 1999 thông qua Pháp lệnh số 13/1999/PL-UBTVQH10 ngày 27/04/1999 về Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, sau đó được điều chỉnh, thay thế bằng Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010, đánh dấu sự ra đời của khung pháp lý hoàn chỉnh để bảo vệ quyền lợi của các chủ thể tham gia sử dụng hàng hóa, dịch vụ, tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh, tôn trọng Hiến pháp và pháp luật, bảo vệ quyền con người.

Trên cơ sở đó, Khoản 1 Điều 3 Luật BVQLNTD quy định NTD là “người mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ cho mục đích tiêu dùng, sinh hoạt của cá nhân, gia đình, tổ chức”. Pháp luật hiện hành thừa nhận NTD ở Việt Nam có thể là các cá nhân, tổ chức và có mối liên 7 hệ với nhà cung ứng hàng hóa, dịch vụ trên thị trường thông qua việc sử dụng hàng hóa, dịch vụ phục vụ tiêu dùng, sự mở rộng đối tượng được xem là NTD ở nước ta đã góp phần giúp nhiều chủ thể yếu thế trên thị trường được pháp luật bảo vệ một cách kịp thời. Thêm vào đó, dưới góc độ ngôn ngữ học, tiêu dùng là hoạt động sử dụng của cải vật chất để thỏa mãn các nhu cầu của đời sống sinh hoạt hằng ngày. Từ những phân tích trên, như vậy, ở Việt Nam, khái niệm NTD có thể khái quát: là các cá nhân, hộ gia đình, tổ chức tham gia các giao dịch dân sự bằng việc thực hiện hoạt động mua, sử dụng các loại hàng hóa, dịch vụ không nhằm mục đích thương mại mà chỉ phục vụ mục đích sử dụng, sinh hoạt cho cá nhân, gia đình, tổ chức.

Khái niệm thông tin cá nhân của người tiêu dùng và bảo vệ thông tin cá nhân của người tiêu dùng “Thông tin cá nhân” (TTCN) không phải là thuật ngữ mới ở Việt Nam mà thuật ngữ này đã được đề cập, sử dụng trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau. TTCN đã được giải thích lần đầu tiên tại Khoản 5 Điều 3 Nghị định số 64/2007/NĐ-CP về ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động nhà nước, theo đó, TTCN là: “thông tin đủ để xác định chính xác danh tính một cá nhân, bao gồm ít nhất nội dung trong những thông tin sau đây: họ tên, ngày sinh, nghề nghiệp, chức danh, địa chỉ liên hệ, địa chỉ thư điện tử, số điện thoại, số chứng minh nhân dân, số hộ chiếu. Những thông tin thuộc bí mật cá nhân gồm có hồ sơ y tế, hồ sơ nộp thuế, số thẻ bảo hiểm xã hội, số thẻ tín dụng và những bí mật cá nhân khác.” Sau đó, trong phạm vi áp dụng các giao dịch thương mại điện tử, TTCN được định nghĩa tại Khoản 13 Điều 3 Nghị định 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử, theo đó, TTCN là các thông tin góp phần định danh một cá nhân cụ thể, gồm tên, tuổi, địa chỉ nhà riêng, số điện thoại, thông tin y tế, 8 số tài khoản, thông tin về các giao dịch thanh toán cá nhân và những thông tin khác mà cá nhân mong muốn giữ bí mật. Theo Nghị định này, các thông tin liên hệ công việc và thông tin mà cá nhân đã tự công bố trên các phương tiện truyền thông không được xem là TTCN.

Tuy nhiên, trong Luật BVQLNTD lại không đề cập đến khái niệm “thông tin cá nhân của NTD” mà chỉ sử dụng thuật ngữ “thông tin của người tiêu dùng” để áp dụng chung. Hiện nay, trong các văn bản luật, định nghĩa TTCN được đề cập một cách chính thức tại Khoản 15 Điều 3 Luật ATTTM năm 2015, theo đó, “thông tin cá nhân là thông tin gắn liền với việc xác định danh tính của một người cụ thể”. Thuật ngữ “danh tính” có thể được hiểu là các dữ liệu về tên, tuổi, lai lịch của một người, các thông tin này có thể đã được công khai hoặc họ không muốn tiết lộ và giữ làm bí mật riêng. Suy rộng ra, các TTCN phải biểu thị các thông tin gắn liền với một người, phản ánh về các quyền dân sự hay chứa đựng các thông tin liên quan đến nhiều lĩnh vực khác như hành chính, hình sự, giáo dục, kinh tế, y tế,… Thông thường, TTCN là thông tin về họ tên, ngày sinh, nghề nghiệp, chức danh, địa chỉ liên hệ, địa chỉ thư điện tử, số điện thoại, số chứng minh nhân dân/căn cước công dân, số hộ chiếu, thông tin về hồ sơ y tế, hồ sơ nộp thuế, số thẻ bảo hiểm xã hội, số thẻ tín dụng và những bí mật cá nhân khác.

Từ những bình luận trên, có thể hiểu TTCN của NTD là: tất cả các thông tin đã được công khai hoặc bí mật mà qua đó có thể xác định được cụ thể danh tính của NTD, phân biệt giữa họ với một người khác. Cũng phải khẳng định rẳng, mặc dù thuật ngữ “người tiêu dùng” trong quy định của Luật BVQLNTD năm 2010 không chỉ bao gồm cá nhân mà có thể bao gồm cả hộ gia đình và tổ chức, tuy nhiên, như định nghĩa về “thông tin cá nhân” đã hàm ý kể trên, trong cụm từ “thông tin cá nhân của NTD” thì cụm từ “người tiêu dùng” chỉ có thể được hiểu là “cá nhân người tiêu dùng” 9 chứ không bao gồm “tổ chức”. Do vậy, trong nghiên cứu này, thuật ngữ “người tiêu dùng” trong tên đề tài nghiên cứu chỉ được hiểu và giới hạn là cá nhân người tiêu dùng. Khi tham gia giao dịch trên thị trường, trừ các giao dịch trực tiếp sử dụng tiền mặt mà các bên tham gia giao dịch không cần hỏi người mua hàng hóa, dịch vụ là ai, đa phần NTD buộc phải cung cấp một số thông tin cá nhân của mình (như các thông tin về họ tên, địa chỉ liên lạc v.) cho tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa, dịch vụ để thực hiện giao dịch (nhất là trong các giao dịch mà giữa các bên hình thành một hợp đồng dưới hình thức văn bản, trong đó có các giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ qua mạng Internet).

Những thông tin về khách hàng thường được các cá nhân, tổ chức kinh doanh thu thập, lưu trữ, quản lý cẩn thận và cần được giữ kín, bảo mật một cách chặt chẽ bởi lẽ nó không chỉ đáp ứng cho một giao dịch được xác lập trước mắt mà tạo điều kiện để doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận với khách hàng cũ của mình thông qua việc khai thác dữ liệu khách hàng đang có sẵn, đảm bảo giữ vững thị phần. Thông qua lưu trữ thông tin khách hàng, thay vì phải nghiên cứu tìm kiếm cách quảng bá, tiếp thị sản phẩm ra thị trường, doanh nghiệp chỉ cần sử dụng dữ liệu có sẵn tiến hành liên lạc với khách hàng cũ, duy trì mối quan hệ bạn hàng ổn định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ