Pháp Luật Về Bảo Hộ Hình Ảnh Thương Mại

Tài liệu nghiên cứu Pháp luật về bảo hộ hình ảnh thương mại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về luật học.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

188
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.1.1. Nhóm các nghiên cứu giới thiệu về hình ảnh tổng thể thương mại nói chung

1.1.2. Nhóm các nghiên cứu về điều kiện bảo hộ đối với hình ảnh tổng thể thương mại

1.1.3. Nhóm các nghiên cứu so sánh bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại với một số đối tượng của quyền sở hữu trí tuệ

1.1.4. Nhóm các nghiên cứu khác

1.2. Đánh giá tổng quan về tình hình nghiên cứu về hình ảnh tổng thể thương mại

1.2.1. Những nội dung đã được nghiên cứu

1.2.2. Những điểm mới khoa học của Luận án

1.2.3. Những vấn đề còn bỏ ngỏ

1.3. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu của đề tài

1.3.1. Lý thuyết cạnh tranh (Competition Theory)

1.3.2. Lý thuyết về quyền sở hữu (Theory of Ownership)

1.3.3. Lý thuyết chi phí tìm kiếm (Search Cost Theory)

1.3.4. Học thuyết chức năng (Functionality Doctrine)

1.3.5. Học thuyết chiếm đoạt (Misappropriation Doctrine)

1.4. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN VỀ HÌNH ẢNH TỔNG THỂ THƯƠNG MẠI

2.1. Khái quát chung về hình ảnh tổng thể thương mại

2.1.1. Khái niệm về hình ảnh tổng thể thương mại

2.1.2. Dấu hiệu cấu thành hình ảnh tổng thể thương mại

2.1.3. Chức năng của hình ảnh tổng thể thương mại

2.1.4. Các loại hình ảnh tổng thể thương mại

2.2. Mối quan hệ giữa hình ảnh tổng thể thương mại và một số đối tượng bảo hộ của quyền sở hữu trí tuệ

2.2.1. Hình ảnh tổng thể thương mại và nhãn hiệu

2.2.2. Hình ảnh tổng thể thương mại và sáng chế

2.2.3. Hình ảnh tổng thể thương mại và kiểu dáng công nghiệp

2.2.4. Hình ảnh tổng thể thương mại và quyền tác giả

2.2.5. Hình ảnh tổng thể thương mại và hành vi cạnh tranh không lành mạnh

2.3. Tổng quan pháp luật Hoa Kỳ về bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại

2.3.1. Lịch sử hình thành và phát triển của pháp luật bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại tại Hoa Kỳ

2.3.2. Cơ sở pháp lý bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại tại Hoa Kỳ

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN BẢO HỘ HÌNH ẢNH TỔNG THỂ THƯƠNG MẠI – QUY ĐỊNH VÀ THỰC TIỄN PHÁP LUẬT TẠI HOA KỲ, VIỆT NAM

3.1. Các dấu hiệu phải có khả năng phân biệt

3.1.1. Sự phân biệt tự thân (Inherently Distinctive)

3.1.2. Sự phân biệt thông qua quá trình sử dụng (Secondary Meaning)

3.2. Các dấu hiệu mang tính phi chức năng

3.2.1. Khái niệm về dấu hiệu phi chức năng

3.2.2. Các loại dấu hiệu mang tính chức năng

3.2.3. Cơ sở xác định dấu hiệu mang tính chức năng

3.3. Không có khả năng gây nhầm lẫn với các dấu hiệu đã được pháp luật bảo hộ

3.3.1. Khái niệm dấu hiệu có khả năng gây nhầm lẫn

3.3.2. Phân loại khả năng gây nhầm lẫn của các dấu hiệu

3.3.3. Các tiêu chí đánh giá dấu hiệu có khả năng gây nhầm lẫn theo pháp luật Hoa Kỳ

3.3.4. Các tiêu chí đánh giá dấu hiệu có khả năng gây nhầm lẫn theo pháp luật Việt Nam

3.4. Dấu hiệu không vi phạm pháp luật và vi phạm đạo đức xã hội

4. CHƯƠNG 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM LIÊN QUAN ĐẾN CÁC QUY ĐỊNH VỀ BẢO HỘ HÌNH ẢNH TỔNG THỂ THƯƠNG MẠI

4.1. Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật Việt Nam hiện hành

4.1.1. Phù hợp với các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã ký kết

4.1.2. Đáp ứng với nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam

4.1.3. Ghi nhận quyền hợp pháp của các chủ sở hữu

4.1.4. Nhằm bảo vệ lợi ích công cộng và môi trường kinh doanh bình đẳng

4.1.5. Nhằm bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng

4.2. Định hướng hoàn thiện pháp luật liên quan đến bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại

4.2.1. Pháp luật Việt Nam cần hài hoà với xu hướng pháp luật của các nước trên thế giới

4.2.2. Cần vận dụng linh hoạt kinh nghiệm của các nước khi áp dụng vào Việt Nam

4.2.3. Hoàn thiện các quy định có liên quan với bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại

4.3. Một số đề xuất nhằm sửa đổi, bổ sung một số quy định của Việt Nam liên quan đến việc bảo hộ hình ảnh thương mại

4.3.1. Mở rộng khái niệm về nhãn hiệu

4.3.2. Đối với các quy định liên quan đến tính phân biệt của nhãn hiệu

4.3.3. Đối với các quy định về dấu hiệu mang tính chức năng

4.3.4. Đối với các quy định về dấu hiệu có khả năng gây nhầm lẫn

4.4. Một số đề xuất trong việc thực thi pháp luật

4.4.1. Đối với cơ quan quản lý

4.4.2. Đối với toà án xét xử

4.4.3. Đối với các doanh nghiệp

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Bảo Hộ Hình Ảnh Thương Mại Nghiên Cứu

Pháp luật sở hữu trí tuệ trên thế giới đã xuất hiện một khái niệm mới: “trade dress”. Đối tượng này ra đời cùng với sự phát triển của nền kinh tế, nơi hàng hóa, dịch vụ ngày càng phong phú. Các doanh nghiệp đã đầu tư, sáng tạo ra những dấu hiệu đặc biệt hơn so với nhãn hiệu thông thường, để chỉ nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ. Hình ảnh thương mại hay hình ảnh tổng thể thương mại (trade dress) của hàng hoá hoặc dịch vụ nhằm nhận dạng nhanh chóng các thương hiệu hoặc hàng hoá, dịch vụ; giúp phân biệt với các sản phẩm cùng loại khác và thúc đẩy việc bán hàng. Đối tượng được bảo hộ theo quy định về hình ảnh tổng thể thương mại có thể bao gồm các dấu hiệu hai chiều được sử dụng trong nhãn hiệu truyền thống, hoặc có thể mở rộng thêm, như: kiểu dáng bên ngoài của sản phẩm, mùi hương, âm thanh, cách trang trí của cửa hàng hoặc kỹ thuật bán hàng…

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm của Hình Ảnh Thương Mại

Hình ảnh thương mại (trade dress) là hình ảnh tổng thể của sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm các yếu tố như kích thước, hình dạng, màu sắc, kết cấu, đồ họa và thậm chí cả kỹ thuật bán hàng. Mục đích là tạo ra một ấn tượng thị giác độc đáo và dễ nhận biết cho người tiêu dùng. Theo O'Connor (2014), trade dress ngày càng trở nên quan trọng trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

1.2. Lịch Sử Phát Triển Pháp Luật Về Hình Ảnh Thương Mại

Hoa Kỳ là nước đầu tiên đưa ra quy định về hình ảnh tổng thể thương mại nhằm ghi nhận việc bảo vệ các đối tượng đặc biệt này và thực thi quyền sở hữu trí tuệ. Sau đó, một số nước khác cũng đã ban hành quy định về nội dung này, như: Canada, Australia… Nhưng có thể nói, hiện nay, Hoa Kỳ vẫn là nước có các quy định về hình ảnh tổng thể thương mại đầy đủ và toàn diện nhất, cũng như thực tiễn áp dụng pháp luật khá phong phú và đa dạng.

1.3. Vai Trò Của Hình Ảnh Thương Mại Trong Cạnh Tranh

Hình ảnh thương mại giúp doanh nghiệp tạo dựng sự khác biệt và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Nó không chỉ là một yếu tố thẩm mỹ mà còn là một công cụ marketing mạnh mẽ, giúp thu hút và giữ chân khách hàng. Việc bảo vệ hình ảnh thương mại là rất quan trọng để ngăn chặn các hành vi cạnh tranh không lành mạnh.

II. Thách Thức Pháp Lý Xâm Phạm Hình Ảnh Thương Mại Giải Pháp

Trong pháp luật của Việt Nam không có quy định về hình ảnh tổng thể thương mại, nhưng một số dấu hiệu cấu thành hình ảnh tổng thể thương mại vẫn được bảo hộ thông qua các quy định trong pháp luật SHTT hay pháp luật chống cạnh tranh không lành mạnh. Điều này cũng có thể cho thấy Việt Nam đã và đang cố gắng tuân thủ, thực thi các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã tham gia, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ thể kinh doanh. Tuy nhiên, việc bảo hộ tương đương này vẫn làm phát sinh một số vấn đề bất cập trong quá trình thực thi pháp luật, dẫn tới hậu quả một số dấu hiệu là hình ảnh tổng thể thương mại nhưng không được bảo hộ tại Việt Nam.

2.1. Thực Trạng Xâm Phạm Hình Ảnh Thương Mại Tại Việt Nam

Việc thiếu quy định cụ thể về hình ảnh tổng thể thương mại dẫn đến tình trạng các doanh nghiệp dễ dàng sao chép hoặc bắt chước hình ảnh nhận diện thương hiệu của nhau. Điều này gây thiệt hại lớn cho các doanh nghiệp đầu tư vào xây dựng thương hiệu và tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh.

2.2. Khó Khăn Trong Xử Lý Vi Phạm Hình Ảnh Thương Mại

Do không có quy định rõ ràng, việc xác định hành vi xâm phạm hình ảnh thương mại và áp dụng các biện pháp xử lý gặp nhiều khó khăn. Các cơ quan chức năng thường phải dựa vào các quy định chung về nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp hoặc cạnh tranh không lành mạnh, dẫn đến hiệu quả không cao.

2.3. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Bảo Vệ Hình Ảnh Thương Mại

Để giải quyết các vấn đề trên, cần thiết phải hoàn thiện hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ, bổ sung các quy định cụ thể về hình ảnh tổng thể thương mại. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật và nâng cao năng lực cho các cơ quan thực thi pháp luật.

III. Phương Pháp Bảo Hộ Hình Ảnh Thương Mại Kinh Nghiệm Hoa Kỳ

Việc nghiên cứu quy định và thực tiễn áp dụng pháp luật của Hoa Kỳ về hình ảnh tổng thể thương mại là cần thiết để xác định các vấn đề chưa được giải quyết thoả đáng ở Việt Nam nhằm đưa ra các khuyến nghị về chính sách pháp luật trong việc bảo hộ các đối tượng có liên quan của quyền sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, khi xây dựng các chính sách mới này tránh áp dụng một cách máy móc các quy định của hệ thống pháp luật nước ngoài, cần hiểu rõ bản chất về mặt kỹ thuật, kinh tế và pháp lý.

3.1. Điều Kiện Bảo Hộ Hình Ảnh Thương Mại Tại Hoa Kỳ

Theo pháp luật Hoa Kỳ, để được bảo hộ, hình ảnh thương mại phải đáp ứng các điều kiện sau: có tính phân biệt (distinctiveness), không mang tính chức năng (non-functionality) và không gây nhầm lẫn (non-likelihood of confusion). Tính phân biệt có thể là tự thân (inherently distinctive) hoặc đạt được thông qua quá trình sử dụng (secondary meaning).

3.2. Vai Trò Của Án Lệ Trong Bảo Hộ Hình Ảnh Thương Mại

Án lệ đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích và áp dụng các quy định về hình ảnh thương mại tại Hoa Kỳ. Các tòa án đã đưa ra nhiều phán quyết quan trọng, làm rõ các tiêu chí đánh giá tính phân biệt, tính chức năng và khả năng gây nhầm lẫn.

3.3. Cơ Chế Thực Thi Quyền Sở Hữu Hình Ảnh Thương Mại

Hoa Kỳ có cơ chế thực thi quyền sở hữu trí tuệ hiệu quả, bao gồm cả các biện pháp hành chính và tư pháp. Chủ sở hữu hình ảnh thương mại có thể khởi kiện các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ và yêu cầu bồi thường thiệt hại.

IV. Đề Xuất Hoàn Thiện Pháp Luật Bảo Hộ Hình Ảnh Thương Mại VN

Việc bảo hộ hình ảnh thương mại là một vấn đề tương đối phức tạp và chưa được thể chế cụ thể trong pháp luật Việt Nam. Do đó, tác giả hướng tới hai mục tiêu chính khi nghiên cứu Luận án. Thứ nhất, Luận án làm rõ cơ sở khoa học, phân tích các quy định và thực tiễn áp dụng pháp luật về điều kiện bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại tại Hoa Kỳ - một nước có các quy định tương đối đầy đủ về hình ảnh tổng thể thương mại. Thứ hai, trên cơ sở phân tích các quy định của pháp luật Việt Nam tương đương với các điều kiện bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại, tác giả sẽ rút ra những nhận xét về những điểm còn bất cập trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành.

4.1. Bổ Sung Quy Định Về Hình Ảnh Thương Mại Vào Luật SHTT

Cần thiết phải bổ sung các quy định cụ thể về hình ảnh thương mại vào Luật Sở hữu trí tuệ, bao gồm định nghĩa, điều kiện bảo hộ, quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, và các biện pháp xử lý vi phạm. Điều này sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ hình ảnh thương mại tại Việt Nam.

4.2. Hài Hòa Pháp Luật Việt Nam Với Các Cam Kết Quốc Tế

Việc hoàn thiện pháp luật về hình ảnh thương mại cần đảm bảo hài hòa với các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã ký kết, đặc biệt là Hiệp định TRIPS. Điều này sẽ giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế thế giới và thu hút đầu tư nước ngoài.

4.3. Nâng Cao Nhận Thức Về Tầm Quan Trọng Của Hình Ảnh Thương Mại

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật và nâng cao nhận thức cho các doanh nghiệp và người tiêu dùng về tầm quan trọng của hình ảnh thương mại. Điều này sẽ giúp tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh và khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào xây dựng thương hiệu.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Bảo Vệ Hình Ảnh Thương Mại Cho DN Việt

Bất kì quy định pháp luật nào cũng cần xuất phát từ những cơ sở kinh tế, xã hội đặc thù của mỗi quốc gia. Do đó, bằng việc chắt lọc kinh nghiệm của Hoa Kỳ về hình ảnh tổng thể thương mại, Luận án sẽ đề xuất một số giải pháp hoàn thiện các quy định có liên quan đến bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại trong pháp luật Việt Nam nhằm, một mặt, tạo sự phù hợp với xu hướng phát triển kinh tế quốc tế, mặt khác cân bằng lợi ích của các bên liên quan khi tham gia hoạt động kinh doanh.

5.1. Xây Dựng Chiến Lược Bảo Vệ Hình Ảnh Thương Mại Toàn Diện

Các doanh nghiệp Việt Nam cần xây dựng chiến lược bảo vệ hình ảnh thương mại toàn diện, bao gồm việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, và các yếu tố khác cấu thành hình ảnh thương mại. Đồng thời, cần chủ động theo dõi và phát hiện các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

5.2. Sử Dụng Các Biện Pháp Pháp Lý Để Bảo Vệ Quyền Lợi

Khi phát hiện hành vi xâm phạm hình ảnh thương mại, các doanh nghiệp cần sử dụng các biện pháp pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình, bao gồm việc gửi thư cảnh cáo, yêu cầu bồi thường thiệt hại, và khởi kiện ra tòa án.

5.3. Hợp Tác Với Các Tổ Chức Tư Vấn Pháp Luật

Các doanh nghiệp nên hợp tác với các tổ chức tư vấn pháp luật chuyên về sở hữu trí tuệ để được tư vấn và hỗ trợ trong việc bảo vệ hình ảnh thương mại. Các tổ chức này có thể cung cấp các dịch vụ như đăng ký bảo hộ, theo dõi vi phạm, và đại diện cho doanh nghiệp trong các vụ kiện.

VI. Kết Luận Tương Lai Pháp Luật Bảo Hộ Hình Ảnh Thương Mại

Luận án góp phần hệ thống, hoàn thiện cơ sở khoa học về hình ảnh tổng thể thương mại để các nhà lập pháp, các cơ quan có thẩm quyền, các cán bộ nghiên cứu, các chủ thể kinh doanh có thể vận dụng trong quá trình thực thi pháp luật để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, cũng như góp phần xác định dấu hiệu vi phạm trong giải quyết các tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Pháp Luật Về Hình Ảnh Thương Mại

Pháp luật về hình ảnh thương mại đang ngày càng phát triển và hoàn thiện trên thế giới. Các nước đang có xu hướng mở rộng phạm vi bảo hộ và tăng cường các biện pháp thực thi quyền sở hữu trí tuệ.

6.2. Tác Động Của Công Nghệ Đến Bảo Hộ Hình Ảnh Thương Mại

Sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là internet và mạng xã hội, đã tạo ra những thách thức mới cho việc bảo vệ hình ảnh thương mại. Các doanh nghiệp cần chủ động sử dụng các công cụ và biện pháp công nghệ để theo dõi và ngăn chặn các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường trực tuyến.

6.3. Vai Trò Của Tòa Án Trong Giải Quyết Tranh Chấp

Tòa án đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp liên quan đến hình ảnh thương mại. Các phán quyết của tòa án không chỉ bảo vệ quyền lợi của các chủ sở hữu mà còn góp phần làm rõ các quy định pháp luật và tạo ra tiền lệ cho các vụ việc tương tự.

08/06/2025
Pháp luật về bảo hộ hình ảnh thương mại

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.1 Nhóm các nghiên cứu giới thiệu về hình ảnh tổng thể thương mại nói chung Đầu tiên, trong phần nghiên cứu về hình ảnh tổng thể thương mại nói chung, phải kể đến bài viết của J. Lanza, "Trade dress: Legal interpretations of what constitutes distinctive appearance"4. Bài viết giải thích môi trường pháp lý hiện tại của Hoa Kỳ (năm 1994) liên quan đến quyền của doanh nghiệp để bảo vệ các ý tưởng ban đầu về hình ảnh tổng thể thương mại. Đó là các yếu tố về thiết kế, biểu tượng, điểm nhấn, thậm chí là quảng cáo… liên quan đến hàng hoá, dịch vụ.

Bài nghiên cứu đưa ra khái niệm về hình ảnh tổng thể thương mại và vai trò của hình ảnh tổng thể thương mại đối với sản phẩm khi đưa vào sử dụng trong môi trường thương mại. Tác giả cũng khẳng định, cơ sở pháp lý để bảo vệ hình ảnh tổng thể thương mại có nguồn gốc từ Đạo luật Nhãn hiệu của Hoa Kỳ (hay còn gọi là Đạo luật Lanham), cụ thể là Điều 43 (a). Theo đó, một yếu tố muốn được bảo hộ là hình ảnh tổng thể thương mại thì cần phải thoả mãn các điều kiện sau: (1) có tính khác biệt; (2) không mang tính chức năng. Trên cơ sở quy định của pháp luật đó, bài viết phân tích các tranh chấp thực tế liên quan đến điều kiện bảo hộ.

Ví dụ như vụ Two Pesos5, toà án cho rằng nhà hàng trang trí theo phong cách Mexico đã tạo nên sự khác biệt và chủ sở hữu có thể đăng ký kiểu thiết kế này là hình ảnh tổng thể thương mại. Theo đó, sự phân biệt của nhà hàng có được từ sự kết hợp của các yếu tố riêng lẻ. Các đối thủ cạnh tranh có thể sử dụng các yếu tố biệt lập đó trong kinh doanh nhưng nếu bắt chước theo tổng thể thiết kế của nhà hàng Two Pesos thì sẽ coi là hành vi vi phạm. Trong một tranh chấp khác, 4 J.

Lanza (1994), ‘Trade dress: Legal interpretations of what constitutes distinctive appearance’, The Cornell hotel and restaurant administration quarterly, vol. 5 Two Pesos, Inc. Taco Cabana, Inc. 9 trang trí nhà hàng đã không được pháp luật bảo vệ là hình ảnh tổng thể thương mại vì các trang trí này có tính chức năng, do sử dụng một số yếu tố nhằm tạo ấn tượng hơn, tăng cường sự giải trí cho khách hàng về phong cách ẩm thực đồng quê.

Thứ hai, nghiên cứu tiếp theo của A. Cohen, "Following the direction of traffix: trade dress law and functionality revisited”6 đã cung cấp một cái nhìn rõ nét hơn về các quy định pháp luật của Hoa Kỳ trong việc bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại qua từng thời kỳ. Tác giả đã chia cơ sở pháp lý thành hai giai đoạn chính: trước khi có Đạo luật Lanham và trong thời gian áp dụng Đạo luật Lanham. Theo đó, trước khi có đạo luật Lanham, luật pháp Hoa Kỳ chỉ bảo vệ các nhãn hiệu từ và ký hiệu (hay còn gọi là nhãn hiệu kỹ thuật) là các dấu hiệu tuỳ ý, duy nhất, không mang tính mô tả và được dùng để nhận dạng hàng hoá của một doanh nghiệp.

Toà án giai đoạn này không đồng ý cho việc bảo hộ độc quyền hình ảnh tổng thể thương mại cho cấu hình sản phẩm (trừ khi nó được bảo hộ bởi bằng sáng chế hay quyền tác giả) vì muốn khuyến khích việc thiết kế sản phẩm và bảo vệ cạnh tranh tự do. Tuy nhiên sau đó, nhiều chủ thể đã yêu cầu được bảo vệ hình ảnh sản phẩm của họ khỏi việc sao chép của người khác ngoài các nhãn hiệu kỹ thuật. Từ khi ban hành Đạo luật Lanham, không giống như những quy định pháp luật trước đó, việc bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại đã được pháp luật ghi nhận. Thứ ba, nghiên cứu của D.

Deck, "United States and Canada: a comparative analysis of trade dress"7 lại nhắc đến một hệ thống pháp luật khác, đó chính là Canada. Hoa Kỳ và Canada đều là các quốc gia theo hệ thống Common Law. Tuy nhiên, kể từ thế kỷ 18 trở đi, các tòa án Hoa Kỳ và Canada đã phát triển hệ thống luật lệ riêng, ít chịu ảnh hưởng của nhau. Luật của Canada bảo thủ hơn luật của Hoa Kỳ nên số lượng các phán quyết của toà án Canada về sở hữu trí tuệ ít phong phú hơn so với Hoa kỳ.

Bản chất của pháp luật về hình ảnh tổng thể thương mại của Hoa Kỳ và Canada đều có nguồn gốc từ cạnh tranh không lành mạnh. Đó là, không ai có quyền 6 A. Cohen (2010), ‘Following the direction of traffix: trade dress law and functionality revisited’ IDEA - The intellectual property law review, vol. Deck, (1992), ‘United States and Canada: a comparative analysis of trade dress’, University of Detroit Mercy international law Forum, vol.

10 bắt chước hàng hoá của mình giống của người khác. Các đặc điểm hình ảnh tổng thể thương mại của sản phẩm được bảo hộ hợp pháp khỏi sự giả mạo khi xuất hiện hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Nhiều tòa án ở cả Hoa Kỳ và Canada đã phát triển các kiểm định khác nhau để xác định hình ảnh tổng thể thương mại có thể được bảo vệ hay không. Tương tự như Đạo luật Lanham của Hoa Kỳ, Đạo luật Nhãn hiệu của Canada (CTMA) cũng bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại nếu yếu tố đó không có tính năng, có khả năng phân biệt.

Tuy nhiên, quy định của Canada hẹp hơn khi yêu cầu doanh nghiệp phải tạo dựng được danh tiếng của hàng hoá (đạt được sự phân biệt thông qua quá trình sử dụng) trước khi muốn đăng ký bảo hộ tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc nhờ pháp luật bảo vệ với các hình ảnh tổng thể thương mại chưa đăng ký khi có hành vi xâm phạm xảy ra. Thứ tư, một hệ thống pháp luật nữa được nhắc đến trong phần nghiên cứu chung về hình ảnh tổng thể thương mại đó là luật pháp của Úc trong bài nghiên cứu của T. Stevens, "The Protection of Trade Dress and Color Marks in Australia"8. Theo đó, hình ảnh tổng thể thương mại tại Úc bao gồm toàn bộ hình ảnh trực quan được trình bày bởi một doanh nghiệp với khách hàng.

Ví dụ: hình dáng, kích thước, màu sắc, bao bì, thiết kế nhãn hay phong cách kinh doanh sáng tạo của nhà hàng. Như vậy, có thể thấy hình ảnh tổng thể thương mại trong quy định của luật Úc đã hẹp hơn so với luật Hoa Kỳ khi chỉ giới hạn trong các yếu tố được nhìn thấy bằng mắt thường. Trong khi, Luật của Hoa Kỳ quy định hình ảnh tổng thể thương mại có thể là các dấu hiệu nhìn thấy, nghe thấy hoặc ngửi thấy… Hình ảnh tổng thể thương mại muốn được đăng ký ở Úc cũng cần phải có: (1) khả năng phân biệt, nếu như không có dấu hiệu này thì người nộp đơn sẽ được yêu cầu cung cấp bằng chứng chi tiết về việc sử dụng dấu hiệu, hoặc chứng minh nhãn hiệu được sử dụng trước ngày nộp đơn, nó phân biệt với hàng hoá, dịch vụ của chủ thể khác; hoặc bằng chứng về một cuộc khảo sát thị trường; (2) dấu hiệu cũng không được mang chức năng. Theo pháp luật của Úc, một số phần riêng biệt của hình ảnh tổng thể thương mại cũng 8 T.

Stevens (2003), The Protection of Trade Dress and Color Marks in Australia, Trademark Rep. 11 có thể được bảo vệ theo quy định về bản quyền, hoặc là tác phẩm nghệ thuật hoặc tác phẩm văn học. Thứ năm, đối với nghiên cứu của Việt Nam trong nội dung này thì có Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ của tác giả Trần Nam Long (2012): “Nghiên cứu việc bảo hộ hình ảnh thương mại phục vụ việc xác định yếu tố xâm phạm nhãn hiệu, tên thương mại, kiểu dáng công nghiệp”. Phần nội dung đầu của đề tài đã tìm hiểu sơ lược pháp luật về hình ảnh thương mại của một số nước trên thế giới.

Trong đó, đề tài chủ yếu nghiên cứu các quy định về điều kiện bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại của Hoa Kỳ. Phần tiếp theo, nghiên cứu khẳng định “khái niệm về hình ảnh tổng thể thương mại chưa được quy định trong pháp luật của Việt Nam, đồng thời cũng không có khái niệm nào tương đương với khái niệm “trade dress”9. Với cách hiểu là toàn bộ hình ảnh và tổng thể diện mạo của sản phẩm hoặc tổng thể các thành phần tạo nên sản phẩm thì ở Việt Nam một số loại hình ảnh tổng thể thương mại có thể được bảo hộ theo cơ chế về nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp và quyền chống cạnh tranh không lành mạnh. Nhưng cũng có một số hình ảnh thương mại không được bảo hộ theo cơ chế trên.

Tương ứng với nhận định này, nghiên cứu đã phân tích các ví dụ cụ thể trong thực tế giám định kỹ thuật về điều kiện bảo hộ của các đối tượng nộp đơn đăng ký tương ứng. Có thể nói, nội dung nghiên cứu của đề tài chủ yếu phục vụ cho công tác giám định tại Viện Khoa học Sở hữu trí tuệ trong việc đánh giá sự tác động của hình ảnh thương mại như là các khía cạnh cần xem xét khi xác định yếu tố xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu, tên thương mại và kiểu dáng công nghiệp. Đề tài chỉ dừng lại ở việc phân tích yếu tố kỹ thuật liên quan đến dấu hiệu cần xem xét; đề tài chưa phân tích tổng quan, toàn diện và chi tiết về sự hạn chế của phạm vi và điều kiện bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại tại Việt Nam. Đồng thời cũng chưa đưa ra được định hướng hoàn thiện và kiến nghị sửa hệ thống pháp luật Việt Nam về vấn đề này.

9 Trần Nam Long (2012), Nghiên cứu việc bảo hộ hình ảnh thương mại phục vụ xác định yếu tố xâm phạm nhãn hiệu tên thương mại và kiểu dáng công nghiệp. Đề tài nghiên cứu cấp Bộ (trang 28). 12 Như vậy, có thể thấy trong các nghiên cứu của nước ngoài, hình ảnh tổng thể thương mại là một đối tượng mới của quyền SHTT. Do nhu cầu cạnh tranh, các doanh nghiệp đã xây dựng thêm các yếu tố nhận diện để hàng hoá, dịch vụ có tính phân biệt.

Pháp luật Việt Nam chưa có khái niệm về hình ảnh tổng thể thương mại, nhưng các doanh nghiệp có thể bảo hộ hình ảnh thương mại qua một số đối tượng tương ứng của quyền SHTT; và các quy định này trên thực tế vẫn chưa đầy đủ, vẫn còn một số bất cập.2 Nhóm các nghiên cứu về điều kiện bảo hộ đối với hình ảnh tổng thể thương mại Không phải dấu hiệu nào cũng có thể được bảo hộ là hình ảnh tổng thể thương mại, mà cần phải đáp ứng các điều kiện luật định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Pháp Luật Bảo Hộ Hình Ảnh Thương Mại: Nghiên Cứu và Đề Xuất cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý liên quan đến việc bảo vệ hình ảnh thương mại trong môi trường kinh doanh hiện đại. Tài liệu này không chỉ phân tích các khía cạnh pháp lý mà còn đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện hiệu quả bảo vệ quyền lợi của các doanh nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức bảo vệ hình ảnh thương mại, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và bảo vệ thương hiệu của mình.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp tmu pháp luật về thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa thực ti n áp dụng tại công ty cổ phần khoáng sản fecon, nơi phân tích sâu về hợp đồng mua bán hàng hóa và các vấn đề pháp lý liên quan. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp tmu pháp luật về quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh ở việt nam và thực ti n thực hiện tại công ty cổ phần công nghệ và thƣơng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy định quảng cáo và cạnh tranh trong bối cảnh pháp lý hiện nay. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề pháp lý trong thương mại, từ đó giúp bạn áp dụng hiệu quả hơn trong thực tiễn.