Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, thương mại quốc tế đóng vai trò động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - xã hội đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Hoạt động mở cửa thị trường và đẩy mạnh xuất khẩu là một định hướng chiến lược nhằm khai thác tiềm năng hội nhập, thu hút ngoại tệ và nâng cao giá trị gia tăng quốc gia. Trong cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam, ngành công nghiệp chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm nội thất chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng kim ngạch xuất khẩu, đồng thời thúc đẩy các ngành công nghiệp phụ trợ như logistics, thiết kế, bao bì và chế biến vật liệu phát triển theo chuỗi giá trị.

Công ty TNHH Nội Thất và Dịch Vụ Thương Mại Thành Nga là một doanh nghiệp chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm gỗ nội thất, lựa chọn thị trường Thái Lan làm thị trường xuất khẩu trọng điểm. Hoạt động thâm nhập thị trường này giúp công ty khai thác dung lượng tiêu thụ tại khu vực Đông Nam Á, giảm bớt sự phụ thuộc rủi ro vào thị trường nội địa và tạo việc làm cho lao động địa phương. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu đồ gỗ sang thị trường Thái Lan của công ty đối mặt với nhiều khó khăn, hạn chế trong chuỗi cung ứng, kiểm soát chi phí vận hành và áp lực cạnh tranh. Do đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài này nhằm làm rõ thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là:

  • Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hoạt động xuất khẩu các sản phẩm nội thất gỗ từ phía Công ty TNHH Nội Thất và Dịch Vụ Thương Mại Thành Nga sang thị trường Thái Lan.

Để đạt được mục đích trên, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu các sản phẩm gỗ của Công ty TNHH Nội Thất và Dịch Vụ Thương Mại Thành Nga sang thị trường Thái Lan trong giai đoạn 2019–2022.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện và đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu các sản phẩm gỗ của công ty sang thị trường Thái Lan trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động xuất khẩu các sản phẩm gỗ của Công ty TNHH Nội Thất và Dịch Vụ Thương Mại Thành Nga sang thị trường Thái Lan.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Nghiên cứu hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Nội Thất và Dịch Vụ Thương Mại Thành Nga tại thị trường mục tiêu là Thái Lan.
    • Về thời gian: Tập trung khảo sát và sử dụng dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022; các giải pháp đề xuất định hướng cho giai đoạn 2023–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành về thương mại quốc tế, quản trị xuất nhập khẩu và tài chính doanh nghiệp:

  • Các khái niệm về xuất khẩu: Tác giả dẫn chiếu khái niệm xuất khẩu hàng hóa theo Hà Nam Khánh Giao (2021) và Feenstra & Taylor (2010), xác định bản chất của hoạt động xuất khẩu là việc bán hàng hóa và dịch vụ cho quốc gia khác trên cơ sở dùng tiền tệ làm phương tiện thanh toán nhằm mục tiêu lợi nhuận, thu ngoại tệ và khai thác lợi thế so sánh.
  • Các hình thức xuất khẩu: Phân loại theo Đoàn Thị Hồng Vân (2020), bao gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu tại chỗ, xuất khẩu ủy thác, gia công xuất khẩu và buôn bán đối lưu.
  • Khung nội dung hoạt động xuất khẩu: Tiếp cận theo mô hình của Đặng Đình Đào & Tạ Văn Lợi (2020) về nghiên cứu thị trường đầu vào chuỗi cung ứng ở ba cấp độ (chiến lược, chiến thuật, tác nghiệp), dự báo nhu cầu sản phẩm và tiêu chí phân loại nhà cung cấp (nhà cung cấp cơ bản, nhà cung cấp chính, nhà cung cấp chiến lược). Về thị trường đầu ra, nghiên cứu áp dụng quan điểm của Võ Thị Thanh Thu (2015, 2020) về phân tích nhu cầu, dung lượng thị trường, hình thức tiêu thụ, giá cả và kênh phân phối.
  • Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu: Áp dụng quy trình chuẩn 10 bước theo Tạ Văn Lợi (2021):
    1. Kiểm tra thư tín dụng (L/C)
    2. Xin giấy phép xuất khẩu hàng hóa (dẫn chiếu Nghị định 57/NĐ-CP của Chính phủ)
    3. Chuẩn bị hàng hóa xuất khẩu
    4. Làm thủ tục hải quan (khai báo, kiểm tra, thực hiện quyết định thông quan)
    5. Mua bảo hiểm hàng hóa
    6. Thuê phương tiện vận chuyển
    7. Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu
    8. Giao hàng lên tàu
    9. Thanh toán hợp đồng (bằng chuyển tiền qua ngân hàng, nhờ thu, hoặc thư tín dụng L/C)
    10. Giải quyết tranh chấp, khiếu nại.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu:
    • Chỉ tiêu hiện vật và giá trị: Tổng sản lượng hàng hóa xuất khẩu ($Q = \sum q_i$), tốc độ tăng trưởng sản lượng, tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu ($V = \sum p_i \times q_i$), tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu.
    • Chỉ tiêu lợi nhuận: Lợi nhuận xuất khẩu ($P = TR - TC$), tốc độ tăng trưởng lợi nhuận xuất khẩu.
    • Chỉ tiêu khả năng sinh lời: Dựa trên giáo trình Tài chính doanh nghiệp của Đại học Kinh tế Quốc dân, gồm:
      • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu: $\text{ROS} = (\text{Lợi nhuận} / \text{Doanh thu thuần}) \times 100$
      • Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản: $\text{ROA} = (\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}) \times 100$
      • Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu: $\text{ROE} = (\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}) \times 100$
    • Chỉ tiêu thị trường và thị phần: Đánh giá theo Nguyễn Quang Hùng (2010).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tác giả thu thập tài liệu từ giáo trình chuyên ngành, sách tham khảo, văn bản pháp luật, các công trình nghiên cứu đi trước và số liệu từ các website dữ liệu thống kê.
  • Nguồn dữ liệu nội bộ: Số liệu kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2022 được cung cấp trực tiếp bởi Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Hành chính - Tổng hợp của Công ty TNHH Nội Thất và Dịch Vụ Thương Mại Thành Nga.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối giữa các năm để phân tích biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận và hiệu quả hoạt động xuất khẩu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý thuyết về hoạt động xuất khẩu hàng hóa

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về xuất khẩu trong thương mại quốc tế:

  • Làm rõ bản chất, đặc điểm và 5 hình thức xuất khẩu cơ bản; phân tích vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân (tạo nguồn vốn nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, mở rộng quan hệ đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, tăng tích lũy ngoại tệ, hoàn thiện năng lực quản trị, kéo dài chu kỳ sống của sản phẩm).
  • Trình bày chi tiết công tác nghiên cứu tiếp cận thị trường: phân tích quản trị chuỗi cung ứng đầu vào (dự báo lượng cầu, đánh giá lựa chọn nhà cung cấp) và nghiên cứu thị trường đầu ra (khảo sát thực tế, phân tích dung lượng, hành vi tiêu dùng, chính sách giá và kênh phân phối).
  • Mô hình hóa quy trình 10 bước thực hiện hợp đồng xuất khẩu ngoại thương và xây dựng công thức đo lường cho các nhóm chỉ tiêu tài chính (ROS, ROA, ROE) cùng các chỉ tiêu phi tài chính (sản lượng, kim ngạch, thị phần).

Chương 2. Thực trạng hoạt động xuất khẩu các sản phẩm gỗ của công ty TNHH Nội Thất và Dịch Vụ Thương Mại Thành Nga sang thị trường Thái Lan

Chương 2 cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu của doanh nghiệp:

  • Giới thiệu tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Nội Thất và Dịch Vụ Thương Mại Thành Nga thành lập ngày 30/11/2010, trụ sở đặt tại Thôn 2, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội (đại diện pháp luật: bà Đặng Thị Phương Nga; Mã số thuế: 0105029101; quản lý bởi Chi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai). Bộ máy quản lý gồm 5 bộ phận: Giám đốc, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Hành chính tổng hợp, Phòng Kinh doanh và Phòng Sản xuất. Lĩnh vực hoạt động chính là sản xuất, kinh doanh đồ gỗ và bán buôn, bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế.
  • Tình hình kết quả kinh doanh chung giai đoạn 2019–2022: Doanh nghiệp duy trì kết quả kinh doanh có lãi liên tục trong giai đoạn nghiên cứu, mặc dù có biến động chi phí lớn vào năm 2021.
  • Hoạt động thu mua nguyên liệu: Doanh nghiệp sử dụng nguồn nguyên liệu chính là gỗ thô tự nhiên nhập khẩu từ Lào. Quy trình thu mua gồm 3 bước:
    1. Nghiên cứu tìm kiếm đối tác (khảo sát trực tiếp tại Lào, đánh giá uy tín và năng lực của 3 nhà cung cấp chính).
    2. Thực hiện hợp đồng mua bán (đàm phán giá cả, số lượng, điều khoản giao nhận và ký kết).
    3. Tiến hành thanh toán và đặt hàng vận chuyển bằng đường bộ về xưởng (giám sát lộ trình qua thiết bị GPS).
  • Phân tích thị trường xuất khẩu Thái Lan:
    • Dân số: Tính đến 31/12/2022, dân số Thái Lan đạt khoảng 70,94 triệu người (văn bản ghi 70.943 người với mức tăng trưởng 127.354 người), tốc độ đô thị hóa nhanh tại các thành phố lớn như Bangkok thúc đẩy nhu cầu nội thất hiện đại, đa năng và tiết kiệm diện tích. Dự báo năm 2024 nhu cầu tiêu thụ nội thất của Thái Lan đạt khoảng 8–10 triệu sản phẩm, trong đó Việt Nam dự tính cung ứng 4,9 triệu sản phẩm.
    • Thu nhập và thị hiếu: GDP bình quân đầu người năm 2022 đạt khoảng 7.300 USD; người tiêu dùng ưa chuộng sự kết hợp giữa phong cách Á Đông truyền thống và tiện nghi hiện đại, quan tâm đến vật liệu thân thiện môi trường.
    • Môi trường cạnh tranh: Thị trường có từ 400 đến 600 nhà phân phối nội thất nội địa và quốc tế tạo áp lực cạnh tranh gay gắt.
  • Đánh giá hiệu quả và hạn chế: Công ty đã thiết lập được mạng lưới cung ứng đầu vào ổn định và duy trì tăng trưởng kim ngạch sang Thái Lan. Tuy nhiên, hoạt động này còn tồn tại các hạn chế: chi phí nhân công và giá nguyên liệu biến động thất thường làm suy giảm biên lợi nhuận năm 2021; thời gian vận chuyển gỗ đường bộ từ Lào về Việt Nam kéo dài; công tác marketing và ứng dụng thương mại điện tử quốc tế còn ở mức sơ khai.

Chương 3. Giải pháp đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu sản phẩm gỗ của công ty TNHH Nội Thất và Dịch Vụ Thương Mại Thành Nga sang thị trường Thái Lan

Chương 3 xây dựng các giải pháp hoàn thiện xuất phát từ định hướng chiến lược giai đoạn 2023–2025:

  • Xác định mục tiêu nâng cao sản lượng xuất khẩu và giữ vững thị phần tại thị trường Thái Lan.
  • Đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Xây dựng bộ phận vận chuyển nội bộ nhằm chủ động logistics và cắt giảm chi phí trung gian.
    2. Nâng cấp dây chuyền sản xuất hiện đại để gia tăng năng suất và độ chính xác kỹ thuật.
    3. Sử dụng công nghệ trong quá trình đàm phán thương mại (giao tiếp trực tuyến, hệ thống trao đổi văn bản số).
    4. Thực hiện các giải pháp ổn định nguyên liệu đầu vào, duy trì liên kết chặt chẽ với các đối tác cung ứng gỗ tại Lào.
    5. Nâng cao chất lượng sản phẩm nội thất gỗ tự nhiên, khắc phục tình trạng cong vênh, co ngót trong điều kiện khí hậu nhiệt đới.
    6. Phát triển và ứng dụng các hình thức thương mại điện tử nhằm mở rộng kênh tiếp cận khách hàng quốc tế.
    7. Đẩy mạnh hoạt động marketing, xây dựng thương hiệu sản phẩm gỗ nội thất Việt Nam tại thị trường Thái Lan.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Khóa luận đã tập hợp và phân tích chuỗi số liệu tài chính phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể của Công ty Thành Nga trong giai đoạn 2019–2022:

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu 14.xxx 15.488 15.180 / (+2.876) 20.152 / 20.488 +2,80% +14,56% +20,07%
Tổng chi phí 13.354 14.058 16.137 18.789 +2,77% +17,23% +12,30%
Lợi nhuận 978.333 1.021.122 (+42.789) 788.261 2.202.xxx +4,33% -22,72% +184,00%

(Nguồn: Báo cáo kết quả kinh doanh Công ty Thành Nga giai đoạn 2019–2022 và tính toán của tác giả khóa luận)

Phân tích số liệu cho thấy:

  • Doanh thu của doanh nghiệp tăng trưởng qua các năm: Năm 2020 tăng 2,8% so với 2019; năm 2021 doanh thu tăng 14,56% nhờ nhu cầu tiêu dùng phục hồi sau giai đoạn giãn cách và việc dỡ bỏ hạn chế giao thương giúp công ty ký thêm hợp đồng xuất khẩu sang Thái Lan và Trung Quốc; năm 2022 tăng trưởng 20,07% nhờ mở rộng đơn hàng lớn trong nước và hợp đồng quốc tế.
  • Năm 2021, chi phí tăng mạnh 17,23% do tuyển dụng nhân công quá mức trong các tháng cao điểm để kịp tiến độ giao hàng, khiến lợi nhuận sụt giảm 22,72% (xuống 788.261 đồng).
  • Năm 2022, nhờ kiểm soát chi phí sản xuất tốt hơn, đa dạng hóa mẫu mã và đẩy mạnh quảng cáo trực tuyến, lợi nhuận sau thuế tăng mạnh 184%, đạt mức tăng gấp đôi năm 2021.
  • Về chuỗi cung ứng: Doanh nghiệp thiết lập quan hệ thu mua gỗ thô tự nhiên ổn định với 3 công ty cung cấp tại Lào, vận chuyển 100% bằng đường bộ và ứng dụng công nghệ giám sát GPS.
  • Về dung lượng thị trường mục tiêu: Xác định thị trường tiêu dùng nội thất Thái Lan có nhu cầu đạt từ 8–10 triệu sản phẩm vào năm 2024, tạo dư địa cho doanh nghiệp thâm nhập bất chấp sự cạnh tranh của 400–600 nhà phân phối tại nước sở tại.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất hệ thống 7 giải pháp toàn diện bao phủ từ khâu nhập nguyên liệu, tổ chức sản xuất, kiểm soát kỹ thuật gia công đến xúc tiến xuất khẩu và tối ưu kênh phân phối. Trọng tâm là giải pháp kỹ thuật nhằm xử lý nhược điểm cong vênh, co ngót của gỗ tự nhiên và giải pháp tổ chức bộ phận vận chuyển nội bộ để giảm thiểu chi phí trung gian trong quá trình giao dịch xuyên biên giới.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp nghiên cứu điển hình (case study) về một doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ vừa và nhỏ tại làng nghề truyền thống Chàng Sơn (Hà Nội) trong quá trình mở rộng xuất khẩu sang thị trường Đông Nam Á (Thái Lan) bằng phương thức kết hợp chuỗi cung ứng nguyên liệu từ Lào.
  • Đóng góp dữ liệu: Hệ thống hóa được các dữ liệu kế toán và phân tích các chỉ số tài chính, quy trình đàm phán, thực hiện hợp đồng xuất khẩu thực tế của doanh nghiệp trong chu kỳ 4 năm liên tục.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Tác giả tự nhìn nhận thời gian tìm hiểu thực tế tại doanh nghiệp còn có hạn và trình độ nghiên cứu bước đầu của sinh viên dẫn đến một số nội dung chưa được đào sâu toàn diện.
  • Khóa luận chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp do phòng kế toán cung cấp và khảo sát thông tin gián tiếp về thị trường Thái Lan; chưa thực hiện được điều tra khảo sát định lượng trực tiếp trên diện rộng đối với khách hàng tiêu dùng và đại lý phân phối tại Thái Lan.
  • Phạm vi dữ liệu dừng lại ở năm 2022, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các biến động kinh tế vĩ mô và thương mại khu vực trong giai đoạn từ 2023 trở đi.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu sang giai đoạn 2023–2025 để đánh giá mức độ thích ứng và hiệu quả của các giải pháp khi triển khai thực tế.
  • Bổ sung phương pháp khảo sát thị hiếu và mức độ hài lòng của khách hàng Thái Lan đối với đồ gỗ nội thất Việt Nam thông qua khảo sát thực địa tại các đô thị lớn của Thái Lan.
  • Phân tích sâu hơn các rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn chứng chỉ rừng bền vững và chính sách thuế quan trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA) tác động đến ngành gỗ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên và học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về hoạt động xuất khẩu hàng hóa hoặc xuất khẩu sản phẩm thủ công mỹ nghệ, đồ gỗ.
    • Các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ nội thất tại các làng nghề truyền thống muốn xây dựng chiến lược xuất khẩu trực tiếp sang thị trường các nước ASEAN.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình 3 bước thu mua và vận chuyển nguyên liệu gỗ thô xuyên biên giới từ Lào về Việt Nam có kiểm soát lộ trình bằng GPS.
    • Khung hệ thống hóa quy trình 10 bước thực hiện hợp đồng xuất khẩu ngoại thương và phương pháp vận dụng các chỉ tiêu phân tích tài chính (ROS, ROA, ROE, tăng trưởng kim ngạch, tốc độ tăng trưởng sản lượng) trong việc đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn nguyên liệu gỗ phục vụ sản xuất của Công ty Thành Nga được thu mua từ đâu và theo quy trình nào? Công ty Thành Nga thu mua nguyên liệu chính là gỗ thô tự nhiên từ 3 công ty cung cấp tại Lào. Quy trình thu mua được thực hiện qua 3 bước: (1) Nghiên cứu, tìm kiếm đối tác và trực tiếp khảo sát cơ sở tại Lào; (2) Thực hiện hợp đồng mua bán với sự đàm phán trực tiếp của Giám đốc; (3) Thanh toán chuyển khoản và tổ chức vận chuyển bằng đường bộ về xưởng sản xuất tại Việt Nam dưới sự giám sát hành trình bằng hệ thống định vị GPS.

2. Vì sao lợi nhuận của Công ty Thành Nga năm 2021 lại sụt giảm dù tổng doanh thu tăng trưởng? Năm 2021, tổng doanh thu của công ty tăng trưởng 14,56% nhờ thị trường phục hồi sau giãn cách, nhưng lợi nhuận lại giảm 22,72% (chỉ đạt 788.261 đồng). Nguyên nhân được chỉ ra là do công tác kiểm soát chi phí chưa tốt; trong các tháng cao điểm sản xuất phục vụ giao hàng, công ty đã tuyển dụng nhân công quá nhiều khiến tổng chi phí tăng mạnh tới 17,23%, làm triệt tiêu phần tăng của doanh thu.

3. Thị trường nội thất Thái Lan có đặc điểm gì về thu nhập và thị hiếu tiêu dùng theo phân tích trong khóa luận? Năm 2022, GDP bình quân đầu người của Thái Lan đạt khoảng 7.300 USD, cho phép người dân chi trả cho các sản phẩm nội thất cao cấp. Về thị hiếu, người tiêu dùng Thái Lan ưa chuộng gam màu nhẹ nhàng, thiết kế kết hợp giữa phong cách Á Đông truyền thống và tính năng hiện đại, tiện nghi; đồng thời ngày càng ưu tiên các sản phẩm thân thiện với môi trường và phù hợp với không gian đô thị hóa.

4. Khóa luận đề xuất những giải pháp cụ thể nào để công ty ổn định hoạt động xuất khẩu sang Thái Lan? Tác giả đề xuất 7 giải pháp: (1) Xây dựng bộ phận vận chuyển nội bộ; (2) Nâng cấp dây chuyền sản xuất hiện đại; (3) Ứng dụng công nghệ trong đàm phán; (4) Ổn định nguồn nguyên liệu đầu vào từ Lào; (5) Nâng cao chất lượng sản phẩm nhằm giảm thiểu cong vênh, co ngót; (6) Ứng dụng thương mại điện tử; (7) Đẩy mạnh hoạt động marketing và quảng bá quốc tế.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đỗ Thu Thảo đã phân tích có hệ thống thực trạng hoạt động xuất khẩu sản phẩm gỗ của Công ty TNHH Nội Thất và Dịch Vụ Thương Mại Thành Nga sang thị trường Thái Lan trong giai đoạn 2019–2022. Đề tài làm rõ mô hình chuỗi cung ứng nguyên liệu từ Lào, phân tích biến động các chỉ tiêu doanh thu, chi phí và lợi nhuận qua các năm, đồng thời nhận diện được các rào cản nội tại về chi phí nhân công và logistics. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất trong công trình là căn cứ thiết thực hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả xuất khẩu và mở rộng thị phần tại thị trường Thái Lan giai đoạn 2023–2025.