Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Theo Niên giám Da giày thế giới năm 2021 (World Footwear Yearbook, 2021), ngành da giày Việt Nam lần đầu tiên chiếm trên 10% thị phần xuất khẩu toàn cầu, khẳng định vị thế là một trong những ngành công nghiệp sản xuất mũi nhọn của quốc gia. Đến năm 2022, mặt hàng giày dép của Việt Nam đã hiện diện tại hơn 150 quốc gia với tổng kim ngạch xuất khẩu đạt gần 28 tỷ USD, trong đó các thị trường tiêu thụ trọng điểm bao gồm Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU), Anh, Nhật Bản và Trung Quốc. Mặc dù đạt quy mô xuất khẩu lớn, ngành da giày Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế về năng lực sản xuất, quy trình gia công chưa tối ưu hóa và tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu còn thấp.
Trong cơ cấu thị trường xuất khẩu, Trung Quốc giữ vị trí là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của giày dép Việt Nam theo số liệu năm 2022 của Cục Hải quan Việt Nam và là thị trường duy trì mức tăng trưởng dương liên tục trong giai đoạn 2018–2022. Mối quan hệ thương mại song phương được củng cố nhờ Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) với các quy tắc xuất xứ nới lỏng. Tuy nhiên, biến động từ đại dịch Covid-19 và sự đứt gãy chuỗi cung ứng đã đặt ra yêu cầu phải đánh giá toàn diện hoạt động xuất khẩu mặt hàng này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa và các tiêu chí đánh giá thực trạng xuất khẩu.
- Phân tích và đánh giá thực trạng xuất khẩu mặt hàng giày dép Việt Nam sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2018–2022 theo từng tiêu chí định lượng, chỉ rõ các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2023–2035 dựa trên định hướng phát triển của ngành và Nhà nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng giày dép của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc.
- Phạm vi mặt hàng: Các sản phẩm thuộc Chương 64 trong Hệ thống mã hóa hài hòa (HS 64): Giày, dép, ghệt và các sản phẩm tương tự; các bộ phận của các sản phẩm trên (Footwear, Gaiters And The Like; Parts Of Such Articles).
- Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam (bên xuất khẩu) và thị trường Trung Quốc (bên nhập khẩu).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018–2022; các giải pháp và định hướng được xây dựng cho giai đoạn 2023–2035.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận hoạt động ngoại thương dựa trên hệ thống cơ sở pháp lý và các công trình lý thuyết thương mại quốc tế:
- Khung pháp lý và khái niệm: Khóa luận viện dẫn định nghĩa xuất khẩu hàng hóa theo Khoản 1, Điều 28 Luật Thương mại số 36/2005/QH11 của Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam; lý thuyết thương mại và các khái niệm của Bùi Xuân Lưu (2001), Feenstra & Taylor (2010), Wild (2003).
- Các hình thức xuất khẩu: Hệ thống hóa 6 hình thức xuất khẩu chủ yếu theo phân loại của Phạm Thị Hồng Yến (2012), bao gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp qua trung gian (EMC hoặc công ty thương mại nội địa), mua bán đối lưu, xuất khẩu tại chỗ, gia công xuất khẩu (bên đặt hàng cấp nguyên liệu hoặc tự chủ nguyên liệu) và giao dịch tái xuất (tái xuất đúng nghĩa và chuyển khẩu).
- Nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhóm nhân tố vĩ mô (kinh tế, tỷ giá theo Lê Thế Giới 2018, Nguyễn Ngọc Hạnh 2018; chính trị - pháp lý; chính sách thương mại gồm thuế quan, trợ cấp xuất khẩu, hạn ngạch; văn hóa - xã hội; khoa học - kỹ thuật và hạ tầng logistics theo Đặng Đình Đào 2012) và nhóm nhân tố vi mô (nguồn nhân lực theo Phí Mạnh Hồng 2011; vùng nguyên phụ liệu theo Trịnh Văn Sơn 2006; nhu cầu và quy mô thị trường theo GDP).
- Chỉ tiêu đánh giá thực trạng: Dựa trên khung tiêu chí của Nguyễn Văn Ngọc (2016), Đỗ Đức Phú (2015), Igor Ansoff (1957) và Lý thuyết thương mại mới:
- Chủng loại hàng hóa (phân loại theo hệ thống mã HS 6 số của Tổ chức Hải quan Thế giới - WCO và mã chi tiết mở rộng).
- Số lượng và tăng trưởng sản lượng: Công thức $T = \frac{Q_t - Q_{t-1}}{Q_{t-1}} \times 100%$.
- Giá trị và tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu: Công thức $M = P \times Q$ và $G = \frac{M_t - M_{t-1}}{M_{t-1}} \times 100%$.
- Tỷ trọng thị phần giá trị: Công thức $S = \frac{M}{K} \times 100%$.
- Năng lực cạnh tranh: Phân tích dựa trên giá thành, chất lượng (tính năng công dụng, kỹ thuật công nghệ, sinh thái môi trường, thẩm mỹ) và mức độ đa dạng hóa sản phẩm.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp tổng hợp, so sánh, đối chiếu kết hợp phương pháp thống kê mô tả nhằm xử lý chuỗi dữ liệu thứ cấp. Dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo thống kê chính thức của Tổng cục Thống kê (GSO), Bộ Công Thương, Cục Hải quan Việt Nam, Cục Công nghiệp (VIA), Hiệp hội Da giày - Túi xách Việt Nam (Lefaso), Trung tâm WTO-VCCI, Hiệp hội Cao su Việt Nam, và cơ sở dữ liệu Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trade Map).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý thuyết về xuất khẩu hàng hóa
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về xuất khẩu hàng hóa trong nền kinh tế thị trường mở. Tác giả trình bày bản chất kinh tế của xuất khẩu, phân biệt rõ các đặc điểm của giao dịch ngoại thương so với kinh doanh nội địa (khác biệt ngôn ngữ, khoảng cách địa lý, hợp đồng khối lượng lớn, rủi ro thanh toán và vận chuyển). Vai trò của hoạt động xuất khẩu được xem xét độc lập ở hai cấp độ: đối với doanh nghiệp (tăng doanh thu biên, ổn định doanh số chu kỳ, kéo dài vòng đời sản phẩm, tiếp thu công nghệ quản lý) và đối với quốc gia (chuyển dịch cơ cấu kinh tế, khai thác lợi thế so sánh, tăng cường ngoại tệ và giải quyết việc làm). Chương này cũng thiết lập công thức tính toán các chỉ tiêu lượng hóa làm cơ sở thực nghiệm cho Chương 2.
Chương 2. Thực trạng xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2018–2022
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng sản xuất và xuất khẩu giày dép của Việt Nam, đặt trong mối tương quan với năng lực sản xuất nội địa và đặc điểm thị trường Trung Quốc:
1. Quy mô và cơ cấu sản lượng sản xuất giày dép Việt Nam:
Sản lượng giày dép cả nước tăng từ 1.176,4 triệu đôi (2018) lên 1.478,1 triệu đôi (2022), đạt mức tăng trưởng bình quân 6%/năm. Năm 2020 chịu ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19 khiến sản lượng giảm xuống 1.219,3 triệu đôi, trong đó chỉ duy nhất nhóm mã HS 640419 duy trì tăng trưởng dương (14%). Nhóm giày vải thể thao (HS 640411) ghi nhận mức tăng trưởng bình quân cao nhất đạt 18%/năm (đỉnh điểm tăng 39% năm 2019), trong khi nhóm giày cao su/nhựa (HS 640299) chiếm quy mô sản lượng lớn nhất dù tốc độ tăng bình quân chỉ đạt 3%/năm.
| Vùng sản xuất |
2018 (triệu đôi) |
2019 (triệu đôi) |
2020 (triệu đôi) |
2021 (triệu đôi) |
2022 (triệu đôi) |
Tăng trưởng bình quân (%) |
| Vùng Đông Nam Bộ |
770,1 |
825,6 |
800,6 |
857,1 |
961,2 |
6 |
| Vùng ĐBS Cửu Long |
192,4 |
206,7 |
198,5 |
210,7 |
242,0 |
6 |
| Vùng ĐBS Sông Hồng |
103,8 |
112,3 |
109,5 |
114,8 |
130,4 |
7 |
| Vùng Bắc Trung Bộ & Duyên hải miền Trung |
60,1 |
64,2 |
61,8 |
69,5 |
77,3 |
6 |
| Vùng Tây Nguyên |
39,9 |
42,1 |
39,8 |
44,3 |
53,7 |
8 |
| Vùng Miền núi phía Bắc |
10,1 |
10,6 |
9,9 |
11,3 |
13,5 |
7 |
| Tổng cộng |
1.176,4 |
1.261,5 |
1.219,3 |
1.307,7 |
1.478,1 |
6 |
Về phân bổ theo mục tiêu sản xuất, khoảng 70% tổng sản lượng ngành dành cho xuất khẩu, tiêu dùng nội địa chiếm 28–30% (tương đương 220–250 triệu đôi/năm).
2. Giá trị sản lượng phân theo chủng loại và vùng miền:
Tổng giá trị sản lượng giày dép tăng từ 24 tỷ USD năm 2018 lên 35 tỷ USD năm 2022. Giá trị xuất khẩu tăng từ 16,8 tỷ USD (2018) lên 24,5 tỷ USD (2022), chiếm tỷ trọng chi phối từ 72,4% đến 77,7% tổng giá trị toàn ngành.
| Mã HS / Phân loại |
2018 (tỷ USD) |
2019 (tỷ USD) |
2020 (tỷ USD) |
2021 (tỷ USD) |
2022 (tỷ USD) |
Tăng trưởng bình quân (%) |
| HS 640299 (Giày cao su/nhựa) |
12,5 |
14,8 |
13,9 |
15,0 |
17,6 |
10 |
| HS 640391 (Giày da che cổ chân) |
1,3 |
1,8 |
1,7 |
2,1 |
3,0 |
27 |
| HS 640399 (Giày da khác) |
3,4 |
3,7 |
3,3 |
3,8 |
5,1 |
12 |
| HS 640411 (Giày thể thao, đế cao su/nhựa, mặt vải) |
0,4 |
0,5 |
0,3 |
0,6 |
0,9 |
31 |
| HS 640419 (Giày vải khác) |
0,9 |
1,2 |
1,4 |
1,7 |
2,1 |
21 |
| Chủng loại khác |
5,0 |
4,8 |
4,0 |
2,8 |
5,9 |
12 |
| Tổng giá trị |
24,0 |
26,8 |
24,6 |
26,0 |
35,0 |
- |
3. Năng lực sản xuất và các yếu tố đầu vào:
- Nguyên phụ liệu: Chi phí nguyên phụ liệu chiếm 68–75% giá thành sản phẩm, nhưng tỷ lệ nội địa hóa chỉ đạt 50–55% (chủ yếu là đế giày và chỉ khâu). Chỉ có 30–40% doanh nghiệp tự chủ nguyên liệu, 60–70% còn lại hoạt động theo phương thức gia công. Năm 2022, trong tổng kim ngạch xuất khẩu 20,8 tỷ USD, chi phí nguyên liệu chiếm 14,5 tỷ USD; Việt Nam nhập khẩu nguyên phụ liệu nhiều nhất từ Trung Quốc (32%), tiếp theo là Ý (15%), Thái Lan (11%), Hàn Quốc (8%), Đài Loan (4%). Về đế giày, sản xuất nội địa đáp ứng trên 60% nhu cầu nhờ nguồn cao su tự nhiên với diện tích 938,8 nghìn ha (7,2% toàn cầu) và sản lượng mủ 1,26 triệu tấn (năm 2021, chiếm 8,7% toàn cầu, năng suất 1.682 kg/ha - đứng đầu châu Á).
- Cơ cấu doanh nghiệp và lao động: Tính đến hết năm 2022, toàn ngành có 2.608 doanh nghiệp, trong đó doanh nghiệp ngoài nhà nước chiếm 72,18% (1.882 doanh nghiệp), doanh nghiệp FDI chiếm 27,4% (714 doanh nghiệp) và doanh nghiệp nhà nước chiếm 0,39% (10 doanh nghiệp). Chi phí nhân công của Việt Nam ở mức 2,99 USD/giờ (68.000 VNĐ/giờ), thấp hơn một nửa so với Trung Quốc (6,50 USD/giờ, tương đương 148.000 VNĐ/giờ). Tỷ lệ lao động nữ chiếm 75–80%, lao động từ 15–35 tuổi chiếm 70%. Thu nhập bình quân tăng từ 5,127 triệu đồng/tháng (2018) lên 7,289 triệu đồng/tháng (2022), tăng trưởng bình quân 8,8%/năm. Tuy nhiên, ngành chỉ đáp ứng được 65% nhu cầu tuyển dụng lao động; chỉ số sử dụng lao động vào tháng 8/2022 sụt giảm 17,3% do tác động sau dịch bệnh.
- Trang thiết bị và công nghệ: Ngành cơ khí trong nước chỉ chế tạo được các thiết bị đơn giản (băng tải, nồi hấp, máy chặt thủy lực, hệ thống sấy). Máy móc sản xuất (mã HS 845310, 845320, 845380, 845390) phụ thuộc lớn vào nhập khẩu từ Trung Quốc (61,78%), Đài Loan (24,08%) và Hàn Quốc (6,65%). Mức độ tự động hóa dây chuyền còn thấp, chủ yếu dừng lại ở mức cơ giới hóa.
Chương 3. Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu giày dép Việt Nam sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2023–2035
Chương 3 trình bày các dự báo về thị trường Trung Quốc trong giai đoạn 2023–2035 và hệ thống giải pháp phân định theo cấp độ thực hiện:
- Giải pháp đối với doanh nghiệp và Hiệp hội Da giày - Túi xách Việt Nam (Lefaso): Nâng cao tỷ lệ tự chủ nguồn nguyên vật liệu nội địa nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại ACFTA và RCEP; đầu tư tự động hóa quy trình may dập khuôn; đào tạo nâng cao tay nghề nhân công kỹ thuật; chủ động nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng theo từng khu vực địa lý của thị trường Trung Quốc.
- Kiến nghị đối với Chính phủ và các Bộ ngành: Xây dựng quy hoạch các cụm công nghiệp hỗ trợ chuyên ngành da giày; hỗ trợ xúc tiến thương mại song phương; cung cấp thông tin cập nhật về hàng rào kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng và biểu thuế nhập khẩu của Trung Quốc.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và chỉ rõ các kết quả định lượng về thực trạng ngành sản xuất và xuất khẩu giày dép Việt Nam giai đoạn 2018–2022:
- Xác định quy mô sản lượng đạt 1.478,1 triệu đôi và giá trị sản lượng đạt 35 tỷ USD vào năm 2022, khẳng định cơ cấu hướng mạnh vào xuất khẩu với tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu chiếm trên 72% tổng giá trị toàn ngành.
- Làm rõ cơ cấu vùng sản xuất với Vùng Đông Nam Bộ giữ vai trò đầu tàu (chiếm 68,2% sản lượng và 40% giá trị sản lượng cả nước), trong khi vùng Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long đóng vai trò hỗ trợ quan trọng.
- Định lượng mức độ phụ thuộc nguyên phụ liệu và máy móc: 32% nguyên phụ liệu và 61,78% máy móc thiết bị ngành da giày nhập khẩu từ Trung Quốc, chỉ ra tính chất hai chiều vừa cạnh tranh vừa phụ thuộc đầu vào giữa hai thị trường.
- Đóng góp học thuật của đề tài thể hiện ở việc hệ thống hóa toàn diện các số liệu thứ cấp phân tách theo mã HS (HS 640299, HS 640391, HS 640399, HS 640411, HS 640419) và theo các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (ACFTA, RCEP), cung cấp bức tranh cụ thể về vị trí của thị trường Trung Quốc trong chiến lược ngoại thương của Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu thực trạng của khóa luận giới hạn trong chuỗi số liệu giai đoạn 2018–2022; việc đánh giá sâu ở cấp độ từng doanh nghiệp xuất khẩu cụ thể còn hạn chế do chủ yếu sử dụng các chỉ số vĩ mô và số liệu thứ cấp tổng hợp từ các hiệp hội và bộ ngành.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích chuỗi số liệu thực tế giai đoạn từ sau năm 2022 đến nay; đi sâu khảo sát định lượng tác động trực tiếp của quy tắc xuất xứ trong hiệp định RCEP đối với biên lợi nhuận của các doanh nghiệp da giày quy mô vừa và nhỏ (SMEs).
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn phù hợp cho sinh viên, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Quản trị chuỗi cung ứng. Nội dung phân tích chi tiết tại Chương 2 về mã HS, cơ cấu chi phí nguyên phụ liệu và năng lực cạnh tranh nhân công đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp sản xuất da giày trong việc định vị thị trường và xây dựng chiến lược đáp ứng quy tắc xuất xứ hàng hóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Chi phí nguyên phụ liệu chiếm bao nhiêu phần trăm trong cơ cấu giá thành sản phẩm giày dép Việt Nam?
Theo dữ liệu của Bộ Công Thương và Lefaso trong văn bản, nguyên phụ liệu chiếm từ 68% đến 75% cơ cấu giá thành sản phẩm (trung bình khoảng 70%). Năm 2022, với kim ngạch xuất khẩu 20,8 tỷ USD, chi phí nguyên phụ liệu tương đương 14,5 tỷ USD.
2. Tỷ lệ nội địa hóa của ngành giày dép Việt Nam đạt mức bao nhiêu và tập trung ở những chi tiết nào?
Tỷ lệ nội địa hóa của các doanh nghiệp Việt Nam chỉ đạt từ 50% đến 55%, tập trung chủ yếu vào hai mặt hàng thứ yếu là đế giày (đáp ứng trên 60% nhu cầu nhờ nguồn cung cao su nội địa) và chỉ khâu. Các nguyên liệu quan trọng như da thuộc, da nhân tạo và vải cao cấp vẫn phải nhập khẩu.
3. Cơ cấu sở hữu doanh nghiệp trong ngành sản xuất giày dép Việt Nam năm 2022 phân bổ như thế nào?
Tính đến cuối năm 2022, toàn ngành có 2.608 doanh nghiệp: doanh nghiệp ngoài nhà nước chiếm đa số với 1.882 doanh nghiệp (72,18%), doanh nghiệp FDI có 714 doanh nghiệp (27,4%), và doanh nghiệp nhà nước chỉ còn 10 doanh nghiệp (0,39%).
4. Mức chênh lệch chi phí nhân công giữa Việt Nam và Trung Quốc được ghi nhận trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo số liệu VCCI (2022) được dẫn trong khóa luận, chi phí lao động của Việt Nam ở mức 2,99 USD/giờ (khoảng 68.000 VNĐ/giờ), bằng khoảng một nửa so với mức chi phí lao động của Trung Quốc là 6,50 USD/giờ (khoảng 148.000 VNĐ/giờ).
5. Nhóm sản phẩm giày dép nào đạt mức tăng trưởng giá trị và sản lượng bình quân cao nhất trong giai đoạn 2018–2022?
Về sản lượng, nhóm giày vải thể thao (HS 640411) tăng trưởng bình quân cao nhất với 18%/năm. Về giá trị sản lượng, nhóm HS 640411 đạt tốc độ tăng trưởng bình quân cao nhất là 31%/năm, tiếp theo là nhóm giày da che cổ chân (HS 640391) đạt mức tăng bình quân 27%/năm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Phương Uyên đã phản ánh toàn diện thực trạng phát triển và hoạt động xuất khẩu của ngành giày dép Việt Nam sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2018–2022. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy ngành da giày duy trì được quy mô sản xuất và kim ngạch xuất khẩu lớn nhưng đối mặt với thách thức lớn về tự chủ nguồn nguyên phụ liệu (nhập khẩu 32% từ Trung Quốc) và máy móc thiết bị (nhập khẩu 61,78% từ Trung Quốc). Các phân tích về cơ cấu sản phẩm theo mã HS, phân bổ vùng kinh tế và rào cản chuỗi cung ứng trong công trình là cơ sở thực tiễn để định hình các giải pháp nâng cao giá trị gia tăng cho ngành giày dép Việt Nam trong giai đoạn định hướng 2023–2035.