Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh ngành công nghiệp giải trí phát triển mạnh mẽ, các hệ thống rạp chiếu phim truyền thống đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các nền tảng truyền thông số và dịch vụ xem phim trực tuyến (tiêu biểu như Netflix). Để duy trì lượng khán giả và nâng cao năng lực vận hành, các rạp chiếu phim buộc phải cải tiến chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và hiện đại hóa quy trình quản trị. Nhóm tác giả thực hiện đề tài "Phân tích và thiết kế hệ thống quản lý rạp chiếu phim" nhằm xây dựng mô hình phần mềm quản lý toàn diện trên nền tảng web, giải quyết tình trạng quá tải tại quầy vé và nâng cao năng lực giám sát kinh doanh.

Theo trình bày của nhóm nghiên cứu, mục tiêu của đề tài tập trung vào 4 nội dung chính:

  1. Tiết kiệm thời gian: Cho phép người dùng trực tiếp tìm kiếm suất chiếu, chọn chỗ ngồi và đặt vé trực tuyến, loại bỏ sự bất tiện khi phải xếp hàng chờ đợi tại rạp.
  2. Tăng cơ hội bán hàng: Cung cấp thông tin chi tiết, trực quan về danh mục phim, lịch chiếu, bảng giá và các gói combo bắp nước, dịch vụ đi kèm.
  3. Nâng cao hiệu quả quản trị: Thiết lập cơ sở dữ liệu tập trung quản lý thông tin khách hàng, doanh số bán vé, trạng thái phòng chiếu và lịch làm việc của nhân sự, hỗ trợ kết xuất báo cáo nhanh chóng.
  4. Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng: Cung cấp đa dạng tùy chọn thanh toán, hỗ trợ tương tác và áp dụng các chính sách ưu đãi thành viên minh bạch.

Hệ thống được thiết kế nhằm giải quyết 6 tồn tại của quy trình vận hành và hệ thống cũ:

  • An toàn thông tin: Dữ liệu cá nhân và thông tin đơn hàng chưa được mã hóa, tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ và tấn công mạng.
  • Phân cấp khách hàng: Chưa có cơ chế phân loại chi tiết đối với nhóm khách hàng phổ thông để thiết lập chính sách ưu đãi linh hoạt (ngoài hai hạng thành viên VIP và VVIP).
  • Quản lý sự kiện và khuyến mãi: Thiếu công cụ cập nhật tự động và áp dụng mã giảm giá trực tuyến theo từng đợt sự kiện hoặc dịp lễ.
  • Hỗ trợ khách hàng: Chưa có cơ chế phản hồi tự động trên kênh tư vấn trực tuyến (chat), khiến người dùng mất nhiều thời gian chờ đợi.
  • Dịch vụ thuê rạp trực tuyến: Khách hàng có nhu cầu thuê trọn phòng chiếu phải đến làm việc trực tiếp tại rạp do thiếu tính năng đăng ký online.
  • Chính sách đổi trả vé: Chưa hỗ trợ thao tác đổi/trả vé trực tiếp trên môi trường web, gây tâm lý e ngại cho khách hàng khi giao dịch trực tuyến.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ bán vé, quản lý suất chiếu, quản lý phòng chiếu, quản lý kho phim, quản lý nhân sự, chăm sóc khách hàng và báo cáo doanh thu tại cụm rạp chiếu phim.
  • Phạm vi không gian và khảo sát: Khảo sát thực tế người dùng trực tuyến và phỏng vấn trực tiếp tại cụm rạp Lotte Cinema Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được hoàn thành vào tháng 3 năm 2023 trong khuôn khổ học kỳ 2 năm học 2022–2023 tại Trường Đại học Tôn Đức Thắng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng phương pháp luận phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng kết hợp với các kỹ thuật khảo sát thực tế trong công nghệ phần mềm:

  • Khung lý thuyết và mô hình hóa:
    • Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML): Sử dụng sơ đồ Use Case (Use Case Diagram), sơ đồ hoạt động (Activity Diagram) và sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) để trực quan hóa chức năng, luồng nghiệp vụ và tương tác giữa các thành phần hệ thống.
    • Mô hình dữ liệu quan hệ: Sử dụng sơ đồ quan hệ thực thể (Entity-Relationship Diagram - ERD) để thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu.
    • Mô hình vòng đời phát triển phần mềm: Áp dụng mô hình Thác nước (Waterfall Model) với các giai đoạn tuần tự: Khảo sát, Phân tích yêu cầu, Thiết kế, Triển khai, Kiểm thử và Bảo trì.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Khảo sát định lượng: Thu thập ý kiến qua biểu mẫu khảo sát trực tuyến (Google Forms) với cỡ mẫu $N = 25$ người dùng, tập trung vào thói quen mua vé, nhu cầu tiện ích và đánh giá mức độ hài lòng về các website rạp phim hiện nay.
    • Phỏng vấn sâu định tính: Thực hiện 2 cuộc phỏng vấn trực tiếp gồm một khách hàng thường xuyên (sinh viên khóa K24) và cán bộ quản lý thực tế (anh Vũ – Giám sát rạp Lotte Cinema Quận 7) nhằm đối soát quy trình nghiệp vụ và chính sách phân cấp thành viên.
  • Nguồn dữ liệu tham khảo: Giáo trình phân tích thiết kế yêu cầu của John W. Burd (Đại học Tôn Đức Thắng), các tài liệu chuyên ngành về chuẩn UML và các nghiên cứu thiết kế hệ thống rạp chiếu phim tiền nhiệm.

Thiết kế và kiến trúc hệ thống

Hệ thống quản lý rạp chiếu phim được định hướng xây dựng trên nền tảng ứng dụng Web (mô hình Client-Server). Nhóm tác giả xác định các yêu cầu kỹ thuật nền tảng bao gồm việc sử dụng HTML, CSS, JavaScript cho phía giao diện (Front-end); ngôn ngữ PHP cùng môi trường máy chủ XAMPP và hệ quản trị cơ sở dữ liệu (Database) cho phía xử lý máy chủ (Back-end); kết hợp công cụ đồ họa Photoshop để thiết kế giao diện trực quan.

Phân quyền và các tác nhân hệ thống

Hệ thống thiết lập cơ chế kiểm soát truy cập và phân quyền chặt chẽ cho 8 nhóm tác nhân nội bộ và 2 đối tác tích hợp ngoài:

STT Nhóm tác nhân Quyền hạn và phạm vi tác vụ chính
1 Khách hàng Đăng ký/đăng nhập, tìm kiếm phim, xem lịch chiếu, đặt vé, đặt bắp nước, chọn ghế, thanh toán, đổi/trả vé, đánh giá và chia sẻ phim.
2 Nhân viên quản lý vé Bán vé tại quầy, in vé, xác nhận thanh toán, soát vé mã vạch, hủy vé và thống kê lượng vé theo suất chiếu.
3 Nhân viên quản lý phim Quản lý danh mục phim, cập nhật thông tin phim (đạo diễn, diễn viên, thời lượng, trailer), quản lý thể loại phim.
4 Nhân viên quản lý phòng chiếu Quản lý danh sách phòng chiếu, cập nhật sơ đồ ghế ngồi, theo dõi trạng thái trang thiết bị và công tác vệ sinh.
5 Nhân viên quản lý lịch chiếu Thiết lập lịch chiếu, thêm/sửa/xóa suất chiếu theo ngày/tuần, điều chỉnh phân bổ suất chiếu theo thị hiếu khán giả.
6 Nhân viên hỗ trợ hệ thống Giám sát an toàn dữ liệu, rà soát lỗi phần mềm, hỗ trợ kỹ thuật khách hàng và theo dõi camera an ninh.
7 Quản lý (Manager) Giám sát nhân sự, phân ca làm việc (ca 4 tiếng), cấp quyền nội bộ, thống kê doanh thu định kỳ (tháng/quý/năm).
8 Quản trị viên (Admin) Quyền hạn cao nhất: toàn quyền cấu hình hệ thống, cấp/hủy tài khoản quản lý và nhân viên, tiếp nhận báo cáo tổng hợp.
9 Ngân hàng / Ví điện tử Tác nhân liên kết ngoài: xử lý xác thực và giao dịch thanh toán trực tuyến (Momo, Airpay, thẻ tín dụng, Mobile Banking).

Yêu cầu phi chức năng và hiệu năng hệ thống

Nhóm nghiên cứu lượng hóa các chỉ tiêu chất lượng của hệ thống thông qua 5 tiêu chí hiệu năng (Quality Requirements - QR):

  • QR1 (Độ tin cậy): Đảm bảo hệ thống tính toán và xuất giá trị hóa đơn chính xác tuyệt đối (100%) theo đúng giá vé và dịch vụ kèm theo.
  • QR2 (Thời gian thực thi): Hệ thống có khả năng xử lý tính toán hóa đơn cho tối thiểu 500 lượt đặt vé trong 24 giờ; 100% các giao dịch phải hoàn tất phản hồi trong thời gian không quá 1 giây ($\le 1\text{s}$).
  • QR3 (Tính dễ sử dụng): Ngôn ngữ tiếng Việt rõ ràng, hệ thống menu và biểu tượng trực quan, nhất quán; đạt tỷ lệ đánh giá chuẩn hóa 100%.
  • QR4 (Tính ổn định): Hệ thống sẵn sàng vận hành liên tục 24/7, duy trì trạng thái hoạt động ổn định trong mọi khung giờ.
  • QR5 (Tính bảo mật): Mỗi người dùng đăng nhập bằng một tài khoản duy nhất, phân quyền theo vai trò chức năng, có cơ chế sao lưu (backup) và phục hồi dữ liệu định kỳ.

Mô hình dữ liệu thực thể (ERD)

Cơ sở dữ liệu của hệ thống được tổ chức xoay quanh các thực thể chính:

  • Khách hàng: Mã khách hàng, Tên khách hàng, Số điện thoại, Mật khẩu, Loại khách hàng, Điểm tích lũy.
  • Nhân viên: Mã nhân viên, Tên nhân viên, Chức vụ.
  • Phim: Mã phim, Tên phim, Thời lượng, Đạo diễn, Điểm đánh giá, Trailer, Poster, Lượt chia sẻ, Mô tả, Khởi chiếu.
  • Phòng chiếu: Mã phòng, Tên phòng, Tổng số ghế, Số ghế còn trống.
  • Vé: Mã vé, Giá vé, Giờ chiếu, Mã phòng, Số ghế, liên kết với thực thể Phim và Hóa đơn.
  • Hóa đơn: Mã hóa đơn, Mã khách hàng, Mã vé, Số vé, Ngày lập, Tổng tiền.
  • Vật phẩm & Hóa đơn vật phẩm: Mã vật phẩm, Tên vật phẩm, Giá, Số lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khảo sát

Chương 1 trình bày kết quả điều tra hiện trạng thông qua khảo sát biểu mẫu và phỏng vấn chuyên sâu:

  • Dữ liệu khảo sát người dùng ($N = 25$):
    • Về phản hồi dịch vụ: 59,1% người dùng cho rằng hệ thống hiện tại chưa cung cấp đầy đủ thông tin chương trình giảm giá; 22,7% phản ánh thiếu thông tin chi tiết phim; 22,7% thiếu mục đánh giá phim; 18,2% bất tiện vì không hiển thị giá vé trực tuyến; 18,2% cho biết phải đến tận rạp mới biết tình trạng hết vé.
    • Về trải nghiệm website: 60,9% đánh giá cao tính rõ ràng của danh mục tìm kiếm; 52,2% hài lòng về độ chính xác của kết quả dữ liệu và tốc độ truy vấn; 47,8% ghi nhận việc xử lý sự cố nhanh chóng.
  • Kết quả phỏng vấn nghiệp vụ tại Lotte Cinema:
    • Chính sách 3 hạng thành viên: Hạng Thường (thẻ tím, tích lũy 5% giá trị thanh toán); Hạng VIP (mua từ 25 vé trở lên, thẻ vàng, tích lũy 8%, ưu tiên chọn ghế đẹp, tặng bắp nước khi mua từ 2 vé); Hạng VVIP (mua từ 150 vé trở lên, thẻ đen, tích lũy 12%, ưu tiên chọn vị trí đặc biệt, tặng bắp nước, mời tham dự họp báo/triển lãm phim).
    • Quy trình kiểm soát vé: Sử dụng máy quét mã vạch chuyên dụng, hiển thị tín hiệu xanh đối với vé hợp lệ để chống vé giả. Quy định đổi/trả vé yêu cầu thực hiện trước giờ chiếu ít nhất 30 phút.
  • Phân tích 4 quy trình nghiệp vụ cốt lõi: Đặt vé tại quầy (6 bước); Đặt vé trực tuyến qua website; Nhận bắp nước tại quầy; Tiếp nhận khách và vận hành phòng chiếu (kiểm tra thiết bị âm thanh, máy chiếu trước 30 phút).

Chương 2: Phân tích yêu cầu

Chương 2 mô hình hóa chi tiết 20 yêu cầu chức năng (Functional Requirements - FR) được phân nhóm theo 4 đối tượng người dùng:

Mã FR Tên chức năng Tác nhân thực hiện Ràng buộc thực hiện
FR1 Đăng nhập tài khoản khách hàng Khách hàng Tự động đăng nhập cho các lần sau
FR2 Xem thông tin chi tiết phim Khách hàng Không
FR3 Xem lịch chiếu phim Khách hàng Không
FR4 Đặt vé trực tuyến Khách hàng Cung cấp số lượng vé, phòng, giờ chiếu
FR5 Thanh toán trực tuyến Khách hàng Phải thực hiện sau FR4
FR6 Đăng nhập tài khoản nhân viên Nhân viên Không hỗ trợ tự động lưu đăng nhập
FR7 Xem thông tin phim và số lượng vé Nhân viên Yêu cầu đăng nhập FR6
FR8 Quản lý vé (tạo, thêm, cập nhật vé) Nhân viên phòng vé Yêu cầu đăng nhập FR6
FR9 Quản lý thông tin phòng chiếu Nhân viên phòng chiếu Yêu cầu đăng nhập FR6
FR10 Quản lý lịch chiếu phim Nhân viên lịch chiếu Yêu cầu đăng nhập FR6
FR11 Quản lý thể loại phim Nhân viên quản lý phim Yêu cầu đăng nhập FR6
FR12 Quản lý các loại vé Nhân viên quản lý vé Yêu cầu đăng nhập FR6
FR13 Quản lý hoạt động bán vé Nhân viên quản lý vé Yêu cầu đăng nhập FR6
FR14 Đăng nhập ban quản lý Quản lý (Manager) Đăng nhập tài khoản cấp quản lý
FR15 Quản lý thông tin và phân quyền nhân viên Quản lý (Manager) Yêu cầu đăng nhập FR14
FR16 Quản lý hồ sơ thông tin khách hàng Quản lý (Manager) Yêu cầu đăng nhập FR14
FR17 Kết xuất báo cáo và thống kê rạp Quản lý (Manager) Yêu cầu đăng nhập FR14
FR18 Đăng nhập quản trị hệ thống Admin Đăng nhập tài khoản quản trị
FR19 Quản lý tài khoản người dùng hệ thống Admin Yêu cầu đăng nhập FR18
FR20 Giám sát toàn bộ hoạt động hệ thống Admin Yêu cầu đăng nhập FR18

Chương này cũng thiết kế đặc tả chi tiết 12 bố cục màn hình giao diện chính: Đăng nhập, Xem thông tin phim, Xem lịch chiếu, Đặt vé, Thanh toán, Quản lý nhân viên, Quản lý khách hàng, Báo cáo thống kê, Quản lý loại phim, Quản lý lịch chiếu, Quản lý phòng chiếu, Quản lý loại vé và Bán vé tại quầy.

Chương 3: Thiết kế yêu cầu

Chương 3 tập trung xây dựng chi tiết kỹ thuật phần mềm:

  • Đặc tả 43 Use Case: Xây dựng tài liệu đặc tả hoàn chỉnh cho 43 trường hợp sử dụng (U1 đến U43), bao gồm: Đăng nhập, Đăng ký, Đổi mật khẩu, Đăng xuất, Đặt vé, Thuê phòng chiếu, Đổi vé, Trả vé, Thanh toán, Đánh giá phim, Chia sẻ phim, Hỗ trợ khách hàng, Soát vé, Tạo hóa đơn, Cập nhật hóa đơn, Cập nhật giá vé, Hủy vé khách hàng, Thống kê số lượng vé, In vé, Cập nhật/Thêm/Xóa suất chiếu, Xem thông tin phòng chiếu, Thêm/Xóa/Sửa tài khoản khách hàng, Thêm sự kiện, Thống kê người tham gia sự kiện, Xem/Thêm/Xóa/Sửa thông tin phim, Phân quyền nhân viên, Thêm/Xóa/Cập nhật/Cấp tài khoản/Xem thông tin nhân viên, Báo cáo thống kê tổng quan, Thống kê doanh thu theo tháng, Thống kê doanh thu theo quý, Thống kê doanh thu theo năm và Mua vé trực tiếp tại quầy.
  • Sơ đồ hoạt động và sơ đồ tuần tự: Mỗi Use Case đều được nhóm tác giả xây dựng cặp sơ đồ Activity Diagram và Sequence Diagram tương ứng để làm rõ luồng dữ liệu giữa giao diện (View), hệ thống xử lý (System Controller) và cơ sở dữ liệu (Database).
  • Phân tích mô hình Thác nước (Waterfall): Đánh giá ưu điểm (dễ quản lý, phân công rõ ràng, tài liệu hóa đầy đủ) và nhược điểm (khó điều chỉnh khi yêu cầu thay đổi, rủi ro dồn về giai đoạn cuối), đồng thời giải trình lý do lựa chọn mô hình do tính chất đề tài có phạm vi yêu cầu ổn định và thời gian thực hiện cố định.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả đạt được:
    • Hoàn thành bộ hồ sơ phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý rạp chiếu phim với 20 bảng đặc tả yêu cầu chức năng (FR1–FR20) và 5 yêu cầu chất lượng (QR1–QR5).
    • Chuẩn hóa tài liệu thiết kế phần mềm gồm 43 kịch bản Use Case, 43 sơ đồ hoạt động (Activity Diagram), 42 sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) và sơ đồ cơ sở dữ liệu thực thể quan hệ (ERD).
    • Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế từ 25 phản hồi khảo sát người dùng và 2 phỏng vấn nghiệp vụ tại rạp Lotte Cinema Quận 7.
  • Giải pháp và đề xuất của nhóm tác giả:
    • Thiết kế quy trình đặt vé và thanh toán trực tuyến 8 bước nhằm giảm thiểu áp lực xếp hàng tại quầy vé.
    • Tích hợp tính năng quản lý thuê phòng chiếu trực tuyến và đổi/trả vé trước giờ chiếu tối thiểu 30 phút.
    • Đề xuất chính sách tích điểm tự động hóa theo 3 hạng mức thẻ thành viên (Thường 5%, VIP 8%, VVIP 12%).
  • Đóng góp của đồ án:
    • Cung cấp mô hình phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng chuẩn mực cho bài toán quản lý rạp chiếu phim, kết nối chặt chẽ giữa khảo sát thực tế tại doanh nghiệp với các biểu đồ kỹ thuật phần mềm UML.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận trong văn bản:
    • Đồ án dừng lại ở giai đoạn báo cáo giữa kỳ với trọng tâm là khảo sát, phân tích yêu cầu và thiết kế hệ thống; chưa bước vào giai đoạn lập trình (coding) toàn diện, tích hợp cổng thanh toán thực tế và kiểm thử phần mềm trên môi trường thực tế.
    • Mô hình Thác nước (Waterfall Model) được nhóm lựa chọn bộc lộ hạn chế cố hữu về tính linh hoạt, khó thích ứng nếu rạp chiếu phim có sự thay đổi đột xuất về quy trình nghiệp vụ trong các giai đoạn sau.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Tiến hành hiện thực hóa mã nguồn (Front-end và Back-end) theo các đặc tả giao diện và sơ đồ tuần tự đã thiết kế.
    • Kết nối cơ sở dữ liệu thực tế dựa trên sơ đồ ERD, tích hợp cổng thanh toán trung gian (Momo, ví điện tử, ngân hàng) và triển khai thử nghiệm tại rạp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm và Hệ thống Thông tin: Tham khảo phương pháp xây dựng tài liệu đặc tả yêu cầu phần mềm (SRS), cách thức khảo sát nghiệp vụ thực tế, kỹ thuật vẽ sơ đồ UML (Use Case, Activity, Sequence) và thiết kế cơ sở dữ liệu ERD.
  • Nhóm nghiên cứu và phát triển phần mềm quản lý dịch vụ: Tham khảo quy trình phân rã chức năng, xây dựng luồng nghiệp vụ bán vé, kiểm soát phòng chiếu và cơ chế phân quyền đa tác nhân trong các hệ thống thương mại dịch vụ giải trí.

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát thực tế trong đề tài được thực hiện với quy mô và phương pháp nào?
Khảo sát thực tế được thực hiện qua 2 kênh: khảo sát trực tuyến bằng Google Forms thu về 25 phiếu trả lời từ người dùng, và phỏng vấn định tính trực tiếp 2 đối tượng tại cụm rạp Lotte Cinema Quận 7 (gồm 1 khách hàng là sinh viên khóa K24 và Giám sát rạp - anh Vũ).

2. Hệ thống thiết lập chính sách phân hạng và quyền lợi thành viên như thế nào?
Hệ thống thiết kế 3 hạng thành viên:

  • Thành viên thường (Thẻ tím): Tích lũy 5% điểm khi thanh toán.
  • Thành viên VIP (Thẻ vàng): Áp dụng khi mua trên 25 vé, tích lũy 8% điểm, ưu tiên chọn vị trí ghế tốt, tặng bắp nước khi mua từ 2 vé trở lên.
  • Thành viên VVIP (Thẻ đen): Áp dụng khi mua trên 150 vé, tích lũy 12% điểm, chọn vị trí đặc biệt, tặng bắp nước và có cơ hội tham gia các sự kiện họp báo, triển lãm phim.

3. Yêu cầu về thời gian thực thi và hiệu năng xử lý của hệ thống được quy định ra sao?
Theo yêu cầu QR2, hệ thống phải đáp ứng khả năng tính toán hóa đơn cho 500 lượt đặt vé trong vòng 24 giờ, đồng thời 100% các lần thực hiện giao dịch phải có thời gian xử lý không vượt quá 1 giây.

4. Mô hình cơ sở dữ liệu ERD của hệ thống bao gồm những thực thể chính nào?
Mô hình ERD bao gồm 8 thực thể chính: Khách hàng, Nhân viên, Phim, Phòng chiếu, Vé, Hóa đơn, Vật phẩm và Hóa đơn vật phẩm cùng các thuộc tính định danh, khóa ngoại liên kết.

5. Vì sao nhóm nghiên cứu lựa chọn mô hình Thác nước (Waterfall Model) cho đề tài này?
Nhóm lựa chọn mô hình Thác nước vì đây là mô hình có cấu trúc đơn giản, các giai đoạn thực hiện tuần tự và rõ ràng, kết quả từng bước được lưu trữ đầy đủ, thuận tiện cho việc phân công công việc giữa 4 thành viên và phù hợp với đồ án học kỳ có yêu cầu nghiệp vụ đã được xác định cố định từ đầu.


Kết luận

Báo cáo giữa kỳ của nhóm sinh viên Trường Đại học Tôn Đức Thắng đã hoàn thành trọn vẹn việc khảo sát nghiệp vụ, phân tích yêu cầu và thiết kế chi tiết hệ thống quản lý rạp chiếu phim trực tuyến. Thông qua 20 yêu cầu chức năng, 5 yêu cầu hiệu năng, 43 Use Case cùng hệ thống sơ đồ UML và mô hình ERD hoàn chỉnh, đề tài đã giải quyết được các bất cập của quy trình vận hành cũ tại rạp. Đây là nền tảng tài liệu kỹ thuật vững chắc để nhóm tác giả tiếp tục triển khai các giai đoạn lập trình, kiểm thử và đóng gói phần mềm trong nửa cuối của dự án.