Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A) ngày càng phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, kéo theo sự xuất hiện của các khái niệm như nhà đầu tư chiến lược. Tuy nhiên, các tư liệu tham khảo phục vụ quá trình nghiên cứu thị trường và lựa chọn doanh nghiệp mục tiêu dưới góc độ của nhà đầu tư chiến lược vẫn còn tương đối hạn chế. Cùng với đó, giai đoạn 2019–2020 ghi nhận sự bùng phát phức tạp của đại dịch Covid-19 trên toàn cầu, gây ra những tác động đa chiều đến thị trường bất động sản và thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc nghiên cứu, định giá cổ phiếu của một doanh nghiệp đầu ngành bất động sản nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khách quan và nhận định chính xác giá trị thực của tài sản tài chính là vấn đề cấp thiết đối với các nhà đầu tư.

Đề tài "Phân tích và định giá cổ phiếu Công ty Cổ phần Vinhomes dưới góc độ nhà đầu tư" được thực hiện bởi sinh viên Hoàng Thị Thu Anh (Khoa Toán Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Hồng Thắm nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết về phân tích tài chính và định giá tài sản tài chính trên thị trường chứng khoán.
  2. Tìm hiểu tổng quan hoạt động sản xuất kinh doanh và vị thế của Công ty Cổ phần Vinhomes.
  3. Thu thập các chỉ tiêu tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh và diễn biến giá giao dịch cổ phiếu Vinhomes (mã VHM) để thực hiện phân tích cơ bản, phân tích kỹ thuật và định giá.
  4. Tổng hợp kết quả định giá nhằm đưa ra đánh giá, khuyến nghị thực tế đối với nhà đầu tư và doanh nghiệp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Công ty Cổ phần Vinhomes (mã chứng khoán: VHM) niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về dữ liệu tài chính: Phân tích báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo thường niên của Vinhomes giai đoạn 2016–2019.
    • Về dữ liệu thị trường: Chuỗi giá đóng cửa theo ngày của cổ phiếu VHM và chỉ số VN-Index từ ngày 01/01/2019 đến ngày 01/07/2020 (371–372 phiên giao dịch).
    • Về dự báo: Dự báo ngắn hạn giá cổ phiếu trong tháng 07/2020 (02/07/2020–29/07/2020) và dự báo tốc độ tăng trưởng dài hạn của doanh nghiệp giai đoạn 2020–2023 cùng giai đoạn ổn định từ năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung nghiên cứu đa chiều kết hợp giữa phân tích cơ bản (Fundamental Analysis) và phân tích định lượng chuỗi thời gian (Quantitative Time Series Analysis), dựa trên các quy định của Luật Chứng khoán 2019 và hệ thống lý thuyết tài chính hiện đại.

  • Khung lý thuyết phân tích cơ bản:

    • Hệ thống 4 nhóm chỉ số tài chính: Khả năng thanh toán (hệ số thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời); Cơ cấu nguồn vốn và tài sản (hệ số nợ/tổng tài sản, nợ/vốn chủ sở hữu); Năng lực hoạt động (vòng quay hàng tồn kho, vòng quay tài sản cố định, vòng quay toàn bộ vốn, vòng quay vốn lưu động, vòng quay nợ phải thu); Khả năng sinh lời và tăng trưởng (tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu - ROS, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản - ROA, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu - ROE, thu nhập trên một cổ phiếu - EPS).
    • Mô hình phân tích SWOT: Đánh giá thế mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của doanh nghiệp trong môi trường ngành bất động sản.
    • Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM): Ước lượng hệ số rủi ro hệ thống Beta ($\beta$) và chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu ($K_e$) dựa trên hiệp phương sai giữa tỷ suất sinh lời của cổ phiếu VHM và chỉ số thị trường VN-Index.
  • Phương pháp định giá cổ phiếu:

    • Mô hình chiết khấu cổ tức Gordon (DDM - Dividend Discount Model): Định giá giá trị nội tại cổ phiếu dựa trên luồng cổ tức kỳ vọng tăng trưởng đều đặn với tốc độ $g$.
    • Mô hình chiết khấu dòng tiền tự do cho doanh nghiệp (FCFF - Free Cash Flow to the Firm): Xác định giá trị doanh nghiệp thông qua việc chiết khấu dòng tiền thuần thuộc về chủ sở hữu và chủ nợ theo chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC), sau đó trừ đi nghĩa vụ nợ để xác định giá trị mỗi cổ phần.
  • Phương pháp phân tích định lượng và dự báo kỹ thuật:

    • Mô hình tự hồi quy tích hợp trung bình trượt (ARIMA - Autoregressive Integrated Moving Average): Áp dụng quy trình Box-Jenkins gồm 3 bước: định dạng mô hình (sử dụng kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller - ADF để kiểm tra tính dừng, đồ thị tương quan ACF và tương quan riêng PACF để chọn bậc $p, d, q$); ước lượng tham số mô hình bằng phương pháp OLS và Hợp lý cực đại (Maximum Likelihood - ML); kiểm định phần dư (White Noise, kiểm định phân phối chuẩn Jarque-Bera) và tiến hành dự báo giá đóng cửa ngắn hạn.
  • Nguồn dữ liệu thực tế: Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán và Báo cáo thường niên của Vinhomes các năm 2016–2019; Bản cáo bạch niêm yết năm 2018; Cổng thông tin Kho bạc Nhà nước (lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm); Dữ liệu giao dịch lịch sử từ các cổng thông tin tài chính uy tín (Cafef, Vietstock, Finance.vn) và dữ liệu phần bù rủi ro quốc gia của Giáo sư Aswath Damodaran.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về chứng khoán, cổ phiếu và quy trình đầu tư cổ phiếu chuẩn mực bao gồm 3 bước: (1) Xây dựng mục tiêu đầu tư cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận; (2) Phân tích, đánh giá giá trị thực thông qua phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật; (3) Ra quyết định đầu tư và quản trị chi phí cơ hội.

Tác giả trình bày chi tiết công thức toán học và ý nghĩa kinh tế của từng nhóm chỉ số tài chính, phương pháp xây dựng ma trận SWOT, cũng như cách thức xác định hệ số rủi ro Beta ($\beta = \frac{Cov(r_i, r_m)}{\sigma_m^2}$) và ý nghĩa của việc so sánh hệ số Beta với 1 đối với khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư.

Phần lý thuyết định giá mô tả cấu trúc toán học của mô hình chiết khấu cổ tức Gordon: $$P_0 = \frac{DIV_1}{K_e - g} = \frac{DIV_0 \times (1+g)}{K_e - g}$$ với tốc độ tăng trưởng cổ tức được xác định qua $g = ROE \times (1 - p)$ ($p$ là tỷ lệ chi trả cổ tức). Song song với đó là mô hình chiết khấu dòng tiền FCFF với công thức xác định dòng tiền: $$FCFF = \text{Lợi nhuận sau thuế (NI)} + \text{Chi phí lãi vay} \times (1 - T) + \text{Khấu hao} - \text{Chi đầu tư TSCĐ (CAPEX)} - \text{Thay đổi vốn lưu động (\Delta NWC)}$$

Chương 1 cũng trình bày tường minh cơ sở lý thuyết chuỗi thời gian, định nghĩa quá trình $ARMA(p,q)$, khái niệm chuỗi tích hợp bậc $d$ ký hiệu $I(d)$, mô hình tổng quát $ARIMA(p,d,q)$, và các tiêu chuẩn nhận diện bậc thông qua hàm tương quan ACF và tương quan riêng PACF theo quy trình Box-Jenkins.

CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CÔNG TY CỔ PHẦN VINHOMES

Chương này tập trung khai thác chuỗi dữ liệu định lượng thực tế của Vinhomes giai đoạn 2016–2019 nhằm đánh giá thực trạng sức khỏe tài chính và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trước khi bước vào định giá.

Nhóm chỉ tiêu tài chính 2016 2017 2018 2019
Khả năng thanh toán
- Hệ số thanh toán hiện hành (lần) 0.62 1.13 2.13 1.15
- Hệ số thanh toán nhanh (lần) 0.27 0.30 0.65 0.65
- Hệ số thanh toán tức thời (lần) 0.11 0.05 0.08 0.08
Cơ cấu nguồn vốn
- Hệ số nợ trên tổng tài sản (%) 74.12 80.00 67.00 59.12
- Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (%) 292.78 400.00 250.00 204.27
Năng lực hoạt động
- Vòng quay nợ phải thu (vòng) 2.36 2.47 4.10 6.47
- Vòng quay hàng tồn kho (vòng) 1.00 0.85 0.70 0.50
- Vòng quay tài sản cố định (vòng) 3.14 5.20 12.80 126.14
Khả năng sinh lời
- Tỷ suất sinh lời trên doanh thu - ROS (%) 19.11 10.23 28.50 47.11
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản - ROA (%) 5.72 4.80 9.20 13.72
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu - ROE (%) 19.54 14.54 49.17 38.54
- Thu nhập trên một cổ phiếu - EPS (đồng) 4,200 3,850 7,100 6,498

Phân tích chi tiết các chỉ số:

  • Thanh khoản: Hệ số thanh toán hiện hành được duy trì trên mức 1 (đạt 1.15 lần năm 2019), đảm bảo khả năng trả nợ ngắn hạn. Tuy nhiên, hệ số thanh toán nhanh thấp (0.65 lần) cho thấy tài sản ngắn hạn gắn liền với hàng tồn kho bất động sản dở dang.
  • Đòn bẩy tài chính: Hệ số nợ/Vốn chủ sở hữu duy trì ở mức cao (>200%), dù có xu hướng giảm dần từ 292.78% (2016) xuống 204.27% (2019). Tỷ lệ này cho thấy Vinhomes tận dụng mạnh mẽ đòn bẩy tài chính để mở rộng quy mô dự án.
  • Hiệu quả hoạt động và sinh lời: Tốc độ thu hồi nợ phải thu cải thiện rõ rệt từ 2.36 lên 6.47 vòng; vòng quay tài sản cố định năm 2019 tăng vọt lên 126.14 vòng nhờ doanh thu bàn giao các đại dự án tăng mạnh. Các chỉ số sinh lời tăng trưởng vượt trội vào năm 2019 với ROS đạt 47.11%, ROA đạt 13.72% và ROE đạt 38.54%.

Phân tích ma trận SWOT của Vinhomes:

  • Thế mạnh (S): Sở hữu quỹ đất khổng lồ lên tới 16.400 ha (năm 2018) tại Hà Nội, TP.HCM, Hạ Long, Hải Phòng (lớn gấp hơn 20 lần doanh nghiệp đứng thứ hai); đa dạng hóa phân khúc sản phẩm (Sapphire, Ruby, Diamond); giá bán hợp lý cùng tỷ suất cho thuê 4–5%; quan hệ đối tác chiến lược với Techcombank trong hỗ trợ tài chính cho người mua nhà.
  • Điểm yếu (W): Độ trễ trong thay đổi thiết kế sản phẩm trước xu hướng mới; rủi ro biến động nhu cầu khi tích lũy quỹ đất quá lớn trong giai đoạn thị trường chững lại.
  • Cơ hội (O): Nhu cầu nhà ở đô thị phân khúc tầm trung tiếp tục tăng trưởng; khung pháp lý sửa đổi từ Luật Doanh nghiệp và Luật Chứng khoán 2021; môi trường lãi suất ngân hàng ở mức thấp nhất trong 15 năm.
  • Thách thức (T): Cạnh tranh gia tăng từ các chủ đầu tư nước ngoài; áp lực về quy trình cấp phép dự án; sự thay đổi hành vi tiêu dùng hậu Covid-19 hướng tới các dự án sinh thái xanh và quản lý vệ sinh nghiêm ngặt.

Kết quả ước lượng hệ số Beta: Hồi quy chuỗi tỷ suất sinh lời của VHM theo VN-Index (372 quan sát, từ 01/01/2019 đến 01/07/2020) cho kết quả hệ số $\beta = 1.057$ với giá trị $P\text{-value} = 0.0000$. Kết quả khẳng định mức độ biến động của cổ phiếu VHM cao hơn 5.7% so với mức biến động chung của thị trường.

CHƯƠNG 3: ĐỊNH GIÁ GIÁ TRỊ CỔ PHIẾU CÔNG TY CỔ PHẦN VINHOMES

Chương 3 triển khai toàn bộ quá trình tính toán định lượng theo các mô hình đã thiết lập:

  1. Định giá theo mô hình chiết khấu cổ tức Gordon (DDM):

    • Lãi suất phi rủi ro: $R_f = 2.57%$ (lãi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam kỳ hạn 10 năm).
    • Phần bù rủi ro thị trường Việt Nam: $R_m = 10.09%$ (bao gồm Equity Risk Premium và Country Risk Premium).
    • Chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu: $K_e = R_f + \beta \times (R_m - R_f) = 2.57% + 1.057 \times (10.09% - 2.57%) = 10.53%$ (hoặc ước lượng ở mức $10.69%$).
    • Nhịp tăng trưởng cổ tức: $g = ROE \times (1 - \frac{d}{\text{EPS}}) = 38.54% \times (1 - \frac{4,000}{6,498}) \approx 10%$.
    • Giá trị cổ phiếu định giá: $$P_0 = \frac{4,000 \times (1 + 0.10)}{0.1053 - 0.10} \approx 74,900 \text{ VNĐ/cổ phiếu}$$
  2. Định giá theo mô hình chiết khấu dòng tiền tự do (FCFF):

    • Chi phí nợ vay sau thuế: $K_d \times (1 - T) = 2.868% \times (1 - 0.20) = 2.294%$.
    • Tỷ trọng vốn: Giá trị vốn chủ sở hữu $E = 64,715$ tỷ đồng; nợ vay $D = 132,526$ tỷ đồng $\rightarrow$ Chi phí vốn bình quân $WACC = 5.05%$.
    • Dự báo tốc độ tăng trưởng doanh thu và dòng tiền giai đoạn 2020–2023: năm 2020 (30%), 2021 (28%), 2022 (25%), 2023 (20%) và tăng trưởng ổn định dài hạn từ 2024 ở mức $g = 20%$.
    • Dòng tiền $FCFF_{2024} = 34,489$ tỷ đồng. Tổng giá trị hiện tại của doanh nghiệp ($PV$) quy về cho 3.918 triệu cổ phiếu đang lưu hành cho ra mức giá định giá: $$P = \frac{PV}{\text{Số cổ phiếu lưu hành}} = 72,519 \text{ VNĐ/cổ phiếu}$$
  3. Dự báo chuỗi thời gian bằng mô hình ARIMA:

    • Kiểm định tính dừng: Chuỗi giá gốc $VHM$ không dừng, nhưng chuỗi sai phân bậc 1 $D(VHM)$ có kiểm định ADF với thống kê $t = -16.0000$ ($P\text{-value} = 0.0000$, nhỏ hơn các mức tới hạn tại 1%, 5%, 10%), bác bỏ giả thiết $H_0$, xác nhận chuỗi sai phân là chuỗi dừng $I(1)$.
    • Mô hình ARIMA ước lượng trên 371 quan sát cho thấy kết quả dự báo giá đóng cửa cổ phiếu VHM từ ngày 02/07/2020 đến 29/07/2020 dao động tăng dần trong biên độ từ 77,309 VNĐ/cổ phiếu đến 82,482 VNĐ/cổ phiếu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các kết quả tính toán định lượng độc lập giữa hai nhóm phương pháp phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật:

Phương pháp thực hiện Kết quả định giá / Dự báo Khuyến nghị cho nhà đầu tư
Chiết khấu cổ tức Gordon (DDM) 74,200 – 74,900 VNĐ/CP Giá trị nội tại phản ánh mức chi trả cổ tức cao và ổn định
Chiết khấu dòng tiền tự do (FCFF) 72,519 VNĐ/CP Phản ánh dòng tiền kinh doanh từ các đại dự án bàn giao
Dự báo chuỗi thời gian ARIMA 77,309 – 82,482 VNĐ/CP Giá thị trường ngắn hạn (tháng 7/2020) có xu hướng tăng dần
  • Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất:

    • Đối với nhà đầu tư: Cổ phiếu VHM có nền tảng tài chính lành mạnh, khả năng sinh lời vượt trội (ROE đạt 38.54%) và biên an toàn tốt so với mức giá định giá. Kết hợp dự báo kỹ thuật cho thấy xu hướng tăng ngắn hạn, nhà đầu tư được khuyến nghị tiếp tục nắm giữ hoặc lựa chọn thời điểm giải ngân phù hợp với chiến lược dài hạn.
    • Đối với doanh nghiệp: Cần kiểm soát chặt chẽ cơ cấu nợ vay để phòng ngừa rủi ro biến động lãi suất; linh hoạt chuyển đổi thiết kế sản phẩm sang các phân khúc sinh thái/xanh để đáp ứng thị hiếu người mua nhà hậu đại dịch.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Thiết lập quy trình định giá kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính (SWOT), phân tích báo cáo tài chính (hệ thống chỉ số), kinh tế lượng tài chính (CAPM, Beta) và mô hình chuỗi thời gian phi tham số (ARIMA).
    • Cung cấp bức tranh dữ liệu thực nghiệm về quá trình tái cấu trúc tập trung mảng bất động sản của Tập đoàn Vingroup về Vinhomes trong giai đoạn 2018–2019.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được đề cập trong văn bản:

    • Việc định giá doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào các giả định chủ quan khi ước tính tốc độ tăng trưởng dài hạn ($g$) và dự phóng lợi nhuận sau thuế trong tương lai.
    • Hệ thống dữ liệu tài chính trong nước đôi khi chưa đồng nhất, một số chỉ tiêu tham số định giá (như phần bù rủi ro quốc gia Country Risk Premium) phải tham chiếu từ nguồn dữ liệu nước ngoài.
    • Mô hình ARIMA chỉ khai thác thông tin từ chuỗi giá quá khứ nên chỉ có giá trị dự báo tin cậy trong khung thời gian ngắn hạn, chưa phản ánh được các cú sốc chính sách bất ngờ hoặc biến động kinh tế vĩ mô lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng phạm vi chuỗi dữ liệu sang các năm tiếp theo khi đại dịch Covid-19 được kiểm soát hoàn toàn.
    • Ứng dụng các mô hình chuỗi thời gian phi tuyến hoặc mô hình biến động điều kiện (GARCH) để đo lường cụm biến động phương sai của giá cổ phiếu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên các ngành Toán kinh tế, Toán tài chính, Tài chính - Ngân hàng, Phân tích đầu tư: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp chuẩn mực, cách thức ứng dụng kinh tế lượng (hồi quy OLS, kiểm định ADF, ước lượng ARIMA) kết hợp các mô hình chiết khấu dòng tiền (DDM, FCFF, WACC).
  • Chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư cá nhân: Tham khảo khung phân tích toàn diện một doanh nghiệp ngành bất động sản quy mô lớn, từ cơ cấu nợ, khả năng luân chuyển tài sản cố định đến phương pháp ước lượng chi phí vốn $K_e$ theo CAPM tại thị trường mới nổi như Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ số rủi ro hệ thống Beta ($\beta$) của cổ phiếu VHM được xác định bằng bao nhiêu và có ý nghĩa gì?
Phương trình hồi quy giữa tỷ suất sinh lời của VHM và VN-Index trên 372 phiên giao dịch (01/01/2019–01/07/2020) cho kết quả $\beta = 1.057$ với $P\text{-value} = 0.0000$. Con số này cho biết cổ phiếu VHM có mức độ biến động lớn hơn 5.7% so với mức biến động chung của thị trường; khi thị trường chung tăng 1% thì tỷ suất sinh lời của VHM kỳ vọng tăng 1.057%.

2. Mức giá định giá của cổ phiếu VHM theo hai mô hình chiết khấu DDM và FCFF chênh lệch như thế nào?
Mô hình chiết khấu cổ tức Gordon (DDM) định giá cổ phiếu VHM ở mức 74,900 VNĐ/cổ phiếu (bảng tổng hợp ghi 74,200 VNĐ/cổ phiếu), trong khi mô hình chiết khấu dòng tiền tự do doanh nghiệp (FCFF) với WACC = 5.05% định giá cổ phiếu ở mức 72,519 VNĐ/cổ phiếu. Hai mức giá này tương đối sát nhau và phản ánh giá trị nội tại ổn định của doanh nghiệp.

3. Tại sao tác giả phải kiểm định nghiệm đơn vị ADF trước khi xây dựng mô hình ARIMA?
Chuỗi thời gian cần phải là chuỗi dừng (kỳ vọng, phương sai và tự hiệp phương sai không đổi theo thời gian) để tránh hiện tượng hồi quy giả mạo. Kiểm định ADF cho thấy chuỗi giá gốc không dừng, nhưng chuỗi sai phân bậc 1 $D(VHM)$ có giá trị kiểm định $t = -16.0000$ ($P\text{-value} = 0.0000$), chứng minh sai phân bậc 1 là chuỗi dừng $I(1)$, đủ điều kiện để định dạng và ước lượng mô hình ARIMA.

4. Cơ cấu nguồn vốn và đòn bẩy tài chính của Vinhomes giai đoạn 2016–2019 có đặc điểm gì nổi bật?
Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu của Vinhomes luôn duy trì ở mức cao trên 200% (năm 2016 là 292.78%, năm 2019 là 204.27%), và hệ số nợ trên tổng tài sản năm 2019 là 59.12%. Điều này phản ánh đặc thù ngành bất động sản khi doanh nghiệp chủ động huy động vốn vay lớn để tài trợ quỹ đất và xây dựng các đại dự án, tạo lá chắn thuế từ chi phí lãi vay nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu lãi suất thị trường tăng đột biến.

5. Kết quả dự báo kỹ thuật ngắn hạn bằng mô hình ARIMA đưa ra khuyến nghị gì cho nhà đầu tư?
Dự báo giá cổ phiếu VHM trong tháng 07/2020 dao động từ 77,309 đến 82,482 VNĐ/cổ phiếu, thể hiện xu hướng tăng dần trên thị trường giao dịch. Do đó, tác giả khuyến nghị nhà đầu tư nên tiếp tục nắm giữ cổ phiếu VHM để tối ưu hóa lợi nhuận.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thu Anh đã hoàn thành toàn diện mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp có hệ thống giữa phân tích cơ bản báo cáo tài chính và định lượng chuỗi thời gian giá cổ phiếu Vinhomes (VHM). Các kết quả định giá bằng mô hình DDM (xấp xỉ 74,900 VNĐ/cổ phiếu) và FCFF (72,519 VNĐ/cổ phiếu) cùng kết quả dự báo ARIMA ngắn hạn (77,309–82,482 VNĐ/cổ phiếu) cung cấp cơ sở tham chiếu khách quan cho nhà đầu tư. Đây là công trình nghiên cứu chuyên ngành Toán tài chính có cấu trúc mạch lạc, phương pháp tính toán chặt chẽ và hàm lượng ứng dụng thực tiễn cao.