Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch – dịch vụ – khách sạn có tỷ lệ biến động nhân sự cao, đặt ra yêu cầu bức thiết về công tác tuyển dụng ổn định và hiệu quả. Tại thành phố Hội An – một trong những điểm đến du lịch nổi bật của Việt Nam – áp lực tuyển dụng nhân sự ngày càng lớn khi hàng loạt khách sạn và biệt thự mới được xây dựng trong giai đoạn 2016–2018, làm gia tăng cạnh tranh thu hút lao động trên địa bàn. Khách sạn Mường Thanh Holiday Hội An, chi nhánh của Công ty Cổ phần Tập đoàn Mường Thanh, dù đã quan tâm đến công tác tuyển dụng nhân sự, vẫn bộc lộ một số bất cập trong quy trình và cách thức thực hiện, dẫn đến hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực chưa đáp ứng được kỳ vọng. Đây là lý do tác giả chọn đề tài Phân tích công tác tuyển dụng nhân sự tại Khách sạn Mường Thanh Holiday Hội An – Chi nhánh Công ty Cổ phần Tập đoàn Mường Thanh làm khóa luận tốt nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định theo ba cấp độ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tuyển dụng nhân sự và thực trạng thị trường lao động Việt Nam hiện nay.
  2. Đánh giá thực trạng tuyển dụng nhân sự tại Khách sạn Mường Thanh Holiday Hội An, chỉ ra các bất cập còn tồn tại và nguyên nhân cơ bản ảnh hưởng đến công tác này.
  3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự tại khách sạn trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu là công tác tuyển dụng nhân sự tại Khách sạn Mường Thanh Holiday Hội An.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Khách sạn Mường Thanh Holiday Hội An, địa chỉ tại Khu Ô 9, khu đô thị Phước Trạch – Phước Hải, đường Âu Cơ, phường Cửa Đại, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam.
  • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2016–2018; dữ liệu sơ cấp (khảo sát nhân viên) thu thập vào tháng 10/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm và định nghĩa từ hai giáo trình chuyên ngành chính:

  • Quản trị nguồn nhân lực (PGS. Trần Kim Dung): định nghĩa tuyển dụng là quá trình thu hút người xin việc có trình độ từ lực lượng lao động xã hội và nội bộ tổ chức, đánh giá ứng viên theo nhiều khía cạnh dựa trên yêu cầu công việc.
  • Quản trị nhân lực (PGS. Nguyễn Tài Phúc – ThS. Bùi Văn Chiêm): phân biệt hai quá trình cấu thành tuyển dụng là tuyển mộ (thu hút ứng viên) và tuyển chọn (đánh giá và lựa chọn ứng viên phù hợp).

Các khái niệm cốt lõi được làm rõ bao gồm: nhân lực, tuyển dụng, tuyển mộ, tuyển chọn, bản mô tả công việc, bản tiêu chuẩn công việc. Bên cạnh đó, khóa luận sử dụng bộ chỉ số KPI (Key Performance Indicators) trong tuyển dụng theo tiêu chuẩn SMART (Specific – Measurable – Achievable – Realistic – Timed) để đánh giá hiệu quả công tác tuyển dụng.

Năm chỉ số KPI được áp dụng gồm:

Ký hiệu Nội dung chỉ số Công thức
CS1 Tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu Số ứng viên đạt yêu cầu / Tổng số ứng viên
CS2 Chỉ số thời gian hoàn thành tuyển dụng Thời gian TD thực tế / Thời gian TD dự kiến
CS3 Hiệu quả quảng cáo tuyển dụng Tổng chi phí quảng cáo TD / Tổng số hồ sơ ứng viên
CS4 Chi phí tuyển dụng bình quân một nhân viên Tổng chi phí TD / Tổng ứng viên được tuyển
CS5 Mức độ đáp ứng nhu cầu tuyển Số ứng viên ký hợp đồng / Tổng nhu cầu TD

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu tài liệu và khảo sát định lượng:

  • Dữ liệu thứ cấp: thu thập từ báo cáo của Phòng Hành chính Nhân sự, Phòng Kế toán của khách sạn (giai đoạn 2016–2018); tham khảo các luận văn tại Thư viện Trường Đại học Kinh tế Huế và tài liệu trực tuyến về công tác tuyển dụng nhân lực.
  • Dữ liệu sơ cấp: sử dụng bảng hỏi thiết kế sẵn, phát cho toàn bộ 137 nhân viên đang làm việc tại khách sạn vào thời điểm khảo sát (tháng 10/2019). Do có một số trường hợp không tiếp cận được và một số bảng không hợp lệ, số bảng hỏi hợp lệ đưa vào phân tích là 120 bảng.
  • Công cụ phân tích: phần mềm Excel và SPSS 20. Thang đo sử dụng là Likert 5 bậc (1 = Rất không đồng ý; 5 = Rất đồng ý). Phương pháp thống kê mô tả gồm tần suất, tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về công tác tuyển dụng nhân sự trong doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa nền tảng lý luận về tuyển dụng nhân sự, bao gồm: các khái niệm cơ bản (nhân lực, tuyển dụng, tuyển mộ, tuyển chọn); vai trò của tuyển dụng đối với ba chủ thể là người lao động, doanh nghiệp và xã hội; các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tuyển dụng (nội tại như tính chất công việc, hình ảnh tổ chức, chính sách nhân sự; bên ngoài như tỷ lệ thất nghiệp, đối thủ cạnh tranh, nguồn cung lao động theo mùa).

Nội dung trọng tâm của chương là mô tả chi tiết quy trình tuyển dụng nhân sự trong doanh nghiệp theo hai giai đoạn:

  • Tuyển mộ: gồm lập kế hoạch, xác định nguồn tuyển mộ (nội bộ và bên ngoài), phương pháp tuyển mộ, thiết kế thông báo tuyển dụng, xác định địa điểm và thời gian tuyển mộ, tìm kiếm người xin việc, và đánh giá quá trình tuyển mộ.
  • Tuyển chọn: gồm 10 bước từ tiếp nhận và sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn sơ bộ, kiểm tra/trắc nghiệm nhân sự, phỏng vấn tuyển chọn, khám sức khỏe, phỏng vấn bởi người lãnh đạo trực tiếp, kiểm tra thông tin, tham quan công việc, ra quyết định tuyển dụng đến hội nhập nhân viên mới.

Chương cũng trình bày bộ chỉ số KPI tuyển dụng (CS1 đến CS5) và phác thảo thực trạng thị trường lao động Việt Nam năm 2019: lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt 55,5 triệu người (9 tháng đầu năm 2019), tỷ lệ thất nghiệp chung là 1,99%, trong đó khu vực thành thị là 2,94%.

Chương II: Thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Khách sạn Mường Thanh Holiday Hội An

Chương này mô tả tổng quan về Tập đoàn Mường Thanh (chuỗi khách sạn tư nhân lớn nhất Đông Dương với gần 60 khách sạn và dự án đạt tiêu chuẩn 3–4–5 sao, thành lập năm 1997 tại Điện Biên Phủ) và Khách sạn Mường Thanh Holiday Hội An (chính thức hoạt động từ ngày 08/02/2015, đạt chuẩn 4 sao, 159 phòng lưu trú).

Về cơ cấu lao động (2016–2018):

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Tổng số lao động 114 người 130 người 144 người
Lao động gián tiếp 64 (56,14%) 76 (58,46%) 91 (63,19%)
Lao động trực tiếp 50 (43,86%) 54 (41,54%) 53 (36,81%)
LĐ độ tuổi 18–30 80 người 73 người 76 người

Tổng số nhân viên tăng đều qua 3 năm: năm 2017 tăng 14,04% so với năm 2016; năm 2018 tăng 10,77% so với năm 2017. Lao động trình độ đại học có xu hướng tăng (từ 24 người năm 2016 lên 33 người năm 2018), phản ánh nhu cầu quản lý và giám sát ngày càng cao khi lượng khách tăng.

Về kết quả kinh doanh:

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Tổng doanh thu (triệu đồng) 28.940,32 36.888,63 (+26,72%) 29.940,32 (−18,21%)
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 5.601,37 7.044,52 (+25,76%) 5.850,12 (−16,96%)

Năm 2017 doanh thu và lợi nhuận tăng đột biến do lượng khách đoàn đến khách sạn rất lớn; năm 2018 giảm do thị trường du lịch điều chỉnh.

Về quy trình tuyển dụng, khách sạn thực hiện theo 7 bước: (1) Xác định nhu cầu và lập đề xuất tuyển dụng → (2) Phê duyệt bởi Ban Giám đốc → (3) Thông báo tuyển dụng → (4) Thu nhận và nghiên cứu hồ sơ → (5) Phỏng vấn sơ bộ bởi phòng Nhân sự → (6) Phỏng vấn bởi Trưởng bộ phận trực tiếp → (7) Thử việc và ra quyết định tuyển dụng chính thức. Thời gian thử việc từ 1 đến 2 tháng tùy vị trí.

Về nhu cầu tuyển dụng:

Bộ phận Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Buồng (gồm Laundry, Cây xanh, VSCC) 0 6 5
Bếp 5 3 3
Lễ tân 3 4 2
TTGT 4 6 3
Kỹ thuật 2 3 4
Kế toán 1 0 3
Tổng 24 29 28

Về đánh giá hiệu quả tuyển dụng qua KPI:

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Tổng hồ sơ nhận được 55 62 60
Số ứng viên đạt yêu cầu 48 50 46
Tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu (CS1) 87,27% 80,65% 76,67%
Tỷ lệ tuyển chọn 43,64% 43,55% 40,00%
Số ứng viên ký hợp đồng chính thức 11 16 14
Chi phí quảng cáo tuyển dụng (triệu đồng) 1,5 2,45 2,5
Chi phí QC/ứng viên (triệu đồng/người) 0,027 0,039 0,041

Tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu giảm liên tục từ 87,27% (2016) xuống 76,67% (2018), cho thấy chất lượng hồ sơ đầu vào đang đi xuống và công tác truyền thông yêu cầu vị trí chưa hiệu quả. Chi phí quảng cáo để thu hút một ứng viên tăng từ 0,027 lên 0,041 triệu đồng/người, phản ánh hiệu suất quảng cáo tuyển dụng giảm sút.

Chương cũng trình bày kết quả khảo sát 120 nhân viên về ba hoạt động: tuyển mộ, tuyển chọn và thử việc, cung cấp cơ sở thực tiễn cho các đánh giá và kiến nghị.

Chương III: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác tuyển dụng nhân sự tại Khách sạn Mường Thanh Holiday Hội An

Từ thực trạng phân tích ở Chương II, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phân theo các nhóm đối tượng và giai đoạn quy trình. Các nội dung giải pháp bao gồm: định hướng cho Ban lãnh đạo khách sạn, nâng cao năng lực của cán bộ Phòng Hành chính Nhân sự, cải thiện quy trình tuyển mộ, hoàn thiện quy trình tuyển chọn, và nâng cao chất lượng quản lý giai đoạn thử việc, cùng các giải pháp bổ trợ khác.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Trong giai đoạn 2016–2018, khách sạn tuyển dụng mỗi năm từ 24 đến 29 người, nhưng tỷ lệ ứng viên ký hợp đồng chính thức so với số được tuyển chọn còn thấp: năm 2016 có 13 người không ký hợp đồng, năm 2017 là 11 người, năm 2018 là 10 người.
  • Tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu (CS1) giảm từ 87,27% (2016) xuống 76,67% (2018), cho thấy xu hướng suy giảm chất lượng hồ sơ đầu vào và hiệu quả truyền thông yêu cầu tuyển dụng.
  • Chi phí quảng cáo tuyển dụng để thu hút một ứng viên tăng liên tục qua 3 năm (từ 0,027 lên 0,041 triệu đồng/người), tương ứng tăng 51,85% trong cả giai đoạn.
  • Thông báo tuyển dụng trên mạng xã hội (Facebook, Zalo) còn thiếu thông tin về yêu cầu vị trí, mức lương và thời hạn nộp hồ sơ; công tác tuyển mộ chủ yếu dựa vào truyền miệng nội bộ và đăng tuyển đơn thuần trên các website.
  • Việc xác định nhu cầu tuyển dụng chưa có tính dự báo, chủ yếu phản ứng theo tình huống thực tiễn (thiếu nhân sự ở đâu bổ sung ở đó) thay vì lập kế hoạch nhân lực trung và dài hạn.

Giải pháp tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất các giải pháp theo nhóm:

  • Đối với Ban lãnh đạo: chú trọng xây dựng kế hoạch nhân lực có tính dự báo; tăng cường ngân sách và công cụ hỗ trợ cho công tác tuyển dụng.
  • Đối với Phòng Hành chính Nhân sự: nâng cao kỹ năng phỏng vấn và sàng lọc hồ sơ cho cán bộ nhân sự; xây dựng bản mô tả công việc và bản tiêu chuẩn công việc chi tiết cho từng vị trí.
  • Đối với quy trình tuyển mộ: đa dạng hóa kênh tuyển dụng; chuẩn hóa nội dung thông báo tuyển dụng (bao gồm đầy đủ yêu cầu, chế độ đãi ngộ, thời hạn nộp hồ sơ) trên mọi nền tảng; chủ động tiếp cận các trường đại học, cao đẳng du lịch tại khu vực.
  • Đối với quy trình tuyển chọn: hoàn thiện bộ câu hỏi phỏng vấn theo từng vị trí; tăng cường bước kiểm tra thực hành kỹ năng.
  • Đối với giai đoạn thử việc: xây dựng chương trình hội nhập bài bản; thiết lập tiêu chí đánh giá thử việc rõ ràng và minh bạch.
  • Kiến nghị đối với Thành phố Hội An và Chi nhánh Công ty Cổ phần Tập đoàn Mường Thanh về các chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực du lịch địa phương.

Đóng góp

Khóa luận cung cấp phân tích hệ thống về một quy trình tuyển dụng thực tế trong bối cảnh khách sạn 4 sao tại điểm du lịch trọng điểm, kết hợp đánh giá định lượng qua bộ KPI tuyển dụng với khảo sát ý kiến nhân viên. Đây là điểm khác biệt so với các nghiên cứu lý thuyết đơn thuần, cung cấp dữ liệu thực địa giai đoạn 2016–2018 cho một doanh nghiệp khách sạn cụ thể trong hệ thống tập đoàn tư nhân lớn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận khóa luận có một số hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Trong quá trình khảo sát, một số nhân viên không tiếp cận được và một số bảng hỏi không hợp lệ, nên mẫu thực tế (120 bảng) nhỏ hơn tổng thể (137 nhân viên), có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của kết quả khảo sát.
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở một chi nhánh duy nhất, do đó kết quả và giải pháp chưa thể khái quát hóa cho toàn hệ thống Tập đoàn Mường Thanh hay toàn ngành khách sạn tại Hội An.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang đánh giá hiệu quả đào tạo sau tuyển dụng, nghiên cứu so sánh công tác tuyển dụng giữa các chi nhánh trong cùng tập đoàn, hoặc phân tích tác động của tuyển dụng đến tỷ lệ giữ chân nhân viên (retention rate) trong ngành khách sạn tại Hội An.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp với các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Nhân lực, Quản trị Kinh doanh đang tìm kiếm mô hình phân tích công tác tuyển dụng tại doanh nghiệp dịch vụ – khách sạn, đặc biệt là cách vận dụng bộ KPI tuyển dụng vào đánh giá thực tiễn.
  • Sinh viên thực hiện đề tài tốt nghiệp về nhân sự trong ngành du lịch – khách sạn có thể tham khảo cách xây dựng bảng hỏi khảo sát nhân viên, phương pháp thu thập dữ liệu kết hợp sơ cấp và thứ cấp, cũng như cách trình bày và phân tích số liệu nhân sự qua nhiều năm.
  • Cán bộ nhân sự tại các khách sạn vừa và nhỏ có thể tham khảo quy trình tuyển dụng 7 bước được mô tả chi tiết ở Chương II và bộ giải pháp đề xuất ở Chương III.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương II (mục phân tích KPI tuyển dụng) vì cung cấp số liệu thực tế và cách tính toán cụ thể cho từng chỉ số, và Chương III vì đề xuất giải pháp gắn trực tiếp với từng điểm yếu được xác định trong phân tích thực trạng.


Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu tại khách sạn trong giai đoạn 2016–2018 là bao nhiêu và có xu hướng như thế nào? Tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu (CS1) giảm liên tiếp: 87,27% năm 2016, 80,65% năm 2017 và 76,67% năm 2018. Theo tác giả, xu hướng này phản ánh việc truyền thông yêu cầu vị trí tuyển dụng chưa hiệu quả, khiến nhiều ứng viên không đáp ứng tiêu chuẩn vẫn nộp hồ sơ.

2. Khách sạn sử dụng những kênh tuyển mộ nào và kênh nào đang bộc lộ hạn chế? Khách sạn tuyển mộ qua truyền miệng nội bộ, đăng trên mạng xã hội (Facebook, Zalo) và các website tuyển dụng (tuyendung.muongthanh, HotelJob, Working, LinkedIn). Hạn chế được chỉ ra là thông báo tuyển dụng trên mạng xã hội – kênh có lượng tiếp cận lớn nhất – lại có nội dung sơ sài nhất, thiếu thông tin về yêu cầu vị trí, mức lương và thời hạn nộp hồ sơ.

3. Trong giai đoạn 2016–2018, bộ phận nào có nhu cầu tuyển dụng biến động lớn nhất và vì sao? Bộ phận Buồng có biến động lớn nhất: từ 0 người tuyển năm 2016 tăng vọt lên 6 người năm 2017, do lượng khách đoàn đến khách sạn đông đột biến trong năm đó, đòi hỏi tăng cường nhân lực phục vụ buồng phòng kịp thời.

4. Chi phí quảng cáo tuyển dụng để thu hút một ứng viên thay đổi ra sao qua 3 năm? Chi phí quảng cáo tuyển dụng bình quân để thu hút một ứng viên tăng từ 0,027 triệu đồng/người (2016) lên 0,039 triệu đồng/người (2017) và 0,041 triệu đồng/người (2018). Nguyên nhân được xác định là do sự phát triển nhanh của hệ thống khách sạn tại Hội An trong giai đoạn này làm tăng cạnh tranh thu hút ứng viên, buộc khách sạn phải nâng chi phí quảng cáo.

5. Điểm yếu cốt lõi trong bước xác định nhu cầu tuyển dụng của khách sạn là gì? Tác giả chỉ ra rằng Phòng Nhân sự chưa xây dựng được dự báo biến động nhân sự, mà chỉ xác định nhu cầu tuyển dụng theo phản ứng tình huống: thiếu người ở bộ phận nào thì bổ sung ở đó. Cách tiếp cận này thiếu tính chủ động và không hỗ trợ xây dựng kế hoạch nguồn nhân lực trung hoặc dài hạn.


Kết luận

Khóa luận phân tích toàn diện công tác tuyển dụng nhân sự tại Khách sạn Mường Thanh Holiday Hội An trong giai đoạn 2016–2018, từ quy trình tuyển mộ, tuyển chọn đến đánh giá hiệu quả qua bộ chỉ số KPI. Kết quả cho thấy dù khách sạn có quy trình tuyển dụng được chuẩn hóa 7 bước, vẫn tồn tại các bất cập đáng kể về chất lượng thông báo tuyển dụng, tính chủ động trong lập kế hoạch nhân lực và hiệu quả quảng cáo tuyển dụng ngày càng giảm. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các giải pháp cụ thể hướng đến cả cấp lãnh đạo lẫn bộ phận nhân sự và từng giai đoạn của quy trình, nhằm nâng cao chất lượng tuyển dụng trong bối cảnh cạnh tranh nhân lực ngày càng khốc liệt tại thị trường du lịch Hội An.