Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự kiện Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 07/11/2006 đã đánh dấu bước ngoặt hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, mang lại cả cơ hội lẫn áp lực cạnh tranh to lớn cho các doanh nghiệp trong nước. Cùng với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tăng trưởng kinh tế, điều kiện sống của người dân được nâng cao kéo theo nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng, đặc biệt là nhu cầu sử dụng các sản phẩm thuốc tân dược có chất lượng cao.

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh dược phẩm biến động không ngừng, tính chất cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt khi Nhà nước ban hành chính sách từ năm 2009 cho phép các công ty nước ngoài nhập khẩu trực tiếp thuốc vào Việt Nam. Mặc dù vậy, hoạt động xây dựng và định hướng chiến lược tại nhiều doanh nghiệp nội địa vẫn còn mang nặng tính chủ quan, cảm tính, thiếu công cụ phân tích khoa học và toàn diện để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu nội bộ gắn liền với cơ hội và thách thức từ môi trường. Tại Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex, dù chiến lược thâm nhập thị trường tân dược nội địa được xác định là trọng tâm ưu tiên hàng đầu, công tác phân tích chiến lược vẫn chưa đánh giá đúng tầm quan trọng của mô thức TOWS, dẫn đến các quyết định quản trị còn nhiều hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về mô thức TOWS, các khái niệm, cấu trúc và quy trình phân tích mô thức trong công tác định hướng, triển khai chiến lược thâm nhập thị trường của doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng ứng dụng mô thức TOWS trong việc định hướng chiến lược thâm nhập thị trường tân dược tại Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex giai đoạn 2007 – 2010.
  3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện, xây dựng mô thức EFAS, IFAS và thiết lập ma trận TOWS nhằm nâng cao hiệu quả thực thi chiến lược thâm nhập thị trường tân dược của công ty hướng tới tầm nhìn năm 2012.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phân tích TOWS phục vụ chiến lược thâm nhập thị trường mặt hàng tân dược.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex và thị trường tân dược Việt Nam, tập trung vào nhóm khách hàng là các bệnh viện, nhà thuốc lớn trên toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2007 – 2010, đưa ra các đề xuất định hướng chiến lược đến năm 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Đề tài dựa trên các khái niệm và khung lý thuyết quản trị chiến lược kinh điển:

  • Khái niệm thị trường và chiến lược: Tiếp cận định nghĩa chiến lược theo Alfred Chandler (1962) về việc ấn định các mục tiêu dài hạn và phân bổ nguồn lực; tiếp cận định nghĩa của Johnson & Scholes (1999) về định hướng dài hạn nhằm tạo dựng lợi thế cạnh tranh thông qua kết hợp nguồn lực trong môi trường biến động.
  • Chiến lược thâm nhập thị trường: Là chiến lược thuộc nhóm chiến lược cường độ, tập trung gia tăng thị phần cho các sản phẩm, dịch vụ hiện thời trên thị trường hiện có thông qua các nỗ lực marketing, mở rộng lực lượng bán hàng, xúc tiến thương mại và tối ưu hóa quy mô sản xuất.
  • Phân tích môi trường bên ngoài: Bao gồm môi trường vĩ mô (yếu tố tự nhiên, kinh tế, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, công nghệ) và môi trường ngành (mô hình 5 áp lực cạnh tranh: đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp và khách hàng).
  • Phân tích môi trường bên trong: Đánh giá các năng lực cốt lõi và chuỗi hoạt động chức năng gồm: quản trị, marketing, tài chính - kế toán, sản xuất - tác nghiệp, nghiên cứu và phát triển (R&D), hệ thống thông tin quản lý.
  • Mô thức TOWS và quy trình 8 bước: Công cụ đối chiếu logic giữa các yếu tố bên ngoài và bên trong qua 8 bước: (1) Liệt kê cơ hội (O), (2) Liệt kê thách thức (T), (3) Liệt kê điểm mạnh (S), (4) Liệt kê điểm yếu (W), (5) Thiết lập chiến lược SO, (6) Thiết lập chiến lược WO, (7) Thiết lập chiến lược ST, (8) Thiết lập chiến lược WT.
  • Mô thức định lượng môi trường: Bảng đánh giá tổng hợp các nhân tố bên ngoài (EFAS) và bảng đánh giá tổng hợp các nhân tố bên trong (IFAS).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Điều tra trắc nghiệm: Phát phiếu khảo sát gồm 20 câu hỏi trắc nghiệm đến 20 nhà quản trị, cán bộ quản lý tại các phòng ban của Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex; thu về 20 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%).
    • Phỏng vấn chuyên gia: Phỏng vấn trực tiếp 5 cán bộ quản lý cấp cao gồm Tổng giám đốc (Bà Đoàn Thị Hồng Thúy), hai Phó Tổng giám đốc (Ông Hà Xuân Sơn, Bà Nguyễn Thị Toan), Phó phòng Kế hoạch và Cung ứng vật tư (Bà Lê Thị Ninh Hà), Phó phòng Kinh doanh - Marketing (Bà Phạm Thị Huệ).
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2007 – 2010 từ Phòng Kế toán công ty; dữ liệu thống kê từ Bộ Y tế, website công ty, Thời báo Kinh tế, Tạp chí Sức khỏe và Đời sống, Tạp chí Khoa học Công nghệ.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS (Statistical Package for Social Sciences) để phân tích tần số (frequency) và tỷ lệ phần trăm (percent) phục vụ đánh giá định lượng; kết hợp phương pháp diễn dịch, quy nạp để phân tích định tính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu vấn đề phân tích TOWS chiến lược thâm nhập thị trường Việt Nam mặt hàng tân dược của Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược, thị trường và công cụ ma trận TOWS. Tác giả chỉ rõ điều kiện áp dụng chiến lược thâm nhập thị trường bao gồm: thị trường hiện tại chưa bão hòa, tỷ lệ sử dụng của khách hàng còn tiềm năng gia tăng, thị phần đối thủ suy giảm trong khi ngành hàng tăng trưởng, có mối tương quan thuận giữa chi phí marketing và doanh thu, và việc gia tăng quy mô mang lại lợi thế cạnh tranh chi phí.

Chương này cũng phân định chi tiết nội dung phân tích môi trường kinh doanh:

  • Nhận dạng cơ hội và đe dọa từ 5 nhân tố vĩ mô và 5 nhân tố môi trường ngành.
  • Nhận diện điểm mạnh, điểm yếu qua 6 lĩnh vực nội bộ trọng yếu.
  • Nguyên lý kết hợp các cặp nhân tố trong ma trận TOWS nhằm định hình 4 nhóm chiến lược: Phát huy điểm mạnh để tận dụng cơ hội (SO); Hạn chế điểm yếu để đón đầu cơ hội (WO); Sử dụng điểm mạnh để hạn chế nguy cơ (ST); Tối thiểu hóa điểm yếu để né tránh rủi ro (WT).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và các kết quả phân tích thực trạng phân tích TOWS chiến lược thâm nhập thị trường Việt Nam mặt hàng tân dược của Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (trụ sở tại 358 đường Giải Phóng, quận Thanh Xuân, Hà Nội) với hơn 50 năm hoạt động, quy mô hơn 500 cán bộ công nhân viên (277 người có trình độ đại học/trên đại học, 100 người có trình độ trung cấp), sở hữu 2 nhà máy đạt chuẩn GMP công suất 500 triệu viên/năm, 2 phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn GSP, xưởng chiết xuất dược liệu và hệ thống phân phối gồm 7 chi nhánh, hơn 200 đại lý toàn quốc.

Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp về môi trường kinh tế và tài chính công ty:

Chỉ tiêu kinh tế vĩ mô Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010
GDP bình quân đầu người (USD) 823 1.024 1.040 1.168
Tỷ lệ lạm phát (%) - 22,97 6,80 11,75
Kết quả tài chính Mediplantex (tỷ VNĐ) Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010
Tổng tài sản 323,262 307,956 328,023 334,478
Tổng nợ phải trả 218,905 206,791 227,631 239,198
Vốn chủ sở hữu 94,356 90,329 94,857 100,374
Tài sản ngắn hạn 232,906 225,485 236,373 248,757
Nợ ngắn hạn 210,256 190,488 123,349 98,648
Doanh thu 536,217 458,538 499,453 442,500
Lợi nhuận trước thuế 6,569 3,475 9,282 10,322
Lợi nhuận sau thuế 5,651 2,988 8,082 8,876

Dữ liệu sơ cấp từ khảo sát 20 cán bộ quản lý (xử lý qua SPSS) cho thấy:

  • Nhận thức về chiến lược và công cụ: 80% đối tượng khảo sát cho rằng phân tích TOWS là "không quan trọng"; 100% (20/20 phiếu) xác nhận công ty chưa từng sử dụng mô thức EFAS và IFAS để lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng; 70% nhận định công ty chưa quan tâm đến công tác quản trị rủi ro.
  • Đánh giá môi trường ngành: 75% đánh giá mức độ cạnh tranh trên thị trường tân dược là "rất mạnh"; 70% đánh giá thị trường tăng trưởng nhanh; 90% cho rằng lạm phát ảnh hưởng tiêu cực/rất xấu đến kinh doanh; 85% đánh giá khủng hoảng 2008 tác động mạnh/rất mạnh.
  • Đánh giá nội bộ: 60% đánh giá năng lực sản xuất rất mạnh; 60% đánh giá công nghệ hiện đại; 75% đánh giá hiệu quả marketing chỉ ở mức trung bình; 70% đánh giá chất lượng nhân sự cơ sở ở mức trung bình; 65% đánh giá năng lực tài chính ở mức trung bình; cơ cấu nợ vay chiếm tới 70% tổng vốn kinh doanh năm 2010.

Chương 3: Các kết luận và đề xuất cho hoạt động phân tích TOWS chiến lược thâm nhập thị trường Việt Nam mặt hàng tân dược của Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex

Chương 3 tổng kết các thành công và tồn tại trong công tác hoạch định tại Mediplantex, đồng thời xây dựng hệ thống công cụ phân tích ma trận hoàn chỉnh:

1. Đề xuất Mô thức đánh giá tổng hợp các nhân tố bên ngoài (EFAS):

Các nhân tố bên ngoài Độ quan trọng Xếp loại Tổng điểm quan trọng
Cơ hội (O)
Sự tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam 0,15 4 0,60
Nhu cầu chăm sóc sức khoẻ ngày càng tăng 0,05 4 0,20
Hệ thống luật pháp ngày càng hoàn chỉnh hơn 0,05 1 0,05
Việt Nam gia nhập tổ chức thương mại thế giới WTO 0,15 4 0,60
Quan hệ tốt với các nhà cung cấp uy tín 0,05 2 0,10
Thị trường trong nước giàu tiềm năng 0,10 3 0,30
Đe dọa (T)
Suy thoái kinh tế toàn cầu năm 2008 0,15 4 0,60
Xu hướng chuộng thuốc ngoại của người dân 0,05 3 0,15
Cường độ cạnh tranh rất mạnh trong ngành 0,10 4 0,40
Mô hình bệnh tật của Việt Nam 0,05 2 0,10
Công nghệ của ngành dược phát triển nhanh 0,10 2 0,20
Tổng cộng 1,00 3,20

Nhận xét: Tổng điểm 3,20 cho thấy công ty có khả năng phản ứng tương đối tốt trước các cơ hội và đe dọa từ môi trường ngoài.

2. Đề xuất Mô thức đánh giá tổng hợp các nhân tố bên trong (IFAS):

Các nhân tố bên trong Độ quan trọng Xếp loại Tổng điểm quan trọng
Điểm mạnh (S)
Năng lực sản xuất tốt dựa trên công nghệ hiện đại 0,10 3 0,30
Hoạt động R&D được chú trọng đầu tư 0,05 3 0,15
Mạng lưới phân phối rộng khắp cả nước 0,10 3 0,30
Đội ngũ quản trị trình độ cao 0,10 4 0,40
Thương hiệu mạnh 0,15 3 0,45
Điểm yếu (W)
Tài chính của công ty (nợ vay cao) 0,15 3 0,45
Nguồn nhân lực tại các tuyến cơ sở còn thiếu và yếu 0,05 2 0,10
Năng lực marketing 0,15 4 0,60
Hệ thống thông tin quản lý 0,10 2 0,20
Công tác quản trị rủi ro 0,05 5 0,25
Tổng cộng 1,00 3,25

Nhận xét: Tổng điểm 3,25 cho thấy nội lực của công ty ở mức trên trung bình nhưng cần khắc phục các điểm yếu trọng yếu về tài chính và marketing.

3. Đề xuất Mô thức TOWS kết hợp và định hướng giải pháp thực thi:

Yếu tố kết hợp Điểm mạnh (S): Năng lực sản xuất GMP; R&D (42 thuốc mới); Kênh phân phối 7 chi nhánh/200 đại lý; Quản trị chuyên môn; Thương hiệu uy tín. Điểm yếu (W): Vốn mỏng, nợ vay 70%; Nhân lực cơ sở yếu; Năng lực marketing trung bình; Hệ thống thông tin yếu; Thiếu quản trị rủi ro.
Cơ hội (O): Kinh tế tăng trưởng; Nhu cầu y tế tăng; Pháp luật hoàn thiện; Gia nhập WTO; Nhà cung cấp uy tín; Thị trường chưa bão hòa. Chiến lược SO:
- Chiến lược sản xuất tác nghiệp: Phát huy 2 nhà máy GMP, kiểm soát chất lượng đồng đều, giảm tỷ lệ hỏng.
- Chiến lược kinh tế theo quy mô: Mở rộng công suất, khai thác thị trường chưa bão hòa, phát triển mạng lưới đại lý.
Chiến lược WO:
- Chiến lược Marketing: Nâng cao năng lực quảng cáo, phân khúc thị trường chi tiết theo vùng địa lý (đồng bằng/miền núi, nông thôn/thành thị), xây dựng chính sách giá cạnh tranh.
- Xây dựng bộ phận quản trị rủi ro chuyên trách và nâng cấp hệ thống thông tin quản lý.
Đe dọa (T): Hậu suy thoái kinh tế; Tâm lý chuộng thuốc ngoại; Cạnh tranh thuốc nhập khẩu trực tiếp; Dịch bệnh phức tạp; Yêu cầu công nghệ cao. Chiến lược ST:
- Chiến lược Nghiên cứu & Phát triển (R&D): Tận dụng công nghệ hiện đại và 2 phòng GSP phát triển sản phẩm thuốc nội chất lượng cao nhằm thay đổi tâm lý chuộng thuốc ngoại của người dân.
Chiến lược WT:
- Chiến lược Tài chính: Tái cơ cấu vốn, tăng vốn chủ sở hữu, giảm tỷ trọng nợ vay 70%, tăng vòng quay vốn, giảm tồn kho.
- Chiến lược Nguồn nhân lực: Tinh giản lao động gián tiếp, đào tạo lại kỹ năng bán hàng và dược lý cho nhân sự tuyến cơ sở.

Kết quả và đóng góp của đề tài

  • Khái quát thực trạng quản trị chiến lược: Cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm và tài chính xác thực giai đoạn 2007 – 2010 của Mediplantex; chỉ ra doanh thu biến động (từ 536,217 tỷ năm 2007 giảm xuống 442,500 tỷ năm 2010), lợi nhuận sau thuế phục hồi đạt 8,876 tỷ năm 2010 nhưng phụ thuộc nặng vào vốn vay (nợ vay chiếm 70%).
  • Phát hiện khoảng trống quản trị: Chứng minh 80% cán bộ quản lý chưa nhận thức đúng vai trò của TOWS và 100% chưa áp dụng các công cụ lượng hóa môi trường (EFAS, IFAS), dẫn đến công tác định hướng thâm nhập thị trường còn mang tính cảm tính.
  • Xây dựng bộ công cụ lượng hóa hoàn chỉnh: Thiết lập thành công bảng ma trận EFAS (tổng điểm 3,20) và IFAS (tổng điểm 3,25) với hệ số trọng số và xếp loại cụ thể cho từng yếu tố môi trường của ngành dược.
  • Đề xuất 4 nhóm chiến lược chức năng cụ thể: Định hình rõ các giải pháp thực thi bao gồm mở rộng quy mô sản xuất GMP, phân khúc thị trường theo địa lý và bệnh học, cơ cấu lại nguồn vốn nợ vay, thành lập bộ phận quản trị rủi ro và nâng cấp hệ thống thông tin quản lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nguồn thông tin và tài liệu thực tế về hoạt động triển khai mô thức TOWS tại các doanh nghiệp dược Việt Nam thời điểm nghiên cứu còn hạn chế.
    • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn khiêm tốn (n = 20 cán bộ quản lý).
    • Phạm vi dữ liệu thực trạng dừng lại ở mốc thời gian 2007 – 2010 và chỉ tập trung vào phân khúc mặt hàng tân dược tại thị trường nội địa (chưa mở rộng sang mảng đông dược và thị trường xuất khẩu).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi điều tra với cỡ mẫu lớn hơn trên toàn bộ nhân viên kinh doanh và mạng lưới đại lý bán lẻ.
    • Nghiên cứu ứng dụng ma trận TOWS và các mô thức lượng hóa cho toàn bộ các ngành hàng kinh doanh (đông dược, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng) và thị trường xuất khẩu quốc tế.
    • Xây dựng lộ trình triển khai chi tiết kèm chỉ số đo lường hiệu quả cụ thể cho từng nhóm chiến lược chức năng sau năm 2012.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược, Kinh doanh thương mại; các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất và phân phối dược phẩm.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Phương pháp xây dựng và xử lý phiếu khảo sát bằng phần mềm SPSS phục vụ phân tích tình thế chiến lược.
    • Khung ma trận EFAS, IFAS và TOWS mẫu được thiết kế sát với thực tế ngành dược Việt Nam trong giai đoạn cạnh tranh mở cửa.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nguồn vốn của Mediplantex trong giai đoạn 2007 – 2010 bộc lộ điểm yếu lớn nào?

Theo báo cáo tài chính được phân tích trong chuyên đề, điểm yếu tài chính lớn nhất của Mediplantex là tỷ lệ nợ vay quá cao, chiếm tới 70% tổng vốn kinh doanh vào năm 2010 (tổng nợ phải trả là 239,198 tỷ đồng trên tổng tài sản 334,478 tỷ đồng). Điều này khiến chi phí lãi vay tăng cao và làm suy giảm lợi nhuận thực tế của doanh nghiệp.

2. Kết quả điều tra thực nghiệm về việc áp dụng mô thức EFAS và IFAS tại Mediplantex như thế nào?

Kết quả khảo sát 20 nhà quản trị và cán bộ quản lý (được xử lý qua SPSS) cho thấy 100% (20/20 phiếu) thừa nhận công ty chưa từng sử dụng mô thức EFAS và IFAS để phân tích định lượng các nhân tố môi trường bên ngoài và bên trong. Đồng thời, có tới 80% cán bộ được hỏi cho rằng việc phân tích TOWS là không quan trọng.

3. Điểm số tổng hợp của mô thức EFAS và IFAS do tác giả xây dựng cho Mediplantex là bao nhiêu?

Theo đề xuất của tác giả, mô thức đánh giá các nhân tố bên ngoài (EFAS) đạt tổng điểm quan trọng là 3,20 (thể hiện khả năng phản ứng tốt trước cơ hội và thách thức). Mô thức đánh giá các nhân tố bên trong (IFAS) đạt tổng điểm quan trọng là 3,25 (thể hiện nội lực trên mức trung bình nhưng cần khắc phục các điểm yếu then chốt về tài chính và marketing).

4. Bốn nhóm chiến lược TOWS được đề xuất cho Mediplantex bao gồm những chiến lược cụ thể nào?

  • Chiến lược SO: Chiến lược sản xuất tác nghiệp (tối ưu hóa 2 nhà máy GMP) và Chiến lược gia tăng kinh tế theo quy mô (mở rộng mạng lưới đại lý).
  • Chiến lược WO: Chiến lược marketing (nâng cao năng lực xúc tiến, phân đoạn thị trường, định giá cạnh tranh), thành lập bộ phận quản trị rủi ro và nâng cấp hệ thống thông tin quản lý.
  • Chiến lược ST: Chiến lược Nghiên cứu và Phát triển (R&D) sản phẩm mới chất lượng cao để ứng phó với xu hướng chuộng thuốc ngoại.
  • Chiến lược WT: Chiến lược tài chính (tái cơ cấu nợ, tăng vốn chủ sở hữu) và Chiến lược nguồn nhân lực (đào tạo chuyên môn và kỹ năng bán hàng cho nhân sự cơ sở).

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Bùi Minh Tuấn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về mô thức TOWS và phân tích toàn diện thực trạng hoạt động thâm nhập thị trường tân dược của Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex giai đoạn 2007 – 2010. Nghiên cứu đã chỉ ra những tồn tại mang tính cốt lõi trong công tác quản trị chiến lược cảm tính, tình trạng đòn bẩy tài chính quá cao và năng lực marketing còn yếu của doanh nghiệp. Bằng việc xây dựng thành công hai mô thức định lượng EFAS (3,20 điểm), IFAS (3,25 điểm) và thiết lập ma trận TOWS chi tiết, đề tài đã đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ giúp Mediplantex nâng cao năng lực cạnh tranh và củng cố thị phần tại thị trường tân dược Việt Nam.