Luận văn: Định tội danh tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản tại Hải Dương

Luận văn phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn định tội danh tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn nhận diện tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là một trong những tội phạm xâm phạm sở hữu phổ biến và phức tạp trong thực tiễn pháp lý. Việc định tội danh chính xác không chỉ đảm bảo công lý mà còn góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, củng cố trật tự xã hội. Bản chất của tội phạm này là hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác sau khi đã nhận được tài sản đó một cách hợp pháp thông qua các giao dịch dân sự như vay, mượn, thuê dựa trên sự tín nhiệm. Điểm mấu chốt để xác định tội phạm này là ý định chiếm đoạt nảy sinh sau khi người phạm tội đã nhận được tài sản. Đây là yếu tố cơ bản để phân biệt với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, nơi ý định gian dối có từ trước. Việc định tội danh đúng đắn đòi hỏi các cơ quan tiến hành tố tụng phải phân tích kỹ lưỡng các yếu tố cấu thành tội phạm được quy định tại Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Quá trình này không chỉ dựa trên các chứng cứ vật chất mà còn phải xem xét toàn diện bối cảnh, diễn biến tâm lý và hành vi của đối tượng. Theo nghiên cứu của tác giả Lê Thanh Nam trong luận văn thạc sĩ “Định tội danh tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản từ thực tiễn tỉnh Hải Dương”, việc định tội danh sai có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng, gây oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm, làm suy giảm niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp.

1.1. Cơ sở pháp lý tại Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015

Cơ sở pháp lý duy nhất để định tội danh tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là Điều 175 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017. Điều luật này quy định rõ hai nhóm hành vi phạm tội. Nhóm thứ nhất bao gồm hành vi vay mượn tài sản hoặc nhận tài sản qua hợp đồng vay tiền hoặc các hình thức hợp đồng khác, sau đó dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt, hoặc đến hạn không trả dù có điều kiện. Nhóm thứ hai là hành vi sử dụng tài sản sai mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng trả lại. Để cấu thành tội phạm, giá trị tài sản chiếm đoạt phải từ 4.000.000 đồng trở lên, hoặc dưới mức này nhưng thuộc các trường hợp đặc biệt như đã bị xử phạt hành chính, có án tích về tội chiếm đoạt, hoặc tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại. Việc nắm vững quy định này là yêu cầu tiên quyết cho các cơ quan tiến hành tố tụng.

1.2. Bốn yếu tố cấu thành tội phạm không thể bỏ qua

Để xác định một hành vi có phải là tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hay không, cần phân tích đầy đủ bốn yếu tố cấu thành tội phạm:

  1. Khách thể: Tội phạm xâm phạm trực tiếp đến quan hệ sở hữu tài sản được pháp luật bảo vệ. Đối tượng tác động là tài sản (vật, tiền, giấy tờ có giá, quyền tài sản).
  2. Mặt khách quan: Thể hiện qua các hành vi cụ thể như: vay, mượn, thuê tài sản hợp pháp, sau đó thực hiện một trong các hành vi: dùng thủ đoạn gian dối, bỏ trốn, cố tình không trả dù có khả năng, hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến mất khả năng trả lại. Hậu quả là thiệt hại về tài sản cho chủ sở hữu.
  3. Chủ thể: Là người có đủ năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi theo quy định của pháp luật. Đây là chủ thể thường, không đòi hỏi yếu tố chức vụ, quyền hạn.
  4. Mặt chủ quan: Tội phạm được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm, thấy trước hậu quả và mong muốn chiếm đoạt được tài sản.

II. Top 3 nhầm lẫn khi định tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt

Thực tiễn xét xử, đặc biệt là tại tỉnh Hải Dương giai đoạn 2018-2020, cho thấy việc định tội danh tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản gặp không ít thách thức. Sự phức tạp của các giao dịch dân sự, kinh tế và ranh giới mong manh giữa vi phạm dân sự và tội phạm hình sự là nguyên nhân chính dẫn đến những sai lầm. Một trong những khó khăn lớn nhất là chứng minh ý định chiếm đoạt của người phạm tội. Ý định này là yếu tố chủ quan, thường không được thể hiện rõ ràng mà phải suy luận từ các hành vi khách quan. Luận văn của Lê Thanh Nam đã chỉ ra các trường hợp nhầm lẫn phổ biến, như xác định sai thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt, dẫn đến định tội danh nhầm sang tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Thêm vào đó, việc xác định các dấu hiệu như "bỏ trốn" hay "thủ đoạn gian dối" cũng gây nhiều tranh cãi. Một người rời khỏi nơi cư trú có phải luôn là bỏ trốn nhằm chiếm đoạt tài sản, hay chỉ để trốn tránh chủ nợ? Những câu hỏi này đòi hỏi sự đánh giá khách quan, toàn diện và thận trọng từ các cơ quan tiến hành tố tụng để tránh việc hình sự hóa các quan hệ dân sự, kinh tế, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường kinh doanh và quyền lợi của người dân.

2.1. Ranh giới mong manh với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Nhầm lẫn giữa tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sảntội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS) là sai lầm phổ biến nhất. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt và hành vi gian dối. Với tội lừa đảo, người phạm tội dùng thủ đoạn gian dối ngay từ đầu để làm cho nạn nhân tin tưởng và tự nguyện giao tài sản. Mục đích chiếm đoạt có trước khi nhận tài sản. Ngược lại, trong tội lạm dụng tín nhiệm, việc giao nhận tài sản ban đầu là hợp pháp, ngay thẳng, dựa trên sự tin tưởng thật sự. Ý định chiếm đoạt chỉ nảy sinh sau khi người phạm tội đã quản lý tài sản. Việc xác định sai thời điểm này có thể dẫn đến khởi tố vụ án sai tội danh, ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình giải quyết vụ án và khung hình phạt áp dụng.

2.2. Dấu hiệu bỏ trốn và sử dụng sai mục đích gây tranh cãi

Việc xác định dấu hiệu "bỏ trốn" và "sử dụng tài sản sai mục đích bất hợp pháp" là thách thức lớn. "Bỏ trốn" không đơn thuần là việc vắng mặt tại nơi cư trú. Cần phải chứng minh được việc vắng mặt đó nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ trả nợ và chiếm đoạt tài sản. Nếu người vay nợ đi nơi khác làm ăn để kiếm tiền trả nợ thì không thể coi là bỏ trốn. Tương tự, "sử dụng vào mục đích bất hợp pháp" thường được hiểu là dùng tiền vay vào các hoạt động vi phạm pháp luật hình sự như đánh bạc, mua bán ma túy. Tuy nhiên, việc chứng minh hành vi này trên thực tế rất khó khăn nếu không có bằng chứng trực tiếp, dẫn đến bế tắc trong việc xử lý. Đây là những điểm mà pháp luật cần có văn bản hướng dẫn chi tiết hơn để áp dụng thống nhất.

III. Phương pháp phân tích các dấu hiệu pháp lý của tội phạm

Để định tội danh chính xác, cần áp dụng một phương pháp phân tích khoa học và logic dựa trên các dấu hiệu pháp lý đặc trưng. Quá trình này bắt đầu từ việc xem xét các tình tiết khách quan của vụ án, thu thập và đánh giá chứng cứ một cách toàn diện. Các cơ quan tiến hành tố tụng phải đối chiếu hành vi thực tế với từng yếu tố cấu thành tội phạm quy định tại Điều 175 Bộ luật Hình sự. Phân tích mặt khách quan đòi hỏi phải làm rõ bản chất của giao dịch ban đầu là hợp pháp, sau đó xác định cụ thể hành vi chiếm đoạt là thủ đoạn gian dối, bỏ trốn hay cố tình không trả. Đặc biệt, việc phân tích mặt chủ quan là cực kỳ quan trọng. Phải chứng minh được người phạm tội có lỗi cố ý trực tiếp, tức là nhận thức rõ hành vi của mình sẽ chiếm đoạt tài sản của người khác và mong muốn điều đó xảy ra. Mục đích chiếm đoạt là dấu hiệu bắt buộc. Nếu không chứng minh được mục đích này, hành vi có thể chỉ là vi phạm nghĩa vụ trong giao dịch dân sự. Việc tham khảo ý kiến của luật sư hình sự và các chuyên gia pháp lý có thể hỗ trợ quá trình phân tích được chính xác hơn.

3.1. Phân tích mặt khách quan Hành vi và hậu quả pháp lý

Mặt khách quan của tội phạm này có hai giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn một là hành vi nhận tài sản một cách hợp pháp thông qua hợp đồng (hợp đồng vay tiền, thuê, mượn...). Giai đoạn hai là hành vi vi phạm nghĩa vụ và chiếm đoạt tài sản. Hành vi chiếm đoạt được thể hiện cụ thể qua một trong bốn dạng: (1) Dùng thủ đoạn gian dối (ví dụ: tạo hiện trường giả bị mất cắp); (2) Bỏ trốn khỏi nơi cư trú để trốn tránh nghĩa vụ; (3) Đến hạn không trả mặc dù có điều kiện, khả năng; (4) Sử dụng tài sản sai mục đích vào việc bất hợp pháp (đánh bạc, buôn lậu) dẫn đến không còn khả năng trả lại. Hậu quả pháp lý bắt buộc là tài sản bị chiếm đoạt, gây thiệt hại cho chủ sở hữu.

3.2. Đánh giá mặt chủ quan Lỗi cố ý và mục đích chiếm đoạt

Mặt chủ quan là yếu tố quyết định để phân biệt tội phạm hình sự với tranh chấp dân sự. Tội phạm này được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Điều này có nghĩa là người phạm tội hoàn toàn nhận thức được việc mình không trả lại tài sản cho chủ sở hữu là trái pháp luật và sẽ gây ra thiệt hại. Quan trọng hơn, họ phải có mục đích chiếm đoạt tài sản đó, tức là mong muốn biến tài sản của người khác thành của mình. Nếu một người vay tiền kinh doanh nhưng thua lỗ, dẫn đến không có khả năng trả nợ, và họ không hề có hành vi gian dối hay bỏ trốn, thì đây chỉ là rủi ro trong kinh doanh và là quan hệ dân sự. Việc chứng minh mục đích chiếm đoạt phải dựa vào tổng hợp các hành vi khách quan như che giấu tài sản, tạo chứng cứ giả, cắt đứt liên lạc...

IV. Khung hình phạt tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt mới nhất

Khung hình phạt đối với tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản được quy định cụ thể tại Điều 175 BLHS, chia thành nhiều mức độ dựa trên giá trị tài sản bị chiếm đoạt và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ khác. Việc áp dụng hình phạt không chỉ nhằm trừng trị người phạm tội mà còn có tác dụng răn đe, giáo dục và phòng ngừa chung cho xã hội. Ngoài trách nhiệm hình sự, người phạm tội còn phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại toàn bộ giá trị tài sản đã chiếm đoạt cho người bị hại. Tòa án sẽ căn cứ vào kết quả định giá tài sản, tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân người phạm tội và các tình tiết của vụ án để quyết định một mức án công bằng, đúng pháp luật. Việc hiểu rõ các khung hình phạt giúp người dân nâng cao ý thức cảnh giác và có cơ sở để bảo vệ quyền lợi của mình khi xảy ra vi phạm. Trong trường hợp phức tạp, việc tư vấn pháp luật hình sự từ các chuyên gia là cần thiết để đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra khách quan.

4.1. Mức phạt cơ bản và các tình tiết định khung tăng nặng

Điều 175 BLHS quy định 4 khung hình phạt chính:

  • Khung 1 (Cơ bản): Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm nếu chiếm đoạt tài sản trị giá từ 4.000.000 đến dưới 50.000.000 đồng.
  • Khung 2: Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm nếu phạm tội có tổ chức, có tính chuyên nghiệp, chiếm đoạt tài sản từ 50.000.000 đến dưới 200.000.000 đồng, hoặc dùng thủ đoạn xảo quyệt, nguy hiểm.
  • Khung 3: Phạt tù từ 05 năm đến 12 năm khi chiếm đoạt tài sản từ 200.000.000 đến dưới 500.000.000 đồng.
  • Khung 4: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm nếu chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên.

Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền và cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định.

4.2. Trách nhiệm hình sự và nghĩa vụ bồi thường thiệt hại

Trách nhiệm hình sự là việc người phạm tội phải gánh chịu những biện pháp cưỡng chế của Nhà nước, thể hiện qua các hình phạt như tù, cải tạo không giam giữ. Bên cạnh đó, một hậu quả pháp lý quan trọng khác là trách nhiệm dân sự. Người phạm tội có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại toàn bộ giá trị tài sản đã chiếm đoạt cho người bị hại. Việc giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự giúp bảo vệ kịp thời quyền lợi của nạn nhân, khôi phục lại tình trạng tài sản ban đầu và thể hiện tính nhân đạo của pháp luật. Nếu người phạm tội tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả, đây có thể được xem là một tình tiết giảm nhẹ khi Tòa án quyết định hình phạt.

V. Quy trình tố cáo và khởi tố vụ án lạm dụng tín nhiệm

Khi phát hiện một người có dấu hiệu phạm tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, người bị hại hoặc bất kỳ cá nhân, tổ chức nào cũng có quyền và nghĩa vụ tố cáo tội phạm đến cơ quan có thẩm quyền như Công an, Viện kiểm sát. Quá trình giải quyết một vụ án bắt đầu từ giai đoạn tiếp nhận tin báo, tố giác tội phạm. Cơ quan điều tra sẽ tiến hành xác minh, thu thập chứng cứ ban đầu. Nếu có đủ dấu hiệu của tội phạm, cơ quan điều tra sẽ ra quyết định khởi tố vụ án hình sự, sau đó là khởi tố bị can. Giai đoạn điều tra đóng vai trò then chốt trong việc làm sáng tỏ sự thật khách quan. Một trong những hoạt động quan trọng trong giai đoạn này là định giá tài sản bị chiếm đoạt để xác định khung hình phạt. Kết thúc điều tra, hồ sơ vụ án sẽ được chuyển sang Viện kiểm sát để truy tố và sau đó Tòa án sẽ đưa ra xét xử. Toàn bộ quy trình này được thực hiện theo Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm đảm bảo tính khách quan, công bằng, tránh oan sai và bỏ lọt tội phạm.

5.1. Thủ tục tố cáo tội phạm lạm dụng tín nhiệm hiệu quả

Để việc tố cáo tội phạm đạt hiệu quả, người tố cáo cần chuẩn bị đơn tố cáo rõ ràng, trình bày đầy đủ diễn biến sự việc. Kèm theo đơn là các tài liệu, chứng cứ chứng minh cho việc giao dịch và hành vi chiếm đoạt của đối tượng. Các chứng cứ này có thể là hợp đồng vay tiền, biên nhận, sao kê chuyển khoản, tin nhắn, ghi âm cuộc gọi... Trình bày sự việc một cách trung thực, khách quan sẽ giúp cơ quan điều tra nhanh chóng nắm bắt bản chất vụ việc. Người bị hại có thể tìm đến sự hỗ trợ của luật sư hình sự để được tư vấn pháp luật hình sự về cách soạn đơn và thu thập chứng cứ hợp pháp, đảm bảo quyền và lợi ích của mình trong suốt quá trình tố tụng.

5.2. Vai trò của việc định giá tài sản trong vụ án

Việc định giá tài sản bị chiếm đoạt có ý nghĩa quyết định trong việc định tội và định khung hình phạt. Đây là căn cứ pháp lý để xác định hành vi chiếm đoạt có đủ yếu tố cấu thành tội phạm hay không (ví dụ, trên 4 triệu đồng) và sẽ bị truy tố theo khoản nào của Điều 175. Hội đồng định giá tài sản trong tố tụng hình sự sẽ được thành lập để xác định giá trị của tài sản tại thời điểm bị chiếm đoạt. Kết luận định giá là một nguồn chứng cứ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định trách nhiệm hình sự và mức độ hình phạt mà bị cáo phải đối mặt. Do đó, hoạt động này phải được tiến hành một cách khách quan, chính xác và tuân thủ đúng quy định của pháp luật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn định tội danh tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản từ thực tiễn tỉnh hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN VỀ ĐỊNH TỘI DANH TỘI LẠM DỤNG TÍN NHIỆM CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN 1. Khái niệm và đặc điểm định tội danh tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản 1. Khái niệm Để nghiên cứu khái niệm định tội danh đối với tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, chúng ta đã xác định được hai khái niệm có liên quan là khái niệm định tội danh và khái niệm tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Định tội danh là một quá trình nhận thức lý luận có tính lôgic, đồng thời là một trong những dạng của hoạt động thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự, cũng như pháp luật tố tụng hình sự và được tiến hành dựa trên cơ sở các chứng cứ, các tài liệu thu thập được và các tình tiết thực tế của vụ án hình sự để đối chiếu, so sánh và kiểm tra nhằm xác định sự phù hợp giữa các dấu hiệu của hành vi nguy hiểm cho xã hội đã thực hiện với các dấu hiệu của cấu thành tội phạm cụ thể tương ứng được quy định trong Bộ luật hình sự.

Việc định tội được thực hiện nhằm đi đến các quyết định hành vi được thực hiện có cấu thành tội phạm hay không; xác định tội danh và khung hình phạt đối với hành vi phạm tội. Bộ luật hình sự là văn bản pháp luật duy nhất quy định tội phạm và hình phạt. Vì vậy, Bộ luật hình sự là cơ sở pháp lí duy nhất của việc định tội danh, khi định tội danh, người định tội căn cứ vào quy phạm pháp luật cụ thể quy định về tội phạm để xác định hành vi được thực hiện có cấu thành tội phạm hay không. Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản được quy định trong chương các tội phạm xâm phạm quyền sở hữu.

Theo quy định tại Điều 175 Bộ luật hình sự thì người phạm tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là người có hành vi nhận được tài sản của người khác thông qua hình thức hợp đồng hợp pháp hoặc vay, mượn, thuê tài sản của người khác rồi dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn nhằm chiếm đoạt tài sản, hoặc đến thời hạn trả lại tài sản mặc dù có điều kiện, khả năng trả nhưng cố tình không trả, hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp 10 pháp dẫn đến không có khả năng hoàn trả tài sản, giá trị tài sản bị chiếm đoạt được xác định từ mức bốn triệu đồng trở lên hoặc dưới bốn triệu đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp được quy định trong Bộ luật hình sự. Như vậy, định tội danh tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản được hiểu là dạng hoạt động của nhận thức, là quá trình áp dụng pháp luật của các chủ thể có thẩm quyền nhằm xác định sự phù hợp giữa hành vi nguy hiểm cho xã hội đã được thực hiện với các dấu hiệu cấu thành cụ thể của tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản được quy định tại Điều 175 Bộ luật hình sự, xác định chính xác người thực hiện hành vi có phạm tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hay không để buộc người đó phải gánh chịu trách nhiệm hình sự tương xứng với tính chất, mức độ của hành vi mà mình đã thực hiện. Đặc điểm định tội danh tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản Ngoài những đặc điểm chung với định tội danh các tội phạm được quy định trong Bộ luật hình sự, định tội danh đối với tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản còn có đặc điểm riêng như: hoạt động định tội danh tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản trong luật hình sự Việt Nam là hoạt động có tính logic, là một trong những dạng của hoạt động thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự, cũng như pháp luật tố tụng hình sự, và được tiến hành bằng cách: trên cơ sở các chứng cứ, các tài liệu thụ thập được và các tình tiết thực tế của vụ án hình sự để xác định sự phù hợp giữa các dấu hiệu của hành vi nguy hiểm cho xã hội được thực hiện với các dấu hiệu của cấu thành tội phạm tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản do luật hình sự quy định, nhằm xác định được sự thật khách quan, tức là đưa ra sự đánh giá chính xác tội phạm về mặt pháp lý hình sự, làm tiền đề cho việc cá thể hoá và phân hoá trách nhiệm hình sự một cách công minh, có căn cứ và đúng pháp luật. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng oan sai, bỏ lọt tội phạm là việc đưa ra nhận định sai khi định tội danh trong thực tiễn, do đó khi định tội danh cần được tiến hành tuần tự qua các bước sau [50].

Bước 1: Xác định tội phạm 11 Trong đời sống xã hội có nhiều người có hành vi gây nguy hại cho xã hội, nhưng không phải tất cả các hành vi gây nguy hại cho xã hội đều là tội phạm. Trong Bộ luật hình sự hiện hành có quy định, có hành vi tuy có gây nguy hại cho xã hội nhưng không phải là tội phạm như là: Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần hoặc một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự (quy định tại Điều 13 Bộ luật Hình sự); hoặc là hành vi phòng vệ chính đáng không phải là tội phạm (quy định tại Điều 15 Bộ luật Hình sự); hoặc là hành vi trong tình thế cấp thiết vì muốn tránh một nguy cơ đang thực tế đe dọa tới lợi ích của Nhà nước, của tổ chức, quyền, lợi ích chính đáng của mình hoặc của người khác, mà không còn cách nào khác là phải gây một thiệt hại nhỏ hơn thiệt hại cần ngăn ngừa (quy định tại Điều 16 Bộ luật Hình sự). Như vậy, ngoài các trường hợp mà BLHS quy định không phải là tội phạm và tuổi của người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội nhưng không phải chịu trách nhiệm hình sự được quy định tại Điều 12 Bộ luật Hình sự, thì người có hành vi nguy hiểm cho xã hội, mà hành vi gây nguy hại cho xã hội đó là bị coi là tội phạm, thì họ phải chịu hình phạt của Nhà nước đối với hành vi gây nguy hại cho xã hội mà họ đã gây ra. Theo quy định tại khoản 1 Điều 8 Bộ luật Hình sự thì: “Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật Hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ Tổ quốc, xâm phạm chế độ chính trị, chế độ kinh tế, nền văn hóa, quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tự do, tài sản, các quyền, lợi ích hợp pháp khác của công dân, xâm phạm những lĩnh vực khác của trật tự pháp luật xã hội chủ nghĩa” [33].

Theo quy định tại Điều 8 Bộ luật Hình sự về khái niệm tội phạm, chúng ta có thể hiểu: Người có năng lực chịu trách nhiệm hình sự thực hiện một hành vi 12 nguy hiểm cho xã hội, mà hành vi nguy hiểm cho xã hội đó xâm phạm đến một trong các quan hệ xã hội quy định tại khoản 1 Điều 8 Bộ luật Hình sự thi hành vi nguy hiểm đó là tội phạm. Đã từ lâu, các nhà khoa học về tội phạm học, cùng các cơ quan tiến hành tố tụng hình sự đã xác định được các căn cứ để xác định tội phạm hay còn gọi là các yếu tố cấu thành tội phạm hoặc là các cấu thành bắt buộc của tội phạm. Các yếu tố cấu thành đó gồm: Một là, chủ thể của tội phạm: Là con người cụ thể, đã thực hiện hành vi vi phạm pháp luật và là người có năng lực trách nhiệm hình sự. Hai là, mặt chủ quan của tội phạm: Là động cơ, mục đích thực hiện hành vi vi phạm pháp luật; lỗi khi thực hiện hành vi vi phạm pháp luật (bao gồm lỗi cố ý và lỗi vô ý).

Ba là, khách thể của tội phạm: Là quan hệ xã hội mà Bộ luật Hình sự có nhiệm vụ bảo vệ. Bốn là, mặt khách quan của tội phạm: Là các hành vi của chủ thể, biểu hiện ra bên ngoài trong quá trình thực hiện hành vi vi phạm pháp luật. Các hành vi này, có thể bằng hành động nhưng cũng có thể bằng không hành động. Phải có đủ bốn yếu tố này mới cấu thành tội phạm.

Thiếu một trong bốn yếu tố này, thì không phải là tội phạm. Do đó, chúng ta thấy rằng: + Những hành vi có dấu hiệu của tội phạm, nhưng tính chất nguy hiểm cho xã hội không đáng kể, thì không phải là tội phạm. + Những tội phạm được quy định trong các điều luật trong Phần các tội phạm của Bộ luật hình sự được gọi là tội phạm. + Người nào phạm một tội đã được Bộ luật hình sự quy định, thì mới phải chịu trách nhiệm hình sự.

Bước 2: Đối chiếu hành vi của bị cáo bị truy tố với dấu hiệu cấu thành của tội bị truy tố. Nghiên cứu nội dung các điều luật trong Phần các tội phạm của Bộ luật hình sự, chúng ta thấy trong tổng điều luật có quy định rõ các cấu thành của tội trong điều luật đó. Các cấu thành này, tạo nên sự khác biệt giữa tội này với tội 13 khác. Tóm lại, việc xác định tội danh tiến hành theo hai bước ở trên là phù hợp với lý luận ở chỗ căn cứ vào bốn yếu tố cấu thành tội phạm và phù hợp với thực tiễn ở chỗ là đối chiếu các cấu thành của tội mà Viện kiểm sát truy tố với hành vi mà bị cáo thực hiện có trùng hợp với nhau hay không.

Nếu trùng hợp thì chấp nhận tội danh mà Viện kiểm sát truy tố, nếu không trùng hợp thì cần phải làm rõ các hành vi vi phạm pháp luật bị truy tố phạm vào tội nào. Có như vậy xác định tội danh mới đúng. Ý nghĩa của định tội danh tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản Một trong những giai đoạn cơ bản của việc áp dụng các quy phạm pháp luật hình sự là việc định tội danh, bởi định tội danh đúng có ý nghĩa pháp lý quan trọng, ngoài ra còn có ý nghĩa chính trị, xã hội, đạo đức rất lớn và ngược lại. Định tội danh là giai đoạn cơ bản của việc áp dụng pháp luật hình sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ