Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích và định giá cổ phiếu. Chương 2: Phân tích và định giá cổ phiếu của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoá chất Đức Giang. Chương 3: Giải pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính và một số khuyến nghị về cổ phiếu của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoá chất Đức Giang. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH VÀ ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU 1.
Tổng quan về phân tích cổ phiếu 1. Khái niệm và phân loại cổ phiếu Khái niệm về cổ phiếu Theo quy định tại khoản 1 Điều 121 Luật doanh nghiệp 2020: Cổ phiếu là chứng chỉ do công ty cổ phần phát hành, bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử xác nhận quyền sở hữu một hoặc một số cổ phần của công ty đó. Khi mua cổ phiếu, những người đầu tư (các cổ đông) sẽ trở thành những người chủ sở hữu đối với công ty. Mức độ sở hữu đó tuỳ thuộc tỷ lệ cổ phần mà cổ đông nắm giữ.
Là chủ sở hữu, các cổ đông cùng nhau chia sẻ mọi thành quả cũng như tổn thất trong quá trình hoạt động của công ty. Trong trường hợp xấu nhất là công ty phải thanh lý hay phá sản, cổ đông chỉ nhận được những gì còn lại sau khi công ty đã trang trải xong các khoản nghĩa vụ khác như: thuế, nợ ngân hàng hay trái phiếu,… Cổ phiếu là công cụ không có thời hạn. Phân loại cổ phiếu Hiện nay, trên thị trường chứng khoán có rất nhiều mã cổ phiếu được niêm yết, vậy nên việc tìm kiếm được những cổ phiếu tiềm năng tăng trưởng là rất cần thiết. Việc phân loại giúp cho nhà đầu tư có thể lựa chọn cổ phiếu phù hợp với mục tiêu đầu tư.
Theo Giáo trình Phân tích đầu tư chứng khoán của PGS.TS Nguyễn Thị Minh Huệ và Trần Đăng Khâm được phân loại cổ phiếu như sau: Công ty tăng trưởng và cổ phiếu tăng trưởng: Công ty tăng trưởng là những công ty có những cơ hội đầu tư cho doanh số bán khá cao và lợi nhuận tăng trưởng khá mạnh, công ty đạt mức sinh lời hơn mức sinh lời mà nhà đầu tư yêu cầu khi đầu tư vào công ty đó. Cổ phiếu tăng trưởng là những cổ phiếu cho lợi tức cao hơn những cổ phiếu khác có cùng mức độ rủi ro. Công ty thận trọng và cổ phiếu thận trọng: Công ty thận trọng là công ty có nguồn thu nhập ổn định trong tương lai, không chịu ảnh hưởng nhiều trước những biến động xấu của nền kinh tế. Cổ phiếu thận trọng là cổ phiếu có lợi suất đầu tư không bị giảm bằng mức sụt giá của toàn thị trường nói chung.
Cổ phiếu thận trọng là cổ phiếu của những công ty có hệ số beta thấp. Lợi tức của những cổ phiếu này giảm ít hơn lợi tức thị trường khi thực trạng kinh tế vĩ mô thay đổi. Công ty chu kỳ và cổ phiếu chu kỳ: Công ty chu kỳ là công ty có doanh thu và lợi nhuận bị tác động bởi những thay đổi trong chu kỳ thực của nền kinh tế. Cổ phiếu chu 1 kỳ là cổ phiếu của tất cả các công ty mà suất sinh lời của nó biến động nhiều hơn suất sinh lời chung trên thị trường.
Đây là cổ phiếu có hệ số beta cao. Công ty đầu cơ và cổ phiếu đầu cơ: Công ty đầu cơ là công ty có độ rủi ro cao và hứa hẹn cho lợi nhuận cũng rất cao. Cổ phiếu đầu cơ mang lại lợi suất đầu tư thấp hoặc âm với xác suất rất cao. Đây có thể là cổ phiếu của công ty đầu cơ hoặc cổ phiếu của những công ty bị thị trường đẩy lên cao hơn giá trị thực.
Các vấn đề liên quan đến cổ phiếu Mệnh giá (Par - value): Là giá trị ghi trên giấy chứng nhận cổ phiếu. Mệnh giá của cổ phiếu chỉ có giá trị danh nghĩa. Thư giá (Book value): Giá cổ phiếu ghi trên sổ sách kế toán phản ánh tình trạng vốn cổ phần của một công ty tại một thời điểm nhất định. Giá trị lý thuyết (Giá trị nội tại – Intrinsic value): Là giá trị thực của cổ phiếu ở thời điểm hiện tại, được tính toán căn cứ vào cổ tức của công ty, triển vọng phát triển của công ty và lãi suất thị trường.
Đây là căn cứ quan trọng cho nhà đầu tư khi đưa ra quyết định đầu tư vào cổ phiếu, đánh giá được giá trị thực của cổ phiếu để so sánh với giá thị trường và lựa chọn phương án hiệu quả. Thị giá (Market value): Là giá cổ phiếu trên thị trường tại một thời điểm nhất định. Tuỳ theo quan hệ cung cầu mà thị giá có thể cao hơn, thấp hơn hoặc bằng giá trị thực của nó tại một thời điểm. Lợi tức của cổ phiếu: Nhà đầu tư mua cổ phiếu được hưởng lợi từ 2 nguồn: Cổ tức và lợi tức chênh lệch giá (Capital gain yield).
Cổ tức là tiền chia lời cho cổ đông trên mỗi cổ phiếu thường, sau khi đã chi trả thuế và cổ tức cổ phiếu ưu đãi. Cổ tức chi trả phụ thuộc vào: − Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh − Cổ phiếu ưu đãi − Chính sách tài chính trong năm tới của doanh nghiệp − Hạn mức lợi nhuận để lại để tái đầu tư − Giá trị thị trường của cổ phiếu Rủi ro của cổ phiếu: Để định giá được cổ phiếu phải tính được đại lượng tỷ suất sinh lời mong đợi. Tỷ suất lợi nhuận mong đợi được gắn liền với rủi ro của từng ngành nghề kinh doanh, mỗi ngành nghề kinh doanh có một độ rủi ro nhất định, rủi ro càng cao thì lợi nhuận càng cao. Khái niệm và vai trò của phân tích cổ phiếu Khái niệm phân tích cổ phiếu Phân tích cổ phiếu là quá trình đánh giá, định giá cổ phiếu nhằm giúp nhà đầu tư có cơ sở để ra quyết định đầu tư.
Phân tích cổ phiếu bao gồm 2 kĩ thuật là phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật. Phân tích cơ bản: Là phương pháp thông dụng dùng để phân tích giá trị nội tại của chứng khoán. Phương pháp này được tiến hành dựa trên việc đánh giá các yếu tố phản ánh tình hình kinh doanh, sản xuất của doanh nghiệp. Từ đó, ta có thể dự đoán được những triển vọng trong tương lai của công ty.
Ngoài ra, chúng ta cũng cần phải đánh giá đến các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu như kinh tế vĩ mô và vi mô. Vì vậy, phương pháp này được sử dụng để đưa ra chiến lược đầu tư trung và dài hạn, phù hợp với các nhà đầu tư ưa thích sự ổn định và có số vốn lớn. Phân tích kỹ thuật: Là một kỹ thuật phân tích chỉ dựa vào các diễn biến của giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ để dự đoán xu thế giá trong tương lai cũng như các áp lực cung cầu có ảnh hưởng đến giá. Các nhà phân tích kỹ thuật sử dụng công cụ toán học và các đồ thị (hình mẫu kỹ thuật) để xác định xu thế thị trường của một loại cổ phiếu nào đó, từ đó đưa ra quyết định thời điểm thích hợp để mua bán chứng khoán.
Vai trò của phân tích cổ phiếu Phân tích cổ phiếu giúp nhà đầu tư có thể đánh giá và nhận định tình hình kinh tế vĩ mô, nắm bắt được xu thế và cơ hội đầu tư. Giúp nhà đầu tư có thể lựa chọn các ngành nghề tiềm năng phát triển trong tương lai. Phân tích cổ phiếu giúp nhà đầu tư tìm kiếm, phân loại các cổ phiếu có tiềm năng tăng giá tốt trong tương lai bằng việc đánh giá tình hình tài chính của công ty và triển vọng phát triển. Việc phân tích cổ phiếu giúp nhà đầu tư giảm thiểu được các rủi ro và xác suất thua lỗ khi mua bán.
Thông tin sử dụng trong phân tích cổ phiếu 1. Thông tin sử dụng trong phân tích cơ bản Trong phân tích cơ bản, có 2 loại thông tin thường được nhà phân tích sử dụng: Thông tin định tính: Là những yếu tố không thể tính toán một cách cụ thể mà chỉ có thể đánh giá dựa trên góc nhìn cá nhân. Kỳ vọng ngành: ngành của doanh nghiệp mình phân tích phải có triển vọng phát triển trong tương lai, tạo ra cơ hội để doanh nghiệp phát triển bền vững trong các năm tới. Mô hình kinh doanh: trong cùng ngành, mỗi doanh nghiệp có mô hình, triết lý và mục tiêu kinh doanh khác nhau, khó có thể so sánh.
Nhà đầu tư cần phân tích sâu vào điểm này để đánh giá thế mạnh cạnh tranh của 3 doanh nghiệp. Lợi thế cạnh tranh: như thương hiệu, nguồn nhập nguyên vật liệu, khả năng đàm phán, quy mô kinh doanh. Điều này tác động rất lớn đến khả năng hoạt động của doanh nghiệp. Rủi ro: mỗi ngành nghề sẽ có rủi ro liên quan đến kinh tế vĩ mô, ảnh hưởng của chu kỳ kinh doanh.
Điều này rất khó tránh khỏi, vì vậy doanh nghiệp cần có các phương án đối phó. Ban lãnh đạo, cổ đông: có những nhà lãnh đạo có tầm nhìn chiến lược, cam kết vì lợi ích doanh nghiệp và có tâm huyết, cùng với các cổ đông sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp là nền tảng rất quan trọng để doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ và ổn định. Thông tin định lượng: Là những chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp được thể hiện trong Báo cáo tài chính (BCTC), những yếu tố có thể tính toán được. Doanh thu và lợi nhuận: Sự tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận, tỷ suất sinh lời ROA, ROE, ROS, biên lợi nhuận ròng, thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) và các khoản thu nhập bất thường.
Những chỉ số này thể hiện khả năng sinh lợi của công ty trong hoạt động kinh doanh. Với con số (%) phù hợp, nhà đầu tư có thể tìm được những cổ phiếu cơ bản tốt và sinh lời bền vững. Tài sản và nguồn vốn: bao gồm cấu trúc vốn, cơ cấu tài sản, vốn lưu động, tỷ lệ vay nợ, tiền mặt, hệ số thanh toán. Dựa vào số vốn, số tài sản của doanh nghiệp, nhà đầu tư có thể nhận biết được sức mạnh nội tại của công ty mình chọn lựa.
Xác định được sự lưu chuyển của dòng tiền giúp nhà đầu tư nắm được phạm vi hoạt động cũng như kế hoạch đầu tư của doanh nghiệp. Từ đó, chọn ra cho mình những cổ phiếu của công ty có kế hoạch kinh doanh phù hợp với bản thân. Chỉ số giá thị trường: P/E và P/B, 2 chỉ số này giúp nhà đầu tư tìm được những cổ phiếu của công ty tiềm năng nhưng đang bị đánh giá thấp hơn so với giá trị thực. Qua đó, bạn có thể ra quyết định giao dịch phù hợp và thu được lợi nhuận lớn.