Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết yêu cầu đánh giá thực trạng tài chính và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp sản xuất công nghiệp quy mô lớn trong giai đoạn nền kinh tế có nhiều biến động bất lợi.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Theo lập luận của tác giả, giai đoạn 2020–2022 chứng kiến những biến động phức tạp và khó dự đoán của kinh tế toàn cầu, bao gồm tác động kéo dài của đại dịch COVID-19, sự đứt gãy chuỗi cung ứng bắt nguồn từ xung đột Nga – Ukraine từ năm 2022, cùng căng thẳng thương mại Mỹ – Trung. Những yếu tố vĩ mô này tạo áp lực trực tiếp lên hệ thống quản trị của các doanh nghiệp Việt Nam, trong đó quản trị tài chính là khâu trọng yếu quyết định sự tồn tại và khả năng duy trì hoạt động. Sức khỏe tài chính vừa là tấm đệm phòng ngừa rủi ro, vừa là động lực thúc đẩy hoặc lực cản đối với sự phát triển dài hạn. Do đó, việc định kỳ phân tích báo cáo tài chính giúp ban lãnh đạo nhận diện rõ điểm mạnh, điểm yếu, tối ưu hóa nguồn lực và hoạch định chiến lược khắc phục khó khăn. Việc lựa chọn Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát – doanh nghiệp đầu ngành thép – làm đối tượng nghiên cứu xuất phát từ tính cấp thiết trong việc đánh giá mức độ thích ứng tài chính của một tập đoàn công nghiệp nặng trước chu kỳ suy giảm của thị trường.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Tác giả xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp, bao gồm các khái niệm, đối tượng, phương pháp phân tích và hệ thống các chỉ số tài chính tiêu chuẩn.
  2. Phân tích bối cảnh hoạt động, vị thế ngành, các rủi ro vận hành và môi trường kinh doanh của Tập đoàn Hòa Phát thông qua mô hình PEST và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Porter 5 Forces).
  3. Đánh giá chi tiết thực trạng tài chính của Tập đoàn Hòa Phát thông qua số liệu báo cáo tài chính hợp nhất giai đoạn 2021–2022 trên các khía cạnh: khả năng sinh lời, khả năng thanh toán, cơ cấu tài sản – nguồn vốn và luân chuyển dòng tiền.
  4. Đề xuất các giải pháp quản lý và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính cho tập đoàn trong các năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính, hiệu quả kinh doanh và cấu trúc tài chính của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (mã chứng khoán: HPG).
  • Phạm vi không gian: Tập đoàn Hòa Phát và các công ty thành viên phụ trách 5 lĩnh vực hoạt động (Gang thép, Sản phẩm thép, Nông nghiệp, Bất động sản, Điện máy gia dụng).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích thực nghiệm tập trung vào năm tài chính 2021 và 2022, kết hợp dữ liệu định hướng kế hoạch và bối cảnh thị trường năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình phân tích

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm học thuật và chỉ tiêu tài chính chuẩn hóa:

  • Khái niệm và bản chất: Tiếp cận định nghĩa của Lee và cộng sự (2016), Giroux (2003) và Revsine (2021), xem phân tích tài chính là quy trình phân loại, tổng hợp và xử lý dữ liệu kế toán – vận hành theo các phương pháp luận chuẩn mực nhằm giải thích sức khỏe doanh nghiệp, hỗ trợ ra quyết định đầu tư và cấp vốn.
  • Phân loại đối tượng phân tích: Phân định rõ giữa phân tích bên ngoài phục vụ cổ đông, chủ nợ, nhà cung cấp, chính phủ (Hooke, 2014; Bettner, 2015; Goel, 2019) và phân tích nội bộ phục vụ ban điều hành kiểm soát định mức chi phí và hiệu quả sử dụng vốn (Broadbent & Cullen, 1993; Arcos-Vargas & Riviere, 2019).
  • Mô hình phân tích môi trường kinh doanh:
    • Mô hình PEST: Đánh giá 4 yếu tố môi trường vĩ mô gồm Chính trị – Pháp luật (P), Kinh tế (E), Xã hội – Dân số (S), và Công nghệ (T).
    • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Porter 5 Forces): Khảo sát áp lực từ hàng thay thế, đối thủ tiềm ẩn, đối thủ cạnh tranh trong ngành, và quyền thương lượng của nhà cung ứng đối với ngành thép.
  • Hệ thống chỉ số tài chính:
    • Nhóm tỷ số khả năng thanh toán: Khả năng thanh toán hiện thời, khả năng thanh toán nhanh, vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân, vòng quay khoản phải trả, kỳ thanh toán bình quân, vòng quay tồn kho và chu kỳ chuyển đổi hàng tồn kho (Pasewark, 2009).
    • Nhóm chỉ số nợ và đòn bẩy: Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu ($D/E$), tỷ số nợ trên tổng tài sản ($D/A$), tỷ số nợ dài hạn trên tổng nguồn vốn dài hạn, tỷ lệ chi trả lãi vay ($EBIT/\text{Chi phí lãi vay}$) và tỷ lệ bao phủ EBITDA (Goel, 2016).
    • Nhóm tỷ số sinh lời và hiệu quả: Sức sinh lời cơ sở ($BEP = Lợi\ nhuận\ thuần / Tổng\ tài\ sản$), tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA = Lợi\ nhuận\ trước\ thuế / Tổng\ tài\ sản$), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = Lợi\ nhuận\ sau\ thuế / Vốn\ chủ\ sở\ hữu$), vòng quay tổng tài sản, biên lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận ròng (Walsh, 2008).
    • Nhóm chỉ số thị trường: Thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS$), tỷ số giá trên thu nhập ($P/E$), giá thị trường trên giá trị sổ sách ($P/B$).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp so sánh (Comparative Analysis): Áp dụng so sánh theo chiều ngang (xác định mức biến động tuyệt đối và tương đối qua các năm liên tiếp) và so sánh theo chiều dọc (đánh giá tỷ trọng từng khoản mục trong bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh). Nghiên cứu tuân thủ 2 điều kiện so sánh theo La Rosa (2020): xác định rõ gốc so sánh – kỳ phân tích, và đảm bảo tính đồng nhất về nội dung kinh tế, phương pháp tính toán và khoảng thời gian.
  • Phương pháp tỷ lệ (Ratio Analysis): Tính toán và đối chiếu các tỷ số tài chính đặc thù của doanh nghiệp theo chuỗi thời gian nhằm phát hiện xu hướng vận động của thanh khoản, đòn bẩy và sinh lời (Bull, 2008).
  • Phương pháp phân tích tổng hợp dữ liệu: Kết hợp dữ liệu kế toán với các báo cáo chuyên ngành để phân tích biến động dòng tiền và cấu trúc vốn lưu động ròng.

Nguồn dữ liệu

  • Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát năm 2021 và năm 2022.
  • Số liệu thống kê sản xuất, tiêu thụ và xuất khẩu từ Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận – Ý nghĩa của phân tích tài chính đối với doanh nghiệp

Chương này hoàn thiện khung lý thuyết toàn diện về quản trị tài chính doanh nghiệp:

  • Bản chất và vai trò: Phân tích tài chính cung cấp góc nhìn thực chất về quá trình vận hành lịch sử và dự báo rủi ro tương lai. Tác giả nhấn mạnh năng lực của nhà phân tích nằm ở việc nhận diện các sai lệch kế toán tiềm ẩn và đánh giá chất lượng dòng tiền thay vì chỉ thuần túy tính toán kỹ thuật (Dessislava Kostova – Pickett, 2018).
  • Quy trình tiến hành phân tích: Gồm 3 giai đoạn tuần tự: (1) Thu thập dữ kiện từ doanh số, ngân sách, hóa đơn, hồ sơ kiểm kê và dữ liệu kế toán (Talbot, 2002); (2) Phân loại, tính toán và xử lý dữ liệu qua công cụ kế toán và phần mềm dữ liệu (Clauss, 2010; Young & Cohen, 2013); (3) Dự toán và đề xuất các quyết định đầu tư, tài trợ, tối ưu chi phí (Bragg, 2007).
  • Cấu trúc nguồn thông tin chủ yếu: Phân tích chi tiết chức năng của Bảng cân đối kế toán (phản ánh tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu tại một thời điểm) và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận trong một thời kỳ).
  • Chuẩn hóa công thức: Thiết lập chi tiết phương pháp xác định các nhóm chỉ số thanh toán, chỉ số nợ, chỉ số sinh lời, chỉ số hoạt động và chỉ số thị trường.

Chương 2: Phân tích tình hình tài chính Tập đoàn Hòa Phát trong năm 2021-2022

Chương 2 đi sâu vào thực trạng hoạt động và các chỉ số tài chính của Tập đoàn Hòa Phát:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập từ năm 1992 với tiền thân là Công ty TNHH Thiết bị & Linh kiện, tái cơ cấu theo mô hình tập đoàn năm 2007 và niêm yết cổ phiếu HPG. Doanh nghiệp hoạt động trong 5 khối ngành: Sắt thép, Sản phẩm thép, Nông nghiệp, Điện máy gia dụng, Bất động sản. Thép là mảng cốt lõi chiếm 90% doanh thu và lợi nhuận. Hòa Phát sở hữu công suất 8 triệu tấn thép thô/năm, nắm giữ vị trí số 1 tại Việt Nam về thép xây dựng (33% thị phần) và ống thép (25% thị phần).
  • Định hướng và dự án trọng điểm: Dự án Khu liên hợp gang thép Hòa Phát Dung Quất 2 với tổng vốn đầu tư 85.000 tỷ đồng, công suất thiết kế 5,6 triệu tấn thép cuộn cán nóng (HRC)/năm. Kế hoạch nâng sản lượng ống thép lên 1,25 triệu tấn vào năm 2025 thông qua việc xây dựng nhà máy mới quy mô 16 ha tại KCN Thuận Đạo (Long An) công suất 500.000 tấn/năm.
  • Nhận diện 5 nhóm rủi ro vận hành:
    1. Rủi ro giá nguyên nhiên liệu: Chi phí nguyên liệu chiếm 70–75% giá thành sản xuất thép; giá than luyện cốc tăng 5–6 lần trong giai đoạn xung đột Nga – Ukraine đầu năm 2022, giá quặng sắt duy trì mức cao.
    2. Rủi ro chính sách và pháp lý: Thay đổi trong thủ tục hành chính, quy chuẩn kinh tế ảnh hưởng đến tiến độ dự án lớn.
    3. Rủi ro thương mại quốc tế: Cạnh tranh gay gắt từ thép giá rẻ Trung Quốc và các vụ kiện phòng vệ thương mại tại thị trường xuất khẩu.
    4. Rủi ro chính sách tiền tệ, tỷ giá và lãi suất: Giá USD tăng cao khiến tập đoàn ghi nhận khoản lỗ ròng chênh lệch tỷ giá 1.858 tỷ đồng năm 2022; lãi suất tăng đẩy chi phí tài chính lên cao.
    5. Rủi ro đóng băng của thị trường bất động sản: Năm 2022, thị trường bất động sản suy giảm khiến tổng lượng tiêu thụ thép cả nước giảm 7%, xuất khẩu giảm 20%; sản lượng tiêu thụ thép của Hòa Phát đạt 7,2 triệu tấn (giảm 7% so với 2021).
  • Phân tích mô hình môi trường:
    • PEST: Điểm sáng từ ổn định chính trị, chuyển dịch công nghệ lò cao khép kín hỗ trợ hạ giá thành; thách thức từ lạm phát vĩ mô và biến động ngoại tệ.
    • Porter 5 Forces: Đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong mảng thép xây dựng gồm VnSteel (16,18%), Vina Kyoei (8,77%), Pomina (8,42%), Posco SS (8,25%); chiến lược mở rộng sang mảng tôn mạ từ năm 2016 nhằm kiềm chế đối thủ Hoa Sen; nguồn cung quặng sắt phụ thuộc vào các đối tác lớn quốc tế (Vale, Rio Tinto, BHP, FMG, Royhill).
  • Phân tích các chỉ số tài chính giai đoạn 2021–2022:
    • Sức sinh lời cơ sở (BEP): Giảm từ 20,76% (năm 2021) xuống 5,75% (năm 2022).
    • Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA): Giảm từ 19,4% xuống 5,0%, tương ứng 1 đồng tài sản chỉ tạo ra 0,05 đồng lợi nhuận trước thuế năm 2022 (giảm 0,144 đồng so với 2021).
    • Tỷ suất sinh lời trên vốn cổ phần (ROE): Giảm mạnh từ 38,0% xuống 8,8% do lợi nhuận sau thuế giảm từ 34.520,95 tỷ đồng xuống 8.444,43 tỷ đồng.
    • Vốn lưu động ròng: Đạt 18.129,32 tỷ đồng năm 2022 (giảm so với mức 20.695,54 tỷ đồng năm 2021), phản ánh sự thu hẹp của tài sản ngắn hạn được tài trợ bởi nguồn vốn thường xuyên.
    • Hệ số thanh toán nhanh: Đạt 0,66 lần năm 2021 và duy trì ở mức dưới 1 trong năm 2022, cho thấy doanh nghiệp phụ thuộc vào việc luân chuyển hàng tồn kho để đáp ứng nghĩa vụ nợ ngắn hạn.
    • Tỷ số thanh toán hiện hành: Duy trì ở mức an toàn trên 1 (đạt 1,28 lần năm 2021 và 1,29 lần năm 2022).

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả phân tích định lượng

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu tài chính hợp nhất của Tập đoàn Hòa Phát qua bảng so sánh:

Chỉ tiêu tài chính Đơn vị tính Năm 2021 Năm 2022 Biến động
Lợi nhuận thuần từ HĐKD Đồng 37.008.443.446.265 9.794.030.627.309 Giảm 27.214.412.818.956
Lợi nhuận trước thuế Đồng 37.056.777.714.190 9.922.941.127.284 Giảm 27.133.836.586.906
Lợi nhuận sau thuế Đồng 34.520.954.931.298 8.444.429.054.516 Giảm 26.076.525.876.782
Tổng tài sản Đồng 178.236.422.358.249 170.335.521.637.132 Giảm 7.900.900.721.117 (-4,4%)
Vốn chủ sở hữu Đồng 90.780.625.511.439 96.112.939.615.783 Tăng 5.332.314.104.344
Tài sản ngắn hạn Đồng 94.154.859.648.304 80.514.710.854.456 Giảm 13.640.148.793.848
Nợ ngắn hạn Đồng 73.459.315.876.441 62.385.392.809.685 Giảm 11.073.923.066.756 (-15,18%)
Vốn lưu động ròng Đồng 20.695.543.771.863 18.129.318.044.771 Giảm 2.566.225.727.092
Sức sinh lời cơ sở (BEP) % 20,76% 5,75% (5,76%) Giảm ~15,01 điểm %
Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) % 19,4% 5,0% Giảm 14,4 điểm %
Tỷ suất sinh lời trên vốn cổ phần (ROE) % 38,0% 8,8% Giảm 29,2 điểm %
Hệ số thanh toán hiện hành Lần 1,28 1,29 Tăng 0,01 lần
Hệ số thanh toán nhanh Lần 0,66 Dưới 1 Có cải thiện nhưng < 1

Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm của các chỉ số hiệu quả kinh doanh năm 2022 bao gồm: biên lợi nhuận gộp sụt giảm từ 27% xuống 12% do giá than luyện cốc tăng vọt; khoản lỗ chênh lệch tỷ giá 1.858 tỷ đồng; và nhu cầu tiêu thụ thép xây dựng chững lại do thị trường bất động sản trầm lắng từ giữa quý 2/2022.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đưa ra 5 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm cải thiện công tác quản trị tài chính tại Hòa Phát:

  1. Thiết lập chiến lược tài chính và cơ cấu vốn chấp nhận được: Cân đối tỷ lệ đòn bẩy tài chính, duy trì cơ cấu nợ dài hạn và ngắn hạn phù hợp với tiến độ giải ngân của đại dự án Dung Quất 2.
  2. Quản lý dự trữ và luân chuyển vốn: Kiểm soát chặt chẽ vòng quay tồn kho nguyên vật liệu quặng sắt và than cốc, tránh tình trạng ứ đọng vốn lưu động khi giá hàng hóa thế giới biến động mạnh.
  3. Sử dụng hợp lý chính sách tín dụng thương mại: Linh hoạt điều chỉnh thời hạn bán chịu và kỳ thu tiền bình quân theo từng phân khúc khách hàng nhằm vừa kích cầu tiêu thụ, vừa đảm bảo chất lượng khoản phải thu.
  4. Quản lý thanh toán và rủi ro ngoại hối: Sử dụng các công cụ phái sinh tiền tệ và lãi suất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá đối với các hợp đồng nhập khẩu nguyên liệu bằng USD; duy trì khả năng thanh toán nợ ngắn hạn đúng hạn.
  5. Đầu tư đổi mới công nghệ và chuyển đổi số: Tiếp tục triển khai hệ thống quản trị nhân sự, văn phòng điện tử và tối ưu hóa dây chuyền sản xuất tự động hóa để tiết giảm chi phí vận hành trên mỗi đơn vị sản phẩm.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã hệ thống hóa phương pháp phân tích tài chính kết hợp phân tích chiến lược (PEST, 5 áp lực cạnh tranh) áp dụng cho doanh nghiệp đầu ngành thép, cung cấp bức tranh số liệu định lượng chi tiết phản ánh sự tác động của chu kỳ kinh tế và giá nguyên liệu lên sức khỏe tài chính doanh nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận tập trung phân tích số liệu thực nghiệm trong phạm vi hẹp gồm 2 năm tài chính (2021–2022). Văn bản chủ yếu sử dụng số liệu báo cáo tài chính hợp nhất tổng thể của tập đoàn, chưa bóc tách chi tiết hiệu quả tài chính và cơ cấu dòng tiền độc lập của từng mảng kinh doanh riêng biệt (Nông nghiệp, Bất động sản, Gia dụng).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng mở rộng chuỗi dữ liệu sang các năm tiếp theo (giai đoạn 2023–2025) để đánh giá tác động của việc đưa Khu liên hợp Dung Quất 2 và nhà máy ống thép Long An vào vận hành; đồng thời nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả quản trị rủi ro tỷ giá và chi phí tài chính trong bối cảnh chính sách tiền tệ chuyển dịch.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề tài phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp sản xuất.
    • Chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư quan tâm đến mô hình hoạt động, cơ cấu chi phí và các yếu tố rủi ro trọng yếu của ngành thép Việt Nam.
  • Phần nội dung có giá trị cao:
    • Khung hệ thống chỉ số tài chính tại Chương I với đầy đủ công thức và trích dẫn lý thuyết chuẩn mực.
    • Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm về ROA, ROE, BEP, vốn lưu động ròng và phương pháp gắn kết rủi ro vĩ mô (tỷ giá, giá than cốc, thị trường bất động sản) với biến động các tỷ số tài chính tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và vốn chủ sở hữu (ROE) của Hòa Phát năm 2022 giảm mạnh so với năm 2021?

Theo số liệu khóa luận, ROA giảm từ 19,4% (2021) xuống 5,0% (2022) và ROE giảm từ 38,0% xuống 8,8%. Nguyên nhân trực tiếp là lợi nhuận sau thuế năm 2022 giảm 75,5% (đạt 8.444,43 tỷ đồng so với 34.520,95 tỷ đồng năm 2021) do: giá than luyện cốc tăng gấp 3 lần từ tháng 3–5/2022 khiến biên lợi nhuận gộp giảm từ 27% xuống 12%; lỗ ròng chênh lệch tỷ giá ghi nhận 1.858 tỷ đồng; và thị trường bất động sản đóng băng làm giảm sản lượng tiêu thụ thép.

2. Tình trạng vốn lưu động ròng và khả năng thanh toán của Hòa Phát trong giai đoạn 2021–2022 biến động như thế nào?

Vốn lưu động ròng của tập đoàn giảm từ 20.695,54 tỷ đồng (năm 2021) xuống 18.129,32 tỷ đồng (năm 2022). Hệ số thanh toán hiện hành duy trì trên 1 ở cả hai năm (1,28 lần năm 2021 và 1,29 lần năm 2022). Tuy nhiên, hệ số thanh toán nhanh ở mức 0,66 lần năm 2021 và tiếp tục duy trì dưới 1 năm 2022, cho thấy doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào việc luân chuyển hàng tồn kho để đảm bảo thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn.

3. Hòa Phát chịu ảnh hưởng như thế nào từ rủi ro biến động giá nguyên vật liệu và tỷ giá năm 2022?

Khóa luận chỉ ra chi phí nguyên liệu chiếm 70–75% giá thành sản xuất thép của Hòa Phát. Do phụ thuộc vào nguồn quặng sắt và than nhập khẩu, sự tăng giá than cốc do xung đột Nga – Ukraine cùng sự tăng giá của đồng USD đã làm chi phí sản xuất và chi phí tài chính tăng vọt, trực tiếp dẫn đến khoản lỗ ròng tỷ giá 1.858 tỷ đồng trong năm 2022.

4. Quy mô và mục tiêu đầu tư của dự án Khu liên hợp gang thép Dung Quất 2 được trình bày ra sao?

Dự án Hòa Phát Dung Quất 2 có tổng vốn đầu tư dự kiến là 85.000 tỷ đồng, công suất thiết kế 5,6 triệu tấn thép cuộn cán nóng (HRC)/năm. Đây là dự án trọng điểm được Hội đồng quản trị tập trung nguồn lực hoàn thiện pháp lý và xây dựng trong giai đoạn 2022–2023 nhằm củng cố vị thế dẫn đầu ngành thép.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Hoài Ân đã thực hiện hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp và áp dụng vào trường hợp thực tế của Tập đoàn Hòa Phát giai đoạn 2021–2022. Thông qua hệ thống chỉ số tài chính kết hợp phân tích mô hình PEST và 5 lực lượng cạnh tranh, nghiên cứu đã phản ánh trung thực sự sụt giảm hiệu quả sinh lời và những áp lực thanh khoản của tập đoàn trước các cú sốc về giá than cốc, biến động tỷ giá và sự đóng băng của thị trường bất động sản. Các giải pháp do tác giả đề xuất bám sát thực trạng cấu trúc vốn, quản trị hàng tồn kho và kiểm soát rủi ro tài chính của doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn.