Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường, ngành sản xuất và kinh doanh đồ uống, đặc biệt là bia, giữ vị trí đáng kể trong cơ cấu tiêu dùng thực phẩm. Tác giả dẫn chứng bài viết "World’s 50 most delicious drinks" của Tim Cheung (2018) trên kênh truyền thông CNN xếp bia ở vị trí thứ 4 trong danh mục các thức uống được ưa chuộng toàn cầu. Tại Việt Nam, số liệu thống kê của Ngọc Trang (2022) cho thấy Việt Nam xếp thứ 9 thế giới về mức độ tiêu thụ bia với hơn 3,8 triệu kilô lít trong năm 2020. Nghiên cứu của PGS. Lưu Bích Ngọc và PGS. Nguyễn Thị Thiềng (2018) về "Tiêu dùng rượu bia ở Việt Nam" cũng chỉ ra rằng Việt Nam là quốc gia có lượng tiêu thụ rượu bia đứng thứ 2 tại khu vực Đông Nam Á, chỉ sau Thái Lan. Nhu cầu thị trường mở rộng kéo theo sự gia nhập của nhiều doanh nghiệp, dẫn đến môi trường cạnh tranh gay gắt nhằm giữ vững thị phần và định vị thương hiệu.
Để duy trì năng lực cạnh tranh, bảo đảm hiệu quả sản xuất kinh doanh và thực hiện các kế hoạch đổi mới công nghệ, doanh nghiệp cần nắm bắt chính xác thực trạng tài chính của mình. Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Phòng là đơn vị thành viên trực thuộc Tổng công ty Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội (Habeco) từ tháng 10 năm 2005, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất bia, rượu, đồ uống giải khát cùng các dịch vụ nhà hàng, khách sạn. Việc thực hiện phân tích tài chính là công cụ giúp ban lãnh đạo công ty đánh giá toàn diện bức tranh tài chính, nhận diện các điểm nghẽn và hoạch định phương hướng quản trị trong giai đoạn tiếp theo. Từ cơ sở thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài: "Phân tích tình hình tài chính Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Phòng".
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Phòng giai đoạn 2020 – 2022, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Phòng nhằm làm rõ những điểm mạnh và điểm yếu đang hiện hữu.
- Đưa ra hệ thống giải pháp quản trị tài chính và nâng cao kết quả kinh doanh cho ban lãnh đạo công ty trong giai đoạn tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính doanh nghiệp.
- Phạm vi nghiên cứu: Tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Phòng phục vụ công tác quản trị nội bộ.
- Thời gian nghiên cứu: Đề tài thực hiện từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2023.
- Dữ liệu thu thập: Báo cáo tài chính và số liệu thống kê giai đoạn 2020 – 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về tài chính doanh nghiệp và hệ thống phân tích báo cáo tài chính:
- Khái niệm và bản chất tài chính doanh nghiệp: Trích dẫn định nghĩa từ Công ty luật ACC, xác định tài chính doanh nghiệp là hệ thống các luồng chuyển dịch giá trị, phản ánh sự vận động và chuyển hóa các nguồn tài chính trong quá trình phân phối nhằm tạo lập hoặc sử dụng các quỹ tiền tệ phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Các mối quan hệ tài chính doanh nghiệp: Làm rõ 5 nhóm quan hệ kinh tế cơ bản: (1) Quan hệ giữa doanh nghiệp với Nhà nước; (2) Quan hệ giữa doanh nghiệp với người lao động; (3) Quan hệ giữa doanh nghiệp với chủ sở hữu; (4) Quan hệ tài chính trong nội bộ doanh nghiệp; (5) Quan hệ giữa doanh nghiệp với các tổ chức kinh tế khác.
- Hệ thống văn bản pháp lý và chế độ kế toán: Căn cứ theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính quy định hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp (gồm Bảng cân đối kế toán - Mẫu B01-DN, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh - Mẫu B02-DN, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ - Mẫu B03-DN, Bản thuyết minh báo cáo tài chính - Mẫu B09-DN); đồng thời đối chiếu các quy định tại Quyết định 48/2006/QĐ-BTC, Thông tư 133/2016/TT-BTC và Thông tư 132/2018/TT-BTC đối với doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, tổng hợp các giáo trình, luận văn thạc sĩ và bài báo khoa học liên quan đến phân tích tài chính.
- Phương pháp phân tích số liệu tài chính: Sử dụng phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối, so sánh tương đối giữa các kỳ kế toán và giữa kỳ phân tích với kỳ gốc), phương pháp phân chia, diễn giải và quy nạp.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất trực tiếp từ hệ thống Báo cáo tài chính đã được kiểm toán của Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Phòng các năm 2020, 2021, 2022 và các tài liệu thống kê ngành bia.
Hệ thống chỉ tiêu và công thức phân tích được tác giả áp dụng trong khóa luận gồm:
| Nhóm chỉ tiêu |
Tên chỉ tiêu cụ thể |
Công thức tính toán |
| Cơ cấu vốn & Tài trợ |
Tỷ trọng nguồn vốn |
$(\text{Giá trị từng chỉ tiêu nguồn vốn} / \text{Tổng nguồn vốn}) \times 100%$ |
|
Vốn lưu chuyển (VLC) |
$\text{Nợ dài hạn} + \text{VCSH} - \text{Tài sản dài hạn} = \text{TSNH} - \text{Nợ ngắn hạn}$ |
|
Hệ số tự tài trợ |
$\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ |
|
Hệ số tài trợ thường xuyên |
$\text{Nguồn vốn dài hạn} / \text{Tài sản dài hạn}$ |
| Đầu tư & Sử dụng vốn |
Tỷ suất đầu tư TSCĐ |
$(\text{Tài sản cố định} / \text{Tổng tài sản}) \times 100%$ |
|
Tỷ trọng từng loại tài sản |
$(\text{Giá trị từng loại tài sản} / \text{Tổng tài sản}) \times 100%$ |
| Chi phí & Kết quả kinh doanh |
Tỷ suất giá vốn hàng bán |
$(\text{Giá vốn hàng bán} / \text{Doanh thu thuần}) \times 100%$ |
|
Tỷ suất chi phí bán hàng |
$(\text{Chi phí bán hàng} / \text{Doanh thu thuần}) \times 100%$ |
|
Tỷ suất chi phí QLDN |
$(\text{Chi phí QLDN} / \text{Doanh thu thuần}) \times 100%$ |
|
Tỷ suất LN thuần từ HĐKD |
$[\text{LN thuần từ HĐKD} / (\text{DTT} + \text{Doanh thu tài chính})] \times 100%$ |
| Lưu chuyển tiền tệ |
Hệ số tạo tiền |
$\text{Dòng tiền thu vào} / \text{Dòng tiền chi ra}$ |
| Công nợ & Thanh toán |
Vòng quay khoản phải thu |
$\text{Doanh thu thuần} / \text{Khoản phải thu trung bình}$ |
|
Vòng quay khoản phải trả |
$(\text{GVHB} + \text{HTK cuối kỳ} - \text{HTK đầu kỳ}) / \text{Khoản phải trả trung bình}$ |
|
Khả năng thanh toán ngắn hạn |
$\text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$ |
|
Khả năng thanh toán nhanh |
$(\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}) / \text{Nợ ngắn hạn}$ |
|
Khả năng thanh toán tức thời |
$\text{Tiền và các khoản tương đương tiền} / \text{Nợ ngắn hạn}$ |
| Hiệu suất hoạt động |
Hiệu suất sử dụng TSCĐ |
$\text{Doanh thu thuần} / \text{Vốn cố định bình quân}$ |
|
Vòng quay vốn lưu động |
$\text{Doanh thu thuần} / \text{Vốn lưu động bình quân}$ |
|
Vòng quay hàng tồn kho |
$\text{Giá vốn hàng bán} / \text{Hàng tồn kho bình quân}$ |
|
Kỳ luân chuyển hàng tồn kho |
$\text{Số ngày trong kỳ} / \text{Vòng quay hàng tồn kho}$ |
| Khả năng sinh lời |
ROS (Tỷ suất LN trên doanh thu) |
$(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu}) \times 100%$ |
|
ROA (Tỷ suất sinh lời trên tài sản) |
$(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}) \times 100%$ |
|
ROE (Tỷ suất LN trên VCSH) |
$(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{VCSH bình quân}) \times 100%$ |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp thông qua tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước:
- Giáo trình Phân tích tài chính (PGS.TS. Nguyễn Trọng Cơ và PGS.TS. Nghiêm Thị Thà, 2017) tập trung vào lý luận chung, làm rõ tình hình huy động, phân bổ, sử dụng nguồn lực và đánh giá mức độ an toàn tài chính.
- Giáo trình Phân tích tài chính (PGS. Trần Thị Thanh Tú, 2021) tiếp cận phân tích theo 3 mảng hoạt động: sản xuất kinh doanh, đầu tư và tài chính.
- Các luận văn thạc sĩ nghiên cứu tình huống cụ thể: Nguyễn Thị Cẩm Lệ (2021) tại CTCP Phát triển Đại Dương; Đặng Huyền Trang (2018) tại Vinamilk; Phạm Hải Định (2018) tại Công ty Beeahn Việt Nam; Vũ Minh Tuấn (2022) tại CTCP Dược phẩm Nam Hà; Lê Quý Luyện (2021) tại Tổng công ty Thương mại Hà Nội - CTCP.
Chương này trình bày chi tiết vai trò của tài chính doanh nghiệp trong việc huy động vốn, nâng cao hiệu quả kinh doanh, hỗ trợ quyết định đầu tư và kiểm soát dòng tiền. Tác giả phân tích ý nghĩa của báo cáo tài chính đối với 5 đối tượng sử dụng thông tin (nhà đầu tư, chủ nợ, nhà quản trị, cơ quan Nhà nước, người lao động) và làm rõ các nhân tố ảnh hưởng như môi trường kinh tế, dữ liệu phân tích, trình độ nhân sự và quan điểm của nhà quản trị. Nội dung phân tích tài chính được chuẩn hóa thành 8 hợp phần: huy động vốn, hoạt động tài trợ, tình hình đầu tư - sử dụng vốn, kết quả kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ, công nợ - khả năng thanh toán, hiệu suất sử dụng vốn và khả năng sinh lời.
Chương 2: Phân tích thực trạng tình hình tài chính Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Phòng
Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Phòng (Mã chứng khoán: BHP, niêm yết UPCOM từ 21/01/2013; trụ sở: Số 16 Lạc Tray, P. Ngô Quyền, TP. Hải Phòng; tiền thân là Xí nghiệp Nước đá Việt Hoa thành lập ngày 15/06/1960). Quá trình chuyển đổi mô hình diễn ra qua các mốc: Xí nghiệp Nước ngọt Hải Phòng (1978), Nhà máy bia nước ngọt Hải Phòng (1990), Nhà máy bia Hải Phòng (1993), Công ty bia Hải Phòng (1995), Cổ phần hóa năm 2004 (vốn điều lệ 25 tỷ đồng) và sáp nhập vào Habeco từ tháng 10/2005. Danh mục sản phẩm chủ lực gồm: Bia hơi Hải Phòng (từ năm 1989, quy cách 0.8L đến 50L), Bia tươi Hải Phòng, Bia lon Hải Phòng Premium (lon 330ml), Bia Vàng Hải Phòng (keg 10L - 50L) và HAIPHONG BEER (chai thủy tinh nâu 450ml). Cơ cấu quản trị vận hành theo mô hình trực tuyến gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (5 thành viên), Ban Kiểm soát (4 thành viên), Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc), 4 phòng chức năng (Tiêu thụ sản phẩm, Tổng hợp, Kỹ thuật - KCS, Tài chính - Kế toán), 2 phân xưởng sản xuất (Phân xưởng 1 tại Lạch Tray, Phân xưởng 2 tại Quán Trữ) và Đội kho.
Nội dung phân tích thực trạng tài chính giai đoạn 2020 – 2022 được triển khai qua hệ thống 15 bảng biểu và 7 biểu đồ chuyên sâu:
- Huy động vốn và tài trợ: Đánh giá quy mô, cơ cấu nợ phải trả và vốn chủ sở hữu (Bảng 2-1, Biểu đồ 2-1); xác định các hệ số tự tài trợ và vốn lưu chuyển (Bảng 2-2).
- Đầu tư và sử dụng vốn: Phân tích tỷ suất đầu tư tài sản cố định và cơ cấu tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn (Bảng 2-3, Bảng 2-4).
- Kết quả kinh doanh và dòng tiền: Đánh giá biến động doanh thu thuần, giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp và lợi nhuận (Bảng 2-5, Bảng 2-6, Biểu đồ 2-2); tổng hợp lưu chuyển dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính (Bảng 2-7).
- Công nợ và khả năng thanh toán: Phân tích quy mô nợ, hệ số phải thu/phải trả, vòng quay các khoản phải thu và vòng quay các khoản phải trả (Bảng 2-8, 2-9, 2-10, Biểu đồ 2-3); đối chiếu các hệ số thanh toán ngắn hạn, thanh toán nhanh và thanh toán tức thời (Bảng 2-11).
- Hiệu suất hoạt động và khả năng sinh lời: Đo lường hiệu suất sử dụng vốn cố định, vốn lưu động, tốc độ luân chuyển hàng tồn kho (Bảng 2-12, 2-13, 2-14); tính toán các chỉ số ROS, ROA, ROE (Bảng 2-15) và thực hiện so sánh đối chuẩn các chỉ số vòng quay khoản phải thu, vòng quay hàng tồn kho, ROA, ROE với 4 doanh nghiệp cùng ngành (Biểu đồ 2-4, 2-5, 2-6, 2-7).
- Đánh giá tổng hợp: Làm rõ những kết quả đạt được, chỉ ra các điểm yếu tồn tại trong việc quản trị chi phí, thanh khoản và luân chuyển tài sản, đồng thời phân tích nguyên nhân khách quan và chủ quan.
Chương 3: Các giải pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Phòng
Dựa trên định hướng phát triển của doanh nghiệp, Chương 3 đề xuất 6 nhóm giải pháp tài chính và quản trị cụ thể:
- Xác định nhu cầu về vốn để lựa chọn hình thức huy động vốn phù hợp: Cân đối giữa nguồn vốn vay ngắn hạn, dài hạn và nguồn vốn nội bộ nhằm tối ưu chi phí sử dụng vốn và bảo đảm tính an toàn tài chính.
- Tối ưu chi phí để tăng kết quả và hiệu quả kinh doanh: Rà soát các định mức kinh tế kỹ thuật trong sản xuất bia, cắt giảm chi phí trung gian trong khâu bán hàng và tối ưu hóa chi phí quản lý doanh nghiệp.
- Tích cực mở rộng thị trường, tìm kiếm khách hàng đẩy nhanh công tác tiêu thụ sản phẩm: Phát triển kênh phân phối ngoài địa bàn Hải Phòng (sang Hải Dương, Thái Bình, Bắc Ninh, Bắc Giang...), đa dạng hóa các dòng sản phẩm phù hợp thị hiếu tiêu dùng.
- Nâng cao hiệu suất sử dụng vốn: Tăng cường kiểm soát định mức hàng tồn kho, rút ngắn kỳ luân chuyển nguyên vật liệu và thành phẩm, khai thác hiệu quả công suất máy móc thiết bị tại 2 phân xưởng.
- Tăng khả năng thanh toán: Cải thiện chính sách thu hồi nợ, kiểm soát chặt chẽ kỳ thu tiền bình quân đối với các đại lý để bổ sung dòng tiền mặt tức thời.
- Lập kế hoạch tài chính thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro: Xây dựng mô hình dự báo dòng tiền định kỳ, giám sát biến động thị trường nguyên vật liệu đầu vào (malt, hoa houblon).
Chương 3 kết thúc bằng việc phân tích các điều kiện thực thi giải pháp trên hai phương diện: điều kiện cơ chế chính sách từ phía Nhà nước/cơ quan chức năng và điều kiện nguồn lực, tổ chức bộ máy từ phía Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Phòng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả và đóng góp cụ thể:
- Đóng góp học thuật và lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp sản xuất, xây dựng khung phân tích toàn diện 8 khía cạnh gắn liền với đặc thù chế độ kế toán Việt Nam hiện hành (Thông tư 200/2014/TT-BTC).
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu chuyên biệt đầu tiên thực hiện phân tích tình hình tài chính giai đoạn 2020 – 2022 cho riêng Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Phòng (như tác giả khẳng định trong phần tổng quan nghiên cứu).
- Kết quả phân tích thực trạng: Phản ánh bức tranh tài chính của doanh nghiệp thông qua việc xử lý số liệu báo cáo tài chính kiểm toán 3 năm liên tiếp (2020, 2021, 2022); chỉ ra sự biến động của cơ cấu vốn, lưu chuyển dòng tiền, hệ số thanh toán, tốc độ quay vòng tài sản và khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE) trong bối cảnh ngành bia chịu nhiều tác động sau dịch bệnh.
- Tính ứng dụng của giải pháp: Cung cấp 6 nhóm khuyến nghị quản trị có tính hệ thống, từ tối ưu cơ cấu huy động vốn, kiểm soát chi phí sản xuất - bán hàng đến chính sách công nợ và kế hoạch phòng ngừa rủi ro tài chính, hỗ trợ trực tiếp cho ban điều hành công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào nội dung và phạm vi được tác giả trình bày trong văn bản:
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu khảo sát giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2020 – 2022), chưa bao quát được chu kỳ kinh tế dài hạn hoặc giai đoạn biến động sau năm 2022.
- Nghiên cứu tập trung vào phân tích báo cáo tài chính đơn lẻ tại một doanh nghiệp cụ thể (CTCP Bia Hà Nội – Hải Phòng), mức độ so sánh ngành mới dừng ở 4 doanh nghiệp đối chuẩn theo một số chỉ số chọn lọc.
- Phương pháp nghiên cứu chủ yếu sử dụng kỹ thuật phân tích chỉ số tài chính truyền thống và phân tích định tính bàn giấy, chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc mô hình chấm điểm rủi ro phá sản phức tạp.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng chuỗi số liệu tài chính sang các năm tiếp theo để đánh giá xu hướng phục hồi dài hạn của công ty.
- Mở rộng phạm vi phân tích so sánh liên ngành với nhiều doanh nghiệp sản xuất bia niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Xây dựng mô hình định lượng dự báo tài chính chi tiết cho các kịch bản biến động giá nguyên vật liệu và thay đổi chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp: Nguồn tài liệu mẫu về quy trình phân tích báo cáo tài chính một doanh nghiệp sản xuất cụ thể; minh họa phương pháp tính toán và phân tích các chỉ tiêu thanh khoản, công nợ, hiệu suất vốn và khả năng sinh lời.
- Nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài tương tự: Tham khảo khung tổng quan tài liệu, hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp khối ngành kinh tế.
- Ban quản trị và phòng ban chuyên môn tại doanh nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp đánh giá sức khỏe tài chính nội bộ, phục vụ việc xây dựng kế hoạch lưu chuyển tiền tệ, kiểm soát công nợ khách hàng và tối ưu hóa chi phí sản xuất kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu tài chính trong giai đoạn nào và phương pháp phân tích chủ đạo là gì?
Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán và số liệu thống kê của Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Phòng trong giai đoạn 3 năm (2020 – 2022). Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phân tích định tính kết hợp phân tích định lượng báo cáo tài chính, áp dụng phương pháp so sánh (tuyệt đối, tương đối), phân chia, diễn giải và quy nạp.
2. Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Phòng được thành lập từ khi nào và gia nhập Tổng công ty Habeco vào thời điểm nào?
Tiền thân của công ty là Xí nghiệp Nước đá Việt Hoa, thành lập ngày 15/06/1960 theo Quyết định số 150/QĐUB của UBHC Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp chính thức gia nhập Tổng công ty Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội (Habeco) theo mô hình công ty mẹ – công ty con từ tháng 10 năm 2005 (vốn điều lệ ban đầu sau cổ phần hóa là 25 tỷ đồng, trong đó Habeco nắm giữ 65%).
3. Các sản phẩm sản xuất kinh doanh chủ lực của công ty được nêu trong đề tài gồm những loại nào?
Danh mục sản phẩm chính gồm: Bia hơi Hải Phòng (dòng truyền thống từ năm 1989, dung tích từ 0.8L đến 50L), Bia tươi Hải Phòng, Bia lon Hải Phòng Premium (dung tích 330ml), Bia Vàng Hải Phòng (chiết bock/keg 10L - 50L) và HAIPHONG BEER (chai thủy tinh nâu 450ml).
4. Nội dung phân tích tài chính của khóa luận bao gồm những hợp phần cụ thể nào?
Nội dung phân tích gồm 8 hợp phần: (1) Tình hình huy động vốn; (2) Hoạt động tài trợ; (3) Tình hình đầu tư và sử dụng vốn; (4) Tình hình và kết quả kinh doanh; (5) Tình hình lưu chuyển tiền tệ; (6) Tình hình công nợ và khả năng thanh toán; (7) Hiệu suất sử dụng vốn (vốn cố định, vốn lưu động, hàng tồn kho); (8) Khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE).
5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính nào trong Chương 3 để cải thiện tình hình tài chính doanh nghiệp?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: (1) Xác định nhu cầu vốn để chọn hình thức huy động phù hợp; (2) Tối ưu chi phí để tăng hiệu quả kinh doanh; (3) Tích cực mở rộng thị trường và đẩy mạnh tiêu thụ; (4) Nâng cao hiệu suất sử dụng vốn; (5) Tăng khả năng thanh toán; (6) Lập kế hoạch tài chính và phòng ngừa rủi ro.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Liên đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị và phân tích tài chính doanh nghiệp sản xuất theo chuẩn mực kế toán Việt Nam. Thông qua việc phân tích dữ liệu báo cáo tài chính giai đoạn 2020 – 2022 của Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Phòng, công trình đã làm rõ thực trạng huy động vốn, cấu trúc tài sản, lưu chuyển tiền tệ, khả năng thanh toán và năng lực sinh lời của doanh nghiệp. Hệ thống 6 giải pháp đề xuất tại Chương 3 bám sát các hạn chế nội tại, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tài chính tại đơn vị nghiên cứu cũng như các doanh nghiệp cùng ngành.