Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp Tiểu thuyết Đất mồ côi (Cổ Viên) dưới góc nhìn thể loại do sinh viên Hồ Thị Hoa (ngành Sư phạm Ngữ văn Chất lượng cao, Khoa Khoa học Xã hội, Trường Đại học Hồng Đức) thực hiện năm 2022 dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Tú Anh. Công trình thuộc lĩnh vực nghiên cứu văn học (lý luận và thi pháp thể loại), tập trung khảo sát một hiện tượng văn xuôi đương đại Việt Nam.

  • Lý do chọn đề tài: Sau công cuộc Đổi mới năm 1986, văn học Việt Nam ghi nhận sự chuyển mình mạnh mẽ, trong đó tiểu thuyết là thể loại có nhiều cách tân nổi bật về quan niệm nghệ thuật, hiện thực và con người. Tạ Duy Anh là cây bút tiêu biểu của thời kỳ này với nỗ lực đổi mới cách viết qua hàng loạt tác phẩm (Lão Khổ, Đi tìm nhân vật, Thiên thần sám hối, Giã biệt bóng tối...). Đầu năm 2021, ông xuất bản tiểu thuyết Đất mồ côi dưới bút danh Cổ Viên. Tác phẩm đề cập trực diện đến những góc khuất lịch sử như cải cách ruộng đất, di chứng chiến tranh và truy vấn căn tính dân tộc. Việc khảo sát tác phẩm từ góc nhìn thể loại giúp nhận diện sự vận động của tiểu thuyết đương đại, đồng thời lấp khoảng trống nghiên cứu khi trước đó chưa có công trình nào khảo cứu toàn diện và hệ thống về Đất mồ côi dưới góc độ này.
  • Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nhận diện và luận giải các đặc điểm thi pháp của tiểu thuyết Đất mồ côi từ góc nhìn thể loại.
    2. Khẳng định vị trí và đóng góp của Tạ Duy Anh trong dòng chảy tiểu thuyết Việt Nam sau năm 1975, đặc biệt là những cách tân về bút pháp nghệ thuật trần thuật và ngôn ngữ.
    3. Làm rõ các đặc trưng của tiểu thuyết hiện đại trong sự phân biệt với các thể loại tự sự khác (sử thi, truyện ngắn).
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Tiểu thuyết Đất mồ côi (2021) của nhà văn Tạ Duy Anh (ký bút danh Cổ Viên).
    • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào văn bản tác phẩm Đất mồ côi (dài 408 trang, gồm 15 chương và các phần ngoại truyện, bổ sung). Đồng thời, tác giả mở rộng khảo sát đối chiếu với một số tiểu thuyết khác cùng tác giả và các hiện tượng văn học liên quan để làm nổi bật tính đặc thù của thể loại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Khung lý thuyết và khái niệm:
    • Lý thuyết thi pháp thể loại tiểu thuyết hiện đại của Mikhail Bakhtin: Tiếp cận tiểu thuyết như một cấu trúc tự sự mở, thể loại duy nhất đang hình thành và biến đổi, mang tính dân chủ, tiếp cận hiện thực từ góc độ đời tư, xóa bỏ "khoảng cách sử thi" và xây dựng nhân vật "chưa hoàn kết", nhân vật nếm trải.
    • Quan niệm lý luận văn học của Hà Minh Đức: Xác định tiểu thuyết là cấu trúc tự sự cỡ lớn có khả năng tái hiện bức tranh đời sống xã hội đa tầng, phức tạp và số phận con người ở quy mô sâu rộng.
    • Lý thuyết tâm lý học đám đông của Gustave Le Bon (1841–1931): Ứng dụng để soi chiếu hành vi bạo lực tập thể, sự tha hóa lý tính và cơ chế tâm lý quần chúng trong các phiên đấu tố thời kỳ cải cách ruộng đất.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Phương pháp hệ thống: Đặt tác phẩm vào hệ thống thể loại tiểu thuyết hiện đại và tiến trình vận động của văn xuôi sau năm 1975 để xem xét các mối quan hệ phân cấp nội tại.
    • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Thao tác trực tiếp trên văn bản tác phẩm, phân tích hệ thống chi tiết, nhân vật, điểm nhìn và kết cấu nhằm rút ra các luận điểm khoa học.
    • Phương pháp so sánh: So sánh tiểu thuyết với thể loại sử thi và truyện ngắn; so sánh nghệ thuật của Tạ Duy Anh với các nhà văn trong và ngoài nước (Hồ Biểu Chánh, Lê Lựu, Nam Cao, Nhất Linh, Nguyễn Huy Thiệp, Fyodor Dostoevsky, Victor Hugo).
    • Phương pháp liên ngành: Kết hợp văn học với các tri thức lịch sử, văn hóa học và tâm lý học xã hội để phân tích hiện thực đời sống và căn tính dân tộc.
  • Nguồn dữ liệu: Văn bản tiểu thuyết Đất mồ côi (Nhã Nam và NXB Hội Nhà văn ấn hành năm 2021) cùng hệ thống bài phê bình, tiểu luận nghiên cứu của các tác giả: Việt Hoài, Thụy Khê, Hữu Đạt, Nguyễn Thanh Bình, Sương Nguyệt Minh, Văn Giá, Hoàn Nguyễn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặc trưng cơ bản của tiểu thuyết hiện đại và một số nét khái quát về tác giả, tác phẩm

Chương 1 thiết lập hệ thống cơ sở lý luận về thể loại và cung cấp thông tin tiểu sử, văn nghiệp của tác giả cùng cấu trúc tổng thể của tác phẩm:

  • Hệ thống hóa bốn đặc trưng cơ bản của tiểu thuyết hiện đại:
    1. Tiểu thuyết là tác phẩm tự sự cỡ lớn: Thể hiện ở dung lượng phản ánh các vấn đề xã hội rộng lớn, các mối quan hệ nhân vật phức tạp, không bị bó hẹp bởi giới hạn thời gian, không gian như truyện ngắn.
    2. Tiểu thuyết tiếp cận đời sống từ góc độ đời tư: Dịch chuyển từ các đề tài cộng đồng, kỳ vĩ của sử thi sang thế giới vi mô của cá nhân, khám phá số phận con người cụ thể qua trải nghiệm đời thường.
    3. Nhân vật tiểu thuyết gắn liền với số phận cá nhân và thân phận con người: Nhân vật mang tính chất "chưa hoàn kết", "trưởng thành do đời dạy bảo", luôn có sự không tương hợp giữa tính cách và vị thế số phận, được đặt trong mạng lưới xã hội đa chiều và được khai thác sâu ở chiều sâu tâm lý.
    4. Xóa bỏ "khoảng cách sử thi" trong trần thuật: Đưa người kể chuyện và người đọc tiếp xúc gần gũi, thân mật với nhân vật; sử dụng giọng điệu mỉa mai, giễu nhại và tiếng cười để giải thiêng hiện thực.
  • Khái quát tác giả Tạ Duy Anh: Tên thật là Tạ Việt Dũng, sinh năm 1959 tại Chương Mỹ, Hà Nội; từng là cán bộ kiểm tra bê tông tại thủy điện Hòa Bình, trung sĩ bộ binh tại Lào Cai, thủ khoa Trường Viết văn Nguyễn Du khóa IV; sử dụng nhiều bút danh (Chu Quý, Lão Tạ, Quý Anh, Cổ Viên); quan niệm sáng tác tập trung vào chức năng cảnh tỉnh nhân loại trước tai họa và cái ác.
  • Khái quát tiểu thuyết Đất mồ côi: Tác phẩm dài 408 trang, được tác giả viết cực nhọc nhất trong 5 bản thảo hoàn chỉnh (riêng phần kết sửa không dưới 30 lần). Cốt truyện xoay quanh hành trình tìm kiếm huyết thống của nhân vật "tôi" (khi biết đứa con thứ hai không phải con mình), từ đó làm lộ diện các bí mật và bi kịch truyền kiếp của một dòng họ qua các biến cố lịch sử.

Chương 2: Tiểu thuyết Đất mồ côi nhìn từ dung lượng phản ánh hiện thực

Chương này đi sâu khảo sát các bình diện hiện thực đời sống và hiện thực tâm lý được tác phẩm phản ánh:

  • Các vấn đề lớn của dân tộc và thời đại:
    • Hiện thực chiến tranh: Không miêu tả trực diện các trận đánh mà tái hiện qua di chứng, ký ức ám ảnh và cơn ác mộng của nhân vật người mẹ, qua lời kể của chú Tỉnh, lão Đỗ. Chiến tranh được ví như "cối xay thịt khổng lồ", thể hiện sự khốc liệt qua con số 10 giấy báo tử gửi về làng trong tổng số 30 người đàn ông ra trận, cùng hình ảnh tiếng mối Trường Sơn đùn đất quanh xác tử sĩ.
    • Vấn đề cải cách ruộng đất và đấu tố: Phản ánh giai đoạn lịch sử với những sai lầm duy ý chí. Tác giả tái hiện chi tiết việc chỉ tiêu quy chụp địa chủ bị nâng từ 5% lên 6% của ông Đội; tình trạng bức bách dẫn đến cái chết của thằng cả Bếp (thắt cổ), lão Bôn (bị rắn cắn khi chạy trốn), lão Đương (bị tra tấn); phiên đấu tố lão Hà bị chính con trai hạch tội và đánh đập; vụ xử bắn ông nội "tôi" với hai khẩu súng bị hóc và cái chết bởi đòn báng súng.
    • Hành trình truy tìm căn tính Việt: Đặt dấu hỏi về tính chân thực của khái niệm "Đồng bào" và huyền thoại bọc trăm trứng khi đặt cạnh hiện thực "nồi da xáo thịt", bạo lực tập thể và tâm lý a dua của đám đông trong các phiên hành quyết. Tác phẩm trích dẫn "Lời tự thú của một chiến binh" để phơi bày sự trỗi dậy của bản năng thú tính và nỗi sám hối muộn màng.
  • Cách nhìn khác về hiện thực đời sống: Tác phẩm từ bỏ khuynh hướng tô hồng, ca ngợi một chiều; đi sâu giải phẫu cái ác và các dạng thức của cái chết (chết oan ức, chết man rợ). Tác giả khóa luận so sánh bút pháp của Tạ Duy Anh với tư tưởng khám phá cái ác tận cùng của Fyodor Dostoevsky trong văn học Nga.
  • Cách nhìn khác về con người:
    • Miêu tả nỗi đau con người: Bi kịch gia đình mang tính định mệnh truyền kiếp, khởi nguồn từ tội ác chôn sống người bệnh hủi của cụ cố; tiếng kêu thảng thốt "Cha ơi...!" lặp lại trước lúc lâm chung của cụ cố, ông nội và chú Tỉnh như một biểu tượng nghệ thuật về sự trừng phạt và giải thoát.
    • Hình tượng người phụ nữ là hiện thân của khổ đau: Nhân vật người mẹ chịu bi kịch kép (chồng đi chiến trường, bị hai người đàn ông cưỡng bức trong đêm, mang thai hoang, bị làng xóm khinh bỉ và mẹ chồng đuổi đi); cảnh các góa phụ khỏa thân tắm dưới trăng thể hiện nỗi khao khát bản năng và quyền được sống thực với nhu cầu tính dục trong thời chiến.

Chương 3: Tiểu thuyết Đất mồ côi nhìn từ phương diện trần thuật và ngôn ngữ

Chương 3 tập trung phân tích các thủ pháp hình thức nghệ thuật tạo nên diện mạo tiểu thuyết đương đại:

  • Đổi mới nghệ thuật trần thuật:
    • Điểm nhìn trần thuật bên trong: Tác phẩm sử dụng ngôi kể thứ nhất (nhân vật "tôi"). Điểm nhìn bên trong giúp người kể thâm nhập sâu vào thế giới nội tâm, diễn tả chân thực những dằn vặt, đau đớn và hoài nghi. Tuy nhiên, ngôi kể này cũng bộc lộ giới hạn tri nhận tự nhiên, buộc nhân vật "tôi" phải tái hiện lịch sử dòng họ qua lời kể chắp vá của người khác (bà nội, mẹ).
    • Kết cấu phân mảnh, lắp ghép: Tác phẩm chia làm hai phần (Ngoại truyện: Gã dị nhân và viên đá có dòng chữ cổ đặt lên đầu, và Chính truyện gồm 15 chương). Các chương không tuân theo trật tự thời gian tuyến tính mà đảo lộn các mốc sự kiện; xuất hiện các đoạn văn can thiệp của tác giả như "Bổ sung cuối cùng...", "Lời giữa sách", "Mấy lời viết thêm". Kết cấu này phá vỡ đại tự sự truyền thống, biến việc đọc sách thành một quá trình lắp ghép mảnh vỡ, trao quyền đồng sáng tạo cho người tiếp nhận.
  • Cách tân về ngôn ngữ: Ngôn ngữ nghệ thuật có sự thâm nhập mạnh mẽ của khẩu ngữ đời thường, suồng sã, loại bỏ lớp vỏ trau chuốt giả tạo. Sử dụng thủ pháp phiếm chỉ (không định danh cụ thể nhân vật "tôi", làng xóm không tên) nhằm phổ quát hóa bi kịch của một vùng đất thành bi kịch nhân sinh rộng lớn.

Bảng tổng hợp các bình diện thể loại trong tiểu thuyết Đất mồ côi

Bình diện thể loại Đặc trưng thi pháp truyền thống Biểu hiện cách tân trong Đất mồ côi
Dung lượng và đề tài Tập trung vào biến cố lịch sử hào hùng, vận mệnh cộng đồng mang tính sử thi. Tái hiện bi kịch lịch sử (chiến tranh, cải cách ruộng đất) qua lăng kính đời tư, gia đình và thân phận cá nhân.
Quan niệm con người Nhân vật hành động, nhân vật hình mẫu lý tưởng hóa, đạo đức hoàn thiện. Con người "chưa hoàn kết", mang bản năng tự nhiên, đan xen thiện - ác; con người chịu đựng nỗi đau truyền kiếp.
Ngôi kể và điểm nhìn Điểm nhìn toàn tri bên ngoài, khách quan hóa câu chuyện kể. Điểm nhìn bên trong của nhân vật "tôi"; trần thuật mang đậm tính chủ quan và đào sâu dòng tâm tư.
Cấu trúc tác phẩm Cốt truyện tuyến tính theo chuỗi nhân quả, kết cấu đóng kín. Kết cấu phân mảnh, lắp ghép phi tuyến tính; gồm 15 chương đảo lộn trật tự cùng các phần bổ sung mở.
Bút pháp hiện thực Ngợi ca, khẳng định thành tựu, lý tưởng hóa đời sống xã hội. Nhận thức lại lịch sử, giải thiêng hiện thực, phơi bày cái ác và truy vấn căn tính dân tộc.

Kết quả và đóng góp học thuật

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Khóa luận đã phân tích có hệ thống các đặc trưng thể loại của Đất mồ côi trên hai phương diện: dung lượng phản ánh hiện thực (chiến tranh, cải cách ruộng đất, căn tính dân tộc, thân phận người phụ nữ) và phương thức biểu hiện nghệ thuật (ngôi kể ngôi thứ nhất, kết cấu phân mảnh, ngôn ngữ đời thường).
    • Chứng minh tác phẩm là bước phát triển tiếp nối dòng văn học nhận thức lại sau năm 1975, chuyển dịch từ phản ánh hiện thực vĩ mô sang khám phá hiện thực đời tư - thế sự.
  • Đóng góp của tác giả khóa luận:
    • Đây là công trình khóa luận đầu tiên khảo sát toàn diện tiểu thuyết Đất mồ côi của Tạ Duy Anh dưới góc nhìn thi pháp thể loại.
    • Vận dụng thành công các lý thuyết thi pháp học hiện đại (M. Bakhtin) kết hợp với phân tích văn bản để làm rõ ranh giới giữa tiểu thuyết hiện đại và các thể loại tự sự khác trong văn học Việt Nam đương đại.

Hạn chế và hướng phát triển đề tài

  • Hạn chế: Do giới hạn dung lượng của một khóa luận tốt nghiệp đại học, công trình chủ yếu tập trung khảo sát sâu vào một văn bản tiểu thuyết (Đất mồ côi). Việc so sánh, đối chiếu với các tác phẩm khác của Tạ Duy Anh (Lão Khổ, Mối chúa, Đi tìm nhân vật) mới chỉ dừng lại ở mức độ liên hệ bổ trợ, chưa khảo sát toàn diện diện mạo sáng tác của tác giả qua các thời kỳ.
  • Hướng phát triển: Đề tài có thể mở rộng khảo sát hệ thống tiểu thuyết của Tạ Duy Anh từ góc độ chủ nghĩa hậu hiện đại, hoặc nghiên cứu so sánh tiểu thuyết Đất mồ côi với các tác phẩm cùng đề tài nhận thức lại lịch sử trong văn học Việt Nam đương đại (như tác phẩm của Lê Lựu, Bảo Ninh, Nguyễn Bình Phương).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu phục vụ trực tiếp cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên ngành Sư phạm Ngữ văn, Văn học, Lý luận văn học.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho việc học tập, nghiên cứu các học phần: Lý luận văn học (chuyên đề Thi pháp thể loại tiểu thuyết), Văn học Việt Nam hiện đại sau 1975, và Phương pháp tiếp cận tác phẩm văn xuôi đương đại trong nhà trường. Các chương phân tích về điểm nhìn trần thuật và kết cấu phân mảnh có giá trị phương pháp luận rõ ràng cho các nghiên cứu văn bản học tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào làm cơ sở phân tích đặc trưng tiểu thuyết?
Tác giả sử dụng hệ thống lý thuyết về thi pháp thể loại tiểu thuyết của nhà thi pháp học Mikhail Bakhtin (về tính chất tự sự cỡ lớn, góc nhìn đời tư, nhân vật chưa hoàn kết, xóa bỏ khoảng cách sử thi), kết hợp với giáo trình Lý luận văn học của Hà Minh Đức và lý thuyết tâm lý học đám đông của Gustave Le Bon.

2. Điểm nhìn trần thuật trong Đất mồ côi có đặc điểm gì nổi bật?
Tác phẩm được trần thuật từ điểm nhìn bên trong thông qua ngôi kể thứ nhất (nhân vật xưng "tôi"). Điểm nhìn này giúp khắc họa sâu sắc thế giới nội tâm và sự giằng xé tâm lý của nhân vật trước bi kịch huyết thống, đồng thời mang tính chủ quan và bộc lộ giới hạn tri nhận khi phải tiếp nhận lịch sử dòng họ qua lời kể của các thế hệ đi trước.

3. Hiện thực cải cách ruộng đất trong tác phẩm được phản ánh qua các chi tiết cụ thể nào?
Hiện thực này được thể hiện qua các chi tiết: lệnh nâng chỉ tiêu quy chụp địa chủ từ 5% lên 6% của ông Đội; tâm trạng hoảng loạn tìm người bù danh sách của lão Hận; cái chết của thằng cả Bếp, lão Bôn, lão Đương; cảnh con trai lão Hà đấu tố và đánh đập cha mình; vụ xử bắn ông nội "tôi" với hai khẩu súng hóc và phát bổ báng súng vào đầu.

4. Kết cấu của tiểu thuyết Đất mồ côi được tổ chức như thế nào?
Tác phẩm có kết cấu phân mảnh và lắp ghép phi tuyến tính, gồm phần Ngoại truyện (Gã dị nhân và viên đá có dòng chữ cổ), 15 chương chính truyện bị xáo trộn trật tự thời gian, cùng các phần can thiệp của người viết (Lời giữa sách, Bổ sung cuối cùng..., Mấy lời viết thêm), đòi hỏi người đọc phải chủ động chắp nối các mảnh vỡ sự kiện.

5. Bút danh "Cổ Viên" và bối cảnh ra đời của tác phẩm có ý nghĩa gì?
"Cổ Viên" là bút danh mới được nhà văn Tạ Duy Anh sử dụng khi xuất bản Đất mồ côi vào đầu năm 2021, đánh dấu cột mốc tuổi 62 của ông. Tác phẩm được chọn lựa trong số 5 bản thảo hoàn chỉnh, là cuốn sách tác giả suy nghĩ nhiều nhất và sửa chữa công phu nhất để giải quyết món nợ tâm thức về nguồn cội và lịch sử.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Hoa đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích tiểu thuyết Đất mồ côi của Tạ Duy Anh (Cổ Viên) dưới góc nhìn thi pháp thể loại hiện đại. Công trình làm sáng tỏ những đổi mới của tác phẩm trên cả hai phương diện: dung lượng phản ánh hiện thực đa tầng (chiến tranh, cải cách ruộng đất, căn tính dân tộc) và hệ thống thi pháp tân kỳ (điểm nhìn bên trong, kết cấu phân mảnh, ngôn ngữ đời thường). Đây là tài liệu học thuật có cấu trúc chặt chẽ, luận điểm rõ ràng, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho việc nghiên cứu văn xuôi Việt Nam đương đại.