Tổng quan nghiên cứu

Quản lý và sử dụng thuốc an toàn, hợp lý, tiết kiệm luôn là mục tiêu hàng đầu trong hoạt động dược bệnh viện, đặc biệt tại các cơ sở y tế chuyên khoa tuyến cuối. Tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 2 – bệnh viện chuyên khoa hạng I trực thuộc Bộ Y tế với quy mô 1.200 giường bệnh phục vụ thường trực trên 1.300 bệnh nhân nội trú và đội ngũ 810 cán bộ viên chức, nhu cầu sử dụng thuốc điều trị rối loạn tâm thần có tính chất đặc thù và chiếm tỷ trọng chi phí ngân sách đáng kể. Trước thực trạng chi phí y tế ngày càng gia tăng và thị trường dược phẩm đa dạng, việc đánh giá toàn diện hoạt động cung ứng và tiêu thụ dược phẩm là yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa nguồn lực tài chính.

Đề tài nghiên cứu được thực hiện với 2 mục tiêu trọng tâm: Thứ nhất, mô tả cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 2 trong năm 2020. Thứ hai, phân tích danh mục thuốc sử dụng theo phương pháp ABC và VEN, từ đó thiết lập ma trận ABC/VEN nhằm đánh giá tính hợp lý trong lựa chọn và chi tiêu ngân sách thuốc. Nghiên cứu thực hiện thu thập dữ liệu toàn diện trong phạm vi 12 tháng (từ ngày 01/01/2020 đến 31/12/2020) và thời gian hoàn thiện phân tích từ ngày 28/12/2021 đến 03/05/2022.

Kết quả phân tích có ý nghĩa thực tiễn to lớn đối với công tác điều hành của Hội đồng Thuốc và Điều trị. Thông qua việc lượng hóa 194 khoản mục thuốc với tổng giá trị sử dụng trên 9,187 tỷ đồng, nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để tái cơ cấu danh mục thuốc, loại bỏ các chi phí không cần thiết, gia tăng tỷ trọng thuốc điều trị thiết yếu và đảm bảo cân đối quyền lợi bảo hiểm y tế cho người bệnh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết chu trình quản lý cung ứng thuốc của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) kết hợp với các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Việt Nam, bao gồm Luật Dược số 105/2016/QH13, Thông tư 21/2013/TT-BYT quy định hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị, Thông tư 23/2011/TT-BYT về hướng dẫn sử dụng thuốc trong các cơ sở y tế có giường bệnh, và Thông tư 30/2018/TT-BYT về danh mục thanh toán thuốc bảo hiểm y tế.

Khung phân tích trọng tâm bao gồm 3 mô hình chính:

  • Phương pháp phân tích ABC: Dựa trên nguyên lý Pareto, phân chia thuốc thành 3 hạng: Hạng A chiếm khoảng 70% đến 80% tổng ngân sách nhưng chỉ chiếm 10% đến 20% số lượng khoản mục; Hạng B chiếm khoảng 15% ngân sách và 10% đến 20% khoản mục; Hạng C chiếm từ 5% đến 10% ngân sách nhưng chiếm 60% đến 80% tổng số khoản mục.
  • Phương pháp phân tích VEN: Phân loại mức độ ưu tiên lâm sàng gồm nhóm V (Vital - thuốc sống còn cho cấp cứu và điều trị cơ bản), nhóm E (Essential - thuốc thiết yếu cho các bệnh lý quan trọng), và nhóm N (Non-essential - thuốc không thiết yếu cho các bệnh nhẹ hoặc điều trị hỗ trợ).
  • Ma trận kết hợp ABC/VEN: Phân chia danh mục thuốc thành 9 tiểu nhóm, trong đó nhóm I (AV, AE, AN, BV, CV) cần được giám sát chặt chẽ nhất, đặc biệt là nhóm AN nhằm tránh lãng phí ngân sách vào các thuốc ít giá trị điều trị.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang, thu thập số liệu hồi cứu toàn bộ từ hệ thống phần mềm quản lý dược bệnh viện và các báo cáo xuất nhập tồn thuốc năm 2020.

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Nghiên cứu chọn mẫu toàn bộ với tổng số 194 khoản mục thuốc đã phát sinh sử dụng trong năm 2020 tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 2, bao gồm 190 khoản mục thuốc hóa dược (chiếm 97,9%) và 4 khoản mục thuốc đông y, thuốc từ dược liệu (chiếm 2,1%). Toàn bộ dữ liệu được chuẩn hóa và loại trừ trùng lặp đơn giá bằng cách tính đơn giá bình quân.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Việc kết hợp phân tích nhóm tác dụng dược lý, phân tích ABC và VEN là tiêu chuẩn vàng theo hướng dẫn của Bộ Y tế và WHO. Phương pháp này giúp nhà quản lý không chỉ nhìn thấy bức tranh tổng thể về tài chính (phân tích ABC) mà còn gắn liền giá trị chi tiêu với hiệu quả lâm sàng và tính chất bệnh tật chuyên khoa (phân tích VEN), giúp xác định chính xác các điểm nghẽn trong phân bổ nguồn lực.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích dữ liệu toàn diện của 194 khoản mục thuốc đã sử dụng trong năm 2020 tại bệnh viện ghi nhận 4 phát hiện nổi bật:

  • Cơ cấu nguồn gốc và chủng loại: Thuốc hóa dược chiếm ưu thế áp đảo với 190 khoản mục (97,9% số khoản mục) và chiếm tới 99,8% tổng giá trị sử dụng (tương đương hơn 9,187 tỷ đồng). Thuốc đông y chỉ chiếm 4 khoản mục (2,1%) với giá trị tiêu thụ khiêm tốn 13 triệu đồng (0,2%). Thuốc đơn thành phần chiếm 170 khoản mục (87,6% tổng danh mục và 89,5% danh mục hóa dược) với 86,6% giá trị sử dụng.
  • Phân bố theo nhóm tác dụng dược lý: Nhóm thuốc chống rối loạn tâm thần và tác động lên hệ thần kinh đứng đầu bảng với 58 khoản mục (29,9%), tiêu tốn hơn 6,348 tỷ đồng (chiếm 73,2% tổng ngân sách). Kế tiếp là nhóm thuốc chống co giật, chống động kinh với 22 khoản mục (11,3%) có giá trị sử dụng trên 1,589 tỷ đồng (chiếm 15,7%). Hai nhóm chuyên khoa mũi nhọn này đã chiếm tới 88,9% tổng chi phí thuốc toàn viện. Trong nhóm loạn thần, hoạt chất Olanzapin chiếm ưu thế lớn nhất với 4 khoản mục và giá trị sử dụng vượt 2,578 tỷ đồng.
  • Xuất xứ và tỷ lệ thuốc Generic: Thuốc sản xuất trong nước chiếm 151 khoản mục (77,8%) nhưng chỉ chiếm 51,3% giá trị sử dụng (khoảng 4,838 tỷ đồng). Ngược lại, thuốc nhập khẩu chỉ có 43 khoản mục (22,2%) nhưng lại chiếm tới 48,7% giá trị sử dụng (khoảng 4,349 tỷ đồng). Tỷ lệ thuốc Generic chiếm tới 189 khoản mục (99,5%) về số lượng và 99,5% về kinh phí, thuốc biệt dược gốc chỉ có 1 khoản mục (0,5%) với giá trị khoảng 45,9 triệu đồng.
  • Đường dùng và kiểm soát đặc biệt: Đường uống là dạng dùng chủ đạo với 152 khoản mục (78,4%) tương ứng 93,8% giá trị sử dụng, trong khi đường tiêm chỉ chiếm 37 khoản mục (19,1%) với 5,7% chi phí. Thuốc kiểm soát đặc biệt gồm 6 khoản mục thuốc hướng thần (chiếm 2,0% giá trị) và 2 khoản mục thuốc gây nghiện (chiếm dưới 0,1% giá trị).

Thảo luận kết quả

Cơ cấu danh mục thuốc phản ánh sự tương thích chặt chẽ với mô hình bệnh tật của Bệnh viện Tâm thần Trung ương 2 năm 2020. Dữ liệu từ 7.639 lượt khám chữa bệnh cho thấy 3 mặt bệnh chiếm tỷ trọng cao nhất là: rối loạn tâm thần do chất (mã F11-F19) với 2.478 ca (32,4%), động kinh (mã G40-G41) với 2.156 ca (28,2%), và tâm thần phân liệt (mã F20-F29) với 1.289 ca (16,9%). Do đó, việc nhóm thuốc loạn thần và chống động kinh chiếm gần 89% ngân sách là hoàn toàn phù hợp với thực tế điều trị.

Khi so sánh với các nghiên cứu cùng chuyên khoa, tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1 năm 2019, nhóm thuốc tâm thần chiếm 60,3% kinh phí và thuốc động kinh chiếm 20,1%. Tỷ lệ thuốc Generic tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 2 (99,5%) cao hơn đáng kể so với Bệnh viện Tâm thần Thanh Hóa năm 2015 (74,6%) và Bệnh viện Tâm thần Hà Tĩnh năm 2015 (86,6%). Điều này thể hiện sự tuân thủ nghiêm túc các chỉ đạo của Bộ Y tế về ưu tiên thuốc generic nhằm tiết kiệm chi phí.

Trong báo cáo phân tích, các dữ liệu tài chính và danh mục thuốc có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ đường cong Pareto lũy tích cho phân tích ABC, biểu đồ tròn thể hiện tương quan 77,8% số khoản mục thuốc nội so với 51,3% giá trị sử dụng, và bảng ma trận 9 ô kết hợp ABC/VEN để làm nổi bật các hoạt chất cần can thiệp quản lý.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện công tác quản lý cung ứng và tối ưu hóa ngân sách sử dụng thuốc trong những năm tiếp theo, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Tái cấu trúc danh mục và kiểm soát nhóm thuốc chi phí cao: Hội đồng Thuốc và Điều trị cần rà soát định kỳ 6 tháng một lần đối với các thuốc thuộc nhóm AN và BN trong ma trận ABC/VEN. Mục tiêu giảm ít nhất 15% chi phí dành cho các thuốc hỗ trợ không thiết yếu hoặc thay thế bằng các thuốc generic có chi phí điều trị hợp lý hơn trong năm kế tiếp.
  • Tăng cường tỷ trọng thuốc sản xuất trong nước chất lượng cao: Phòng Kế hoạch tổng hợp và Khoa Dược cần phối hợp xây dựng hồ sơ mời thầu ưu tiên các thuốc sản xuất trong nước đạt tiêu chuẩn EU-GMP hoặc tương đương cho nhóm thuốc chống loạn thần và chống động kinh. Đặt mục tiêu nâng tỷ trọng giá trị sử dụng thuốc nội từ mức 51,3% hiện tại lên trên 65% trong giai đoạn 2 năm tới.
  • Nâng cao vai trò giám sát của Dược lâm sàng: Đơn vị Dược lâm sàng và Thông tin thuốc (thuộc 25 nhân sự khoa Dược) cần thiết lập quy trình duyệt đơn thuốc hàng ngày đối với các thuốc nhóm A, đặc biệt là 4 khoản mục Olanzapin và các dạng phối hợp Valproat natri. Mục tiêu đảm bảo 100% chỉ định thuốc đắt tiền đều tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị của Bộ Y tế và bệnh viện.
  • Chuẩn hóa quy trình phân tích ABC/VEN định kỳ: Ban Giám đốc bệnh viện cần ban hành quy chế bắt buộc ứng dụng phân tích ABC, VEN và mô hình bệnh tật vào xây dựng dự trù mua sắm thuốc hàng năm. Khoa Dược có trách nhiệm báo cáo định kỳ hàng quý dữ liệu tiêu thụ để kịp thời điều chỉnh kế hoạch thầu và kiểm soát tồn kho an toàn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và phương pháp tiếp cận của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cho nhiều nhóm độc giả chuyên môn:

  • Hội đồng Thuốc và Điều trị tại các bệnh viện: Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác và công cụ ma trận ABC/VEN để đánh giá tính hợp lý của danh mục thuốc, giúp các nhà quản lý bệnh viện ra quyết định lựa chọn thuốc trúng thầu sát với mô hình bệnh tật thực tế.
  • Dược sĩ bệnh viện và cán bộ quản lý dược: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình xử lý dữ liệu xuất nhập tồn trên phần mềm, phân tích nhóm điều trị, và kỹ thuật lượng hóa chi phí sử dụng thuốc trong các cơ sở y tế có quy mô trên 1.000 giường.
  • Bác sĩ lâm sàng chuyên khoa Tâm thần - Thần kinh: Giúp đội ngũ điều trị nắm bắt bức tranh toàn cảnh về cơ cấu sử dụng thuốc tại tuyến trung ương, từ đó nâng cao ý thức kê đơn hợp lý, ưu tiên thuốc đơn chất và đường uống để giảm gánh nặng tài chính cho người bệnh.
  • Học viên sau đại học và nhà nghiên cứu Quản lý Dược: Là nguồn tài liệu tham khảo học thuật phong phú về thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang trong kinh tế dược, cung cấp hệ thống số liệu so sánh đáng tin cậy cho các đề tài nghiên cứu cùng chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao thuốc đơn thành phần lại chiếm tỷ trọng áp đảo trong danh mục thuốc?

Tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 2 năm 2020, thuốc đơn thành phần chiếm 87,6% số khoản mục và 86,6% giá trị sử dụng. Việc ưu tiên thuốc đơn chất tuân thủ đúng Thông tư 21/2013/TT-BYT, giúp bác sĩ dễ dàng hiệu chỉnh liều lượng theo đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân tâm thần và hạn chế tối đa nguy cơ tương tác thuốc bất lợi.

Nguyên nhân nào khiến thuốc nhập khẩu chiếm gần một nửa tổng chi phí dù số khoản mục ít?

Thuốc nhập khẩu chỉ chiếm 22,2% số khoản mục nhưng chiếm tới 48,7% giá trị sử dụng (hơn 4,349 tỷ đồng). Nguyên nhân do các thuốc chuyên khoa tâm thần thế hệ mới, thuốc phóng thích kéo dài hoặc các hoạt chất chống động kinh chuyên sâu chủ yếu phải nhập khẩu từ nước ngoài với đơn giá cao hơn đáng kể so với thuốc sản xuất trong nước.

Tỷ lệ sử dụng thuốc đường uống cao phản ánh điều gì trong điều trị bệnh tâm thần?

Thuốc đường uống chiếm 78,4% số khoản mục và 93,8% giá trị sử dụng, trong khi đường tiêm chỉ chiếm 5,7% chi phí. Tỷ lệ này hoàn toàn phù hợp với hướng dẫn tại Thông tư 23/2011/TT-BYT, phản ánh việc bệnh viện kiểm soát tốt chỉ định thuốc tiêm, chỉ dùng trong các giai đoạn kích động cấp tính và ưu tiên đường uống để đảm bảo an toàn, tiện dụng trong điều trị duy trì dài ngày.

Phân tích ma trận ABC/VEN mang lại lợi ích cụ thể nào cho bệnh viện?

Ma trận ABC/VEN giúp phân loại 194 khoản mục thuốc thành 9 nhóm quản lý riêng biệt. Bằng cách nhận diện các thuốc nhóm AN (chi phí cao nhưng không thiết yếu) hoặc BN, Hội đồng Thuốc và Điều trị có thể chủ động cắt giảm hoặc thay thế bằng các lựa chọn khác có chỉ số chi phí - hiệu quả cao hơn, tránh lãng phí hàng trăm triệu đồng ngân sách mỗi năm.

Cơ cấu nhân sự khoa Dược hiện tại đã đáp ứng tốt yêu cầu triển khai phân tích dược bệnh viện chưa?

Khoa Dược bệnh viện hiện có 25 cán bộ, trong đó Dược sĩ đại học và sau đại học chiếm 40% (1 Dược sĩ CK1 và 9 Dược sĩ đại học). Đội ngũ này hoàn toàn đủ năng lực chuyên môn để vận hành các phần mềm thống kê, thực hiện phân tích ABC/VEN định kỳ và phát triển chuyên sâu mảng dược lâm sàng để nâng cao hiệu quả điều trị.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện 194 khoản mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 2 năm 2020 với tổng giá trị tiêu thụ vượt 9,187 tỷ đồng.
  • Cơ cấu danh mục thuốc phản ánh sự tương thích cao với mô hình bệnh tật 7.639 lượt khám, trong đó nhóm thuốc chống loạn thần và chống động kinh chiếm tới 88,9% tổng chi phí.
  • Bệnh viện đã thực hiện rất tốt chủ trương sử dụng thuốc generic (chiếm 99,5% kinh phí), ưu tiên dạng thuốc đơn thành phần (chiếm 86,6%) và kiểm soát chặt chẽ đường dùng an toàn qua đường uống (chiếm 93,8%).
  • Để tối ưu hóa ngân sách trong các năm tiếp theo, bệnh viện cần sớm triển khai rà soát định kỳ nhóm thuốc AN/BN, nâng cao tỷ trọng sử dụng thuốc nội chất lượng cao lên trên 65%, và tăng cường can thiệp dược lâm sàng tại các khoa điều trị.
  • Các bệnh viện chuyên khoa và nhà quản lý y tế nên chủ động ứng dụng mô hình phân tích kết hợp ABC/VEN vào quy trình lập kế hoạch đấu thầu nhằm bảo đảm cân đối tài chính và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe tâm thần cho cộng đồng.