Tổng quan nghiên cứu

Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức là bệnh viện hạng II trực thuộc Sở Y tế thành phố Hà Nội, đảm nhận nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe cho khoảng 270.000 người dân trên địa bàn trải dài 45 km cùng hơn một triệu lượt khách du lịch mỗi năm. Với quy mô 230 giường kế hoạch và 280 giường thực kê, bệnh viện đã tiếp nhận và điều trị trên 75.600 lượt khám chữa bệnh trong năm 2019. Trước bối cảnh chuyển đổi sang cơ chế tự chủ tài chính hoàn toàn và sự gia tăng nhanh chóng của các bệnh mạn tính không lây nhiễm, việc kiểm soát chi phí sử dụng thuốc trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu của đơn vị.

Nghiên cứu của học viên Nghiêm Đình Thắng tại Trường Đại học Dược Hà Nội tập trung giải quyết vấn đề quản lý cung ứng và sử dụng thuốc chưa có tiền lệ đánh giá toàn diện tại cơ sở. Mục tiêu cụ thể của đề tài là mô tả toàn bộ cơ cấu danh mục 234 khoản mục thuốc đã sử dụng tại bệnh viện trong năm 2019, đồng thời áp dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại gồm phương pháp ABC, VEN và phân tích ma trận kết hợp ABC/VEN.

Phạm vi nghiên cứu bao trùm 100% dữ liệu xuất kho thực tế từ ngày 01/01/2019 đến ngày 31/12/2019. Kết quả đề tài mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc tối ưu hóa ngân sách tiền thuốc đạt hơn 11,7 tỷ đồng, cung cấp bằng chứng định lượng giúp Hội đồng Thuốc và Điều trị loại bỏ các chi phí không cần thiết, cân đối nguồn lực và đảm bảo cung ứng thuốc an toàn, hợp lý, hiệu quả cho cộng đồng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên khung lý thuyết quản lý dược bệnh viện chuẩn mực của Tổ chức Y tế Thế giới và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Y tế Việt Nam. Trọng tâm pháp lý bao gồm Luật Dược số 105/2016/QH13 về bảo đảm sử dụng thuốc hợp lý và cảnh giác dược; Thông tư số 21/2013/TT-BYT quy định hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị; Thông tư số 23/2011/TT-BYT hướng dẫn sử dụng thuốc trong cơ sở y tế có giường bệnh; Thông tư số 30/2018/TT-BYT quy định 1.030 hoạt chất hóa dược và sinh phẩm thuộc phạm vi chi trả bảo hiểm y tế; cùng Thông tư số 05/2015/TT-BYT quy định 229 thuốc đông y và thuốc từ dược liệu.

Ba mô hình phân tích chính được vận dụng bao gồm:

  • Phân tích nhóm tác dụng điều trị: Đánh giá cơ cấu số lượng và giá trị sử dụng theo nhóm dược lý của tân dược và y lý của đông dược, đối chiếu trực tiếp với mô hình bệnh tật theo bảng phân loại quốc tế ICD-10.
  • Phương pháp phân tích ABC: Phân loại danh mục theo nguyên lý Pareto với hạng A chiếm khoảng 80% ngân sách (khoảng 10-20% số khoản mục), hạng B chiếm 15% ngân sách (khoảng 10-20% số khoản mục) và hạng C chiếm 5% ngân sách (khoảng 60-80% số khoản mục).
  • Phương pháp phân tích VEN và ma trận ABC/VEN: Phân định mức độ ưu tiên lâm sàng thành ba nhóm gồm thuốc sống còn (V - Vital), thuốc thiết yếu (E - Essential) và thuốc không thiết yếu (N - Non-essential). Việc lồng ghép thành ma trận 9 ô giúp nhận diện chính xác nhóm thuốc AN và BN nhằm kiểm soát lãng phí ngân sách.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang hồi cứu toàn bộ số liệu sử dụng thuốc trong năm 2019.

  • Cỡ mẫu và đối tượng nghiên cứu: Khảo sát toàn bộ 234 khoản mục thuốc có phát sinh sử dụng trong năm 2019, bao gồm 220 khoản mục thuốc hóa dược và 14 khoản mục thuốc đông y, thuốc từ dược liệu trúng thầu tại Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ dữ liệu từ báo cáo xuất nhập tồn và danh mục trúng thầu chính thức nhằm đảm bảo tính chính xác tuyệt đối, loại bỏ sai số chọn mẫu.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng Microsoft Excel. Phương pháp phân tích tỷ trọng kết hợp ma trận ABC/VEN được lựa chọn vì đây là công cụ định lượng khoa học nhất giúp bộc lộ rõ nét mối quan hệ giữa chi phí tài chính và giá trị điều trị thực tế, tạo cơ sở ra quyết định mua sắm khách quan cho nhà quản lý.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích 234 khoản mục thuốc với tổng giá trị sử dụng trên 11,74 tỷ đồng đã chỉ ra những đặc điểm nổi bật:

  • Cơ cấu loại thuốc và nhóm tác dụng: Thuốc hóa dược chiếm ưu thế áp đảo với 220 khoản mục (chiếm 94,02% tổng danh mục) và chiếm 93,11% tổng kinh phí (khoảng 10,92 tỷ đồng). Thuốc đông y, dược liệu chỉ có 14 khoản mục (chiếm 5,98%), đóng góp 6,89% giá trị sử dụng. Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ trọng lớn nhất với 51 khoản mục (23,18%) và chiếm tới 37,14% tổng chi phí toàn viện. Nhóm tim mạch đứng thứ hai về giá trị với 18 khoản mục (8,18%) chiếm 19,08% kinh phí; theo sau là nhóm hormon và nội tiết với 17 khoản mục (7,73%) chiếm 18,94% giá trị.

  • Tỷ lệ thuốc nội địa và nguồn gốc xuất xứ: Bệnh viện đã sử dụng 142 khoản mục thuốc sản xuất trong nước (chiếm 60,68%) với giá trị sử dụng đạt 56,11%. Thuốc nhập khẩu gồm 92 khoản mục (chiếm 39,32%) nhưng chiếm tới 43,89% ngân sách. Tỷ lệ thuốc nội 56,11% về giá trị chưa đạt mục tiêu 75% theo đề án ưu tiên dùng thuốc sản xuất trong nước đối với bệnh viện tuyến huyện.

  • Cơ cấu theo thành phần và đường dùng: Thuốc đơn thành phần chiếm 189 khoản mục (85,91%) với 68,80% giá trị. Thuốc đa thành phần chỉ chiếm 31 khoản mục (14,09%) nhưng lại tiêu thụ đến 31,20% chi phí. Về đường dùng, thuốc đường uống chiếm 110 khoản mục (47,01%) tương ứng 60,00% giá trị; thuốc đường tiêm, tiêm truyền chiếm 92 khoản mục (39,32%) tương ứng 34,46% giá trị.

  • Kết quả phân tích ABC và VEN: Phân tích ABC cho thấy hạng A gồm 58 khoản mục (24,79%) chiếm 79,92% giá trị; hạng B gồm 65 khoản mục (27,78%) chiếm 15,05% giá trị; hạng C gồm 111 khoản mục (47,43%) chiếm 5,03% giá trị. Phân tích VEN ghi nhận nhóm thuốc thiết yếu (E) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 172 khoản mục (73,50%) và 83,64% kinh phí; nhóm sống còn (V) có 39 khoản mục (16,67%) chiếm 6,10% kinh phí; nhóm không thiết yếu (N) có 23 khoản mục (9,83%) chiếm 10,26% tổng kinh phí.

Thảo luận kết quả

Cơ cấu tiêu thụ thuốc tại Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức có sự tương đồng rõ rệt với mô hình bệnh tật thực tế, nơi các bệnh lý nội tiết (17,74% số lượt khám), bệnh tuần hoàn (15,56%) và bệnh hô hấp (9,13%) chiếm tỷ lệ cao. Việc hai nhóm thuốc tim mạch và nội tiết chiếm tổng cộng hơn 38% chi phí phản ánh đúng xu hướng chuyển dịch dịch tễ học sang các bệnh mạn tính.

Tuy nhiên, tỷ lệ chi phí dành cho kháng sinh lên tới 37,14% là một con số đáng lưu ý, tương đương với mức 29,5% tại một bệnh viện lân cận trong cùng giai đoạn. Điểm sáng là bệnh viện đã kiểm soát rất tốt tỷ lệ sử dụng thuốc Biệt dược gốc ở mức 9,09% số khoản mục và 10,71% giá trị, hoàn toàn tuân thủ giới hạn dưới 15% theo chỉ đạo của Bảo hiểm xã hội Việt Nam dành cho bệnh viện hạng II.

Đối với công tác quản lý trực quan, các dữ liệu trên có thể được biểu diễn trực tiếp qua biểu đồ tròn để so sánh cơ cấu thuốc nội/ngoại, kết hợp biểu đồ cột xếp chồng thể hiện phân bố chi phí theo 9 ô của ma trận ABC/VEN. Đường cong tích lũy Pareto cũng là công cụ trực quan hóa hữu hiệu giúp Hội đồng Thuốc theo dõi sát 58 mặt hàng thuộc nhóm A vốn nắm giữ gần 80% ngân sách của toàn viện.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Tăng cường tỷ trọng thuốc sản xuất trong nước: Hội đồng Thuốc và Điều trị cần ưu tiên lựa chọn các hoạt chất sản xuất trong nước đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng trong kỳ đấu thầu tiếp theo. Mục tiêu nâng tỷ lệ giá trị sử dụng thuốc nội từ mức 56,11% hiện tại lên tối thiểu 75% trong vòng 12 đến 24 tháng theo đúng định hướng của Bộ Y tế.

  • Tối ưu hóa danh mục theo ma trận ABC/VEN: Khoa Dược cùng Tổ Dược lâm sàng cần tiến hành rà soát, xem xét loại bỏ hoặc thay thế các thuốc thuộc nhóm AN và BN (thuốc không thiết yếu nhưng chiếm chi phí cao, hiện chiếm 10,26% tổng ngân sách) bằng các thuốc thiết yếu nhóm AV hoặc EV có chi phí hợp lý hơn, phấn đấu giảm tỷ trọng nhóm N xuống dưới 5% trước quý IV năm kế tiếp.

  • Giám sát kê đơn và sử dụng kháng sinh an toàn: Ban Giám đốc chỉ đạo Tổ Giám sát kháng sinh xây dựng phác đồ điều trị chuẩn cho các bệnh nhiễm khuẩn phổ biến. Mục tiêu đưa tỷ trọng chi phí nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn từ mức 37,14% về khoảng 30% trong lộ trình 18 tháng, hạn chế tối đa nguy cơ kháng kháng sinh và giảm gánh nặng viện phí.

  • Chuẩn hóa lựa chọn dạng thuốc đơn chất và đường dùng: Bác sĩ điều trị tại các khoa lâm sàng cần triệt để tuân thủ nguyên tắc ưu tiên chỉ định thuốc đơn thành phần và thuốc đường uống theo Thông tư 23/2011/TT-BYT, hạn chế chỉ định thuốc tiêm truyền khi không thực sự cần thiết, duy trì tỷ trọng chi phí đường uống trên mức 60% trong suốt cả năm hoạt động.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban Giám đốc và Hội đồng Thuốc và Điều trị tại các bệnh viện tuyến huyện: Cung cấp phương pháp luận và số liệu thực chứng để rà soát, xây dựng danh mục thuốc đấu thầu hàng năm phù hợp với năng lực tài chính tự chủ và cơ cấu bệnh tật thực tế.

  • Dược sĩ phụ trách công tác Dược lâm sàng và Quản trị kho dược: Giúp nắm bắt quy trình phân tích ma trận ABC/VEN, từ đó xây dựng kế hoạch dự trù, thiết lập ngưỡng an toàn tồn kho cho 39 thuốc nhóm V và kiểm soát chặt chẽ 58 thuốc nhóm A có giá trị cao.

  • Cơ quan quản lý Bảo hiểm xã hội và cơ quan quản lý y tế địa phương: Sử dụng làm tài liệu tham khảo trong quá trình thẩm định danh mục thanh toán bảo hiểm y tế, giám sát tỷ lệ trúng thầu thuốc Generic và thuốc Biệt dược gốc tại các cơ sở khám chữa bệnh công lập.

  • Học viên sau đại học, sinh viên ngành Dược và chuyên ngành Quản lý y tế: Nguồn tư liệu học thuật giá trị về thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, kỹ thuật xử lý dữ liệu dược bệnh viện và các bước triển khai can thiệp kinh tế dược trong thực tế.

Câu hỏi thường gặp

  • Ứng dụng ma trận ABC/VEN mang lại lợi ích gì cho một bệnh viện công lập tự chủ tài chính? Kỹ thuật này giúp phân loại toàn diện 234 khoản mục thuốc thành các nhóm ưu tiên rõ rệt. Qua đó, nhà quản lý dễ dàng nhận diện 23 thuốc nhóm N đang tiêu tốn 10,26% ngân sách để kịp thời điều chỉnh, dành nguồn kinh phí bảo đảm đầy đủ 172 thuốc thiết yếu và 39 thuốc sống còn phục vụ cấp cứu.

  • Tỷ lệ sử dụng thuốc Biệt dược gốc tại Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức năm 2019 có hợp lý không? Tỷ lệ này rất hợp lý và đúng quy định. Thuốc Biệt dược gốc chỉ chiếm 20 khoản mục (9,09%) và tiêu tốn 10,71% tổng giá trị tiền thuốc (khoảng 1,18 tỷ đồng). Mức này thấp hơn đáng kể so với hạn mức trần 15% do Bảo hiểm xã hội Việt Nam quy định đối với bệnh viện hạng II.

  • Vì sao tỷ lệ sử dụng thuốc sản xuất trong nước tại bệnh viện vẫn chưa đạt chỉ tiêu của Bộ Y tế? Năm 2019, giá trị thuốc nội tại bệnh viện đạt 56,11% (chiếm 142 khoản mục), chưa đạt ngưỡng 75% theo yêu cầu của Đề án Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam. Nguyên nhân chủ yếu do một số thuốc chuyên khoa tim mạch, nội tiết và kháng sinh thế hệ mới nhập khẩu vẫn có giá thành cao và được chỉ định nhiều.

  • Nhóm thuốc nào chiếm tỷ trọng ngân sách lớn nhất trong danh mục thuốc năm 2019? Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ trọng lớn nhất với 51 khoản mục (23,18%) và chiếm tới 37,14% tổng chi phí toàn viện. Đứng kế tiếp là nhóm thuốc tim mạch chiếm 19,08% và nhóm thuốc hormon, nội tiết chiếm 18,94% giá trị sử dụng.

  • Sự bất hợp lý lớn nhất trong kết quả phân tích ABC của danh mục thuốc là gì? Theo chuẩn lý thuyết, nhóm A chỉ nên chiếm từ 10% đến 20% số khoản mục nhưng thực tế tại bệnh viện nhóm A lại chiếm tới 58 khoản mục (24,79%) với 79,92% giá trị. Điều này cho thấy danh mục thuốc còn phân tán, chưa có sự tập trung cao độ, gây khó khăn cho việc kiểm soát tồn kho trọng điểm.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện 234 khoản mục thuốc với tổng giá trị tiêu thụ đạt hơn 11,74 tỷ đồng tại Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức trong năm 2019.
  • Thuốc hóa dược chiếm vị trí chủ đạo với 94,02% số khoản mục và 93,11% tổng kinh phí; thuốc đông y, dược liệu chiếm tỷ lệ khiêm tốn 5,98% về số khoản mục.
  • Danh mục sử dụng tập trung cao vào nhóm kháng sinh (37,14% giá trị), tim mạch (19,08%) và nội tiết (18,94%), bám sát sự dịch chuyển của mô hình bệnh tật tại địa phương.
  • Cơ cấu thuốc Generic (89,29% kinh phí) và thuốc đường uống (60,00% kinh phí) được duy trì ở mức hợp lý, tuân thủ đúng định hướng của ngành y tế.
  • Phân tích ABC/VEN đã vạch rõ những điểm cần tối ưu hóa, đặc biệt là việc cắt giảm nhóm thuốc không thiết yếu đang chiếm 10,26% ngân sách và tái cơ cấu nhóm A (chiếm 24,79% số khoản).

Đóng góp lớn nhất của nghiên cứu là cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng khoa học cho quá trình ra quyết định của Hội đồng Thuốc và Điều trị. Trong kế hoạch 12 tháng tới, bệnh viện cần khẩn trương rà soát lại danh mục đấu thầu, nâng tỷ lệ thuốc nội lên 75% và hoàn thiện các phác đồ điều trị chuẩn. Các nhà quản lý y tế và bạn đọc quan tâm hãy liên hệ để tham khảo toàn văn tài liệu và triển khai mô hình phân tích ma trận dược vào đơn vị của mình!