Tổng quan nghiên cứu

Chi phí dành cho dược phẩm thường chiếm khoảng 30% đến 40% tổng ngân sách hoạt động của các cơ sở y tế tại các quốc gia đang phát triển. Việc quản trị và tối ưu hóa danh mục thuốc đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng khám chữa bệnh, đồng thời giảm thiểu lãng phí nguồn lực tài chính. Tại Bệnh viện đa khoa quận Gò Vấp – cơ sở y tế hạng II với quy mô 24 khoa phòng và 308 giường bệnh đã thực hiện cơ chế tự chủ tài chính từ năm 2017 – việc kiểm soát số lượng thuốc lớn và đa dạng là thách thức lớn đối với công tác quản lý.

Trong năm 2020, tổng giá trị sử dụng thuốc tại bệnh viện đạt mức 91.741 triệu đồng với 945 khoản mục thuốc được lưu hành. Đứng trước yêu cầu nâng cao hiệu quả kinh tế dược và bảo đảm an toàn điều trị, nghiên cứu được triển khai nhằm hai mục tiêu cụ thể: Thứ nhất, mô tả toàn diện cơ cấu danh mục thuốc sử dụng tại bệnh viện; Thứ hai, phân tích sâu danh mục thuốc thông qua các công cụ quản lý hiện đại bao gồm phương pháp phân tích ABC, phân tích VEN và ma trận phối hợp ABC/VEN. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trọn vẹn từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2020 tại địa bàn quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng với các chỉ số định lượng rõ ràng, giúp Hội đồng Thuốc và Điều trị nhận diện những điểm bất hợp lý trong danh mục năm cũ, từ đó tái cấu trúc danh mục thuốc những năm tiếp theo theo hướng an toàn, hợp lý và tối ưu hóa chi phí điều trị cho người bệnh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng kết hợp các khung lý thuyết quản trị kinh tế dược và phân loại lâm sàng kinh điển, bao gồm:

  • Nguyên lý Pareto và phương pháp phân tích ABC: Tiếp cận quản lý dược dựa trên quy luật 80/20, phân định danh mục thuốc thành ba nhóm giá trị. Nhóm A gồm khoảng 10% đến 20% chủng loại thuốc nhưng chiếm tới 70% đến 80% ngân sách; Nhóm B gồm 10% đến 20% chủng loại chiếm 15% đến 20% ngân sách; Nhóm C gồm 60% đến 80% chủng loại nhưng chỉ chiếm khoảng 5% đến 10% ngân sách. Phương pháp này là công cụ chiến lược giúp bệnh viện kiểm soát dòng tiền mua sắm và tồn trữ dược phẩm.
  • Hệ thống phân loại VEN: Đánh giá mức độ ưu tiên lâm sàng của thuốc theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới và Thông tư 21/2013/TT-BYT của Bộ Y tế. Thuốc được chia thành ba nhóm: Nhóm V (Vital - Tối cần, phục vụ cấp cứu và sống còn), Nhóm E (Essential - Thiết yếu, điều trị các bệnh lý phổ biến trong mô hình bệnh tật), và Nhóm N (Non-Essential - Không thiết yếu, dùng cho bệnh nhẹ hoặc hiệu quả chưa rõ ràng).
  • Khái niệm thuốc Generic và Biệt dược gốc: Căn cứ Luật Dược 105/2016/QH13, xác lập tiêu chuẩn phân nhóm thuốc nhằm cân đối giữa chi phí điều trị và hiệu quả lâm sàng.
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Đề tài xây dựng trên nền tảng pháp lý của Thông tư 30/2018/TT-BYT quy định danh mục thuốc thanh toán Bảo hiểm Y tế và Thông tư 05/2015/TT-BYT đối với thuốc cổ truyền, dược liệu.

Phương pháp nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu và phạm vi: Nghiên cứu trích xuất toàn bộ dữ liệu xuất kho, quản lý đơn giá trúng thầu và số lượng thuốc thực tế sử dụng từ phần mềm quản trị dược bệnh viện trong trọn vẹn 12 tháng của năm 2020.
  • Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 945 khoản mục thuốc được cấp phát và sử dụng tại bệnh viện, tương ứng tỷ lệ chọn mẫu đạt 100% (chọn mẫu toàn bộ). Việc khảo sát toàn bộ tổng thể giúp loại bỏ hoàn toàn sai số chọn mẫu, phản ánh bức tranh tiêu thụ dược phẩm một cách trung thực nhất.
  • Thiết kế nghiên cứu và lý do chọn phương pháp: Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp hồi cứu số liệu. Phương pháp phân tích ABC/VEN và phân nhóm điều trị được lựa chọn vì tính chuẩn hóa cao theo quy định của Bộ Y tế, cho phép định lượng hóa chính xác mức độ phù hợp giữa chi phí thuốc với mô hình bệnh tật thực tế.
  • Xử lý dữ liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch và loại bỏ trùng lặp được mã hóa và phân tích trên phần mềm Microsoft Excel 2013, phân chia chi tiết theo 19 nhóm tác dụng dược lý, nguồn gốc xuất xứ, dạng đơn/đa thành phần và đường dùng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Phân loại theo nguồn gốc hóa dược và dược liệu: Trong tổng số 945 khoản mục thuốc với tổng giá trị 91.741 triệu đồng, nhóm thuốc hóa dược chiếm ưu thế vượt trội với 673 khoản mục (chiếm 71,2%), tương ứng giá trị sử dụng 80.101 triệu đồng (chiếm 87,3%). Nhóm thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền có 272 khoản mục (chiếm 28,8%), đạt giá trị sử dụng 11.640 triệu đồng (chiếm 12,7%).
  • Cơ cấu theo nhóm tác dụng dược lý và gánh nặng kháng sinh: Danh mục bao gồm 19 nhóm điều trị. Đứng đầu về giá trị và số lượng là nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn với 143 khoản mục (chiếm 15,1%), đạt 19.537 triệu đồng (chiếm 21,3% tổng chi phí). Riêng nhóm thuốc kháng sinh có 133 khoản mục với giá trị 19.451 triệu đồng. Trong đó, kháng sinh nhóm beta-lactam chiếm áp đảo với 78 khoản mục (chiếm 58,6%) và tiêu tốn 17.616 triệu đồng (chiếm tới 90,6% tổng giá trị kháng sinh). Hoạt chất kết hợp Amoxicilin và Acid clavulanic dẫn đầu với giá trị 6.764 triệu đồng (chiếm 34,3% chi phí kháng sinh). Tiếp theo là nhóm thuốc tiêu hóa với 84 khoản mục (8,9%) đạt 15.459 triệu đồng (16,9%), và nhóm tim mạch với 78 khoản mục (8,3%) đạt 13.132 triệu đồng (14,3%).
  • Nguồn gốc, đường dùng và tỷ lệ thuốc generic: Thuốc sản xuất trong nước chiếm 605 khoản mục (64,0%) với giá trị 49.260 triệu đồng (53,7% tổng giá trị). Thuốc generic giữ vai trò chủ lực với 627 khoản mục (93,2% danh mục hóa dược), chiếm 92,6% giá trị, trong khi biệt dược gốc chỉ chiếm 46 khoản mục (6,8%) với 7,4% giá trị. Về đường dùng, thuốc đường uống chiếm 606 khoản mục (64,1%) và 63.924 triệu đồng (69,7% chi phí), thuốc tiêm truyền chiếm 178 khoản mục (18,8%) với 14.847 triệu đồng (16,2%).
  • Phân tích phân hạng ABC: Nhóm A bao gồm 166 khoản mục (chiếm 17,57% số khoản mục) nhưng chiếm đến 73.741 triệu đồng (tương đương 80,38% tổng ngân sách thuốc). Nhóm B gồm 177 khoản mục (18,73%) chiếm khoảng 15% kinh phí và nhóm C gồm 602 khoản mục (63,70%) chiếm khoảng 5% kinh phí còn lại.

Thảo luận kết quả

Cơ cấu tiêu thụ thuốc tại Bệnh viện đa khoa quận Gò Vấp phản ánh sự tương thích rõ nét với mô hình bệnh tật thực tế theo mã ICD-10 của đơn vị, nơi các bệnh lý hệ hô hấp chiếm 22,3%, bệnh hệ tuần hoàn chiếm 11,1% và bệnh hệ tiêu hóa chiếm 10,9% tổng số lượt khám chữa bệnh. Chi phí nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn và beta-lactam chiếm tỷ trọng lớn là hiện tượng phổ biến tại các bệnh viện tuyến quận huyện ở Việt Nam, vừa đáp ứng nhu cầu điều trị nhiễm khuẩn hô hấp - tiêu hóa ngoại trú, vừa phản ánh thực trạng cần kiểm soát chặt chẽ nguy cơ lạm dụng kháng sinh phổ rộng.

So sánh với các nghiên cứu cùng tuyến, tỷ trọng giá trị thuốc sản xuất trong nước tại bệnh viện (53,7%) cao hơn mức bình quân chung của các bệnh viện cả nước trong giai đoạn trước (khoảng 38,7%), nhưng vẫn còn dư địa để nâng cao hơn nữa so với một số đơn vị tuyến huyện lân cận như Bệnh viện Đa khoa khu vực La Gi (đạt 88,89%). Tỷ lệ phân bố các hạng A, B, C (lần lượt là 17,57%, 18,73% và 63,70%) hoàn toàn nằm trong giới hạn chuẩn mực theo hướng dẫn của Thông tư 21/2013/TT-BYT (Hạng A từ 10% đến 20%, Hạng C từ 60% đến 80%).

Toàn bộ các phát hiện này có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua đường cong tích lũy Pareto và ma trận phân tích ABC/VEN dạng bảng 9 ô. Sự kết hợp này hỗ trợ đắc lực cho các nhà quản lý trong việc khoanh vùng nhóm thuốc AN (thuốc không thiết yếu nhưng chiếm tỷ trọng chi phí cao trong nhóm A), từ đó cắt giảm các chi phí không cần thiết mà không gây ảnh hưởng đến phác đồ điều trị của người bệnh.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện công tác quản ứng và sử dụng thuốc tại Bệnh viện đa khoa quận Gò Vấp trong giai đoạn tiếp theo, các giải pháp trọng tâm được kiến nghị triển khai như sau:

  • Tái cấu trúc và kiểm soát danh mục thuốc nhóm A: Hội đồng Thuốc và Điều trị bệnh viện cần định kỳ rà soát hàng quý toàn bộ 166 khoản mục thuộc nhóm A (nhóm chiếm 80,38% tổng ngân sách). Cần xem xét thay thế dần các biệt dược gốc có chi phí cao sang thuốc generic nhóm 1 hoặc nhóm 2 có chứng minh tương đương sinh học, hướng tới mục tiêu tiết giảm từ 5% đến 8% tổng ngân sách thuốc trong giai đoạn 2021-2022.
  • Giám sát kê đơn và kiểm soát sử dụng kháng sinh: Khoa Dược chủ trì phối hợp cùng bộ phận Dược lâm sàng và các khoa lâm sàng xây dựng hướng dẫn sử dụng kháng sinh nội viện, đặc biệt là quy trình phê duyệt đối với các kháng sinh beta-lactam phổ rộng. Đặt mục tiêu giảm tỷ trọng chi phí kháng sinh từ mức 21,3% xuống dưới 18% tổng ngân sách thuốc trong vòng 12 tháng.
  • Thúc đẩy chính sách ưu tiên thuốc sản xuất trong nước: Tổ Đấu thầu và Khoa Dược cần chủ động tăng cường lựa chọn các thuốc sản xuất trong nước đạt tiêu chuẩn GMP-WHO và GMP-EU trong các gói thầu định kỳ, phấn đấu nâng tỷ trọng giá trị sử dụng thuốc nội từ 53,7% lên trên 65% trong giai đoạn 2021-2023, hưởng ứng hiệu quả cuộc vận động Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam.
  • Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị kho và cảnh báo tương tác: Phòng Công nghệ thông tin cùng Khoa Dược nâng cấp phần mềm quản lý bệnh viện để tự động hóa việc phân tích ma trận ABC/VEN theo thời gian thực và cảnh báo kê đơn thuốc nhóm AN. Mục tiêu duy trì tỷ lệ các khoản mục thuốc đạt mức độ tiêu thụ từ 80% đến 120% so với dự trù ở mức trên 85% vào cuối năm 2021.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban Giám đốc và Nhà quản lý bệnh viện tuyến quận, huyện: Cung cấp phương pháp luận và số liệu thực chứng để hoạch định ngân sách dược, quản lý tài chính hiệu quả trong điều kiện bệnh viện công lập chuyển đổi sang cơ chế tự chủ hoàn toàn.
  • Hội đồng Thuốc và Điều trị, Trưởng khoa Dược bệnh viện: Ứng dụng trực tiếp quy trình phân tích ABC/VEN vào việc xây dựng danh mục thuốc đấu thầu hàng năm, lựa chọn thuốc thay thế hợp lý và loại bỏ các thuốc có chi phí không tương xứng với hiệu quả điều trị.
  • Dược sĩ lâm sàng và Bác sĩ điều trị: Tham khảo cơ cấu sử dụng kháng sinh và thuốc đường uống/tiêm thực tế để tối ưu hóa phác đồ điều trị, tăng cường kê đơn thuốc generic an toàn và tiết kiệm chi phí cho bệnh nhân Bảo hiểm Y tế.
  • Học viên chuyên khoa Dược, Học viên Cao học Quản lý Dược: Sử dụng như một tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về quy trình hồi cứu, xử lý số liệu lớn quy mô 945 khoản mục và thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang trong kinh tế dược.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao nhóm thuốc kháng sinh lại chiếm tỷ trọng chi phí lớn nhất tại Bệnh viện đa khoa quận Gò Vấp? Nhóm thuốc điều trị nhiễm khuẩn chiếm tới 21,3% tổng chi phí (19.537 triệu đồng) do mô hình bệnh tật tại bệnh viện ghi nhận tỷ lệ bệnh nhân mắc các bệnh đường hô hấp chiếm tới 22,3% tổng số ca khám chữa bệnh. Đặc thù bệnh lý nhiễm khuẩn cộng đồng tại địa bàn đòi hỏi lượng sử dụng kháng sinh điều trị tương đối lớn.

  • Tỷ lệ phân hạng ABC của bệnh viện có phản ánh sự cân đối về tài chính không? Kết quả phân tích cho thấy nhóm A chiếm 17,57% số khoản mục và 80,38% giá trị sử dụng, nhóm B chiếm 18,73% số khoản mục và nhóm C chiếm 63,70% số khoản mục. Cơ cấu này hoàn toàn phù hợp với nguyên lý Pareto và nằm trong khung định mức chuẩn được Bộ Y tế khuyến nghị tại Thông tư 21/2013/TT-BYT.

  • Hiệu quả của việc sử dụng thuốc generic chiếm tới 92,6% giá trị sử dụng là gì? Việc ưu tiên thuốc generic với 627 khoản mục (chiếm 93,2% danh mục hóa dược) giúp bệnh viện tối ưu hóa ngân sách chi trả của quỹ Bảo hiểm Y tế, hạ giá thành đơn thuốc điều trị cho người dân nhưng vẫn bảo đảm sinh khả dụng và hiệu quả chữa bệnh tương đương biệt dược gốc.

  • Tỷ trọng thuốc sản xuất trong nước đạt 53,7% về giá trị mang ý nghĩa gì? Thuốc nội chiếm 64,0% về số khoản mục và 53,7% về giá trị (49.260 triệu đồng) cho thấy bệnh viện đã tích cực triển khai đề án ưu tiên dùng thuốc Việt Nam, bảo đảm tính chủ động trong cung ứng dược phẩm và giảm bớt gánh nặng chi phí từ các nguồn thuốc nhập khẩu đắt đỏ.

  • Ma trận ABC/VEN có vai trò gì trong việc cắt giảm chi phí bất hợp lý tại bệnh viện? Ma trận ABC/VEN cho phép giao thoa giữa giá trị kinh tế và mức độ cần thiết lâm sàng. Công cụ này giúp phát hiện chính xác các thuốc thuộc phân nhóm AN (thuốc không thiết yếu nhưng chi phí cao) để Hội đồng Thuốc và Điều trị có kế hoạch thay thế hoặc cắt giảm ngay trong chu kỳ mua sắm tiếp theo.

Kết luận

  • Danh mục thuốc tại Bệnh viện đa khoa quận Gò Vấp năm 2020 gồm 945 khoản mục với tổng giá trị 91.741 triệu đồng, trong đó thuốc hóa dược chiếm 87,3% giá trị và thuốc cổ truyền chiếm 12,7%.
  • Cơ cấu nhóm điều trị tập trung cao nhất ở nhóm kháng sinh chống nhiễm khuẩn (chiếm 21,3% giá trị, trong đó kháng sinh beta-lactam chiếm 90,6% tiền kháng sinh), kế tiếp là nhóm tiêu hóa (16,9%) và tim mạch (14,3%).
  • Thuốc generic (chiếm 92,6% giá trị) và thuốc sản xuất trong nước (chiếm 53,7% giá trị) giữ vai trò chủ đạo, phản ánh định hướng chi tiêu tiết kiệm và hợp lý.
  • Phân tích ABC ghi nhận 166 khoản mục nhóm A chi phối 80,38% ngân sách, đặt ra yêu cầu phải quản lý chặt chẽ danh mục mua sắm và tồn kho định kỳ.
  • Đóng góp chính của luận văn là đã cung cấp bộ dữ liệu phân tích toàn diện, làm cơ sở khoa học để Hội đồng Thuốc và Điều trị tái thiết lập danh mục thuốc giai đoạn 2021-2025.

Các nhà quản lý y tế và độc giả quan tâm có thể ứng dụng ngay khung phân tích ABC/VEN chuẩn hóa này để đánh giá và tối ưu hóa danh mục thuốc tại đơn vị mình ngay từ chu kỳ đấu thầu tiếp theo.