Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp và sự phát triển của công nghệ thông tin đang thúc đẩy mạnh mẽ việc ứng dụng tin học hóa vào công tác quản trị doanh nghiệp. Tại Việt Nam, việc chuyển đổi từ phương thức quản lý thủ công sang hệ thống thông tin tự động giúp các tổ chức thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin chính xác, kịp thời, từ đó tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và Thương mại Tổng hợp Sakaeru Việt Nam được thành lập từ tháng 6 năm 2013, hoạt động chính trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ vận tải hàng hóa nội địa - quốc tế, khai thuê hải quan và dịch vụ logistics. Sau gần 4 năm phát triển, doanh nghiệp mở rộng quy mô thị trường trên toàn quốc, dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng về số lượng lao động. Tuy nhiên, công tác quản lý nhân sự tại công ty vẫn chủ yếu dựa trên sổ sách giấy tờ và bảng tính Microsoft Excel phân tán giữa các phòng ban. Phương thức này bộc lộ nhiều bất cập: tốn thời gian, dễ nhầm lẫn số liệu, khó khăn trong việc tra cứu hồ sơ và tổng hợp báo cáo đột xuất cho ban lãnh đạo. Mặt khác, các phần mềm quản lý nhân sự đóng gói thương mại trên thị trường thường mang tính tổng quát, chi phí cao và không sát với quy trình nghiệp vụ đặc thù của doanh nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu phân tích và thiết kế một hệ thống thông tin quản lý nhân sự chuyên biệt là yêu cầu cấp thiết.
Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin trong doanh nghiệp, bao gồm các khái niệm, phân loại, chu trình phát triển và các phương pháp phân tích thiết kế hệ thống.
- Hệ thống hóa kiến thức lý luận cơ bản về quản trị nhân sự, các mô hình tổ chức quản lý nhân sự nói chung và mô hình quản lý nhân sự tại doanh nghiệp.
- Nghiên cứu, đánh giá thực trạng công tác quản lý nhân sự tại Công ty TNHH XNK và Thương mại Tổng hợp Sakaeru Việt Nam; từ đó đề xuất giải pháp và tiến hành phân tích, thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự theo phương pháp hướng đối tượng nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thông tin quản lý và các thành phần cấu thành; hệ thống nghiệp vụ nhân sự, thông tin nhân sự, quy trình quản trị nhân sự tại Công ty Sakaeru Việt Nam; phương pháp luận phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu lý thuyết tại Trường Đại học Thương Mại và khảo sát thực tế tại Công ty TNHH XNK và Thương mại Tổng hợp Sakaeru Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Sử dụng dữ liệu hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và hồ sơ nhân sự của công ty trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2015; định hướng phát triển giai đoạn 2017–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết cốt lõi về hệ thống thông tin quản lý (MIS) và quản trị nguồn nhân lực:
- Lý thuyết hệ thống thông tin: Tiếp cận định nghĩa hệ thống thông tin gồm 5 thành phần (phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng truyền thông và con người) theo giáo trình của Nguyễn Văn Ba và Thạc Bình Cường. Khóa luận phân loại các hệ thống thông tin trong doanh nghiệp theo cấp độ quản lý: Hệ thống xử lý giao dịch (TPS), Hệ thống tự động hóa văn phòng (OAS), Hệ thống làm việc tri thức (KWS), Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Hệ thống trợ giúp ra quyết định (DSS) và Hệ thống hỗ trợ điều hành (ESS).
- Lý thuyết quản trị nhân lực: Tiếp cận theo tài liệu "Quản trị nhân lực" của PGS. Nguyễn Ngọc Quân và ThS. Nguyễn Vân Điềm (NXB Giáo Dục), tập trung vào các chức năng hoạch định, tổ chức, chỉ huy, kiểm soát nhân sự và 3 mô hình tổ chức quản lý (lấy cá nhân làm trung tâm - tập trung ảnh hưởng, cá nhân làm trung tâm theo hướng quản lý tập thể, tập thể lãnh đạo kiểu cũ).
- Phương pháp luận phát triển hệ thống: Phân tích đối chiếu giữa phương pháp hướng cấu trúc (phân rã chức năng top-down, tập trung luồng dữ liệu) và phương pháp hướng đối tượng (OOA/OOD/OOP). Tác giả lựa chọn phương pháp hướng đối tượng dựa trên ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML (Unified Modeling Language) và công cụ hỗ trợ Rational Rose để mô hình hóa cấu trúc tĩnh và hành vi động của hệ thống.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đồng bộ qua các kỹ thuật:
- Phương pháp định tính: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân viên và trao đổi thông qua ứng dụng Skype (công cụ liên lạc nội bộ của công ty); quan sát trực tiếp cơ sở hạ tầng mạng, trang thiết bị kỹ thuật và môi trường làm việc thực tế.
- Phương pháp định lượng và thu thập tài liệu: Sử dụng phiếu phỏng vấn nghiệp vụ tại các phòng ban; thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự các năm 2013–2015, hồ sơ lưu trữ nội bộ và tài liệu quy chế doanh nghiệp.
- Phương pháp mô hình hóa và xử lý số liệu: Phân tích, tổng hợp lý thuyết; đối chiếu giữa lý luận và thực tiễn; áp dụng phương pháp mô hình hóa ở hai mức logic và vật lý để xây dựng các biểu đồ ca sử dụng (Use Case), biểu đồ lớp (Class Diagram), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), biểu đồ trạng thái (Statechart Diagram) và biểu đồ hoạt động (Activity Diagram).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ bản về hệ thống, hệ thống thông tin và vai trò của từng thành phần kỹ thuật. Tác giả trình bày chi tiết chu trình xây dựng và phát triển hệ thống thông tin qua các giai đoạn: Khảo sát hiện trạng và xác lập dự án $\rightarrow$ Phân tích hệ thống $\rightarrow$ Thiết kế hệ thống $\rightarrow$ Xây dựng hệ thống $\rightarrow$ Cài đặt $\rightarrow$ Bảo trì hệ thống.
Nội dung chương đi sâu so sánh các phương pháp phân tích thiết kế, làm rõ ưu thế của phương pháp hướng đối tượng (tính trừu tượng hóa, tính bao gói, tính kế thừa và khả năng tái sử dụng mô-đun). Đồng thời, chương 1 giới thiệu cấu trúc các loại biểu đồ trong chuẩn UML, nguyên lý hoạt động của phần mềm Rational Rose và khung lý thuyết quản trị nhân sự trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ.
CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ NHÂN SỰ TẠI CÔNG TY TNHH XNK VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP SAKAERU VIỆT NAM
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH XNK và Thương mại Tổng hợp Sakaeru Việt Nam (mã số thuế 0106218824, thành lập năm 2013 tại Hà Nội). Tác giả phân tích cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 phòng ban chuyên môn (Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật, Phòng Tổ chức Hành chính - Nhân sự).
Về nhân sự, công ty có quy mô hơn 50 cán bộ nhân viên với độ tuổi trung bình là 28 tuổi. Trình độ học vấn của nhân sự được tổng hợp cụ thể theo bảng số liệu của tác giả:
| STT |
Phòng ban, bộ phận |
Số lượng nhân viên |
Trình độ Thạc sĩ |
Trình độ Đại học |
Trình độ Cao đẳng |
Trình độ Trung cấp |
| 1 |
Phòng Kế toán và Hành chính |
14 |
0 |
12 |
1 |
1 |
| 2 |
Phòng Kinh doanh |
5 |
1 |
3 |
0 |
0 |
| 3 |
Bộ phận Bán hàng |
9 |
0 |
1 |
8 |
0 |
| 4 |
Phòng Kỹ thuật |
13 |
0 |
10 |
2 |
1 |
| 5 |
Phòng Tổ chức Hành chính - Nhân sự |
10 |
0 |
8 |
2 |
0 |
| 6 |
Bộ phận Bảo vệ |
2 |
0 |
0 |
1 |
1 |
Nguồn: Phòng Hành chính - Nhân sự Công ty Sakaeru Việt Nam
Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2013–2015, doanh thu thuần và lợi nhuận của doanh nghiệp duy trì mức tăng trưởng ổn định:
| STT |
Khoản mục (ĐVT: 1.000 VNĐ) |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| 1 |
Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp DV |
151.291 |
Tăng 32.544 so với 2013 |
Tăng trưởng ổn định |
| 2 |
Giá vốn hàng bán |
137.275 |
Tăng theo quy mô |
Tăng |
| 3 |
Lợi nhuận gộp |
14.924 |
Tăng |
Tăng |
| 4 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
28.390 |
Tăng |
Tăng |
| 5 |
Chi phí tài chính |
4.432 |
Tăng |
Tăng |
| 6 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
8.125 |
Tăng 8,96% so với 2013 |
Tăng 2,03% so với 2014 |
| 7 |
Chi phí thuế TNDN hiện hành |
311.382 |
Theo quy định |
Theo quy định |
Nguồn: Báo cáo tài chính Công ty Sakaeru Việt Nam
Về hạ tầng kỹ thuật, công ty trang bị 1 máy chủ đặt tại phòng Kế toán - Tài chính chạy hệ điều hành Windows 7 Professional, hệ thống mạng nội bộ LAN/WAN, mạng không dây IEEE 802, giao thức TCP/IP theo mô hình client-server. Phòng Kỹ thuật có 13 nhân sự (8 người chuyên phần cứng, 5 người chuyên phần mềm: 3 người phụ trách dịch vụ, 2 người phát triển phần mềm). Dữ liệu kế toán - nhân sự hiện lưu trữ phân tán dưới dạng bản cứng, file văn bản và hệ quản trị SQL Server, các bảng tính trùng lặp được lọc thủ công qua Excel.
Quy trình quản lý nhân sự thực tế gồm 2 mảng tách rời:
- Quản lý nhân sự (Phòng Hành chính - Nhân sự): Tiếp nhận ứng viên, ký hợp đồng lao động, theo dõi hồ sơ nhân viên, quản lý thuyên chuyển, khen thưởng - kỷ luật và gia hạn/chấm dứt hợp đồng.
- Quản lý tiền lương (Phòng Kế toán - Tài chính): Phòng Nhân sự tổng hợp các yếu tố bảng chấm công, hệ số lương, phụ cấp, khen thưởng/phạt rồi gửi bảng cứng sang phòng Kế toán để tính lương và phát lương.
CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÂN TÍCH, THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ NHÂN SỰ CHO CÔNG TY TNHH XNK VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP SAKAERU VIỆT NAM
Chương 3 tiến hành đánh giá ưu điểm và hạn chế của hệ thống cũ. Ưu điểm là đội ngũ nhân viên trẻ, có trình độ, dễ thích ứng; quy trình đơn giản không đòi hỏi kỹ năng chuyên sâu. Tuy nhiên, nhược điểm nổi cộm là thao tác thủ công trên Excel dẫn đến sai sót số liệu, xử lý chậm, lưu trữ giấy tờ cồng kềnh dễ thất lạc, thiếu an toàn bảo mật, không đáp ứng được yêu cầu báo cáo đột xuất của ban giám đốc và thiếu tính liên thông giữa bộ phận nhân sự với kế toán.
Dựa trên mục tiêu phát triển giai đoạn 2017–2020 (đạt mức doanh số 15 tỷ đồng, mở rộng mạng lưới chi nhánh logistics), tác giả đề xuất giải pháp thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự mới theo kiến trúc 3 tầng:
- Tầng giao vận (Client/Web): Giao diện tương tác qua trình duyệt web nội bộ, cho phép nhân viên và cán bộ quản lý truy cập theo phân quyền.
- Tầng ứng dụng (Business Logic): Tiếp nhận xử lý các chức năng nhập dữ liệu (thông tin cá nhân, quá trình công tác), xuất dữ liệu (danh mục khen thưởng/kỷ luật, danh sách nhân viên, báo cáo lương) và quản lý lưu trữ.
- Tầng cơ sở dữ liệu (Database): Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL Server / MySQL) lưu trữ tập trung dữ liệu nhân sự, bảng lương và hợp đồng.
Tác giả xác định và phân tích chi tiết các biểu đồ hướng đối tượng: Biểu đồ Use Case tổng quát và phân rã; Biểu đồ lớp chi tiết (Class Diagram); Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) cho các chức năng đăng nhập, thêm, sửa, xóa hồ sơ; Biểu đồ trạng thái (State Diagram) của các lớp Nhân viên, Ứng viên, Hợp đồng lao động; Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) cho các luồng nghiệp vụ.
Thiết kế và mô hình hóa hệ thống thông tin
Hệ thống thông tin quản lý nhân sự mới được xây dựng hướng đến việc tối ưu hóa quy trình tương tác giữa các bộ phận chức năng. Mô hình ca sử dụng (Use Case) xác định 4 tác nhân chính tương tác với hệ thống:
| Tác nhân (Actor) |
Ca sử dụng chính (Use Case) |
Mô tả trách nhiệm nghiệp vụ |
| Nhân viên quản lý nhân sự |
- Đăng nhập hệ thống - Quản lý thông tin hồ sơ nhân viên - Quản lý khen thưởng - kỷ luật - Quản lý phỏng vấn, đào tạo - Quản lý hợp đồng lao động |
Được cấp tài khoản định danh (ID/Password); thực hiện tìm kiếm, thêm mới, sửa, xóa hồ sơ nhân viên, cập nhật thông tin ứng viên, lịch phỏng vấn, theo dõi biến động nhân sự, hợp đồng và hồ sơ kỷ luật. |
| Nhân viên kế toán |
- Đăng nhập hệ thống - Cập nhật bảng lương - Báo cáo thông tin lương |
Quản lý việc tính toán tiền lương theo hệ số, phụ cấp, chấm công, mức thưởng/phạt và lập báo cáo lương định kỳ hàng tháng, hàng quý, hàng năm. |
| Ban lãnh đạo |
- Đăng nhập hệ thống - Xem báo cáo nhân viên - Xem báo cáo lương |
Truy cập hệ thống để tra cứu thông tin tổng thể, giám sát tình hình nhân sự toàn công ty và phê duyệt các báo cáo thống kê phục vụ ra quyết định. |
| Nhân viên |
- Đăng nhập hệ thống - Xem hồ sơ nhân viên - Xem thông tin lương cá nhân |
Sử dụng mã nhân viên để đăng nhập, tra cứu thông tin cá nhân, quá trình công tác, theo dõi chi tiết bảng lương, thưởng, phạt và gửi kiến nghị qua email hệ thống. |
Về mặt thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện:
- Hệ thống hỗ trợ thiết kế các thực thể dữ liệu chính: Lớp
NhanVien, UngVien, HopDongLaoDong, PhongBan, Luong, ChamCong, KhenThuongKyLuat.
- Thiết kế các giao diện người dùng mẫu gồm: Giao diện đăng nhập hệ thống, Giao diện phân cấp chức năng của nhân viên nhân sự, Giao diện quản lý hồ sơ nhân viên, Giao diện quản lý phòng ban, Giao diện quản lý hợp đồng lao động, Giao diện quản lý chấm công và Giao diện tính lương.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể trên cả phương diện lý luận và thực tiễn:
- Kết quả khảo sát và phân tích: Làm rõ toàn bộ thực trạng cơ sở hạ tầng CNTT (1 server Windows 7 Pro, mạng LAN/WAN, 13 nhân viên kỹ thuật) và cơ cấu nguồn nhân lực (53 nhân sự phân bổ tại 6 bộ phận) cùng chu trình luân chuyển chứng từ thủ công tại Công ty Sakaeru Việt Nam.
- Kết quả mô hình hóa: Xây dựng hoàn chỉnh tài liệu đặc tả yêu cầu chức năng (nhập liệu, tra cứu, tính lương, báo cáo), yêu cầu phi chức năng (tính tương thích hệ điều hành Windows, độ trễ phản hồi thấp, bảo mật phân quyền) và hệ thống biểu đồ UML hoàn chỉnh bằng Rational Rose (gồm 26 biểu đồ và hình vẽ chi tiết).
- Giải pháp và kiến nghị: Tác giả đề xuất doanh nghiệp cần thành lập bộ phận chuyên trách quản lý hệ thống thông tin thay vì để trực thuộc phân tán; tích hợp trực tiếp mô-đun quản lý nhân sự với mô-đun tính lương kế toán nhằm xóa bỏ tình trạng trùng lặp dữ liệu; định kỳ tổ chức đào tạo kỹ năng sử dụng phần mềm và trang bị các giải pháp bảo mật/diệt virus có bản quyền.
- Đóng góp so với các công trình trước: So với đề tài của Vũ Anh Quyết (ĐH Kinh tế Quốc dân) và Hoàng Thế Quyền (ĐH Vinh) vốn sử dụng phương pháp hướng cấu trúc truyền thống, khóa luận đã áp dụng phương pháp hướng đối tượng hiện đại hơn, giúp hệ thống có tính mở và dễ bảo trì. So với đề tài của Nguyễn Hoàng Đức (ĐH Bách Khoa TP.HCM) chỉ thiết kế CSDL cục bộ đơn lẻ, hệ thống này được thiết kế theo kiến trúc tích hợp kết nối mạng nội bộ trên nền CSDL quan hệ kết nối website.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên nội dung văn bản khóa luận, tác giả chỉ rõ một số điểm hạn chế và định hướng phát triển:
- Hạn chế: Do giới hạn về thời gian thực tập và phạm vi nghiên cứu của khóa luận đại học, đề tài chủ yếu dừng lại ở giai đoạn khảo sát, phân tích yêu cầu nghiệp vụ và thiết kế mô hình logic/vật lý trên phần mềm Rational Rose cùng thiết kế giao diện mẫu; chưa hoàn thiện việc lập trình đóng gói toàn bộ mã nguồn chương trình và chưa tiến hành cài đặt thử nghiệm trực tiếp trên toàn bộ hạ tầng mạng của công ty.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiến hành viết mã chương trình hoàn chỉnh (giai đoạn OOP), kết nối hệ quản trị CSDL với giao diện phần mềm web-based.
- Thực hiện kiểm thử phần mềm trên môi trường thực tế của Công ty Sakaeru Việt Nam.
- Mở rộng và tích hợp thêm các phân hệ chức năng nâng cao như đánh giá hiệu quả công việc (KPI), cổng thông tin tuyển dụng trực tuyến liên kết website doanh nghiệp và tích hợp máy chấm công tự động.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Thương mại điện tử, Công nghệ thông tin: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin theo phương pháp hướng đối tượng chuẩn UML, cách thức thu thập dữ liệu doanh nghiệp và kỹ năng sử dụng công cụ Rational Rose để vẽ các biểu đồ ca sử dụng, biểu đồ lớp, tuần tự, trạng thái và hoạt động.
- Cán bộ quản lý nhân sự và phân tích nghiệp vụ (BA): Cung cấp tài liệu tham khảo về cấu trúc dữ liệu hồ sơ nhân sự, quy trình tính lương, khen thưởng, kỷ luật và quản lý hợp đồng lao động trong doanh nghiệp ngành logistics - vận tải.
- Các phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 (phương pháp khảo sát thực trạng hạ tầng và nghiệp vụ) và Chương 3 (bảng đặc tả Use Case, thiết kế cơ sở dữ liệu và hệ thống biểu đồ UML chi tiết).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả lựa chọn phương pháp hướng đối tượng thay vì phương pháp hướng cấu trúc?
Phương pháp hướng đối tượng cho phép ánh xạ trực tiếp các thực thể thực tế (nhân viên, hợp đồng, phòng ban) thành các lớp đối tượng trong phần mềm. Phương pháp này có ưu điểm nổi bật về tính bao gói thông tin, tính kế thừa và khả năng tái sử dụng mô-đun, giúp hệ thống dễ dàng mở rộng, nâng cấp và bảo trì khi quy mô doanh nghiệp tăng lên so với phương pháp hướng cấu trúc truyền thống.
2. Thực trạng hạ tầng công nghệ thông tin tại Công ty Sakaeru Việt Nam năm 2017 có đặc điểm gì?
Công ty có 1 máy chủ đặt tại phòng Kế toán - Tài chính chạy hệ điều hành Windows 7 Professional, hệ thống mạng kết nối LAN/WAN, wireless LAN IEEE 802, Token Ring và kết nối Internet qua giao thức TCP/IP. Toàn công ty có 13 nhân sự công nghệ thông tin thuộc phòng Kỹ thuật (8 người phần cứng, 5 người phần mềm). Việc trao đổi thông tin nội bộ hàng ngày chủ yếu qua ứng dụng Skype và Email.
3. Quy trình tính lương hiện tại giữa Phòng Hành chính - Nhân sự và Phòng Kế toán diễn ra như thế nào?
Quy trình hiện tại mang tính thủ công: Hàng tháng, Phòng Hành chính - Nhân sự theo dõi chấm công, tổng hợp các yếu tố về mức lương cơ bản, hệ số lương, phụ cấp, khen thưởng, kỷ luật rồi lập danh sách gửi sang Phòng Kế toán - Tài chính để tính toán và chi trả lương. Sự tách rời này gây lãng phí thời gian và dễ xảy ra sai sót dữ liệu.
4. Hệ thống thông tin nhân sự mới xác định những tác nhân người dùng nào?
Hệ thống xác định 4 tác nhân chính gồm:
- Nhân viên quản lý nhân sự: Toàn quyền quản lý hồ sơ, hợp đồng, tuyển dụng, đào tạo, khen thưởng/kỷ luật.
- Nhân viên kế toán: Quản lý bảng lương, tính lương và kết xuất báo cáo lương.
- Ban lãnh đạo: Tra cứu, giám sát và xem các báo cáo tổng hợp về nhân sự và lương.
- Nhân viên: Đăng nhập bằng mã nhân viên để tra cứu hồ sơ cá nhân và bảng lương của bản thân.
5. Khóa luận sử dụng công cụ và ngôn ngữ nào để phân tích thiết kế hệ thống?
Tác giả sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML (Unified Modeling Language) để thiết kế các biểu đồ cấu trúc và hành vi, kết hợp với phần mềm mô hình hóa chuyên dụng Rational Rose và hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server / MySQL.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Ánh Tuyết đã hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu lý luận và phân tích thực trạng công tác quản trị nhân lực tại Công ty TNHH XNK và Thương mại Tổng hợp Sakaeru Việt Nam giai đoạn 2013–2015. Trên cơ sở đó, đề tài xây dựng thành công mô hình phân tích, thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự hoàn chỉnh theo phương pháp hướng đối tượng bằng chuẩn UML và công cụ Rational Rose. Mặc dù chưa đi sâu vào bước lập trình cài đặt toàn diện, kết quả nghiên cứu đã cung cấp đầy đủ bản đặc tả thiết kế hệ thống logic và vật lý, tạo tiền đề kỹ thuật vững chắc để doanh nghiệp tiến hành xây dựng phần mềm và ứng dụng vào thực tiễn quản lý trong giai đoạn 2017–2020.