Chương 1 trình bày tổng quan về nghiên cứu nhằm đánh giá tác động của các sự kiện kinh tế đến thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2019-2023. Nghiên cứu này mang tính cấp thiết do sự hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, khiến thị trường chứng khoán Việt Nam dễ bị ảnh hưởng bởi biến động bên ngoài. Với mục tiêu đánh giá toàn diện ảnh hưởng của các sự kiện kinh tế - chính trị tiêu biểu (Covid-19, chiến tranh Nga-Ukraine, thắt chặt tiền tệ của Fed) đến các nhóm ngành then chốt trên thị trường. Qua đó, đề xuất hàm ý chính sách và khuyến nghị cho các bên liên quan.
Nghiên cứu kỳ vọng sẽ mang lại những đóng góp học thuật và thực tiễn quan trọng, bao gồm: bổ sung kiến thức về tài chính thị trường mới nổi, cung cấp gợi ý cho nhà đầu tư, công ty chứng khoán và nhà hoạch định chính sách. Nghiên cứu này có tính thời sự, tầm quan trọng và tính khả thi cao, hứa hẹn mang lại những đóng góp hữu ích cho thị trường chứng khoán Việt Nam. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 2. Các khái niệm và lý thuyết có liên quan 2.
Thị trường chứng khoán Định nghĩa thị trường chứng khoán Theo Fabozzi (2008), thị trường chứng khoán là "một thị trường tài chính tổ chức, nơi diễn ra các hoạt động mua bán các loại chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ và các công cụ tài chính phái sinh khác". Thị trường này được quản lý và điều chỉnh bởi các cơ quan nhà nước và các tổ chức tài chính có thẩm quyền. Vai trò của thị trường chứng khoán trong nền kinh tế Thị trường chứng khoán đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Như Mishkin (2012) đã nêu, thị trường này giúp huy động vốn cho các doanh nghiệp và chính phủ thông qua việc phát hành chứng khoán, cung cấp một môi trường đầu tư cho các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức, phân phối nguồn vốn hiệu quả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Ngoài ra, theo Bodie et al. (2014), thị trường chứng khoán còn là công cụ định giá tài sản, cung cấp thông tin về giá trị của các công ty và góp phần tăng cường minh bạch và hiệu quả của hệ thống tài chính. Cấu trúc và cách thức hoạt động của thị trường chứng khoán Thị trường chứng khoán bao gồm hai phân khúc chính: thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp (Fabozzi, 2008). Thị trường sơ cấp là nơi các công ty và chính phủ phát hành chứng khoán mới để huy động vốn.
Thị trường thứ cấp là nơi diễn ra các hoạt động mua bán chứng khoán đã được phát hành trước đó. Hoạt động của thị trường chứng khoán được điều chỉnh bởi các quy tắc và quy định do các cơ quan quản lý như sở giao dịch chứng khoán, ủy ban chứng khoán, và các tổ chức tự quản trị khác đặt ra (Malkiel, 2011). Các hoạt động giao dịch được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc trực tiếp trên sàn giao dịch. Giá cả chứng khoán được hình thành dựa trên cung cầu của thị trường và các yếu tố kinh tế vĩ mô 9 khác.
Chỉ số chứng khoán Định nghĩa chỉ số chứng khoán Chỉ số chứng khoán (stock index) là một chỉ số tổng hợp, đo lường và phản ánh diễn biến giá trị của một nhóm chứng khoán đại diện cho một thị trường, một ngành hoặc một lĩnh vực kinh tế nào đó (Bodie et al. Chỉ số này được tính toán và công bố thường xuyên bởi các sở giao dịch chứng khoán, các công ty chỉ số hoặc các tổ chức tài chính khác. Ý nghĩa và công dụng của chỉ số chứng khoán Chỉ số chứng khoán có vai trò quan trọng trong việc phản ánh xu hướng và tình trạng của thị trường chứng khoán (Fabozzi, 2008). Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về hiệu suất và độ biến động của thị trường, giúp các nhà đầu tư và các bên liên quan đánh giá tình hình đầu tư và ra quyết định phù hợp.
Ngoài ra, chỉ số chứng khoán còn được sử dụng làm chỉ số tham chiếu (benchmark) để đánh giá hiệu quả của các quỹ đầu tư và danh mục đầu tư (Mishkin, 2012). Phương pháp tính toán và xây dựng chỉ số chứng khoán Có nhiều phương pháp khác nhau để tính toán và xây dựng chỉ số chứng khoán, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và đặc điểm của thị trường. Một số phương pháp phổ biến bao gồm chỉ số giá trị vốn hóa (capitalization-weighted index), chỉ số giá đơn giản (price-weighted index), và chỉ số đồng loạt (equal-weighted index) (Bodie et al. Việc lựa chọn phương pháp tính toán và xây dựng chỉ số cũng phụ thuộc vào các yếu tố như số lượng chứng khoán được lựa chọn, tỷ trọng của từng chứng khoán trong chỉ số, và cách thức điều chỉnh chỉ số khi có sự kiện đặc biệt như chia cổ phiếu, cổ tức bằng cổ phiếu, hay sáp nhập/mua lại doanh nghiệp.
Một số chỉ số chứng khoán phổ biến trên thị trường Việt Nam và thế giới Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, một số chỉ số phổ biến bao gồm VN-Index (chỉ số giá đồng loạt của các cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán 10 TP.HCM), HNX-Index (chỉ số giá đồng loạt của các cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội), và VN30 (chỉ số giá đồng loạt của 30 cổ phiếu vốn hóa lớn nhất trên SGDCK TP.HCM) (Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội). Trên thị trường chứng khoán thế giới, một số chỉ số nổi tiếng bao gồm S&P 500 (chỉ số giá trị vốn hóa của 500 công ty lớn nhất niêm yết trên sàn NYSE và NASDAQ tại Mỹ), Dow Jones Industrial Average (chỉ số giá đơn giản của 30 công ty công nghiệp lớn tại Mỹ), Nikkei 225 (chỉ số giá trị vốn hóa của 225 công ty lớn nhất niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyo), và FTSE 100 (chỉ số giá trị vốn hóa của 100 công ty lớn nhất niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Londres) (S&P Dow Jones Indices; Nikkei Inc. Sự kiện kinh tế và chính trị Khái niệm sự kiện kinh tế và chính trị Sự kiện kinh tế và chính trị là những sự kiện, hoạt động hoặc diễn biến quan trọng xảy ra trong lĩnh vực kinh tế và chính trị của một quốc gia hoặc khu vực. Những sự kiện này có thể ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động kinh doanh, tình hình tài chính và môi trường đầu tư (Investopedia).
Phân loại các sự kiện kinh tế và chính trị Các sự kiện kinh tế và chính trị có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau. Một cách phân loại phổ biến là chia thành sự kiện kinh tế và sự kiện chính trị (Beaulieu et al. Sự kiện kinh tế bao gồm các sự kiện liên quan đến hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực, như công bố dữ liệu kinh tế quan trọng (GDP, lạm phát, thất nghiệp, v.), thay đổi chính sách tiền tệ, thương mại hoặc thay đổi về thuế, quy định, v. Sự kiện chính trị bao gồm các sự kiện liên quan đến hoạt động chính trị của một quốc gia hoặc khu vực, như cuộc bầu cử, thay đổi chính phủ, xung đột quân sự, biến động 11 chính trị, thay đổi luật pháp và quy định, v.
(Baker et al. Ngoài ra, các sự kiện có thể được phân loại dựa trên tính chất (tích cực hoặc tiêu cực), mức độ tác động (toàn cầu, khu vực hoặc quốc gia), và tính dự đoán (có thể dự đoán hoặc không thể dự đoán) (Investopedia). Tác động tiềm tàng của các sự kiện kinh tế và chính trị đến thị trường chứng khoán Các sự kiện kinh tế và chính trị có thể tác động đáng kể đến thị trường chứng khoán, ảnh hưởng đến giá cả, thanh khoản và rủi ro của các chứng khoán. Những tác động này có thể diễn ra trước, trong và sau khi sự kiện xảy ra (Baker et al.
Các sự kiện kinh tế như công bố dữ liệu kinh tế quan trọng, thay đổi chính sách tiền tệ hoặc thương mại có thể ảnh hưởng đến tình hình kinh tế vĩ mô, lợi nhuận doanh nghiệp và kỳ vọng của nhà đầu tư, dẫn đến biến động giá cổ phiếu (Investopedia, n. Các sự kiện chính trị như cuộc bầu cử, xung đột quân sự hoặc biến động chính trị có thể gây ra bất ổn và rủi ro chính trị, ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh và đầu tư, từ đó tác động đến giá cổ phiếu (Baker et al. Tuy nhiên, mức độ tác động của các sự kiện phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tính chất của sự kiện, mức độ dự đoán, tầm quan trọng và phản ứng của các nhà đầu tư (Beaulieu et al. Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) Khái niệm và giả định của lý thuyết thị trường hiệu quả Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH) là một lý thuyết kinh tế được đề xuất bởi Eugene Fama vào năm 1970.
Theo lý thuyết này, giá cả trên thị trường luôn phản ánh đầy đủ tất cả thông tin hiện có liên quan đến một tài sản tài chính (Fama, 1970). Điều này có nghĩa là không ai có thể đạt được lợi nhuận phi bình thường thông qua việc phân tích thông tin đã được phản ánh trong giá. Lý thuyết EMH dựa trên một số giả định quan trọng, bao gồm: (1) các nhà đầu tư là những người hợp lý và tối đa hóa lợi nhuận, (2) thông tin mới được phân phối một 12 cách ngẫu nhiên, (3) không có chi phí giao dịch và không có thuế, và (4) tất cả các nhà đầu tư có cùng quyền truy cập vào thông tin (Malkiel, 2003). Ba dạng hiệu quả của thị trường: yếu, trung bình và mạnh Dựa trên loại thông tin được phản ánh trong giá, lý thuyết EMH được chia thành ba dạng hiệu quả: Hiệu quả yếu (weak-form efficiency): Giá chứng khoán phản ánh đầy đủ tất cả thông tin về giá giao dịch trong quá khứ.
Điều này có nghĩa là việc phân tích xu hướng giá trong quá khứ sẽ không giúp nhà đầu tư đạt được lợi nhuận phi bình thường (Bodie et al. Hiệu quả trung bình (semi-strong form efficiency): Giá chứng khoán phản ánh đầy đủ tất cả thông tin công khai về tình hình tài chính và hoạt động của công ty. Theo dạng hiệu quả này, việc phân tích báo cáo tài chính và thông tin công ty sẽ không giúp nhà đầu tư đạt được lợi nhuận phi bình thường (Fama, 1970). Hiệu quả mạnh (strong-form efficiency): Giá chứng khoán phản ánh đầy đủ tất cả thông tin, bao gồm cả thông tin nội bộ.