Tổng quan luận án

Đề tài nghiên cứu "Ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến điều chỉnh lợi nhuận tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" do nghiên cứu sinh Ngô Thị Khánh Linh thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Đức Cường, thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích (mã số: 9340301) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, năm 2023).

Vấn đề điều chỉnh lợi nhuận (earnings management - ĐCLN) đã thu hút sự quan tâm của giới học thuật từ đầu những năm 1960 (Subhrendu Rath và Lan Sun, 2008; Belal Ali và cộng sự, 2018). Thông tin lợi nhuận trên báo cáo tài chính là cơ sở trọng yếu để các bên liên quan (nhà đầu tư, cổ đông, chủ nợ, cơ quan quản lý nhà nước) đưa ra các quyết định kinh tế. Khi lợi nhuận bị can thiệp và điều chỉnh, chất lượng báo cáo tài chính bị suy giảm, dẫn đến nguy cơ phân bổ sai lệch các nguồn lực trên thị trường vốn. Thực tế từ các vụ bê bối kế toán tài chính lớn trên thế giới như Enron, WorldCom, Adelphia, Parmalat đã chứng minh mức độ ảnh hưởng của hành vi thao túng thông tin kế toán.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ hai khía cạnh:

  1. Về phương thức điều chỉnh lợi nhuận: Phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới tập trung chủ yếu vào điều chỉnh lợi nhuận dựa trên cơ sở dồn tích (Accrual Earnings Management - AEM). Trong khi đó, phương thức điều chỉnh lợi nhuận thực tế (Real Earnings Management - REM) – được thực hiện thông qua việc thay đổi các quyết định điều hành, hoạt động sản xuất, bán hàng và đầu tư – vẫn còn ít được khám phá một cách toàn diện.
  2. Về bối cảnh và nhân tố cấu trúc sở hữu: Thị trường chứng khoán Việt Nam là một thị trường mới nổi với lịch sử hoạt động 22 năm (tính từ năm 2000 đến thời điểm nghiên cứu), gắn liền với tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và sự chuyển đổi kinh tế. Cấu trúc sở hữu (ownership structure - CTSH) tại Việt Nam mang tính đặc thù cao với sự hiện diện đa dạng của nhiều nhóm cổ đông: cổ đông nhà nước, cổ đông nước ngoài, cổ đông tổ chức, cổ đông cá nhân, nhà quản lý, cổ đông lớn và sở hữu gia đình. Các nhóm cổ đông này có sự khác biệt rõ rệt về động cơ, nguồn lực và khả năng giám sát nhà quản lý, tạo ra tác động đa chiều đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm:

  • Mục tiêu 1: Hệ thống hoá khung lý thuyết và cơ sở lý luận đánh giá ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến sự điều chỉnh lợi nhuận của doanh nghiệp.
  • Mục tiêu 2: Đánh giá ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến điều chỉnh lợi nhuận tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Mục tiêu 3: Đề xuất các khuyến nghị và hàm ý chính sách từ kết quả nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu bao gồm:

  • Câu hỏi 1: Tồn tại hay không sự ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu tới điều chỉnh lợi nhuận của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  • Câu hỏi 2: Nhân tố nào thuộc cấu trúc sở hữu ảnh hưởng tới điều chỉnh lợi nhuận tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  • Câu hỏi 3: Các giải pháp đề xuất và hàm ý chính sách cho các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam và các đối tượng sử dụng thông tin như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu tới điều chỉnh lợi nhuận tại các công ty phi tài chính.
  • Phạm vi không gian: Các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Luận án loại trừ các công ty thuộc khối ngành tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, công ty chứng khoán...) do nhóm đơn vị này áp dụng quy định quản trị và cơ chế lập báo cáo tài chính mang tính chuyên biệt.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 20 năm, từ năm 2000 đến năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án thực hiện tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai trục nội dung chính:

1. Tổng quan các hướng nghiên cứu về điều chỉnh lợi nhuận

  • Nhận diện và đo lường AEM: Khởi nguồn từ phân tách dồn tích tổng thể thành dồn tích không tùy ý (NDA) và dồn tích tùy ý (DA) của Healy (1985); các mô hình ước lượng dồn tích của Jones (1991), mô hình Jones điều chỉnh của Dechow, Sloan và Sweeney (1995), và mô hình hiệu chỉnh theo hiệu quả hoạt động (ROA) của Kothari, Leone và Wasley (2005).
  • Nhận diện và đo lường REM: Các nghiên cứu nền tảng của Schipper (1989), Dechow, Kothari và Watts (1998), Bartov (1993), Herrmann, Inoue và Thomas (2003), Gunny (2005, 2010), và đặc biệt là công trình chuẩn tắc của Roychowdhury (2006) về việc ước lượng mức bình thường của dòng tiền hoạt động (CFO), chi phí sản xuất (PROD) và chi phí tùy ý (DISEXP).
  • Sự đánh đổi và lựa chọn giữa AEM và REM: Các công trình của Ewert và Wagenhofer (2005), Cohen, Dey và Lys (2008), Zang (2012) chỉ ra rằng sau khi các quy định pháp lý và chuẩn mực kế toán thắt chặt (ví dụ Đạo luật Sarbanes-Oxley - SOX năm 2002), nhà quản lý có xu hướng chuyển đổi từ thao túng dồn tích sang can thiệp các quyết định thực tế.

2. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến điều chỉnh lợi nhuận

  • Sở hữu nước ngoài: Banderlipe (2009), Guo Jun và cộng sự (2015) kiểm định vai trò giám sát vượt trội từ kiến thức kế toán và chuẩn mực quốc tế của nhà đầu tư nước ngoài đối với việc hạn chế ĐCLN, đối chiếu với giả thuyết bất cân xứng thông tin do khoảng cách địa lý.
  • Sở hữu tổ chức: Bushee (1998), Rajgopal và cộng sự (1999), Roychowdhury (2006), Mitani (2010), Ranjitha Ajay và cộng sự (2015), Alzoubi (2016) chứng minh nhà đầu tư tổ chức là các nhà đầu tư tinh vi, có nguồn lực giám sát giúp hạn chế hành vi cơ hội của nhà quản trị.
  • Sở hữu nhà quản lý: Warfield, Wild và Wild (1995), Morck, Shleifer và Vishny (1988), Lennox (2010), Alves (2012), Idris (2012), Ratnawati và cộng sự (2016) ủng hộ giả thuyết đồng thuận lợi ích (alignment of interest hypothesis) ở các mức sở hữu nhất định; ngược lại, Cheng, Warfield và Ye (2005), Cohen và cộng sự (2008), Guo Fei và cộng sự (2015) ghi nhận giả thuyết cố thủ quyền lực (entrenchment hypothesis).
  • Sở hữu cổ đông lớn và sở hữu tập trung: Demsetz và Lehn (1985), Shleifer và Vishny (1997), Gilson và Gordon (2003), Alves (2012), Guo Fei và cộng sự (2015) phân tích xung đột giữa cổ đông kiểm soát và cổ đông thiểu số, hiện tượng "đi xe miễn phí" (free-rider) và nguy cơ tước đoạt lợi ích (expropriation).
  • Sở hữu gia đình: Wang Dechun (2006), Ali, Chen và Radhakrishnan (2007), Jiraporn và DaDalt (2009), Humeyra Adiguzel (2013) kiểm định vai trò "người quản gia", xu hướng bảo vệ uy tín gia đình và định hướng dài hạn làm giảm áp lực ĐCLN ngắn hạn.
  • Sở hữu nhà nước và sở hữu tư nhân: Kiểm định tác động của sự can thiệp chính trị, mục tiêu xã hội và chi phí đại diện trong các doanh nghiệp có vốn nhà nước.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Phần lớn các nghiên cứu tại Việt Nam trước đây chỉ xem xét đơn lẻ AEM hoặc khảo sát cấu trúc sở hữu ở phạm vi hẹp với cỡ mẫu ngắn hạn. Luận án đặt vị trí nghiên cứu vào việc tích hợp đồng thời cả hai phương thức AEM và REM, bóc tách chi tiết 25 chỉ tiêu thành phần cấu trúc sở hữu và khảo sát trên toàn bộ chiều dài dữ liệu 20 năm của thị trường chứng khoán Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Khung lý thuyết nền tảng

Luận án sử dụng 4 lý thuyết kinh tế và quản trị để giải thích mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và điều chỉnh lợi nhuận:

  • Lý thuyết người đại diện (Agency Theory): Phát triển từ nền tảng của Jensen và Meckling (1976), Panda (2017). Lý thuyết phân tích sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát làm phát sinh chi phí đại diện. Luận án phân định ba loại xung đột đại diện:

    • Loại I: Giữa chủ sở hữu (cổ đông) và người đại diện (nhà quản lý) do bất cân xứng thông tin và xung đột lợi ích cá nhân.
    • Loại II: Giữa cổ đông lớn (nắm quyền kiểm soát) và cổ đông nhỏ (thiểu số) khi cổ đông lớn chi phối nhà quản lý để tước đoạt lợi ích của cổ đông nhỏ.
    • Loại III: Giữa chủ sở hữu doanh nghiệp và chủ nợ khi doanh nghiệp thực hiện các dự án rủi ro cao. Đối với sở hữu của nhà quản lý, lý thuyết chỉ ra sự tương tác giữa hiệu ứng thúc đẩy (incentive alignment effect) và hiệu ứng cố thủ (management entrenchment effect).
  • Lý thuyết người quản gia (Stewardship Theory): Tiếp cận theo hướng tâm lý học và xã hội học tổ chức (Davis, Schoorman và Donaldson, 1997; Donaldson và Davis, 1991). Lý thuyết giả định nhà quản lý hành động như người quản gia trung thành, đặt mục tiêu tối đa hóa tài sản tổ chức lên trên lợi ích vị kỷ ngắn hạn, đặc biệt phù hợp trong các doanh nghiệp gia đình (Wang, 2006; Jiraporn và DaDalt, 2009).

  • Lý thuyết thông tin bất đối xứng (Information Asymmetry Theory): Xây dựng bởi Akerlof, Spence và Stiglitz (2001). Khi mức độ bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý nội bộ và cổ đông bên ngoài gia tăng, nhà quản lý có điều kiện thuận lợi hơn để thực hiện hành vi can thiệp dồn tích hoặc biến động dòng tiền (Richardson, 2000; Dye, 1988; Trueman và Titman, 1988; Guo Jun và cộng sự, 2015).

  • Lý thuyết chi phí chính trị (Political Costs Theory): Thuộc lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory) của Watts và Zimmerman (1978, 1986, 1990). Các doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc có sự tham gia sở hữu của nhà nước phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ từ chính quyền và công chúng, dẫn đến động cơ lựa chọn các phương pháp kế toán nhằm giảm thiểu lợi nhuận báo cáo để tránh chi phí chính trị và thuế.

2. Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với quy trình hồi quy hai bước trên dữ liệu bảng (panel data):

  • Bước 1: Đo lường biến đại diện cho điều chỉnh lợi nhuận

    • Điều chỉnh lợi nhuận dồn tích (AEM): Ước lượng tổng dồn tích $TA = Lợi\ nhuận\ sau\ thuế - Lưu\ chuyển\ tiền\ thuần\ từ\ HĐKD$. Tổng dồn tích được phân rã thành dồn tích không tùy ý ($NDA$) và dồn tích tùy ý ($DA$). Luận án sử dụng mô hình Jones (1991), mô hình Jones điều chỉnh của Dechow, Sloan và Sweeney (1995), và mô hình Kothari, Leone và Wasley (2005). Phần dư thu được từ hồi quy chính là biến khoản dồn tích bất thường ($AbnDA$).
    • Điều chỉnh lợi nhuận thực tế (REM): Dựa trên mô hình của Roychowdhury (2006) và Gunny (2010), luận án ước lượng mức độ bình thường của 3 hoạt động điều hành và tính toán phần dư bất thường:
      1. Dòng tiền bất thường từ hoạt động kinh doanh ($AbnCFO$).
      2. Chi phí sản xuất bất thường ($AbnPROD = COGS + \Delta INV$).
      3. Chi phí tùy ý bất thường ($AbnDEXP = R&D + SG&A$).
      4. Biến REM kết hợp ($COM_REM$).
  • Bước 2: Hồi quy đa biến xác định ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến điều chỉnh lợi nhuận Luận án thực hiện các phương pháp ước lượng trên dữ liệu bảng gồm: Hồi quy bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). Sau đó, các kiểm định thống kê (F-test, Hausman test, kiểm định tự tương quan và phương sai sai số thay đổi) được thực hiện để lựa chọn mô hình tối ưu.

  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán, Báo cáo thường niên và Báo cáo quản trị của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX từ năm 2000 đến năm 2019.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài từ các vụ đổ vỡ doanh nghiệp quốc tế, xác lập khoảng trống về REM và tính đặc thù của thể chế kinh tế Việt Nam. Chương này công bố 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu (công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2000-2019), phương pháp nghiên cứu 2 bước, đóng góp dự kiến về lý luận - thực tiễn, và kết cấu 6 chương của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về điều chỉnh lợi nhuận, cấu trúc sở hữu và ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến điều chỉnh lợi nhuận

Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng:

  • Phân biệt điều chỉnh lợi nhuận với gian lận tài chính (fraudulent accounting) theo Dechow (2000): Điều chỉnh lợi nhuận diễn ra trong khuôn khổ các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (GAAP), trong khi gian lận kế toán là hành vi cố ý vi phạm chuẩn mực kế toán để ghi nhận số liệu hư cấu.
Tiêu thức so sánh Điều chỉnh lợi nhuận dồn tích (AEM) Điều chỉnh lợi nhuận thực tế (REM)
Bản chất thực hiện Lựa chọn phương pháp kế toán, ước tính kế toán Can thiệp thay đổi các hoạt động điều hành, đầu tư, kinh doanh thực tế
Ảnh hưởng dòng tiền Không tác động trực tiếp đến dòng tiền từ HĐKD ($CFO$) Tác động trực tiếp đến dòng tiền hiện tại và dòng tiền tương lai
Rủi ro kiểm toán Rủi ro bị kiểm toán viên và cơ quan quản lý phát hiện cao Khó bị phát hiện bởi kiểm toán viên vì gắn liền quyết định kinh doanh
Thời điểm tiến hành Cuối quý hoặc kết thúc năm tài chính Phải diễn ra trong suốt niên độ tài chính
Hệ quả dài hạn Đảo ngược dồn tích trong các kỳ kế toán tiếp theo Làm suy giảm giá trị dài hạn của doanh nghiệp do hy sinh dòng tiền
  • Hệ thống hóa định nghĩa, phân loại và mối liên hệ của 25 biến cấu trúc sở hữu:
Nhóm sở hữu Phân loại thành phần chi tiết Cách tính toán và đo lường Mối liên hệ nội tại
Sở hữu nhà quản lý - SH Nhà quản lý
- SH Hội đồng quản trị (HĐQT)
- SH Ban giám đốc (BGĐ)
- SH HĐQT không thuộc BGĐ
Tỷ lệ % sở hữu cổ phần cá nhân của các thành viên tương ứng (trường hợp kiêm nhiệm HĐQT và BGĐ chỉ tính 1 lần vào SH nhà quản lý) Thuộc nhóm sở hữu cá nhân
Sở hữu tập trung & Cổ đông lớn - SH tập trung
- SH cổ đông lớn ($\ge 5%$)
- SH CĐ lớn cá nhân (trong nước/nước ngoài)
- SH CĐ lớn tổ chức (trong nước/nước ngoài)
- SH CĐ lớn Nhà nước
- SH CĐ lớn nhà quản lý
Tỷ lệ % sở hữu của cổ đông lớn nhất; tổng tỷ lệ % của các cổ đông nắm giữ từ $5%$ cổ phần có quyền biểu quyết trở lên theo Luật Chứng khoán SH tập trung và SH cổ đông lớn phản ánh mức độ tích tụ vốn; có liên hệ mật thiết với nhau
Sở hữu Nhà nước & Tư nhân - Sở hữu Nhà nước
- Sở hữu Tư nhân
Tổng tỷ lệ % sở hữu vốn bởi Nhà nước / bởi các chủ thể không thuộc Nhà nước Tổng tỷ lệ SH Nhà nước + SH Tư nhân = $100%$
Sở hữu Nước ngoài & Trong nước - SH Nước ngoài (tổ chức/cá nhân)
- SH Trong nước (tổ chức/cá nhân)
Tổng tỷ lệ % vốn thuộc sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài / nhà đầu tư trong nước Tổng tỷ lệ SH Nước ngoài + SH Trong nước = $100%$
Sở hữu Tổ chức & Cá nhân - Sở hữu Tổ chức
- Sở hữu Cá nhân
Tổng tỷ lệ % vốn do tổ chức nắm giữ / do thể nhân cá nhân nắm giữ Tổng tỷ lệ SH Tổ chức + SH Cá nhân = $100%$
Sở hữu gia đình - Sở hữu gia đình Tổng tỷ lệ % cổ phần nắm giữ bởi các thành viên trong cùng gia đình Là một nhánh đặc thù của sở hữu cá nhân/tập trung
  • Trình bày 4 lý thuyết: Lý thuyết người đại diện, Lý thuyết người quản gia, Lý thuyết thông tin bất đối xứng, và Lý thuyết chi phí chính trị.

Chương 3: Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến điều chỉnh lợi nhuận

Chương 3 tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu thực nghiệm theo từng loại hình sở hữu: sở hữu nước ngoài, sở hữu gia đình, sở hữu tổ chức, sở hữu nhà quản lý, sở hữu tập trung, sở hữu cổ đông lớn, sở hữu nhà nước và sở hữu tư nhân. Đồng thời, tác giả chỉ rõ các tranh luận học thuật về tính đánh đổi giữa AEM và REM và khẳng định tính tất yếu của việc thực hiện nghiên cứu toàn diện tại Việt Nam.

Chương 4: Phương pháp nghiên cứu

Chương 4 xây dựng thiết kế nghiên cứu 12 bước, thuyết minh hệ thống giả thuyết nghiên cứu (tác động của sở hữu nước ngoài, sở hữu tổ chức, sở hữu nhà quản lý, sở hữu cổ đông lớn, sở hữu nhà nước đến AEM và REM; phân tích động cơ ĐCLN và sự đánh đổi giữa AEM và REM).

Mô hình nghiên cứu tổng quát được xác lập: $$EM_{it} = \beta_0 + \beta_k \times Ownership_Structure_{it} + \gamma_m \times Controls_{it} + \varepsilon_{it}$$

Trong đó:

  • $EM_{it}$: Các biến phụ thuộc đại diện cho ĐCLN gồm $AbnDA_{it}$ (đo lường AEM theo mô hình Jones điều chỉnh), và các biến REM gồm $AbnCFO_{it}$, $AbnDEXP_{it}$, $AbnPROD_{it}$, $COM_REM_{it}$ (theo mô hình Roychowdhury, 2006).
  • $Ownership_Structure_{it}$: Các biến độc lập cấu trúc sở hữu (tỷ lệ sở hữu nước ngoài, tổ chức, nhà quản lý, cổ đông lớn, nhà nước...).
  • $Controls_{it}$: Hệ thống các biến kiểm soát đặc trưng doanh nghiệp (quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, cơ hội tăng trưởng, khả năng sinh lời, quy mô công ty kiểm toán...).
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF), xử lý hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi, ước lượng hồi quy dữ liệu bảng Pooled OLS, FEM và REM.

Chương 5: Phân tích dữ liệu và kết quả

Chương 5 trình bày đặc điểm thị trường chứng khoán Việt Nam và phân tích thực trạng cấu trúc sở hữu của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết:

  • Thống kê mẫu nghiên cứu và phân bố quan sát theo ngành, theo năm trong giai đoạn 2000-2019.
  • Thống kê mô tả các biến đại diện AEM và REM: phân phối của $AbnDA$, $AbnCFO$, $AbnDEXP$, $AbnPROD$, và $COM_REM$.
  • Trình bày chi tiết các bảng kết quả hồi quy đa biến:
    • Bảng hồi quy xác định ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến dòng tiền hoạt động bất thường ($AbnCFO$).
    • Bảng hồi quy xác định ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến chi phí tùy ý bất thường ($AbnDEXP$).
    • Bảng hồi quy xác định ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến chi phí sản xuất bất thường ($AbnPROD$).
    • Bảng hồi quy xác định ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến biến điều chỉnh lợi nhuận thực tế kết hợp ($COM_REM$).
    • Bảng hồi quy xác định ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến khoản dồn tích bất thường ($AbnDA$).
  • Tổng hợp mức độ ý nghĩa thống kê và chiều hướng tác động của các biến độc lập cấu trúc sở hữu đến từng phương thức điều chỉnh lợi nhuận, kiểm định sự phù hợp của các giả thuyết nghiên cứu đặt ra.

Chương 6: Thảo luận kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị và kết luận

Chương 6 tiến hành thảo luận sâu các kết quả thực nghiệm đạt được từ Chương 5 trong mối tương quan với bối cảnh thể chế của Việt Nam và các nghiên cứu quốc tế. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các đóng góp khoa học, đề xuất 4 nhóm khuyến nghị chính sách thực tiễn, phân tích các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp mới về lý luận và học thuật

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào hệ thống tài liệu nghiên cứu về kế toán tài chính tại các thị trường mới nổi thuộc khu vực châu Á, nơi có nền kinh tế chuyển đổi và thể chế quản trị đặc thù như Việt Nam.
  • Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu đơn lẻ trước đây bằng cách tích hợp đồng thời hai cơ chế điều chỉnh lợi nhuận: cơ chế dồn tích ($AEM$) và cơ chế hoạt động thực tế ($REM$).
  • Thiết lập hệ thống phân loại và đo lường chi tiết 25 biến thành phần thuộc cấu trúc sở hữu, chỉ rõ mối liên hệ giữa các cấu phần sở hữu (tổ chức, cá nhân, nước ngoài, nhà nước, nhà quản lý, cổ đông lớn, gia đình), cung cấp khung phân tích đa chiều về hành vi của từng nhóm chủ sở hữu đối với việc giám sát chất lượng thông tin kế toán.

2. Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bằng chứng thực tế giúp nâng cao nhận thức của các đối tượng sử dụng thông tin tài chính (nhà đầu tư cá nhân, quỹ đầu tư, ngân hàng thương mại, chủ nợ) về các phương thức điều chỉnh lợi nhuận tinh vi, đặc biệt là các hành vi can thiệp hoạt động thực tế vốn không vi phạm chuẩn mực kế toán nhưng làm suy giảm dòng tiền và giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.
  • Hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Sở Giao dịch Chứng khoán) trong việc đánh giá thực trạng quản trị công ty niêm yết, từ đó hoàn thiện hành lang pháp lý và quy chuẩn công bố thông tin.

3. Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Nhóm khuyến nghị nâng cao nhận thức của các bên liên quan: Tăng cường năng lực phân tích báo cáo tài chính cho nhà đầu tư để nhận diện các dấu hiệu bất thường từ dòng tiền kinh doanh, chi phí sản xuất và chi phí tùy ý; nâng cao trách nhiệm của kiểm toán viên độc lập đối với các quyết định kinh doanh có dấu hiệu phục vụ mục tiêu điều chỉnh lợi nhuận ngắn hạn.
  • Nhóm khuyến nghị về công bố thông tin: Ban hành các quy định bắt buộc thuyết minh chi tiết hơn về các khoản chi phí tùy ý (chi phí R&D, chi phí quảng cáo, đào tạo) và thông tin về các giao dịch với các bên liên quan thuộc cấu trúc sở hữu tập trung.
  • Nhóm khuyến nghị về lựa chọn cấu trúc sở hữu phù hợp: Doanh nghiệp cần xây dựng cơ cấu sở hữu cân bằng, khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức và nhà đầu tư nước ngoài có trình độ chuyên môn cao nhằm tăng cường chức năng giám sát ban điều hành.
  • Biện pháp hạn chế điều chỉnh lợi nhuận: Hoàn thiện cơ chế quản trị nội bộ, tách bạch rõ ràng giữa vai trò quản lý điều hành và quyền sở hữu; thiết lập các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động (KPIs) dựa trên dòng tiền thực và giá trị dài hạn thay vì chỉ căn cứ vào chỉ tiêu lợi nhuận kế toán ngắn hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế của luận án

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung vào các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, chưa bao quát được các loại hình doanh nghiệp chưa niêm yết, doanh nghiệp nhỏ và vừa, hoặc khối doanh nghiệp đặc thù trong ngành tài chính - ngân hàng - bảo hiểm.
  • Dữ liệu nghiên cứu được thu thập và phân tích kết thúc tại năm 2019, chưa phản ánh các biến động kinh tế và thay đổi chính sách trong các năm tiếp theo.
  • Việc ước lượng các khoản dồn tích bất thường và hoạt động thực tế bất thường phụ thuộc vào các giả định của mô hình hồi quy kỳ vọng (mô hình Jones điều chỉnh và mô hình Roychowdhury), vốn có thể chịu ảnh hưởng từ các cú sốc vĩ mô hoặc chu kỳ ngành.

2. Định hướng cho nghiên cứu tương lai

  • Mở rộng giai đoạn dữ liệu nghiên cứu sang các năm sau 2019 để cập nhật các thay đổi mới nhất về khung pháp lý kế toán (tiến trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS tại Việt Nam).
  • Mở rộng phạm vi phân tích sang các công ty chưa niêm yết, hoặc tiến hành so sánh thực nghiệm giữa thị trường Việt Nam với các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á.
  • Bổ sung kiểm định tác động tương tác giữa cấu trúc sở hữu với các đặc điểm quản trị doanh nghiệp khác như cơ cấu Hội đồng quản trị, tính độc lập của Ủy ban Kiểm toán và chất lượng của các công ty kiểm toán độc lập.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán - Tài chính:

    • Tham khảo phương pháp luận kết hợp đồng thời mô hình đo lường AEM (Jones điều chỉnh, Kothari) và REM (Roychowdhury, Gunny).
    • Khai thác cách thức phân loại, đo lường và xác định mối quan hệ tương hỗ của 25 biến cấu trúc sở hữu.
    • Sử dụng làm tài liệu tham khảo về quy trình phân tích hồi quy dữ liệu bảng hai bước (two-step regression) trên phần mềm thống kê kinh tế lượng.
  • Nhà đầu tư và các chuyên viên phân tích tài chính:

    • Cung cấp công cụ nhận diện các thao tác can thiệp lợi nhuận thông qua việc bóc tách số liệu dồn tích và các tín hiệu bất thường của dòng tiền từ hoạt động kinh doanh ($AbnCFO$), chi phí sản xuất thừa ($AbnPROD$) hay cắt giảm chi phí bán hàng và quản lý ($AbnDEXP$).
    • Giúp đánh giá mức độ tin cậy của thông tin lợi nhuận dựa trên cấu trúc sở hữu của từng doanh nghiệp cụ thể (tỷ lệ sở hữu của ban điều hành, cổ đông lớn, nhà nước hay tổ chức nước ngoài).
  • Cơ quan quản lý thị trường chứng khoán (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, HOSE, HNX):

    • Cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định các chính sách về quản trị công ty đại chúng, hoàn thiện quy định về tỷ lệ sở hữu và chuẩn mực minh bạch hóa thông tin báo cáo tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều chỉnh lợi nhuận (Earnings Management) được phân loại thành những hình thức chính nào trong luận án? Luận án phân loại điều chỉnh lợi nhuận thành hai hình thức chính:

  • Điều chỉnh lợi nhuận dựa trên cơ sở dồn tích ($AEM$): Đạt được thông qua việc lựa chọn phương pháp kế toán, thay đổi các ước tính kế toán (khấu hao, dự phòng nợ phải thu, dự phòng hàng tồn kho...) mà không làm thay đổi trực tiếp dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.
  • Điều chỉnh lợi nhuận thực tế ($REM$): Đạt được bằng cách can thiệp vào các hoạt động điều hành, đầu tư và tài chính thực tế (giảm giá bán để kích cầu ngắn hạn, cắt giảm chi phí tùy ý như R&D/quảng cáo, hoặc sản xuất thừa để giảm giá vốn đơn vị), làm thay đổi trực tiếp dòng tiền hiện tại và tương lai của doanh nghiệp.

2. Điểm khác biệt căn bản giữa điều chỉnh lợi nhuận và gian lận tài chính là gì? Căn cứ theo luận án (trích dẫn nghiên cứu của Dechow, 2000), điều chỉnh lợi nhuận là các hành vi vận dụng tính linh hoạt và các phán đoán kế toán trong phạm vi cho phép của các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (GAAP). Ngược lại, gian lận tài chính là các hành vi cố ý vi phạm GAAP, chẳng hạn như ghi nhận doanh thu khống, xuất hóa đơn lùi ngày, hoặc tạo lập hàng tồn kho giả mạo.

3. Luận án sử dụng những mô hình toán học nào để đo lường AEM và REM?

  • Đối với $AEM$: Luận án sử dụng mô hình Jones (1991), mô hình Jones điều chỉnh của Dechow, Sloan và Sweeney (1995) – hiệu chỉnh biến động doanh thu theo sự thay đổi của khoản phải thu, và mô hình Kothari, Leone và Wasley (2005) – bổ sung biến tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$). Phần dư của mô hình phản ánh dồn tích bất thường ($AbnDA$).
  • Đối với $REM$: Luận án ứng dụng hệ thống mô hình kỳ vọng của Roychowdhury (2006) dựa trên nền tảng của Dechow, Kothari và Watts (1998) để tính toán 3 biến phần dư: dòng tiền hoạt động bất thường ($AbnCFO$), chi phí sản xuất bất thường ($AbnPROD$), chi phí tùy ý bất thường ($AbnDEXP$), cùng biến tổng hợp $COM_REM$; kết hợp mô hình của Gunny (2010) về thu nhập từ bán tài sản dài hạn ($GainA$).

4. Khung lý thuyết nền tảng nào được luận án sử dụng để giải thích tác động của cấu trúc sở hữu đến điều chỉnh lợi nhuận? Luận án sử dụng 4 lý thuyết cốt lõi:

  • Lý thuyết người đại diện (Agency Theory): Giải thích xung đột đại diện Loại I (quản lý - cổ đông), Loại II (cổ đông lớn - cổ đông nhỏ), Loại III (chủ sở hữu - chủ nợ), cùng hai hiệu ứng đồng thuận lợi ích và cố thủ quyền lực.
  • Lý thuyết người quản gia (Stewardship Theory): Giải thích động cơ bảo vệ tổ chức và uy tín dài hạn của chủ sở hữu gia đình.
  • Lý thuyết thông tin bất đối xứng (Information Asymmetry Theory): Giải thích cơ hội thao túng số liệu khi tồn tại chênh lệch thông tin giữa nội bộ và bên ngoài.
  • Lý thuyết chi phí chính trị (Political Costs Theory): Giải thích động cơ điều chỉnh giảm lợi nhuận để tránh sự chú ý và can thiệp từ các cơ quan quản lý nhà nước.

5. Đối tượng khảo sát và tiêu chí xác định cổ đông lớn trong luận án được quy định như thế nào?

  • Đối tượng khảo sát: Toàn bộ các công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn 2000-2019 (loại trừ ngân hàng, bảo hiểm, công ty chứng khoán).
  • Tiêu chí cổ đông lớn: Căn cứ theo Luật Chứng khoán Việt Nam (Luật số 54/2019/QH14), cổ đông lớn được định nghĩa là cổ đông sở hữu từ $5%$ trở lên số cổ phiếu có quyền biểu quyết của tổ chức phát hành. Tỷ lệ sở hữu cổ đông lớn trong luận án được đo lường bằng tổng tỷ lệ phần trăm sở hữu của các cổ đông nắm giữ từ $5%$ cổ phần trở lên.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Ngô Thị Khánh Linh đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm định lượng toàn diện về ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến hai phương thức điều chỉnh lợi nhuận dồn tích ($AEM$) và thực tế ($REM$) tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2000-2019. Thông qua việc kết hợp 4 lý thuyết nền tảng (người đại diện, người quản gia, thông tin bất đối xứng, chi phí chính trị) và quy trình hồi quy dữ liệu bảng hai bước, công trình đã làm sáng tỏ hành vi can thiệp thông tin tài chính của các nhóm sở hữu đặc trưng trong nền kinh tế chuyển đổi. Các kết quả và đề xuất từ luận án mang lại giá trị khoa học về mặt lý luận kế toán, đồng thời cung cấp hàm ý thực tiễn quan trọng cho công tác quản trị doanh nghiệp, hoạt động đầu tư và quản lý thị trường vốn tại Việt Nam.