Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với đề tài "Lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên giữa các thị trường chứng khoán" do nghiên cứu sinh Lê Đình Nghi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Thầy Nguyễn Minh Kiều tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh (bảo vệ năm 2019). Luận án thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, nghiên cứu sự phụ thuộc lẫn nhau giữa thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam và các thị trường chứng khoán lớn trên thế giới và trong khu vực châu Á.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Quản trị tài chính và các quyết định đầu tư trên thị trường chứng khoán giữ vị trí then chốt đối với doanh nghiệp và các cá nhân. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các hệ thống tài chính quốc gia xuất hiện sự phụ thuộc và tác động qua lại lẫn nhau (interdependence). Khái niệm lan tỏa (spillover) được sử dụng để mô tả sự truyền dẫn các biến động về suất sinh lợi (SSL) và rủi ro/độ biến thiên (volatility) từ thị trường này sang thị trường khác.

Đối với Việt Nam, sau hơn 30 năm Đổi mới kể từ năm 1986, nền kinh tế duy trì mức tăng trưởng GDP bình quân khoảng 6,5%/năm, quy mô GDP tăng từ 446 nghìn tỷ đồng (1986) lên 3.054 nghìn tỷ đồng (2016), thu hút vốn FDI tăng từ 0,04 triệu USD (1986) lên 12,6 tỷ USD (2016), kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu giai đoạn 2001–2016 đều tăng hơn 10 lần (xuất khẩu tăng từ hơn 15 tỷ USD lên hơn 176 tỷ USD; nhập khẩu tăng từ hơn 16 tỷ USD lên gần 175 tỷ USD). Thị trường chứng khoán Việt Nam thành lập từ ngày 28/07/2000 (tiền thân là Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh, năm 2007 đổi tên thành Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh - HOSE). Sau giai đoạn suy giảm do khủng hoảng tài chính toàn cầu, chỉ số VN-Index đã bước vào giai đoạn phục hồi và phát triển ổn định từ năm 2012.

Về mặt học thuật, tác giả xác định hai khoảng trống nghiên cứu chính:

  1. Mặc dù nhiều nghiên cứu quốc tế đã kiểm định tác động lan tỏa từ các thị trường phát triển sang thị trường mới phát triển, tại thời điểm tác giả khảo sát vẫn chưa có công trình nào kiểm định tác động lan tỏa SSL và độ biến thiên từ các TTCK lớn (Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc) sang TTCK Việt Nam.
  2. Đa số các nghiên cứu thực nghiệm trước đây chỉ thực hiện đánh giá lan tỏa trong miền thời gian (time domain) với một giá trị kiểm định duy nhất cho toàn bộ chuỗi dữ liệu, do đó chưa phân tách được tác động lan tỏa theo các chu kỳ đầu tư khác nhau (ngắn hạn và dài hạn). Các nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích nhân quả trong miền tần số (frequency domain) trong tài chính còn rất hiếm; công trình của Gradojevic (2013) mới chỉ phân tích lan tỏa SSL giữa 5 thị trường khu vực châu Âu, và chưa có nghiên cứu nào đánh giá tác động lan tỏa độ biến thiên (volatility spillover) dựa trên phân tích nhân quả trong miền tần số.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chung của luận án là đánh giá mối liên hệ lẫn nhau giữa các TTCK và mở rộng phân tích mối liên hệ này ở thành phần tần số bất kỳ, cụ thể là phân tích tác động lan tỏa từ TTCK Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc lên TTCK Việt Nam cả trong ngắn hạn và dài hạn.

Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể gồm:

  1. Kiểm định tác động lan tỏa (spillover) suất sinh lợi (return) và độ biến thiên (volatility) từ TTCK Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc lên TTCK Việt Nam trong miền thời gian.
  2. Kiểm định tác động lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên ứng với các thành phần tần số khác nhau bằng kỹ thuật phân tích trong miền tần số; trong đó, thành phần tần số thấp ứng với các biến thiên trong dài hạn và thành phần tần số cao ứng với các biến thiên trong ngắn hạn.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. TTCK Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc có tác động lan tỏa suất sinh lợi lên TTCK Việt Nam hay không?
  2. TTCK Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc có tác động lan tỏa độ biến thiên lên TTCK Việt Nam hay không?
  3. Có sự khác biệt về mặt thống kê của tác động lan tỏa suất sinh lợi từ TTCK Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc sang TTCK Việt Nam ở các thành phần tần số khác nhau (ngắn hạn và dài hạn) hay không?
  4. Có sự khác biệt về mặt thống kê của tác động lan tỏa độ biến thiên từ TTCK Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc sang TTCK Việt Nam ở các thành phần tần số khác nhau (ngắn hạn và dài hạn) hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên suất sinh lợi giữa các thị trường chứng khoán.
  • Phạm vi không gian (thị trường khảo sát): Bao gồm 4 thị trường chứng khoán đại diện:
    • TTCK Mỹ: Chỉ số Standard & Poor's 500 (S&P 500) — đại diện cho thị trường tài chính thế giới.
    • TTCK Nhật Bản: Chỉ số Nikkei 225 — đại diện cho thị trường tài chính khu vực châu Á.
    • TTCK Hàn Quốc: Chỉ số Korea Composite Stock Price Index (KOSPI) — đại diện cho thị trường phát triển hàng đầu châu Á.
    • TTCK Việt Nam: Chỉ số VN-Index của Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian theo ngày thu thập trong giai đoạn từ ngày 01/01/2012 đến ngày 31/12/2015 (giai đoạn phục hồi ổn định sau khủng hoảng tài chính toàn cầu). Dữ liệu bối cảnh kinh tế vĩ mô và thương mại được quan sát từ năm 1986 đến năm 2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được điểm lại

Tác giả đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm liên quan đến mối liên hệ thị trường và lan tỏa tài chính:

Hướng nghiên cứu Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung điểm lại trong luận án
Cơ chế lan tỏa và lý thuyết truyền dẫn Engle, Ito, & Lin (1990) Đề xuất hai giả thuyết: "Sóng nhiệt" (Heat Wave Hypothesis - thông tin chỉ tác động nội bộ thị trường) và "Mưa sao băng" (Meteor Showers Hypothesis - biến động lan truyền qua các thị trường). Kết quả thực nghiệm bác bỏ giả thuyết sóng nhiệt.
Nguyên nhân liên kết thị trường Tsutsui & Hirayama (2005) Xác định 3 nguyên nhân: Cú sốc toàn cầu tác động đến doanh nghiệp; sự chú ý và điều chỉnh hành vi của nhà đầu tư quốc tế; hành vi cơ cấu và phân tán danh mục đầu tư xuyên quốc gia.
Tác động của thị trường thế giới và khu vực Ng (2000) Phân tách cú sốc biến động thành cú sốc nội địa, khu vực (Nhật Bản) và thế giới (Mỹ) đối với các TTCK khu vực lưu vực Thái Bình Dương.
Lan tỏa từ thị trường phát triển sang mới nổi Hamao, Masulis, & Ng (1990); Miyakoshi (2003); Li (2007); Ergun & Nor (2010); Sakthivel, Bodkhe, & Kamaiah (2012); Kharchenko & Tzvetkov (2013); Nishimura, Tsutsui, & Hirayama (2015); Yarovaya, Brzeszczyński, & Lau (2016); Bahadur, Kothari, & Thagurathi (2016); Jebran, Chen, Ullah, & Mirza (2017); Ishfaq & Rehman (2018) Kiểm định lan tỏa SSL và độ biến thiên từ Mỹ, Nhật Bản sang các thị trường đang phát triển tại châu Á, châu Âu và các khu vực khác; chỉ ra ý nghĩa đối với đa dạng hóa danh mục đầu tư (Li, 2007).
Lan tỏa từ thị trường Hàn Quốc Joshi (2011); Kang & Yoon (2014); Baek & Oh (2016) Đánh giá vai trò và tác động lan tỏa của TTCK Hàn Quốc (KOSPI) sang các thị trường trong khu vực.
Phân tích miền tần số và bộ lọc chu kỳ Fourier (1768–1830); Granger & Lin (1995); Hodrick & Prescott (1997); Baxter & King (1999); Breitung & Candelon (2006); Ciner (2011); Gradojevic (2013); Ozer & Kamisli (2016) Nền tảng chuỗi Fourier và biến đổi Fourier; các bộ lọc chu kỳ kinh tế; phương pháp kiểm định nhân quả trong miền tần số của Breitung & Candelon (2006); ứng dụng của Gradojevic (2013) phân tích lan tỏa SSL tại Serbia, Croatia, Slovenia, Hungary, Đức.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy mặc dù các mô hình GARCH và kiểm định Granger trong miền thời gian đã được sử dụng rộng rãi, các nghiên cứu trước đây chưa giải quyết đồng thời hai vấn đề:

  1. Thiếu bằng chứng thực nghiệm về tác động lan tỏa từ hệ thống thị trường quốc tế (Mỹ) và khu vực (Nhật Bản, Hàn Quốc) sang TTCK Việt Nam trong giai đoạn hậu khủng hoảng.
  2. Các kiểm định truyền thống bị giới hạn ở miền thời gian nên không phân biệt được bản chất mối quan hệ phụ thuộc theo các chu kỳ giao dịch cụ thể. Luận án chọn lấp khoảng trống này bằng cách kết hợp mô hình GARCH với kiểm định nhân quả trong miền tần số của Breitung & Candelon (2006), mở rộng kiểm định sang cả lan tỏa suất sinh lợi lẫn lan tỏa độ biến thiên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khái niệm

1. Suất sinh lợi (Return)

Theo Campbell và cộng sự (1997), Brigham & Ehrhardt (2014), suất sinh lợi kép liên tục (continuously compounded return) được tính bằng logarit tự nhiên của tỷ số giá giữa hai thời điểm liên tiếp: $$r_t = \ln(1 + R_t) = \ln\left(\frac{P_t}{P_{t-1}}\right)$$ Trong đó $P_t$ và $P_{t-1}$ là giá đóng cửa (hoặc chỉ số thị trường) tại thời điểm $t$ và $t-1$.

2. Độ biến thiên (Volatility) và mô hình GARCH

Độ biến thiên đo lường độ phân tán của mật độ xác suất phân phối của suất sinh lợi (Alexander, 2001). Luận án phân biệt giữa độ biến thiên không đổi (unconditional volatility) và độ biến thiên thay đổi theo thời gian (conditional volatility).

  • Hiện tượng nhóm biến thiên (Volatility clustering): Dữ liệu tài chính thường có hiện tượng các biến động lớn có xu hướng theo sau các biến động lớn, và biến động nhỏ theo sau biến động nhỏ (Engle, 1982; Bollerslev, 1986).
  • Mô hình GARCH(m, s): Được đề xuất bởi Bollerslev (1986), mô hình hóa phương sai có điều kiện $\sigma_t^2$ như sau: $$a_t = \sigma_t \epsilon_t$$ $$\sigma_t^2 = \alpha_0 + \sum_{i=1}^{m} \alpha_i a_{t-i}^2 + \sum_{j=1}^{s} \beta_j \sigma_{t-j}^2$$ Trong đó: $\epsilon_t \sim i.i.d(0, 1)$; $\alpha_0 > 0$, $\alpha_i \ge 0$, $\beta_j \ge 0$, và $\sum \alpha_i + \sum \beta_j < 1$. Hệ số $\alpha$ phản ánh mức độ nhạy cảm của độ biến thiên trước các cú sốc thị trường; hệ số $\beta$ đo lường tính ổn định, dai dẳng (persistence) của độ biến thiên. Với mô hình GARCH(1,1): $$\sigma_t^2 = \alpha_0 + \alpha_1 a_{t-1}^2 + \beta_1 \sigma_{t-1}^2$$

3. Phân tích trong miền tần số (Frequency Domain)

Dựa trên nền tảng phép biến đổi Fourier, một chuỗi dữ liệu thời gian dừng có thể được phân tách thành tổng của các thành phần có chu kỳ và tần số góc $\omega$ khác nhau. Mối quan hệ giữa chu kỳ dao động $T$ và tần số góc $\omega$ tuân theo công thức: $$T = \frac{2\pi}{\omega}$$

  • Tần số cao ($\omega$ lớn) tương ứng với chu kỳ đầu tư ngắn hạn ($T$ nhỏ).
  • Tần số thấp ($\omega$ nhỏ) tương ứng với chu kỳ đầu tư dài hạn ($T$ lớn).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án áp dụng hoàn toàn phương pháp nghiên cứu định lượng trên chuỗi thời gian thứ cấp:

  1. Kiểm định tính dừng: Sử dụng kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) để kiểm tra tính dừng của chuỗi suất sinh lợi và chuỗi độ biến thiên trước khi thực hiện các phân tích tiếp theo.
  2. Kiểm định nhân quả Granger trong miền thời gian: Dựa trên phương pháp của Granger (1969), kiểm định xem giá trị quá khứ của SSL hoặc độ biến thiên của thị trường nước ngoài có giúp cải thiện khả năng dự báo SSL hoặc độ biến thiên của VN-Index hay không.
  3. Ước lượng độ biến thiên bằng mô hình GARCH: Sử dụng mô hình GARCH(1,1) để tính toán phương sai có điều kiện ($\sigma_t^2$) của từng thị trường từ chuỗi sai số ngẫu nhiên $a_t$.
  4. Kiểm định nhân quả trong miền tần số: Áp dụng phương pháp của Breitung & Candelon (2006) để kiểm tra mối quan hệ nhân quả giữa các chuỗi dữ liệu tại từng tần số $\omega \in (0, \pi)$, tương ứng với từng chu kỳ đầu tư $T$.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu quốc tế DataStream của Thomson Reuters cung cấp chuỗi giá đóng cửa theo ngày của 4 chỉ số (S&P 500, Nikkei 225, KOSPI, VN-Index). Dữ liệu kinh tế vĩ mô được trích xuất từ báo cáo của World Bank và International Trade Centre.
  • Công cụ phần mềm: Tác giả sử dụng Matlab (xử lý tín hiệu, vẽ đồ thị phân tách tần số) và EViews 10 (thống kê mô tả, kiểm định ADF, ước lượng GARCH, lọc tần số).

Nội dung chính theo từng chương

Luận án được kết cấu thành 5 chương với các nội dung chi tiết như sau:

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Chương 1 trình bày bối cảnh kinh tế Việt Nam và quốc tế, xác định lý do lựa chọn đề tài, vấn đề nghiên cứu, mục tiêu, câu hỏi, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp tiếp cận và đóng góp khoa học - thực tiễn.

  • Dữ liệu kinh tế - tài chính giai đoạn 1986–2016: Tác giả minh họa qua các đồ thị: GDP Việt Nam tăng liên tục đạt 3.054 nghìn tỷ VND (Đồ thị 1.1); tăng trưởng GDP bình quân ~6,5% (Đồ thị 1.2); dòng vốn FDI vào Việt Nam tăng mạnh đạt 12,6 tỷ USD (Đồ thị 1.3); xuất nhập khẩu tăng hơn 10 lần giai đoạn 2001–2016 (Đồ thị 1.4 và 1.5).
  • Diễn biến các chỉ số chứng khoán giai đoạn 2001–2016: Chỉ số VN-Index (Đồ thị 1.6), S&P 500 (Đồ thị 1.7), Nikkei 225 (Đồ thị 1.8), KOSPI (Đồ thị 1.9) đều phản ánh sự đồng pha trong chu kỳ khủng hoảng toàn cầu 2007–2009 và giai đoạn phục hồi rõ nét từ năm 2012 trở đi.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận cho luận án, bao gồm:

  • Định nghĩa toán học về suất sinh lợi đơn giản, suất sinh lợi đa thời kỳ và suất sinh lợi kép liên tục.
  • Khái niệm độ biến thiên, phân biệt độ biến thiên không đổi và thay đổi theo thời gian; vai trò của trung bình có điều kiện và phương sai có điều kiện.
  • Cấu trúc toán học của mô hình ARCH (Engle, 1982) và GARCH(m,s) (Bollerslev, 1986), cách xác định bậc mô hình thông qua hàm tự tương quan ACF và tự tương quan riêng phần PACF của bình phương phần dư ($a_t^2$).
  • Khái niệm lan tỏa tài chính, giả thuyết sóng nhiệt và mưa sao băng (Engle, Ito, & Lin, 1990), ba nguyên nhân liên kết thị trường (Tsutsui & Hirayama, 2005).
  • Lý thuyết miền tần số, biểu diễn dữ liệu chuỗi thời gian qua biến đổi Fourier, chuyển đổi giữa tần số góc $\omega$ và chu kỳ $T = 2\pi/\omega$. Điểm lại các công trình thực nghiệm liên quan.

CHƯƠNG 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày quy trình phân tích định lượng chuẩn hóa theo các bước:

  1. Thu thập dữ liệu theo ngày của S&P 500, Nikkei 225, KOSPI, VN-Index (2012–2015).
  2. Tính toán chuỗi suất sinh lợi kép liên tục $r_t$.
  3. Kiểm định tính dừng của chuỗi SSL bằng kiểm định ADF.
  4. Kiểm định nhân quả Granger cho chuỗi SSL trong miền thời gian.
  5. Ước lượng độ biến thiên có điều kiện $\sigma_t^2$ bằng mô hình GARCH(1,1).
  6. Kiểm định tính dừng cho chuỗi độ biến thiên và kiểm định nhân quả Granger cho chuỗi độ biến thiên trong miền thời gian.
  7. Áp dụng kỹ thuật kiểm định nhân quả trong miền tần số của Breitung & Candelon (2006) cho cả chuỗi SSL và chuỗi độ biến thiên để đo lường lan tỏa tại từng dải tần số.

CHƯƠNG 4. PHÂN TÍCH DỮ LIỆU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả phân tích thống kê thực nghiệm và kiểm định mô hình.

1. Thống kê mô tả và kiểm định tính dừng

Thống kê mô tả chuỗi suất sinh lợi theo ngày tại 4 thị trường (Bảng 4.1) và kết quả kiểm định nghiệm đơn vị ADF (Bảng 4.2) cho thấy tất cả các chuỗi suất sinh lợi đều có tính dừng ở bậc sai phân bậc 0 ($I(0)$).

2. Kết quả ước lượng mô hình GARCH

Mô hình GARCH(1,1) được ước lượng cho cả 4 thị trường (Bảng 4.4). Kết quả cho thấy các hệ số $\alpha_1$ và $\beta_1$ đều có ý nghĩa thống kê, tổng $\alpha_1 + \beta_1 < 1$ thỏa mãn điều kiện ổn định, phản ánh phương sai có điều kiện thay đổi theo thời gian và có tính dai dẳng cao. Kiểm định ADF đối với chuỗi độ biến thiên trích xuất từ GARCH (Bảng 4.5) xác nhận chuỗi độ biến thiên của cả 4 thị trường đều dừng.

3. Kết quả kiểm định lan tỏa trong miền thời gian và miền tần số

Tổng hợp kết quả kiểm định tác động lan tỏa từ TTCK Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc sang TTCK Việt Nam được thể hiện qua các bảng dữ liệu thực nghiệm:

Thị trường nguồn Loại tác động lan tỏa Kết quả trong miền thời gian (Granger) Kết quả trong miền tần số (Breitung & Candelon)
Mỹ (S&P 500) Suất sinh lợi (SSL) Có ý nghĩa thống kê Có ý nghĩa thống kê ở tất cả các tần số (ngắn hạn, trung hạn và dài hạn)
Độ biến thiên (Volatility) Có ý nghĩa thống kê Có ý nghĩa thống kê ở tất cả các tần số
Nhật Bản (Nikkei 225) Suất sinh lợi (SSL) Chưa có ý nghĩa rõ ràng trên toàn bộ mẫu Có ý nghĩa thống kê ở mức 10% tại các thành phần tần số cao (chu kỳ dưới 3 ngày)
Độ biến thiên (Volatility) Không có ý nghĩa thống kê Chưa có bằng chứng về tác động lan tỏa ở các tần số
Hàn Quốc (KOSPI) Suất sinh lợi (SSL) Có ý nghĩa hạn chế Có ý nghĩa thống kê ở mức 5% tại tần số cao (chu kỳ từ 4 ngày trở xuống)
Độ biến thiên (Volatility) Có ý nghĩa hạn chế Có ý nghĩa thống kê ở mức 5% tại tần số cao (chu kỳ từ 9 ngày trở xuống)

CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN

Chương 5 tổng kết các kết quả nghiên cứu chính, làm rõ các đóng góp mới về khoa học và thực tiễn, đề xuất các hàm ý quản trị cho nhà đầu tư và cơ quan quản lý, đồng thời nêu rõ các hạn chế của nghiên cứu và phương hướng mở rộng tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Mở rộng lý thuyết lan tỏa sang miền tần số: Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam và là một trong những nghiên cứu thực nghiệm hiếm hoi trên thế giới mở rộng kiểm định lan tỏa suất sinh lợi và lan tỏa độ biến thiên giữa các TTCK sang miền tần số bằng phương pháp của Breitung & Candelon (2006).
  2. Khắc phục hạn chế của phân tích miền thời gian: Chứng minh thực nghiệm rằng mối quan hệ phụ thuộc giữa các TTCK không đồng nhất mà thay đổi tùy thuộc vào chu kỳ đầu tư. Trong khi kiểm định miền thời gian chỉ cho một hệ số đơn nhất, phân tích miền tần số đã chỉ rõ sự khác biệt giữa tác động ngắn hạn (tần số cao) và dài hạn (tần số thấp).
  3. Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về TTCK Việt Nam: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm về mức độ phụ thuộc tài chính của TTCK Việt Nam đối với thị trường toàn cầu (Mỹ) và các thị trường khu vực (Nhật Bản, Hàn Quốc).

Đóng góp về mặt thực tiễn và hàm ý quản trị

  • Đối với các quyết định liên quan đến TTCK Mỹ: TTCK Mỹ có tác động lan tỏa SSL và độ biến thiên mạnh mẽ, toàn diện sang TTCK Việt Nam ở mọi dải tần số. Nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam cần theo dõi sát các biến động từ thị trường Mỹ trong cả ngắn hạn lẫn dài hạn để dự báo rủi ro và quản lý biến động giá.
  • Đối với các quyết định liên quan đến TTCK Nhật Bản và Hàn Quốc: Tác động lan tỏa từ Nhật Bản và Hàn Quốc chỉ xuất hiện trong ngắn hạn (chu kỳ dưới 3 ngày đối với SSL từ Nhật; chu kỳ từ 4 ngày trở xuống đối với SSL và dưới 9 ngày đối với độ biến thiên từ Hàn Quốc).
    • Nhà đầu tư ngắn hạn có thể sử dụng thông tin biến động hàng ngày từ Nikkei 225 và KOSPI để điều chỉnh danh mục giao dịch ngắn hạn.
    • Trong dài hạn, do không có tác động lan tỏa đáng kể từ Nhật Bản và Hàn Quốc sang Việt Nam, các nhà đầu tư quốc tế từ các quốc gia này có thể đầu tư vào TTCK Việt Nam nhằm mục đích đa dạng hóa danh mục đầu tư xuyên biên giới để giảm thiểu rủi ro dài hạn (phù hợp với lý thuyết của Li, 2007).
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Cơ quan quản lý (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước) cần xây dựng các cơ chế cảnh báo sớm dựa trên biến động của thị trường tài chính Mỹ, đồng thời chú ý các cú sốc ngắn hạn từ các thị trường Đông Á để có giải pháp điều tiết thanh khoản và ổn định tâm lý thị trường kịp thời.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản, luận án có các giới hạn sau:

  1. Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tập trung vào chuỗi dữ liệu hàng ngày giai đoạn 2012–2015 (giai đoạn phục hồi sau khủng hoảng), chưa bao quát các giai đoạn khủng hoảng sâu hoặc giai đoạn mở rộng thị trường sau năm 2015.
  2. Phạm vi thị trường: Luận án mới chỉ xem xét tác động từ 3 thị trường bên ngoài (Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc) lên chỉ số VN-Index (đại diện cho HOSE), chưa phân tích tác động lan tỏa từ các thị trường khác trong khối ASEAN, Trung Quốc hay sàn HNX.
  3. Mô hình hóa: Phương pháp tập trung vào mô hình GARCH đối xứng đơn biến và kiểm định nhân quả cặp đôi (bivariate frequency domain causality), chưa tích hợp các mô hình GARCH bất đối xứng (như EGARCH, TGARCH) hoặc mô hình đa biến (MGARCH) trong phân tích miền tần số.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các giai đoạn dài hơn, so sánh sự thay đổi của tác động lan tỏa qua các chu kỳ kinh tế khác nhau.
  2. Bổ sung thêm các thị trường chứng khoán mới nổi trong khu vực ASEAN (Thái Lan, Indonesia, Singapore, Malaysia) và thị trường Trung Quốc vào mô hình phân tích.
  3. Ứng dụng các cấu trúc mô hình nâng cao để kiểm tra tính bất đối xứng của tác động lan tỏa trước các cú sốc tin tốt và tin xấu trong miền tần số.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế lượng ứng dụng: Tham khảo phương pháp tiếp cận phân tích dữ liệu trong miền tần số (biến đổi Fourier, phương pháp Breitung & Candelon 2006) kết hợp mô hình GARCH, mở ra hướng ứng dụng kỹ thuật xử lý tín hiệu vào phân tích chuỗi thời gian kinh tế - tài chính.
  • Nhà đầu tư cá nhân và các định chế tài chính (quỹ đầu tư, công ty chứng khoán):
    • Nhà đầu tư ngắn hạn có căn cứ dữ liệu để theo dõi các biến động chu kỳ ngắn (dưới 3 ngày từ Nhật Bản, dưới 4–9 ngày từ Hàn Quốc) nhằm tối ưu hóa thời điểm giao dịch.
    • Nhà đầu tư dài hạn có cơ sở để xây dựng chiến lược phân bổ tài sản quốc tế và đa dạng hóa danh mục đầu tư giữa Việt Nam và các thị trường Đông Á.
  • Cơ quan quản lý thị trường và người làm chính sách kinh tế vĩ mô: Tham khảo các bằng chứng định lượng về kênh truyền dẫn cú sốc tài chính từ Mỹ và khu vực sang Việt Nam nhằm phục vụ công tác giám sát an toàn hệ thống tài chính và quản trị rủi ro vĩ mô.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án cần mở rộng phân tích tác động lan tỏa sang miền tần số thay vì chỉ sử dụng miền thời gian truyền thống?

Phân tích trong miền thời gian truyền thống chỉ đưa ra một kết luận kiểm định duy nhất cho toàn bộ tập dữ liệu, không chỉ ra được mối liên hệ giữa các thị trường trong các khoảng thời gian nắm giữ khác nhau. Phân tích trong miền tần số dựa trên phép biến đổi Fourier cho phép phân tách chuỗi dữ liệu thành các thành phần tần số khác nhau ($\omega = 2\pi/T$), giúp đánh giá chính xác tác động lan tỏa tại từng chu kỳ đầu tư cụ thể: tần số cao tương ứng với chu kỳ ngắn hạn và tần số thấp tương ứng với chu kỳ dài hạn.

2. Tác động lan tỏa từ TTCK Mỹ sang TTCK Việt Nam có đặc điểm gì nổi bật?

Kết quả kiểm định cho thấy TTCK Mỹ (đại diện bởi S&P 500) có tác động lan tỏa cả về suất sinh lợi lẫn độ biến thiên sang TTCK Việt Nam (VN-Index) ở tất cả các tần số khác nhau (từ ngắn hạn, trung hạn đến dài hạn). Điều này phản ánh vai trò dẫn dắt của thị trường tài chính Mỹ đối với TTCK Việt Nam.

3. Tác động lan tỏa từ TTCK Nhật Bản và Hàn Quốc lên TTCK Việt Nam diễn ra ở những chu kỳ nào?

  • Đối với TTCK Nhật Bản (Nikkei 225): Ở mức ý nghĩa 10%, tác động lan tỏa suất sinh lợi chỉ có ý nghĩa ở tần số cao với chu kỳ đầu tư ngắn dưới 3 ngày, và không có bằng chứng về lan tỏa độ biến thiên.
  • Đối với TTCK Hàn Quốc (KOSPI): Ở mức ý nghĩa 5%, tác động lan tỏa suất sinh lợi chỉ có ý nghĩa ở chu kỳ từ 4 ngày trở xuống, và tác động lan tỏa độ biến thiên chỉ có ý nghĩa ở chu kỳ từ 9 ngày trở xuống.

4. Kết quả nghiên cứu gợi ý gì cho chiến lược đa dạng hóa danh mục đầu tư quốc tế?

Do tác động lan tỏa từ Nhật Bản và Hàn Quốc sang Việt Nam không tồn tại hoặc không có ý nghĩa thống kê trong dài hạn (tần số thấp), nhà đầu tư dài hạn từ các thị trường phát triển này có thể đầu tư vào TTCK Việt Nam để tận dụng lợi ích của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư nhằm giảm thiểu rủi ro phi hệ thống.


Kết luận

Luận án của tác giả Lê Đình Nghi đã giải quyết thành công mục tiêu kiểm định tác động lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên từ các thị trường chứng khoán Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc sang TTCK Việt Nam giai đoạn 2012–2015. Bằng việc kết hợp mô hình GARCH(1,1) và kỹ thuật phân tích nhân quả trong miền tần số của Breitung & Candelon (2006), luận án chứng minh rằng TTCK Mỹ có ảnh hưởng lan tỏa toàn diện ở mọi chu kỳ, trong khi TTCK Nhật Bản và Hàn Quốc chỉ tạo ra tác động ngắn hạn. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học quan trọng cho việc nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc tài chính, đồng thời hỗ trợ thiết thực cho các quyết định quản trị rủi ro danh mục và hoạch định chính sách điều hành thị trường chứng khoán tại Việt Nam.