Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vẩy nến là bệnh lý viêm da mạn tính qua trung gian miễn dịch, tiến triển dai dẳng, tái phát từng đợt và chịu ảnh hưởng của các yếu tố cơ địa di truyền cùng các yếu tố kích ứng ngoại sinh (stress, nhiễm khuẩn, sang chấn cơ học, thay đổi thời tiết). Bệnh đặc trưng bởi sự tăng sinh và biệt hóa không hoàn chỉnh của tế bào sừng thượng bì, thâm nhiễm tế bào viêm lympho T và giãn mạch tại lớp bì, biểu hiện lâm sàng bằng các dát đỏ giới hạn rõ, bề mặt phủ nhiều lớp vẩy trắng dễ bong. Bệnh gây ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ, tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Đến nay, y học chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu để chữa khỏi hoàn toàn mà chỉ dừng lại ở việc làm sạch thương tổn, duy trì giai đoạn ổn định và hạn chế tối đa các đợt bùng phát.
Trong thực hành lâm sàng da liễu, acid salicylic (SA) là một hoạt chất bạt sừng, bong vẩy kinh điển được sử dụng tại chỗ để loại bỏ lớp sừng dày, tạo điều kiện cho các thuốc điều trị phối hợp (như corticosteroid, dẫn chất vitamin D) thấm sâu vào mô bệnh. Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học của tác giả Vũ Linh Thành (Khoa Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2017) với đề tài "Phân tích tình hình sử dụng acid salicylic trong điều trị bệnh vẩy nến tại viện Da Liễu Trung Ương" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể sau:
- Phân tích thực trạng sử dụng acid salicylic của bệnh nhân mắc vẩy nến điều trị nội trú tại Viện Da liễu Trung ương.
- Phân tích các tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng acid salicylic.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 80 hồ sơ bệnh án của bệnh nhân mắc bệnh vẩy nến điều trị nội trú tại Bệnh viện Da liễu Trung ương (gồm 60 bệnh nhân có sử dụng acid salicylic trong phác đồ điều trị và 20 bệnh nhân không sử dụng acid salicylic).
- Phạm vi không gian: Bệnh viện Da liễu Trung ương (Viện Da liễu Quốc gia).
- Phạm vi thời gian: Thu thập hồi cứu dữ liệu bệnh án từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2016; thời gian thực hiện phân tích đề tài từ tháng 7/2016 đến tháng 5/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và dược lý học
- Cơ chế miễn dịch - sinh bệnh học của vẩy nến: Nghiên cứu dựa trên cơ chế phản ứng viêm qua trung gian tế bào lympho T. Các tế bào T hoạt hóa biệt hóa thành phân nhóm Th1 chiếm ưu thế, giải phóng các cytokine tiền viêm như TNF-α, INF-γ, IL-2, IL-12, kích thích các tế bào gai lớp biểu bì tăng sản và rối loạn sừng hóa. Bệnh có mối liên quan mật thiết với các kháng nguyên bạch cầu người (HLA), đặc biệt là gen HLA-CW6 (hiện diện ở 87% người bệnh), HLA-DR7, B13, B17, BW57.
- Dược lý học của acid salicylic (C7H6O3): Acid 2-hydroxybenzencarboxylic có tác dụng tiêu sừng (keratolytic) ở nồng độ trên 1% nhờ cơ chế hydrat hóa nội sinh, làm giảm độ pH của lớp sừng khiến các liên kết tế bào sừng phồng lên rồi bong tróc. Nồng độ dùng phổ biến trong điều trị vẩy nến là 3–6% dạng thuốc mỡ hoặc kem. Hoạt chất này giúp dọn sạch lớp vẩy dày, làm tăng tính thấm và hiệu quả của các thuốc bôi kết hợp như corticosteroid, đồng thời có hoạt tính sát khuẩn và chống nấm nhẹ.
- Công cụ lượng hóa lâm sàng:
- Chỉ số diện tích bề mặt cơ thể (BSA - Body Surface Area): Xác định diện tích vùng da tổn thương theo quy luật số 9 (<10%: mức độ nhẹ; 10–30%: mức độ vừa; >30%: mức độ nặng).
- Chỉ số đánh giá tổng thể của nghiên cứu viên (IGA 2011 - Investigator's Global Assessment): Đánh giá mức độ thương tổn da theo thang điểm từ 0 đến 4 (0: Sạch; 1: Gần sạch; 2: Nhẹ; 3: Trung bình; 4: Nặng).
- Độ dày vẩy: Phân loại thành 4 mức độ: Trắng dày, mỏng nhiều, mỏng ít và sạch vẩy.
- Tốc độ khỏi bệnh: Đánh giá dựa trên thời gian nằm viện và mức độ giảm triệu chứng (Kém: >40 ngày; Trung bình: 30–40 ngày; Tốt: 15–30 ngày; Rất tốt: <15 ngày).
- Chỉ số huyết học: Định lượng số lượng bạch cầu máu toàn phần (g/L) trước và sau điều trị.
Phương pháp nghiên cứu và xử lý số liệu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu kết hợp so sánh đối chứng giữa nhóm bệnh nhân dùng SA và nhóm không dùng SA.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Hồ sơ bệnh án của bệnh nhân vẩy nến điều trị nội trú có thông tin đầy đủ, điều trị có hoặc không có acid salicylic.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú; bệnh nhân đồng nhiễm HIV, lao phổi hoặc nhiễm trùng cơ hội; bệnh nhân có sử dụng retinoid đường uống (dẫn chất vitamin A acid) trong vòng 3 tháng trước khi nhập viện; bệnh án ghi chép thiếu dữ liệu.
- Quy trình thu thập và phân tích: Dữ liệu trích xuất từ bệnh án theo phiếu khảo sát chuyên biệt. Dữ liệu được nhập và làm sạch bằng phần mềm Microsoft Excel 2010. Phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn) và thống kê suy luận trên phần mềm SPSS 16.0. So sánh sự khác biệt giữa các giá trị trung bình bằng phép kiểm định One-way ANOVA với mức ý nghĩa thống kê được xác lập tại $p < 0,05$.
- Khía cạnh đạo đức: Nghiên cứu thuần túy hồi cứu thông tin trên hồ sơ bệnh án lưu trữ, không can thiệp trực tiếp trên người bệnh, bảo mật tuyệt đối danh tính bệnh nhân.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết dịch tễ học bệnh vẩy nến trên thế giới (chiếm khoảng 2–3% dân số) và tại Việt Nam (chiếm 2,2% tổng số lượt khám tại Bệnh viện Da liễu Trung ương năm 2010). Phân tích chi tiết sinh bệnh học miễn dịch học và cơ chế cạo vẩy Brocq (dấu hiệu màng bong và hạt sương máu Auspitz). Phân loại các thể lâm sàng gồm thể thông thường (thể giọt, thể đồng tiền, thể mảng) và thể đặc biệt (vẩy nến mủ toàn thân, vẩy nến thể khớp, vẩy nến đỏ da toàn thân).
Chương 1 cũng tổng quan các nhóm thuốc điều trị chính:
- Thuốc tại chỗ: Thuốc làm dịu da (kẽm oxyd), acid salicylic, corticosteroid bôi ngoài, calcipotrien (dẫn chất vitamin D3), anthralin, tazaroten.
- Thuốc toàn thân: Methotrexat, acitretin, cyclosporin, methylprednisolon, các chế phẩm sinh học.
- Quang trị liệu: UVA, UVB phổ rộng/hẹp, phương pháp PUVA.
- Đặc tính của acid salicylic: Cấu trúc phân tử, cơ chế bong vẩy, độc tính toàn thân (ngộ độc salicylat khi bôi diện rộng hoặc băng ép), chỉ định, chống chỉ định và thận trọng trên các đối tượng đặc biệt (trẻ em dưới 2 tuổi, phụ nữ có thai, bệnh nhân đái tháo đường, suy gan, suy thận).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Mô tả quy chuẩn 80 bệnh án nội trú được lựa chọn theo các tiêu chuẩn thu nhận và loại trừ. Thiết lập các thông số theo dõi lâm sàng: đánh giá BSA, IGA 2011, độ dày vẩy, tốc độ khỏi bệnh, số lượng bạch cầu, và các biểu hiện phản ứng có hại của thuốc (ADR). Quy định phương pháp quản trị dữ liệu bằng Excel 2010 và kiểm định One-way ANOVA trên phần mềm SPSS 16.0.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Trình bày kết quả nghiên cứu dưới dạng biểu bảng và đồ thị:
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Tuổi trung bình là $51,4 \pm 16,5$ tuổi (nhỏ nhất 13 tuổi, lớn nhất 77 tuổi). Độ tuổi 18–59 tuổi chiếm đa số với 57,5%; nhóm trên 60 tuổi chiếm 40%; nhóm dưới 17 tuổi chiếm 2,5%. Về giới tính, nam giới chiếm áp đảo với 90% (72 bệnh nhân), nữ giới chiếm 10% (8 bệnh nhân), tỷ lệ nam/nữ là 9/1.
- Phân bố thể bệnh: Vẩy nến thể đỏ da toàn thân chiếm tỷ lệ cao nhất (40,0%), tiếp đến là thể mảng (37,5%), thể mủ toàn thân (17,5%) và thể khớp (5,0%). Không ghi nhận bệnh nhân mắc thể giọt hay thể đồng tiền trong mẫu nội trú.
- Thời gian nằm viện và bệnh mắc kèm: Thời gian điều trị nội trú trung bình là $21,1 \pm 12,0$ ngày (dao động từ 1 đến 52 ngày); 65% bệnh nhân nằm viện trên 20 ngày. Tỷ lệ bệnh nhân có bệnh lý mạn tính mắc kèm là 12,5% (tăng huyết áp, đái tháo đường, suy thận, gan nhiễm mỡ).
- Mô hình sử dụng thuốc: 85% bệnh nhân được áp dụng phối hợp điều trị tại chỗ và toàn thân; 10% chỉ dùng thuốc tại chỗ; 5% chỉ dùng thuốc toàn thân. Thuốc bôi tại chỗ gồm chất làm dịu da (85%), corticosteroid (80%), acid salicylic (75%), calcipotriol (72,5%). Thuốc điều trị toàn thân gồm kháng sinh (92,5%), kháng histamin (90%), methotrexat (37,5%), acitretin (25%) và methylprednisolon (2,5%). 100% bệnh nhân được làm xét nghiệm công thức máu và sinh hóa máu theo dõi định kỳ.
- Thực trạng và hiệu quả của acid salicylic:
- Nhóm dùng SA (n=60) có thời gian bôi thuốc trung bình $14,1 \pm 7,05$ ngày (từ 3 đến 28 ngày); 73,33% bệnh nhân dùng trên 10 ngày.
- Tốc độ khỏi bệnh ở nhóm dùng SA đạt mức Rất tốt (20%) và Tốt (70%), vượt trội so với nhóm không dùng SA (Rất tốt 10%, Tốt 60%), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).
- Mức độ thương tổn theo IGA ở nhóm dùng SA giảm mạnh hơn nhóm không dùng SA sau 20 ngày ($1,77 \pm 1,07$ so với $0,60 \pm 0,55$, $p = 0,02$) và sau 30 ngày ($2,00 \pm 0,87$ so với $1,00 \pm 0,71$, $p = 0,04$).
- Diện tích tổn thương BSA ở nhóm dùng SA giảm nhiều hơn nhóm không dùng sau 20 ngày ($48,68 \pm 17,53%$ so với $26,00 \pm 25,10%$, $p = 0,02$) và sau 30 ngày ($56,78 \pm 24,16%$ so với $26,00 \pm 25,10%$, $p = 0,04$).
- Ở nhóm dùng SA, tỷ lệ bệnh nhân có vẩy trắng dày giảm từ 70% trước điều trị xuống 0% khi ra viện; tỷ lệ sạch hoàn toàn vẩy đạt 53,3%.
- Chỉ số bạch cầu trung bình giảm từ $13,26 \pm 5,18$ g/L xuống $9,04 \pm 2,40$ g/L ở nhóm dùng SA, và từ $14,32 \pm 6,77$ g/L xuống $10,98 \pm 3,38$ g/L ở nhóm không dùng SA (mức giảm khác biệt không có ý nghĩa thống kê, $p = 0,58$).
- Độ an toàn và biến cố bất lợi: 55% bệnh nhân dùng SA xuất hiện cảm giác kích ứng da nhẹ (châm đốt thoáng qua ở những ngày đầu bôi thuốc). Không ghi nhận bất kỳ trường hợp nào bị loét, ăn mòn da, ngộ độc salicylat toàn thân, quá liều hay tương tác bất lợi với các bệnh mắc kèm.
Chương 4: Bàn luận
- Phân tích cơ cấu bệnh nhân: Tỷ lệ mắc vẩy nến tập trung cao ở nhóm tuổi lao động (18–59 tuổi) và nam giới phù hợp với nghiên cứu của Đặng Văn Em tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 và Trần Văn Tiến. Tỷ lệ thể nặng (đỏ da toàn thân 40%, thể mủ 17,5%) cao hơn các nghiên cứu cộng đồng do đặc thù bệnh nhân chuyển tuyến điều trị nội trú tại bệnh viện chuyên khoa đầu ngành.
- Đánh giá tính hợp lý của phác đồ: Việc phối hợp đồng thời thuốc bạt sừng tại chỗ, thuốc làm dịu và corticosteroid hoạt lực mạnh/dẫn chất vitamin D phản ánh đúng hướng dẫn điều trị chuẩn. Corticosteroid toàn thân chỉ dùng ở tỷ lệ rất thấp (2,5%) là chỉ định hợp lý nhằm tránh hiện tượng bùng phát vẩy nến thể mủ khi ngừng thuốc.
- Vai trò của acid salicylic: Làm tiêu sừng nhanh, giúp bộc lộ lớp biểu bì để tăng tính thấm của corticosteroid tại chỗ. Mặc dù SA không tác động trực tiếp lên phản ứng viêm toàn thân (không tạo khác biệt có ý nghĩa về chỉ số bạch cầu), nhưng hoạt chất này cải thiện rõ rệt tốc độ giảm diện tích thương tổn (BSA) và mức độ tổn thương lâm sàng (IGA). Phản ứng kích ứng nhẹ (55%) chủ yếu do bôi lan ra vùng da lành hoặc trên nền da vẩy mỏng, không đòi hỏi phải dừng thuốc.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Các chỉ số lâm sàng và đáp ứng điều trị giữa nhóm có sử dụng acid salicylic và nhóm không sử dụng acid salicylic được tổng hợp trong bảng dưới đây:
| Chỉ số theo dõi |
Nhóm có dùng SA ($n=60$) |
Nhóm không dùng SA ($n=20$) |
Giá trị $p$ |
| Thời gian nằm viện trung bình (ngày) |
$23,8 \pm 10,5$ |
$13,0 \pm 13,2$ |
- |
| Thời gian sử dụng thuốc bạt sừng (ngày) |
$14,1 \pm 7,05$ |
0 |
- |
| Tốc độ khỏi bệnh: Tốt và Rất tốt (%) |
90,0% |
70,0% |
$< 0,05$ |
| Tốc độ khỏi bệnh: Kém (%) |
3,3% |
20,0% |
$0,01$ |
| Độ giảm chỉ số IGA sau 20 ngày |
$1,77 \pm 1,07$ |
$0,60 \pm 0,55$ |
$0,02$ |
| Độ giảm chỉ số IGA sau 30 ngày |
$2,00 \pm 0,87$ |
$1,00 \pm 0,71$ |
$0,04$ |
| Độ giảm diện tích BSA sau 20 ngày (%) |
$48,68 \pm 17,53$ |
$26,00 \pm 25,10$ |
$0,02$ |
| Độ giảm diện tích BSA sau 30 ngày (%) |
$56,78 \pm 24,16$ |
$26,00 \pm 25,10$ |
$0,04$ |
| Độ giảm số lượng bạch cầu (g/L) |
$4,22 \pm 3,94$ |
$3,34 \pm 5,31$ |
$0,58$ |
| Kích ứng da nhẹ (cảm giác châm đốt) (%) |
55,0% |
0% |
- |
| Biến chứng loét da / Ngộ độc salicylat (%) |
0% |
0% |
- |
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Tối ưu hóa kỹ thuật dùng thuốc: Cần hướng dẫn người bệnh bôi acid salicylic đúng phạm vi vùng da thương tổn, tránh bôi lan sang vùng da lành xung quanh hoặc vùng da mỏng để hạn chế cảm giác châm đốt kích ứng.
- Phối hợp thuốc: Sử dụng acid salicylic trong giai đoạn tấn công để làm mỏng lớp vẩy sừng dày, sau đó phối hợp linh hoạt với chất làm dịu da và corticosteroid tại chỗ nhằm tăng cường hấp thu hoạt chất và rút ngắn thời gian điều trị.
- Theo dõi cận lâm sàng: Duy trì kiểm tra thường quy công thức máu, sinh hóa chức năng gan, thận định kỳ khi điều trị phối hợp với các thuốc toàn thân có khoảng điều trị hẹp như methotrexat và acitretin.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã cung cấp số liệu thực tế về mô hình bệnh tật vẩy nến nội trú tại bệnh viện tuyến cuối chuyên khoa da liễu, đồng thời chứng minh bằng dữ liệu định lượng có ý nghĩa thống kê về vai trò hỗ trợ của acid salicylic trong việc cải thiện tốc độ sạch vẩy, giảm chỉ số thương tổn IGA và diện tích BSA mà không gây ra các biến cố bất lợi nghiêm trọng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu thực hiện theo thiết kế hồi cứu trên cỡ mẫu còn tương đối hạn chế (80 bệnh án) tại một trung tâm da liễu duy nhất trong khoảng thời gian 6 tháng.
- Nghiên cứu chưa định lượng nồng độ salicylat trong huyết tương để đánh giá mức độ hấp thu toàn thân ở những bệnh nhân có diện tích tổn thương lớn.
- Chưa theo dõi được tình trạng tái phát sau khi xuất viện của bệnh nhân.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu tiến cứu với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều trung tâm da liễu.
- Thiết kế các thử nghiệm theo dõi dài hạn sau xuất viện nhằm đánh giá thời gian duy trì ổn định thương tổn khi phối hợp acid salicylic với các phác đồ quang trị liệu hoặc thuốc sinh học mới.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Dược học (đặc biệt là Dược lý - Dược lâm sàng), Bác sĩ chuyên khoa Da liễu, và cán bộ y tế tham gia quản lý sử dụng thuốc tại các bệnh viện.
- Nội dung giá trị:
- Phương pháp luận thiết kế mẫu phiếu khảo sát thu thập dữ liệu bệnh án hồi cứu trong nghiên cứu dược lâm sàng da liễu.
- Hướng dẫn áp dụng các công cụ lượng hóa mức độ bệnh da mạn tính (thang đo IGA 2011, quy luật số 9 tính BSA, phân loại độ dày vẩy).
- Dữ liệu thực chứng về tính an toàn và hiệu quả hiệp đồng của acid salicylic dạng bôi ngoài khi kết hợp trong phác đồ điều trị vẩy nến thể vừa và nặng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ bệnh nhân gặp phản ứng kích ứng tại chỗ khi dùng acid salicylic là bao nhiêu và có cần ngưng thuốc không?
Trong số 60 bệnh nhân sử dụng acid salicylic, có 33 trường hợp (chiếm 55%) xuất hiện cảm giác châm đốt, kích ứng nhẹ tại chỗ. Hiện tượng này chủ yếu xảy ra trong những ngày đầu do thuốc bôi lan ra vùng da lành hoặc bôi trên vùng vẩy mỏng. Phản ứng này tự hết sau vài ngày và không gây tổn thương loét hay ảnh hưởng đến sức khỏe, bệnh nhân vẫn tiếp tục sử dụng thuốc an toàn mà không cần dừng điều trị.
2. Sự khác biệt về hiệu quả giảm thương tổn da (chỉ số IGA) giữa nhóm dùng acid salicylic và không dùng acid salicylic được ghi nhận ra sao?
Sau 5 và 10 ngày đầu điều trị, mức độ giảm IGA giữa hai nhóm chưa có sự khác biệt rõ rệt ($p > 0,05$). Tuy nhiên, sau 20 ngày và 30 ngày điều trị, nhóm dùng acid salicylic có độ giảm IGA cao hơn rõ rệt so với nhóm không dùng (sau 20 ngày giảm $1,77 \pm 1,07$ so với $0,60 \pm 0,55$, $p = 0,02$; sau 30 ngày giảm $2,00 \pm 0,87$ so với $1,00 \pm 0,71$, $p = 0,04$).
3. Cơ cấu các thể bệnh vẩy nến điều trị nội trú tại Bệnh viện Da liễu Trung ương trong nghiên cứu này như thế nào?
Mẫu nghiên cứu 80 bệnh nhân nội trú ghi nhận tỷ lệ cao nhất là thể đỏ da toàn thân (40%), tiếp đến là thể mảng (37,5%), thể mủ toàn thân (17,5%) và thấp nhất là thể khớp (5%). Các thể nhẹ như thể giọt và thể đồng tiền không xuất hiện trong mẫu nghiên cứu nội trú.
4. Acid salicylic có tác động trực tiếp đến việc làm giảm chỉ số bạch cầu máu trong điều trị vẩy nến hay không?
Không. Mặc dù số lượng bạch cầu trung bình ở cả hai nhóm đều giảm về mức bình thường sau thời gian nằm viện, mức giảm của nhóm dùng acid salicylic ($4,22 \pm 3,94$ g/L) so với nhóm không dùng ($3,34 \pm 5,31$ g/L) không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê ($p = 0,58$). Điều này chứng minh acid salicylic chủ yếu phát huy tác dụng bạt sừng cơ học tại chỗ, không can thiệp sâu vào tình trạng đáp ứng viêm toàn thân.
5. Những nhóm thuốc điều trị toàn thân nào được chỉ định nhiều nhất cho bệnh nhân trong nghiên cứu?
Thuốc kháng sinh (92,5%) và thuốc kháng histamin (90%) là hai nhóm được chỉ định nhiều nhất nhằm chống nhiễm khuẩn và giảm ngứa. Đối với các thuốc đặc hiệu, methotrexat được sử dụng ở 37,5% bệnh nhân và acitretin được sử dụng ở 25% bệnh nhân. Corticosteroid đường toàn thân (methylprednisolon) chỉ được dùng ở mức rất hạn chế là 2,5%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Linh Thành đã phân tích toàn diện thực trạng và đánh giá hiệu quả lâm sàng của acid salicylic trong phác đồ điều trị vẩy nến nội trú tại Bệnh viện Da liễu Trung ương. Kết quả nghiên cứu chứng minh acid salicylic là thuốc bạt sừng tại chỗ an toàn, giúp cải thiện rõ rệt tốc độ sạch vẩy, giảm chỉ số thương tổn IGA và diện tích da bệnh BSA sau 20–30 ngày điều trị phối hợp. Dữ liệu từ khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho công tác nghiên cứu dược lâm sàng và xây dựng hướng dẫn sử dụng thuốc da liễu hợp lý, an toàn.