Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế chuyển dịch của nền kinh tế toàn cầu sang kinh tế thị trường, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng trở nên khốc liệt, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Đối với khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), thách thức sinh tồn và duy trì đà tăng trưởng trong bối cảnh biến động kinh tế đòi hỏi các đơn vị phải liên tục tìm kiếm giải pháp cắt giảm chi phí bất hợp lý, nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa vận hành. Việc xây dựng một chuỗi cung ứng hoàn chỉnh từ khâu lựa chọn nhà cung cấp đầu vào, quản lý lưu kho, sản xuất cho đến phân phối bán hàng và dịch vụ hậu mãi đóng vai trò then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Bên cạnh đó, theo báo cáo của PwC Việt Nam (2020), sự bùng phát của đại dịch COVID-19 đã gây đứt gãy nghiêm trọng các chuỗi cung ứng toàn cầu cũng như nội địa, đặt ra bài toán cấp bách về quản trị rủi ro và khả năng thích ứng linh hoạt. Ngành công nghiệp thực phẩm và phụ gia thực phẩm là ngành cơ bản, thiết yếu, liên quan trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng, an toàn vệ sinh thực phẩm và an ninh lương thực. Các sản phẩm phụ gia và nguyên liệu thực phẩm có đặc thù khắt khe về thời hạn bảo quản, tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện lưu trữ.

Công ty TNHH Công nghệ phẩm Ba Đình (Ba Dinh Food Co., Ltd - BFC) là doanh nghiệp chuyên kinh doanh và phân phối các loại phụ gia, nguyên liệu phục vụ ngành chế biến thực phẩm (bánh kẹo, thạch, nước giải khát, nước mắm, kem, mì ăn liền...) và thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam. Đứng trước mục tiêu mở rộng thị phần, gia tăng doanh thu và tối ưu hóa chi phí vận hành, ban lãnh đạo BFC đặt trọng tâm vào việc tái cấu trúc và hoàn thiện hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM).

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết mục tiêu tổng quát là nghiên cứu thực trạng quản trị chuỗi cung ứng tại BFC, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng, thúc đẩy doanh thu và tiết giảm chi phí. Để hiện thực hóa mục tiêu này, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng, quản trị chuỗi cung ứng và các quy trình vận hành SCM chuẩn mực.
  2. Khảo sát, phân tích chi tiết thực trạng các hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của BFC trong giai đoạn 2017 – 2020.
  3. Nhận diện và đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong mô hình SCM hiện tại của BFC.
  4. Đề xuất hệ thống khuyến nghị và giải pháp có tính ứng dụng nhằm hoàn thiện công tác quản lý chuỗi cung ứng cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị chuỗi cung ứng và các quy trình vận hành liên quan tại Công ty TNHH Công nghệ phẩm Ba Đình.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Trụ sở chính của BFC tại Hà Nội, chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh cùng hệ thống nhà xưởng, kho bãi tại Cụm công nghiệp Nam Từ Liêm (Hà Nội).
    • Thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và chuỗi cung ứng giai đoạn 2017 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu và tài liệu học thuật chuẩn mực trong lĩnh vực quản trị chuỗi cung ứng:

  • Khái niệm và bản chất SCM: Tổng hợp định nghĩa của Ganesham & Harrison (1995), Lambert, Stock & Elleam (1998), Mentzer et al. (2001), David Simchi-Levi, Philip Kaminsky & Edith Simchi-Levi (2008), và Douglas M. Lambert (2004). Phân định rõ ràng giữa quản trị logistics (Logistics Management) và quản trị chuỗi cung ứng (SCM) theo tiêu chuẩn của Hiệp hội các chuyên gia quản lý chuỗi cung ứng (Council of Supply Chain Management Professionals - CSCMP).
  • Lịch sử phát triển SCM: Phân tích tiến trình tiến hóa qua các thập niên theo mô hình của Wisner, Tan & Leong (2009) từ Sản xuất hàng loạt (Mass Production - 1950s-1960s), Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP/MRPII - 1960s-1970s), Quản trị đúng thời điểm và quản lý chất lượng toàn diện (JIT & TQM - 1980s), Tích hợp chuỗi cung ứng và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (SCM - ERP - 1990s-2000s) đến Mạng lưới giá trị tối ưu và chuỗi cung ứng xanh trong tương lai.
  • Cấu trúc và 5 động lực chuỗi cung ứng (Supply Chain Drivers): Dựa trên khung phân tích của Michael Hugos (2018), nghiên cứu xem xét mô hình chuỗi cung ứng đơn giản và chuỗi cung ứng mở rộng (bao gồm nhà cung cấp của nhà cung cấp, khách hàng của khách hàng, các đơn vị cung ứng dịch vụ logistics, tài chính, tiếp thị, CNTT). Phân tích 5 nhân tố thúc đẩy và sự đánh đổi (trade-off) giữa tính thích ứng (responsiveness) và hiệu quả chi phí (efficiency):
    1. Sản xuất (Production): Định hướng sản phẩm (product focus) và định hướng chức năng (functional focus); các phương thức lưu kho gồm lưu kho theo đơn vị phân loại hàng hóa (SKU Storage), lưu trữ theo lô công việc (Job Lot Storage) và chuyển tải trực tiếp (Crossdocking).
    2. Hàng tồn kho (Inventory): Quản lý hàng tồn kho chu kỳ (Cycle Inventory), tồn kho an toàn (Safety Inventory) và tồn kho theo mùa (Seasonal Inventory); ứng dụng công thức tính lượng đặt hàng kinh tế (EOQ): $$EOQ = \sqrt{\frac{2UO}{C \cdot h}}$$ (Trong đó: $U$ là mức sử dụng hàng năm, $O$ là chi phí đặt hàng, $C$ là chi phí đơn vị, $h$ là tỷ lệ phần trăm chi phí lưu giữ hàng năm).
    3. Địa điểm (Location): Lựa chọn tập trung hóa để đạt lợi thế quy mô hoặc phân tán để nâng cao tính phản ứng nhanh.
    4. Vận tải (Transportation): 6 phương thức vận chuyển cơ bản (Đường biển, Đường sắt, Đường ống, Xe tải, Đường hàng không, Vận tải điện tử).
    5. Thông tin (Information): Kết nối dữ liệu cho điều phối hoạt động hàng ngày và dự báo/lập kế hoạch chiến lược.
  • Mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng (SCOR Model): Áp dụng phiên bản đơn giản hóa từ Hội đồng Chuỗi cung ứng (Supply Chain Council) bao gồm 4 nhóm quy trình cốt lõi: Hoạch định (Plan), Cung ứng (Source), Sản xuất (Make) và Phân phối/Giao hàng (Deliver).
Phương pháp nghiên cứu Mục đích áp dụng
Thu thập và xử lý dữ liệu Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ của BFC (Phòng Kinh doanh, Kế toán, Mua hàng, Kỹ thuật) và tài liệu thứ cấp chuyên ngành.
Phương pháp phân tích - tổng hợp Đánh giá thực trạng quy trình vận hành từng mắt xích SCM, cơ cấu tổ chức và hiệu quả tài chính của công ty giai đoạn 2017 – 2020.
Phương pháp so sánh So sánh biến động doanh thu, chi phí, EBIT, lợi nhuận ròng qua các năm để rút ra nhận định về năng lực tài chính và tác động của thị trường.
Phương pháp quy nạp và diễn dịch Khái quát hóa từ các số liệu và hiện tượng thực tiễn tại doanh nghiệp để đưa ra các kết luận logic và xây dựng khuyến nghị có cơ sở.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan lý thuyết về chuỗi cung ứng và quản lý chuỗi cung ứng (Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về SCM:

  • Khái niệm và vai trò: Làm rõ chuỗi cung ứng là mạng lưới các tổ chức liên kết tham gia vào các khâu cung ứng, chuyển hóa nguyên vật liệu thành thành phẩm và phân phối tới tay người tiêu dùng cuối cùng. CSCMP định nghĩa SCM bao gồm toàn bộ hoạt động lập kế hoạch và quản lý tìm nguồn cung ứng, thu mua, chuyển đổi cùng toàn bộ hoạt động logistics, đồng thời thúc đẩy sự hợp tác chặt chẽ với các đối tác kênh.
  • Động lực và vận hành chuỗi cung ứng: Phân tích chi tiết 5 động lực chuỗi cung ứng theo Michael Hugos (2018). Đi sâu vào mô hình SCOR với 4 quy trình chính:
    • Hoạch định (Plan): Phân tích 4 biến số dự báo (Cung, Cầu, Đặc tính sản phẩm, Môi trường cạnh tranh) và 4 phương pháp dự báo cơ bản (Định tính, Nhân quả, Chuỗi thời gian, Mô phỏng). Chiến lược định giá sản phẩm và kỹ thuật kiểm soát tồn kho thông qua mô hình EOQ và mức tồn kho an toàn.
    • Cung ứng (Source): Cấu trúc 5 hoạt động thu mua: Mua hàng định kỳ (Purchasing), Quản lý tiêu dùng (Consumption Management), Lựa chọn nhà cung cấp (Vendor Selection), Đàm phán hợp đồng (Contract Negotiation) và Quản lý hợp đồng (Contract Management) gắn với mô hình quản lý tồn kho bởi nhà cung cấp (Vendor-Managed Inventory - VMI).
    • Sản xuất (Make): Tích hợp thiết kế sản phẩm (đơn giản hóa, chuẩn hóa linh kiện), lập lịch trình sản xuất cân đối giữa tỷ lệ sử dụng công suất, mức tồn kho và dịch vụ khách hàng; quản lý cơ sở vật chất.
    • Phân phối (Deliver): Quản lý đơn hàng (Order Management) kết hợp quản trị quan hệ khách hàng (CRM); lập lịch trình vận chuyển theo hai hình thức chính: Giao hàng trực tiếp (Direct delivery) và Giao hàng theo tuyến/gom hàng (Milk run delivery).
  • Tác động của SCM tới hiệu quả kinh doanh: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm chứng minh SCM hiệu quả giúp giảm chi phí chuỗi cung ứng từ 25-50%, hạ mức tồn kho 25-60%, tăng độ chính xác dự báo 25-80%, rút ngắn chu kỳ cung ứng đơn hàng 30-50% và gia tăng lợi nhuận sau thuế lên tới 20%.

Chương 2: Thực trạng quản lý chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Công nghệ phẩm Ba Đình (Supply Chain Management of Ba Dinh Food Co., Ltd)

Chương 2 tập trung phân tích chuyên sâu thực tế hoạt động tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan BFC: Thành lập năm 2000, có trụ sở chính tại Tầng 6, Tòa nhà M5, 91 Nguyễn Chí Thanh, Hà Nội; Chi nhánh tại 32/5 Bàu Cát 1, Tân Bình, TP.HCM; hệ thống kho xưởng tại Nam Từ Liêm, Hà Nội. BFC hoạt động thương mại trong 2 phân khúc chính: phụ gia thực phẩm và phụ gia thức ăn chăn nuôi; sở hữu phòng lab kỹ thuật nghiên cứu ứng dụng và là nhà phân phối độc quyền tại Việt Nam cho các dòng sản phẩm: chất điều vị HD, chiết xuất nấm men, phụ gia xúc xích từ các tập đoàn quốc tế.
  • Cơ cấu tổ chức: Áp dụng mô hình trực tuyến - chức năng tinh gọn. Đứng đầu là Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc và Phó Tổng Giám đốc), hỗ trợ bởi Phòng Chiến lược và Thư ký. Phó Tổng Giám đốc trực tiếp điều hành 6 bộ phận chuyên trách: CNTT, Quản lý chất lượng, Nhân sự, Pháp chế - Hành chính, Tài chính - Kế toán, Khối Kinh doanh (chia tách thành mảng Thực phẩm và Thức ăn chăn nuôi), Bộ phận Thu mua (Purchasing) và Bộ phận Kỹ thuật (R&D).
Chỉ tiêu tài chính 2017 2018 Tăng trưởng 2018 (%) 2019 Tăng trưởng 2019 (%) 2020 Tăng trưởng 2020 (%)
Tổng doanh thu (tỷ VND) 242,21 312,05 +28,83% 337,18 +8,05% 289,67 -14,09%
Tổng chi phí (tỷ VND) 239,50 309,39 +29,18% 333,71 +7,86% 286,43 -14,17%
EBIT (tỷ VND) 3,18 3,28 +2,98% 3,17 -3,38% 3,24 +2,18%
Lợi nhuận ròng (tỷ VND) 2,63 2,62 -0,45% 2,45 -6,65% 2,59 +5,70%
  • Phân tích kết quả kinh doanh: Doanh thu tăng trưởng mạnh trong giai đoạn 2017 – 2019 (đạt đỉnh 337,18 tỷ đồng năm 2019). Năm 2020, doanh thu sụt giảm 14,09% do ảnh hưởng trực tiếp của đại dịch COVID-19. Tuy nhiên, lợi nhuận ròng năm 2020 vẫn tăng trưởng 5,7% (đạt 2,59 tỷ đồng) nhờ chính sách hỗ trợ giảm 30% thuế thu nhập doanh nghiệp của Chính phủ theo Nghị quyết 116/2020/QH14.
  • Thực trạng vận hành SCM tại BFC:
    • Hoạch định (Plan): Dự báo nhu cầu do phòng Kinh doanh thực hiện hàng tháng dựa trên dữ liệu khách hàng thân thiết và tính mùa vụ (ví dụ phụ gia làm kem tăng mạnh vào mùa hè). Chính sách giá sản phẩm tương đối cứng nhắc do phụ thuộc lớn vào giá nhập khẩu và chính sách của nhà cung ứng quốc tế. Kế hoạch tồn kho được phối hợp giữa phòng Kinh doanh và bộ phận Kế hoạch.
    • Tìm nguồn cung ứng (Source): Nhà cung cấp nước ngoài chiếm tỷ trọng chủ đạo, tiêu biểu từ Trung Quốc (Nantong Changhai Food Additive Co. Ltd, Qingdao Hodias Foodstuff Ingredients Co., Shandong Reipu Chemicals Co.) và Ấn Độ (Vidhi Specialty Food Ingredients Limited).
    • Quy trình lựa chọn nhà cung cấp 6 bước chuẩn hóa của BFC:
      1. Tìm kiếm thông tin thị trường cung ứng toàn cầu theo ngành hàng chiến lược.
      2. Thiết lập cơ sở dữ liệu thị trường và lập danh sách nhà cung cấp chiến lược mục tiêu.
      3. Theo dõi và đánh giá năng lực nhà cung cấp định kỳ hàng năm theo 6 tiêu chí (Uy tín, Chất lượng sản phẩm/dịch vụ, Hiệu suất giao hàng, Giá cả và phương thức thanh toán, Dịch vụ khách hàng, Tính bền vững).
      4. Xây dựng và phát triển quản trị quan hệ nhà cung cấp (SRM).
      5. Đàm phán và trao đổi chiến lược với đối tác tiềm năng.
      6. Đề xuất và phê duyệt dự án hợp tác chiến lược.
    • Thu mua và giao nhận: Thời gian thực hiện đơn hàng nhập khẩu (Lead time) kéo dài từ 1 – 2 tháng (gồm 2 tuần đến 1 tháng sản xuất và 2 – 3 tuần vận chuyển về kho).

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quản lý chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Công nghệ phẩm Ba Đình (Recommendations to Improve the SCM of Ba Dinh Food Co., Ltd)

Chương 3 xây dựng định hướng và các nhóm giải pháp cải tiến bám sát các hạn chế đã chỉ ra:

  • Mục tiêu và định hướng: Mở rộng danh mục kinh doanh (nghiên cứu mảng hóa chất dược phẩm), gia tăng thị phần phân phối độc quyền, kiểm soát chặt chẽ chi phí và đẩy mạnh chuyển đổi số trong vận hành.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể:
    1. Nâng cao hiệu quả hoạch định (Planning): Cải tiến phương pháp dự báo nhu cầu kết hợp định tính và chuỗi thời gian, xây dựng cơ chế định giá linh hoạt hơn, chuẩn hóa mô hình dự toán tồn kho an toàn và áp dụng công thức EOQ trong tính toán lô hàng nhập khẩu.
    2. Nâng cao hiệu quả nguồn cung (Sourcing): Đa dạng hóa mạng lưới nhà cung cấp nhằm giảm thiểu rủi ro đứt gãy nguồn hàng từ Trung Quốc; hoàn thiện quy trình đánh giá định kỳ nhà cung cấp; ứng dụng mô hình VMI đối với các đối tác chiến lược lâu năm.
    3. Phát triển năng lực kỹ thuật và sản xuất (Production/Make): Tăng cường đầu tư trang thiết bị cho phòng lab kỹ thuật, chủ động nghiên cứu phối chế một số dòng sản phẩm phụ gia tự sản xuất nhằm gia tăng tính tự chủ nguồn cung.
    4. Nâng cao hiệu quả giao nhận và phân phối (Delivering): Tối ưu hóa mạng lưới logistics liên kết giữa kho Nam Từ Liêm và chi nhánh TP.HCM; áp dụng phương thức giao hàng kết hợp (Milk run) cho các khách hàng nội địa có quy mô nhỏ nhằm tiết giảm chi phí vận tải.
    5. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và đào tạo nhân sự: Nâng cấp hệ thống phần mềm ERP và CRM đồng bộ giữa các phòng ban (Kinh doanh, Kế toán, Thu mua, Kho); tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ năng quản trị chuỗi cung ứng hiện đại cho đội ngũ nhân viên.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa bức tranh tài chính và vận hành BFC (2017 – 2020): Khóa luận đã phân tích chi tiết dữ liệu kinh doanh 4 năm liên tiếp của BFC, phản ánh rõ nét tác động của biến động kinh tế và dịch bệnh: Doanh thu tăng từ 242,21 tỷ VND (2017) lên 312,05 tỷ VND (2018), đạt 337,18 tỷ VND (2019) trước khi giảm xuống 289,67 tỷ VND (2020); EBIT duy trì ổn định quanh mức 3,17 – 3,28 tỷ VND; Lợi nhuận ròng dao động từ 2,45 – 2,63 tỷ VND.
  • Làm rõ thực trạng chuỗi cung ứng phụ gia thực phẩm: Phác thảo chi tiết sơ đồ dòng chảy SCM tại BFC, từ dự báo nhu cầu, chính sách giá, chu kỳ mua hàng 1 – 2 tháng từ các đối tác lớn tại Trung Quốc và Ấn Độ, đến cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng phục vụ quản lý chuỗi.
  • Chuẩn hóa quy trình đánh giá nhà cung cấp: Văn bản hóa quy trình 6 bước tìm kiếm, sàng lọc và hợp tác với nhà cung cấp chiến lược quốc tế dựa trên bộ 6 tiêu chí năng lực cốt lõi.
  • Đóng góp về mặt ứng dụng: Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao phủ 5 khía cạnh (Hoạch định, Cung ứng, Sản xuất, Giao nhận và Đào tạo nhân lực), cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho ban lãnh đạo BFC trong việc tối ưu hóa chi phí và củng cố chuỗi cung ứng trước các biến động thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu thực nghiệm giới hạn trong giai đoạn 2017 – 2020, chưa phản ánh đầy đủ diễn biến thị trường giai đoạn phục hồi kinh tế hậu COVID-19.
    • Nghiên cứu tập trung vào trường hợp điển hình (single-case study) tại Công ty TNHH Công nghệ phẩm Ba Đình với đặc thù thương mại phân phối phụ gia thực phẩm, nên một số phát hiện có thể mang tính đặc thù doanh nghiệp, hạn chế tính khái quát hóa cho toàn ngành sản xuất chế biến nói chung.
    • Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên báo cáo nội bộ và quan sát thực tế tại doanh nghiệp, chưa thực hiện các khảo sát định lượng diện rộng trên tập khách hàng hoặc đối tác vận tải.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát và đánh giá chuỗi cung ứng sau đại dịch khi các rào cản logistics quốc tế tái cấu trúc.
    • Đi sâu phân tích hiệu quả triển khai thực tế của hệ thống ERP/CRM và các giải pháp truy xuất nguồn gốc (traceability) đối với chuỗi cung ứng phụ gia thực phẩm.
    • Mở rộng mô hình nghiên cứu theo hướng Chuỗi cung ứng xanh (Green Supply Chain Management) và Chuỗi cung ứng bền vững.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng học thuật: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh tại các trường khối kinh tế (như Đại học Ngoại thương) có thể sử dụng khóa luận làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc, cách thức triển khai đề tài phân tích SCM tại doanh nghiệp thương mại.
  • Nội dung tham khảo nổi bật:
    • Tổng quan lý thuyết SCM toàn diện (mô hình SCOR, 5 động lực chuỗi cung ứng, mô hình EOQ).
    • Khung quy trình 6 bước lựa chọn và quản trị quan hệ nhà cung cấp quốc tế (SRM).
    • Phương pháp phân tích tài chính gắn liền với đánh giá hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao doanh thu của BFC năm 2020 giảm 14,09% nhưng lợi nhuận sau thuế lại tăng trưởng 5,7%? Năm 2020, tổng doanh thu của BFC giảm từ 337,18 tỷ đồng xuống 289,67 tỷ đồng do ảnh hưởng nặng nề của đại dịch COVID-19 lên các hoạt động thương mại. Tuy nhiên, lợi nhuận ròng vẫn tăng từ 2,45 tỷ đồng lên 2,59 tỷ đồng (tăng 5,7%) chủ yếu nhờ chính sách hỗ trợ doanh nghiệp của Chính phủ trong đại dịch, cụ thể là việc giảm 30% số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp theo Nghị quyết số 116/2020/QH14.

2. Các nhà cung cấp chiến lược chính của BFC đến từ những quốc gia nào? Hệ thống cung ứng của BFC phụ thuộc chủ yếu vào các nhà cung cấp nước ngoài lâu năm, có uy tín lớn trong ngành hóa chất và phụ gia thực phẩm. Các đối tác tiêu biểu bao gồm các doanh nghiệp từ Trung Quốc như Nantong Changhai Food Additive Co. Ltd, Qingdao Hodias Foodstuff Ingredients Co., Shandong Reipu Chemicals Co., và tập đoàn Vidhi Specialty Food Ingredients Limited từ Ấn Độ.

3. Thời gian thực hiện đơn hàng (lead time) nhập khẩu nguyên phụ liệu của BFC kéo dài bao lâu? Tổng thời gian từ khi ký hợp đồng đến khi hàng về nhập kho BFC thường kéo dài khoảng 1 – 2 tháng. Trong đó, nhà cung cấp mất từ 2 tuần đến 1 tháng để sản xuất lô hàng theo đơn và mất thêm khoảng 2 – 3 tuần để vận chuyển quốc tế về đến kho của công ty tại Việt Nam.

4. Quy trình lựa chọn nhà cung cấp tại BFC gồm những bước nào? Quy trình lựa chọn nhà cung cấp tại BFC gồm 6 bước: (1) Tìm kiếm thông tin thị trường cung ứng toàn cầu theo ngành hàng chiến lược; (2) Thiết lập dữ liệu thị trường và danh sách nhà cung cấp mục tiêu; (3) Theo dõi và đánh giá năng lực nhà cung cấp định kỳ hàng năm theo bộ tiêu chuẩn 6 tiêu chí; (4) Phát triển quản trị quan hệ nhà cung cấp (SRM); (5) Đàm phán và thảo luận chiến lược với đối tác; (6) Đề xuất và phê duyệt dự án hợp tác chiến lược.

5. BFC nắm quyền phân phối độc quyền những dòng sản phẩm nào tại Việt Nam? BFC là nhà phân phối độc quyền tại thị trường Việt Nam cho các nhà sản xuất hàng đầu khu vực và thế giới đối với các dòng sản phẩm: Chất điều vị HD (HD flavor enhancer), Chiết xuất nấm men (Yeast extract) và Phụ gia sản xuất xúc xích (Sausage additives).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Linh Chi đã hệ thống hóa chặt chẽ khung lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại và phản ánh sinh động thực trạng SCM tại Công ty TNHH Công nghệ phẩm Ba Đình giai đoạn 2017 – 2020. Nghiên cứu đã chỉ rõ các đặc trưng trong quản lý mua hàng quốc tế, quy trình lựa chọn đối tác và cấu trúc dòng vận hành của một doanh nghiệp phân phối phụ gia thực phẩm trước những thách thức đứt gãy do đại dịch COVID-19. Hệ thống khuyến nghị được xây dựng mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh của BFC.