Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học "Nhân vật trẻ thơ trong tiểu thuyết Tuổi thơ dữ dội của Phùng Quán" do sinh viên Ninh Thị Thủy thực hiện năm 2017 tại Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Phương Hà. Đề tài thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam, tập trung giải mã hệ thống hình tượng nhân vật thiếu niên trong bối cảnh văn học thời kỳ Đổi mới.

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài xuất phát từ vị trí đặc biệt của nhà văn Phùng Quán (1932–1995) và tác phẩm Tuổi thơ dữ dội. Sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng (1986), văn học Việt Nam chuyển biến sâu sắc từ cảm hứng sử thi, ca ngợi cuộc kháng chiến toàn dân sang cảm hứng thế sự, đời tư, quan tâm trực tiếp đến số phận cá nhân và những mất mát bi tráng của con người. Được khởi thảo từ năm 1968 bên bờ Hồ Tây và hoàn thành năm 1986, Tuổi thơ dữ dội đánh dấu sự trở lại chính thức của bút danh Phùng Quán sau gần 30 năm gián đoạn xuất bản kể từ vụ Nhân văn – Giai phẩm. Tác phẩm đã được trao giải A Văn học thiếu nhi của Hội Nhà văn Việt Nam năm 1988, được chuyển thể thành phim năm 1990 và tác giả được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật năm 2007. Dù nhận được nhiều sự quan tâm của giới phê bình, việc nghiên cứu chuyên biệt, toàn diện và có hệ thống về thế giới nhân vật trẻ thơ trong tác phẩm vẫn còn nhiều khoảng trống.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Khảo sát và làm rõ thế giới nhân vật trẻ thơ trong sáng tác của Phùng Quán, khắc họa hình ảnh thế hệ thiếu niên vừa hồn nhiên, trong sáng vừa chiến đấu kiên cường.
  • Tái hiện bức tranh lịch sử kháng chiến gian khổ nhưng hào hùng tại mặt trận Thừa Thiên Huế.
  • Khẳng định tài năng nghệ thuật và vị trí của Phùng Quán đối với nền văn học Việt Nam hiện đại, đặc biệt là giai đoạn sau năm 1975.

Nhiệm vụ nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):

  1. Nhiệm vụ 1: Nhận diện thế giới nhân vật trẻ thơ trong tiểu thuyết Tuổi thơ dữ dội ở phương diện nội dung: tuổi thơ trong sáng, hồn nhiên; tuổi thơ nhọc nhằn, lam lũ trong cuộc sống; tuổi thơ gắn bó với tình yêu quê hương, gia đình; tuổi thơ mang khát vọng tự do và tuổi thơ anh hùng trong chiến đấu.
  2. Nhiệm vụ 2: Chỉ ra một số phương diện nghệ thuật thể hiện nhân vật trẻ thơ trong tiểu thuyết: nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ nhân vật, hệ thống hình ảnh biểu tượng (tiếng cười, nước mắt, bầu trời) và các sắc thái giọng điệu.
  3. Nhiệm vụ 3: Khẳng định vị trí và đóng góp của nhà văn Phùng Quán trong tiến trình phát triển của văn học Việt Nam đương đại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống nhân vật trẻ thơ trong tiểu thuyết Tuổi thơ dữ dội.
  • Phạm vi tư liệu: Văn bản tiểu thuyết Tuổi thơ dữ dội của Phùng Quán, do Nhà xuất bản Văn học ấn hành năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống phân tích dựa trên các khái niệm lý luận văn học và thi pháp học hiện đại:

  • Quan niệm nghệ thuật về con người: Sử dụng định nghĩa của GS. Trần Đình Sử (Giáo trình Dẫn luận thi pháp học), xác định quan niệm nghệ thuật về con người là sự lý giải, cảm nhận về con người được chuyển hóa thành các nguyên tắc, phương tiện và phương pháp nghệ thuật trong tác phẩm.
  • Khái niệm nhân vật văn học: Tổng hợp định nghĩa từ Từ điển văn học, Từ điển thuật ngữ văn học, các chuyên luận của Lại Nguyên Ân và GS. Phương Lựu, xem nhân vật là trung tâm mang tải giá trị tư tưởng và thẩm mỹ, là phương tiện phản ánh hiện thực có tính ước lệ.
  • Lịch sử nghiên cứu tiếp nhận: Tiếp thu các nhận định phê bình của Hoàng Phủ Ngọc Tường, đạo diễn Việt Linh, Trần Cương, Lã Thị Bắc Lý (Truyện viết cho thiếu nhi sau 1975), Nguyễn Khắc Phê (Sự thật ngòi bút Phùng Quán), nhà văn hóa Nguyễn Khắc Viện, Lê Thị Huế; đồng thời kế thừa kết quả từ các khóa luận đi trước của Nguyễn Thị Hường (2014) và Lê Thị Quỳnh An (2015).
Phương pháp nghiên cứu Mục đích và thao tác thực hiện trong khóa luận
Phương pháp hệ thống Đặt hệ thống nhân vật trẻ thơ trong chỉnh thể kết cấu tiểu thuyết, mối quan hệ giữa hoàn cảnh xã hội, số phận cá nhân và bút pháp nghệ thuật của tác giả.
Phương pháp nghiên cứu lịch sử Xem xét tác phẩm gắn liền với bối cảnh lịch sử cuộc kháng chiến chống Pháp tại Huế và giai đoạn Đổi mới văn học từ năm 1986.
Phương pháp so sánh Đối chiếu các tuyến nhân vật thiếu nhi với nhau, so sánh quan niệm nghệ thuật về con người của Phùng Quán giữa giai đoạn trước 1975 và sau 1975.
Phương pháp phân tích, tổng hợp Khai thác chi tiết ngôn ngữ, hành động, diễn biến tâm lý nhân vật và tổng hợp thành các luận điểm khái quát về thi pháp nhân vật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tiểu thuyết của Phùng Quán trong đời sống văn học Việt Nam đương đại

Chương 1 tái hiện cuộc đời thăng trầm của Phùng Quán (1932–1995), quê tại xã Thủy Dương, huyện Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế. Xuất thân trong gia đình có cha là Phùng Văn Nguyên từng bị tù đày và mất sớm, mẹ là Tôn Nữ Thị Tứ, Phùng Quán trốn nhà gia nhập Trung đoàn Trần Cao Vân từ năm 13 tuổi. Tác giả tham gia Thiếu sinh quân và Đoàn văn công Liên khu IV, sau đó công tác tại cơ quan văn nghệ quân đội. Sự nghiệp văn học ghi nhận tiểu thuyết đầu tay Vượt Côn Đảo (1955) đoạt giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam, các bài thơ Chống tham ô lãng phí (1956), Lời mẹ dặn (1957), cùng khoảng 60 truyện tranh thiếu nhi (Vàng A Sìn kể chuyện đánh giặc, Thiên tình sử Điện Biên, Tiếng đàn trong đêm khuya...).

Sau 30 năm chịu kỷ luật vì biến cố Nhân văn – Giai phẩm, tiểu thuyết Tuổi thơ dữ dội (viết từ 1968 đến 1986, xuất bản năm 1988) khẳng định lại vị thế của ông trên văn đàn. Về quan niệm nghệ thuật, Phùng Quán không nhìn nhận chiến tranh thuần túy theo chiều hướng sử thi một chiều mà nhìn thẳng vào những mất mát, hy sinh bi tráng. Nhân vật trẻ em trong tác phẩm không bị biến thành "người lớn thu nhỏ" mà được thể hiện đa chiều trong quan hệ gia đình, bạn bè và trách nhiệm công dân. Tiểu thuyết mang tính chất tự truyện sâu sắc, là tiếng nói giãi bày danh dự của chính tác giả: "Tôi là Vệ quốc đoàn!".

Chương 2: Nhận diện nhân vật trẻ thơ trong tiểu thuyết Tuổi thơ dữ dội của Phùng Quán

Chương 2 phân tích chuyên sâu 5 phẩm chất và trạng thái tồn tại của nhân vật thiếu niên trinh sát thuộc Trung đoàn Trần Cao Vân:

  1. Tuổi thơ hồn nhiên, trong sáng: Thể hiện qua các trò chơi tinh nghịch, tâm lý ham lập công để nhận thưởng, tiếng cười tự nhiên trong sinh hoạt. Chi tiết Tư-dát giả vờ nhảy cầu làm trò hề, Hòa-đen tự ái vì da "chỉ đen vừa vừa", Mừng xỏ nhầm hai ống quần khi lúng túng, hay cảnh các chiến sĩ nhỏ ôm nhau ngủ "úp thìa" trên mặt bàn kê liền nhau. Tình bạn vô tư được minh chứng qua cảnh các đội viên nhường áo quần, thìa bạc, túi dết cho Mừng khi mới nhập ngũ.
  2. Tuổi thơ nhọc nhằn, lam lũ: Các em đều xuất thân từ tầng lớp lao động nghèo khổ tại thành phố Huế trước khi nhập ngũ. Mừng sống với mẹ bán bún bò, cha dượng tệ bạc, phải trèo cây bút bút tìm tầm gửi chữa hen suyễn cho mẹ; Vịnh-sưa mồ côi sớm đi làm thợ nguội và bị bác gái bạo hành; Vệ-to-đầu làm diễn viên gánh xiếc rong, bị chủ đánh đập, làm bia sống ném dao và nhảy qua vòng lửa cắm 12 lưỡi dao; Bồng-da-rắn bán bánh mì; Hòa-đen bán đậu phộng rang.
  3. Tuổi thơ với tình yêu quê hương, gia đình: Tình mẫu tử sâu nặng giữa Mừng và mẹ (chị Niệm). Nỗi đau đớn tột cùng của Mừng khi bị nghi làm Việt gian và lời thanh minh đẫm nước mắt bên thi thể mẹ: "Con không phải là Việt gian, con là Vệ quốc đoàn! Mạ ơi!". Tình cảm gia đình hòa quyện và nâng lên thành lòng trung thành với Tổ quốc khi các nhân vật như Tư-dát trốn nhà theo đoàn quân Nam tiến, Quỳnh-sơn-ca từ bỏ gia đình quan lại tuần phủ giàu sang ở Vĩ Dạ để lên chiến khu.
  4. Tuổi thơ với khát vọng tự do: Khát vọng hòa bình thể hiện qua lời ca kháng chiến và các sáng tác âm nhạc của Quỳnh-sơn-ca ("Sông Ô Lâu trắng đôi bờ tóc lau / Hát lời thề kháng chiến đến bạc đầu"). Quỳnh đã từ chối cơ hội sang Thụy Sĩ du học để ở lại cùng đồng đội chiến đấu và hy sinh.
  5. Tuổi thơ anh hùng trong chiến đấu: Tinh thần quả cảm phi thường của đội viên trinh sát. Lượm-sứt ba lần vượt ngục kiên cường, dũng cảm dọn sạch hố phân nhà lao Thừa Phủ và lấy súng của sĩ quan Pháp; Vịnh-sưa bám trụ trên bao lơn nhà Lơ-bơ-rít cắm cờ chuẩn và báo tin kho xăng đạn cho đồng đội nổ súng, chấp nhận hy sinh trên cột thu lôi; Mừng xả thân dẫn đường đánh bom; các đội viên đồng lòng khóc xin Trung đoàn trưởng Hà Văn Lâu không cho giải ngũ về nhà.
Nhân vật Hoàn cảnh xuất thân Nét tính cách nổi bật Hành động / Chiến công tiêu biểu
Mừng Con người bán bún bò nghèo, cha dượng hắt hủi Thật thà, hiếu thảo, giàu tình cảm Trèo cây tìm thuốc cho mẹ, dẫn đường phá nhà Lơ-bơ-rít, chịu nỗi oan khuất
Lượm-sứt Xuất thân trong gia đình cách mạng Bản lĩnh, gan góc, cứng cỏi Ba lần vượt ngục kiên cường, dọn hố phân nhà tù, cướp súng giặc
Vịnh-sưa Trẻ mồ côi, học nghề nguội, bị bạo hành Chín chắn, kỷ luật, nghiêm túc Phát hiện kho xăng đạn, hy sinh anh dũng trên cột thu lôi nhà Lơ-bơ-rít
Quỳnh-sơn-ca Con quan tuần phủ giàu có ở Vĩ Dạ Tài hoa, giàu lý tưởng, nhạy cảm Soạn nhạc kháng chiến, từ chối đi Thụy Sĩ du học, gắn bó với chiến khu
Vệ-to-đầu Diễn viên xiếc rong, sống dưới gầm cầu Từng trải, khéo léo, bền bỉ Tham gia cắm cờ chuẩn trinh sát vị trí địch
Tư-dát Gia đình học sinh, tính tình nhút nhát Hài hước, liến láu, lạc quan Trốn nhà theo đoàn quân Nam tiến, trở thành liên lạc viên tiểu đoàn 18

Chương 3: Một số phương diện nghệ thuật thể hiện nhân vật trẻ thơ trong tiểu thuyết Tuổi thơ dữ dội của Phùng Quán

Chương 3 tập trung phân tích 3 phương diện thi pháp đặc trưng:

  • Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ làm nổi bật cá tính nhân vật: Tác giả xây dựng ngôn ngữ đối thoại mang đậm khẩu khí trẻ thơ và phản ánh rõ cá tính từng cá nhân (Mừng ngây ngô nói nhầm "trinh sát" thành "khinh sát", khai họ "chi chi ấy"; Tư-dát tếu táo, hay bịa chuyện trêu bạn; Lượm đanh thép, dứt khoát; Hòa-đen bộc trực). Đặc biệt, hệ thống từ địa phương Huế (mi, tau, chi, rứa, hề, nớ, ni, chừ, hỉ, hí, mạ...) được sử dụng dày đặc, tạo nên phong vị chân thực cho không gian văn hóa cố đô.
  • Hệ thống hình ảnh nghệ thuật biểu tượng:
    • Hình ảnh tiếng cười: Xuất hiện xuyên suốt trong các tình huống sinh hoạt, biểu hiện tinh thần lạc quan, xua tan hiện thực khốc liệt của chiến tranh.
    • Hình ảnh nước mắt: Nước mắt của sự gắn bó máu thịt với gia đình, nước mắt đau xót khi nhìn thấy đồng đội hy sinh (Vịnh-sưa khóc anh chính trị viên, Lượm khóc khi chỉ huy bị bắt) và nước mắt oan ức của Mừng. Nước mắt không làm yếu mềm nhân vật mà khắc sâu chiều sâu nội tâm.
    • Hình ảnh bầu trời: Thiên nhiên đóng vai trò tương hỗ, đồng hành cùng hành động của nhân vật. Bầu trời khi đen đặc, đổ mưa giông lúc hiểm nguy, và rực sáng, hửng nắng khi nhân vật lập chiến công hoặc hy sinh lẫm liệt, tạc nên bức tượng đài bất tử của người chiến sĩ nhỏ.
  • Sắc thái giọng điệu: Khóa luận chỉ ra sự đan xen hài hòa giữa giọng điệu ngợi ca, tự hào trước phẩm chất anh hùng và giọng điệu xót xa, thương cảm trước những hy sinh mất mát quá lớn của lứa tuổi thiếu niên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Khái quát hóa và phân loại hệ thống nhân vật trẻ thơ gồm hàng chục thiếu niên trinh sát (tiêu biểu là Mừng, Lượm, Vịnh, Quỳnh, Vệ, Tư-dát, Hòa-đen, Bồng-da-rắn) trên cả hai bình diện: con người đời thường với tâm hồn trong sáng, lam lũ và con người chiến sĩ anh hùng quả cảm.
  • Xác lập các đặc trưng thi pháp của tác phẩm thông qua việc phân tích ngữ liệu văn bản: nghệ thuật cá thể hóa ngôn ngữ nhân vật gắn liền với phương ngữ Huế, hệ thống biểu tượng (tiếng cười, nước mắt, bầu trời) và sự vận động của giọng điệu trần thuật.
  • Đóng góp về mặt khoa học: Làm rõ sự chuyển biến trong quan niệm nghệ thuật về con người của Phùng Quán trong giai đoạn Đổi mới văn học sau 1986. Tác phẩm không đơn thuần minh họa cho tư tưởng chính trị mà đã tiếp cận hiện thực chiến tranh ở góc độ nhân văn, ghi nhận những nỗi đau, bi kịch và tổn thương tinh thần của trẻ em trong chiến tranh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chỉ giới hạn phạm vi khảo sát trên một văn bản đơn lẻ là tiểu thuyết Tuổi thơ dữ dội (ấn bản năm 2015 của Nhà xuất bản Văn học); chưa mở rộng đối chiếu trên diện rộng với mảng sáng tác thơ ca, truyện tranh thiếu nhi khác của Phùng Quán cũng như các tác phẩm viết về đề tài chiến tranh của các tác giả cùng thời kỳ Đổi mới.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng so sánh hình tượng nhân vật thiếu nhi trong Tuổi thơ dữ dội với các tác phẩm thiếu nhi cùng thời kỳ sau 1975 của Nguyễn Minh Châu, Ma Văn Kháng, Duy Khán; hoặc đặt trong thế so sánh loại hình với hình tượng thiếu nhi chiến đấu trong văn học thế giới (như hình tượng chú bé Ga-vơ-rốt trong tác phẩm của Victor Hugo).

Giá trị tham khảo

Công trình là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Sư phạm Ngữ văn, Văn học Việt Nam, Lý luận văn học:

  • Cung cấp dẫn chứng chi tiết và hệ thống hóa thi pháp nhân vật phục vụ việc giảng dạy, học tập các chuyên đề về văn học Việt Nam thời kỳ Đổi mới và văn học thiếu nhi.
  • Cung cấp mô hình phân tích tác phẩm văn xuôi tự sự dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết thi pháp học (quan niệm con người, nhân vật văn học) và phân tích ngôn ngữ - hình ảnh văn bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân chia hệ thống nhân vật trẻ thơ trong Tuổi thơ dữ dội dựa trên tiêu chí nào?
Khóa luận không áp dụng các mô hình phân loại lý luận xơ cứng mà căn cứ trực tiếp vào hoàn cảnh sống, diễn biến tâm lý và đặc điểm tính cách của các em để chia thành 5 khía cạnh nhận diện: hồn nhiên trong sáng, nhọc nhằn lam lũ, giàu tình yêu quê hương gia đình, mang khát vọng tự do và anh hùng quả cảm trong chiến đấu.

2. Điểm đặc sắc trong nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ của Phùng Quán được tác giả chỉ ra là gì?
Đó là khả năng cá thể hóa ngôn từ theo tính cách nhân vật (sự ngô nghê của Mừng, nét lém lỉnh của Tư-dát, sự quyết đoán của Lượm) kết hợp với việc sử dụng đậm đặc lớp từ ngữ địa phương Huế (mi, tau, chi, rứa, hề, nớ, ni, chừ, hỉ, mạ...), tạo nên tính chân thực và không khí văn hóa đặc trưng.

3. Hình ảnh "bầu trời" trong tác phẩm mang ý nghĩa nghệ thuật gì?
Bầu trời xuất hiện như không gian nghệ thuật tương hỗ tâm trạng và hành động của nhân vật: bầu trời mưa gió, tối sẫm gắn liền với những thử thách, hiểm nguy; bầu trời rực nắng, cao xanh xuất hiện khi các em lập chiến công hoặc hy sinh, góp phần biểu tượng hóa tầm vóc lẫm liệt của những người chiến sĩ nhỏ tuổi.

4. Quan niệm nghệ thuật về con người của Phùng Quán trong tác phẩm có điểm gì mới so với văn học trước 1975?
Nhà văn không chỉ khai thác chủ nghĩa anh hùng cách mạng một cách đơn giản, xuôi chiều mà đã nhìn nhận chiến tranh qua cả những bi kịch, mất mát, đau thương; khắc họa số phận trẻ em đa chiều với những tổn thương tinh thần sâu sắc thay vì nhìn nhận các em như những "người lớn thu nhỏ".

5. Khóa luận sử dụng ấn bản Tuổi thơ dữ dội nào để làm phạm vi khảo sát chính?
Tác giả sử dụng văn bản tiểu thuyết Tuổi thơ dữ dội do Nhà xuất bản Văn học ấn hành năm 2015.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Ninh Thị Thủy đã phân tích có hệ thống hình tượng nhân vật thiếu niên trong tiểu thuyết Tuổi thơ dữ dội, làm nổi bật sự hòa quyện giữa nét hồn nhiên đời thường và tinh thần chiến đấu quả cảm của các chiến sĩ nhỏ Trung đoàn Trần Cao Vân. Thông qua việc khảo sát các phương diện nghệ thuật ngôn ngữ, hình ảnh biểu tượng và giọng điệu trần thuật, công trình khẳng định bước chuyển biến nhân văn trong quan niệm nghệ thuật về con người của Phùng Quán thời kỳ Đổi mới. Đây là tài liệu nghiên cứu chuyên khảo có cấu trúc chặt chẽ, đóng góp tư liệu thiết thực cho việc tìm hiểu tác gia Phùng Quán và văn học thiếu nhi Việt Nam hiện đại.