Phân tích nghiệp vụ kinh tế Tổng công ty Hàng không Vietnam Airlines

Phân tích nghiệp vụ kinh tế Vietnam Airlines: Đánh giá hoạt động kinh doanh, hiệu quả tài chính, và chiến lược phát triển của hãng hàng không quốc gia.

Chuyên ngành

Nguyên lý kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo cuối kỳ

2021

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

I. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY HÀNG KHÔNG QUỐC GIA VIỆT NAM – VIETNAM AIRLINES

II. ĐẶC ĐIỂM HOẠT ĐỘNG KINH DOANH. CÁC NGHIỆP VỤ KINH TẾ PHÁT SINH. CÁC BÚT TOÁN KẾT CHUYỂN CHI PHÍ, DOANH THU VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH VÀO CUỐI KỲ KẾ TOÁN (ĐVT: 1000đ). SỔ NHẬT KÝ CHUNG. TÀI KHOẢN CHỮ T. BẢNG CÂN ĐỐI TÀI KHOẢN. PHIẾU ĐÁNH GIÁ LÀM VIỆC NHÓM. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY HÀNG KHÔNG QUỐC GIA VIỆT NAM – VIETNAM AIRLINES

1. TÊN DOANH NGHIỆP: TỔNG CÔNG TY HÀNG KHÔNG VIỆT NAM - CTCP

III. CÁC NGHIỆP VỤ KINH TẾ PHÁT SINH

IV. CÁC BÚT TOÁN KẾT CHUYỂN CHI PHÍ, DOANH THU VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH VÀO CUỐI KỲ KẾ TOÁN (ĐVT: 1000đ)

V. SỔ NHẬT KÝ CHUNG

VI. SỔ CÁI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phân Tích Nghiệp Vụ Kinh Tế Vietnam Airlines

Vietnam Airlines, Tổng Công Ty Hàng Không Việt Nam - CTCP, là hãng hàng không quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong ngành hàng không Việt Nam. Với khẩu hiệu "Sải cánh vươn cao", Vietnam Airlines không chỉ vận tải hành khách và hàng hóa mà còn cung cấp dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không, sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải. Biểu tượng bông sen vàng khẳng định vai trò tiên phong của VNA trong việc giới thiệu vẻ đẹp đất nước, con người Việt Nam ra thế giới. Hãng có mạng lưới đường bay nội địa lớn nhất và thị phần vận chuyển hành khách quốc tế ổn định. Các đơn vị thành viên của Vietnam Airlines bao gồm Jetstar Pacific, VAECO, TECS, NASCO, NCTS, MASCO. Hoạt động kinh doanh của Vietnam Airlines chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, đòi hỏi phân tích nghiệp vụ kinh tế toàn diện để đảm bảo hiệu quả và phát triển bền vững.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Vietnam Airlines HVN

Vietnam Airlines không chỉ là một hãng hàng không, mà còn là biểu tượng của ngành hàng không Việt Nam trên trường quốc tế. Từ một hãng hàng không nhỏ, Vietnam Airlines đã vươn mình trở thành một thương hiệu uy tín, được khách hàng trong nước và quốc tế biết đến. Khởi đầu từ những chuyến bay nội địa đơn giản, hãng đã không ngừng mở rộng mạng lưới đường bay, nâng cao chất lượng dịch vụ và đầu tư vào đội bay hiện đại. Quá trình phát triển này đi kèm với việc xây dựng một hệ thống quản lý chuyên nghiệp, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Vietnam Airlines đã trải qua nhiều giai đoạn quan trọng, từ việc cổ phần hóa đến việc gia nhập các liên minh hàng không lớn, khẳng định vị thế của mình trong ngành.

1.2. Vai Trò Của Vietnam Airlines trong Ngành Hàng Không Việt Nam

Với vị thế là hãng hàng không quốc gia, Vietnam Airlines đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các vùng miền trong nước và quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới. Hãng không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển của hành khách mà còn góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, du lịch và văn hóa của đất nước. Vietnam Airlines là một trong những hãng hàng không lớn nhất tại Việt Nam, có mạng lưới đường bay rộng khắp cả nước và quốc tế. Hãng cũng là một trong những nhà tuyển dụng lớn nhất trong ngành hàng không, tạo ra hàng ngàn việc làm cho người lao động Việt Nam. Ngoài ra, Vietnam Airlines còn tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội, góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng.

1.3. Các Hoạt Động Kinh Doanh Chính Của Vietnam Airlines

Hoạt động kinh doanh chính của Vietnam Airlines bao gồm vận tải hành khách và hàng hóa hàng không, cung cấp dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không và sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải. Hãng khai thác cả các đường bay nội địa và quốc tế, phục vụ nhu cầu di chuyển đa dạng của khách hàng. Vietnam Airlines cũng cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng như dịch vụ phòng chờ hạng thương gia, dịch vụ hành lý đặc biệt và dịch vụ giải trí trên chuyến bay. Ngoài ra, hãng còn tham gia vào các hoạt động liên doanh, liên kết với các đối tác trong và ngoài nước để mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc phân tích chi tiết các hoạt động này sẽ giúp đánh giá hiệu quả kinh doanh và đề xuất các giải pháp cải thiện.

II. Cách Phân Tích Báo Cáo Tài Chính Vietnam Airlines HVN

Phân tích báo cáo tài chính là công cụ quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính của Vietnam Airlines. Báo cáo tài chính bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh báo cáo tài chính. Phân tích các chỉ số tài chính như khả năng thanh toán, khả năng sinh lời, hiệu quả hoạt động và cơ cấu vốn giúp nhà đầu tư, nhà quản lý và các bên liên quan hiểu rõ tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của Vietnam Airlines. Việc so sánh các chỉ số này với các đối thủ cạnh tranh và trung bình ngành cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về vị thế cạnh tranh của hãng.

2.1. Đánh Giá Khả Năng Thanh Toán và Quản Lý Nợ Của VNA

Khả năng thanh toán là yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành hàng không, nơi có nhiều chi phí cố định và biến động theo mùa vụ. Vietnam Airlines cần duy trì khả năng thanh toán ngắn hạn và dài hạn để đảm bảo hoạt động liên tục và đáp ứng các nghĩa vụ tài chính. Các chỉ số quan trọng cần theo dõi bao gồm tỷ số thanh toán hiện hành, tỷ số thanh toán nhanh và tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu. Việc quản lý nợ hiệu quả cũng rất quan trọng, bao gồm việc đàm phán lãi suất ưu đãi, cơ cấu lại nợ và giảm thiểu rủi ro tài chính. Phân tích kỹ lưỡng các chỉ số này sẽ giúp đánh giá khả năng thanh toán và quản lý nợ của Vietnam Airlines.

2.2. Phân Tích Khả Năng Sinh Lời và Hiệu Quả Sử Dụng Vốn HVN

Khả năng sinh lời là thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của Vietnam Airlines. Các chỉ số cần quan tâm bao gồm tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Hiệu quả sử dụng vốn cũng rất quan trọng, bao gồm việc quản lý hàng tồn kho, thu hồi công nợ và đầu tư vào các dự án có tỷ suất sinh lời cao. Việc so sánh các chỉ số này với các đối thủ cạnh tranh và trung bình ngành sẽ giúp đánh giá khả năng sinh lời và hiệu quả sử dụng vốn của Vietnam Airlines.

2.3. Đánh Giá Dòng Tiền và Khả Năng Tạo Tiền Của Vietnam Airlines

Dòng tiền là yếu tố quan trọng để duy trì hoạt động kinh doanh và đầu tư phát triển của Vietnam Airlines. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp thông tin về dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính. Việc phân tích dòng tiền sẽ giúp đánh giá khả năng tạo tiền, khả năng thanh toán các khoản nợ và khả năng đầu tư vào các dự án mới. Các chỉ số quan trọng cần theo dõi bao gồm dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, dòng tiền tự do và tỷ lệ trang trải nợ. Phân tích kỹ lưỡng dòng tiền sẽ giúp đánh giá sức khỏe tài chính và khả năng phát triển bền vững của Vietnam Airlines.

III. Hướng Dẫn Phân Tích SWOT Cho Vietnam Airlines HVN Chi Tiết

Phân tích SWOT là công cụ chiến lược để đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của Vietnam Airlines. Phân tích SWOT giúp hãng xác định vị thế cạnh tranh, xây dựng chiến lược phù hợp và ứng phó với các thay đổi của môi trường kinh doanh. Việc xác định rõ các yếu tố SWOT giúp Vietnam Airlines tận dụng tối đa điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội và giảm thiểu rủi ro.

3.1. Xác Định Điểm Mạnh và Điểm Yếu Nội Tại Của Vietnam Airlines

Điểm mạnh của Vietnam Airlines có thể bao gồm thương hiệu mạnh, mạng lưới đường bay rộng, đội bay hiện đại và dịch vụ chất lượng cao. Điểm yếu có thể bao gồm chi phí hoạt động cao, cơ cấu tổ chức phức tạp và sự phụ thuộc vào thị trường nội địa. Việc xác định chính xác các điểm mạnh và điểm yếu giúp Vietnam Airlines tận dụng lợi thế cạnh tranh và khắc phục các hạn chế. Ví dụ, Vietnam Airlines có thể tận dụng thương hiệu mạnh để mở rộng thị phần quốc tế hoặc cải thiện cơ cấu tổ chức để giảm chi phí hoạt động.

3.2. Phân Tích Cơ Hội và Thách Thức Từ Môi Trường Bên Ngoài VNA

Cơ hội của Vietnam Airlines có thể bao gồm sự tăng trưởng của thị trường hàng không Việt Nam, sự hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của du lịch. Thách thức có thể bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các hãng hàng không giá rẻ, biến động giá nhiên liệu và các rủi ro về an ninh và dịch bệnh. Việc phân tích chính xác các cơ hội và thách thức giúp Vietnam Airlines xây dựng chiến lược phù hợp và ứng phó với các thay đổi của môi trường kinh doanh. Ví dụ, Vietnam Airlines có thể tận dụng sự tăng trưởng của thị trường hàng không Việt Nam để mở rộng mạng lưới đường bay hoặc đối phó với sự cạnh tranh từ các hãng hàng không giá rẻ bằng cách cải thiện hiệu quả hoạt động và giảm chi phí.

3.3. Xây Dựng Chiến Lược Dựa Trên Kết Quả Phân Tích SWOT

Dựa trên kết quả phân tích SWOT, Vietnam Airlines có thể xây dựng các chiến lược như chiến lược SO (tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội), chiến lược WO (khắc phục điểm yếu để nắm bắt cơ hội), chiến lược ST (tận dụng điểm mạnh để đối phó với thách thức) và chiến lược WT (khắc phục điểm yếu để đối phó với thách thức). Ví dụ, Vietnam Airlines có thể tận dụng thương hiệu mạnh (điểm mạnh) để mở rộng thị phần quốc tế (cơ hội) hoặc cải thiện hiệu quả hoạt động (khắc phục điểm yếu) để đối phó với sự cạnh tranh từ các hãng hàng không giá rẻ (thách thức). Việc xây dựng chiến lược dựa trên kết quả phân tích SWOT giúp Vietnam Airlines đạt được mục tiêu kinh doanh và phát triển bền vững.

IV. Bí Quyết Phân Tích PESTLE tác động Vietnam Airlines HVN

Phân tích PESTLE là công cụ hữu ích để đánh giá các yếu tố chính trị (Political), kinh tế (Economic), xã hội (Social), công nghệ (Technological), môi trường (Environmental) và pháp lý (Legal) ảnh hưởng đến Vietnam Airlines. Phân tích PESTLE giúp hãng hiểu rõ môi trường vĩ mô, xác định các cơ hội và thách thức, và xây dựng chiến lược phù hợp. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố PESTLE giúp Vietnam Airlines chủ động ứng phó với các thay đổi của môi trường kinh doanh.

4.1. Đánh Giá Yếu Tố Chính Trị và Pháp Lý Ảnh Hưởng Tới VNA

Yếu tố chính trị và pháp lý có thể ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh của Vietnam Airlines. Các yếu tố cần quan tâm bao gồm chính sách hàng không của nhà nước, quy định về an toàn bay, quy định về bảo vệ môi trường và các hiệp định thương mại quốc tế. Việc thay đổi chính sách hoặc quy định có thể tạo ra cơ hội hoặc thách thức cho Vietnam Airlines. Ví dụ, việc nới lỏng chính sách visa có thể thúc đẩy du lịch và tăng nhu cầu vận tải hàng không, trong khi việc tăng thuế nhiên liệu có thể làm tăng chi phí hoạt động.

4.2. Phân Tích Yếu Tố Kinh Tế và Xã Hội Tác Động Lên Vietnam Airlines

Yếu tố kinh tế và xã hội cũng có ảnh hưởng quan trọng đến Vietnam Airlines. Các yếu tố cần quan tâm bao gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ lạm phát, tỷ giá hối đoái, thu nhập bình quân đầu người và xu hướng tiêu dùng. Sự thay đổi của các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến nhu cầu vận tải hàng không và khả năng chi trả của khách hàng. Ví dụ, sự tăng trưởng kinh tế có thể làm tăng nhu cầu đi lại bằng đường hàng không, trong khi sự gia tăng tỷ lệ lạm phát có thể làm giảm sức mua của người dân.

4.3. Xem Xét Yếu Tố Công Nghệ và Môi Trường Ảnh Hưởng đến VNA

Yếu tố công nghệ và môi trường ngày càng trở nên quan trọng đối với Vietnam Airlines. Các yếu tố cần quan tâm bao gồm sự phát triển của công nghệ hàng không, sự ứng dụng của công nghệ thông tin, sự gia tăng nhận thức về bảo vệ môi trường và các quy định về giảm phát thải. Việc áp dụng công nghệ mới có thể giúp Vietnam Airlines cải thiện hiệu quả hoạt động và nâng cao chất lượng dịch vụ, trong khi việc tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường có thể giúp hãng xây dựng hình ảnh thương hiệu xanh và bền vững.

V. Phương Pháp Đánh Giá Chuỗi Giá Trị Vietnam Airlines HVN

Phân tích chuỗi giá trị là công cụ để xác định các hoạt động tạo ra giá trị cho Vietnam Airlines, từ các hoạt động chính (vận tải hàng không, dịch vụ khách hàng) đến các hoạt động hỗ trợ (quản lý nhân sự, công nghệ thông tin). Phân tích chuỗi giá trị giúp hãng xác định các hoạt động cần cải thiện để tăng cường lợi thế cạnh tranh và tối ưu hóa chi phí. Việc đánh giá toàn diện chuỗi giá trị giúp Vietnam Airlines nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng.

5.1. Xác Định Hoạt Động Chính Tạo Ra Giá Trị Cho VNA

Các hoạt động chính của Vietnam Airlines bao gồm vận tải hàng không, dịch vụ khách hàng, marketing và bán hàng. Hoạt động vận tải hàng không là hoạt động cốt lõi, tạo ra doanh thu chính cho hãng. Dịch vụ khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng và nâng cao uy tín thương hiệu. Marketing và bán hàng giúp Vietnam Airlines tiếp cận khách hàng tiềm năng và tăng doanh số bán vé. Việc phân tích hiệu quả của từng hoạt động chính giúp Vietnam Airlines tập trung nguồn lực vào các hoạt động mang lại giá trị cao nhất.

5.2. Phân Tích Hoạt Động Hỗ Trợ Nâng Cao Hiệu Quả Kinh Doanh

Các hoạt động hỗ trợ của Vietnam Airlines bao gồm quản lý nhân sự, công nghệ thông tin, tài chính và kế toán, và quản lý cơ sở vật chất. Quản lý nhân sự đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân nhân tài, đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên. Công nghệ thông tin giúp Vietnam Airlines tự động hóa quy trình hoạt động, cải thiện hiệu quả quản lý và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Tài chính và kế toán giúp Vietnam Airlines quản lý tài chính hiệu quả và đưa ra các quyết định đầu tư đúng đắn. Quản lý cơ sở vật chất đảm bảo hoạt động vận tải hàng không diễn ra an toàn và hiệu quả.

5.3. Tối Ưu Hóa Chuỗi Giá Trị để Tạo Lợi Thế Cạnh Tranh cho VNA

Để tối ưu hóa chuỗi giá trị, Vietnam Airlines cần xác định các hoạt động có thể cải thiện, loại bỏ các hoạt động không cần thiết và tích hợp các hoạt động lại với nhau. Ví dụ, Vietnam Airlines có thể cải thiện dịch vụ khách hàng bằng cách đào tạo nhân viên, nâng cấp hệ thống đặt vé và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng. Hãng cũng có thể tích hợp hoạt động vận tải hàng không với hoạt động du lịch để tạo ra các gói sản phẩm hấp dẫn. Việc tối ưu hóa chuỗi giá trị giúp Vietnam Airlines tạo ra lợi thế cạnh tranh và tăng cường khả năng sinh lời.

VI. Ứng Dụng Nghiên Cứu Phục Hồi Kinh Tế Sau Covid 19 cho VNA

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những tác động nghiêm trọng đến ngành hàng không toàn cầu, trong đó có Vietnam Airlines. Để phục hồi kinh tế sau đại dịch, Vietnam Airlines cần có các biện pháp ứng phó hiệu quả, bao gồm cắt giảm chi phí, tái cơ cấu nợ, tìm kiếm nguồn vốn mới và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ. Nghiên cứu về các biện pháp phục hồi kinh tế sau COVID-19 có thể cung cấp những gợi ý hữu ích cho Vietnam Airlines.

6.1. Các Biện Pháp Cắt Giảm Chi Phí và Tái Cơ Cấu Nợ Hiệu Quả

Để cắt giảm chi phí, Vietnam Airlines có thể xem xét các biện pháp như giảm lương nhân viên, tạm dừng các dự án đầu tư không cần thiết, đàm phán lại hợp đồng với nhà cung cấp và tối ưu hóa quy trình hoạt động. Để tái cơ cấu nợ, Vietnam Airlines có thể đàm phán với các chủ nợ để gia hạn thời gian trả nợ, giảm lãi suất hoặc chuyển đổi nợ thành vốn chủ sở hữu. Các biện pháp này giúp Vietnam Airlines giảm áp lực tài chính và tạo điều kiện để phục hồi kinh doanh.

6.2. Giải Pháp Tìm Kiếm Nguồn Vốn Mới và Đa Dạng Hóa Dịch Vụ

Để tìm kiếm nguồn vốn mới, Vietnam Airlines có thể phát hành cổ phiếu, vay vốn từ ngân hàng hoặc kêu gọi đầu tư từ các đối tác chiến lược. Để đa dạng hóa dịch vụ, Vietnam Airlines có thể cung cấp các dịch vụ vận tải hàng hóa, dịch vụ cho thuê máy bay và dịch vụ du lịch trọn gói. Việc đa dạng hóa dịch vụ giúp Vietnam Airlines giảm sự phụ thuộc vào hoạt động vận tải hành khách và tăng doanh thu.

6.3. Triển Vọng Phát Triển Bền Vững và Chuyển Đổi Số Cho VNA

Vietnam Airlines cần chú trọng đến phát triển bền vững và chuyển đổi số để đảm bảo khả năng cạnh tranh trong tương lai. Phát triển bền vững bao gồm việc giảm phát thải, sử dụng nhiên liệu sạch và bảo vệ môi trường. Chuyển đổi số bao gồm việc áp dụng công nghệ mới vào quy trình hoạt động, cải thiện trải nghiệm khách hàng và nâng cao hiệu quả quản lý. Việc đầu tư vào phát triển bền vững và chuyển đổi số giúp Vietnam Airlines xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín và tạo ra lợi thế cạnh tranh trong dài hạn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG --------------- BÁO CÁO CUỐI KỲ PHÂN TÍCH NGHIỆP VỤ KINH TẾ_ TỔNG CÔNG TY HÀNG KHÔNG (VIETNAM AIRLINES) Học phần: Nguyên lý kế toán Lớp học phần: ACC1001_46K15.2 GVHD: Nguyễn Lan Phương Nhóm: 13 - Đà Nẵng, 11/2021 - MỤC LỤC I. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY HÀNG KHÔNG QUỐC GIA VIỆT NAM – VIETNAM AIRLINES 2 II. ĐẶC ĐIỂM HOẠT ĐỘNG KINH DOANH. CÁC NGHIỆP VỤ KINH TẾ PHÁT SINH.

CÁC BÚT TOÁN KẾT CHUYỂN CHI PHÍ, DOANH THU VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH VÀO CUỐI KỲ KẾ TOÁN (ĐVT: 1000đ). SỔ NHẬT KÝ CHUNG. TÀI KHOẢN CHỮ T. BẢNG CÂN ĐỐI TÀI KHOẢN.

PHIẾU ĐÁNH GIÁ LÀM VIỆC NHÓM. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY HÀNG KHÔNG QUỐC GIA VIỆT NAM – VIETNAM AIRLINES 1. TÊN DOANH NGHIỆP: TỔNG CÔNG TY HÀNG KHÔNG VIỆT NAM - CTCP b. TÊN GIAO DỊCH: TỔNG CÔNG TY HÀNG KHÔNG VIỆT NAM c.

TÊN QUỐC TẾ: VIETNAM AIRLINES JSC d. TÊN VIẾT TẮT: VIETNAM AIRLINES 2. LOẠI HÌNH CÔNG TY: CÔNG TY CỔ PHẦN 3. KHẨU HIỆU: “Sải cánh vươn cao" (tiếng Việt) "Reach Further" (tiếng Anh) 5.

MÃ CHỨNG KHOÁN: HVN. VỐN ĐIỀU LỆ: 11. ĐĂNG KÝ KINH DOANH: đăng ký lần đầu ngày 30 tháng 06 năm 2010, đăng ký thay đổi lần thứ 7 ngày 01 tháng 01 năm 2021, cấp bởi sở KHĐT thành phố Hà Nội. TRỤ SỞ CHÍNH: 200 Nguyễn Sơn, phường Bồ Đề, quận Long Biên, Hà Nội.

SỐ ĐIỆN THOẠI: (+84-24) 38272289. EMAIL: Telesales@vietnamairlines.com HỆ THỐNG NHẬN DIỆN THƯƠNG HIỆU VIETNAM AIRLINES (VNA) Biểu tượng của VNA là hình ảnh “Bông sen vàng” - một trong những hình ảnh đặc trưng của đất nước Việt Nam. Từ xưa đến nay, sen là loài hoa tượng trưng cho vẻ đẹp tươi sáng, cao sang, thuần khiết và luôn giữ một vai trò quan trọng trong nền di sản văn hóa của đất nước. Biểu tượng “Bông sen vàng” của VNA được giới thiệu lần đầu vào năm 2002 và khẳng định được vai trò tiên phong của VNA trong việc giới thiệu vẻ đẹp đất nước, con người Việt Nam ra thế giới.

ĐẶC ĐIỂM HOẠT ĐỘNG KINH DOANH 1. HÌNH THỨC SỞ HỮU VỐN: công ty cổ phần. NGÀNH NGHỀ KINH DOANH CHÍNH: a. Vận tải hành khách hàng không, vận tải hàng hoá hàng không (vận chuyển hành lý, hàng hoá, bưu kiện, bưu phẩm, thư) b.

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không c. Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (bảo dưỡng tàu bay, động cơ, phụ tùng vật tư, thiết bị hàng không,…) 3. VỊ THẾ CỦA VIETNAM AIRLINES TRONG NGÀNH: 3  Vietnam Airlines là hãng hàng không quốc gia Việt Nam, có thương hiệu mạnh trong nội địa và khu vực, có vị thế chi phối thị trường hàng không Việt Nam. Từ một hãng hàng không nhỏ, Vietnam Airlines đã trở thành một thương hiệu uy tín, được khách hàng trong nước và quốc tế biết đến.

 Vietnam Airlines là hãng hàng không có mạng đường bay nội địa lớn nhất, ngoài ra có mạng đường bay khai thác và hợp tác với các hãng, khai thác khách quốc tế đi kết hợp nội địa. Thị trường nội địa được cạnh tranh chủ yếu bởi các hãng hàng không Jetstar Pacific Airlines, Vietjet Air và Bamboo Airways. Trong đó, Jetstar Pacific Airlines là công ty con của Vietnam Airlines, hoạt động theo mô hình hãng hàng không chi phí thấp, khai thác trên các đường bay nội địa và quốc tế khu vực có cạnh tranh giá rẻ và phối hợp chặt chẽ với Vietnam Airlines về sản phẩm và hỗ trợ chia sẻ các nguồn lực khai thác.  Trên thị trường quốc tế: với vị trí địa lí thuận lợi được coi là cửa ngõ của các khu vực.

Trong nhiều năm qua Vietnam Airlines vẫn chiếm thị phần vận chuyển hành khách quốc tế ổn định. ĐƠN VỊ THÀNH VIÊN:  Công ty cổ phần Hàng không Jetstar Pacific (JPA)  Công ty TNHH kỹ thuật máy bay (VAECO)  Công ty TNHH Dịch vụ giao nhận hàng hoá Tân Sơn Nhất (TECS)  Công ty cổ phần dịch vụ Hàng không sân bay Nội Bài (NASCO)  Công ty cổ phần dịch vụ hàng hoá Nội Bài (NCTS)  Công ty cổ phần dịch vụ Hàng không sân bay Đà Nẵng (MASCO)… 4 III. CÁC NGHIỆP VỤ KINH TẾ PHÁT SINH BẢNG CÁC NGHIỆP VỤ KINH TẾ PHÁT SINH TRONG THÁNG 07/2021 (ĐVT: 1.000 đ) ST Thời gian Nghiệp vụ kinh tế Định khoản Chứng từ T 02 NVKT CHO HOẠT ĐỘNG GÓP VỐN 1 01/07/2021 Chủ sở hữu bổ Nợ TK 112: 10.378  Biên bản chứng nhận sung vốn kinh Có TK 411: 10.378  Bảng kê khai giao bằng tiền gửi ngân dịch ngân hàng hàng.  Giấy báo Có  Biên lai thu tiền 2 05/07/2021 Bổ sung vào quỹ Nợ TK 112: 400.000  Biên bản chứng nhận đầu tư phát triển Có TK 414: 400.000 bằng  Bảng kê khai giao tiền gửi ngân hàng.

dịch ngân hàng  Giấy báo Có  Biên lai thu tiền 05 NVKT CHO HOẠT ĐỘNG MUA HÀNG 3 03/07/2021 Vietnam Airlines Nợ TK 156: 200.000  Biên bản giao nhận mua xăng dầu, mỡ  Hợp đồng mua hàng Có TK 112: 200.000 hàng không (bao  Hóa đơn thanh toán gồm nhiên liệu,  Phiếu nhập kho 5 dầu mỡ bôi trơn và  Giấy báo Nợ chất lỏng chuyên dùng) trị giá 200.000 đã chuyển khoản thanh toán cho người bán. 4 05/07/2021 Vietnam Nợ TK 156: 100.000  Hợp đồng mua hàng Airlines mua hàng hóa đồng bộ trong Có TK 331-N: 100.000  Biên bản giao nhận dây chuyền vận tải hàng không chưa  Hoá đơn mua hàng thanh toán cho  Biên bản xác nhận nợ người bán-N số tiền 100.000  Phiếu nhập kho 5 29/07/2021 Vietnam Airlines Nợ TK 151: 300.00  Hợp đồng mua hàng mua thiết bị máy  Giấy báo Nợ Có TK 112: 300.000 móc hàng không,  Hoá đơn thanh toán giá mua 300.000 đã thanh toán bằng chuyển khoản. Đến cuối tháng thiết bị này vẫn chưa về nhập kho 6 16/07/2021 Thiết bị đang đi Nợ TK 211: 200.000  Phiếu nhập kho đường ở tháng  Biên bản giao nhận Có TK 151: 200.000 trước về nhập kho, giá mua: 200.000 7 20/07/2021 Ứng tiền mua hàng Nợ TK 331-M: 90.000  Giấy báo Nợ 6 cho người bán M Có TK 112: 90.000  Hợp đồng mua hàng bằng chuyển khoản: 90.000 04 NVKT BÁN HÀNG 8 21/07/2021 Xuất kho hàng hoá Nợ TK 112: 1.000  Phiếu xuất kho (mỡ hàng không)  Hoá đơn bán hàng Có TK 511: 1.000 bán cho VietJet Air,  Biên bản giao hàng Nợ TK 632: 700.000  Giấy báo có giá vốn: 700.000 VietJet Air đã nhận hàng và thanh toán tiền cho đơn vị bằng chuyển khoản 9 23/07/2021 Xuất kho hàng hoá Nợ TK 131-B: 600.000  Phiếu xuất kho (40 mặt nạ dưỡng  Hoá đơn bán hàng Có TK 511: 600.000 khí) bán cho  Biên bản giao hàng Nợ TK 632: 300.000  Biên bản xác nhận Bamboo Airways- B , giá vốn Có TK 156: 300. Khách hàng đã nhận được hàng và chưa thanh toán 10 27/07/2021 Xuất kho hàng hoá Nợ TK 131-B: 700.000  Phiếu xuất kho ( 50 ghế máy bay) Nợ TK 111: 600.000  Hoá đơn bán hàng bán trực tiếp cho  Biên bảng giao hàng Có TK 511: 1.000  Phiếu thu tiền Bamboo Airways 7 -B, giá vốn Nợ TK 632: 800.000  Biên bản xác nhận 800.000, giá bán công nợ Có TK 156: 800.

Khách hàng đã thanh toán bằng tiền mặt 600.000 số còn lại nợ 11 30/07/2021 Xuất kho hàng hoá Nợ TK 157: 600.000  Phiếu xuất kho ( 50 seat belts ) gửi Có TK 156: 600.000 đi bán cho VietJet Air, giá vốn 600.000 05 NVKT LIÊN QUAN ĐẾN HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP 12 31/07/2021 Tính tiềnlương Nợ TK 642: 400.000  Bảng chấm công Có TK 334: 400.000 phải trả cho nhân  Bảng thanh toán viên bộ phận quản tiền lương lý doanh nghiệp tháng 07/2021: 400.000 13 31/07/2021 Trích BHXH, Nợ TK 642: 94.000  Bản kê trích nộp các BHYT, KPCĐ, khoản theo lương Có TK 338: 94.000 BHTN theo lương của nhân viên bộ phận quản lý tính vào chi phí theo 8 quy định 14 30/07/2021 Trích khấu hao tài Nợ TK 642: 10.000  Bảng tính phân bổ sản cố định dùng khấu hao tài sản cố Có TK 214: 10.000 cho bộ phận quản định lý doanh nghiệp 10.000 15 23/07/2021 Chi tiền mặt mua Nợ TK 642: 60.000  Phiếu chi thêm 5 máy lạnh, 2  Hoá đơn mua hàng Có TK 111: 60.000 máy in cho văn  Biên bản giao giao phòng của bộ phận nhận hàng quản lý: 60.000 16 30/07/2021 Chi phí điện, nước, Nợ TK 642: 40.000  Giấy báo Nợ điện thoại của bộ Có TK 112: 40.000 phận quản lý doanh nghiệp tháng 07/2021 đã chuyển khoản thanh toán 40.000 05 NVKT LIÊN QUAN ĐẾN HOẠT ĐỘNG BÁN HÀNG 17 31/07/2021 Tính tiền lương Nợ TK 641: 200.000  Bảng chấm công phải trả cho nhân Có TK 334: 200.000  Bảng thanh toán viên bộ phận bán tiền lương hàng tháng 07/2021: 200.000 18 31/07/2021 Trích BHXH, Nợ TK 641: 47.000  Bản kê trích nộp các BHYT, KPCĐ, khoản theo lương Có TK 338: 47.000 9 BHTN theo lương của nhân viên bộ phận bán hàng tính vào chi phí theo quy định 19 15/07/2021 Chi phí quảng cáo Nợ TK 641: 20.000  Giấy xác nhận nợ cho sản phẩm mỡ  Hoá đơn Có TK 331: 20.000 hàng không chưa thanh toán 20.000 20 30/07/2021 Trích khấu hao tài Nợ TK 641: 5.000  Bảng tính phân bổ khấu hao tài sản cố sản cố định của bộ Có TK 214: 5.000 định phận bán hàng 5.000 21 30/07/2021 Chi phí điện, nước, Nợ TK 641: 30.000  Hoá đơn điện thoại của bộ  Giấy báo Nợ Có TK 112: 30.000 phận bán hàng tháng 07/2021 đã chuyển khoản thanh toán 30. CÁC BÚT TOÁN KẾT CHUYỂN CHI PHÍ, DOANH THU VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH VÀO CUỐI KỲ KẾ TOÁN (ĐVT: 1000đ)  Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (511) = 1.000 Các nghiệp vụ liên quan: 10,11,12  Chi phí giá vốn hàng bán (632) = 700.000 Các nghiệp vụ liên quan: 10, 11, 12  Chi phí bán hàng (641) = 200.000 Các nghiệp vụ liên quan: 19, 20, 21, 22, 23  Chi phí quản lý doanh nghiệp (642) = 400.000 Các nghiệp vụ liên quan: 14, 15, 16, 17, 18 * KẾT CHUYỂN CHI PHÍ GIÁ VỐN HÀNG BÁN, CHI PHÍ BÁN HÀNG, CHI PHÍ QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP Nợ TK 911: 2.000 * KẾT CHUYỂN DOANH THU Nợ TK 511: 3.000 * XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH - Lợi nhuận trước thuế = Doanh thu - Chi phí = 3.000 - Chi phí thuế TNDN = Lợi nhuận trước thuế * tỷ suất thuế TNDN = 294.800 - Kết chuyển chi phí thuế TNDN Nợ TK 911: 58.800 - Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối = Lợi nhuận trước thuế - Chi phí thuế TNDN = 294.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ